Bạn đang cần tìm giá tôn màu xám lông chuột chính hãng tại TP.HCM để lợp mái nhà hoặc nhà xưởng? Sắt Thép SATA cập nhật bảng giá mới nhất các dòng tôn Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật theo từng độ dày, hỗ trợ tư vấn nhanh và giao hàng tận nơi. Xem chi tiết bảng giá bên dưới hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo số lượng.
1. Bảng báo giá tôn màu xám lông chuột mới nhất hôm nay

Sắt Thép SATA là đại lý phân phối tôn màu xám lông chuột chính hãng tại TP.HCM, cung cấp đa dạng các dòng tôn Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật với mức giá cạnh tranh. Dưới dây là bảng giá tôn màu xám lông chuột cập nhật mới nhất 2026, áp dụng cho khổ tiêu chuẩn 1.07m và được tính theo mét dài.
Lưu ý:
- Giá chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng cũng như biến động thị trường thép tại từng thời điểm.
- Để nhận báo giá chính xác theo khối lượng công trình hoặc đơn hàng số lượng lớn, quý khách vui lòng liên hệ hotline 0903 725 545 để được tư vấn nhanh chóng.
1.1. BẢNG báo GIÁ TÔN màu xám lông chuột THƯƠNG HIỆU HOA SEN
1. Giá tôn lạnh hoa sen màu xám lông chuột
- Độ dày: 3 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 4.4 Kg/m
- Đơn giá tham khảo cho khổ 1.07m từ 75.000 – 111.000 VNĐ/m. Giá tôn màu xám lông chuột theo độ dày tôn.
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 2.5 | 74.500 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 84.000 |
| 4 dem 00 | 3.5 | 94.500 |
| 4 dem 50 | 3.9 | 104.600 |
| 5 dem 00 | 4.4 | 111.500 |
2. Giá tôn kẽm hoa sen màu xám lông chuột
- Độ dày: 2 dem 80 – 6 dem 00
- Trọng lượng: 2.4 – 5.4 Kg/m
- Đơn giá tham khảo cho khổ 1.07m từ 67.000 – 113.000 VNĐ/m. Giá tôn màu xám lông chuột theo độ dày tôn.
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 80 | 2.40 | 66.800 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 71.000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 71.700 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 74.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 79.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 82.400 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 84.900 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 89.800 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 94.900 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 96.900 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 113.000 |
1.2. BẢNG GIÁ TÔN MÀU XÁM LÔNG CHUỘT THƯƠNG HIỆU ĐÔNG Á
1. Giá tôn lạnh đông á màu xám lông chuột
- Độ dày: 3 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 4.4 Kg/m
- Đơn giá tham khảo cho khổ 1.07m từ 64.000 – 104.000 VNĐ/m. Giá tôn màu xám lông chuột theo độ dày tôn.
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 2.5 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 73.900 |
| 4 dem 00 | 3.5 | 84.200 |
| 4 dem 50 | 3.9 | 93.200 |
| 5 dem 00 | 4.4 | 104.200 |
2. Giá tôn kẽm đông á màu xám lông chuột
- Độ dày: 2 dem 80 – 6 dem 00
- Trọng lượng: 2.4 – 5.4 Kg/m
- Đơn giá tham khảo cho khổ 1.07m từ 57.000 – 105.500 VNĐ/m. Giá tôn màu xám lông chuột theo độ dày tôn.
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 80 | 2.40 | 57.000 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 60.800 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 61.800 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 63.900 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 68.900 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 71.900 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 74.900 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 79.900 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 85.000 |
| 5 dem | 4.45 | 8.000 |
| 6 dem | 5.40 | 10.500 |
1.3. BẢNG GIÁ TÔN MÀU XÁM LÔNG CHUỘT THƯƠNG HIỆU việt nhật
Giá tôn kẽm việt nhật màu xám lông chuột
- Độ dày: 2 dem 80 – 6 dem 00
- Trọng lượng: 2.4 – 5.4 Kg/m
- Đơn giá tham khảo cho khổ 1.07m từ 54.000 – 97.000 VNĐ/m. Giá tôn màu xám lông chuột theo độ dày tôn.
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Giá thành (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 80 | 2.40 | 53.800 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 57.000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 58.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 61.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 65.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 68.400 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 70.800 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 75.600 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 80.700 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 84.300 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 97.000 |
so sánh nhanh giá tôn màu xám lông chuột các thương hiệu
Giá tôn màu xám lông chuột giữa các thương hiệu có sự chênh lệch tùy theo chất lượng lớp mạ, độ dày thực tế và uy tín nhà sản xuất.
Bảng so sánh giá tổng quan
| Thương hiệu | Giá thấp nhất (VNĐ/m) | Giá cao nhất (VNĐ/m) | Phân khúc phù hợp |
|---|---|---|---|
| Việt Nhật | 54.800 | 96.900 | Công trình dân dụng, tối ưu chi phí |
| Đông Á | 55.800 | 103.900 | Nhà ở, nhà xưởng quy mô vừa |
| Hoa Sen | 63.800 | 110.800 | Công trình yêu cầu độ bền cao, thương hiệu mạnh |
nên chọn thương hiệu nào?
-
Nếu ưu tiên giá rẻ – tiết kiệm chi phí → Việt Nhật là lựa chọn hợp lý.
-
Nếu cần cân bằng giữa giá và độ bền → Đông Á phù hợp.
-
Nếu ưu tiên thương hiệu mạnh – độ bền cao – công trình lâu dài → Hoa Sen đáng cân nhắc.
Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào độ dày tôn (3 dem, 3.5 dem, 4 dem, 5 dem), mục đích sử dụng và môi trường lắp đặt. Để được tư vấn chính xác theo từng công trình, khách hàng nên tham khảo báo giá cụ thể theo số lượng thực tế.
2. Tôn màu xám lông chuột là gì? loại tôn này có đặc điểm gì?
Tôn màu xám lông chuột là tôn được phủ một lớp sơn màu xám lông chuột, mang lại vẻ ngoài sang trọng và tinh tế. Loại tôn này có thể là tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn cách nhiệt hoặc tôn giả ngói. Tôn xám lông chuột được yêu thích sử dụng trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp bởi vẻ đẹp sang trọng và hiện đại mà nó mang lại.
Ngoài yếu tố thẩm mỹ, sản phẩm còn được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, hạn chế phai màu và thích nghi tốt với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam. Tùy nhu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn các độ dày phổ biến như 3 dem, 3.5 dem, 4 dem hoặc 5 dem để đảm bảo độ cứng và tuổi thọ mái lợp.

lý do khiến tôn màu xám lông chuột được yêu thích sử dụng
1. Thẩm mỹ hiện đại: Tông xám lông chuột tạo diện mạo sang trọng, trung tính, dễ dàng phối hợp với các vật liệu kiến trúc khác để tạo điểm nhấn hệ thống ngoại thất và nội thất.
2. Độ bền và kháng ăn mòn: Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm tiêu chuẩn, vật liệu có khả năng chống oxy hóa vượt trội, duy trì tuổi thọ vận hành từ 20 đến 50 năm tùy điều kiện môi trường.
3. Hiệu suất cách nhiệt, cách âm: Các dòng tôn tích hợp lớp PU giúp triệt tiêu nhiệt năng và giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn, đặc biệt hiệu quả trong các khu vực có khí hậu khắc nghiệt hoặc cường độ âm thanh lớn.
4. Tương quan phong thủy: Thuộc hành Kim, là lựa chọn tương sinh cho gia chủ mệnh Kim và Thủy, hỗ trợ cân bằng năng lượng và tạo cảm giác thư thái cho không gian sống.
5. Đa dạng chủng loại: Sản phẩm có đầy đủ các biến thể từ tôn lạnh, tôn PU đến tôn giả ngói, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu kỹ thuật từ lợp mái công trình đến thi công vách ngăn dân dụng.
3. Có những loại tôn màu xám lông chuột nào?
Trên thị trường hiện nay, tôn màu xám lông chuột được sản xuất trên nhiều nền vật liệu khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về độ bền, khả năng cách nhiệt và giá thành. Việc hiểu rõ từng loại tôn sẽ giúp chủ đầu tư lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách công trình.
Dưới đây là 4 dòng tôn màu xám lông chuột phổ biến nhất hiện nay, kèm đặc điểm và phân khúc giá tham khảo.
| Loại tôn | Đặc điểm kỹ thuật | Ưu điểm cốt lõi | Phân khúc giá | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm (tôn kẽm) | Thép nền mạ kẽm nguyên chất (Zn), phủ sơn màu xám lông chuột | Chi phí thấp, dễ gia công, phù hợp công trình tiết kiệm ngân sách | Thấp | Mái che, nhà trọ, kho phụ, công trình tạm |
| Tôn lạnh | Mạ hợp kim nhôm kẽm (55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si) | Chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt, độ bền vượt trội | Trung bình | Mái nhà dân dụng, nhà xưởng, công trình lâu dài |
| Tôn PU cách nhiệt | Cấu tạo 3 lớp: Tôn nền + lõi PU/EPS + lớp bạc hoặc tôn đáy | Cách nhiệt, giảm ồn khi mưa, tăng độ cứng tấm lợp | Trung bình – Cao | Nhà xưởng công nghiệp, văn phòng tiền chế, nhà ở khu vực nắng nóng |
| Tôn giả ngói | Cán sóng dạng ngói vảy hoặc ngói tây, phủ sơn màu xám lông chuột | Thẩm mỹ cao, trọng lượng nhẹ hơn ngói truyền thống | Cao | Biệt thự, nhà phố, công trình kiến trúc mái dốc |
tôn xám lông chuột dày bao nhiêu thì phù hợp?
Việc chọn độ dày tôn màu xám lông chuột nên dựa vào quy mô và mục đích sử dụng của công trình.
- 3 dem (0.30mm): Phù hợp nhà dân, mái hiên nhỏ, công trình phụ. Ưu điểm là giá thành tiết kiệm và dễ thi công.
- 3.5 dem (0.35mm): Thích hợp nhà phố, mái diện tích lớn hơn hoặc khu vực có gió vừa phải. Độ cứng tốt hơn, hạn chế rung lắc khi mưa gió.
- 4 dem trở lên (0.40–0.50mm): Nên dùng cho nhà xưởng, nhà tiền chế hoặc công trình yêu cầu độ bền cao và chịu lực tốt.
Lưu ý: Nếu mái có khẩu độ lớn hoặc thường xuyên chịu gió mạnh, nên ưu tiên từ 3.5 dem trở lên để đảm bảo độ ổn định lâu dài.
4. ứng dụng thực tế của tôn màu xám lông chuột
Nhờ màu sắc trung tính, hiện đại và dễ phối kiến trúc, tôn màu xám lông chuột được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình:
- Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự mái dốc.
- Nhà xưởng – nhà tiền chế: Phù hợp khi sử dụng tôn lạnh hoặc tôn PU cách nhiệt.
- Mái che, nhà trọ, kho bãi: Thường dùng tôn kẽm để tối ưu chi phí.
- Công trình kiến trúc hiện đại: Tôn giả ngói màu xám mang lại vẻ sang trọng, tinh tế.
Màu xám lông chuột ít bám bẩn, không quá chói như màu sáng và không hấp thụ nhiệt mạnh như màu đậm, nên được đánh giá cao về cả thẩm mỹ lẫn công năng.

5. Hướng dẫn chọn tôn màu xám lông chuột hợp phong thủy gia chủ
Theo quan niệm ngũ hành, màu xám lông chuột thuộc hành Kim, vì vậy được đánh giá phù hợp với gia chủ mệnh Kim và mệnh Thùy (Kim sinh Thủy). Việc lựa chọn màu mái hợp mệnh được cho là tăng sự hài hóa, ổn định và thuận lợi trong công việc cũng như cuộc sống.
Bên cạnh yếu tố bản mệnh, màu xám lông chuột còn được ưa chuộng nhờ tính trung tính và cảm giác mát mẻ.
Tuy nhiên, phong thủy chỉ là yếu tố tham khảo. Khi chọn tôn lợp mái, gia chủ nên ưu tiên độ dày, loại mạ và thương hiệu phù hợp với công trình để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.

6. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn xám lông chuột uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn xám lông chuột, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp tôn xám lông chuột có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại tôn màu xám lông chuột từ lạnh, kẽm đến tôn ngói, phù hợp với mọi công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!


















