Giá Tôn nhựa giả ngói 2026 hiện nay dao động tùy theo chất liệu, số lớp, độ dày và thương hiệu sản xuất. Tôn PVC loại 1 lớp dày khoảng 2.0mm – 2.5mm, Với loại cao cấp hơn như tôn nhựa ASA – PVC 3 lớp, có khả năng chống nóng và tia UV tốt, mức giá thường từ 180.000 – 250.000 VNĐ/m². Còn dòng tôn nhựa Composite siêu bền, chuyên dùng cho công trình lớn hoặc khu vực thời tiết khắc nghiệt, có giá trong khoảng 250.000 – 350.000 VNĐ/m².
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giáTôn nhựa giả ngói hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa giả ngói chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. bảng báo GIÁ TÔN NHỰA GIẢ NGÓI 2026 MỚI NHẤT – cập nhật giá chi tiết, uy tín, chất lượng
» Bảng giá tôn nhựa giả ngói 2026 cập nhật mới nhất Tháng 3 «
Giá tôn nhựa giả ngói tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày, màu sắc và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
Sắt Thép xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn nhựa giả ngói được cập nhật mới nhất 10/2025 để quý khách tham khảo.
| Sản phẩm | Độ dày | Giá sau khi giảm (VND) |
|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC 5 sóng | 2.0 mm | 175.000 |
| 2.5 mm | 175.000 | |
| 3.0 mm | 175.000 | |
| Tôn nhựa PVC 6 sóng | 2.0 mm | 175.000 |
| 2.5 mm | 175.000 | |
| 3.0 mm | 175.000 | |
| Tôn nhựa PVC 11 sóng | 2.0 mm | 175.000 |
| 2.5 mm | 175.000 | |
| 3.0 mm | 175.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo số lượng đơn hàng, vị trí giao hàng và thời điểm mua. Quý khách nên liên hệ trực tiếp để có báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất.
» Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa giả ngói 2026 «
Giá tôn nhựa giả ngói có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:
- Chất liệu sản xuất: Sự khác biệt về chất lượng nhựa và công nghệ chế tạo có thể tác động lớn đến giá thành.
- Độ dày và kích thước: Tôn càng dày hoặc kích thước đặc biệt sẽ có giá cao hơn so với các loại thông thường.
- Thương hiệu: Những thương hiệu uy tín, nổi tiếng thường có giá cao hơn nhờ chất lượng và danh tiếng.
- Khả năng chống chịu và tính năng bổ sung: Sản phẩm có khả năng chống nhiệt, chống ăn mòn hoặc tích hợp các công nghệ hiện đại sẽ có giá trị cao hơn.
- Số lượng đặt mua: Mua với số lượng lớn thường nhận được ưu đãi, giảm giá so với mua lẻ.
- Địa điểm và chi phí vận chuyển: Khu vực phân phối hoặc chi phí vận chuyển cũng có thể làm thay đổi giá bán.

2. Phân Tích Giá Tôn nhựa giả ngói 2026 Theo Các Yếu Tố
✔️ Màu sắc:
-
Phổ biến: Xanh dương, đỏ ngói, xám đen, nâu đất, xanh rêu.
-
Giá không chênh lệch nhiều theo màu, nhưng màu đặc biệt (xanh tím, trắng sữa) có thể đắt hơn 5-10% do nhu cầu thấp.
-
Màu xanh dương và đỏ ngói được ưa chuộng nhờ tính thẩm mỹ và phù hợp phong thủy (mệnh Thủy/Mộc).
✔️ Kiểu dáng:
-
Sóng vuông (5, 6, 7, 9, 11 sóng): Phù hợp nhà xưởng, công trình hiện đại, giá thấp hơn do dễ sản xuất.
-
Giả ngói: Mô phỏng ngói truyền thống, phù hợp biệt thự, nhà phố, giá cao hơn 10-20% do thiết kế phức tạp.
-
Quy cách chuẩn: Chiều rộng 1.05m (hữu dụng 0.96m), chiều dài cắt theo yêu cầu.
✔️ Độ dày:
-
2.5mm: Nhẹ, giá rẻ, dùng cho công trình dân dụng, nhà tạm.
-
3.0mm: Bền hơn, chịu lực tốt, phù hợp nhà xưởng, công trình ven biển.
-
Giá tăng 10-20% khi độ dày tăng từ 2.5mm lên 3.0mm.
3. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Lựa Chọn Mua GIÁ Tôn Nhựa Giả Ngói 2026
Xác Định Mục Đích Sử Dụng Và Môi Trường
-
Mục đích:
-
Nhà ở, biệt thự: Chọn tôn giả ngói (mô phỏng ngói truyền thống) với màu sắc thẩm mỹ (đỏ ngói, xanh rêu).
-
Nhà xưởng, công trình ven biển: Chọn tôn sóng (5, 7, 9 sóng) với lớp phủ ASA chống UV, chống muối biển.
-
-
Môi trường:
-
Khu vực nóng ẩm: Ưu tiên độ dày 3.0mm, cách nhiệt tốt.
-
Ven biển, hóa chất: Chọn tôn có tỷ trọng cao (1.4–1.6 g/cm³), chống ăn mòn mạnh.
-
Khu vực mưa nhiều: Đảm bảo kiểu dáng sóng cao (7, 9 sóng) để thoát nước tốt.
-

Kiểm Tra Chất Lượng Và Chứng Nhận
-
Chứng nhận CO/CQ: Yêu cầu chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) và chất lượng (Certificate of Quality) để đảm bảo hàng chính hãng.
-
Độ dày thực tế: Kiểm tra độ dày (2.5mm hoặc 3.0mm) bằng thước kẹp, tránh mua tôn mỏng hơn tiêu chuẩn.
-
Lớp phủ ASA: Đảm bảo tôn có lớp ASA chống UV, chống phai màu, tăng tuổi thọ 25-30 năm.
-
Thử nghiệm:
-
Gõ nhẹ: Âm thanh chắc, không giòn.
-
Quan sát: Bề mặt bóng mịn, không nứt, màu sắc đồng đều.
-
Lựa Chọn Màu Sắc Và Kiểu Dáng
-
Màu sắc:
-
Phổ biến: Đỏ ngói, xanh dương, xám đen, nâu đất, xanh rêu.
-
Phong thủy: Đỏ ngói (mệnh Hỏa), xanh dương (mệnh Thủy), xám (mệnh Kim).
-
Môi trường: Màu xanh/xám giảm chói, phù hợp nhà xưởng; đỏ ngói tăng thẩm mỹ cho nhà ở.
-
-
Kiểu dáng:
-
Giả ngói: Sang trọng, phù hợp biệt thự, giá cao hơn 10-20%.
-
Sóng vuông (5, 6, 7, 9, 11 sóng): Thoát nước tốt, giá rẻ, dùng cho nhà xưởng.
-
Quy cách: Chiều rộng hữu dụng ~0.96m, chiều dài cắt theo yêu cầu.
-
4. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TÔN NHỰA GIẢ NGÓI 2026
Tôn nhựa giả ngói là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa tổng hợp (thường là PVC, ASA hoặc composite), được thiết kế với hình dạng giống ngói truyền thống. Với ưu điểm về trọng lượng nhẹ, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và màu sắc đa dạng, tôn nhựa giả ngói đang ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà xưởng, resort và công trình lợp mái khác.
Cấu tạo của tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói thường được cấu tạo từ 2 đến 4 lớp, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng biệt:
- Lớp bề mặt ASA hoặc UV Protection: Chống tia cực tím, giữ màu lâu, ngăn hiện tượng phai màu dưới nắng.
- Lớp PVC hoặc nhựa tổng hợp chịu lực: Là lớp chính tạo độ bền cơ học và chống cháy.
- Lớp cách nhiệt/foam (nếu có): Giúp giảm truyền nhiệt, tăng khả năng cách âm, chống nóng.
- Lớp đáy: Gia cố toàn bộ kết cấu, tăng cường độ cứng.

Thành phần của tôn nhựa giả
Tùy thuộc vào nhà sản xuất, tôn nhựa giả ngói có thể được cấu tạo từ những thành phần sau:
| Thành phần chính | Tác dụng |
|---|---|
| ASA (Acrylic Styrene Acrylonitrile) | Chống tia UV, giữ màu, tăng tuổi thọ ngoài trời |
| PVC (Polyvinyl Chloride) | Chống ăn mòn, cách nhiệt, tạo độ cứng |
| Calcium carbonate (CaCO₃) | Chất độn giúp gia tăng độ bền vật lý |
| Phụ gia ổn định nhiệt & UV | Giữ ổn định cấu trúc tấm nhựa khi gặp nhiệt độ cao |
| Sợi thủy tinh (tuỳ dòng cao cấp) | Tăng khả năng chịu lực, chống giãn nở |
Đặc điểm nổi bật
Tôn nhựa giả ngói đi kèm hệ phụ kiện hoàn chỉnh như: máng xối, nẹp nóc, nẹp hông, vít chuyên dụng chống dột… giúp việc thi công đồng bộ, khép kín, đảm bảo độ thẩm mỹ và chống dột hiệu quả.
| Tiêu chí | Ưu điểm |
|---|---|
| Thẩm mỹ | Giống ngói thật, nhiều màu sắc sang trọng |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ thi công, giảm chi phí khung mái |
| Cách nhiệt & cách âm | Hiệu quả vượt trội, không gây ồn, mát mẻ |
| Độ bền | Chịu thời tiết, kháng axit, không rỉ sét |
| Tiết kiệm | Chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao |
| An toàn | Chống cháy lan, không chứa chất độc hại |
| Phù hợp nhiều công trình | Nhà ở, biệt thự, xưởng, trường học, resort… |
5. BẢNG MÀU TÔN NHỰA GIẢ NGÓI 2026 – ĐA DẠNG & SANG TRỌNG
Một trong những lý do khiến tôn nhựa giả ngói ngày càng được ưa chuộng chính là sự đa dạng về bảng màu sắc, giúp công trình dễ dàng hài hòa với phong cách thiết kế tổng thể. Tùy vào thương hiệu và công nghệ sản xuất, bảng màu có thể linh hoạt từ gam truyền thống đến hiện đại, phù hợp với từng khu vực khí hậu, phong thủy và thẩm mỹ cá nhân.
Các màu phổ biến nhất hiện nay:
| Tên màu | Mô tả |
|---|---|
| Đỏ đô | Màu đỏ trầm, sang trọng, cổ điển – rất phù hợp với biệt thự, nhà phố. |
| Đỏ gạch/đỏ ngói | Gam màu truyền thống, mô phỏng màu ngói đất nung. |
| Xanh dương | Tươi sáng, hiện đại, hợp với nhà gần biển hoặc phong cách nhiệt đới. |
| Xanh rêu | Màu tự nhiên, mát mắt, hợp với kiến trúc sân vườn, resort, chùa chiền. |
| Nâu đất | Màu trung tính, tạo cảm giác ấm áp, thanh lịch, phù hợp với nhà gỗ. |
| Cam ngói | Màu sáng nổi bật, mô phỏng sát nhất màu ngói thật truyền thống. |
| Xám tro | Tông màu trung tính hiện đại, phù hợp với nhà mái thái, mái bằng. |
| Đen ánh kim | Cá tính, phá cách, thường dùng cho các công trình mang hơi hướng Tây. |
| Trắng sứ | Thường dùng lắp đặt ở khu vực có khí hậu nóng để tăng phản xạ nhiệt. |
Lưu ý khi chọn màu tôn nhựa giả ngói:
-
Phong thủy: Nên chọn màu mái hợp mệnh gia chủ để mang lại may mắn và tài lộc.
-
Vị trí địa lý: Những nơi nắng nóng nên chọn màu sáng để giảm hấp thụ nhiệt (như trắng, xám, xanh nhạt).
-
Phong cách kiến trúc: Nhà cổ điển nên chọn đỏ đô, nâu đất; nhà hiện đại hợp với xám tro, xanh dương hoặc đen ánh kim.
-
Khả năng giữ màu: Ưu tiên chọn sản phẩm có lớp ASA cao cấp chống phai màu hiệu quả suốt 10–15 năm.

6. Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Chất Lượng Quốc Tế Cho Tôn Nhựa Giả Ngói 2026
Tôn nhựa giả ngói không chỉ là giải pháp vật liệu hiện đại về mặt thẩm mỹ và công năng, mà còn phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài. Dưới đây là tổng hợp những chứng nhận và tiêu chuẩn quốc tế quan trọng mà các nhà sản xuất uy tín thường tuân thủ.
✅ ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng
-
Nội dung: ISO 9001 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo quá trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đầu ra.
-
Lợi ích: Giúp sản phẩm ổn định về chất lượng, giảm sai lỗi và nâng cao độ tin cậy cho người tiêu dùng.
✅ Tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ)
-
Nội dung: ASTM (American Society for Testing and Materials) ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể về:
-
Chịu lực kéo và va đập của vật liệu nhựa
-
Khả năng chống tia UV
-
Độ bền nhiệt và ổn định màu sắc
-
-
Lợi ích: Giúp đánh giá chính xác tuổi thọ, độ bền màu và độ an toàn của tôn nhựa giả ngói theo tiêu chuẩn quốc tế.
✅ Chứng nhận CE (Conformité Européenne)
-
Nội dung: Chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng để lưu hành tại thị trường Châu Âu.
-
Lợi ích: Khẳng định tôn nhựa giả ngói đáp ứng yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường theo quy định EU.
✅ Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
-
Nội dung: Các dòng tôn cao cấp xuất khẩu sang Nhật Bản hoặc dùng trong các dự án liên doanh thường tuân theo tiêu chuẩn JIS về độ dày, độ bền kéo, tính chống lão hóa và chống cháy.
-
Lợi ích: Tạo niềm tin với khách hàng và đối tác tại các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc.
7. Top Những Mẫu Tôn Nhựa Giả Ngói Ưu Chuộng Nhất Trên Thị Trường 2026
Tôn nhựa giả ngói vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ tính thẩm mỹ, độ bền, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt, cách âm và giá thành hợp lý.

1. Tôn Nhựa Giả Ngói 5 Sóng Vuông
-
Đặc điểm:
-
Kiểu dáng: 5 sóng vuông, mô phỏng ngói truyền thống, thẩm mỹ hiện đại.
-
Độ dày: 2.5–3.0mm.
-
Khổ rộng: 1.05m (hữu dụng 0.96m).
-
Màu sắc phổ biến: Đỏ ngói, xanh dương, xám đen, nâu đất.
-
-
Ứng dụng: Nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, trang trại.
-
Lý do ưa chuộng: Thiết kế sóng vuông chắc chắn, thoát nước tốt, dễ thi công, phù hợp nhiều công trình.
2. Tôn Nhựa Giả Ngói 6 Sóng Vuông
-
Đặc điểm:
-
Kiểu dáng: 6 sóng vuông, tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
-
Độ dày: 2.5–3.0mm.
-
Khổ rộng: 1.05m (hữu dụng 1.0m).
-
Màu sắc phổ biến: Xanh rêu, đỏ đô, xám khói.
-
Tính năng: Chống cháy, chống thấm, cách nhiệt, lớp ASA chống phai màu, tuổi thọ 20-30 năm.
-
-
Ứng dụng: Nhà xưởng công nghiệp, công trình ven biển, nhà phố.
-
Lý do ưa chuộng: Độ bền cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt, giá cạnh tranh.
3. Tôn Nhựa Giả Ngói 7 Sóng Ngói HD
-
Đặc điểm:
-
Kiểu dáng: 7 sóng ngói, mô phỏng ngói âm dương Nhật Bản, sang trọng.
-
Độ dày: 2.5–3.0mm.
-
Khổ rộng: 0.96m (hữu dụng 0.90m).
-
Màu sắc phổ biến: Đỏ ngói, xám đen, xanh dương.
-
Tính năng: Chống ăn mòn hóa chất, cách âm, chống nóng, trọng lượng nhẹ (5-6 kg/m²), bảo hành 10 năm.
-
-
Ứng dụng: Biệt thự, resort, nhà cấp 4, trung tâm thương mại.
-
Lý do ưa chuộng: Thẩm mỹ cao, phù hợp kiến trúc cổ điển và hiện đại, giảm tải trọng mái.
4. Tôn Nhựa Giả Ngói 11 Sóng Vuông
-
Đặc điểm:
-
Kiểu dáng: 11 sóng vuông, tăng khả năng thoát nước và chịu lực.
-
Độ dày: 2.5–3.0mm.
-
Khổ rộng: 1.05m (hữu dụng 1.0m).
-
Màu sắc phổ biến: Đỏ ngói, xanh ngọc, nâu đất.
-
Tính năng: Chống UV, chống cháy, cách nhiệt, bền màu, tuổi thọ 25 năm.
-
-
Ứng dụng: Nhà xưởng lớn, kho bãi, công trình công nghiệp.
-
Lý do ưa chuộng: Giá hợp lý, phù hợp công trình quy mô lớn, độ bền cao.

5. Tôn Nhựa Giả Ngói Sóng Ruby
-
Đặc điểm:
-
Kiểu dáng: Sóng ruby, mô phỏng ngói lượn sóng, tinh tế và độc đáo.
-
Độ dày: 2.5–3.0mm.
-
Khổ rộng: 1.08m (hữu dụng 1.0m).
-
Màu sắc phổ biến: Đỏ mận, xanh dương, nâu socola.
-
Tính năng: Chống nóng, chống ồn, chống ăn mòn, lớp ASA bền màu, thân thiện môi trường.
-
-
Ứng dụng: Nhà phố, khu nghỉ dưỡng, công trình phục cổ.
-
Lý do ưa chuộng: Thiết kế sang trọng, đa dạng màu sắc, phù hợp phong cách kiến trúc cao cấp.
8. ứng dụng tôn nhựa giả ngói, một số công trình tiêu biểu dử dụng tôn nhựa giả ngói trong xây dựng
✅ Dùng làm mái nhà dân dụng
Tôn nhựa giả ngói là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà ở, đặc biệt là trong thiết kế mái nhà dân dụng. Với hình dáng và màu sắc giống ngói truyền thống, tôn nhựa giả ngói mang lại vẻ đẹp sang trọng nhưng rất nhẹ và dễ thi công.
✅ Mái che công trình
Ngoài mái nhà ở, tôn nhựa giả ngói cũng được sử dụng cho các công trình mái che như nhà sân vườn, công viên, khu nghỉ dưỡng. Tôn này không chỉ có tính thẩm mỹ cao mà còn giúp chống nóng và chống ồn tốt.
✅ Ứng dụng cho công trình nông thôn
Trong các khu vực nông thôn, tôn nhựa giả ngói rất phổ biến nhờ vào khả năng chống mưa gió, bền với thời tiết. Nó cũng dễ dàng kết hợp với các vật liệu khác để tạo ra mái nhà bền đẹp, tiết kiệm chi phí.
✅ Ứng dụng trong công trình công cộng
Ngoài nhà ở, loại tôn này cũng được sử dụng trong các công trình nhà văn hóa, nhà hội trường, khu vực thương mại nhờ vẻ đẹp tự nhiên và chi phí thi công thấp hơn so với ngói truyền thống.

9. Sắt Thép SATA –Địa chỉ mua các sản phẩm và Giá Tôn nhựa giả ngói 2026 tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa giả ngói 2026 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn nhựa giả ngói 2026 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Nhựa đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn nhựa giả ngói 2025 mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn nhựa giả ngói 2026 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:






















