1. Báo Giá Tôn Nhựa mới nhất
Công ty Thép SATA cung cấp báo giá tôn nhựa chính hãng chất lượng tốt nhất với mức giá tốt nhất trên thị trường đảm bảo cho mọi công trình xây dựng. Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn các dòng tôn nhựa như polycarbonate rỗng ruột, đặc ruột, sợi thủy tinh composite hay tôn nhựa PVC với đầy đủ độ dày, màu sắc và kiểu sóng.
Tôn nhựa là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng và đảm bảo độ bền lâu dài. Tại Công ty Thép SATA, chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng tôn nhựa như polycarbonate, composite, và PVC, phù hợp cho từ nhà dân đến nhà xưởng công nghiệp. Báo giá tôn nhựa mới nhất tại SATA luôn được cập nhật theo thị trường, cam kết cạnh tranh và minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng lên kế hoạch thi công hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Với chính sách bảo hành dài hạn và đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, SATA là đối tác tin cậy cho mọi công trình.

1. Bảng giá tôn nhựa
Dưới đây là báo giá tham khảo cho một số loại tôn nhựa phổ biến:
- Độ dày: 0.8 mm – 2.0 mm
- Giá tôn nhựa mới nhất dao động từ 83.000 – 148.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại Tôn Nhựa | Độ Dày (mm) | Kích Thước (m) | Đơn Giá (VND/m²) |
|---|---|---|---|
| Tôn Nhựa Polycarbonate | 0,8 | 1,22 x 2,44 | 83.000 – 123.000 |
| Tôn Nhựa Polycarbonate | 1.0 | 1,22 x 2,44 | 88.000 – 128.000 |
| Tôn Nhựa PVC | 1.0 | 1,07 x 2,07 | 93.000 – 138.000 |
| Tôn Nhựa PVC | 1.2 | 1,07 x 2,07 | 97.000 – 148.000 |
| Tôn Nhựa Composite | 1,5 | 1,0 x 2,0 | 103.000 – 138.000 |
| Tôn Nhựa Composite | 2.0 | 1,0 x 2,0 | 123.000 – 148.000 |
2. Bảng giá tôn nhựa sóng
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại tôn nhựa (tôn PVC) có số sóng khác nhau, bao gồm mô tả sản phẩm, độ dày và đơn giá:
- Độ dày: 0.8 mm – 2.0 mm
- Giá Tôn Nhựa các loại sóng dao động từ 108.000 – 188.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Sản phẩm | Mô tả | Độ dày | Đơn giá (chưa VAT) |
| Tôn nhựa 3 sóng | Bề mặt nhẵn, kháng UV, chống thấm | 0,8mm | 108.000đ/m2 |
| 1,0mm | 118.000đ/m2 | ||
| 1,2mm | 138.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa 5 sóng | Bề mặt sần, chống trơn trượt, chịu lực tốt | 0,8mm | 98.000đ/m2 |
| 1,0mm | 128.000đ/m2 | ||
| 1,2mm | 108.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa 6 sóng | Bề mặt láng mịn, chống thấm, chịu nhiệt tốt | 0,8mm | 138.000đ/m2 |
| 1,0mm | 128.000đ/m2 | ||
| 1,2mm | 158.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa 7 sóng | Bề mặt nhẵn, khả năng uốn cong tốt, chịu tải cao | 1,0mm | 148.000đ/m2 |
| 1,2mm | 148.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 168.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa 9 sóng | Bề mặt sần, kháng tia UV, chống rêu mốc | 1,0mm | 158.000đ/m2 |
| 1,2mm | 158.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 178.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa 11 sóng | Bề mặt láng mịn, chống cháy, chống hóa chất | 1,0mm | 168.000đ/m2 |
| 1,2mm | 168.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 188.000đ/m2 |
Lưu ý:
- Giá trên đã bao gồm chi phí giao hàng trong bán kính 30km.
- Đối với các địa điểm nằm ngoài bán kính 30km, có thể phát sinh thêm chi phí vận chuyển.
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác nhất.
3. Bảng giá tôn nhựa sóng vuông
- Độ dày: 0.8 mm – 2.0 mm
- Giá Tôn Nhựa sóng vuông mới nhất dao động từ 108.000 – 158.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại tôn | Độ dày | Giá/m2 (chưa bao gồm VAT) |
| Nhựa PVC | 0,8mm | 108.000 – 128.000 |
| Nhựa PVC | 1,0mm | 128.000 – 148.000 |
| Polycarbonat | 0,8mm | 128.000 – 138.000 |
| Polycarbonat | 1,0mm | 138.000 – 158.000 |
4. Bảng giá tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói là loại tôn nhựa có hình dạng giống như ngói màu, mang đến vẻ ngoài sang trọng và hiện đại cho công trình. Loại tôn này thường được sử dụng cho mái nhà ở, biệt thự, hoặc công trình kiến trúc đặc biệt.
- Độ dày: 0.8 mm – 2.0 mm
- Giá Tôn Nhựa sóng ngói dao động từ 88.000 -140.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Sản phẩm | Mô tả | Độ dày | Đơn giá (chưa bao gồm VAT) |
| Tôn nhựa giả ngói 3 sóng | Bề mặt vân ngói, chống thấm, chống tia UV | 1,0mm | 88.000đ/m2 |
| 1,2mm | 118.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 138.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa giả ngói 5 sóng | Bề mặt vân ngói sần, chống trơn trượt, chịu lực tốt | 1,0mm | 118.000đ/m2 |
| 1,2mm | 118.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 148.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa giả ngói 7 sóng | Bề mặt vân ngói nhẵn mịn, chống thấm, chịu nhiệt | 1,0mm | 128.000đ/m2 |
| 1,2mm | 128.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 158.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa giả ngói 9 sóng | Bề mặt vân ngói sần, kháng UV, chống rêu mốc | 1,0mm | 138.000đ/m2 |
| 1,2mm | 133.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 253.000đ/m2 | ||
| Tôn nhựa giả ngói 11 sóng | Bề mặt vân ngói láng mịn, chống cháy, chống hóa chất | 1,0mm | 148.000đ/m2 |
| 1,2mm | 120.000đ/m2 | ||
| 1,5mm | 140.000đ/m2 |
5. Bảng giá tôn nhựa lợp mái
Tôn nhựa lợp mái là loại tôn nhựa được sử dụng để làm mái che cho công trình như nhà ở, nhà kho, nhà xưởng,… Loại tôn này có khả năng chịu lực tốt, cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại tôn nhựa dùng để lợp mái:
- Độ dày: 0.8 mm – 2.0 mm
- Giá Tôn Nhựa sóng lợp mái dao động từ 118.000 – 138.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Sản phẩm | Mô tả | Độ dày | Đơn giá (Chưa bao gồm VAT) |
| Tôn nhựa lợp mái 3 sóng | Bề mặt trơn, chịu được thời tiết, dễ lắp đặt | 0,8mm | 118.000đ |
| 1,0mm | 108.000đ | ||
| 1,2mm | 128.000đ | ||
| Tôn nhựa lợp mái 5 sóng | Bề mặt sần chống trơn, chịu lực tốt, chịu nhiệt | 0,8mm | 138.000đ |
| 1,0mm | 118.000đ | ||
| 1,2mm | 138.000đ | ||
| Tôn nhựa lợp mái 7 sóng | Bề mặt láng mịn, chống thấm, chịu hóa chất | 0,8mm | 148.000đ |
| 1,0mm | 128.000đ | ||
| 1,2mm | 148.000đ | ||
| Tôn nhựa lợp mái 9 sóng | Bề mặt vân sần, chống UV, chống rêu mốc | 0,8mm | 158.000đ |
| 1,0mm | 123.000đ | ||
| 1,2mm | 133.000đ | ||
| Tôn nhựa lợp mái 11 sóng | Bề mặt láng bóng, chống cháy, chịu lực cao | 0,8mm | 188.000đ |
| 1,0mm | 128.000đ | ||
| 1,2mm | 138.000đ |
6. Khi mua tôn nhụa ở công ty thepsta
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tôn nhựa bao gồm:
– Nguyên liệu sản xuất:
Tôn nhựa được sản xuất từ các loại nhựa khác nhau như PVC, Polycarbonate, Polyethylene… Các loại nhựa có giá thành và chất lượng khác nhau, ảnh hưởng đến giá tôn.
– Công nghệ sản xuất:
Tôn nhựa được sản xuất bằng các công nghệ khác nhau như ép, đùn, đúc, tạo ra các loại tôn với độ dày, độ bền, tính năng khác nhau và có giá thành khác nhau.
– Độ dày tôn:
Thông thường, có độ dày càng lớn thì giá càng cao do yêu cầu nguyên liệu và công nghệ sản xuất cao hơn.
– Họa tiết, màu sắc:
có họa tiết, màu sắc đặc biệt hoặc in ấn phức tạp thường có giá cao.
– Thương hiệu và uy tín sản phẩm:
Các thương hiệu tôn nhựa lớn, uy tín thường có giá cao hơn các sản phẩm không rõ nguồn gốc.
– Chi phí vận chuyển và logistics:
Chi phí vận chuyển, lưu kho, phân phối ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
– Nơi sản xuất và xuất xứ:
sản xuất tại các nước có công nghệ tiên tiến thường có giá cao hơn so với các sản phẩm sản xuất trong nước.
– Thời điểm và tình hình thị trường:
Giá biến động theo tình hình cung cầu, giá nguyên liệu, chi phí sản xuất… trên thị trường.
2. GIỚI THIỆU VỀ TÔN NHỰA – CHẤT LƯỢNG TÔN HÀNG ĐẦU
1. Tôn nhựa là gì?
Tôn nhựa là loại tôn được sản xuất từ các hạt nhựa PVC nguyên sinh và các chất phụ gia khác để tạo nên độ bền, dẻo dai với chất lượng theo quy định. Tôn nhựa hay còn được gọi là tấm lợp bắt sáng hoặc tôn lợp lấy sáng. Nghĩa là lớp nhựa được thiết kế đặc biệt để tận dụng sử dụng được nguồn ánh sáng tự nhiên bên môi trường bên ngoài.
Tôn nhựa ngày càng được sử dụng phổ biến trong xây dựng do có nhiều ưu điểm so với các loại tôn truyền thống như tôn mạ kẽm, tôn màu, tôn sóng,..
2. Cấu Tạo của Tôn Nhựa
1. Lớp Nhựa Bề Mặt:
- Lớp ngoài cùng của tôn nhựa, thường được làm từ nhựa Polycarbonate (PC), Polyvinyl Chloride (PVC), hoặc nhựa Composite.
- Chức năng: Bảo vệ khỏi tia UV, chống nước, và giảm sự hấp thụ nhiệt.
2. Lớp Gia Cường (Nếu Có):
- Một số loại tôn nhựa cao cấp có thêm lớp sợi thủy tinh hoặc các chất liệu gia cường khác để tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống va đập.
3. Lớp Nhựa Cốt Lõi:
- Đây là phần giữa của tôn nhựa, có nhiệm vụ chính là cách nhiệt và chống lại các yếu tố môi trường. Lớp này có thể chứa bọt cách nhiệt để tăng khả năng cách âm và cách nhiệt.

3. Kích thước và độ dày của tôn nhựa
Thông thường, mỗi nhu cầu sử dụng của khách hàng sẽ cần những kích thước tôn nhựa khác nhau. Do đó, kích thước và độ dày của tôn nhựa cũng khác nhau. Sau đây là kích thước và độ dày tôn nhựa sử dụng phổ biến nhất hiện nay:
- Chiều rộng: 1.07m
- Chiều dài: 2m, 4m, 6m
- Độ dày: 0.6mm, 0.8mm, 1mm, 1.2mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm…
Quý khách hàng có thể sử dụng kích thước tôn nhựa sẵn có hoặc có thể đặt cắt theo yêu cầu sử dụng để vừa đáp ứng nhu cầu vừa tiết kiệm chi phí.
4. Đặc điểm của Tôn Nhựa
Hiện nay, nhờ những ưu điểm, đặc tính vượt bậc hơn hẳn tấm ngói lợp, tôn kim loại truyền thống, mái kính cường lực,… mà hầu hết các chủ đầu tư, công trình ứng dụng rộng rãi tấm lợp nhựa, mở ra ngành công nghiệp nhựa mới
1. Vật liệu nhựa PC cao cấp
Nhựa PC (Polycarbonate) là loại nhựa tổng hợp có tính năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền cao. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xây dựng, ô tô, hàng không vì tính năng cơ học và độ bền cao. Trong việc sản xuất tôn nhựa nhựa PC được sử dụng để tạo thành các tấm tôn có độ dày từ 1-2mm. Điều này giúp tôn nhựa lấy sáng hoa sen có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng hay gãy khi chịu tải trọng lớn.
2. Thiết kế dạng sóng
Mặt bề mặt tôn nhựa được thiết kế dạng sóng, giúp tăng khả năng chịu lực và chống cong vênh. Sóng cũng giúp thoát nước nhanh, tránh tình trạng ngập úng trong những khu vực có mưa nhiều. Bên cạnh đó, thiết kế này còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình, tạo điểm nhấn và làm cho tôn nhựa trở thành một phần không thể thiếu trong kiến trúc hiện đại.
![Tôn Nhựa - Báo Giá Tôn Nhựa [CK-20%] 5 Mặt Cắt Tôn Nhựa](http://thepsata.vn/wp-content/uploads/2024/06/Screenshot-2024-06-04-133401-1024x613.png)
3. Lớp phủ chống tia UV
Mặt bề mặt của tôn nhựa được phủ một lớp chống tia cực tím (UV) giúp giảm thiểu tác hại của ánh sáng mặt trời. Tia UV có thể gây hại cho sức khỏe con người và làm cho các vật dụng bên dưới bị phai màu, lão hóa. Với lớp phủ chống tia UV, tôn nhựa lấy sáng hoa sen giúp bảo vệ người sử dụng và tăng tuổi thọ của sản phẩm.
5. Bảng màu tôn nhựa
Sản phẩm tôn nhựa trong suốt hoặc tôn nhựa màu trắng là loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay tại mọi công trình. Ngoài ra, tôn nhựa còn có những màu sắc như: đỏ, xanh dương, xanh lá… Tùy vào từng kiến trúc công trình và nhu cầu sử dụng mà lựa chọn màu sắc phù hợp.

4. Ưu điểm vượt trội của Tôn Nhựa, giá tôn nhựa ưu đãi
Tôn nhựa sở hữu nhiều lợi thế nổi bật so với các vật liệu truyền thống khác:
1. Trọng lượng nhẹ 2. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Lợi ích: Tôn nhựa có trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với tôn kim loại hay ngói, giúp dễ dàng vận chuyển, giảm tải trọng lên hệ thống khung và móng của công trình, đặc biệt tôn nhựa chống ăn mòn cao trong môi trường axit, tôn nhựa bảo đảm được vấn đề bảo vệ môi trường.
- Hiệu quả: Tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Công trình sử dụng tôn nhựa cũng cần ít vật liệu hỗ trợ hơn, giúp giảm tổng chi phí xây dựng.
2. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Lợi ích: Nhờ khả năng chống chịu tốt với các môi trường axit, kiềm, và muối, tôn nhựa không bị gỉ sét hoặc hư hại như các vật liệu kim loại.
- Ứng dụng: Lý tưởng cho các công trình ven biển, nhà máy hóa chất, và những nơi tiếp xúc thường xuyên với hóa chất ăn mòn.
3. Khả năng cách nhiệt, cách âm
- Lợi ích: Tôn nhựa có khả năng cách nhiệt cao, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, giữ cho không gian bên trong mát mẻ hơn. Ngoài ra, khả năng cách âm vượt trội giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, như mưa lớn hoặc tiếng động cơ.
- Hiệu quả: Tạo môi trường sống và làm việc thoải mái hơn, đồng thời tiết kiệm năng lượng từ việc sử dụng điều hòa không khí.
4. Độ bền cao
- Lợi ích: Tôn nhựa có tuổi thọ dài, từ 20-30 năm, nhờ khả năng chịu lực và chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, gió mạnh, hay tia UV.
- Hiệu quả: Giảm chi phí bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời công trình.
5. Thân thiện với môi trường
- Lợi ích: Sản phẩm có khả năng tái chế cao, không gây ô nhiễm môi trường sau khi hết vòng đời sử dụng. Một số loại tôn nhựa còn được sản xuất từ nguyên liệu tái chế.
- Ứng dụng: Phù hợp với các công trình hướng tới tiêu chí xanh và bền vững.
- Lợi ích: Với đa dạng màu sắc, hoa văn và kiểu dáng, tôn nhựa dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách thiết kế, từ cổ điển đến hiện đại.
- Ứng dụng: Tăng giá trị thẩm mỹ cho các công trình từ nhà ở dân dụng, biệt thự đến các trung tâm thương mại, khu nghỉ dưỡng.
6. Giá tôn hợp lý dể dàng thi công
- Lợi ích: So với tôn kim loại hay ngói, tôn nhựa có giá thành thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
- Hiệu quả: Đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng, từ cá nhân đến doanh nghiệp.
- Lợi ích: Với trọng lượng nhẹ và dễ cắt, tôn nhựa giúp đơn giản hóa quy trình thi công, giảm thời gian và công sức lắp đặt.
- Hiệu quả: Phù hợp cho cả những công trình cần hoàn thiện nhanh chóng.
5. Lựa chọn tôn nhựa – giá tôn nhựa phù hợp
Khi lựa chọn cần xem xét các yếu tố sau để chọn được loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng:
1. Mục đích sử dụng:
-
- Xác định rõ công trình/dự án sẽ sử dụng cho mục đích gì, ví dụ như mái che, tường bao, lan can, sàn,… để chọn loại tôn phù hợp.
2. Điều kiện môi trường:
-
- Xem xét môi trường sẽ lắp đặt tôn như nhiệt độ, độ ẩm, tiếp xúc với ánh sáng UV, gió,… để chọn loại tôn có độ bền phù hợp.
3. Yêu cầu về tải trọng:
-
- Tính toán tải trọng cần chịu đựng như trọng lượng, lực gió, tuyết… để lựa chọn độ dày và cấu tạo tôn phù hợp.
4. Tính thẩm mỹ:
-
- Sẽ được sử dụng ở vị trí thể hiện, cần xem xét màu sắc, họa tiết, độ trong suốt… để đảm bảo tính thẩm mỹ.
5. Khả năng gia công, lắp đặt:
-
- Kiểm tra kích thước, trọng lượng, độ cứng… của tôn để đảm bảo dễ gia công, vận chuyển và lắp đặt.
Vui lòng cho tôi biết thêm về yêu cầu cụ thể của bạn để tôi có thể tư vấn lựa chọn loại tôn phù hợp hơn.

6. Hướng dẫn thi công và lắp đặt tôn nhựa
Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ cao nhất cho công trình, việc thi công và lắp đặt tôn nhựa cần được thực hiện đúng cách. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu
- Dụng cụ cần thiết: Máy cắt, máy khoan, tua vít, thang, dụng cụ đo đạc (thước dây, nivô), và các thiết bị an toàn như găng tay, kính bảo hộ.
- Vật liệu: Tôn nhựa, vít bắn tôn, keo chống thấm, phụ kiện nối ghép, và thanh xà gồ.
2. Kiểm tra bề mặt lắp đặt
- Đảm bảo bề mặt lắp đặt phẳng, sạch sẽ, không có vật cản hoặc các yếu tố gây cản trở.
- Nếu là khung xà gồ, cần kiểm tra độ chắc chắn và cân bằng để đảm bảo tôn được lắp đặt đúng vị trí.
3. Cắt tôn nhựa theo kích thước
- Dùng máy cắt chuyên dụng để cắt tôn nhựa theo kích thước yêu cầu.
- Cắt nhẹ nhàng, tránh làm nứt hoặc hư hại mép tôn.
4. Đặt tôn và cố định bằng vít
- Đặt tấm tôn nhựa theo thứ tự từ mép mái lên đến đỉnh mái để tránh tràn nước.
- Sử dụng vít bắn tôn để cố định, đảm bảo khoảng cách giữa các vít từ 20-30cm.
- Khi bắt vít, tránh siết quá chặt để không làm biến dạng bề mặt tôn.
5. Lắp ghép các tấm tôn
- Các tấm tôn nhựa cần được chồng mí khoảng 10-15cm để ngăn nước thấm vào.
- Dùng keo chống thấm hoặc phụ kiện ghép nối để tăng độ kín khít giữa các tấm.
6. Hoàn thiện và kiểm tra
- Kiểm tra toàn bộ mái để đảm bảo không có khe hở hoặc điểm yếu nào.
- Thử nghiệm bằng cách xịt nước lên mái để kiểm tra độ kín nước.
- Dọn dẹp và vệ sinh khu vực thi công sau khi hoàn tất.
7. Bảo dưỡng sau thi công
- Thường xuyên kiểm tra và vệ sinh bề mặt tôn để loại bỏ rêu mốc, bụi bẩn.
- Sửa chữa ngay các hư hỏng nhỏ để tránh ảnh hưởng đến toàn bộ mái.
Với quy trình thi công và lắp đặt đúng chuẩn, tôn nhựa không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn tăng giá trị sử dụng lâu dài cho công trình.

7. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Tôn nhựa chính hãng, chất lượng, giá tôn nhựa ưu đãi tại Tp.HCM.
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa chính hãng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm Tôn nhựa Chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cho quý khách 24/7.
- Giao hàng nhanh chóng và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, SATA xứng đáng là địa chỉ tin cậy cho những khách hàng đang tìm kiếm Tôn nhựa tại TP.HCM.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/
















