Giá Tôn nhựa Nacco năm 2026 dao động linh hoạt tùy thuộc vào loại sản phẩm (1 lớp, 2 lớp, 4 lớp), chất liệu (PVC, Polycarbonate, Composite), độ dày, kích thước và số lượng đặt hàng. Tôn nhựa Nacco mang lại giải pháp lợp mái kinh tế, bền bỉ và thẩm mỹ cho các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp. Sản phẩm 1 lớp phù hợp với ngân sách thấp, trong khi 2 lớp và 4 lớp đáp ứng yêu cầu cách nhiệt, cách âm vượt trội cho môi trường khắc nghiệt.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Giá tôn nhựa Nacco hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Giá tôn nhựa Nacco chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Bảng báo Giá Tôn nhựa Nacco Mới Nhất 2026 – giá tốt cho khách hàng
Thị trường tôn nhựa Naaco hiện nay đa dạng với nhiều loại sản phẩm khác nhau, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn phổ biến:
» Giá Tôn Nhựa Nacco Sợi Thủy Tinh Composite Lấy Sáng «
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/mm) | Đơn giá (VNĐ/mm) | Bảo hành |
| 0.50 mm | 0.60 | 45.000 | 0,5 năm |
» Giá Tôn Nhựa Nacco Polycarbonate Lấy Sáng «
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/mm) | Bảo hành |
| 0.9 mm | 190.000 | 1 năm |
Ngoài ra, còn có các loại tôn nhựa Nacco với thiết kế sóng tròn hoặc sóng vuông, phù hợp cho việc lợp mái xuyên ánh sáng cho các công trình. Tùy vào nhu cầu sử dụng và thiết kế công trình, bạn có thể chọn loại tôn với màu sắc và kích thước phù hợp.
2. Quy trình lấy báo giá Tôn nhựa Nacco
1. Cung cấp thông tin chi tiết:
- Loại tôn Naco (sóng, phẳng, giả ngói).
- Độ dày (0.5mm, 1mm, 2mm, v.v.).
- Kích thước (chiều dài, chiều rộng).
- Số lượng (mét, tấm, hoặc m²).
- Địa điểm giao hàng (TP.HCM, tỉnh khác, v.v.).
2. Liên hệ qua hotline hoặc website:
- Gọi trực tiếp để nhận báo giá tức thời.
- Gửi yêu cầu qua email hoặc form liên hệ trên website của nhà cung cấp.
3. Yêu cầu báo giá chính thức:
- Đảm bảo báo giá đã bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển (nếu có).
- Xác nhận chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo hàng chính hãng Naco.
4. So sánh và thương lượng:
- Liên hệ nhiều nhà cung cấp để so sánh giá và chính sách chiết khấu.
- Đàm phán chiết khấu cho đơn hàng lớn hoặc đối tác lâu dài.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa Nacco và Một số lưu ý khi mua
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tôn nhựa Nacco
- Loại tôn: Tôn nhựa Naco có thể bao gồm các loại như tôn sóng (5 sóng, 7 sóng, 9 sóng), tôn phẳng, hoặc tôn lấy sáng (Polycarbonate, Composite). Mỗi loại có giá khác nhau.
- Độ dày: Độ dày từ 0.8mm đến 3mm hoặc hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Tôn dày hơn thường đắt hơn.
- Kích thước: Kích thước tấm (chiều dài, chiều rộng) và số lượng đặt hàng lớn có thể được chiết khấu.
- Thương hiệu và chất lượng: Naco là thương hiệu uy tín, nhưng giá có thể cao hơn so với các thương hiệu ít tên tuổi.
- Thời điểm và địa điểm: Giá thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nhu cầu, và chi phí vận chuyển đến địa điểm công trình.
Một số lưu ý khi mua giá Tôn nhựa Nacco
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các đại lý chính hãng, có chứng nhận CO, CQ từ nhà sản xuất để đảm bảo chất lượng.
- Kiểm tra chính sách chiết khấu: Nhiều nhà cung cấp như Mạnh Tiến Phát hoặc Liki Steel cung cấp chiết khấu 5-10% cho đơn hàng lớn hoặc khách hàng là nhà thầu.
- Xem xét chi phí vận chuyển: Một số công ty như Thép Trí Việt hoặc Sáng Chinh hỗ trợ vận chuyển miễn phí tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.
- Cân nhắc mục đích sử dụng: Tôn nhựa Naco phù hợp cho mái lợp nhà xưởng, nhà dân dụng, hoặc công trình lấy sáng. Chọn loại tôn phù hợp với điều kiện thời tiết và ngân sách.
» Tôn Nhựa NACCO Là Gì? «
Tôn nhựa NACCO là loại vật liệu lợp mái và che phủ, được sản xuất từ nhựa tổng hợp cao cấp, thường dùng trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà máy và khu công nghiệp. Tôn nhựa NACO nổi bật bởi tính bền vững, cách nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp với môi trường nóng ẩm hoặc có khí hậu khắc nghiệt như Việt Nam.

Tôn nhựa Naco là một trong những thương hiệu tấm lợp nhựa nổi bật tại Việt Nam, Dưới đây là thông tin chi tiết về cấu tạo, chất liệu, và tiêu chuẩn sản xuất của tôn nhựa Naco, dựa trên các thông tin tổng hợp từ thị trường và đặc điểm chung của dòng sản phẩm này.
» Cấu Tạo Tôn Nhựa NACCO «
| STT | Tên Lớp | Vị Trí | Chức Năng Chính | Đặc Điểm Nổi Bật | Vật Liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lớp phủ ASA/PVC cao cấp | Lớp trên cùng | – Bảo vệ bề mặt – Chống tia UV, chống phai màu |
– Chịu thời tiết, không bị giòn nứt – Bền màu 10–20 năm |
ASA (Acrylic Styrene Acrylate) |
| 2 | Lớp lõi chính | Ở giữa | – Cách nhiệt, cách âm – Tạo độ dày và độ cứng |
– Giảm nhiệt hiệu quả – Không dẫn điện |
PVC nguyên sinh |
| 3 | Lớp gia cường (tùy chọn) | Giữa lõi & đáy | – Tăng độ cứng – Chống va đập, cong vênh |
– Tùy chọn cho vùng bão gió mạnh – Độ đàn hồi cao |
Sợi thủy tinh / PVC tăng cường |
| 4 | Lớp đáy | Lớp dưới cùng | – Bảo vệ toàn bộ tấm – Tăng độ bám khi thi công |
– Chống ẩm ngược – Trơn hoặc nhám chống trượt |
PVC nguyên sinh hoặc nhám hóa |
» Tiêu Chuẩn Sản Xuất «
✔️ Tiêu chuẩn chất lượng
- ISO 9001:2015: Hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo quy trình sản xuất ổn định và sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
- TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): Tuân thủ các quy định về vật liệu xây dựng, đặc biệt là độ bền, khả năng chịu lực, và an toàn môi trường.
- ASTM (American Society for Testing and Materials): Một số dòng sản phẩm xuất khẩu hoặc cao cấp tuân thủ tiêu chuẩn ASTM về độ bền, chống cháy, và khả năng chịu lực.
✔️ Tiêu chuẩn kỹ thuật
- Độ dày: Tôn nhựa Naco có độ dày từ 0.5mm đến 3mm hoặc hơn, tùy loại và ứng dụng.
- Kích thước: Tùy chỉnh theo yêu cầu, phổ biến là:
- Chiều rộng: 1m, 1.2m, hoặc 2m.
- Chiều dài: 2m, 3m, 6m, hoặc cắt theo yêu cầu.
- Khả năng truyền sáng: Từ 50% (mờ) đến 90% (trong suốt), tùy dòng Polycarbonate hoặc Composite.
- Độ bền kéo: Từ 50-100 MPa, tùy chất liệu.
- Chống UV: Lớp phủ ASA hoặc phụ gia UV đảm bảo tuổi thọ 10-20 năm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
5. Màu Sắc Phổ Biến Của Tôn Nhựa NACCO – Đa Dạng Để Lựa Chọn
Tổng Quan Về Màu Sắc Tôn Nhựa NacCo
Tôn nhựa Nacco được sản xuất từ các chất liệu như PVC, Polycarbonate, hoặc Composite, với các lớp phủ bảo vệ (như ASA hoặc Gelcoat) giúp màu sắc bền lâu, chống phai màu dưới tác động của tia UV và thời tiết khắc nghiệt. Màu sắc của tôn nhựa Naco được thiết kế để:
- Tăng tính thẩm mỹ: Phù hợp với nhà ở, biệt thự, hoặc công trình công cộng.
- Tùy chỉnh khả năng lấy sáng: Từ trong suốt đến mờ đục, tùy thuộc vào nhu cầu chiếu sáng tự nhiên.
- Phù hợp với môi trường: Một số màu giúp cách nhiệt tốt hơn, giảm nhiệt độ bên trong công trình.

Màu Sắc Phổ Biến
Tôn nhựa NACO được sản xuất với nhiều gam màu phong phú và thẩm mỹ, đáp ứng yêu cầu đa dạng từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là một số màu phổ biến:
| STT | Màu Sắc | Đặc Điểm Nổi Bật | Ứng Dụng Thường Gặp |
|---|---|---|---|
| 1 | Xanh dương (Blue) | – Mát mắt, nổi bật – Hạn chế hấp thụ nhiệt tốt |
Nhà xưởng, mái hiên, khu công nghiệp |
| 2 | Trắng sữa (Ivory White) | – Phản xạ ánh sáng tốt – Tạo cảm giác sạch sẽ và hiện đại |
Biệt thự, nhà ở, khu nghỉ dưỡng |
| 3 | Đỏ ngói (Tile Red) | – Giống ngói truyền thống – Tạo điểm nhấn cho kiến trúc |
Nhà cấp 4, công trình mái Thái |
| 4 | Xanh lá (Leaf Green) | – Gần gũi thiên nhiên – Hòa hợp cảnh quan |
Trang trại, khu sinh thái |
| 5 | Ghi xám (Grey) | – Màu trung tính – Sang trọng, hiện đại |
Công trình nhà thép tiền chế, nhà kho |
| 6 | Cam đất (Terracotta Orange) | – Cá tính, nổi bật – Tạo cảm giác ấm áp |
Quán cafe sân vườn, khu nhà gỗ |
6. Top 5 Lý Do Nên Chọn Tôn Nhựa NACCO Cho Mọi Công Trình
Tôn nhựa NACCO là dòng vật liệu xây dựng hiện đại, đang ngày càng được ưa chuộng thay thế cho các loại tôn kim loại truyền thống. Với nhiều ưu điểm vượt trội, NACO trở thành lựa chọn tối ưu cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Dưới đây là 5 lý do thuyết phục để bạn chọn tôn nhựa NACO:
✅ Cách Nhiệt – Cách Âm Vượt Trội
Tôn nhựa NACO sở hữu cấu trúc nhiều lớp (PVC + ASA + lõi cách nhiệt) giúp:
-
Ngăn nhiệt hiệu quả, giảm tới 40–60% nhiệt lượng so với tôn kim loại.
-
Hạn chế tiếng ồn mưa gió, đặc biệt phù hợp với nhà ở, trường học, khu nghỉ dưỡng, nhà xưởng cần yên tĩnh.
✅ Độ Bền Cao – Tuổi Thọ Trên 20 Năm
Với lớp phủ ASA cao cấp kháng tia UV và công nghệ ép lớp hiện đại, tôn NACO:
-
Không bị giòn nứt, không rỉ sét như tôn kim loại.
-
Chịu được thời tiết khắc nghiệt, môi trường ven biển, axit, kiềm.
✅ Đa Dạng Mẫu Mã – Màu Sắc Đẹp Mắt
Tôn nhựa NACO cung cấp nhiều lựa chọn:
-
Màu sắc hiện đại: xanh dương, đỏ ngói, ghi xám, trắng sữa,…
-
Thiết kế dạng sóng vuông, sóng tròn, giả ngói phù hợp từ nhà dân đến công trình công nghiệp.
✅ An Toàn – Không Dẫn Điện, Không Cháy Lan
-
Tôn NACO làm từ nhựa PVC nguyên sinh không dẫn điện, an toàn khi lắp đặt ở khu vực có hệ thống điện áp cao.
-
Khả năng chống cháy lan tốt, giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn.
✅ Thi Công Dễ Dàng – Tiết Kiệm Chi Phí
-
Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt trên mọi địa hình.
-
Không cần lớp chống nóng phụ, giảm chi phí vật tư.
-
Bảo hành chính hãng 10–15 năm, yên tâm khi sử dụng.

7. Phân Biệt Tôn Nhựa NacCo 1 Lớp – 2 Lớp – 4 Lớp: Nên Chọn Loại Nào?
Bảng Phân Biệt Tôn Nhựa Nacco 1 Lớp – 2 Lớp – 4 Lớp
Dưới đây là bảng so sánh dựa trên cấu tạo, đặc điểm, ưu/nhược điểm, và ứng dụng của tôn nhựa Naco 1 lớp, 2 lớp, và 4 lớp:
| Tiêu chí | Tôn Nhựa Naco 1 Lớp | Tôn Nhựa Naco 2 Lớp | Tôn Nhựa Naco 4 Lớp |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo | – Gồm 1 lớp nhựa đơn (thường là PVC hoặc Polycarbonate).
– Có thể phủ lớp chống UV. |
– Gồm 2 lớp nhựa (thường là PVC kết hợp với lớp phủ ASA hoặc lớp nhựa bổ sung).
– Lớp phủ ASA tăng độ bền màu và chống UV. |
– Gồm 4 lớp nhựa (thường là 3 lớp PVC và 1 lớp ASA, hoặc 2 lớp PVC + 1 lớp gia cường + 1 lớp ASA).
– Cấu trúc phức tạp, tích hợp nhiều tính năng. |
| Chất liệu chính | – Nhựa PVC hoặc Polycarbonate.
– Phụ gia chống UV (nếu có). |
– Nhựa PVC, Polycarbonate, hoặc Composite.
– Lớp phủ ASA hoặc Gelcoat. |
– Nhựa PVC, Composite, sợi thủy tinh (FRP).
– Lớp phủ ASA chống UV, chống hóa chất. |
| Độ dày phổ biến | – 0.5mm – 1.5mm. | – 1.5mm – 2.5mm. | – 2mm – 3mm hoặc hơn. |
| Khả năng lấy sáng | – Cao (70-90% nếu là Polycarbonate trong suốt).
– Phù hợp với công trình cần ánh sáng tự nhiên. |
– Trung bình (50-70%, tùy màu sắc và độ dày).
– Giảm chói, ánh sáng khuếch tán. |
– Thấp đến trung bình (20-50%).
– Thường dùng cho công trình cần giảm nhiệt hơn là lấy sáng. |
Cách nhiệt |
– Kém, truyền nhiệt cao.– Phù hợp với công trình không yêu cầu cách nhiệt. |
– Tốt hơn 1 lớp, giảm nhiệt độ 3-5°C so với ngoài trời.– Lớp thứ hai hỗ trợ cách nhiệt. |
– Xuất sắc, giảm nhiệt độ 5-10°C so với ngoài trời.– Cấu trúc đa lớp tối ưu cách nhiệt. |
| Cách âm | – Kém, không giảm tiếng ồn đáng kể. | – Trung bình, giảm tiếng ồn khoảng 20-30 dB. | – Tốt, giảm tiếng ồn lên đến 40 dB nhờ cấu trúc 4 lớp. |
| Chống ăn mòn | – Tốt, không bị rỉ sét trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ. | – Rất tốt, lớp phủ ASA tăng khả năng chống hóa chất và muối biển. | – Xuất sắc, phù hợp với môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, vùng ven biển. |
| Độ bền | – 5-10 năm, dễ bị phai màu nếu không có lớp chống UV. | – 10-15 năm, bền màu hơn nhờ lớp phủ ASA. | – 20-30 năm, độ bền cao, ít phai màu, chịu lực tốt. |
Nên Chọn Loại Tôn Nhựa Nacco Nào?
Việc chọn loại tôn nhựa Naco (1 lớp, 2 lớp, hay 4 lớp) phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách, điều kiện môi trường, và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Dưới đây là gợi ý chi tiết:
⭐Chọn Tôn Nhựa Naco 1 Lớp
- Khi nào nên chọn:
- Công trình tạm thời hoặc nhỏ (mái che sân, giếng trời, nhà kính đơn giản).
- Ngân sách hạn chế, không yêu cầu cao về cách nhiệt/âm.
- Cần lấy sáng tối đa (như nhà trồng cây, trang trại nông nghiệp).
- Lưu ý:
- Chọn loại có lớp phủ chống UV để tăng độ bền màu.
- Không phù hợp với khu vực có thời tiết khắc nghiệt hoặc môi trường hóa chất.
⭐ Chọn Tôn Nhựa Naco 2 Lớp
- Khi nào nên chọn:
- Công trình bán kiên cố, cần cân bằng giữa giá và chất lượng.
- Yêu cầu cách nhiệt/âm vừa phải (nhà xưởng, trang trại, nhà dân dụng).
- Lưu ý:
- Phù hợp với các công trình cần ánh sáng khuếch tán và giảm nhiệt độ nhẹ.
- Kiểm tra lớp phủ ASA để đảm bảo độ bền màu.
⭐ Chọn Tôn Nhựa Naco 4 Lớp
- Khi nào nên chọn:
- Công trình kiên cố, yêu cầu độ bền cao, cách nhiệt/âm tốt.
- Môi trường khắc nghiệt (ven biển, nhà máy hóa chất, khu vực có khí hậu nóng ẩm).
- Lưu ý:
- Đầu tư ban đầu cao nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
- Phù hợp với công trình không ưu tiên lấy sáng mạnh.

♦ Công Trình Dân Dụng
-
Nhà ở dân sinh, biệt thự, nhà cấp 4: Sử dụng tôn nhựa NACO để lợp mái thay thế cho ngói truyền thống, giảm tải trọng mái, làm mát hiệu quả.
-
Nhà mái Thái, mái chéo, mái vòm: Tôn giả ngói NACO phù hợp về cả thẩm mỹ lẫn hiệu năng cách nhiệt.
-
Ban công, mái hiên, mái che sân thượng: Lựa chọn tôn màu sáng giúp chống nắng, không hấp nhiệt.
♦ Công Trình Nông Nghiệp
-
Trang trại chăn nuôi, nhà lưới, nhà trồng rau sạch: Tôn NACO giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tránh sốc nhiệt cho vật nuôi và cây trồng.
-
Chuồng trại chăn nuôi công nghiệp: Chống ăn mòn do phân, nước thải, khí amoniac, axit – tuổi thọ cao hơn tôn kẽm thông thường.
♦ Công Trình Công Nghiệp
-
Nhà máy, nhà xưởng, nhà kho, trạm xử lý nước thải, khu công nghiệp hóa chất: Chịu được môi trường khắc nghiệt, không rỉ sét, không bị axit ăn mòn.
-
Trạm biến áp, nhà kỹ thuật điện: Nhờ đặc tính cách điện và chống cháy lan, tôn NACO đảm bảo an toàn cho hạ tầng điện.
♦ Công Trình Thương Mại và Dịch Vụ
-
Quán cà phê sân vườn, nhà hàng, homestay, resort: Tạo phong cách riêng biệt nhờ đa dạng màu sắc, kiểu dáng.
-
Bãi gửi xe, mái che trường học, nhà xe công cộng: Lắp đặt nhanh, mát mẻ và an toàn trong thời tiết mưa nắng thất thường.
Cách Bảo Quản Tôn Nhựa NACCO Đúng Cách
Trước Thi Công: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và xếp chồng quá cao.
Khi Thi Công
-
Dùng dụng cụ cắt phù hợp, không kéo lê tôn.
-
Bắt vít đúng kỹ thuật để tránh dột, cong vênh.
Sau Lắp Đặt
-
Vệ sinh mái định kỳ 6–12 tháng/lần.
-
Kiểm tra và siết lại vít nếu cần.

Lưu Ý
-
Không dùng hóa chất mạnh.
-
Không đi lại thường xuyên trên mái nếu không có khung đỡ.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Giá T ôn nhựa Nacco giá rẻ, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa Nacco chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn nhựa Nacco giá rẻ uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn nhựa Nacco đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn nhựa Nacco mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn nhựa Nacco uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:




















