Giá Tôn mạ kẽm 1.15 mm mới nhất 2026. Công ty thép SATA chuyên cung cấp báo Giá Tôn mạ kẽm 1.15 mm mới nhất với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty đã khẳng định được vị thế của mình trong việc cung cấp các loại xà gồ, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Lợi ích khi lựa chọn bảng giá tôn mạ kẽm 1.15 mm từ công ty thép SATA
- Chất lượng vượt trội: Tất cả các sản phẩm Tôn mạ kẽm 1.15 mm của công ty thép SATA đều được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và tính năng vượt trội trong mọi điều kiện sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Công ty cam kết cung cấp tôn mạ kẽm 1.15 mm với mức giá hợp lý và cạnh tranh nhất trên thị trường, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Dịch vụ tư vấn và giao hàng nhanh chóng: Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, công ty thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm Tôn mạ kẽm 1.15 mm phù hợp nhất với nhu cầu. Công ty cũng cam kết giao hàng đúng thời gian và tận nơi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
- Sản phẩm đa dạng: Các loại Tôn mạ kẽm của công ty có sẵn nhiều kích thước, trọng lượng, và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình và ứng dụng khác nhau.
Nhận báo giá Tôn mạ kẽm 1.15 mm mới nhất từ công ty Thép SATA
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá Tôn mạ kẽm 1.15 mm cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp báo giá Tôn mạ kẽm 1.15 mm mới nhất năm 2025, những thông tin chi tiết về giá Tôn mạ kẽm 1.15 mm, đặc điểm nổi bật, và những ứng dụng của loại vật liệu này trong thực tế, đảm bảo thông tin chính xác, minh bạch và đầy đủ nhất.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các loại Tôn mạ kẽm 1.15 mm, bảng giá mới nhất và yếu tố ảnh hưởng tới giá Tôn mạ kẽm.
1. Tổng Quan Về Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm
Tôn mạ kẽm là loại vật liệu xây dựng phổ biến nhờ đặc tính bền bỉ, chống oxy hóa và khả năng chịu lực tốt. Trong đó, tôn mạ kẽm độ dày 1.15 mm được ưa chuộng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa khối lượng và khả năng bảo vệ.
Với độ dày 1.15 mm, tôn mạ kẽm thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng như làm mái nhà, vách ngăn, hay làm kết cấu cho các công trình xây dựng nhỏ.

Cấu tạo của tôn mạ kẽm 1.15 mm
Tôn mạ kẽm có cấu tạo chủ yếu gồm ba lớp:
- Lớp thép nền (Steel Substrate): Đây là phần cơ bản của tôn mạ kẽm, được làm từ thép cán nóng hoặc thép cán nguội. Lớp thép này có vai trò làm nền cho toàn bộ sản phẩm.
- Lớp mạ kẽm (Zinc Coating): Lớp kẽm phủ lên bề mặt thép có tác dụng bảo vệ thép khỏi sự oxy hóa và ăn mòn. Lớp kẽm này có thể dày hay mỏng tùy vào yêu cầu của công trình và quy trình sản xuất. Kẽm tạo thành một lớp bảo vệ vững chắc, ngăn chặn nước và các tác nhân gây hại tiếp xúc trực tiếp với thép.
- Lớp bảo vệ bề mặt (Protective Layer): Một số loại tôn mạ kẽm còn có lớp phủ bảo vệ thêm trên bề mặt kẽm, như lớp sơn hoặc lớp chống ăn mòn phụ gia, giúp có khả năng chống chịu cao hơn trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn sản xuất
- Tiêu chuẩn ASTM A653: Đảm bảo độ bền kéo và độ dẻo dai của thép.
- Tiêu chuẩn JIS G3302: Tiêu chuẩn Nhật Bản về mạ kẽm nhúng nóng.
- Tiêu chuẩn BS EN 10346: Tiêu chuẩn Châu Âu về tấm thép mạ kẽm.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Độ dày thép nền | 1.15 mm |
| Lớp mạ kẽm | 80g/m² – 275g/m² |
| Chiều rộng khổ tôn | 914 mm – 1250 mm |
| Chiều dài tấm tôn | Theo yêu cầu (tối đa 6m) |
| Trọng lượng trung bình | 3.5 kg/m² – 5.0 kg/m² |
Đặc điểm kỹ thuật
- Lớp mạ kẽm: Được mạ đều trên bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Bề mặt tôn: Phẳng mịn, không bị rỗ hoặc nứt.
- Độ bền kéo: Tối thiểu 300 MPa.
- Độ dẻo dai: Có thể uốn cong và định hình mà không bị nứt gãy.
Tiêu chuẩn nghiệm thu tôn mạ kẽm 1.15 mm
Đề cập về tiêu chuẩn tôn mạ kẽm 1.15 mm sẽ là những tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định được thiết lập nhằm đảm bảo về chất lượng, tính chất kỹ thuật được sản xuất, cũng như sử dụng sao cho đúng cách. Những tiêu chuẩn nghiệm thu tôn mạ kẽm thường được các tổ chức và cơ quan chính phủ địa phương hoặc quốc tế nhận định và ban hành. Dưới đây sẽ là một số tiêu chuẩn quốc tế mà các bạn cần biết như sau:
- ASTM A653 / A653M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) về sản phẩm tôn mạ kẽm liền mạch, phủ liền mạch nóng hoặc phủ liền mạch sau khi đã được hàn.
- EN 10346: Đây là tiêu chuẩn châu Âu đề cập về tôn mạ kẽm liền mạch, vận dụng cho loại tôn mạ kẽm liền mạch sau trước khi bắt đầu hàn.
- JIS G3302: Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Nhật Bản (JIS) quy định về tôn mạ kẽm liễn mạch, cũng như tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
- ISO 3575: Tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa học Quốc tế (ISO) về tôn mạ kẽm liền mạch hoặc là tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
2. Quy Trình Sản Xuất Tôn Mạ Kẽm 1.15mm
1/ Nguyên liệu đầu vào
- Sử dụng thép cán nguội làm nguyên liệu nền, có độ sạch cao và tính chất cơ học tốt.

2/ Các bước sản xuất chính
- Làm sạch bề mặt thép: Tẩy rỉ và dầu mỡ bằng dung dịch axit để đảm bảo bề mặt sạch sẽ.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C để tạo lớp mạ bám dính chắc chắn.
- Làm mát và xử lý bề mặt: Sau khi mạ, tôn được làm nguội bằng nước hoặc không khí, sau đó xử lý hóa học để tăng độ bền và chống oxy hóa.
- Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm hoàn thiện được kiểm tra độ dày lớp mạ, bề mặt và tính chất cơ học.
- Cắt và đóng gói: Tôn được cắt theo kích thước yêu cầu và đóng gói cẩn thận trước khi xuất xưởng.
3. Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm Chi Tiết – Cập Nhật Mới Nhất Năm 2026 Trên Thị Trường
Bảng giá tôn mạ kẽm 1.15 mm theo thương hiệu
Thương Hiệu |
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Đơn Giá (VNĐ/m2) |
| Hoa Sen | Tôn mạ kẽm thường | 1.15 | 140,000 – 160,000 |
| Hoa Sen | Tôn mạ màu | 1.15 | 160,000 – 180,000 |
| Đông Á | Tôn mạ kẽm thường | 1.15 | 130,000 – 150,000 |
| Đông Á | Tôn mạ màu | 1.15 | 150,000 – 170,000 |
| Phương Nam | Tôn mạ kẽm thường | 1.15 | 135,000 – 155,000 |
| Phương Nam | Tôn mạ màu | 1.15 | 155,000 – 175,000 |
| Nam Kim | Tôn mạ kẽm thường | 1.15 | 125,000 – 145,000 |
| Nam Kim | Tôn mạ màu | 1.15 | 145,000 – 165,000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn mạ kẽm 0.75mm
Bảng giá tôn mạ kẽm 1.15 mm loại tôn cứng
| Quy cách(mm x mm – C1) | Trọng lượng(Kg/m) | Đơn giá chưa VAT(VNĐ/m) | Đơn giá đã VAT(VNĐ/m) |
| 0.20 x 1200 – C1/H1 | 1.75 – 1.84 | 45,000 | 49,000 |
| 0.22 x 1200 – C1/H1 | 1.99 – 2.10 | 48,000 | 52,000 |
| 0.23 x 1200 – C1/H1 | 2.03 – 2.15 | 51,000 | 56,000 |
| 0.24 x 1200 – C1/H1 | 2.10 – 2.20 | 52,000 | 57,000 |
| 0.25 x 1200 – C1/H1 | 2.25 – 2.35 | 53,000 | 58,000 |
| 0.26 x 1200 – C1/H1 | 2.30 – 2.40 | 53,000 | 59,000 |
| 0.26 x 1000 – C1/H1 | 1.91 – 2.07 | 44,000 | 49,000 |
| 0.28 x 1200 – C1/H1 | 2.44 – 2.60 | 57,000 | 63,000 |
| 0.30 x 1200 – C1/H1 | 2.72 – 2.80 | 60,000 | 66,000 |
| 0.32 x 1200 – C1/H1 | 2.88 – 2.98 | 64,000 | 71,000 |
| 0.33 x 1200 – C1/H1 | 2.91 – 3.07 | 67,446 | 74,000 |
| 0.35 x 1200 – C1/H1 | 3.18 – 3.24 | 69,000 | 76,000 |
| 0.38 x 1200 – C1/H1 | 3.38 – 3.54 | 75,000 | 82,000 |
| 0.40 x 1200 – C1/H1 | 3.59 – 3.75 | 78,000 | 86,000 |
| 0.43 x 1200 – C1/H1 | 3.86 – 4.02 | 83,000 | 92,000 |
| 0.45 x 1200 – C1/H1 | 4.03 – 4.19 | 87,000 | 95,000 |
| 0.48 x 1200 – C1/H1 | 4.30 – 4.46 | 93,000 | 102,000 |
| 0.53 x 1200 – C1/H1 | 4.75 – 4.95 | 102,000 | 112,000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn mạ kẽm 0.95mm
Bảng giá tôn mạ kẽm 1.15 mm loại tôn mềm tiêu chuẩn mạ Z8
| Quy cách(mm x mm – C1) | Trọng lượng(Kg/m) | Đơn giá chưa VAT(VNĐ/m) | Đơn giá đã VAT(VNĐ/m) |
| 0.48 x 1200 – SS1 | 4.48 (± 0.13) | 110,000 | 113,000 |
| 0.58 x 1200 – SS1 | 5.33 (± 0.20) | 110,000 | 113,000 |
| 0.75 x 1200 – SS1 | 6.93 (± 0.20) | 138,000 | 143,000 |
| 0.95 x 1200 – SS1 | 8.81 (± 0.30) | 169,000 | 174,000 |
| 0.95 x 1000 – SS1 | 7.34 (± 0.30) | 141,000 | 145,000 |
| 1.15 x 1200 – SS1 | 10.69 (± 0.30) | 204000 | 210,000 |
| 1.15 x 1000 – SS1 | 8.94 (± 0.30) | 170,000 | 175,000 |
| 1.38 x 1200 – SS1 | 12.86 (± 0.40) | 245,000 | 252,000 |
Bảng giá tôn mạ kẽm 1.15 mm loại tôn mềm
| Quy cách(mm x mm – C1) | Trọng lượng(Kg/m) | Đơn giá chưa VAT(VNĐ/m) | Đơn giá đã VAT(VNĐ/m) |
| 0.26 x 1200 – MS/S1 | 2.37 | 54,000 | 59,000 |
| 0.28 x 1200 – MS/S1 | 2.56 | 58,000 | 64,000 |
| 0.30 x 1200 – MS/S1 | 2.75 | 63,000 | 69,000 |
| 0.33 x 1200 – MS/S1 | 3.03 | 66,000 | 72,000 |
| 0.38 x 1200 – MS/S1 | 3.50 | 74,000 | 82,000 |
| 0.43 x 1200 – MS/S1 | 3.97 | 82,000 | 90,000 |
| 0.48 x 1200 – MS/S1 | 4.44 | 107,000 | 118,000 |
| 0.58 x 1200 – MS/S1 | 5.40 | 118,000 | 130,000 |
| 0.75 x 1200 – MS/S1 | 7.08 | 155,000 | 171,000 |
| 0.95 x 1000 – MS/S1 | 7.47 | 156,000 | 171,000 |
| 0.95 x 1200 – MS/S1 | 8.96 | 187,000 | 205,000 |
| 1.15 x 1000 – MS/S1 | 9.04 | 186,000 | 204,000 |
| 1.15 x 1200 – MS/S1 | 10.84 | 223,000 | 245,000 |
| 1.38 x 1200 – MS/S1 | 13.01 | 265,000 | 291,000 |
| 1.48 x 1000 – MS/S1 | 11.63 | 237,000 | 260,000 |
| 1.48 x 1200 – MS/S1 | 13.95 | 284,000 | 312,000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn mạ kẽm mới nhất
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực
- Để có được báo giá chính xác nhất, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếpThép SATA.
- Cần cân nhắc các yếu tố như độ dày, độ mạ kẽm, quy cách và thương hiệu khi so sánh giá cả.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn mạ kẽm 1.15 mm
- Độ dày lớp mạ kẽm: Lớp mạ kẽm càng dày, giá thành càng cao.
- Chất lượng sản phẩm: Các tiêu chuẩn chất lượng khác nhau sẽ ảnh hưởng đến giá thành.
- Thương hiệu: Các thương hiệu nổi tiếng thường có giá cao hơn nhờ uy tín và chất lượng đảm bảo.
- Biến động thị trường: Giá tôn mạ kẽm có thể thay đổi theo giá thép nguyên liệu và tình hình kinh tế toàn cầu.
4. So Sánh giá Tôn Mạ Kẽm 1.15mm Với Các Loại Tôn Khác
Tiêu Chí |
Tôn Mạ Kẽm 1.15mm |
Tôn Mạ Màu |
Tôn Lạnh |
| Cấu tạo | Thép mạ kẽm | Thép mạ kẽm + lớp sơn | Thép mạ hợp kim nhôm-kẽm |
| Độ bền chống ăn mòn | Khá cao | Cao hơn tôn mạ kẽm | Rất cao |
| Khả năng cách nhiệt | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, đơn giản | Đa dạng màu sắc | Sáng bóng, hiện đại |
| Ứng dụng | Công trình dân dụng, công nghiệp | Nhà ở, công trình yêu cầu thẩm mỹ | Công trình cần cách nhiệt tốt |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
5. Một Số Ưu Điểm Của Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm
Tôn mạ kẽm 1.15 mm là sản phẩm tôn thép chất lượng cao, được sản xuất và kiểm duyệt khắt khe theo quy chuẩn hiện đại tiên tiến nhằm đáp ứng được những yêu cầu cao về kỹ thuật. Đây là sản phẩm không chỉ có nhiều ưu điểm về kỹ thuật mà còn đáp ứng nhiều tiêu chí về tính thẩm mỹ:

- Bề mặt tôn cuộn được xử lý nhẵn bóng, sáng đẹp. Độ phẳng hoàn hảo được xử lý tinh vi trên dây chuyền hiện đại giúp đem lại tính thẩm mỹ cao cho công trình của bạn.
- Khả năng chống ăn mòn cao nhờ vào lớp mạ kẽm bảo vệ. Nhờ được áp dụng công nghệ phủ mạ tân tiến, tôn cuộncó thể hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện thời tiết nắng mưa khắc nghiệt hoặc môi trường tiếp xúc hóa chất.
-
Khả năng chống va đập cao giữ cho tấm thép có sự ổn định tốt do va đập. Đảm bảo độ bền tối ưu cho tấm thép sau nhiều năm sử dụng.
- Tuổi thọ cao từ 20 đến 50 năm nếu được thi công đúng cách. Tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì, thay thế, sửa chữa sau nhiều năm sử dụng.
- Tính ứng dụng cao. Tôn được sản xuất dạng cuộn nên dễ dàng trong việc lưu kho và vận chuyển.
Với tất cả những ưu điểm trên, quý khách hoàn toàn có thể yên tâm lựa chọn tôn cuộn cho công trình của mình.
6. Ứng Dụng Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm Cho Mọi Công Trình
Xây dựng và công nghiệp:
- Lợp mái và làm vách ngăn: Sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp như nhà kho, nhà xưởng, nhà tiền chế.
- Ốp tường: Tạo lớp che chắn chống mưa, chống nóng và tăng tính thẩm mỹ cho các công trình.
- Sàn decking: Dùng trong các hệ sàn thép nhờ khả năng chịu tải tốt và độ bền cao.
Gia công cơ khí:
- Sản xuất các sản phẩm gia dụng như tủ, bàn ghế, ống dẫn nước.
- Gia công các loại hộp kẽm, kệ để đồ, cửa sắt.
Ngành giao thông và vận tải:
- Làm biển báo giao thông, bảng quảng cáo.
- Sản xuất thùng xe, thùng container và các bộ phận chịu lực trên phương tiện giao thông.
Nông nghiệp:
- Làm mái che, nhà kính, chuồng trại chăn nuôi nhờ khả năng chống gỉ và chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Sử dụng làm máng xối dẫn nước, các hệ thống tưới tiêu.
Sản xuất thủ công mỹ nghệ:
- Tạo ra các sản phẩm trang trí, hàng thủ công mỹ nghệ nhờ khả năng uốn cong và gia công dễ dàng.
7. Lý Do Nên Chọn Mua giá Tôn Mạ Kẽm 1.15mm
1. Độ Bền Vượt Trội
- Sản phẩm chịu được mọi điều kiện thời tiết, từ nắng nóng đến mưa gió.
2. Giá Tôn mạ kẽm 1.15 mm Hợp Lý
- Chi phí đầu tư thấp so với các loại tôn khác, phù hợp với mọi đối tượng khách hàng.

8. Những Lưu Ý Khi Lựa Chọn, Thi Công Và Bảo Hành Tôn Mạ Kẽm 1.15mm
8.1. Lựa chọn tôn mạ kẽm
- Xác định đúng nhu cầu sử dụng: Chọn loại tôn phù hợp với mục đích sử dụng (mái nhà, vách ngăn, hoặc công trình công nghiệp).
- Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo độ dày, lớp mạ kẽm và tiêu chuẩn sản phẩm phù hợp với yêu cầu.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Mua tôn từ các thương hiệu hoặc đại lý phân phối chính hãng để đảm bảo chất lượng.
8.2. Thi công tôn mạ kẽm
- Lưu ý khi vận chuyển và lưu kho: Tránh va đập mạnh, giữ sản phẩm ở nơi khô ráo để không làm hỏng lớp mạ kẽm.
- Kỹ thuật lắp đặt: Sử dụng vít và phụ kiện chuyên dụng để đảm bảo kết cấu chắc chắn. Đảm bảo các mối nối được xử lý kín để tránh thấm nước.
- An toàn lao động: Đảm bảo an toàn cho người thi công, đặc biệt khi làm việc ở độ cao.
8.3. Bảo hành và bảo dưỡng
- Vệ sinh định kỳ: Làm sạch bề mặt tôn để loại bỏ bụi bẩn và ngăn chặn ăn mòn.
- Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra và sửa chữa các mối nối, vết nứt hoặc chỗ bị ăn mòn nếu có.
- Thực hiện đúng chính sách bảo hành: Đảm bảo các điều kiện bảo hành được thực hiện đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
9. Những Câu Hỏi Thường Gặp Khi Mua GIá Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm
1. Tôn Mạ Kẽm 1.15mm Phù Hợp Với Những Loại Công Trình Nào?
Tôn mạ kẽm 1.15mm phù hợp với các công trình dân dụng như nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, và các công trình công nghiệp yêu cầu độ bền cao.

2. Làm Thế Nào Để Biết Tôn Mạ Kẽm Có Chất Lượng Tốt?
Để xác định chất lượng, cần kiểm tra độ dày lớp mạ, độ bền kéo, tiêu chuẩn sản xuất và uy tín của nhà cung cấp.
3. Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm Có Chống Được Ăn Mòn Ở Ven Biển Không?
Với lớp mạ kẽm dày và chất lượng cao, tôn mạ kẽm 1.15mm có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ven biển. Tuy nhiên, cần vệ sinh định kỳ để tăng tuổi thọ sản phẩm.
4. Giá Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm Có Thay Đổi Thường Xuyên Không?
Giá tôn mạ kẽm phụ thuộc vào thị trường thép, nguồn cung và các yếu tố kinh tế toàn cầu, vì vậy giá có thể thay đổi theo thời gian.
5. Thời Gian Bảo Hành Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm Là Bao Lâu?
Thời gian bảo hành tôn mạ kẽm thường từ 10-15 năm, tùy thuộc vào nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
10. Sắt Thép SATA Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Mạ Kẽm 1.15 mm Chính Hãng, Chất Lượng Tại TP.HCM.
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn mạ kẽm 1.15 mm chính hãng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm tôn mạ kẽm 1.15 mm Chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luônsẵn sàng hỗ trợ tư vấn cho quý khách 24/7.
- Giao hàng nhanh chóngvà dịch vụ hậu mãi chu đáo, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấuđối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, SATA xứng đáng là địa chỉ tin cậy cho những khách hàng đang tìm kiếm Tôn mạ kẽm tại TP.HCM.
SẮT THÉP SATA
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/




















