1. Bảng Giá Tôn Nhôm Mới Nhất Hôm Nay – Cập Nhật Từng Loại, Chi Tiết & Chính Xác
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng chuyên cung cấp báo giá Tôn Nhôm chất lượng cao với cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng. Tôn nhôm là một trong những dòng sản phẩm khá được ưa chuộng hiện nay, sản phẩm này được mạ hợp kim nhôm thông qua dây chuyền mạ với quy định nghiêm ngặt. Được sản xuất chủ yếu từ các dải thép cán cuộn.
Tôn nhôm là loại tôn được sản xuất từ hợp kim nhôm, có đặc tính nhẹ, bền và chống ăn mòn cao. Nhờ vào thành phần chính là nhôm, loại tôn này có khả năng chống gỉ tốt hơn so với các loại tôn khác như tôn thép hay tôn kẽm.
Bảng giá tôn nhôm theo mét dao động từ 110.000 VNĐ/m đến 220.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, số lượng đặt hàng và vị trí công trình xây dựng. Tôn nhôm thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, như mái lợp, vách ngăn, hoặc các khu vực tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt.
Bảng Giá Tôn Nhôm Theo Độ Dày và Quy Cách Tiêu Chuẩn
- Độ dày (dem) dao động từ 1mm – 20mm
- Trọng lượng dao động từ 2, kg/m đến 4,45 kg/m
- Giá tôn nhôm chính hãng dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 180.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ Dày (mm) | Khổ Tiêu Chuẩn (mm) | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Tôn Nhôm 1 – 2 | 1220 x 2440 | 120.000 |
| Tôn Nhôm 2 – 6 | 1200 x 2440 | 130.000 |
| Tôn Nhôm 8 – 10 | 1200 x 2440 | 160.000 |
| Tôn Nhôm 10 – 20 | 1250 x 2500 | 180.000 |
Bảng Giá Tôn Nhôm Mới Nhất Năm 2026
- Trọng lượng dao động từ 2, kg/m đến 4,45 kg/m
- Giá tôn nhôm theo mét dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 200.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Độ Dày(dem) |
Trọng Lượng (kg/m) |
Giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 20 | 2.8 | 120.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 126.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 130.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 135.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 145.000 |
| 4 dem 50 | 4.0 | 155.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 170.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 190.000 |
| 6 dem 00 | 5.4 | 210.000 |
Bảng Giá Tôn Nhôm Mạ Hợp Kim Nhôm Kẽm
- Độ dày (dem) dao động từ 1mm – 20mm
- Đơn giá tôn nhôm dao động từ 30.000 VNĐ/kg đến 100.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Mã Hàng | Độ Dày (mm) | Khổ Tiêu Chuẩn (mm) | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| A1050 | Dưới 5 | 1000 x 2000; 1200 x 2400 | 30.000 |
| A1050 | Trên 5 | 1000 x 2000; 1200 x 2400 | 40.000 |
| A5052 | 1 – 100 | 1220 x 2440; 1250 x 2500 | 45.000 |
| A5052 | 1 – 100 | Theo yêu cầu khách hàng | 50.000 |
| A6061 | 2 – 6 | 1200 x 2440; 1250 x 2500 | 70.000 |
| A6061 | 8 – 100 | 1200 x 2440; 1250 x 2500 | 80.000 |
| A6061 | 2 – 250 | Theo yêu cầu khách hàng | 90.000 |
| A7075 | 8 – 200 | 1250 x 2500 | 95.000 |
| A7075 | 8 – 200 | Theo yêu cầu khách hàng | 100.000 |
Lưu ý:
- Giá trên có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường và số lượng đặt hàng.
- Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển (nếu có).
2. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Nhôm
1. Chất liệu nhôm và hợp kim
- Nhôm nguyên chất thường có giá thấp hơn hợp kim nhôm.
- Hợp kim nhôm chứa các nguyên tố như magiê, kẽm, silicon giúp tăng độ bền, chống ăn mòn tốt hơn nhưng giá thành cũng cao hơn.

2. Độ dày của tôn nhôm
- Tôn nhôm càng dày thì khả năng chịu lực và độ bền càng cao, kéo theo giá thành cũng tăng.
- Các sản phẩm có độ dày chuẩn xác, ít sai số sẽ có giá cao hơn do kiểm soát chất lượng tốt hơn.
3. Bề mặt và lớp phủ bảo vệ
- Tôn nhôm có lớp phủ sơn tĩnh điện, mạ kẽm hoặc phủ PVDF giúp chống ăn mòn, bền màu lâu dài hơn nhưng cũng làm tăng giá sản phẩm.
- Các lớp phủ cao cấp có thể chống tia UV, hạn chế trầy xước, nâng cao tuổi thọ của tôn.
4. Công nghệ sản xuất
- Công nghệ cán nguội hoặc cán nóng ảnh hưởng đến độ bền và tính thẩm mỹ của tôn nhôm.
- Tôn được sản xuất bằng công nghệ hiện đại giúp bề mặt nhẵn mịn, ít lỗ khí và có độ đồng nhất cao thường có giá cao hơn.
5. Khả năng chống ăn mòn và chịu thời tiết
-
Tôn nhôm có khả năng chống oxy hóa tốt, đặc biệt khi sử dụng ở môi trường khắc nghiệt như vùng biển, công trình ngoài trời.
-
Sản phẩm có độ bền cao, chịu nhiệt tốt sẽ có mức giá cao hơn so với các loại thông thường.
6. Màu sắc và thiết kế
- Tôn nhôm có nhiều màu sắc đa dạng, lớp sơn bền màu, chống phai theo thời gian sẽ có giá cao hơn so với loại màu cơ bản.
- Các thiết kế đặc biệt như tôn sóng, tôn giả ngói, tôn cách nhiệt có mức giá khác nhau tùy vào độ phức tạp của sản phẩm.
7. Tiêu chuẩn chất lượng và thương hiệu
- Tôn nhôm đạt tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ASTM, ISO) sẽ có giá cao hơn do quy trình sản xuất nghiêm ngặt và kiểm định chất lượng chặt chẽ.
- Sản phẩm từ các thương hiệu lớn, có uy tín thường có giá cao hơn do đảm bảo chất lượng và chế độ bảo hành tốt hơn.

3. Dự Đoán Xu Hướng Giá Tôn Nhôm Trong Thời Gian Tới
Dựa trên biến động thị trường và xu hướng tiêu dùng, giá tôn nhôm trong thời gian tới có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố liên quan đến sản phẩm như sau:
Tôn nhôm cao cấp có xu hướng tăng giá
- Tôn nhôm hợp kim (5052, 6061, 7075): Chống ăn mòn tốt, độ bền cao, ứng dụng trong công trình chất lượng cao.
- Tôn nhôm phủ sơn PVDF, PE: Khả năng giữ màu, chống tia UV tốt, nhu cầu tăng mạnh.
Giá tôn nhôm phổ thông có thể ổn định
- Tôn nhôm nguyên chất (1100, 3003): Nguồn cung dồi dào, ít biến động.
- Tôn nhôm tráng kẽm, tôn lạnh nhôm kẽm: Nhu cầu cao nhưng giá phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào.
Công nghệ sản xuất ảnh hưởng đến giá
- Công nghệ cán nguội, phủ màu tiên tiến: Giúp kiểm soát giá tốt hơn.
- Sơn tự làm sạch, chống bám bụi: Giá tăng nhẹ nhưng giảm chi phí bảo trì.
Kích thước và độ dày ảnh hưởng đến giá
- Tôn nhôm dày từ 1mm: Giá có thể tăng do nhu cầu cao trong công trình lớn.
- Tôn nhôm cắt theo kích thước đặt hàng: Giá cao hơn do chi phí gia công.
Khuyến nghị cho khách hàng
- Tôn nhôm cao cấp: Nên mua sớm để tránh tăng giá.
- Tôn nhôm phổ thông: Theo dõi thị trường để mua vào thời điểm hợp lý.
- Ưu tiên tôn nhôm có lớp phủ tốt: Giảm chi phí bảo trì lâu dài.
Nhìn chung, xu hướng giá tôn nhôm sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và công nghệ sản xuất. Nếu bạn đang có nhu cầu cụ thể về một dòng tôn nhôm nào đó, Thép SATA có thể tư vấn chi tiết hơn!
4. Tìm Hiểu Chung Bề Tôn Nhôm, Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Nhôm
Tôn nhôm là loại vật liệu lợp mái hoặc ốp tường được làm từ nhôm hợp kim nhôm với 99% là nhôm nguyên chất. Đây là một lựa chọn phổ biến nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn cao và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khác nhau.
Thành phần nhôm có trong lớp mạ đóng vai trò làm màng ngăn cơ học, giúp bảo vệ bề mặt, có khả năng chống lại những yếu tố khắc nghiệt của thời tiết, môi trường. Nhờ vậy, tôn nhôm có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều lần so với một số dòng tôn thông thường khác ở trong cùng điều kiện thời tiết.

Thông số kỹ thuật của tôn nhôm
| Thông số | Mô tả |
| Khổ rộng | Từ 762 mm đến 1250 mm |
| Độ dày | Từ 0.2 mm đến 0.8 mm |
| Loại nguyên liệu | Theo tiêu chuẩn CN JIS 3141 từ Nhật Bản |
| Độ bền uốn (T-bend) | 0T – 2T |
| Độ dày lớp mạ | AZ50, AZ100, AZ150 |
| Độ bền va đập | 100% lớp mạ nhôm không bong tróc |
| Độ bền kéo | G350 – G450 – G550 |
| Độ bền sương muối | Tối thiểu 150 giờ |
Đặc điểm vượt trội của tôn nhôm
Tôn nhôm được sử dụng nhiều trong hầu hết các công trình nhờ có những ưu điểm như sau:
- Khả năng thoát nước nhanh và gia tăng tính thẩm mỹ bền đẹp.
- Khả năng cách nhiệt lớn giúp mang lại một không gian thoáng mát
- Tuổi thọ cao, trọng lượng nhẹ,độ bền tốt, có khả năng khúc xạ ánh sáng
- Sóng tôn nhôm từ sóng vuông được cải tiến thành sóng tròn, khắc phục tình trạng rò rỉ nước khi bắt vít trên đỉnh sóng.
- Thiết kế thêm sóng phụ giúp tăng độ cứng cho sản phẩm, tiết kiệm chi phí xà gồ.
- Độ bền cao, ít bị ăn mòn bởi môi trường bên ngoài
5. Các Loại Tôn Nhôm Phổ Biến Trên Thị Trường
Tôn nhôm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào đặc tính nhẹ, bền, chống ăn mòn và khả năng cách nhiệt tốt. Dưới đây là các loại tôn nhôm phổ biến trên thị trường, phân loại theo đặc điểm vật liệu và ứng dụng.
1. Phân loại theo thành phần vật liệu
Tôn nhôm nguyên chất
- Thành phần: Chứa hàm lượng nhôm cao (từ 99% trở lên), phổ biến là nhôm 1100 và 3003.
- Đặc điểm: Nhẹ, dễ gia công, khả năng chống ăn mòn tốt nhưng độ cứng không cao.
- Ứng dụng: Lợp mái, làm vách ngăn, trang trí nội thất, bảng hiệu.
Tôn nhôm hợp kim
Thành phần: Pha trộn với các kim loại như magie, mangan, đồng, kẽm để tăng độ bền. Các loại phổ biến:
- Nhôm 5052: Chống ăn mòn tốt, độ bền cao.
- Nhôm 6061: Cứng, chịu lực tốt, dễ gia công.
- Nhôm 7075: Siêu cứng, chịu lực tốt nhất, thường dùng trong công nghiệp nặng.
Ứng dụng: Công trình cao cấp, kết cấu chịu lực, sản xuất ô tô, tàu thuyền.
2. Phân loại theo lớp phủ bề mặt
Tôn nhôm trần (không phủ lớp bảo vệ)
- Đặc điểm: Bề mặt nhôm nguyên bản, sáng bóng, dễ bị oxi hóa nếu không bảo quản tốt.
- Ứng dụng: Sản xuất đồ gia dụng, biển quảng cáo.
Tôn nhôm mạ màu
- Đặc điểm: Được phủ lớp sơn màu (PVDF, PE) giúp tăng độ bền, chống tia UV, giữ màu lâu.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, công trình ven biển, trang trí ngoại thất.
Tôn nhôm tráng kẽm (tôn lạnh nhôm kẽm)
- Đặc điểm: Kết hợp giữa nhôm và kẽm, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với tôn nhôm thông thường.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, vách ngăn, máng xối, nhà xưởng.
3. Phân loại theo kiểu dáng sóng tôn
Tôn nhôm sóng tròn
- Đặc điểm: Thiết kế sóng uốn lượn giúp tăng độ bền, dễ thoát nước.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, nhà xưởng, nhà kho.
Tôn nhôm sóng vuông
- Đặc điểm: Sóng cao, chắc chắn, khả năng chịu lực tốt.
- Ứng dụng: Công trình công nghiệp, nhà tiền chế.
Tôn nhôm sườn đứng (tôn seamlock, eurozip)
- Đặc điểm: Liên kết không vít, giúp chống dột tối ưu.
- Ứng dụng: Công trình cao cấp, trung tâm thương mại, nhà ga, sân bay.

4. Phân loại theo công nghệ sản xuất
Tôn nhôm cán nguội
- Đặc điểm: Mỏng, nhẹ, bề mặt sáng bóng.
- Ứng dụng: Lợp mái, trang trí nội ngoại thất.
Tôn nhôm cán nóng
- Đặc điểm: Dày hơn, chịu lực tốt hơn, ít bị cong vênh.
- Ứng dụng: Công trình lớn, kết cấu chịu lực cao.
6. So Sánh Chất Lượng Và Giá Tôn nhôm Của Các Thương Hiệu Lớn
Trên thị trường Việt Nam, nhiều thương hiệu tôn nhôm nổi bật với chất lượng và mức giá khác nhau. Dưới đây là đánh giá chi tiết giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Đánh giá các thương hiệu tôn nhôm phổ biến
Tôn Hoa Sen
- Chất lượng cao, công nghệ mạ nhôm tiên tiến, chống ăn mòn tốt.
- Độ bền màu vượt trội, phù hợp với công trình cao cấp.
- Giá thành cao hơn so với nhiều thương hiệu khác.
Tôn Nam Kim
- Đạt tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) và ASTM (Mỹ), độ bền ổn định.
- Giá cả hợp lý, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Mẫu mã không đa dạng bằng một số thương hiệu cao cấp.
Tôn Đông Á
- Chống gỉ sét tốt, bền màu, phù hợp với môi trường ven biển.
- Giá cả hợp lý, chính sách bảo hành tốt.
- Chưa phổ biến bằng Hoa Sen và Nam Kim tại một số khu vực.
Tôn Hòa Phát
- Tôn mạ nhôm kẽm có độ dày ổn định, chịu lực tốt.
- Giá thành cạnh tranh, phù hợp với công trình dân dụng.
- Chủ yếu tập trung vào tôn lạnh và tôn mạ màu thông dụng.
Tôn Olympic
- Công nghệ sản xuất hiện đại, độ bền cao, chống oxy hóa tốt.
- Thời gian bảo hành lên đến 25 năm.
- Giá thành cao hơn so với Hòa Phát và Nam Kim.
2. Bảng so sánh chi tiết Chất lượng & giá tôn nhôm
| Thương hiệu | Chất lượng | Độ bền màu | Chống ăn mòn | Giá (VNĐ/m²) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | Cao | Rất tốt | Rất tốt | 120.000 – 250.000 | Công trình cao cấp, công nghiệp |
| Tôn Nam Kim | Tốt | Tốt | Tốt | 100.000 – 200.000 | Nhà dân dụng, nhà xưởng |
| Tôn Đông Á | Tốt | Tốt | Rất tốt | 90.000 – 180.000 | Dân dụng, công trình ven biển |
| Tôn Hòa Phát | Trung bình | Trung bình | Tốt | 85.000 – 170.000 | Nhà ở, công trình thông thường |
| Tôn Olympic | Cao | Rất tốt | Rất tốt | 130.000 – 260.000 | Biệt thự, nhà máy, công trình cao cấp |
(Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo độ dày và thời điểm mua hàng.)
7. Cách Bảo Quản Tôn Nhôm Giúp Tăng Tuổi Thọ Và Giữ Chất Lượng Tốt Nhất
Tôn nhôm có độ bền cao, nhưng nếu không bảo quản đúng cách, bề mặt có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường và các tác nhân bên ngoài. Dưới đây là những phương pháp bảo quản hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ của tôn nhôm.

1. Lưu trữ tôn nhôm đúng cách
- Bảo quản trong nhà kho khô ráo: Tránh nơi ẩm ướt để hạn chế tình trạng oxy hóa, ăn mòn.
- Kê cao khỏi mặt đất: Đặt tôn trên pallet hoặc kệ gỗ cách mặt đất ít nhất 10cm để tránh tiếp xúc với nước đọng.
- Che phủ bằng bạt hoặc nilon: Bảo vệ bề mặt tôn khỏi bụi bẩn, hóa chất và hơi ẩm.
2. Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn
- Không để gần axit, muối hoặc hóa chất công nghiệp vì có thể làm giảm tuổi thọ lớp mạ.
- Tránh nước mưa đọng lâu trên bề mặt vì nước có thể chứa axit gây ăn mòn tôn.
3. Vệ sinh tôn nhôm định kỳ
- Dùng khăn mềm và nước sạch: Tránh chà xát mạnh gây trầy xước lớp sơn bảo vệ.
- Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh: Chỉ nên dùng xà phòng nhẹ pha loãng hoặc nước ấm.
- Rửa sạch bụi bẩn và muối biển (đối với công trình ven biển): Giúp hạn chế ăn mòn do muối biển bám trên bề mặt.
4. Bảo vệ bề mặt khi thi công
- Không kéo lê tôn trên bề mặt cứng để tránh trầy xước.
- Sử dụng găng tay khi lắp đặt để tránh dấu vân tay hoặc mồ hôi làm ảnh hưởng đến lớp phủ.
- Cắt tôn đúng cách: Dùng dụng cụ chuyên dụng để tránh làm bong tróc lớp bảo vệ.
5. Kiểm tra và bảo trì định kỳ
- Kiểm tra bề mặt định kỳ 3-6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu oxy hóa hoặc trầy xước.
- Sơn phủ lại nếu cần thiết: Dùng sơn chuyên dụng để bảo vệ bề mặt nếu có vết xước lớn.
8. Những Lưu Ý Khi Chọn Mua Tôn Nhôm Để Tránh Hàng Kém Chất Lượng
Khi mua tôn nhôm, việc chọn đúng sản phẩm chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo độ bền, hiệu suất và giá trị sử dụng lâu dài. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng giúp bạn tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
Kiểm Tra Nguồn Gốc, Xuất Xứ Của Tôn Nhôm
- Chỉ mua từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Olympic…
- Kiểm tra tem nhãn, mã vạch, logo thương hiệu để xác minh hàng chính hãng.
- Yêu cầu giấy tờ chứng nhận chất lượng (CO, CQ) để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
Quan Sát Bề Mặt & Độ Dày Của Tôn Nhôm
- Bề mặt phải phẳng, không bị gợn sóng, trầy xước hoặc rỉ sét.
- Kiểm tra độ dày thực tế bằng thước đo chuyên dụng (một số loại có độ dày không đúng như công bố).
- Tôn nhôm chất lượng thường có lớp sơn bóng, bám dính tốt, không bị bong tróc khi cạo nhẹ.
Cân Nhắc Loại Tôn Nhôm Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
- Tôn nhôm mạ kẽm – Chống gỉ tốt, phù hợp lợp mái và làm vách ngăn.
- Tôn nhôm cách nhiệt – Giúp giảm nhiệt, thích hợp cho nhà ở và công trình công nghiệp.
- Tôn nhôm hợp kim (A5052, A6061, A7075…) – Chịu lực tốt, phù hợp cho ngành cơ khí, hàng không.
So Sánh Giá Giữa Các Nhà Cung Cấp
- Tham khảo giá từ nhiều đơn vị trước khi quyết định mua.
- Không nên mua tôn nhôm có giá quá rẻ so với thị trường vì có thể là hàng kém chất lượng hoặc không đủ độ dày tiêu chuẩn.
Chọn Đơn Vị Phân Phối Uy Tín
- Ưu tiên mua tại đại lý chính hãng hoặc nhà cung cấp có giấy phép kinh doanh rõ ràng.
- Tìm hiểu đánh giá từ khách hàng trước đó về chất lượng dịch vụ.
- Yêu cầu hóa đơn, phiếu bảo hành để đảm bảo quyền lợi sau khi mua.
Kiểm Tra Chính Sách Bảo Hành & Hậu Mãi
- Chọn sản phẩm có bảo hành dài hạn (thường từ 5 – 20 năm tùy loại).
- Đọc kỹ chính sách đổi trả & điều kiện bảo hành để tránh rủi ro.

9. Một Số Dự Án, Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Nhôm Trong Xây Dựng
1. Nhà ga hành khách – Sân bay quốc tế Vân Đồn
- Vị trí: Quảng Ninh
- Ứng dụng tôn nhôm: Tôn nhôm được sử dụng cho hệ thống mái che và vách ngăn nội thất, giúp giảm trọng lượng kết cấu và tăng tuổi thọ công trình trong môi trường biển.
- Quy cách tôn nhôm: Tôn nhôm hợp kim 3003-H14, độ dày 0.7mm, bề mặt sơn tĩnh điện chống ăn mòn.
2. Nhà máy ô tô VinFast
- Vị trí: Hải Phòng
- Ứng dụng tôn nhôm: Sử dụng tôn nhôm cho hệ thống mái và tường bao che, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và tăng hiệu quả cách nhiệt cho nhà xưởng sản xuất.
- Quy cách tôn nhôm: Tôn nhôm mạ hợp kim nhôm-kẽm với độ dày 0.55mm, lớp phủ bảo vệ chống oxi hóa.
3. Khu du lịch Núi Bà Đen
- Vị trí: Tây Ninh
- Ứng dụng tôn nhôm: Hệ thống mái che của khu du lịch sử dụng tôn nhôm sườn đứng, giúp tạo điểm nhấn kiến trúc và tăng độ bền trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Quy cách tôn nhôm: Tôn nhôm sườn đứng hệ Eurozip, độ dày 0.9mm, chiều dài tùy chỉnh theo thiết kế.
4. Nhà máy Kaiser II
- Vị trí: Bình Dương
- Ứng dụng tôn nhôm: Tôn nhôm được sử dụng cho mái và vách ngăn, giúp giảm trọng lượng tổng thể của nhà máy và tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
- Quy cách tôn nhôm: Tôn nhôm mạ màu với độ dày 0.6mm, lớp sơn polyester chống trầy xước.
5. Nhà máy NUTIFOOD II
- Vị trí: Bình Dương
- Ứng dụng tôn nhôm: Sử dụng tôn nhôm cho hệ thống mái và tường bao, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và tăng hiệu quả cách nhiệt cho nhà máy chế biến thực phẩm.
- Quy cách tôn nhôm: Tôn nhôm mạ hợp kim nhôm-kẽm, độ dày 0.5mm, bề mặt sơn tĩnh điện chống bám bụi.
10. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Báo Giá Tôn Nhôm Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Nhôm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Nhôm
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn nhôm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Giá Tôn Nhôm mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn Nhôm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:


























