Giá Tôn mạ kẽm 2025 mới nhất – Cập nhật giá rẻ nhất thị trường. Công ty thép SATA chuyên cung cấp báo Giá Tôn mạ kẽm 2025 mới nhất với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty đã khẳng định được vị thế của mình trong việc cung cấp các loại xà gồ, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Lợi ích khi lựa chọn Giá Tôn mạ kẽm 2025 từ công ty thép SATA
- Chất lượng vượt trội: Tất cả các sản phẩm Tôn mạ kẽm 2025 của công ty thép SATA đều được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và tính năng vượt trội trong mọi điều kiện sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Công ty cam kết cung cấp xà gồ với mức giá hợp lý và cạnh tranh nhất trên thị trường, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Dịch vụ tư vấn và giao hàng nhanh chóng: Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, công ty thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm Tôn mạ kẽm 2025 phù hợp nhất với nhu cầu. Công ty cũng cam kết giao hàng đúng thời gian và tận nơi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
- Sản phẩm đa dạng: Các loại xà gồ của công ty có sẵn nhiều kích thước, trọng lượng, và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình và ứng dụng khác nhau.
Nhận báo Giá Tôn mạ kẽm 2025 mới nhất từ công ty thép SATA
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá Tôn mạ kẽm 2025 cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp báo giá Tôn mạ kẽm mới nhất năm 2025, những thông tin chi tiết về giá xà Tôn kẽm, đặc điểm nổi bật, và những ứng dụng của loại vật liệu này trong thực tế, đảm bảo thông tin chính xác, minh bạch và đầy đủ nhất.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các loại Tôn mạ kẽm, bảng giá mới nhất và yếu tố ảnh hưởng tới giá Tôn mạ kẽm.
1. Báo Giá Tôn Mạ Kẽm 2025 mới nhất – ưu đãi lớn cho khách hàng
1. Bảng giá Tôn mạ kẽm 2025 Đông Á mới nhất
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.28 | 2.50 | 50,000 |
| 0.30 | 2.70 | 52,000 |
| 0.32 | 2.90 | 54,000 |
| 0.35 | 3.00 | 58,000 |
| 0.38 | 3.25 | 60,000 |
| 0.40 | 3.35 | 61,000 |
| 0.43 | 3.65 | 66,000 |
| 0.45 | 4.10 | 71,000 |
| 0.48 | 4.25 | 75,000 |
| 0.50 | 4.45 | 80,000 |
| 0.60 | 5.40 | 97,000 |
2. Bảng giá tôn mạ kẽm 2025 Việt Nhật mới nhất
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.50 | 76,000 |
| 0.35 | 3.00 | 77,000 |
| 0.40 | 3.50 | 85,000 |
| 0.45 | 3.95 | 95,500 |
| 0.50 | 4.50 | 105,000 |
3. Bảng giá tôn mạ kẽm 2025 Hoa Sen mới nhất
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.50 | 56,000 |
| 0.33 | 2.70 | 61,000 |
| 0.35 | 3.00 | 65,000 |
| 0.38 | 3.30 | 69,000 |
| 0.40 | 3.40 | 71,000 |
| 0.42 | 3.70 | 77,000 |
| 0.45 | 3.90 | 82,000 |
| 0.48 | 4.10 | 84,000 |
| 0.50 | 4.45 | 107,000 |
4. Bảng giá tôn mạ kẽm 2025 TVP mới nhất
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.24 | 2.10 | 34,000 |
| 0.29 | 2.45 | 35,000 |
| 0.32 | 2.60 | 38,000 |
| 0.35 | 3.00 | 43,000 |
| 0.38 | 3.25 | 43,000 |
| 0.40 | 3.50 | 47,000 |
| 0.43 | 3.80 | 53,000 |
| 0.45 | 3.90 | 59,000 |
| 0.48 | 4.10 | 61,000 |
| 0.50 | 4.50 | 64,000 |
5. Bảng giá tôn mạ kẽm 2025 Phương Nam mới nhất
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.20 | 1.75-1.84 | 44,000 |
| 0.22 | 1.99-2.10 | 47,000 |
| 0.25 | 2.25-2.35 | 53,000 |
| 0.30 | 2.72-2.80 | 61,000 |
| 0.35 | 3.18-3.24 | 71,000 |
| 0.40 | 3.59-3.75 | 80,000 |
| 0.50 | 4.75-4.95 | 105,000 |
6. Bảng Giá Tôn Kẽm 2025 Phẳng(Tấm Phẳng) mới nhất
| Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| 3.0 | 1500 x 6000 | 212 | 10,000 | 2,183,000 |
| 3.5 | 1500 x 6000 | 247 | 10,000 | 2,546,000 |
| 4.0 | 1500 x 6000 | 283 | 10,000 | 2,912,000 |
| 5.0 | 1500 x 6000 | 353 | 10,000 | 3,638,000 |
| 6.0 | 1500 x 6000 | 424 | 10,000 | 4,367,000 |
| 7.0 | 1500 x 6000 | 495 | 10,000 | 5,000,000 |
| 8.0 | 1500 x 6000 | 564 | 10,000 | 5,704,000 |
| 9.0 | 1500 x 6000 | 636 | 10,000 | 6,426,000 |
| 10.0 | 1500 x 6000 | 707 | 10,000 | 7,137,000 |
| 12.0 | 1500 x 6000 | 848 | 10,000 | 8,480,000 |
| 14.0 | 1500 x 6000 | 989 | 10,000 | 9,890,000 |
| 14.0 | 2000 x 6000 | 1,319 | 10,000 | 13,190,000 |
| 15.0 | 1500 x 6000 | 1,060 | 10,000 | 10,600,000 |
| 16.0 | 1500 x 6000 | 1,130 | 10,000 | 11,300,000 |
| 18.0 | 1500 x 6000 | 1,272 | 11,000 | 13,992,000 |
| 20.0 | 1500 x 6000 | 1,413 | 11,000 | 15,986,000 |
| 22.0 | 1500 x 6000 | 1,554 | 11,000 | 17,572,000 |
| 25.0 | 1500 x 6000 | 1,766 | 11,000 | 19,941,000 |
Ghi chú giá tôn mạ kẽm 2025:
- Giá trên chưa bao gồm VAT (10%).
- Hàng mới 100%, chính hãng, chưa qua sử dụng.
- Miễn phí vận chuyển tại TP.HCM.
- Giá cụ thể có thể thay đổi theo thương hiệu hoặc số lượng đơn hàng.
2. Tôn mạ kẽm là gì?
Tôn mạ kẽm là loại tôn được sản xuất từ thép cán mỏng, sau đó được phủ lên một lớp kẽm nhằm bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn và gỉ sét. Quá trình mạ kẽm có thể được thực hiện thông qua phương pháp nhúng nóng hoặc mạ điện, tạo ra lớp mạ kẽm bền vững, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường như mưa, nắng và độ ẩm cao.

Tôn mạ kẽm thường được sử dụng trong xây dựng, đặc biệt là cho các công trình mái nhà, tường ngăn, và các hạng mục cần độ bền cao và khả năng chống chịu với thời tiết khắc nghiệt. Với đặc tính chống ăn mòn vượt trội, tôn mạ kẽm là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình ở khu vực ven biển hay các môi trường có độ ẩm cao
Cấu tạo của tôn mạ Kẽm
Tôn mạ kẽm có cấu tạo chủ yếu gồm ba lớp:
- Lớp thép nền (Steel Substrate): Đây là phần cơ bản của tôn mạ kẽm, được làm từ thép cán nóng hoặc thép cán nguội. Lớp thép này có vai trò làm nền cho toàn bộ sản phẩm.
- Lớp mạ kẽm (Zinc Coating): Lớp kẽm phủ lên bề mặt thép có tác dụng bảo vệ thép khỏi sự oxy hóa và ăn mòn. Lớp kẽm này có thể dày hay mỏng tùy vào yêu cầu của công trình và quy trình sản xuất. Kẽm tạo thành một lớp bảo vệ vững chắc, ngăn chặn nước và các tác nhân gây hại tiếp xúc trực tiếp với thép.
- Lớp bảo vệ bề mặt (Protective Layer): Một số loại tôn mạ kẽm còn có lớp phủ bảo vệ thêm trên bề mặt kẽm, như lớp sơn hoặc lớp chống ăn mòn phụ gia, giúp có khả năng chống chịu cao hơn trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
3. Đặc điểm vượt trội của tôn mạ kẽm
Do được bổ sung thêm lớp kẽm bảo vệ trước nhiều điều kiện môi trường khác nhau nên tôn mạ kẽm có rất nhiều ưu điểm như:
- Khả năng phục hồi rỉ sét: Kẽm cung cấp hàng rào bảo vệ cho tôn, tạo ra lớp bảo vệ chống lại oxy, độ ẩm và các điều kiện môi trường khác.
- Kéo dài tuổi thọ: Sau khi được mạ kẽm, một tấm tôn công nghiệp ước tính có tuổi thọ hơn 50 năm trong môi trường ôn hòa và hơn 20 năm trong môi trường tiếp xúc nhiều với nước.
- Không cần bảo trì: Sau khi nhúng vào kẽm, tôn mạ kẽm không cần chuyển đổi gì thêm.
- Kiểm tra dễ dàng: Có thể xác định độ bền của tôn mạ kẽm chỉ bằng cách nhìn vào nó. Tuy nhiên, các bài kiểm tra ứng suất được thực hiện nhanh chóng cho biết độ dày của lớp kẽm.
4. Tiêu chuẩn nghiệm thu tôn mạ kẽm
Đề cập về tiêu chuẩn tôn mạ kẽm sẽ là những tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định được thiết lập nhằm đảm bảo về chất lượng, tính chất kỹ thuật được sản xuất, cũng như sử dụng sao cho đúng cách. Những tiêu chuẩn nghiệm thu tôn mạ kẽm thường được các tổ chức và cơ quan chính phủ địa phương hoặc quốc tế nhận định và ban hành. Dưới đây sẽ là một số tiêu chuẩn quốc tế mà các bạn cần biết như sau:
- ASTM A653 / A653M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) về sản phẩm tôn mạ kẽm liền mạch, phủ liền mạch nóng hoặc phủ liền mạch sau khi đã được hàn.
- EN 10346: Đây là tiêu chuẩn châu Âu đề cập về tôn mạ kẽm liền mạch, vận dụng cho loại tôn mạ kẽm liền mạch sau trước khi bắt đầu hàn.
- JIS G3302: Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Nhật Bản (JIS) quy định về tôn mạ kẽm liễn mạch, cũng như tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
- ISO 3575: Tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa học Quốc tế (ISO) về tôn mạ kẽm liền mạch hoặc là tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
5. Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Dưới đây là Bảng thông số kỹ thuật Tôn Mạ Kẽm đầy đủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu nền | Thép cán nóng (HR) hoặc thép cán nguội (CR). |
| Độ dày của tôn | 0.12 mm – 1.2 mm (phổ biến: 0.2 mm, 0.3 mm, 0.4 mm, 0.5 mm, 0.6 mm). |
| Lớp mạ kẽm | Lớp mạ kẽm có độ dày từ 40 g/m² đến 275 g/m², tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật. |
| Chỉ số mạ kẽm | G30, G40, G60, G90, G120 (g/m²) – Chỉ số này thể hiện độ dày của lớp kẽm phủ lên bề mặt tôn. |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | 280 – 550 MPa (tùy theo yêu cầu sản xuất). |
| Độ bền uốn (Bendability) | Tôn có độ bền uốn tốt, có thể uốn cong mà không bị nứt hoặc vỡ, đặc biệt ở các độ dày thấp. |
| Độ cứng | 45 – 70 HRB (tùy vào độ dày và quy trình sản xuất). |
| Độ bền chống ăn mòn | Tùy thuộc vào lớp mạ, nhưng tôn mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt. |
| Màu sắc (Nếu có) | Màu bạc tự nhiên của kẽm hoặc có thể phủ thêm lớp sơn tùy theo yêu cầu. |
| Chống thấm nước | Khả năng chống thấm nước tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt. |
| Ứng dụng | Dùng cho mái tôn, vách ngăn, nhà xưởng, công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
Quy cách sản xuất Tôn Mạ Kẽm tại nhà máy bao gồm các thông số sau:
| Thuộc tính | Giá trị |
| Công suất thiết bị | 300.000 tấn / năm |
| Công nghệ | NOF, mạ nhúng nóng với công nghệ dao gió, skinpass ướt |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), AS1397 (Úc), BS EN 10346 (Châu Âu) |
| Độ dày | 0.16 ÷ 1.6 mm |
| Bề rộng | 750÷1219mm |
| Trọng lượng cuộn | Tối đa 10 tấn |
| Đường kính trong | 508 mm |
| Khả năng mạ | 60 ÷ 300 g/m2 |
6. Quy trình sản xuất Tôn Mạ Kẽm
Quy trình sản xuất tôn mạ kẽm tương đối dễ hiểu. Thông thường, nhà sản xuất sẽ nhúng tôn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450 độ C, từ đó nó liên kết với tôn, giống như trường hợp của bất kỳ hợp kim nào. Do đó, kẽm trở thành một phần của thành phần hóa học của tôn, mang lại cho nó các đặc tính của cả hai dưới dạng hỗn hợp gradient của hai kim loại.

Hình thức mạ điện phổ biến nhất là mạ kẽm nhúng nóng. Có thể phun kẽm lên tôn, tuy nhiên phương pháp này tạo ra lớp kẽm yếu hơn. Lớp phủ tôn sau đó hoạt động như một rào cản để bảo vệ kim loại bên dưới khỏi các điều kiện môi trường và giúp nó có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
7. Các phương pháp mạ tôn kẽm
Có bốn cách để mạ tôn, mỗi cách ảnh hưởng đến loại lớp được hình thành và ứng dụng cuối cùng. Chi tiết về bốn phương pháp được trình bày chi tiết như sau:
1/ Mạ kẽm nóng chảy
Mạ kẽm là sự kết hợp giữa quá trình mạ kẽm nhúng nóng và ủ để tạo ra lớp phủ chuyên dụng trên tấm tôn. Sản phẩm hoàn thiện là sản phẩm hợp kim kẽm-sắt, có bề mặt mờ xỉn, lý tưởng cho độ bám dính của sơn. Quá trình này hoạt động bằng cách nhúng nóng kim loại cơ bản, sau đó nung nó trong lò ủ ở nhiệt độ khoảng 565 độ C để tạo ra hợp kim giữa tôn và lớp phủ kẽm nóng chảy. Ví dụ về mạ điện bao gồm: hoạt động hàn, ứng dụng hàng hải và bất kỳ ứng dụng có độ bền kéo cao nào.
2/ Mạ kẽm nhúng nóng
Mạ kẽm nhúng nóng là một hình thức mạ kẽm được áp dụng cho các tấm tôn. Điều này xảy ra bằng cách cho các vật thể bằng tôn đi qua bể kẽm nóng chảy và sau đó làm nguội chúng. Kẽm liên kết với sắt bên trong tôn. Mạ kẽm nhúng nóng hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ ở hai bên kim loại để bảo vệ thành phẩm khỏi bị ăn mòn. Tôn mạ kẽm không yêu cầu bất kỳ lớp phủ hoặc sơn thứ cấp hoặc bổ sung nào. Ví dụ về mạ kẽm nhúng nóng bao gồm: sàn công nghiệp, lan can đường cao tốc, giá đỡ và vật cố định.
3/ Mạ điện
Mạ điện là một quá trình trong đó tôn được mạ kẽm bằng cách sử dụng mạ điện. Tôn được ngâm trong dung dịch muối kẽm và dòng điện được đưa vào để tạo ra tôn mạ điện. Dòng điện tạo ra phản ứng giữa muối kẽm và bề mặt tôn, để lại một lớp kẽm mỏng. Laver kẽm này mỏng hơn nhiều so với phương pháp nhúng nóng. Tôn mạ điện được ứng dụng trong: trần tiêu âm, khung cửa, tổng đài.
4/ Mạ kẽm trước
Quá trình mạ kẽm trước, còn được gọi là mạ điện trong nhà máy, được thực hiện ở giai đoạn sản xuất ban đầu trên các kim loại có khả năng có một số quy trình hạn chế sau khi mạ điện trước. Điều này là do việc thực hiện bất kỳ quy trình nào trên tôn mạ kẽm sẽ dẫn đến việc kim loại trần tiếp xúc với khí quyển làm tăng nguy cơ oxy hóa. Các thành phần được mạ kẽm trước thường là các tấm và thanh tôn.
Phương pháp này cho phép quá trình mạ điện được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả trên quy mô lớn hơn so với phương pháp nhúng nóng truyền thống. Quá trình này hoạt động bằng cách cuộn tấm kim loại trong chất tẩy rửa để chuẩn bị vật liệu đi qua kẽm nóng chảy, sau đó được cuộn lại nhanh chóng. Mạ kẽm trước chủ yếu được sử dụng cho các vật liệu đã có hình dạng cụ thể trước khi cắt.
8. Phân loại Tôn Mạ Kẽm 2025 mới nhất
Tôn mạ kẽm được phân loại theo hai tiêu chí chính: phương pháp mạ và độ dày lớp mạ.
1. Phân loại theo phương pháp mạ:
- Tôn mạ kẽm nhúng nóng:Đây là phương pháp mạ kẽm phổ biến nhất, được thực hiện bằng cách nhúng tấm thép vào bể kẽm nóng chảy. Lớp mạ kẽm thu được bằng phương pháp này có độ dày cao, khả năng bám dính tốt và giá thành rẻ.Tôn mạ kẽm nhúng nóng
- Tôn mạ kẽm điện hóa:Phương pháp này sử dụng dòng điện để mạ kẽm lên bề mặt thép. Lớp mạ kẽm thu được bằng phương pháp này có độ dày mỏng hơn so với tôn nhúng nóng, nhưng có độ sáng bóng cao và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.Tôn mạ kẽm điện hóa
2. Phân loại theo độ dày lớp mạ:
- Tôn mạ kẽm tiêu chuẩn: Lớp mạ kẽm có độ dày từ 120 đến 275 g/m2. Loại tôn này được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, lợp mái nhà, làm vách ngăn, …
- Tôn mạ kẽm dày: Lớp mạ kẽm có độ dày từ 300 đến 600 g/m2. Loại tôn này được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như nhà xưởng, khu vực ven biển, …
Ngoài ra, tôn mạ kẽm còn được phân loại theo một số tiêu chí khác như:
- Hình dạng: Tôn mạ kẽm dạng cuộn, dạng tấm, dạng sóng.
- Màu sắc: Tôn mạ kẽm trắng, tôn mạ kẽm màu.
- Ứng dụng: Tôn mạ kẽm lợp mái, tôn mạ kẽm làm vách ngăn, tôn mạ kẽm làm ducting, …
Bảng tóm tắt phân loại tôn mạ kẽm:
| Tiêu chí | Phân loại | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Phương pháp mạ | Nhúng nóng | Lớp mạ dày, bám dính tốt, giá rẻ |
| Điện hóa | Lớp mạ mỏng, sáng bóng, chống ăn mòn tốt | |
| Độ dày lớp mạ | Tiêu chuẩn | 120 – 275 g/m2, sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng |
| Dày | 300 – 600 g/m2, sử dụng trong môi trường khắc nghiệt | |
| Hình dạng | Cuộn | Dễ dàng vận chuyển, thi công |
| Tấm | Phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao | |
| Sóng | Tăng độ cứng, chịu lực tốt | |
| Màu sắc | Trắng | Màu sắc tự nhiên của kẽm |
| Màu | Tăng tính thẩm mỹ | |
| Ứng dụng | Lợp mái | Chống thấm, chống dột |
| Vách ngăn | Phân chia không gian | |
| Ducting | Hệ thống thông gió |

9. Ứng Dụng Tôn Mạ Kẽm Cho Mọi Công Trình
-
Xây dựng và công nghiệp:
- Lợp mái và làm vách ngăn: Sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp như nhà kho, nhà xưởng, nhà tiền chế.
- Ốp tường: Tạo lớp che chắn chống mưa, chống nóng và tăng tính thẩm mỹ cho các công trình.
- Sàn decking: Dùng trong các hệ sàn thép nhờ khả năng chịu tải tốt và độ bền cao.
-
Gia công cơ khí:
- Sản xuất các sản phẩm gia dụng như tủ, bàn ghế, ống dẫn nước.
- Gia công các loại hộp kẽm, kệ để đồ, cửa sắt.
-
Ngành giao thông và vận tải:
- Làm biển báo giao thông, bảng quảng cáo.
- Sản xuất thùng xe, thùng container và các bộ phận chịu lực trên phương tiện giao thông.
-
Nông nghiệp:
- Làm mái che, nhà kính, chuồng trại chăn nuôi nhờ khả năng chống gỉ và chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Sử dụng làm máng xối dẫn nước, các hệ thống tưới tiêu.
-
Sản xuất thủ công mỹ nghệ:
- Tạo ra các sản phẩm trang trí, hàng thủ công mỹ nghệ nhờ khả năng uốn cong và gia công dễ dàng.
10. Hướng dẫn cách lựa chọn tôn mạ kẽm chất lượng
- Chọn loại tôn mạ kẽm phù hợp với mục đích sử dụng để phát huy tối đa ưu điểm của tôn mạ kẽm.
- Nhận biết chất lượng tôn thông qua mắt nhìn, nắm rõ các thông số kỹ thuật như độ dày, trọng lượng, diện tích của tôn.
- Lựa chọn địa chỉ phân phối, kinh doanh tôn kẽm uy tín, chất lượng, giá thành phải chăng
11. Hướng Dẫn Thi Công và Lắp Đặt Tôn Kẽm
-
Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt:
- Kiểm tra mặt bằng thi công: Đảm bảo bề mặt lắp đặt tôn kẽm phẳng, sạch và không có vật cản.
- Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: Cưa, máy cắt tôn, máy khoan, đinh vít, thang, dây bảo hộ.
- Đảm bảo an toàn lao động: Trang bị mũ bảo hộ, găng tay và giày chống trượt cho công nhân thi công.
-
Quy Trình Lắp Đặt:
- Bước 1: Lắp đặt hệ khung xà gồ chắc chắn, đảm bảo cân bằng và đúng kích thước theo thiết kế.
- Bước 2: Đặt tấm tôn kẽm lên hệ khung từ phía thấp lên cao để tránh nước thấm vào các khe nối.
- Bước 3: Cố định tấm tôn bằng vít tự khoan hoặc đinh vít chuyên dụng, khoảng cách giữa các vít là từ 30-50 cm.
- Bước 4: Sử dụng keo chống thấm tại các mối nối hoặc chồng mí để đảm bảo độ kín và chống rò rỉ nước.
- Bước 5: Kiểm tra và gia cố lại các mối nối, các đầu vít để tránh tình trạng lỏng lẻo hoặc rỉ sét.
-
Lưu Ý Khi Lắp Đặt:
- Không bước trực tiếp lên tấm tôn để tránh làm cong hoặc hỏng tôn.
- Đảm bảo các tấm tôn được chồng mí đúng quy định (khoảng 10-20 cm tùy loại).
- Sử dụng các vật liệu bổ sung như nẹp, thanh chống gió để tăng độ vững chắc.

12. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Tôn mạ Kẽm
-
Vệ Sinh Định Kỳ:
- Làm sạch bề mặt tôn 6 tháng/lần để loại bỏ bụi bẩn, rêu mốc và các chất gây ăn mòn.
- Sử dụng nước sạch và khăn mềm hoặc bàn chải lông mềm để vệ sinh. Không sử dụng chất tẩy mạnh hoặc bàn chải cứng.
-
Kiểm Tra Định Kỳ:
- Kiểm tra các mối nối, vít định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm tình trạng lỏng lẻo hoặc rỉ sét.
- Quan sát bề mặt tôn, phát hiện các vết rạn, nứt hoặc mài mòn để có biện pháp xử lý kịp thời.
-
Khắc Phục Sự Cố:
- Với các vết trầy xước nhỏ: Sử dụng sơn chống gỉ để bảo vệ bề mặt tôn.
- Với các lỗ thủng hoặc vết rỉ lớn: Sử dụng keo chống thấm hoặc thay tấm tôn mới để đảm bảo an toàn.
-
Bảo Quản Tôn Kẽm Dự Phòng:
- Đặt các tấm tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và các chất ăn mòn.
- Không xếp chồng quá nhiều tấm để tránh biến dạng.
-
Kiểm Tra Khi Có Thời Tiết Xấu:
- Sau các trận mưa lớn hoặc gió bão, kiểm tra lại hệ thống mái để phát hiện các mối nối lỏng hoặc tấm tôn bị xê dịch.
13. Sắt Thép SATA Đơn vị cung cấp BÁO GIÁ Tôn mạ kẽm 2025 mới nhất chính hãng, chất lượng, ưu đãi tại Tp.HCM.
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn kẽm chính hãng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm tôn kẽm Chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luônsẵn sàng hỗ trợ tư vấn cho quý khách 24/7.
- Giao hàng nhanh chóngvà dịch vụ hậu mãi chu đáo, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấuđối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, SATA xứng đáng là địa chỉ tin cậy cho những khách hàng đang tìm kiếm Tôn kẽm tại TP.HCM.
SẮT THÉP SATA
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/



















