Giá Tôn Nhựa Nam Việt là dòng sản phẩm tôn nhựa cao cấp được sản xuất tại Việt Nam, ứng dụng công nghệ hiện đại và vật liệu chất lượng cao nhằm mang đến giải pháp lợp mái bền bỉ, thẩm mỹ và tiết kiệm năng lượng cho nhiều loại công trình. Sản phẩm được cấu tạo từ nhiều lớp nhựa chuyên dụng, có tác dụng chống tia UV, giữ màu lâu bền và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn Nhựa Nam Việt hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Nhựa Nam Việt chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. bảng Báo Giá Tôn Nhựa Nam Việt Mới Nhất 2026 – Cập Nhật giá chi tiết, uy tín, chất lượng
» Thông tin chung về Tôn nhựa Nam Việt «
- Tôn nhựa Nam Việt là một thương hiệu sản xuất vật liệu lợp mái từ nhựa PVC, ASA/PVC hoặc các vật liệu composite, thường được sử dụng trong các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi, nhà vườn, hoặc các công trình yêu cầu lấy sáng và cách nhiệt.
- Đặc điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn, chống thấm tốt.
- Cách nhiệt, cách âm hiệu quả.
- Nhẹ, dễ thi công, giảm chi phí lắp đặt.
- Khả năng lấy sáng (đối với tôn nhựa trong suốt hoặc composite), tiết kiệm điện năng.
- Thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều loại công trình.

» Giá báo Giá Tôn Nhựa Nam Việt Mới nhật 2026 «
Dựa trên các nguồn thông tin từ thị trường tôn nhựa nói chung (không đặc thù cho Nam Việt), giá tôn nhựa dao động như sau:
- Tôn nhựa sóng vuông Nam Việt: Từ 120.000 – 350.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào chất liệu (PVC, ASA/PVC, composite), độ dày (thường từ 1mm – 3mm), và nhà sản xuất.
- Tôn nhựa giả ngói Nam Việt: Giá cao hơn, khoảng 150.000 – 400.000 VNĐ/m², do thiết kế thẩm mỹ giống ngói, phù hợp cho biệt thự hoặc nhà ở cao cấp.
- Tôn nhựa lấy sáng (composite hoặc polycarbonate) Nam Việt: Giá từ 200.000 – 500.000 VNĐ/m², tùy vào tỷ lệ lấy sáng (85% trở lên) và độ bền.
Lưu ý về giá Tôn Nhựa Nam Việt:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, vì giá tôn nhựa Nam Việt có thể khác biệt tùy theo dòng sản phẩm cụ thể (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, hoặc tôn lấy sáng).
- Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, và chính sách chiết khấu của nhà cung cấp.
- Một số nhà cung cấp có thể bao gồm VAT 10% và miễn phí vận chuyển cho đơn hàng lớn.
2. Tôn Nhựa Nam Việt Bền Bỉ Trong mọi Môi Trường – Lựa Chọn Lý Tưởng Cho Công trình
Tôn nhựa Nam Việt là gì?
Tôn nhựa Nam Việt có thể được hiểu là một loại vật liệu lợp mái hoặc làm vách ngăn, được sản xuất từ các loại nhựa tổng hợp như PVC (Polyvinyl Chloride), ASA/PVC, polycarbonate, hoặc composite, tùy thuộc vào dòng sản phẩm. Đây là sản phẩm thuộc danh mục vật liệu xây dựng hiện đại, được thiết kế để thay thế các vật liệu truyền thống như tôn thép, ngói gốm, hoặc kính, nhờ các ưu điểm vượt trội như khả năng lấy sáng, chống ăn mòn, cách nhiệt, cách âm, và trọng lượng nhẹ.

2.2 Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Nhựa Nam Việt
|
Ưu Điểm |
Mô Tả Chi Tiết |
Lợi Ích Cho Người Dùng |
|---|---|---|
|
Khả năng lấy sáng vượt trội |
Truyền sáng từ 85-95% (đối với tôn nhựa polycarbonate hoặc composite), tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên, phù hợp cho nhà kính, giếng trời, hoặc nhà xưởng. |
Tiết kiệm chi phí điện năng cho chiếu sáng, tạo không gian sáng sủa, thân thiện với môi trường. |
|
Chống ăn mòn tuyệt đối |
Không bị rỉ sét, chịu được môi trường axit, kiềm, muối biển, và hóa chất, nhờ chất liệu PVC nguyên sinh và lớp phủ ASA. |
Lý tưởng cho công trình ven biển, nhà máy hóa chất, hoặc khu vực có độ ẩm cao, giảm chi phí bảo trì. |
|
Cách nhiệt hiệu quả |
Giảm nhiệt độ bên trong công trình từ 5-8°C so với bên ngoài, nhờ độ dẫn nhiệt thấp của PVC, ASA, hoặc polycarbonate. |
Tạo môi trường làm việc và sinh hoạt mát mẻ, tiết kiệm chi phí điều hòa không khí. |
|
Cách âm vượt trội |
Giảm 80% tiếng ồn so với tôn kim loại, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện mưa lớn hoặc môi trường ồn ào. |
Mang lại không gian yên tĩnh, phù hợp cho nhà ở, văn phòng, hoặc khu vực cần giảm tiếng ồn. |
Trọng lượng siêu nhẹ |
Chỉ từ 3.5-6.2 kg/m² (tùy độ dày), nhẹ hơn kính 6 lần và tôn thép 2-3 lần. |
Giảm áp lực lên khung mái, tiết kiệm chi phí xà gồ, vận chuyển, và nhân công lắp đặt. |
|
Dễ thi công và linh hoạt |
Có thể cắt, uốn, hoặc lắp đặt dễ dàng, phù hợp với nhiều thiết kế công trình (mái vòm, mái nghiêng, vách ngăn). |
Rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí lắp đặt, phù hợp với cả công trình nhỏ và lớn. |
|
Thẩm mỹ cao |
Đa dạng kiểu dáng (sóng vuông, sóng tròn, giả ngói) và màu sắc (đỏ, xanh, trong suốt, trắng sữa), đặc biệt với dòng giả ngói giống ngói thật. |
Tăng giá trị thẩm mỹ cho nhà ở, biệt thự, resort, homestay, hoặc quán cà phê. |
|
Độ bền cao |
Tuổi thọ từ 15-30 năm, với độ bền màu trên 20 năm (nhờ lớp ASA chống UV), chịu được thời tiết khắc nghiệt. |
Giảm chi phí thay thế hoặc sửa chữa, đảm bảo đầu tư lâu dài. |
|
Chống tia UV hiệu quả |
Lớp phủ ASA hoặc UV trên polycarbonate ngăn tia cực tím, bảo vệ sức khỏe và ngăn lão hóa vật liệu. |
An toàn cho người dùng, đặc biệt ở khu vực có bức xạ mặt trời mạnh, giữ màu sắc bền đẹp. |
3. Tôn nhựa Nam Việt – Cấu Tạo Đặc Biệt Cho Mái Lợp Bền Bỉ Và An Toàn
Tôn nhựa Nam Việt, nếu tương tự các sản phẩm tôn nhựa PVC/ASA hoặc polycarbonate phổ biến tại Việt Nam (như của Santiago, Việt Pháp, hoặc Minh Phát), thường có cấu tạo nhiều lớp để tối ưu hóa các đặc tính kỹ thuật. Dưới đây là cấu tạo chi tiết dựa trên các sản phẩm tiêu chuẩn:
Cấu tạo tôn nhựa PVC/ASA (4 lớp)
Dựa trên thông tin từ tôn nhựa Santiago và Việt Pháp:
-
Lớp bề mặt (ASA):
- Chất liệu: Nhựa ASA cao cấp (Acrylonitrile Styrene Acrylate).
- Chức năng: Chống tia UV, chống phai màu, chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, bảo vệ sản phẩm khỏi thời tiết khắc nghiệt (mưa, nắng, muối biển).
- Đặc điểm: Đảm bảo độ bền màu trên 20 20-30 năm, tăng tuổi thọ tổng thể của sản phẩm.
- Độ dày: 0.1-0.2mm (tùy sản phẩm).
-
Lớp nhựa PVC thứ nhất:
- Chất liệu: Nhựa PVC nguyên sinh (PVC Resin cao cấp).
- Chức năng: Tăng độ cứng, chịu lực, chống ăn mòn, và cách nhiệt.
- Đặc điểm: Lớp này tạo độ bền cơ học, giúp tôn chịu được va đập và tải trọng lớn.
-
Lớp nhựa PVC thứ hai (gia cường):
- Chất liệu: PVC kết hợp với sợi thủy tinh hoặc chất phụ gia gia cường.
- Chức năng: Tăng khả năng chịu lực, chống nứt gãy, và cải thiện độ bền kéo.
- Đặc điểm: Lớp này thường mỏng hơn, giúp tăng độ cứng mà không làm tăng trọng lượng.
-
Lớp dưới cùng (PVC chống xuyên sáng):
- Chất liệu: Nhựa PVC màu trắng hoặc màu tùy chỉnh.
- Chức năng: Ngăn ánh sáng xuyên qua (đối với tôn không lấy sáng), che chắn khung mái, chống rêu mốc, và tăng thẩm mỹ.
- Đặc điểm: Lớp này có thể được phủ nano hoặc lớp chống dính để dễ vệ sinh.

Cấu tạo tôn nhựa lấy sáng (Polycarbonate hoặc Composite)
-
Lớp bề mặt (Polycarbonate hoặc Composite):
- Chất liệu: Nhựa polycarbonate (đặc ruột hoặc rỗng ruột) hoặc composite (nhựa polyester kết hợp sợi thủy tinh).
- Chức năng: Truyền sáng (85-95%), chống tia UV, chịu va đập mạnh, và cách nhiệt.
- Đặc điểm: Polycarbonate đặc ruột có độ bền cao hơn, trong khi rỗng ruột nhẹ hơn và cách nhiệt tốt hơn.
-
Lớp phủ UV:
- Chất liệu: Lớp phủ chống tia cực tím.
- Chức năng: Bảo vệ người dùng khỏi tia UV, ngăn lão hóa vật liệu, và tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Đặc điểm: Được phủ trên bề mặt hoặc tích hợp trong quá trình sản xuất.
-
Lớp gia cường (nếu có):
- Chất liệu: Sợi thủy tinh (đối với composite) hoặc lưới thép (hiếm gặp).
- Chức năng: Tăng độ cứng, chịu lực, và chống nứt gãy.
- Đặc điểm: Chỉ có ở một số dòng tôn composite cao cấp.
-
Lớp bảo vệ (màng PE):
- Chất liệu: Màng polyethylene.
- Chức năng: Bảo vệ bề mặt tôn trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, được bóc ra sau khi thi công.
- Đặc điểm: Không phải là lớp cố định, chỉ dùng tạm thời.
4. Đặc điểm kỹ thuật của tôn nhựa Nam Việt
| Hạng mục | Chi tiết kỹ thuật |
|---|
| a. Chất liệu | – Nhựa PVC nguyên sinh: Chống ăn mòn, không rỉ sét, phù hợp khí hậu nhiệt đới ẩm. – Lớp ASA phủ bề mặt: Kháng UV, không phai màu, chống lão hóa. – Polycarbonate (tôn lấy sáng): Truyền sáng 85-95%, chống va đập gấp 250 lần kính. – Composite (sợi thủy tinh): Gia cường độ bền, chống ăn mòn, chịu lực tốt. |
| b. Kiểu dáng & loại sóng | – Sóng vuông: 5, 6, 7, 9, 11 sóng – dùng trong nhà xưởng, kho. – Sóng tròn: Tăng thoát nước, ít bám bụi. – Giả ngói: Mô phỏng ngói truyền thống, dùng cho nhà ở, biệt thự. – Tôn phẳng: Vách ngăn, mái che. – Tôn lấy sáng: Trong/mờ, dùng cho giếng trời, nhà kính. |
| c. Kích thước tiêu chuẩn | – Chiều rộng: 820mm, 1070mm, 1130mm (hữu dụng sau lắp: 750mm, 1000mm, 1050mm). – Chiều dài: Từ 1m đến 12m, cắt theo yêu cầu. – Độ dày: 0.6mm – 3.0mm (phổ biến: 0.8mm, 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm). – Cao sóng: 21mm, 24mm, 32mm tùy loại. – Trọng lượng: Khoảng 3.5 – 6.2 kg/m². |
| d. Màu sắc | – Tôn lấy sáng: Trong suốt, trắng sữa, xanh ngọc, màu trà, màu tùy chỉnh. – PVC/ASA: Đỏ ngói, xanh dương, xanh ngọc, nâu, xám, trắng… – Giả ngói: Màu đỏ, nâu, xanh mô phỏng ngói truyền thống. |
5. Ứng Dụng Tôn Nhựa Nam Việt, Những Công Trình tiêu biểu sử dụng Tôn Nhựa Nam Việt?
Ứng Dụng Tôn Nhựa Nam Việt
Công trình dân dụng:
- Mái che và mái hiên: Lợp mái hiên, giếng trời, mái che sân vườn, bãi đậu xe, hoặc khu vực ngoài trời để tận dụng ánh sáng tự nhiên và bảo vệ khỏi thời tiết.
- Vách ngăn trong suốt: Dùng làm vách ngăn cho nhà ở, văn phòng, hoặc các khu vực cần giữ tầm nhìn và ánh sáng.
Công trình công nghiệp:
- Nhà xưởng, kho bãi: Sử dụng tôn nhựa lấy sáng để giảm chi phí chiếu sáng nhân tạo, phù hợp cho các nhà máy hoặc kho cần ánh sáng tự nhiên.
- Mái che công trình xây dựng: Dùng cho các công trình tạm hoặc nhà lắp ghép.
Nông nghiệp và thủy sản:
- Nhà kính nông nghiệp: Tôn nhựa lấy sáng được dùng để xây dựng nhà kính trồng cây, vườn ươm, đảm bảo ánh sáng tối ưu và chống tia UV.
- Mái che nuôi trồng thủy sản: Bảo vệ khu vực nuôi trồng khỏi thời tiết khắc nghiệt nhưng vẫn cung cấp ánh sáng.
Công trình công cộng:
- Mái che công viên, sân chơi, trạm xe buýt: Tôn nhựa lấy sáng sóng vuông hoặc phẳng được sử dụng để tạo không gian thoáng đãng, tiết kiệm điện năng.
- Sân vận động, hồ bơi: Làm mái che để tận dụng ánh sáng tự nhiên và tăng tính thẩm mỹ.
Những Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Nhựa Nam Việt
Thông tin cụ thể về các công trình tiêu biểu sử dụng tôn nhựa Nam Việt không được liệt kê chi tiết trong các nguồn tham khảo, nhưng dựa trên các ứng dụng phổ biến và uy tín của Công ty Nhựa Nam Việt, có thể suy ra một số loại công trình tiêu biểu:
✔️ Nhà kính nông nghiệp tại TP.HCM và các tỉnh lân cận:
- Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate của Nam Việt được sử dụng rộng rãi trong các dự án nhà kính trồng rau sạch, hoa lan, hoặc cây ăn quả ở khu vực miền Nam. Các sản phẩm này giúp tối ưu ánh sáng và bảo vệ cây trồng khỏi tia UV.
✔️ Mái che công trình đô thị:
- Các công trình công cộng như trạm chờ xe buýt, mái che công viên, hoặc khu vui chơi giải trí tại TP.HCM thường sử dụng tôn nhựa lấy sáng sóng vuông (5, 6, 7, 9, 11 sóng) để tạo không gian sáng tự nhiên và bền bỉ.
✔️ Nhà xưởng công nghiệp:
- Các khu công nghiệp tại TP.HCM, Bình Dương, hoặc Đồng Nai sử dụng tôn nhựa lấy sáng Nam Việt để lợp mái nhà xưởng, giúp tiết kiệm chi phí chiếu sáng và tăng hiệu quả làm việc.
✔️ Công trình xây dựng dân dụng:
- Nhiều ngôi nhà tại khu vực miền Nam, đặc biệt ở các quận như Quận 7, Quận 9 (nay thuộc TP. Thủ Đức), sử dụng tôn nhựa Nam Việt để làm mái hiên, giếng trời, hoặc vách ngăn, vừa tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo thẩm mỹ.
6. So Sánh Giá Tôn Nhựa Nam Việt Và Các Thương Hiệu nổi tiếng khác trên thị trường
Dưới đây là bảng so sánh giá và đặc điểm của tôn nhựa Nam Việt với các thương hiệu nổi tiếng khác trên thị trường, bao gồm cả tôn nhựa và tôn thép, dựa trên thông tin tổng hợp:
| Thương hiệu | Loại sản phẩm | Giá (VNĐ/m) | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng chính | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam Việt | Tôn nhựa PVC/ASA | 120.000 – 190.000 | Tôn nhựa 3-4 lớp, chống thấm, chống ồn, chống cháy, cách nhiệt, nhẹ, dễ thi công | Nhà dân dụng, nhà xưởng nhỏ, nhà kính | Giá rẻ, nhẹ, dễ lắp đặt, thân thiện môi trường | Độ bền và chịu lực kém hơn tôn thép, độ trong ánh sáng hạn chế |
Hoa Sen |
Tôn nhựa lấy sáng |
130.000 – 200.000 |
Công nghệ NOF, độ trong cao, bền, đạt chuẩn JIS/ASTM, bảo hành lên đến 30 năm |
Công trình yêu cầu thẩm mỹ, nhà xưởng lớn |
Chất lượng cao, thẩm mỹ tốt, bảo hành dài |
Giá cao hơn Nam Việt, tôn nhựa đắt hơn dòng giá rẻ |
| Tôn thép (mạ kẽm/màu) | 39.000 – 89.000 | Chống gỉ sét, độ bền cao, nhiều màu sắc | Nhà xưởng, công trình công nghiệp | Độ bền vượt trội, đa dạng mẫu mã | Nặng hơn tôn nhựa, chi phí vận chuyển cao | |
| Đông Á | Tôn nhựa lấy sáng | 130.000 – 210.000 | Tôn nhựa composite/polycarbonate, độ cứng tốt, chống ăn mòn | Nhà xưởng, công trình công nghiệp | Chất lượng cao, phù hợp xuất khẩu, độ bền tốt | Giá cao hơn Nam Việt, ít phổ biến ở phân khúc dân dụng |
| Tôn thép (mạ kẽm/màu) | 40.000 – 90.000 | Công nghệ mạ hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế, chống ăn mòn tốt | Công trình lớn, nhà xưởng | Độ bền cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt | Nặng, chi phí lắp đặt cao hơn tôn nhựa | |
| Việt Nhật | Tôn nhựa lấy sáng | 120.000 – 200.000 | Công nghệ Nhật, chống chịu thời tiết, độ trong tốt | Công trình lớn (nhà ga, sân bay) | Công nghệ tiên tiến, bền với thời tiết khắc nghiệt | Giá tương đối cao, ít phổ biến ở công trình nhỏ |
| Tôn thép (mạ kẽm/màu) | 39.000 – 89.000 | Mạ nhúng nóng, đạt chuẩn JIS, chống ăn mòn, phù hợp khu vực ven biển | Công trình công nghiệp, dân dụng cao cấp | Độ bền cao, phù hợp môi trường biển | Nặng, không phù hợp công trình yêu cầu trọng lượng nhẹ |
Lưu ý:
- Giá cả: Giá trên là ước tính, có thể thay đổi tùy thời điểm, độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, và khu vực phân phối. Để có giá chính xác, bạn nên liên hệ đại lý hoặc nhà sản xuất.
- Chất lượng: Tôn thép của Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật có độ bền vượt trội nhưng nặng hơn. Tôn nhựa Nam Việt và Santiago nhẹ, giá rẻ nhưng độ bền thấp hơn.
- Kiểm tra: Khi mua, kiểm tra thông tin in trên sản phẩm (logo, độ dày, mã số) và mua từ đại lý uy tín để tránh hàng giả.
7. Top 5 Điều Cần Biết Trước Khi Mua Tôn Nhựa Nam Việt Để Không Mua Sai

✅ Xác định rõ mục đích sử dụng: Tôn nhựa Nam Việt có nhiều loại: lấy sáng, cách nhiệt, chống hóa chất… Trước khi mua, cần xác định bạn dùng để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, giếng trời hay vách ngăn, từ đó chọn loại tôn có độ dày, kiểu sóng và màu sắc phù hợp.
✅ Kiểm tra độ dày và kiểu sóng: Tùy vào kết cấu mái và vị trí sử dụng, bạn nên chọn độ dày từ 0.8mm – 1.2mm. Ngoài ra, kiểu sóng (5, 6, 7, 11 sóng hoặc sóng ngói) cũng ảnh hưởng đến khả năng thoát nước, độ thẩm mỹ và khả năng chịu lực.
✅ Chọn sản phẩm có lớp phủ UV: Lớp phủ chống tia cực tím (UV) giúp tôn nhựa bền màu, không giòn gãy khi tiếp xúc nắng lâu ngày. Đây là điểm quan trọng nếu bạn sử dụng ngoài trời hoặc trong khu vực nắng gắt.
✅ Ưu tiên hàng chính hãng, có thương hiệu: Tôn nhựa Nam Việt chính hãng sẽ có logo dập nổi hoặc tem bảo hành. Tránh mua hàng trôi nổi, giá rẻ bất thường vì dễ gặp hàng pha tạp, nhanh xuống cấp, giòn nứt sau thời gian ngắn.
✅ Tham khảo bảng giá và chính sách bảo hành: Giá tôn phụ thuộc vào độ dày, màu sắc, chiều dài đặt theo yêu cầu. Bạn nên so sánh nhiều nhà cung cấp, xem kỹ chính sách bảo hành (thường 3 – 5 năm) để đảm bảo quyền lợi sau mua.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Giá Tôn Nhựa Nam Việt, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Nhựa Nam Việt chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Nhựa Nam Việt uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Nhựa Nam Việt đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn Nhựa Nam Việt mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Nhựa Nam Việt uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:




















