»» Báo Giá Tôn Nhựa 5 Sóng Mới Nhất 2025 – Cam Kết Chất Lượng Từ Thép SATA »»
Trong bối cảnh xây dựng hiện đại, giá tôn nhựa 5 sóng đang trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ vào khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt, trọng lượng nhẹ và độ bền cao. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả thi công và tuổi thọ công trình, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt.
Thép SATA – đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu xây dựng – cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm tôn nhựa 5 sóng chất lượng cao, giá cả minh bạch, và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Dưới đây là bảng cam kết chất lượng cụ thể từ Thép SATA đối với dòng sản phẩm này:
«« Cam Kết & Chính Sách Bán Hàng – Tôn Nhựa 5 Sóng | Thép SATA ««
| Nội dung | Chi tiết cam kết – chính sách từ Thép SATA |
|---|---|
| Chất lượng sản phẩm | Cam kết hàng chính hãng, mới 100%, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng |
| Giao hàng nhanh chóng | Giao hàng toàn quốc, đúng hẹn – đúng số lượng – đúng quy cách |
| Giá cả minh bạch | Báo giá công khai – không phát sinh chi phí ẩn – chiết khấu cho đơn số lượng lớn |
| Bảo hành rõ ràng | Bảo hành lên đến 10 năm (tùy dòng), có giấy tờ, hóa đơn – bảo hành đổi trả nếu lỗi do nhà sản xuất |
| Tư vấn – hỗ trợ tận tâm | Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn, hướng dẫn chọn sản phẩm phù hợp từng công trình |
Liên hệ ngay hotline 0903.725.545 hoặc Zalo để nhận báo giá chi tiết, tư vấn kỹ thuật và mẫu sản phẩm miễn phí.
1. Giới Thiệu Chung Về Tôn Nhựa 5 Sóng | Cấu tạo − Đặc điểm cụ thể!
Tôn nhựa 5 sóng vuông là dòng vật liệu lợp mái mới nổi trong những năm gần đây, được sản xuất từ nhựa PVC hoặc nhựa composite cao cấp, kết hợp với thiết kế dạng sóng vuông cứng cáp, hiện đại. Sản phẩm này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như: cách nhiệt tốt, kháng ăn mòn, độ bền cao, và dễ thi công.

Hiện nay, tôn nhựa 5 sóng vuông đang được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, trang trại chăn nuôi, resort ven biển và cả các khu dân cư hiện đại. Sự lựa chọn này đang dần thay thế các dòng tôn kim loại truyền thống nhờ khả năng chống oxy hóa và thân thiện với môi trường.
Cấu Tạo và Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Nhựa 5 Sóng Vuông
Tôn nhựa 5 sóng vuông là dòng vật liệu lợp mái hiện đại, được cấu tạo từ 1 đến 3 lớp nhựa ép đùn, tùy theo mục đích sử dụng:
- Lớp bề mặt phủ ASA hoặc UV: Giúp chống tia cực tím, chống phai màu và tăng độ bền màu theo thời gian.
- Lớp nhựa PVC hoặc composite: Tăng độ cứng, cách nhiệt, cách điện, phù hợp với khí hậu nóng ẩm.
- Lớp nền chịu lực: Giữ form sóng vuông ổn định, chống biến dạng khi nhiệt độ cao hoặc thời tiết khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật:
- Sóng vuông dày dặn, chịu lực tốt: Không bị uốn cong, biến dạng hay nứt gãy trong quá trình sử dụng.
- Chống rỉ sét tuyệt đối: Không bị oxy hóa như tôn kim loại, kể cả trong môi trường ven biển hoặc hóa chất.
- Cách nhiệt – cách âm vượt trội: Giảm nhiệt độ mái từ 5–8°C, giảm tiếng ồn mưa đến 80%.
- Màu sắc bền đẹp: Nhờ lớp phủ ASA cao cấp, giữ màu đều và không phai trong hơn 10 năm.
- An toàn và thân thiện môi trường: Không chứa amiăng, không bắt lửa, dễ tái chế.
- Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí kết cấu: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, giảm tải trọng mái.
2. Ưu Điểm Của Tôn Nhựa 5 Sóng So Với Tôn Kim Loại

Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật ngắn gọn giữa tôn nhựa 5 sóng và tôn kim loại, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định:
→ So sánh kỹ thuật: Tôn Nhựa 5 Sóng vs Tôn Kim Loại
| Tiêu chí | Tôn Nhựa 5 Sóng | Tôn Kim Loại |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Rất tốt, không rỉ sét | Dễ bị oxy hóa, cần sơn chống rỉ |
| Cách nhiệt | Tốt, giảm nhiệt độ bên trong | Kém, hấp thụ nhiệt mạnh |
| Cách âm | Giảm tiếng ồn hiệu quả | Gây tiếng ồn lớn khi mưa |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ thi công | Nặng, cần thiết bị hỗ trợ |
| Tuổi thọ | 15–30 năm tùy loại | 10–20 năm, phụ thuộc lớp phủ |
| Dẫn điện | Không dẫn điện, an toàn hơn | Dẫn điện, cần cách điện kỹ |
| Bảo trì | Thấp, ít cần bảo dưỡng | Cao, cần bảo trì định kỳ |
→ Nhận xét & khuyến nghị lựa chọn
-
Tôn nhựa 5 sóng phù hợp với:
- Công trình cần cách nhiệt, cách âm, như nhà dân, nhà xưởng, trường học.
- Môi trường ẩm, hóa chất, ven biển nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Dự án yêu cầu thẩm mỹ cao, màu sắc đa dạng, dễ thi công.
- Tôn kim loại phù hợp với:
- Công trình cần độ cứng cao, chịu lực mạnh như nhà kho, nhà thép tiền chế.
- Dự án có ngân sách thấp, nhưng chấp nhận chi phí bảo trì lâu dài.
- Khu vực ít ảnh hưởng bởi môi trường ăn mòn.
Nếu bạn ưu tiên độ bền với môi trường, cách nhiệt, cách âm và an toàn điện, thì tôn nhựa 5 sóng là lựa chọn tối ưu. Nếu công trình cần chịu lực cao và chi phí đầu tư ban đầu thấp, thì tôn kim loại vẫn là lựa chọn hợp lý.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Nhựa 5 Sóng Vuông [Cập nhật 2026]

Dưới đây là bảng thông tin tổng hợp đầy đủ và chi tiết nhất về Thông số kỹ thuật phổ biến của tôn nhựa 5 sóng vuông, được cập nhật mới nhất 2025
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Chiều rộng tổng (khổ phủ bì) | 1070 mm |
| Khổ hiệu dụng | ~1000 mm (sau khi lắp ghép) |
| Chiều cao sóng | 32 mm |
| Khoảng cách bước sóng | 250 mm |
| Số lượng sóng | 5 sóng vuông lớn, có thể kèm sóng phụ tăng cứng giữa các chân sóng |
| Độ dày tấm | 0.9 mm – 3.0 mm (phổ biến: 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm) |
| Trọng lượng | 2.1 – 3.9 kg/m (tùy theo độ dày và số lớp) |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (thường từ 2m – 12m) |
| Cấu tạo lớp | 2 – 4 lớp: ASA/UV + PVC nguyên sinh + lõi chịu lực (có thể có lớp chống cháy) |
| Khả năng chịu lực | Lên đến 5 tấn/m² (đã kiểm nghiệm tại QUATEST) |
| Khả năng cách nhiệt | Giảm nhiệt độ mái từ 5–8°C |
| Khả năng cách âm | Giảm tiếng ồn mưa đến 80% |
| Chống cháy | Không bắt lửa, không duy trì cháy |
| Chống ăn mòn | Không bị rỉ sét, kháng muối biển, axit nhẹ và hóa chất công nghiệp |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, xanh ngọc, xanh dương, xám khói, đỏ đất, nâu đồng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A755/A755M, AS 2728, JIS G3302, JIS G3312, JIS G3322 |
| Bảo hành màu sắc | 5 – 10 năm tùy lớp phủ và nhà sản xuất |
Lưu ý: Các thông số có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình. Để đảm bảo chính xác, nên yêu cầu CO-CQ và mẫu sản phẩm thực tế từ nhà cung cấp.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa 5 Sóng trong thực tế đời sống
Tôn nhựa 5 sóng là vật liệu nhẹ, bền màu, chống ăn mòn và chịu thời tiết cực tốt – nhờ đó được ứng dụng rộng rãi tại các công trình đòi hỏi độ bền cao, khả năng kháng muối, axit, và chi phí vận hành thấp. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất:

→ Các Ứng Dụng Tiêu Biểu:
| Ứng dụng thực tế | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Nhà xưởng ven biển, hóa chất | Nhờ khả năng chống ăn mòn muối và hóa chất cực cao, tôn nhựa 5 sóng được dùng lợp mái, vách bao xung quanh các xưởng tại khu công nghiệp ven biển như Ninh Thuận, Bà Rịa – Vũng Tàu… |
| Trang trại nông nghiệp, chăn nuôi | Không bị hoen gỉ, nhẹ và mát hơn tôn kim loại – phù hợp lợp mái chuồng trại, nhà nuôi yến, nhà kính… tại các tỉnh miền Tây và khu vực nông thôn như Cần Thơ, Sóc Trăng… |
| Dự án dân dụng tại vùng ẩm thấp | Làm mái hiên, nhà ở cấp 4, nhà tạm – ở những nơi khí hậu ẩm như Kiên Giang, Cà Mau mà không lo dột, gỉ sét. |
| Nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản | Tôn nhựa 5 sóng đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp, không dẫn điện, không ăn mòn – dùng trong các nhà máy đông lạnh tại Bạc Liêu, Trà Vinh… |
| Khu nghỉ dưỡng ven biển | Làm mái chòi, lều nghỉ, không gian cafe ngoài trời – tạo vẻ đẹp gần gũi tự nhiên và không bị oxy hóa dưới không khí biển. |
→ Một Số Công Trình Đã Ứng Dụng Tôn Nhựa 5 Sóng:
| Tên công trình | Địa điểm | Hạng mục ứng dụng |
| Trang trại nuôi yến Lộc Phát | Phú Quốc, Kiên Giang | Lợp mái toàn khu nuôi yến |
| Nhà máy hải sản Thái Bình Dương | TP. Bạc Liêu | Mái và vách khu sơ chế |
| Resort nghỉ dưỡng Hải Âu | Hồ Tràm, Bà Rịa – Vũng Tàu | Mái chòi, khu bếp ngoài trời |
| Trang trại nấm công nghệ cao | Cần Giuộc, Long An | Vách bao, mái nhà nấm |
| Xưởng sản xuất bao bì thực phẩm | KCN Long Hậu, Cần Giuộc | Vách và mái chống ăn mòn |
→ Vì Sao Tôn Nhựa 5 Sóng Của Thép SATA Được Tin Dùng?
Thép SATA không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng cao mà còn có chính sách bán hàng linh hoạt và chuyên nghiệp, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt:
-
- Giá cả minh bạch, cạnh tranh, cập nhật theo thị trường.
- Giao hàng nhanh, hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
- Cắt theo kích thước yêu cầu, phù hợp mọi loại công trình.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ chọn vật liệu tối ưu.
- Chính sách bảo hành rõ ràng, cam kết chất lượng lâu dài.
✅ Chính những yếu tố này giúp tôn nhựa SATA trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư trên toàn quốc.
5. BẢNG BÁO GIÁ TÔN NHỰA 5 SÓNG CẬP NHẬT HÔM NAY 2026
THÔNG SỐ SẢN XUẤT TẤM LỢP NHỰA 5 SÓNG VUÔNG CÔNG NGHIỆP
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chung của tấm lợp nhựa 5 sóng vuông công nghiệp để quý khách hàng tham khảo:
-
- Khổ rộng: 1.080 mm = 1.08 m
- Hữu dụng: 1.000 mm = 1 m
- Độ dày: 2.5 mm – 3.0 mm (đối với tôn ASA/PVC phổ biến)
- Chiều cao gợn sóng: 32mm = 3.2 cm

GIÁ TÔN NHỰA 5 SÓNG SỢI POLYCARBONATE
Giá tôn nhựa 5 sóng sợi Polycarbonate dao động từ 197.500 – 607.000 VNĐ/m (Độ dày: 0.9 – 3 mm).
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Bảo hành |
| 0.9 | 197.500 | 1 năm |
| 1 | 281.500 | 2 năm |
| 1.5 | 386.500 | 3 năm |
| 2 | 491.500 | 4 năm |
| 3 | 607.000 | 5 năm |
GIÁ TÔN NHỰA 5 SÓNG SỢI CARBONATE
Giá tôn nhựa 5 sóng sợi Carbonate dao động từ 278.000 – 595.000 VNĐ/m (Độ dày: 2 – 4 mm).
| Độ dày tôn (mm) | Chiều rộng tôn (m) | Chiều dài tôn | Giá thành (VNĐ/m) |
| 2 | 1.22 | 30m | 278.000 |
| 1.5 | 2 | 30m | 384.000 |
| 1.22 | 1.82 | 30m | 595.000 |
| 1.52 | 2.13 | 30m | Liên hệ nhận báo giá |
| 1.22 | 1.52 | 30m | Liên hệ nhận báo giá |
| 1.82 | 2.14 | 30m | Liên hệ nhận báo giá |
GIÁ TÔN NHỰA 5 SÓNG SỢI POLYCARBONATE ĐẶC RUỘT (MALAYSIA)
Giá tôn nhựa 5 sóng sợi polycarbonate đặc ruột (Malaysia) dao động từ 375.000 – 1.917.000 VNĐ/m² (Độ dày: 2 – 10 mm).
| Độ dày tôn (mm) | Chiều rộng tôn | Chiều dài tôn | Giá thành (VNĐ/m²) |
| 2 | 1.21m | 2m – 30.5m | 375.000 |
| 1.5 | 1.21m | 1.8m | 375.000 |
| 3 | 1.21m | 2m – 30m | 479.000 |
| 1.5 | 1.21m | 1.8m – 2.0m | 479.000 |
| 4 | 1.21m | 2m – 20m | 699.000 |
| 1.5 | 1.21m | 1.8m – 2.1m | 699.000 |
| 5 | 1.21m | 2m – 20m | 877.000 |
| 1.5 | 1.21m | 1.8m | 877.000 |
| 10 | 1.22m | 2.44m | 1.917.000 |
GIÁ TÔN NHỰA 5 SÓNG SỢI POLYCARBONATE ĐẶC RUỘT (HÀN QUỐC)
Giá tôn nhựa 5 sóng sợi polycarbonate đặc ruột (Hàn Quốc) dao động từ 637.000 – 2.252.000 VNĐ/m (Độ dày: 3 – 10 mm).
| Độ dày tôn (mm) | Chiều rộng | Chiều dài | Giá thành (VNĐ/m) |
| 3 | 2m | 20m | 637.000 |
| 4.5 | 2m | 20m | 951.000 |
| 5.0 | 2m | 5.80m | 1.098.000 |
| 10 | 1.22m | 2.44m | 2.252.000 |
Lưu ý:
- Chiều dài có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng để phù hợp với từng công trình, giúp tiết kiệm chi phí và giảm hao hụt vật tư.
- Nhà máy có thể sản xuất kích thước tôn nhựa lấy sáng theo yêu cầu đặc biệt của dự án.
- Độ dày dưới 2.5mm không được khuyến khích sử dụng làm lớp mái chính thức và sản phẩm ở độ dày này sẽ không được bảo hành do khả năng chịu lực và độ bền không đảm bảo.
Để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi!
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ TÔN NHỰA 5 SÓNG
- Loại vật liệu: ASA/PVC, Carbonate, Polycarbonate đặc ruột (Malaysia/Hàn Quốc)
- Độ dày và kích thước: Độ dày càng lớn, giá càng cao
- Xuất xứ: Sản phẩm từ Hàn Quốc thường có giá cao hơn do chất lượng và độ bền vượt trội
- Biến động thị trường nguyên liệu: Giá nhựa, chi phí vận chuyển, nhân công
- Chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi
- Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Cắt theo kích thước, màu sắc, lớp phủ chống UV.
6. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm tôn nhựa 5 sóng tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn nhựa 5 sóng chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn nhựa 5 sóng Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn nhựa 5 sóng , đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn nhựa 5 sóng
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn nhựa 5 sóng uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















