1. TÔN MẠ KẼM Z275
Tôn mạ kẽm Z275 là loại tôn thép được phủ một lớp kẽm với định lượng 275g/m² trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng chống oxy hóa tốt và thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Các sản phẩm tôn Z275 thường được sản xuất từ những thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á hoặc Nam Kim.
Cấu Tạo Tôn Mạ Kẽm Z275
Tôn mạ kẽm Z275 được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu nhằm tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn trong quá trình sử dụng. Cấu tạo tiêu chuẩn gồm các lớp sau:
1. Lớp thép nền (Base Metal)
- Đây là lớp lõi chính, thường được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao, có độ cứng tốt và khả năng chịu lực cao, đảm bảo độ bền cho toàn bộ tấm tôn.
2. Lớp mạ kẽm (Zinc Coating – Z275)
- Hai mặt thép được phủ lớp kẽm với tổng định lượng 275g/m². Lớp này có tác dụng bảo vệ thép khỏi quá trình oxy hóa, chống rỉ sét và tăng tuổi thọ sản phẩm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
3. Lớp bảo vệ bề mặt (Passivation/Chromate)
- Lớp xử lý hóa học mỏng giúp tăng khả năng chống oxy hóa ban đầu, hạn chế hiện tượng ố trắng và giữ bề mặt tôn luôn sáng đẹp.
4. Lớp dầu bảo quản (Oil Coating)
- Một lớp dầu mỏng được phủ lên bề mặt nhằm giảm trầy xước trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Đặc Điểm Nổi Bật Sản Phẩm
- Chống ăn mòn vượt trội: Lớp mạ kẽm dày giúp hạn chế rỉ sét, đặc biệt phù hợp môi trường ẩm, mưa nhiều
- Độ bền cao: Tuổi thọ có thể lên đến 15–25 năm tùy điều kiện sử dụng
- Bề mặt sáng đẹp: Tăng tính thẩm mỹ cho công trình, dễ sơn phủ hoặc gia công
- Khả năng chịu lực tốt: Đáp ứng yêu cầu cho mái lợp, vách ngăn và kết cấu phụ
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, mái che, công trình công nghiệp

Bảng Thông Số Kỷ Thuật
Tôn mạ kẽm Z275 là loại tôn có lớp phủ kẽm 275g/m², giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt. Dưới đây là các thông số kỹ thuật của sản phẩm này:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), BS EN 10346 (Châu Âu) |
| Độ dày lớp mạ kẽm | 275 g/m² (cả hai mặt) |
| Độ dày tôn | 0,2mm – 3,0mm |
| Khổ rộng (mm) | 750mm – 1250mm |
| Chiều dài (m) | Cắt theo yêu cầu, thường từ 2m – 12m |
| Trọng lượng cuộn (tôn cuộn) | 3 – 15 tấn/cuộn |
| Cường độ chịu lực | G300 – G550 (300 – 550 Mpa) |
| Độ bền kéo | 270 – 550 MPa |
| Tỷ lệ mạ kẽm (%) | 99% Zn (Kẽm nguyên chất) |
| Lớp bảo vệ bề mặt | Crom, dầu chống oxy hóa hoặc sơn phủ bảo vệ |
Bảng Quy Cách Theo Độ Dày
| Độ dày tôn (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Khổ rộng tiêu chuẩn (mm) |
|---|---|---|
| 0,20 | 1,57 | 750 – 1250 |
| 0,25 | 1,96 | 750 – 1250 |
| 0,30 | 2,36 | 750 – 1250 |
| 0,35 | 2,75 | 750 – 1250 |
| 0,40 | 3.14 | 750 – 1250 |
| 0,45 | 3,53 | 750 – 1250 |
| 0,50 | 3,92 | 750 – 1250 |
| 0,55 | 4.31 | 750 – 1250 |
| 0,60 | 4,71 | 750 – 1250 |
| 0,70 | 5,49 | 750 – 1250 |
| 0,80 | 6,27 | 750 – 1250 |
| 0,90 | 7.06 | 750 – 1250 |
| 1.00 | 7,85 | 750 – 1250 |
Lưu ý:
- Độ dày phổ biến trên thị trường: 0.25mm – 0.50mm.
- Khổ rộng phổ biến: 1000mm & 1200mm.
- Có thể đặt hàng theo kích thước yêu cầu.
Các loại bề mặt & lớp phủ bảo vệ tôn mạ kẽm Z275
| Loại bề mặt | Tính chất |
|---|---|
| Trơn (Smooth) | Bề mặt nhẵn bóng, phản xạ ánh sáng tốt. |
| Gân (Sóng lượn) | Có đường gân tăng cứng, thường dùng trong lợp mái. |
| Phủ sơn tĩnh điện | Giúp tăng độ bền màu, chống ăn mòn. |
| Mạ hợp kim Alu-Zinc | Tăng cường khả năng chống gỉ tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường. |
Tiêu chuẩn chế tạo tôn mạ kẽm Z275
Tiêu chuẩn sản xuất tôn mạ kẽm Z275 phải dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng như sau:
- Chất lượng thương mại: Sử dụng cho mục đích chung và thường được áp dụng cho thép lá phẳng. Thép này dễ uốn và dễ tạo hình.
- Chất lượng kéo: Được sử dụng cho các chi tiết cần tạo hình bằng biến dạng kéo hoặc có hình dạng phức tạp.
- Chất lượng vuốt sâu: Dùng để chế tạo các chi tiết bằng cách vuốt sâu chúng.
- Chất lượng vuốt sâu có khử khí bằng nhôm: Sử dụng để chế tạo các chi tiết bằng cách kéo và tạo hình phức tạp mà không bị ảnh hưởng bởi quá trình ăn mòn.
- Chất lượng vuốt cực kỳ sâu và ổn định hóa, không chứa nguyên tố xen kẽ (IF): Được sử dụng khi làm việc với thép không chứa bất kỳ nguyên tố nào khác (IF).
2. BẢNG BÁO GIÁ TÔN MẠ KẼM Z275 MỚI NHẤT NĂM 2026
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp tôn mạ kẽm Z275 chính hãng, luôn cập nhật bảng giá mới nhất và cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng. Nhờ lợi thế nguồn hàng ổn định và chính sách giá cạnh tranh, SATA đáp ứng tốt nhu cầu cho mọi quy mô công trình, từ nhỏ lẻ đến dự án lớn. Bên cạnh đó, khách hàng còn được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn vật tư phù hợp và giao hàng nhanh chóng tận nơi.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm.
Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm Z275
- Giá tôn mạ kẽm Z275 dao động từ 75.000 VNĐ/m – 104.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0,35mm | 2.7 | 75.000 |
| 0,40mm | 3,35 | 86.000 |
| 0,45mm | 3.9 | 97.000 |
| 0,50mm | 4.3 | 104.000 |
Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm Z275 Một Số Loại Tôn Phổ Biến Hiện Nay
- Giá tôn kẽm Z275 dao động từ 61.000 VNĐ/m – 102.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VND/m) |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 0,58 | 1200 | 5,42 | 115.000 |
| 0,75 | 1200 | 7.02 | 135.000 | |
| 0,95 | 1200 | 8,90 | 145.000 | |
| Nam Kim | 0,58 | 1200 | 5,47 | 105.000 |
| 0,75 | 1200 | 7.07 | 115.000 | |
| 0,95 | 1200 | 8,95 | 130.000 | |
| Đông Á | 0,58 | 1200 | 5,42 | 110.000 |
| 0,75 | 1200 | 7.02 | 130.000 | |
| 0,95 | 1200 | 8,90 | 140.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và chính sách của từng đại lý. Để có giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà phân phối chính thức của từng thương hiệu.

3. Ưu Điểm & Tính Năng Vượt Trội Của Tôn Mạ Kẽm Z275
Tôn mạ kẽm Z275 là dòng vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào những đặc tính vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu suất sử dụng. Dưới đây là các ưu điểm nổi bật của loại tôn này:

1. Khả năng chống ăn mòn & gỉ sét vượt trội
- Lớp mạ kẽm Z275 dày đến 275g/m² giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi tác động của môi trường, đặc biệt là những khu vực có độ ẩm cao hoặc ven biển
- Chống lại quá trình oxy hóa, giúp kéo dài tuổi thọ gấp 3-5 lần so với thép thông thường.
- Độ bền cao, hạn chế bong tróc, không bị gỉ khi tiếp xúc với nước hoặc hóa chất nhẹ.
Ứng dụng: Phù hợp cho mái nhà, nhà xưởng, xà gồ, hệ thống thoát nước, cơ khí chế tạo.
2. Độ bền cơ học cao & chịu lực tốt
- Tôn mạ kẽm Z275 có cường độ chịu lực cao (G300 – G550, tương đương 300 – 550 MPa), giúp công trình chắc chắn, an toàn.
- Không bị cong vênh hay biến dạng dưới tác động cơ học mạnh.
- Đáp ứng tiêu chuẩn JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ) về độ bền kéo.
Ứng dụng: Làm khung thép, xà gồ, cửa cuốn, hệ thống sàn lửng, vách ngăn công trình.
3. Trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt
- So với các loại vật liệu khác như bê tông hay gạch, tôn mạ kẽm nhẹ hơn nhiều, giúp giảm tải trọng công trình.
- Dễ dàng cắt, uốn, gia công theo yêu cầu mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
- Lắp đặt nhanh chóng, giúp tiết kiệm chi phí nhân công & thời gian thi công.
Ứng dụng: Phù hợp cho nhà tiền chế, công trình lắp ghép, mái lợp công nghiệp.
4. Phản xạ nhiệt tốt, giảm nóng hiệu quả
- Bề mặt tôn có khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời cao, giúp giảm hấp thụ nhiệt.
Một số loại tôn mạ kẽm Z275 có thể phủ sơn cách nhiệt hoặc chống nóng giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình lên đến 5-7°C.
Ứng dụng: Dùng nhiều cho nhà xưởng, kho bãi, khu công nghiệp để giảm chi phí làm mát.
5. Độ bám sơn cao, dễ dàng sơn phủ bảo vệ
- Bề mặt tôn mạ kẽm Z275 có độ bám dính sơn tốt, giúp tăng thẩm mỹ và bảo vệ lớp kẽm khỏi môi trường bên ngoài.
- Có thể phủ thêm sơn tĩnh điện, sơn chống nóng, sơn chống ăn mòn để kéo dài tuổi thọ.
Ứng dụng: Làm cổng nhà, tường rào, vách ngăn nội thất, kết cấu trang trí.
6. Tính kinh tế cao, tiết kiệm chi phí
- Giá thành hợp lý so với tôn mạ nhôm kẽm hay inox.
- Tuổi thọ cao (15-30 năm) giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.
- Không cần bảo dưỡng thường xuyên, tiết kiệm thời gian & công sức.
Ứng dụng: Phù hợp với các công trình dài hạn, nhà ở, nhà máy, hệ thống khung thép.
7. Thân thiện với môi trường & tái chế được
- Tôn mạ kẽm Z275 có thể tái chế 100%, giúp giảm tác động đến môi trường.
- Ít thải ra khí CO₂ trong quá trình sản xuất, thân thiện với môi trường hơn so với bê tông hoặc nhựa.
Ứng dụng: Dùng trong các dự án xây dựng xanh, công trình tiết kiệm năng lượng.
4. So Sánh Tôn Mạ Kẽm Z275 Với Các Loại Tôn Khác – Nên Chọn Loại Nào?

| Tiêu chí | Tôn mạ kẽm Z275 | Tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm kẽm) | Tôn mát (tôn cách nhiệt) |
|---|---|---|---|
| Thành phần lớp mạ | Lớp mạ kẽm 100%, trọng lượng lớp mạ 275g/m² | Hợp kim nhôm kẽm (thường 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon) | Thường là tôn lạnh hoặc tôn mạ kẽm, kèm lớp cách nhiệt (PU/PE) |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường bình thường; kém hơn trong môi trường muối biển hoặc axit | Rất tốt, đặc biệt trong môi trường muối biển hoặc axit | Tương tự tôn nền (thường là tôn lạnh), có thêm lớp cách nhiệt giúp bảo vệ tốt hơn |
| Khả năng phản xạ nhiệt | Trung bình, hấp thụ nhiệt nhiều hơn | Cao, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình | Rất cao, nhờ lớp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ hiệu quả |
| Độ bền màu | Thấp hơn, dễ phai màu theo thời gian | Cao, giữ màu sắc lâu dài | Cao, tùy thuộc vào chất lượng lớp sơn và lớp cách nhiệt |
| Giá thành | Thấp hơn so với tôn lạnh và tôn mát | Cao hơn tôn mạ kẽm | Cao nhất trong ba loại, do có thêm lớp cách nhiệt |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, kho bãi, công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ và cách nhiệt | Nhà ở, công trình yêu cầu thẩm mỹ và độ bền cao | Nhà ở, văn phòng, công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm tốt |
5. Những Sai Lầm Khi Lợp Tôn Mạ Kẽm Khiến Công Trình Nhanh Hỏng
Dưới đây là những sai lầm phổ biến khi lợp tôn mạ kẽm Z275 khiến công trình nhanh hỏng và cách khắc phục:
1. Chọn độ dày tôn không phù hợp
- Sai lầm: Sử dụng tôn quá mỏng để tiết kiệm chi phí, dẫn đến dễ bị cong vênh, móp méo khi chịu tác động từ thời tiết và ngoại lực.
- Cách khắc phục: Chọn độ dày tôn phù hợp với công trình (thường từ 0.3mm – 1.5mm tùy vào yêu cầu chịu lực).
2. Không kiểm tra bề mặt tôn trước khi lắp đặt
- Sai lầm: Lợp tôn khi trên bề mặt có vết bẩn, dầu mỡ hoặc trầy xước, khiến lớp mạ kẽm dễ bị ăn mòn nhanh hơn.
- Cách khắc phục: Làm sạch bề mặt tôn trước khi lắp đặt để đảm bảo độ bám dính của lớp sơn phủ bảo vệ.
3. Khoảng cách xà gồ không đạt tiêu chuẩn
- Sai lầm: Để khoảng cách xà gồ quá xa, không đủ để nâng đỡ tấm tôn, dẫn đến hiện tượng võng hoặc cong vênh.
- Cách khắc phục: Tuân thủ khoảng cách tiêu chuẩn (từ 60cm – 120cm, tùy vào độ dày và yêu cầu kỹ thuật của mái).
4. Dùng vít bắn tôn không đúng kỹ thuật
Sai lầm:
- Dùng vít không có vòng đệm cao su, gây rò rỉ nước.
- Siết vít quá chặt làm móp tôn, gây mất thẩm mỹ và ảnh hưởng đến khả năng chống thấm.
Cách khắc phục: Dùng vít lục giác có vòng đệm cao su, bắn vít đúng lực để không làm thủng hoặc biến dạng tôn.
5. Không chừa độ dốc mái phù hợp
- Sai lầm: Mái có độ dốc quá thấp (<10 độ), khiến nước mưa khó thoát nhanh, gây đọng nước, rỉ sét.
- Cách khắc phục: Tính toán độ dốc hợp lý (tối thiểu từ 10 – 15 độ) để nước thoát nhanh và tránh đọng nước.
6. Chồng mí tôn không đúng cách
- Sai lầm: Lợp tôn chồng mí quá ngắn (<10cm) hoặc quá dài (>20cm), gây thấm dột và làm tăng chi phí vật liệu không cần thiết.
- Cách khắc phục: Chồng mí tiêu chuẩn từ 10cm – 15cm, bắn vít chắc chắn để chống gió lùa và thấm nước.
7. Không sử dụng phụ kiện chống dột, chống nóng
- Sai lầm: Không sử dụng keo chống dột, băng keo silicon hoặc không lắp đặt tấm cách nhiệt, dẫn đến công trình bị thấm nước và nóng bức vào mùa hè.
- Cách khắc phục: Dùng phụ kiện chống dột như băng keo chống dột, foam cách nhiệt, giúp bảo vệ mái tôn lâu dài.
8. Không kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ
- Sai lầm: Sau khi lợp xong, không vệ sinh, kiểm tra định kỳ khiến bụi bẩn, rỉ sét tích tụ, làm giảm tuổi thọ của mái tôn.
- Cách khắc phục: Bảo trì 6 tháng/lần, làm sạch lá cây, bụi bẩn và kiểm tra các mối nối, vít bắn tôn để sửa chữa kịp thời.

6. Hướng Dẫn Mua Tôn Mạ Kẽm Z275 Đúng Tiêu Chuẩn – Không Lo Chất Lượng
Tôn mạ kẽm Z275 là vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng, sản xuất công nghiệp nhờ vào độ bền cao, giá thành hợp lý và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng khi mua và kéo dài tuổi thọ khi sử dụng, cần lưu ý một số điểm quan trọng dưới đây.
1. Kiểm tra tiêu chuẩn lớp mạ
- Tôn mạ kẽm Z275 có lớp mạ 275g/m², giúp bảo vệ tốt bề mặt thép khỏi ăn mòn.
- Đảm bảo sản phẩm có chứng nhận đạt tiêu chuẩn JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), TCVN 1832-2018 (Việt Nam).
2. Chọn độ dày phù hợp
Tôn mạ kẽm Z275 có nhiều độ dày khác nhau (0.2mm – 1.5mm), cần chọn đúng loại theo nhu cầu:
- 0.25mm – 0.5mm: Phù hợp lợp mái, làm vách ngăn.
- 0.5mm – 1.2mm: Dùng làm xà gồ, cửa cuốn, kết cấu chịu lực.
- Trên 1.2mm: Sử dụng trong môi trường công nghiệp nặng.
3. Kiểm tra bề mặt tôn
- Bề mặt phải sáng bóng, không bị xỉn màu, gợn sóng hoặc lỗ kim (dấu hiệu của lớp mạ kém chất lượng).
- Sờ tay lên bề mặt, nếu cảm giác nhám hoặc dính bụi kẽm thì có thể lớp mạ chưa đạt chuẩn.
4. Chọn thương hiệu uy tín
- Một số thương hiệu tôn mạ kẽm Z275 nổi tiếng trên thị trường: Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Hòa Phát, TVP.
- Nên mua tại đại lý chính hãng để tránh hàng giả, hàng nhái.
5. Yêu cầu chứng từ & bảo hành
- Kiểm tra phiếu bảo hành, chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) từ nhà sản xuất.
- Đọc kỹ điều kiện bảo hành để tránh rủi ro khi sử dụng.
7. Một số công trình, dự án tiêu biểu sử dụng Tôn mạ kẽm Z275
1. Nhà máy Sunhouse
- Vị trí: Hà Nội, Việt Nam
- Quy cách tôn sử dụng: Tôn mạ kẽm Z275 với độ dày từ 0.5mm đến 1.2mm
- Ứng dụng: Lợp mái, vách ngăn và các kết cấu chịu lực trong nhà xưởng
2. Nhà máy VinFast Hải Phòng
- Vị trí: Hải Phòng, Việt Nam
- Quy cách tôn sử dụng: Tôn mạ kẽm Z275 với độ dày từ 0.8mm đến 1.5mm
- Ứng dụng: Lợp mái, tường bao và các cấu kiện kết cấu thép
3. Dự án mở rộng sản xuất của Foxconn Bắc Giang
- Vị trí: Bắc Giang, Việt Nam
- Quy cách tôn sử dụng: Tôn mạ kẽm Z275 với độ dày từ 0.6mm đến 1.0mm
- Ứng dụng: Lợp mái, vách ngăn và hệ thống thông gió
4. Dự án Luxshare Bắc Giang và Luxshare Nghệ An
- Vị trí: Bắc Giang và Nghệ An, Việt Nam
- Quy cách tôn sử dụng: Tôn mạ kẽm Z275 với độ dày từ 0.5mm đến 1.2mm
- Ứng dụng: Lợp mái, tường bao và các kết cấu chịu lực
5. Nhà máy Tôn Hòa Phát
- Vị trí: Khu công nghiệp Phố Nối A, Hưng Yên, Việt Nam
- Quy cách tôn sản xuất: Tôn mạ kẽm Z275 với độ dày từ 1.5mm đến 3.0mm, cường độ G450
- Ứng dụng: Sản xuất các sản phẩm tôn mạ kẽm chất lượng cao phục vụ cho các công trình xây dựng trong nước và xuất khẩu
6. Các công trình của Nhà thép tiền chế Zamil
- Vị trí: Nhiều tỉnh thành tại Việt Nam
- Quy cách tôn sử dụng: Tôn mạ kẽm Z275 với độ dày từ 0.5mm đến 2.0mm
- Ứng dụng: Kết cấu thép cho nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp
Các dự án trên đã lựa chọn tôn mạ kẽm Z275 nhờ vào chất lượng cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tuổi thọ và độ bền cho công trình.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua tôn mạ kẽm Z275 uy tín, chất lượng tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn mạ kẽm Z275 mới nhất chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn mạ kẽm Z275 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn mạ kẽm Z275 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn mạ kẽm Z275 với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn mạ kẽm Z275 mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/

























