Giá tôn nhôm lợp mái luôn là yếu tố quan tâm hàng đầu của nhiều khách hàng khi lựa chọn vật liệu xây dựng. Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ, tôn nhôm lợp mái trở thành giải pháp lý tưởng cho các công trình từ nhà ở đến công nghiệp. Bài viết này sẽ giúp quý khách cập nhật báo giá tôn nhôm lợp mái mới nhất 2024, đồng thời cung cấp những thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến giá, cách lựa chọn và địa chỉ mua uy tín.
Sắt Thép SATA luôn tự hào là đơn vị cung cấp tôn nhôm lợp mái chính hãng với tiêu chuẩn chất lượng hàng đầu. Với phương châm sự hài lòng của khách hàng là yếu tố tiên quyết thì SATA luôn không ngừng nổ lực nhằm mang đến cho khách hàng những sản phẩm lượng với mức giá cạnh tranh nhất. Hãy để SATA cùng đồng hành với bạn trong công trình này nhé!
Thông tin chi tiết liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá cụ thể!
1. Tôn Nhôm Lợp Mái Là Gì? Sản phẩm này có đặc ĐIỂM gì vượt trội?
1.1. Tôn Nhôm Lợp Mái Là Gì?
Tôn nhôm lợp mái là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ hợp kim nhôm cao cấp, có đặc tính nhẹ, bền bỉ, chống ăn mòn và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, công trình công cộng và khu vực ven biển, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu thời tiết tốt.

Với ưu thế vượt trội hơn so với tôn kẽm, tôn lạnh hay tôn mạ màu thông thường, tôn nhôm đang ngày càng được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ vào khả năng cách nhiệt, chống nóng, chống gỉ sét và tuổi thọ lâu dài.
1.2. Đặc Điểm Vượt Trội Của Tôn Nhôm Lợp Mái
Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm của tôn nhôm lợp mái, giúp quý khách dễ dàng so sánh và hiểu rõ hơn về loại vật liệu này:
Bảng Đặc Điểm Của Tôn Nhôm Lợp Mái
Đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Trọng lượng nhẹ | Nhẹ hơn 1/3 so với tôn thép, giúp giảm tải trọng mái nhà, dễ thi công. |
| Chống ăn mòn, gỉ sét | Không bị oxy hóa khi tiếp xúc với nước, hơi muối biển, hóa chất, phù hợp với môi trường ẩm ướt. |
| Cách nhiệt, chống nóng | Phản xạ nhiệt tốt, giúp không gian bên dưới luôn mát mẻ hơn so với tôn kẽm hoặc tôn lạnh. |
| Tính thẩm mỹ cao | Nhiều màu sắc, kiểu dáng đa dạng, có loại giả ngói, phù hợp với mọi phong cách kiến trúc. |
| Dễ dàng lắp đặt, bảo trì | Trọng lượng nhẹ giúp quá trình thi công nhanh hơn, bề mặt ít bám bẩn nên dễ vệ sinh, bảo trì. |
| Độ bền cao | Tuổi thọ từ 30 – 50 năm, không bị rỉ sét, ít hư hỏng theo thời gian. |
| Khả năng chịu lực tốt | Độ cứng cao, chịu được va đập, gió lớn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. |
| Thân thiện với môi trường | Có thể tái chế 100%, không gây ô nhiễm môi trường, phù hợp xu hướng xây dựng xanh. |
| Chi phí ban đầu cao hơn | Giá thành cao hơn tôn kẽm, nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế trong dài hạn. |
Tôn nhôm lợp mái là giải pháp hoàn hảo cho mái nhà bền đẹp, chống nóng, chống ăn mòn và tuổi thọ cao. Với những đặc điểm vượt trội về trọng lượng, khả năng chịu thời tiết và độ bền, đây chính là lựa chọn tối ưu cho nhà ở, nhà xưởng, công trình công cộng và khu vực ven biển.
2. Giá Tôn Nhôm Lợp Mái cập nhật mới nhất 2025 & Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Nhôm lợp mái

2.1. Giá Tôn Nhôm Lợp Mái Cập Nhật Mới Nhất Hiện Nay
Bảng giá tôn nhôm lợp mái mới nhất 2025
BẢNG GIÁ TÔN NHÔM LỢP MÁI CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2025 |
||||
|
Mã hàng |
Quy cách | Khổ tiêu chuẩn | ĐVT |
Đơn giá (VNĐ/m) |
|
A1050 |
Độ dày dưới 5 mm | 1000 x 2000 mm, 1200 x 2400 mm | Kg/m | 57,000 |
| A1050 | Độ dày trên 5 mm | 1000 x 2000 mm, 1200 x 2400 mm | Kg/m | 59,000 |
| A5052 | Độ dày từ 1mm đến 100 mm | 1220 x 2440 mm, 1250 x 2500 mm | Kg/m | 69,000 |
| A5052 | Độ dày từ 1mm đến 100 mm | Cắt lẻ theo yêu cầu | Kg/m | 84,000 |
| A6061 | Độ dày từ 2mm đến 6mm | 1200 x 2440 mm, 1250 x 2500 mm | Kg/m | 94,000 |
| A6061 | Độ dày từ 8mm đến 100 mm | 1200 x 2440 mm, 1250 x 2500 mm | Kg/m | 84,000 |
| A6061 | Độ dày từ 2mm đến 250 mm | Cắt lẻ theo yêu cầu | Kg/m | 94,000 |
| A7075 | Độ dày từ 8mm đến 200 mm | 1250 x 2500 mm | Kg/m | 169,000 |
| A7075 | Độ dày từ 8mm đến 200 mm | Cắt lẻ theo yêu cầu | Kg/m |
199,000 |
Thông tin chi tiết về giá tôn nhôm lợp mái liên hệ hotline: 0903.725.545 để biết thông tin chi tiết! |
||||
Lưu ý về bảng giá trên:
- Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT và phí vận chuyển.
- Phương thức thanh toán: Theo thỏa thuận bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản bằng VNĐ theo hợp đồng ký kết.
- Dung sai đơn trọng cho phép theo quy định nhà sản xuất (± 0.5%).
- Địa điểm giao hàng: Tại kho bên bán hoặc theo thỏa thuận.
- Miễn phí vận chuyển tại khu vực Tp.HCM và các tỉnh lân cận.
2.2. Các yếu tố ảnh hường đến giá tôn nhôm lợp mái
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhôm lợp mái bao gồm:
- Chất liệu và độ dày: Tôn nhôm có nhiều loại với độ dày khác nhau, chất liệu càng cao cấp thì giá càng cao.
- Nguồn cung và cầu: Khi nhu cầu thị trường tăng cao hoặc nguồn cung khan hiếm, giá tôn nhôm có thể tăng.
- Chi phí sản xuất: Giá nguyên liệu nhôm, năng lượng và công nghệ sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.
- Vị trí địa lý: Chi phí vận chuyển và các yếu tố địa phương có thể làm giá tôn nhôm thay đổi theo khu vực.
- Chính sách thương mại: Thuế nhập khẩu, xuất khẩu hoặc các quy định thương mại có thể tác động đến giá cả.
3. Các Loại Tôn Nhôm Lợp Mái Phổ Biến Hiện Nay
Tôn nhôm lợp mái ngày càng được ưa chuộng nhờ vào độ bền cao, trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn tốt. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn nhôm khác nhau, mỗi loại có đặc điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Dưới đây là một số loại tôn nhôm lợp mái phổ biến:

1. Tôn Nhôm Trơn (Tôn Nhôm Nguyên Chất)
-
Thành phần: Làm từ nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm.
-
Ưu điểm: Trọng lượng cực nhẹ, không bị oxy hóa, chống ăn mòn tuyệt đối.
-
Nhược điểm: Độ cứng không cao bằng tôn nhôm hợp kim, dễ bị biến dạng nếu chịu lực mạnh.
-
Ứng dụng: Thường dùng cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, công trình ven biển.
2. Tôn Nhôm Hợp Kim (Tôn Nhôm Cao Cấp)
-
Thành phần: Được pha trộn thêm một số kim loại như mangan, magie để tăng độ bền.
-
Ưu điểm: Chống chịu va đập tốt hơn, bền bỉ hơn so với tôn nhôm nguyên chất.
-
Nhược điểm: Giá thành cao hơn do có thêm lớp hợp kim.
-
Ứng dụng: Dùng cho biệt thự, khu nghỉ dưỡng, công trình công cộng yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
3. Tôn Nhôm Cán Sóng
-
Đặc điểm: Có thiết kế dạng sóng tròn hoặc sóng vuông giúp tăng độ cứng.
-
Ưu điểm: Độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt, chống gió bão.
-
Nhược điểm: Ít đa dạng về màu sắc so với tôn nhôm mạ màu.
-
Ứng dụng: Lợp mái nhà xưởng, nhà kho, công trình công cộng, khu vực có gió mạnh.
4. Tôn Nhôm Mạ Màu (Tôn Nhôm Sơn Tĩnh Điện)
-
Đặc điểm: Có lớp sơn tĩnh điện bảo vệ giúp tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
-
Ưu điểm: Đa dạng màu sắc, chống trầy xước, bền đẹp theo thời gian.
-
Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với tôn nhôm trơn hoặc tôn nhôm cán sóng.
-
Ứng dụng: Phù hợp với nhà phố, biệt thự, khu thương mại, resort cao cấp.
5. Tôn Nhôm Cách Nhiệt (Tôn Nhôm PU, Tôn Nhôm Xốp)
-
Cấu tạo: Gồm lớp nhôm bên ngoài + lớp cách nhiệt PU/Xốp bên trong.
-
Ưu điểm: Chống nóng, giảm ồn hiệu quả, thích hợp cho khu vực có khí hậu nóng bức.
-
Nhược điểm: Giá cao hơn so với tôn nhôm thông thường.
-
Ứng dụng: Dùng cho nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, khu công nghiệp, quán cafe, trung tâm thương mại.
Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể lựa chọn loại tôn nhôm phù hợp nhất. Nếu cần tiết kiệm chi phí, có thể chọn tôn nhôm trơn hoặc tôn nhôm cán sóng. Nếu muốn tính thẩm mỹ và độ bền cao, tôn nhôm mạ màu hoặc tôn nhôm hợp kim là lựa chọn lý tưởng. Còn nếu ưu tiên khả năng cách nhiệt, giảm ồn, hãy chọn tôn nhôm PU hoặc tôn nhôm xốp.
Việc hiểu rõ đặc điểm từng loại tôn nhôm sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
4. Cách Lựa Chọn Tôn Nhôm Lợp Mái Chất Lượng Với Giá Tốt
Việc lựa chọn tôn nhôm lợp mái phù hợp không chỉ giúp công trình bền vững, tiết kiệm chi phí bảo trì, mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu tốt với môi trường. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn được tôn nhôm lợp mái chất lượng với giá tốt nhất:

4.1. Chọn Độ Dày Phù Hợp Với Công Trình
Tôn nhôm có nhiều độ dày khác nhau, và việc lựa chọn đúng độ dày giúp đảm bảo độ bền cho công trình:
-
Nhà ở dân dụng (nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự): Nên chọn tôn nhôm có độ dày 0.4 – 0.5mm để đảm bảo độ bền và khả năng chống nóng.
-
Nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp: Nên sử dụng tôn nhôm 0.5 – 0.6mm để chịu lực tốt hơn, bảo vệ hàng hóa khỏi tác động thời tiết.
-
Công trình ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao: Nên ưu tiên tôn nhôm có lớp sơn bảo vệ dày, chống ăn mòn vượt trội.
✅ Lưu ý: Tránh mua tôn nhôm quá mỏng để tiết kiệm chi phí, vì dễ bị biến dạng, giảm tuổi thọ mái nhà.
4.2. Kiểm Tra Bề Mặt Tôn Nhôm Trước Khi Mua
Bề mặt tôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Khi chọn mua, bạn cần kiểm tra:
-
Lớp sơn phủ: Phải đều màu, không bong tróc, không có vết nứt.
-
Bề mặt tôn: Không có vết trầy xước, gợn sóng hoặc méo móp.
-
Lớp bảo vệ chống oxy hóa: Nên chọn loại có lớp sơn tĩnh điện hoặc mạ nhôm để chống gỉ sét.
✅ Mẹo kiểm tra nhanh: Dùng tay vuốt nhẹ trên bề mặt tôn, nếu cảm thấy nhám, không mịn hoặc có bụi bẩn bám vào tay thì tôn có thể bị lỗi sơn hoặc chất lượng không đảm bảo.
4.3. So Sánh Giá Tôn Nhôm Lợp Mái Từ Nhiều Nhà Cung Cấp
Để tránh mua phải tôn nhôm với giá quá cao hoặc kém chất lượng, bạn nên:
-
Liên hệ ít nhất 3 nhà cung cấp để tham khảo giá.
-
Yêu cầu báo giá chi tiết về độ dày, loại tôn, thương hiệu và chính sách bảo hành.
-
Chú ý đến chi phí vận chuyển: Một số đơn vị báo giá thấp nhưng có thể tính thêm phí vận chuyển cao.
✅ Lưu ý: Không nên mua tôn nhôm quá rẻ so với mặt bằng chung vì có thể là hàng giả, hàng kém chất lượng.
4.4. Chọn Mua Từ Nhà Cung Cấp Uy Tín
Một nhà cung cấp uy tín giúp bạn an tâm về chất lượng và chế độ bảo hành lâu dài. Khi lựa chọn đơn vị cung cấp, hãy đảm bảo:
-
Có giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ) từ nhà sản xuất.
-
Có chính sách bảo hành rõ ràng về lớp sơn, chống ăn mòn.
-
Có địa chỉ, thông tin liên hệ rõ ràng, tránh mua từ nguồn không đáng tin cậy.
✅ Gợi ý đơn vị uy tín: Sắt Thép SATA, Tôn Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, các đại lý vật liệu xây dựng lớn tại địa phương.
4.5. Kiểm Tra Chứng Nhận Chất Lượng Và Bảo Hành
Khi nhận hàng, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ các giấy tờ sau:
-
Phiếu bảo hành sản phẩm
-
Hóa đơn mua hàng
-
Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ)
✅ Mẹo nhỏ: Khi nhận hàng, kiểm tra xem sản phẩm có đúng thông số kỹ thuật, kích thước và thương hiệu như cam kết hay không.
4.6. Xem Xét Nhu Cầu Sử Dụng Để Chọn Loại Tôn Phù Hợp
Trước khi mua tôn nhôm, bạn cần xác định mục đích sử dụng để chọn đúng loại tôn phù hợp:
-
Nếu ưu tiên giá rẻ: Chọn tôn nhôm trơn, độ dày từ 0.3 – 0.4mm.
-
Nếu cần độ bền cao: Chọn tôn nhôm mạ màu hoặc tôn nhôm cách nhiệt có lớp phủ bảo vệ.
-
Nếu cần thẩm mỹ: Tôn nhôm sóng ngói sẽ là lựa chọn phù hợp cho nhà biệt thự, resort.
✅ Lưu ý: Nếu sống ở khu vực nắng nóng hoặc có khí hậu khắc nghiệt, nên chọn tôn nhôm cách nhiệt hoặc tôn nhôm có lớp phủ chống tia UV.
Việc chọn mua tôn nhôm lợp mái chất lượng không chỉ giúp mái nhà bền vững, chống chịu tốt với thời tiết, mà còn giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và sửa chữa về lâu dài. Hãy luôn kiểm tra kỹ độ dày, bề mặt tôn, giá cả và nhà cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.

5. Hướng Dẫn Cách Bảo Quản Tôn Nhôm Đúng Cách – Giữ Độ Bền Lâu Dài
Tôn nhôm là vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ cao. Tuy nhiên, để đảm bảo tôn nhôm luôn bền đẹp, bạn cần biết cách bảo quản đúng. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết giúp duy trì chất lượng tôn nhôm lâu dài, từ lúc lưu kho đến khi sử dụng và sau khi lắp đặt.

1. Cách Bảo Quản Tôn Nhôm Trước Khi Lắp Đặt
Bảo quản tại kho bãi
-
Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và nước mưa.
-
Đặt tôn trên giá đỡ hoặc kê cao ít nhất 10 – 15 cm so với mặt đất để tránh hơi ẩm.
-
Không để tôn nhôm trực tiếp trên nền đất hoặc bê tông vì có thể gây hiện tượng oxy hóa do độ ẩm.
-
Xếp tôn ngang bằng, không chất đống quá cao để tránh cong vênh, móp méo.
Tránh các tác nhân gây hư hại
-
Không kéo lê tôn trên bề mặt sắt thép hoặc bê tông, vì có thể làm trầy xước lớp sơn bảo vệ.
-
Hạn chế tiếp xúc với hóa chất như axit, muối hoặc chất tẩy rửa mạnh, vì có thể làm mòn lớp bảo vệ của tôn.
-
Bọc tôn bằng bạt che phủ khi lưu trữ lâu dài để tránh bụi bẩn và các tác động từ môi trường.
2. Cách Bảo Quản Trong Quá Trình Vận Chuyển
-
Sử dụng đệm lót giữa các tấm tôn để tránh va chạm gây trầy xước.
-
Buộc chặt tôn trên xe chở hàng, nhưng không siết quá chặt để tránh cong vênh.
-
Không kéo lê tôn khi bốc dỡ, nên nâng lên nhẹ nhàng và đặt xuống đúng vị trí.
-
Hạn chế vận chuyển vào những ngày mưa để tránh tôn bị nhiễm ẩm.
3. Cách Bảo Quản Tôn Nhôm Sau Khi Lắp Đặt
Vệ sinh định kỳ để giữ tôn sáng đẹp
-
Lau chùi mái tôn định kỳ 3 – 6 tháng/lần bằng nước sạch hoặc nước xà phòng nhẹ để loại bỏ bụi bẩn, lá cây tích tụ.
-
Không dùng bàn chải sắt hoặc hóa chất mạnh khi vệ sinh, vì có thể làm trầy xước và phá hủy lớp sơn bảo vệ.
-
Dùng nước áp lực vừa phải, tránh phun nước quá mạnh vì có thể làm hỏng lớp sơn.
Kiểm tra và sửa chữa kịp thời
-
Quan sát mái tôn thường xuyên, đặc biệt sau mưa bão để phát hiện hư hỏng như vết nứt, lỗ thủng hoặc trầy xước.
-
Sơn lại các vết trầy xước nhỏ bằng sơn chống rỉ để tránh ăn mòn.
-
Kiểm tra hệ thống thoát nước, tránh tình trạng nước đọng trên mái gây rỉ sét ở các mối nối.
Tránh tác động mạnh lên tôn nhôm
-
Không dẫm trực tiếp lên tôn nhôm khi không cần thiết, nếu phải leo lên mái để sửa chữa thì nên đi trên các thanh xà gồ để tránh làm biến dạng tôn.
-
Không để vật nặng trên mái tôn, vì có thể gây móp méo hoặc làm giảm tuổi thọ tôn.
4. Xử Lý Khi Tôn Nhôm Bị Oxy Hóa Hoặc Hư Hỏng
Mặc dù tôn nhôm có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng nếu không được bảo quản đúng cách, nó vẫn có thể bị oxy hóa theo thời gian. Dưới đây là cách xử lý:
-
Trường hợp tôn bị xỉn màu hoặc bám bụi lâu ngày → Sử dụng dung dịch làm sạch chuyên dụng cho kim loại nhôm để lau chùi.
-
Trường hợp có vết gỉ nhẹ ở mép cắt hoặc lỗ thủng nhỏ → Dùng sơn chống gỉ hoặc keo silicon để bịt kín.
-
Trường hợp mái tôn bị thủng lớn hoặc cong vênh → Cần thay thế tấm tôn mới để đảm bảo khả năng bảo vệ công trình.
5. Lưu Ý Quan Trọng Khi Bảo Quản Tôn Nhôm
✔ Không để tôn nhôm tiếp xúc lâu với nước đọng hoặc môi trường ẩm ướt.
✔ Luôn kiểm tra mái tôn sau những trận mưa lớn hoặc gió bão để phát hiện hư hại sớm.
✔ Sử dụng sơn bảo vệ chuyên dụng khi cần gia cố bề mặt tôn.
✔ Bảo trì hệ thống thoát nước trên mái để tránh tình trạng nước đọng làm hỏng mái tôn.
✔ Không tự ý sửa chữa các vết hư hại lớn, nên nhờ đến thợ chuyên nghiệp để xử lý.
Bảo quản tôn nhôm đúng cách không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của mái nhà mà còn giữ cho công trình luôn bền đẹp theo thời gian. Hãy thực hiện bảo trì định kỳ, lưu trữ tôn đúng cách và hạn chế các tác nhân gây hại để đảm bảo tôn luôn trong tình trạng tốt nhất.
6. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp tôn Nhôm lợp mái uy TÍN, chất lượng tại tp.hcm – CUng CẤp báo giá tôn nhôm lợp mái mới nhất 2025 tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực câp cung cấp Tôn Nhôm Lợp Mái tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp Tôn Nhôm Lợp Mái uy tín chất lượng, giá rẻ.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:







