Tôn nhựa 1 ly (độ dày 1mm) là vật liệu xây dựng hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ khả năng lấy sáng vượt trội, cách nhiệt, cách âm và độ bền cao. Với nhu cầu ngày càng tăng, việc tìm hiểu về giá tôn nhựa 1 ly, các yếu tố ảnh hưởng, cách chọn sản phẩm chất lượng, và xu hướng mới nhất trong năm 2026 là điều cần thiết.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết,mọi khía cạnh về sản phẩm tôn nhựa 1 ly, quý khách có nhu cầu mua tôn nhựa 1 ly vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline để được báo giá chính xác cho đơn hàng cụ thể!
1. Tôn Nhựa 1 Ly
Tôn nhựa 1 ly là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa cao cấp như Polycarbonate hoặc Composite, có độ dày khoảng 1 ly (1.0 mm). Nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng lấy sáng tốt và độ bền cao, tôn nhựa 1 ly được sử dụng phổ biến cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên như nhà xưởng, nhà kho, nhà xe, mái hiên, giếng trời và khu dân dụng.

Tôn nhựa 1 ly sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng truyền sáng cao, giúp tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày; chịu lực và đàn hồi tốt, khó nứt vỡ khi có va đập thông thường. Bề mặt tôn được phủ lớp chống tia UV, hạn chế ố vàng, giòn gãy khi sử dụng lâu ngoài trời. Ngoài ra, vật liệu nhựa còn có khả năng chống ăn mòn, không bị rỉ sét như tôn kim loại, đặc biệt phù hợp với môi trường ẩm, ven biển hoặc khu công nghiệp.
Dưới đây là đặc điểm của tôn nhựa 1 ly
- Tôn nhựa Polycarbonate có khả năng truyền sáng từ 80-90%, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng.
-
Cách nhiệt hiệu quả: Giảm nhiệt độ bên trong công trình, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
-
Cách âm tốt: Hạn chế tiếng ồn từ mưa, gió, hoặc môi trường xung quanh.
-
Độ bền cao: Chịu lực gấp 200-250 lần so với kính, chống ăn mòn, không bị ố vàng hay lão hóa dưới tác động của thời tiết.
-
Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển, cắt gọt và lắp đặt, giảm chi phí thi công.
-
Tính thẩm mỹ: Đa dạng màu sắc (trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, nâu đồng) và kiểu dáng (sóng vuông, sóng tròn, tấm phẳng).
Một số loại tôn nhựa 1 ly phổ biến hiện nay
-
Tôn nhựa Polycarbonate trong suốt: Phù hợp cho các công trình cần lấy sáng tối đa, như nhà kính, giếng trời, hoặc mái hiên.
-
Tôn nhựa Composite sợi thủy tinh: Ưu tiên cách nhiệt và cách âm, thường dùng cho nhà xưởng, kho bãi.
-
Tôn nhựa Polycarbonate đặc ruột: Độ bền cao, chịu lực tốt, giá thành cao hơn.
-
Tôn nhựa Polycarbonate rỗng ruột: Trọng lượng nhẹ, giá rẻ hơn, nhưng độ bền thấp hơn đặc ruột.
Ứng dụng đa dạng
-
Nhà ở dân dụng: Làm mái hiên, giếng trời, mái che sân vườn, hoặc vách ngăn trang trí.
-
Công trình công nghiệp: Mái lợp nhà xưởng, kho bãi, hoặc tấm che máy móc.
-
Nông nghiệp: Nhà kính trồng rau sạch, hoa lan, hoặc trang trại chăn nuôi.
-
Thương mại: Bảng hiệu quảng cáo, mái che bể bơi, quán cà phê, hoặc trung tâm thương mại.
-
Trang trí nội thất: Tạo điểm nhấn với các thiết kế đèn, vách ngăn nghệ thuật, hoặc trần xuyên sáng.
2. Báo Giá Tôn Nhựa 1 Ly Mới Nhất Năm 2026

Bảng báo giá tôn nhựa 1 ly
- Giá tôn nhựa 1 ly dao động từ 120.000 VNĐ/m – 200.000 VNĐ/m, tùy độ dày, số lượng và vị trí công trình. Vui lòng liên hệ SATA để nhận báo giá mới nhất
|
Loại Tôn Nhựa |
Độ Dày |
Khổ Rộng (mm) |
Giá (VNĐ/m) |
Giá (VNĐ/tấm 6m) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
Tôn nhựa Polycarbonate trong suốt |
1mm |
1070 – 2100 | 120.000 – 180.000 | 1.000.000 – 2.000.000 |
Phủ UV, chống tia cực tím |
|
Tôn nhựa Composite sợi thủy tinh |
1mm |
1070 – 1200 | 110.000 – 120.000 | 600.000 – 1.000.000 |
Cách nhiệt, chống cháy |
|
Tôn nhựa Polycarbonate đặc ruột |
1mm |
1000 – 2000 | 130.000 – 200.000 | 1.200.000 – 2.200.000 |
Độ bền cao, chịu lực tốt |
|
Tôn nhựa Polycarbonate rỗng ruột |
1mm |
1000 – 2000 | 110.000 – 170.000 | 800.000 – 1.600.000 |
Trọng lượng nhẹ, giá tiết kiệm |
|
Tôn nhựa sóng vuông (5, 7, 9 sóng) |
1mm |
1070 | 100.000 – 150.000 | 650.000 – 1.100.000 |
Phù hợp với mái tôn kim loại |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT (10%).
- Giá áp dụng cho đơn hàng tối thiểu 100m.
- Có chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Bảng giá tôn đông á có thể thay đổi giá theo thời điểm và vị trí giao hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa 1 ly
Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá giúp bạn tối ưu chi phí và chọn sản phẩm phù hợp. Dưới đây là các yếu tố chính:
- Chất liệu sản xuất: Polycarbonate giá cao, composite sợi thủy tinh giá thấp, nhựa tổng hợp giá rẻ nhưng kém bền.
- Thương hiệu và chất lượng: Thương hiệu lớn và nhập khẩu giá cao, không rõ nguồn gốc giá rẻ nhưng kém bền.
- Kích thước và kiểu dáng: Khổ lớn và tấm phẳng đắt hơn, chiều dài lớn tăng chi phí vận chuyển.
- Màu sắc và tính năng bổ sung: Tôn trong suốt giá cao, màu khác giá thấp hơn, tính năng bổ sung tăng giá.
- Đơn vị cung cấp và khu vực: Đại lý cấp 1 giá cạnh tranh, giá thấp hơn ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai.
- Biến động thị trường: Giá phụ thuộc vào giá dầu thô, nhu cầu xây dựng và chính sách thuế.
3. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Tôn Nhựa 1 Ly
Tôn nhựa 1 ly là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình từ nhà ở đến các công trình công nghiệp. Với những đặc tính nổi bật, tôn nhựa 1 ly mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng.

Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Nhựa 1 ly
-
Lấy sáng tối ưu: Truyền sáng từ 80-90%, giúp tiết kiệm chi phí chiếu sáng.
-
Cách nhiệt vượt trội: Giảm nhiệt độ bên trong công trình từ 3-5°C so với môi trường ngoài.
-
Cách âm hiệu quả: Giảm tiếng ồn từ 20-30 dB, đặc biệt hữu ích trong mùa mưa.
-
Độ bền cao: Chịu lực gấp 200-250 lần kính, chống ăn mòn, không bị ảnh hưởng bởi hóa chất hoặc thời tiết khắc nghiệt.
-
Dễ thi công: Trọng lượng nhẹ (khoảng 1.2-1.5 kg/m²), dễ cắt gọt và lắp đặt.
-
An toàn: Không vỡ thành mảnh sắc nhọn như kính, giảm nguy cơ tai nạn.
-
Thẩm mỹ cao: Đa dạng màu sắc, kiểu dáng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Nhược Điểm Cần Lưu Ý
Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, loại tôn này cũng tồn tại một số nhược điểm cần lưu ý. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về ưu điểm và nhược điểm của tôn nhựa 1 ly để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp.
-
Giá thành cao hơn tôn kim loại: Đặc biệt với tôn Polycarbonate đặc ruột hoặc nhập khẩu.
-
Dễ trầy xước nếu không bảo quản đúng cách: Cần tránh tiếp xúc với vật sắc nhọn hoặc hóa chất mạnh.
-
Phụ thuộc vào chất lượng: Sản phẩm kém chất lượng có thể bị ố vàng, nứt vỡ, hoặc giảm khả năng lấy sáng sau 1-2 năm.
-
Hạn chế chịu tải trọng lớn: Không phù hợp với các công trình yêu cầu chịu lực cực cao (như mái chống bão cấp 12).
Tóm lại, tôn nhựa 1 ly là một lựa chọn tốt cho nhiều công trình nhờ vào những ưu điểm nổi bật như trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn, cách nhiệt tốt và độ bền cao. Tuy nhiên, người sử dụng cũng cần cân nhắc đến những nhược điểm như giá thành cao và khả năng chịu lực hạn chế.
4. Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Khi Mua Và Giá Tôn Nhựa 1 Ly Đúng Giá Tiền
Tôn nhựa 2 lớp là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt, chống ồn và độ bền cao, tuy nhiên giá thành cũng cao hơn so với loại 1 lớp. Để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Mua theo số lượng lớn hoặc trọn gói công trình: Tính toán diện tích mái và mua số lượng lớn để được chiết khấu hoặc ưu đãi giá sỉ.
- Chọn đúng loại tôn phù hợp nhu cầu: Chọn tôn nhựa 1 ly nếu không cần cách nhiệt cao, tránh mua loại dày hoặc cao cấp vượt nhu cầu.
- So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp: Tham khảo báo giá từ nhiều đại lý uy tín và ưu tiên đơn vị gần công trình để giảm chi phí vận chuyển.
- Chọn thời điểm mua hàng hợp lý: Tránh mua vào mùa cao điểm, mua vào đợt khuyến mãi, xả kho hoặc cuối năm để tiết kiệm.
- Tận dụng vật tư dư thừa hoặc cắt sẵn: Tận dụng tôn cắt sẵn, tấm dư hoặc mua tôn lỗi nhẹ với giá rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
- Thi công đúng kỹ thuật để tránh phát sinh: Chọn đội thợ có kinh nghiệm, thi công đúng quy cách để tránh lãng phí vật tư và chi phí sửa chữa.
Áp dụng các mẹo trên không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể khi mua tôn nhựa 1 ly mà còn đảm bảo công trình bền đẹp và hiệu quả theo đúng ngân sách đã đặt ra.
5. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Nhựa 1 Ly Đúng Kỹ Thuật
Tôn nhựa 1 ly là loại vật liệu nhẹ, có khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt vừa phải và thường dùng cho mái che dân dụng, mái nhà xưởng, nhà kho, giếng trời, nhà kính,…. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống dột, việc thi công đúng kỹ thuật là cực kỳ quan trọng.
Chuẩn Bị Trước Thi Công
| Nội dung | Mô tả |
|---|---|
| Đo đạc diện tích mái | Xác định chính xác diện tích lợp, hướng thoát nước và các điểm giao nhau. |
| Chuẩn bị vật tư | Tôn nhựa 1 ly, xà gồ thép hoặc gỗ, đinh vít chuyên dụng, nẹp tôn, silicon chống dột, máy khoan, thước, bút đánh dấu… |
| Kiểm tra khung xà gồ | Phải được làm chắc chắn, phẳng, khoảng cách giữa các thanh xà gồ không quá 60–80 cm để tránh võng tôn. |
Nguyên Tắc Lắp Đặt Tôn Nhựa 1 Ly
| Kỹ thuật thi công | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|
| Lắp đặt theo chiều dốc mái | Nên lắp từ trái sang phải, hoặc từ trên xuống dưới theo độ dốc để nước dễ thoát. |
| Độ dốc tối thiểu của mái | Tối thiểu 10–15 độ để tránh đọng nước. Với mái dài trên 6m, độ dốc nên > 20 độ. |
| Chồng mí tôn | Tối thiểu 1 sóng ngang và từ 20–30 cm dọc (tùy vào độ dốc và chiều dài mái). |
| Khoan lỗ trước khi bắn vít | Nên khoan mồi lỗ lớn hơn đường kính vít khoảng 1mm để hạn chế nứt vỡ tôn khi giãn nở. |
| Khoảng cách vít | Cách nhau từ 30–50cm/lượt, bắn vít ở đỉnh sóng tôn, có long đền cao su chống dột. |
| Không siết vít quá chặt | Siết vừa đủ để long đền ép sát vào bề mặt tôn – không làm nứt, rạn tôn. |
| Sử dụng silicon | Trét silicon chống dột tại vị trí tiếp giáp, chồng mí, vít đầu mái hoặc điểm nối tôn. |
Thi Công Các Vị Trí Đặc Biệt
Giao nhau giữa các tấm tôn:
-
Dùng keo chuyên dụng hoặc silicon để dán kín chống dột.
-
Có thể dùng nẹp sóng hoặc nẹp chữ V để tăng độ chắc chắn.
Mép mái – đầu hồi:
-
Dùng tôn úp nóc hoặc tôn viền bo để chống tạt nước, tăng thẩm mỹ.
-
Bắn vít cố định, trét keo silicon vào mép kín.
Mái lấy sáng xen kẽ:
Khi kết hợp tôn nhựa lấy sáng và tôn kim loại, cần:
- Dự phòng độ co giãn khác nhau.
- Dùng long đền cao su loại dày.
Ưu tiên các dòng tôn có cùng bước sóng để khớp mí.
Một Số Lưu Ý Quan Trọng
| Lưu ý | Diễn giải |
|---|---|
| Không thi công khi mưa gió lớn | Mái dễ trơn trượt, thi công không chính xác, khó xử lý chống dột. |
| Bảo vệ bề mặt tôn khi thi công | Không kéo lê tôn, không giẫm mạnh vào giữa tấm tôn. |
| Không bắn vít vào giữa thân tôn | Dễ gây vỡ hoặc rò rỉ khi giãn nở. Chỉ bắn vào sóng cao. |
| Dự phòng giãn nở nhiệt | Tôn nhựa có độ giãn nở cao, cần tính dư khoảng cách mí và vít lắp. |
Bảo Dưỡng Sau Thi Công
-
Vệ sinh mái định kỳ để tránh lá cây, rác gây ứ đọng nước.
-
Kiểm tra các mối vít, mí nối sau 6–12 tháng đầu để trám lại nếu cần.
-
Tránh đặt vật nặng hoặc đi lại lên mái sau khi lắp xong.
Thi công tôn nhựa 1 ly tưởng chừng đơn giản nhưng nếu làm sai kỹ thuật sẽ dẫn đến hiện tượng:
-
Dột nước, rạn nứt,
-
Võng mái, biến dạng sau vài năm sử dụng.
Do đó, bạn nên thực hiện đúng quy trình thi công chuyên nghiệp, hoặc chọn đơn vị cung cấp dịch vụ trọn gói từ vật tư đến thi công, vừa tiết kiệm thời gian vừa đảm bảo chất lượng công trình bền – đẹp – lâu dài.
6. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Thi Công Tôn Nhựa 2 Ly Và Cách Khắc Phục
Dưới đây là những sai lầm thường gặp khi thi công tôn nhựa 2 lớp và cách khắc phục chi tiết hơn:
1. Khoan lỗ vít quá nhỏ:
- Khi lỗ khoan quá nhỏ, tôn nhựa không có đủ không gian để giãn nở khi nhiệt độ thay đổi, dẫn đến nứt tôn.
- Khắc phục: Sử dụng mũi khoan có đường kính lớn hơn vít từ 2-3mm để tạo không gian giãn nở cho tôn.
2. Không sử dụng ron cao su:
- Việc không sử dụng ron cao su tại các điểm vít có thể dẫn đến rò rỉ nước, gây hư hại cho công trình.
- Khắc phục: Luôn sử dụng vít tự khoan có ron cao su chất lượng cao để đảm bảo kín nước tại các điểm vít.
3. Lắp sai hướng lớp phủ UV:
- Lớp phủ UV giúp bảo vệ tôn nhựa khỏi tia cực tím, nếu lắp sai hướng, tôn sẽ nhanh chóng bị ố vàng hoặc nứt vỡ.
- Khắc phục: Kiểm tra kỹ nhãn dán hoặc hướng dẫn từ nhà sản xuất để đảm bảo lắp đúng hướng lớp phủ UV.
4. Chồng mí không đủ:
- Nếu chồng mí không đủ, nước mưa có thể thấm qua các mối nối, gây thấm dột cho công trình.
- Khắc phục: Chồng mí tối thiểu 10-20cm và sử dụng keo chống thấm tại các mối nối để đảm bảo kín nước.
5. Khung đỡ không chắc chắn:
- Khung đỡ yếu hoặc không chắc chắn sẽ làm mái tôn rung lắc, dễ nứt vỡ khi gặp gió mạnh.
- Khắc phục: Sử dụng khung thép mạ kẽm chắc chắn và kiểm tra độ thẳng của khung trước khi lắp tôn để đảm bảo độ ổn định.
Hy vọng rằng thông tin chi tiết này sẽ giúp quý khách tránh được những sai lầm phổ biến khi thi công tôn nhựa 2 lớp, đảm bảo công trình của bạn bền đẹp và an toàn hơn. Nếu quý khách cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại liên hệ cho SATA để được tư vấn nhé!

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Nhựa 1 Ly Chất Lượng, Uy Tín tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Tôn nhựa 1 ly tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa 1 ly chất lượng, chính hãng, được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:
Website chính thức: //genyuhardware.com/













