1. Giá Tôn Nhựa 1mm, 2mm, 3mm Bao Nhiêu? Bảng Giá Năm 2026

2. Báo Giá Tôn Nhựa 1mm, 2mm, 3mm Mới Nhất Năm 2026
Công ty Thép SATA hiện đang cung cấp báo giá tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm được sản xuất từ nhựa PVC, ASA, FRP hoặc Polycarbonate chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu lợp mái và che chắn cho nhiều loại công trình. Báo giá tôn nhựa năm 2026 tại Thép SATA được cập nhật thường xuyên, mức giá linh hoạt theo độ dày, kiểu sóng, màu sắc và số lượng đặt hàng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và thi công thuận tiện.

Báo giá tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm
- Giá tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm có giá dao động từ 100.000 đ/m – 260.000 đ/m, tùy độ dày, số lượng và vị trí công trình. Vui lòng liên hệ SATA để nhận báo giá mới nhất
| Loại Tôn Nhựa | Độ Dày | Khổ Rộng (mm) | Giá (đ/m) | Giá (đ/tấm 6m) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa Polycarbonate trong suốt | 1mm | 1070 – 2100 | 110.000 – 120.000 | 1.000.000 – 2.000.000 | Phủ UV, lấy sáng tối ưu |
| 2mm | 1070 – 2100 | 150.000 – 180.000 | 1.500.000 – 2.800.000 | Chịu lực tốt | |
| 3mm | 1070 – 2100 | 180.000 – 200.000 | 2.200.000 – 4.000.000 | Độ bền cao | |
| Tôn nhựa Composite sợi thủy tinh (FRP) | 1mm | 1070 – 1200 | 100.000 – 110.000 | 600.000 – 900.000 | Cách nhiệt, chống cháy |
| 2mm | 1070 – 1200 | 140.000 – 160.000 | 900.000 – 1.300.000 | Phù hợp nhà xưởng | |
| 3mm | 1070 – 1200 | 180.000 – 210.000 | 1.400.000 – 2.000.000 | Chịu lực, chống ăn mòn | |
| Tôn nhựa Polycarbonate đặc ruột | 1mm | 1000 – 2000 | 120.000 – 130.000 | 1.200.000 – 2.200.000 | Chịu va đập tốt |
| 2mm | 1000 – 2000 | 170.000 – 200.000 | 1.800.000 – 3.200.000 | Thẩm mỹ cao | |
| 3mm | 1000 – 2000 | 220.000 – 250.000 | 2.500.000 – 4.500.000 | Công trình cao cấp | |
| Tôn nhựa Polycarbonate rỗng ruột | 1mm | 1000 – 2000 | 130.000 – 140.000 | 800.000 – 1.600.000 | Trọng lượng nhẹ |
| 2mm | 1000 – 2000 | 180.000 – 230.000 | 1.300.000 – 2.400.000 | Cân bằng chi phí | |
| 3mm | 1000 – 2000 | 240.000 – 260.000 | 2.000.000 – 3.600.000 | Phù hợp công trình lớn |
Báo giá tôn nhựa Conposite 1mm, 2mm, 3mm
- Độ dày: 1.0mm – 3.0mm
- Màu sắc: trắng trong, trắng sữa, xanh ngọc, xanh dương
- Giá tôn nhựa 1mm dao động từ 70.000 đ/m – 220.000 đ/m, tùy theo độ dày và quy cách sản phẩm. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất và chính xác nhất.
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (đ/m) | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa Composite | 1.0 | 0.6 | 100.000 | 2 năm |
| Tôn nhựa Composite | 1.2 | 1.2 | 120.000 | 3 năm |
| Tôn nhựa Composite | 1.5 | 1.8 | 140.000 | 4 năm |
| Tôn nhựa Composite | 2.0 | 2.4 | 180.000 | 5 năm |
| Tôn nhựa Composite | 2.5 | 3.0 | 200.000 | 6 năm |
| Tôn nhựa Composite | 3.0 | 3.6 | 220.000 | 8 năm |
Báo giá tôn nhựa Polycarboante 1mm, 2mm, 3mm
- Độ dày: 1.0mm – 3.0mm
- Màu sắc: trắng trong, trắng sữa, xanh ngọc, xanh dương
- Giá tôn nhựa 2mm dao động từ 110.000 đ/m – 250.000 đ/m, tùy theo độ dày và quy cách sản phẩm. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất và chính xác nhất.
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa Polycarbonate | 1.0 | 0.6 | 110.000 | tháng |
| Tôn nhựa Polycarbonate | 1.5 | 1.2 | 140.000 | 1 năm |
| Tôn nhựa Polycarbonate | 2.0 | 1.8 | 170.000 | 2 năm |
| Tôn nhựa Polycarbonate | 2.4 | 2.4 | 190.000 | 3 năm |
| Tôn nhựa Polycarbonate | 2.8 | 3.0 | 220.000 | 4 năm |
| Tôn nhựa Polycarbonate | 3.0 | 3.6 | 250.000 | 5 năm |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT (10%).
- Giá áp dụng cho đơn hàng tối thiểu 100m.
- Có chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Bảng giá tôn đông á có thể thay đổi giá theo thời điểm và vị trí giao hàng.
Các yếu tố ảnh huởng đến giá tôn nhựa 2mm, 3mm, 4mm
Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp bạn tối ưu chi phí và chọn sản phẩm phù hợp:
- Chất liệu sản xuất: Tôn nhựa làm từ Polycarbonate, PVC, hoặc Composite có giá khác nhau do tính năng và độ bền .
- Độ dày: Tôn nhựa dày hơn (2mm, 3mm) thường có giá cao hơn do khả năng chịu lực và độ bền tốt hơn .
- Thương hiệu và xuất xứ: Các thương hiệu lớn và sản phẩm nhập khẩu thường có giá cao hơn do chất lượng và uy tín.
- Màu sắc và tính năng bổ sung: Tôn nhựa trong suốt hoặc có lớp phủ chống UV, chống cháy thường đắt hơn.
- Số lượng mua: Mua số lượng lớn hoặc trọn gói công trình thường được chiết khấu hoặc ưu đãi giá sỉ.
- Nhà cung cấp và khu vực: Giá có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và khu vực, với các đại lý cấp 1 và khu vực gần trung tâm sản xuất thường có giá cạnh tranh hơn.
- Biến động thị trường: Giá nguyên liệu đầu vào và nhu cầu xây dựng theo mùa cũng ảnh hưởng đến giá tôn nhựa .
3. Ứng Dụng Của Tôn Nhựa 1mm, 2mm, 3mm Cho Mọi Công Trình Xây Dựng
Tôn nhựa với độ dày 1mm, 2mm, 3mm là dòng vật liệu linh hoạt, đáp ứng được đa dạng mục đích sử dụng, từ công trình dân dụng cho đến công nghiệp, nông nghiệp hay thương mại. Dưới đây là ứng dụng cụ thể theo từng độ dày:
Ứng dụng của tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm
Tôn nhựa lấy sáng 1mm, 2mm, 3mm được sử dụng khá phổ biến trong nhiều công trình nhờ khả năng lấy ánh sáng tự nhiên, giảm nóng và tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày. Tùy vào độ dày mà mỗi loại sẽ phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.
Tôn nhựa 1mm thường dùng cho các công trình nhỏ hoặc khu vực không cần chịu lực lớn như:
- Mái hiên nhà ở
- Mái che sân vườn
- Giếng trời lấy sáng
- Mái che hành lang, ban công
- Mái lấy sáng xen kẽ với tôn kim loại
Tôn nhựa 2mm có độ cứng và độ bền tốt hơn nên được sử dụng nhiều cho:
- Mái lấy sáng nhà xưởng
- Nhà kho, xưởng sản xuất
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà kính trồng rau, trồng hoa
- Mái che bãi xe hoặc khu vực công cộng
Tôn nhựa 3mm là loại dày và bền hơn, phù hợp với các công trình lớn hoặc nơi cần độ bền cao như:
- Mái lấy sáng nhà xưởng công nghiệp
- Trung tâm thương mại
- Nhà thi đấu, nhà ga
- Mái che bãi đậu xe diện tích lớn
- Công trình ngoài trời chịu mưa nắng nhiều
Nhờ độ bền cao, khả năng truyền sáng tốt và chống tia UV, tôn nhựa lấy sáng ngày càng được nhiều công trình lựa chọn để thay thế cho các vật liệu mái truyền thống.

Một số công trình thực tế sử dụng tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm
| Tên công trình / dự án | Loại tôn sử dụng | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|
| Trang trại chăn nuôi CP Thái Lan (Đồng Nai) | Tôn PVC 1mm | Mái chuồng trại, máng che mưa |
| Nhà máy chế biến nông sản VinEco (Lâm Đồng) | Tôn FRP 2mm | Mái nhà kính trồng rau công nghệ cao |
| Hệ thống nhà xưởng Savico (Hà Nội) | Tôn ASA/PVC 3mm | Lợp mái xưởng, chống nóng & ồn |
| Resort Hòn Dấu (Hải Phòng) | Tôn nhựa ASA 2.5mm | Mái vòm bungalow & khu nhà ăn ngoài trời |
| Quán cà phê Container Garden (TP.HCM) | Tấm polycarbonate Tôn 2mm | Mái lấy sáng sân vườn |
| Trung tâm hậu cần miền Trung (Bình Định) | Tấm composite FRP Tôn 3mm | Mái kho hàng và nhà để xe tải |
| Khu sản xuất dược phẩm DHG Pharma | Tôn nhựa chống hóa chất 3mm | Khu vực hóa chất và xưởng sản xuất |
Tùy vào nhu cầu và ngân sách, bạn có thể chọn:
- Tôn nhựa 1mm: Dùng cho công trình tạm, nhẹ, giá rẻ.
- Tôn nhựa 2mm: Dùng cho dân dụng, nông nghiệp, xưởng vừa.
- Tôn nhựa 3mm: Dành cho công trình chuyên dụng, yêu cầu bền, cách nhiệt và thẩm mỹ.
Nếu bạn cần thêm bảng giá, mẫu sản phẩm hoặc tư vấn lựa chọn tôn nhựa theo công trình cụ thể, mình có thể hỗ trợ viết tiếp nhé!
4. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Tôn Nhựa 1mm, 2mm, 3mm

Ưu điểm của Tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm
- Lấy sáng tối ưu: Truyền sáng từ 70-90%, tiết kiệm chi phí chiếu sáng.
- Cách nhiệt, cách âm: Giảm nhiệt độ và tiếng ồn hiệu quả, phù hợp với khí hậu Việt Nam.
- Độ bền cao: Chịu lực gấp 200-250 lần kính, chống ăn mòn, không ố vàng.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ thi công, vận chuyển, giảm chi phí khung đỡ.
- An toàn: Không vỡ thành mảnh sắc nhọn, giảm nguy cơ tai nạn.
- Thẩm mỹ cao: Đa dạng màu sắc, kiểu dáng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Nhược điểm cần phải lưu ý
- Giá cao hơn tôn kim loại: Đặc biệt với tôn Polycarbonate 3mm đặc ruột hoặc nhập khẩu.
- Dễ trầy xước: Nếu không bảo quản hoặc thi công đúng cách.
- Phụ thuộc vào chất lượng: Sản phẩm kém chất lượng dễ ố vàng, nứt vỡ sau 1-2 năm.
- Hạn chế chịu tải trọng lớn: Tôn 1mm không phù hợp với công trình chịu lực cao như mái chống bão cấp 12.
Gợi ý mua theo nhu cầu
- Chọn tôn nhựa 1mm nếu bạn cần lợp mái cho công trình tạm thời, không yêu cầu cách nhiệt hoặc cách âm cao.
- Chọn tôn nhựa 2mm nếu bạn cần giải pháp trung hòa giữa chi phí – độ bền – hiệu năng, áp dụng tốt cho nhà dân, nhà kính, mái hiên.
- Chọn tôn nhựa 3mm nếu công trình của bạn cần độ bền cao, chống ăn mòn lâu dài và tính thẩm mỹ cao cấp như resort, nhà máy hóa chất, khu nghỉ dưỡng.
5. Hướng Dẫn Chọn Mua Tôn Nhựa 1mm, 2mm, 3mm Chất Lượng
Tôn nhựa đang dần thay thế nhiều loại vật liệu truyền thống nhờ khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn và độ bền cao. Tuy nhiên, để chọn được loại tôn nhựa phù hợp, bạn cần cân nhắc kỹ nhiều yếu tố. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn mua tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm đúng chuẩn và chất lượng:

1. Xác Định Nhu Cầu Sử Dụng
| Nhu cầu | Gợi ý độ dày phù hợp |
|---|---|
| Mái che tạm, chuồng trại, kho nhỏ | Tôn nhựa 1mm |
| Nhà ở, mái hiên, nhà kính, quán ăn | Tôn nhựa 2mm |
| Nhà xưởng, khu nghỉ dưỡng, khu hóa chất | Tôn nhựa 3mm |
Lưu ý: Càng dày thì khả năng chống nóng, cách âm và độ bền càng cao – nhưng đi kèm là chi phí đầu tư và yêu cầu kỹ thuật thi công cũng tăng.
2. Chọn Đúng Loại Tôn Nhựa Theo Mục Đích
| Loại tôn nhựa | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC | Giá rẻ, nhẹ, dễ uốn | Mái che, nhà tạm |
| Tôn ASA/PVC | Giữ màu lâu, chống tia UV tốt | Nhà dân, mái hiên |
| Tôn FRP (composite) | Bền với hóa chất, chịu lực tốt | Nhà kính, khu công nghiệp |
| polycarbonate Tôn | Lấy sáng, đẹp, chống tia UV | Mái lấy sáng, giếng trời |
Mẹo: Nếu ưu tiên lấy sáng – chọn polycarbonate; nếu cần độ bền – chọn FRP; nếu ngân sách thấp – chọn PVC.
3. Kiểm Tra Chất Lượng Tôn Nhựa Trước Khi Mua
Khi chọn mua tôn nhựa, bạn nên kiểm tra:
- Độ dày đúng tiêu chuẩn (1mm – 3mm): Dùng thước hoặc kiểm tra thông số in trên tôn.
- Bề mặt sáng, phẳng, không rạn nứt: Tôn nhựa chất lượng không bị bong, rộp hay rạn nứt khi uốn cong nhẹ.
- Màu sắc đồng đều: Không loang lổ, không có vết cháy hoặc chỗ quá trong (nếu là tôn lấy sáng).
- Thương hiệu rõ ràng: Ưu tiên các thương hiệu như SATA, Việt Pháp, Olympic, Minh Tân, Phú Mỹ, Tiền Phong…
- Bảo hành từ 5 – 15 năm: Thể hiện sự cam kết từ nhà sản xuất.
4. Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
| Tiêu chí | Nên chọn |
|---|---|
| Địa chỉ rõ ràng | Có showroom hoặc kho hàng thực tế |
| Tư vấn chuyên nghiệp | Giải thích rõ ưu – nhược từng loại tôn |
| Có bảng báo giá minh bạch | Không thay đổi giá sau khi chốt |
| Hỗ trợ vận chuyển, thi công | Giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo kỹ thuật |
Bạn nên yêu cầu gửi mẫu thực tế, hoặc đến tận nơi để xem trực tiếp tôn trước khi đặt mua số lượng lớn.
5. Cân Nhắc Giá Cả Và Nhu Cầu Dài Hạn
- Tôn nhựa 1mm: Giá thấp – phù hợp công trình ngắn hạn.
- Tôn nhựa 2mm: Cân bằng giữa hiệu quả – độ bền – giá cả.
- Tôn nhựa 3mm: Giá cao – dùng cho công trình lâu dài, yêu cầu kỹ thuật.
Mẹo tiết kiệm: Mua đúng quy cách khổ, mua số lượng lớn để được chiết khấu, chọn đúng mùa ít mưa để thi công giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phát sinh.
6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tôn Nhựa 1mm, 2mm, 3mm, Có Nên Mua Không
Các câu hỏi khi chọn mua tôn nhựa
1. Tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm khác nhau như thế nào?
| Độ dày | Đặc điểm | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 1mm | Mỏng, nhẹ, giá rẻ | Mái che tạm, nhà kho nhỏ, chuồng trại |
| 2mm | Cân bằng giữa độ bền và chi phí | Nhà dân, mái hiên, nhà kính |
| 3mm | Cứng, cách âm – cách nhiệt tốt | Nhà xưởng, khu công nghiệp, khu nghỉ dưỡng |
2. Tôn nhựa có bị giòn sau thời gian sử dụng không?
Tôn nhựa chất lượng cao (đặc biệt là ASA/PVC hoặc FRP) không bị giòn vỡ sau thời gian dài nếu được lắp đặt và bảo dưỡng đúng cách. Tuy nhiên, tôn nhựa giá rẻ, không rõ nguồn gốc có thể ngả màu, giòn, nứt sau vài năm.
3. Tôn nhựa có cách nhiệt và chống nóng tốt không?
Có. Nhất là các loại tôn nhựa 2mm hoặc 3mm, hoặc loại có cấu tạo 2 lớp (lớp bề mặt chống UV + lớp xốp PU cách nhiệt), hiệu quả giảm nhiệt có thể từ 4–7°C so với mái tôn thường.
4. Nên dùng loại tôn nào cho công trình nhà ở?
Gợi ý tốt nhất là tôn nhựa 2mm loại ASA/PVC hoặc FRP, vì độ bền cao, chống nóng tốt và không bị rêu mốc theo thời gian. Nếu ngân sách cho phép, có thể chọn tôn nhựa 3mm cho mái nhà tầng hoặc khu vực thường xuyên nắng nóng.
5. Mua tôn nhựa ở đâu uy tín?
Quý khách nên chọn nhà phân phối lớn, có giấy tờ CO/CQ, báo giá rõ ràng và hỗ trợ vận chuyển tận nơi. Một số đơn vị uy tín như SATA, Phú Mỹ, Tôn Việt Pháp, Tôn Olympic…
Các câu hỏi khi chọn mua giá tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm
Giá tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm có chênh lệch nhiều không?
- Giá tôn nhựa có sự chênh lệch rõ rệt theo độ dày và chất liệu. Trong đó, tôn nhựa 1mm có mức giá thấp nhất, phù hợp cho mái che nhẹ và công trình ngắn hạn; tôn nhựa 2mm – 3mm có giá cao hơn nhưng bù lại độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ sử dụng vượt trội, phù hợp cho công trình lâu dài.
Nên chọn tôn nhựa độ dày nào cho từng công trình?
- Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp: 1mm dùng cho mái hiên, nhà để xe; 2mm phù hợp nhà xưởng, kho bãi; 3mm thích hợp cho công trình cần độ bền cao, khu vực chịu nắng mưa nhiều hoặc lợp mái diện tích lớn.
Có nên mua tôn nhựa thay cho tôn kim loại không?
- Tôn nhựa là lựa chọn đáng cân nhắc trong nhiều trường hợp nhờ trọng lượng nhẹ, không rỉ sét, cách nhiệt tốt và dễ thi công. Đặc biệt, với các công trình cần lấy sáng hoặc chống ăn mòn, tôn nhựa 1mm–3mm mang lại hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Mua tôn nhựa ở đâu để đảm bảo giá tốt và chất lượng?
- Khách hàng nên lựa chọn đơn vị phân phối uy tín như Công ty Thép SATA, nơi cung cấp sản phẩm chính hãng, báo giá minh bạch, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ giao hàng nhanh, giúp đảm bảo hiệu quả đầu tư và độ bền công trình.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Nhựa 1mm, 2mm, 3mm Chất Lượng Tốt Nhật Hiện Nay
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa 1mm, 2mm, 3mm chất lượng được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:
Trang web: genyuhardware.com

















