Bảng giá Tôn Nhựa Lợp cập nhật mới nhất T8/2025 tại TPHCM. Công ty thép SATA chuyên cung cấp báo giá Tôn Nhựa Lợp với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty đã khẳng định được vị thế của mình trong việc cung cấp các loại tôn nhựa, tôn lấy sáng,… đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Lợi ích khi lựa chọn Tôn Nhựa Lợp từ công ty thép SATA
- Chất lượng vượt trội: Tất cả các sản phẩm Tôn Nhựa Lợp của công ty thép SATA đều được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và tính năng vượt trội trong mọi điều kiện sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Công ty cam kết cung cấp Tôn Nhựa Lợp với mức giá hợp lý và cạnh tranh nhất trên thị trường, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Dịch vụ tư vấn và giao hàng nhanh chóng: Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, công ty thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm Tôn Nhựa Lợp phù hợp nhất với nhu cầu. Công ty cũng cam kết giao hàng đúng thời gian và tận nơi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
- Sản phẩm đa dạng: Các loại Tôn Nhựa Lợp của công ty có sẵn nhiều kích thước, trọng lượng, và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình và ứng dụng khác nhau.
1. Nhận báo giá tôn nhựa lợp từ công ty thép SATA
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá Tôn Nhựa Lợp cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ. Nếu cần thêm bất cứ thông tin gì về Tôn Nhựa Lợp quý khách vui lòng liên hệ với SATA qua hotline: 0903725545 để được tư vấn chính xác dựa trên đơn hàng của mình!
2. tôn nhựa lợp là gì?
Tôn nhựa lợp mái, hay còn gọi là tôn nhựa ASA/PVC, là một loại vật liệu xây dựng mới được sử dụng để lợp mái nhà và các công trình khác. Tôn nhựa này được cấu tạo từ nhiều lớp nhựa PVC và phủ nhựa ASA nguyên sinh, giúp đảm bảo độ bền và khả năng chống chọi với thời tiết khắc nghiệt.
2.1. Cấu tạo của tôn nhựa lợp mái có gì đặc biệt?

1. Lớp bề mặt (ASA/PVC):
- Nhựa ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate): Đây là lớp ngoài cùng, có khả năng chống lại tác động của tia UV, giúp bảo vệ mái nhà khỏi sự phai màu và hư hỏng do ánh nắng mặt trời. Lớp ASA cũng giúp tăng tính thẩm mỹ với màu sắc đa dạng và bền màu.
- Nhựa PVC (Polyvinyl Chloride): Lớp này giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực của tấm tôn, đồng thời chống ăn mòn và hóa chất.
2. Lớp gia cường:
- Sợi thủy tinh hoặc sợi polyester: Lớp này được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc sợi polyester, giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực của tấm tôn. Nhờ đó, tôn nhựa có thể chịu được các tác động mạnh từ môi trường như gió bão.
3. Lớp lõi:
- Nhựa PVC hoặc nhựa composite: Lớp lõi này tạo độ cứng và chịu lực cho tấm lợp, đồng thời giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Nhựa PVC và composite đều có khả năng chống thấm nước, ngăn ngừa tình trạng dột và ẩm mốc.
4. Lớp bảo vệ dưới:
- Lớp phủ bảo vệ: Lớp này giúp bảo vệ các lớp bên trong khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời tăng độ bền và tuổi thọ cho tấm tôn.
2.2. Công nghệ sản xuất tôn nhựa lợp
Công nghệ sản xuất tôn nhựa lợp mái bao gồm các bước chính: chuẩn bị nguyên liệu (nhựa PVC, ASA và phụ gia), nung chảy và trộn đều, ép đùn để tạo hình tấm tôn, làm mát và cắt tấm theo kích thước yêu cầu. Sau đó, tấm tôn được gia công thêm các lớp phủ bề mặt như chống tia UV và chống trầy xước. Cuối cùng, sản phẩm trải qua kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi đóng gói và vận chuyển. Quy trình này đảm bảo tôn nhựa đạt chất lượng cao, bền bỉ và thẩm mỹ.

2.3. thông tin kỹ thuật cơ bản của tôn nhựa lợp
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
| Chất liệu | Nhựa PVC, ASA |
| Độ dày | 0.6mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm |
| Chiều rộng | 1.07m |
| Chiều dài | 2.0m, 2.4m, 3.0m hoặc theo yêu cầu |
| Trọng lượng | 4.2kg/m (độ dày 2mm), 5.2kg/m (độ dày 2.5mm), 6.2kg/m (độ dày 3mm) |
| Màu sắc | Đỏ, xám, đen, xanh |
| Chiều cao sóng | 30mm |
| Khoảng cách sóng | 160mm |
| Khả năng chống chịu | Chống ăn mòn, chịu nhiệt, chống ồn, chống cháy lan |
| Bảo hành | 10 năm |
| Tiêu chuẩn chất lượng | TCVN 8053:2009, ISO 9001:2015, ISO 14001,… |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ amng tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo yêu cầu công trình. Liên hệ với đơn vị cung cấp để được tư vấn thông số phù hợp với công trình của mình.
3. các loại tôn nhựa lợp phổ biến hiện nay
Hiện nay, tôn nhựa lợp mái đang trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều loại công trình nhờ vào những ưu điểm vượt trội. Tôn nhựa không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho các công trình xây dựng. Tôn nhựa lợp có sự đang dạng với nhiều loại khác nhau, một số loại có thể kể đến như:
Loại tôn nhựa |
Đặc điểm cụ thể |
Ứng dụng |
Hình ảnh |
Tôn Nhựa PVC |
|
|
![]() |
Tôn Nhựa ASA/PVC |
|
|
![]() |
Tôn Nhựa Polycarbonate |
|
|
![]() |
Tôn Nhựa Composite |
|
|
![]() |
Tôn Nhựa Lấy Sáng |
|
|
![]() |
4. TÔN nhựa lợp có những ưu điểm gì?
- Khả năng chống ăn mòn và hóa chất: Tôn nhựa được thiết kế để chống lại sự ăn mòn từ các hóa chất và môi trường axit. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công trình ở khu vực công nghiệp hoặc ven biển, nơi mà các vật liệu khác dễ bị hư hỏng.
- Hiệu quả cách nhiệt: Với cấu trúc nhiều lớp, tôn nhựa có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Nó giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà xuống từ 6-8 độ C, tạo ra một không gian sống mát mẻ và thoải mái hơn, đặc biệt là trong những ngày hè nóng bức.
- Khả năng cách âm: Một trong những ưu điểm nổi bật của tôn nhựa là khả năng giảm tiếng ồn đến 80%. Điều này giúp tạo ra một môi trường yên tĩnh hơn, lý tưởng cho các khu vực cần sự tĩnh lặng như nhà ở, văn phòng hay bệnh viện.
- Độ bền cao: Tôn nhựa có tuổi thọ cao lên đến 30 năm và không bị rỉ sét hay mục nát theo thời gian. Điều này giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế, mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho người sử dụng.
- Trọng lượng nhẹ và dễ lắp đặt: So với tôn kim loại, tôn nhựa nhẹ hơn nhiều, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Điều này không chỉ giảm chi phí nhân công mà còn tiết kiệm thời gian thi công.

5. Ứng dụng của Tôn Nhựa Lợp trong đời sống
Trong những năm gần đây, tôn nhựa lợp mái đã trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều loại công trình nhờ vào hiệu quả kinh tế và tính ứng dụng cao. Từ các công trình dân dụng đến công nghiệp, tôn nhựa ASA/PVC đã chứng tỏ được sự ưu việt của mình.
1. Ứng dụng trong công trình dân dụng
- Tôn nhựa lợp mái được sử dụng rộng rãi để thay thế các loại mái lợp truyền thống. Với khả năng chống ăn mòn từ muối biển, tôn nhựa ASA/PVC là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà ở tại vùng ven biển. Ngoài ra, chi phí thấp hơn so với một số vật liệu khác cũng khiến tôn nhựa trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình nhà tạm.
2. Ứng dụng trong công nghiệp
- Các công trình công nghiệp đòi hỏi vật liệu lợp mái có độ bền cao và khả năng chống chịu hóa chất. Tôn nhựa ASA/PVC đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. Sử dụng tôn nhựa giúp giảm nhiệt độ trong nhà xưởng, tạo môi trường làm việc thoải mái hơn cho công nhân. Đặc biệt, tôn nhựa còn có khả năng chống cháy lan, giảm thiểu nguy cơ khi xảy ra hỏa hoạn.
3. Ứng dụng trong nông nghiệp
- Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn nhựa được các chủ trang trại ưa chuộng để lợp mái. Tôn nhựa ASA/PVC không chỉ chống ăn mòn hóa chất mà còn chống bức xạ nhiệt, bảo vệ cây trồng và vật nuôi. Khả năng chống nóng và chống ồn của tôn nhựa giúp tạo điều kiện sinh trưởng thuận lợi, đồng thời tiết kiệm chi phí thi công cho các trang trại lớn.
4. Ứng dụng trong các công trình đặc biệt
- Ngoài các ứng dụng trên, tôn nhựa ASA/PVC còn được sử dụng trong các công trình đặc biệt như homestay nghỉ dưỡng, quán cafe, tòa nhà cao tầng và các công trình công cộng khác. Tính thẩm mỹ và độ bền của tôn nhựa giúp nâng cao giá trị và tuổi thọ của các công trình này.
6. so sánh tôn nhựa lợp với tôn THÉP? Nên sử dụng loại nào?
| Tiêu chí | Tôn nhựa lợp (ASA/PVC) | Tôn thép |
| Vật liệu | Nhựa PVC kết hợp với lớp phủ ASA | Thép mạ kẽm hoặc hợp kim kim loại |
| Trọng lượng | Nhẹ (khoảng 5-7 kg/m²) | Nặng hơn (khoảng 8-12 kg/m²) |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, chống lại muối biển và hóa chất | Chống ăn mòn kém hơn, dễ bị rỉ sét |
| Độ bền vật lý | Bền với thời gian, không bị biến dạng dưới tác động môi trường | Bền nhưng dễ bị biến dạng và rỉ sét |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt (giảm 6-8 độ C) | Thấp hơn tôn nhựa |
| Khả năng cách âm | Tốt (giảm tiếng ồn lên đến 80%) | Thấp hơn tôn nhựa |
| Thẩm mỹ | Đa dạng màu sắc và kiểu dáng | Hạn chế về màu sắc, chủ yếu là màu kim loại |
| Khả năng chống cháy | Chống cháy tốt | Dễ bị cháy, không an toàn |
| Tuổi thọ | 20-30 năm | 10-20 năm |
| Ứng dụng | Nhà ở, công trình dân dụng, công nghiệp | Nhà ở, công trình dân dụng, công nghiệp |
Lưu ý: Các so sánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, việc sử dụng loại tôn lợp còn tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng loại công trình. Quý khách có thể liên hệ với các đơn vị cung cấp để được tư vấn.
6.1. Vậy nên sử dụng tôn nhựa lợp hay tôn thép?
Việc lựa chọn giữa tôn nhựa lợp và tôn thép phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của công trình và các yếu tố như độ bền, chi phí, và điều kiện môi trường. Dưới đây là một số gợi ý mà SATA đưa ra giúp bạn ra quyết định phù hợp:
1. Khi nào Nên Sử Dụng Tôn Nhựa Lợp?
- Công trình ven biển: Tôn nhựa có khả năng chống ăn mòn tốt, không bị rỉ sét do muối biển, phù hợp cho các khu vực ven biển.
- Yêu cầu cách nhiệt và cách âm: Nếu bạn cần giảm nhiệt độ và tiếng ồn, tôn nhựa là lựa chọn lý tưởng nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
- Trọng lượng nhẹ: Tôn nhựa nhẹ hơn, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giảm tải trọng cho công trình.
- Tính thẩm mỹ cao: Với đa dạng màu sắc và kiểu dáng, tôn nhựa giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
2. Khi Nào Nên Sử Dụng Tôn Thép?
- Công trình yêu cầu độ bền cơ học cao: Tôn thép có độ bền cao, chịu lực tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cơ học cao.
- Ngân sách hạn chế: Tôn thép thường có giá thành rẻ hơn so với tôn nhựa, phù hợp với ngân sách hạn chế.
- Khả năng chống nóng: Tôn lạnh có khả năng hấp thụ nhiệt tốt, giúp chống nóng vào mùa hè.
Nếu bạn cần một vật liệu nhẹ, chống ăn mòn tốt và có khả năng cách nhiệt, cách âm, tôn nhựa là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên độ bền cơ học cao và chi phí thấp, tôn thép sẽ là lựa chọn tốt hơn. Hãy cân nhắc các yếu tố này để chọn loại tôn phù hợp nhất cho công trình của bạn.
7. Bảng Giá Tôn Nhựa Lợp cập nhật mới Nhất T8/2025 tại Tp.HCM – CK10%

7.1. Bảng Giá tôn nhựa lợp 11, 7, 5… sóng vuông
Bảng giá tôn nhựa lợp 5,7,11 sóng vuông
|
|
| Độ dày | Đơn Giá (VNĐ/m) |
| 2,0mm | 128.000 |
| 2,1mm | 133.000 |
| 2,2mm | 137.000 |
| 2,3mm | 142.000 |
| 2,4mm | 146.000 |
| 2,5mm | 151.000 |
| 2,6mm | 155.000 |
| 2,7mm | 160.000 |
| 2,8mm | 164.000 |
| 2,9mm | 169.000 |
| 3,0mm | 173.000 |
| THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ TÔN NHỰA LỢP LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 | |
7.2. Bảng giá tôn nhựa lấy SÁNG sợi Composite
Giá tôn nhựa lợp Sợi thủy tinh Composite trong mờ
|
|||
| Độ dày
(mm) |
Trọng lượng
(kg/m) |
Đơn giá
(VNĐ/m) |
Bảo hành
(năm) |
| Sợi thủy tinh Composite trong mờ 0.5 | 0.6 | 43000 | 0.5 |
| Sợi thủy tinh Composite trong mờ 1 | 1.2 | 78,000 | 1 |
| Sợi thủy tinh Composite trong mờ 1.5 | 1.8 | 115,000 | 2 |
| Sợi thủy tinh Composite trong mờ 2 | 2.4 | 153,000 | 3 |
| Sợi thủy tinh Composite trong mờ 2.5 | 3 | 191,000 | 4 |
| Sợi thủy tinh Composite trong mờ 3 | 3.6 | 229,000 | 5 |
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ TÔN NHỰA LỢP LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 |
|||
Sợi thủy tinh Composite caro
|
|||
| Độ dày
(mm) |
Trọng lượng
(kg/m) |
Đơn giá
(VNĐ/m) |
Bảo hành
(năm) |
| Sợi thủy tinh Composite caro 1 | 1.2 | 81,000 | 1 |
| Sợi thủy tinh Composite caro 1.5 | 1.8 | 121,000 | 2 |
| Sợi thủy tinh Composite caro 2 | 2.4 | 160,000 | 3 |
| Sợi thủy tinh Composite caro 2.5 | 3 | 200,000 | 4 |
| Sợi thủy tinh Composite caro 3 | 3.6 | 240,000 | 5 |
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ TÔN NHỰA LỢP LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 |
|||
7.3. Tôn nhựa lấy sáng sợi Polycarbonate
Tôn nhựa lấy sáng sợi Polycarbonate – 5, 7, 9 sóng vuông
|
||
| Độ dày
(mm) |
Đơn giá
(VNĐ/m) |
Bảo hành
(năm) |
| Tôn nhựa lấy sáng sợi Polycarbonate 0.9 | 173,000 | 1 |
| Tôn nhựa lấy sáng sợi Polycarbonate 1 | 245,000 | 2 |
| Tôn nhựa lấy sáng sợi Polycarbonate 1.5 | 335,000 | 3 |
| Tôn nhựa lấy sáng sợi Polycarbonate 2 | 425,000 | 4 |
| Tôn nhựa lấy sáng sợi Polycarbonate 3 | 524,000 | 5 |
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ TÔN NHỰA LỢP LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 |
||
7.4. Bảng giá tôn lấy sáng Polycarbonate đặc ruột
Tôn lấy sáng Polycarbonate đặc ruột
|
|||
| Độ dày
(mm) |
Chiều rộng
(m) |
Chiều dài
(m) |
Đơn giá
(VNĐ/m²) |
| Tôn lấy sáng Polycarbonate đặc ruột 2mm | 1.22m | 30 | 245,000 |
| 1.52m | |||
| 1.82m | |||
| Tôn lấy sáng Polycarbonate đặc ruột 3mm | 2.1m | 30 | 335,000 |
| 1.22m | |||
| 1.52m | |||
| 1.82m | |||
| 2.1m | |||
| Tôn lấy sáng Polycarbonate đặc ruột 4mm | 1.22m | 30 | 515,000 |
| 1.52m | |||
| 1.82m | |||
| 2.1m | |||
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ TÔN NHỰA LỢP LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 |
|||
7.5. Các lưu ý về bảng báo giá tôn nhựa lợp trên:
Giá trên là giá bán lẻ áp dụng cho đơn hàng dưới 100m².
Đối với các đơn hàng lớn hơn, quý khách sẽ được hưởng mức chiết khấu đặc biệt lên đến 10%.
Báo giá đã bao gồm 10% thuế VAT.
Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và biến động của thị trường.
1. Chính sách thanh toán:
-
-
Thanh toán trực tiếp: Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản tại văn phòng công ty.
- Thanh toán khi nhận hàng (COD): Áp dụng cho một số khu vực và đơn hàng có giá trị nhất định.
-
Thanh toán trả góp: Áp dụng cho các dự án lớn, với các điều khoản thanh toán linh hoạt.
-
2. Chính sách giao hàng:
-
-
Miễn phí vận chuyển: Áp dụng cho các đơn hàng có giá trị trên 10 triệu VNĐ trong khu vực nội thành TP. Hồ Chí Minh.
-
Phí vận chuyển: Đối với các đơn hàng và khu vực khác, chi phí vận chuyển sẽ được tính toán cụ thể theo từng đơn hàng.
-
Thời gian giao hàng: Từ 24-48 giờ kể từ khi xác nhận đơn hàng, tùy thuộc vào số lượng và địa điểm giao hàng.
-
3. Chính sách bảo hành & đổi trả:
-
-
Tất cả các sản phẩm đều được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
-
Thời gian bảo hành được ghi rõ trong từng bảng giá sản phẩm.
-
Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ hàng hóa khi nhận. Công ty chấp nhận đổi trả sản phẩm nếu phát hiện lỗi do nhà sản xuất trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận hàng.
-
Để nhận được báo giá chính xác và các chương trình khuyến mãi mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0903725545 hoặc truy cập website genyuhardware.com của công ty.
8. Hướng dẫn lắp đặt tôn nhựa lợp đúng kỹ thuật
1. Lựa chọn loại tôn phù hợp
- Chọn loại tôn: Trước tiên, xác định loại tôn nhựa ASA/PVC phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của công trình. Mỗi công trình có yêu cầu riêng, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng.
2. Kiểm tra yêu cầu kỹ thuật và đo lường
- Kiểm tra vật liệu: Đảm bảo các vật liệu xây dựng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Kiểm tra độ ẩm của cấu trúc xà gồ và khung kèo không vượt quá 12%.
- Sơn chống rỉ: Đối với xà gồ sắt, sử dụng sơn chống rỉ để bảo vệ khỏi ăn mòn. Kiểm tra độ cong vênh của xà gồ để đảm bảo chất lượng thi công.
- Tính toán kích thước: Xác định độ dốc mái để tính toán diện tích và khả năng bao phủ của tôn. Mái có độ dốc lớn hơn 15% thoát nước nhanh hơn nhưng tiêu tốn nhiều vật liệu hơn.
3. Chuẩn bị vật liệu và vị trí làm việc
- Chuẩn bị không gian: Tạo không gian thuận tiện để tập kết vật liệu và thiết bị. Đảm bảo vị trí thao tác an toàn và dễ dàng đưa tấm lợp lên mái.
4. Tiến hành lắp đặt tôn nhựa
- Lắp đặt tấm lợp đầu tiên: Bắt đầu từ đỉnh mái và tiến dần xuống. Sử dụng đinh vít và vòng đệm cao su để cố định các tấm lợp.
- Đảm bảo độ kín: Tấm lợp đầu tiên nên nhô ra ít nhất 2 cm so với mép mái. Các tấm lợp tiếp theo cần gối lên nhau với khoảng cách tối thiểu 2,5 cm.
- Lắp diềm mái: Sử dụng đinh đóng mái để cố định diềm mái quanh chu vi mái. Đảm bảo diềm mái chồng lên các cạnh của máng nước để ngăn nước vào bên trong.
6. Kiểm tra và hoàn thiện
- Kiểm tra chất lượng: Sau khi hoàn thành, kiểm tra kỹ lưỡng từng phần của mái để phát hiện lỗi. Dọn dẹp khu vực thi công để đảm bảo an toàn và vệ sinh.
Những điều cần lưu ý khi thi công tôn nhựa
- Khoan lỗ trước: Khi sử dụng ốc vít tự khoan, hãy khoan lỗ trước với đường kính lớn hơn 50% so với ốc vít để tránh nứt hoặc hỏng tấm lợp.
- Số lượng ốc vít: Cần tối thiểu 6 bộ ốc vít cho mỗi mét vuông tấm lợp để đảm bảo khả năng chịu gió.
- Xem xét độ dốc và hướng gió: Thiết kế mái cần tính đến độ dốc và hướng gió trong khu vực để đảm bảo tính ổn định và an toàn cho công trình.

Việc lắp đặt tôn nhựa lợp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ đúng quy trình. Bằng cách làm theo hướng dẫn trên, quý khách sẽ đảm bảo được chất lượng và độ bền cho mái lợp của công trình.
9. danh sách dự án sử dụng tôn nhựa lợp của công ty SATA
Tên dự án |
Địa chỉ |
Hình ảnh |
| NHÀ MÁY BOX PAK BÌNH DƯƠNG_Diện tích 7,500m2 | Số 22 Đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
![]() |
| NHÀ MÁY FRUIT OF THE LOOM THANH HÓA_Diện tích 35.000m2 | Cụm CN – DL Tiên Trang, Xã Tiên Trang, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
![]() |
| NHÀ MÁY KÉO SỢI LEN LÔNG CỪU ĐÀ LẠT_23.000m2 | Cụm Công nghiệp Phát Chi, xã Trạm Hành, TP. Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
![]() |
| Nhà máy KAVA VINA_Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử điện thoại Sam Sung_Diện tích 35.000m2 | Khu CN Châu Sơn – Phủ Lý – Hà Nam |
![]() |



















