Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm mới nhất 2026. Công ty thép SATA chuyên cung cấp báo Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm mới nhất với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty đã khẳng định được vị thế của mình trong việc cung cấp các loại xà gồ, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Lợi ích khi lựa chọn Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm từ công ty thép SATA
- Chất lượng vượt trội: Tất cả các sản phẩm Tôn mạ kẽm 0.75mm của công ty thép SATA đều được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và tính năng vượt trội trong mọi điều kiện sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Công ty cam kết cung cấp tôn mạ kẽm 0.75mm với mức giá hợp lý và cạnh tranh nhất trên thị trường, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Dịch vụ tư vấn và giao hàng nhanh chóng: Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, công ty thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm Tôn mạ kẽm 0.75mm phù hợp nhất với nhu cầu. Công ty cũng cam kết giao hàng đúng thời gian và tận nơi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
- Sản phẩm đa dạng: Các loại Tôn mạ kẽm của công ty có sẵn nhiều kích thước, trọng lượng, và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình và ứng dụng khác nhau.
Nhận báo Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm mới nhất từ công ty Thép SATA
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá Tôn mạ kẽm 0.75mm cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp báo giá Tôn mạ kẽm 0.75mm mới nhất năm 2026, những thông tin chi tiết về giá Tôn mạ kẽm 0.75mm, đặc điểm nổi bật, và những ứng dụng của loại vật liệu này trong thực tế, đảm bảo thông tin chính xác, minh bạch và đầy đủ nhất.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các loại Tôn mạ kẽm 0.75mm, bảng giá mới nhất và yếu tố ảnh hưởng tới giá Tôn mạ kẽm.
1. Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm 0.75mm Chi Tiết – Cập nhật bảng báo giá mới nhất 2026 trên thị trường
Bảng Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm theo Thương Hiệu trên thị trường
| Thương Hiệu | Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng Hữu Dụng (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | Tôn Mạ Kẽm Thường | 0.75 | 1200 | 110,000 |
| Hoa Sen | Tôn Mạ Kẽm Màu | 0.75 | 1200 | 140,000 |
| Đông Á | Tôn Mạ Kẽm Thường | 0.75 | 1200 | 105,000 |
| Đông Á | Tôn Mạ Kẽm Cao Cấp | 0.75 | 1200 | 135,000 |
| Nam Kim | Tôn Mạ Kẽm Thường | 0.75 | 1200 | 100,000 |
| Nam Kim | Tôn Mạ Kẽm Màu | 0.75 | 1200 | 130,000 |
Bảng giá tôn mạ kẽm 0.75mm theo loại tôn
Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm loại tôn cứng
| Quy cách(mm x mm – C1) | Trọng lượng(Kg/m) | Đơn giá chưa VAT(VNĐ/m) | Đơn giá đã VAT(VNĐ/m) |
| 0.20 x 1200 – C1/H1 | 1.75 – 1.84 | 45,000 | 49,000 |
| 0.22 x 1200 – C1/H1 | 1.99 – 2.10 | 48,000 | 52,000 |
| 0.23 x 1200 – C1/H1 | 2.03 – 2.15 | 51,000 | 56,000 |
| 0.24 x 1200 – C1/H1 | 2.10 – 2.20 | 52,000 | 57,000 |
| 0.25 x 1200 – C1/H1 | 2.25 – 2.35 | 53,000 | 58,000 |
| 0.26 x 1200 – C1/H1 | 2.30 – 2.40 | 53,000 | 59,000 |
| 0.26 x 1000 – C1/H1 | 1.91 – 2.07 | 44,000 | 49,000 |
| 0.28 x 1200 – C1/H1 | 2.44 – 2.60 | 57,000 | 63,000 |
| 0.30 x 1200 – C1/H1 | 2.72 – 2.80 | 60,000 | 66,000 |
| 0.32 x 1200 – C1/H1 | 2.88 – 2.98 | 64,000 | 71,000 |
| 0.33 x 1200 – C1/H1 | 2.91 – 3.07 | 67,446 | 74,000 |
| 0.35 x 1200 – C1/H1 | 3.18 – 3.24 | 69,000 | 76,000 |
| 0.38 x 1200 – C1/H1 | 3.38 – 3.54 | 75,000 | 82,000 |
| 0.40 x 1200 – C1/H1 | 3.59 – 3.75 | 78,000 | 86,000 |
| 0.43 x 1200 – C1/H1 | 3.86 – 4.02 | 83,000 | 92,000 |
| 0.45 x 1200 – C1/H1 | 4.03 – 4.19 | 87,000 | 95,000 |
| 0.48 x 1200 – C1/H1 | 4.30 – 4.46 | 93,000 | 102,000 |
| 0.53 x 1200 – C1/H1 | 4.75 – 4.95 | 102,000 | 112,000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn mạ kẽm 1.15mm
Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm loại tôn mềm tiêu chuẩn mạ Z8
| Quy cách(mm x mm – C1) | Trọng lượng(Kg/m) | Đơn giá chưa VAT(VNĐ/m) | Đơn giá đã VAT(VNĐ/m) |
| 0.48 x 1200 – SS1 | 4.48 (± 0.13) | 110,000 | 113,000 |
| 0.58 x 1200 – SS1 | 5.33 (± 0.20) | 110,000 | 113,000 |
| 0.75 x 1200 – SS1 | 6.93 (± 0.20) | 138,000 | 143,000 |
| 0.95 x 1200 – SS1 | 8.81 (± 0.30) | 169,000 | 174,000 |
| 0.95 x 1000 – SS1 | 7.34 (± 0.30) | 141,000 | 145,000 |
| 1.15 x 1200 – SS1 | 10.69 (± 0.30) | 204000 | 210,000 |
| 1.15 x 1000 – SS1 | 8.94 (± 0.30) | 170,000 | 175,000 |
| 1.38 x 1200 – SS1 | 12.86 (± 0.40) | 245,000 | 252,000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn mạ kẽm 0.95
Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm loại tôn mềm
| Quy cách(mm x mm – C1) | Trọng lượng(Kg/m) | Đơn giá chưa VAT(VNĐ/m) | Đơn giá đã VAT(VNĐ/m) |
| 0.26 x 1200 – MS/S1 | 2.37 | 54,000 | 59,000 |
| 0.28 x 1200 – MS/S1 | 2.56 | 58,000 | 64,000 |
| 0.30 x 1200 – MS/S1 | 2.75 | 63,000 | 69,000 |
| 0.33 x 1200 – MS/S1 | 3.03 | 66,000 | 72,000 |
| 0.38 x 1200 – MS/S1 | 3.50 | 74,000 | 82,000 |
| 0.43 x 1200 – MS/S1 | 3.97 | 82,000 | 90,000 |
| 0.48 x 1200 – MS/S1 | 4.44 | 107,000 | 118,000 |
| 0.58 x 1200 – MS/S1 | 5.40 | 118,000 | 130,000 |
| 0.75 x 1200 – MS/S1 | 7.08 | 155,000 | 171,000 |
| 0.95 x 1000 – MS/S1 | 7.47 | 156,000 | 171,000 |
| 0.95 x 1200 – MS/S1 | 8.96 | 187,000 | 205,000 |
| 1.15 x 1000 – MS/S1 | 9.04 | 186,000 | 204,000 |
| 1.15 x 1200 – MS/S1 | 10.84 | 223,000 | 245,000 |
| 1.38 x 1200 – MS/S1 | 13.01 | 265,000 | 291,000 |
| 1.48 x 1000 – MS/S1 | 11.63 | 237,000 | 260,000 |
| 1.48 x 1200 – MS/S1 | 13.95 | 284,000 | 312,000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn mạ kẽm mới nhất
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực
- Để có được báo giá chính xác nhất, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếpThép SATA.
- Cần cân nhắc các yếu tố như độ dày, độ mạ kẽm, quy cách và thương hiệu khi so sánh giá cả.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn mạ kẽm 0.75mm
- Chất lượng nguyên liệu: Tôn mạ kẽm cao cấp sẽ có giá cao hơn nhưng bù lại bằng tuổi thọ lâu dài và khả năng bảo vệ tốt hơn.
- Kích thước tấm tôn: Kích thước và khối lượng tôn ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
- Thị trường cung cầu: Giá tôn thường dao động theo tình hình cung cầu và giá nguyên vật liệu trên thị trường.
2. THÔNG TIN VỀ TÔN MẠ KẼM 0.75MM
1/ Giới Thiệu Về Tôn Mạ Kẽm 0.75mm
Tôn mạ kẽm 0.75mm là một trong những loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, và kho bãi. Với độ dày 0.75mm, tôn mạ kẽm đảm bảo sự bền vững, khả năng chống rỉ sét và khả năng chịu đựng cao trước các tác nhân khắc nghiệt của môi trường.
Là loại tôn được sản xuất từ thép cán mỏng, sau đó được phủ lên một lớp kẽm nhằm bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn và gỉ sét. Quá trình mạ kẽm có thể được thực hiện thông qua phương pháp nhúng nóng hoặc mạ điện, tạo ra lớp mạ kẽm bền vững, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường như mưa, nắng và độ ẩm cao.

2/ Đặc Điểm Nổi Bật
- Chống ăn mòn vượt trội: Lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt giúp chống lại rỉ sét, phù hợp với môi trường khí hậu khắc nghiệt như vùng biển hoặc khu công nghiệp.
- Độ bền cơ học cao: Với độ dày 0.75mm, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
- Khả năng phản xạ nhiệt: Bề mặt sáng bóng giúp giảm hấp thụ nhiệt, làm mát không gian bên dưới mái.
- Khả năng chống ăn mòn hiệu quả: Do trong thành phần cấu tạo có chứa nhôm tạo ra cho tấm tôn một lớp bảo vệ, ngăn cách cơ học đẩy lùi các tác động từ môi trường bên ngoài. Kẽm cũng là một kim loại giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn, khi mái tôn bị ướt do trời mưa, những phần mép bị cắt hoặc trầy xước của tấm tôn sẽ được bảo vệ tốt hơn bởi hợp chất của kẽm.
- Giá cả tốt nhưng chất lượng và độ bền của tôn cũng rất đảm bảo, không thua kém gì so với các loại vật liệu khác trên thị trường.
- Tôn mạ kẽm có tuổi thọ trung bình lên tới 20 – 40 năm trong điều kiện không quá khắc nghiệt.
- Phong phú về mẫu mã, đa dạng màu sắc, tính ứng dụng cao. Không chỉ giúp bảo vệ công trình, mái tôn còn giúp nâng cao tính thẩm mỹ cho ngôi nhà với những màu sắc hài hòa phù hợp.
3/ Tiêu chuẩn nghiệm thu Tôn mạ kẽm 0.75mm
Đề cập về tiêu chuẩn tôn mạ kẽm 0.75mm sẽ là những tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định được thiết lập nhằm đảm bảo về chất lượng, tính chất kỹ thuật được sản xuất, cũng như sử dụng sao cho đúng cách. Những tiêu chuẩn nghiệm thu tôn mạ kẽm thường được các tổ chức và cơ quan chính phủ địa phương hoặc quốc tế nhận định và ban hành. Dưới đây sẽ là một số tiêu chuẩn quốc tế mà các bạn cần biết như sau:
- ASTM A653 / A653M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) về sản phẩm tôn mạ kẽm liền mạch, phủ liền mạch nóng hoặc phủ liền mạch sau khi đã được hàn.
- EN 10346: Đây là tiêu chuẩn châu Âu đề cập về tôn mạ kẽm liền mạch, vận dụng cho loại tôn mạ kẽm liền mạch sau trước khi bắt đầu hàn.
- JIS G3302: Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Nhật Bản (JIS) quy định về tôn mạ kẽm liễn mạch, cũng như tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
- ISO 3575: Tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa học Quốc tế (ISO) về tôn mạ kẽm liền mạch hoặc là tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
4/ Thông số kỹ thuật Tôn mạ kẽm 0.75mm
Tôn mạ kẽm 0.75mm là vật liệu xây dựng phổ biến với các thông số kỹ thuật đa dạng, nhằm đáp ứng các yêu cầu sử dụng khác nhau. Về kích thước, tôn mạ kẽm thường có độ dày dao động từ 0.2mm đến 3.0mm, chiều rộng từ 600mm đến 1250mm và chiều dài tùy chỉnh từ 1000mm đến 6000mm hoặc dạng cuộn, phù hợp với nhiều loại công trình.
Một yếu tố quan trọng của tôn mạ kẽm là:
Lớp mạ kẽm, được đo bằng gram trên mỗi mét vuông (g/m²). Lớp mạ kẽm thông thường có trọng lượng từ Z80 (80 g/m²) đến Z275 (275 g/m²), và một số tiêu chuẩn cao cấp hơn có thể lên đến Z450 hoặc Z600 để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Bề mặt của tôn mạ kẽm cũng rất quan trọng, với các loại bề mặt như bề mặt thường, bề mặt sáng bóng, và bề mặt nhám. Chất lượng bề mặt được phân loại từ loại A (bề mặt tốt nhất, không có khuyết điểm) đến loại C (bề mặt có nhiều khuyết điểm hơn), giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.
Phương pháp mạ kẽm bao gồm:
Mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing) và mạ kẽm điện phân (electro-galvanizing), với độ dày lớp mạ được kiểm tra bằng máy đo độ dày lớp phủ. Để đảm bảo khả năng chống ăn mòn, tôn mạ kẽm thường được kiểm tra bằng thử nghiệm phun muối (Salt Spray Test) theo tiêu chuẩn ASTM B117.
Thông Số |
Chi Tiết |
|---|---|
| Độ Dày Tôn | 0.75mm |
| Độ Rộng Khổ Tôn | 1000mm – 1200mm (tùy loại) |
| Chiều Dài Tôn | Cắt theo yêu cầu khách hàng |
| Trọng Lượng | ~6.5kg/m2 |
| Lớp Mạ Kẽm | 40g/m² – 275g/m² |
| Bề Mặt | Sáng bóng, phẳng mịn |

3. Đặc điểm kỹ thuật của tôn mạ kẽm 0.75mm
Tôn mạ kẽm 0.75mm là vật liệu xây dựng sở hữu đặc tính kỹ thuật vô cùng đặc biệt nên đã trở thành một sự lựa chọn thịnh hành và ưu tiên trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Nội dung tiếp ngay dưới đây sẽ trình bày một số tính chất của loại sản phẩm này:
– Khối lượng tôn mạ kẽm
Một đặc tính quan trọng của vật liệu chính là khối lượng riêng. Đối với trường hợp tôn mạ kẽm, khối lượng riêng sẽ rơi vào khoảng từ 7,000 đến 8,050 kg/m³. Chúng ta dễ dàng nhận thấy trọng lượng của loại tôn này khá nặng, sẽ tùy thuộc vào độ dày và kích thước mà trọng lượng có sự thay đổi.
– Kích thước tôn mạ kẽm
Sản phẩm tôn mạ kẽm sở hữu đa dạng kích thước và độ dày khác nhau nên đáp ứng được vào nhiều ứng dụng khác nhau. Thường lệ, độ dày của chúng sẽ rơi vào khoảng 0.12mm đến 4.0mm, tuy nhiên độ dày tôn mạ kẽm phổ biến sẽ rơi vào khoảng 0.4mm đến 1.5mm.
Đưa vào ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, tôn mạ kẽm thường sẽ có chiều rộng từ 600mm đến 1250mm. Nhưng mà, đơn vị sản xuất tôn mạ kẽm có thể điều chỉnh kích thước và độ dày dựa vào yêu cầu của khách hàng.
– Độ bền cơ học
Dòng sản phẩm này có độ bền cơ học cao với khả năng chịu lực với áp lực cực kỳ tốt. Yếu tố này đã giúp tôn mạ kẽm ứng dụng vào những công trình cẩn có sự ổn định và an toàn. Thí dụ như những nhà xưởng, nhà kho hay cấu trúc xây dựng.
– Đặc tính chống ăn mòn
Tôn mạ kẽm 0.75mm có ưu điểm nổi bật chính là tính chất chống sự ăn mòn. Nhờ vào lớp mạ kẽm sẽ giúp bảo vệ được bề mặt không bị tác động của môi trường ở bên ngoài. Cụ thể, chúng chống lại sự ăn mòn từ nhiệt độ khắc nghiệt, yếu tố hóa học hay môi trường ẩm ướt.
4. Bảng So Sánh Tôn Mạ Kẽm 0.75mm Với Các Độ Dày Khác
Độ Dày Tôn (mm) |
Ưu Điểm |
Nhược Điểm |
| 0.50mm | – Giá thành thấp hơn, tiết kiệm chi phí. | – Khả năng chịu lực và độ bền kém hơn, không phù hợp cho các công trình lớn. |
| 0.75mm | – Độ bền cao, chịu lực tốt, phù hợp với nhiều công trình. | – Giá thành trung bình, cao hơn loại mỏng hơn. |
| 1.00mm | – Cực kỳ chắc chắn, khả năng chịu tải trọng lớn. | – Trọng lượng nặng hơn, gây khó khăn trong lắp đặt và vận chuyển. |
| 1.20mm | – Độ bền vượt trội, phù hợp với các công trình yêu cầu kỹ thuật cao. | – Giá thành rất cao, không phù hợp với các công trình nhỏ. |
Nhận Xét:
- Tôn mạ kẽm 0.75mm được xem là lựa chọn cân bằng tốt nhất giữa giá thành và chất lượng, phù hợp cho đa số các loại công trình dân dụng và công nghiệp.
- Đối với các công trình nhỏ hoặc cần tiết kiệm chi phí, có thể xem xét tôn 0.50mm. Trong khi đó, các công trình yêu cầu kỹ thuật cao nên sử dụng loại tôn từ 1.00mm trở lên.
5. Một số Ưu điểm của tôn mạ kẽm 0.75mm
Tôn mạ kẽm 0.75mm là sản phẩm tôn thép chất lượng cao, được sản xuất và kiểm duyệt khắt khe theo quy chuẩn hiện đại tiên tiến nhằm đáp ứng được những yêu cầu cao về kỹ thuật. Đây là sản phẩm không chỉ có nhiều ưu điểm về kỹ thuật mà còn đáp ứng nhiều tiêu chí về tính thẩm mỹ:
- Bề mặt tôn cuộn được xử lý nhẵn bóng, sáng đẹp. Độ phẳng hoàn hảo được xử lý tinh vi trên dây chuyền hiện đại giúp đem lại tính thẩm mỹ cao cho công trình của bạn.
- Khả năng chống ăn mòn cao nhờ vào lớp mạ kẽm bảo vệ. Nhờ được áp dụng công nghệ phủ mạ tân tiến, tôn cuộncó thể hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện thời tiết nắng mưa khắc nghiệt hoặc môi trường tiếp xúc hóa chất.
-
Khả năng chống va đập cao giữ cho tấm thép có sự ổn định tốt do va đập. Đảm bảo độ bền tối ưu cho tấm thép sau nhiều năm sử dụng.
- Tuổi thọ cao từ 20 đến 50 năm nếu được thi công đúng cách. Tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì, thay thế, sửa chữa sau nhiều năm sử dụng.
- Tính ứng dụng cao. Tôn được sản xuất dạng cuộn nên dễ dàng trong việc lưu kho và vận chuyển.
Với tất cả những ưu điểm trên, quý khách hoàn toàn có thể yên tâm lựa chọn tôn cuộn cho công trình của mình.

6. Ứng dụng của tôn mạ kẽm 0.75mm trong cuộc sống
Sử dụng để lợp mái nhà
- Tôn kẽm được ứng dụng để lợp mái nhà trong các công trình dân dụng. Đảm bảo được độ bền với giá cả phù hợp phải chăng.
Ứng dụng trong ngành quảng cáo
- Trong lĩnh vực quảng cáo, không khó để chúng ta nhìn thấy sự xuất hiện của tôn kẽm dưới dạng các biển quảng cáo, bảng hiệu ngoài trời tại những địa điểm công cộng như bến xe, nhà chờ xe buýt, các cửa tiệm,…
Ứng dụng trong ngành điện gia dụng
- Trong ngành điện da dụng, tôn mạ kẽm được dùng để chế tạo vỏ của các loại sản phẩm đồ điện gia dụng quen thuộc như vỏ ti vi, nồi cơm, tủ lạnh, điều hòa, lò vi sóng, hay các sản phẩm công nghiệp như hệ thống thoát nước, thông gió, linh kiện ô tô, xe máy, xe đạp…
Ứng dụng trong sản xuất cửa cuốn
- Vì vật liệu có cấu tạo chắc chắn và có độ bền cao, rất an toàn cho quá trình sử dụng nên tôn kẽm là được ứng dụng cả trong ngành sản xuất và chế tạo cửa cuốn, cửa kéo, cửa sập…
7. Một Số Lưu Ý Khi Lựa Chọn mua giá Tôn Mạ Kẽm 0.75mm
1. Xác Định Nhu Cầu Sử Dụng
- Xác định công trình cần loại tôn có độ bền, màu sắc hoặc khả năng chịu lực như thế nào.
- Nếu công trình ở khu vực ven biển hoặc có điều kiện môi trường khắc nghiệt, nên chọn loại tôn có lớp mạ kẽm dày hơn để tăng khả năng chống ăn mòn.
2. Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
- Ưu tiên các thương hiệu lớn, có uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim.
- Yêu cầu báo giá và kiểm tra mẫu trước khi quyết định mua.
3. Kiểm Tra Chất Lượng Tôn
- Kiểm tra bề mặt tôn có phẳng mịn, không trầy xước hoặc bị rỉ sét.
- Đo độ dày và trọng lượng thực tế để đảm bảo phù hợp với thông số kỹ thuật.
8. Hướng Dẫn Thi Công Và Bảo Quản Tôn Mạ Kẽm 0.75mm
1. Thi Công Lắp Đặt
-
Chuẩn Bị Trước Khi Thi Công:
- Đảm bảo mặt bằng lắp đặt sạch sẽ, không có vật cản.
- Kiểm tra kích thước và số lượng tôn trước khi tiến hành.
-
Quy Trình Lắp Đặt:
- Sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như máy cắt, khoan để đảm bảo độ chính xác.
- Bắt vít đều tay, không siết quá chặt để tránh làm hỏng lớp mạ kẽm.
- Thi công từ trên xuống dưới và từ trái qua phải để đảm bảo tính đồng bộ.
-
Lưu Ý Khi Thi Công:
- Tránh lắp đặt trong điều kiện thời tiết xấu như mưa lớn, gió mạnh.
- Sử dụng găng tay và giày bảo hộ để tránh chấn thương.
2. Bảo Quản Sau Thi Công
-
Bảo Quản Tôn Chưa Sử Dụng:
- Lưu trữ tôn trong nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đặt tôn trên các bề mặt phẳng, không để nghiêng hoặc để chồng quá cao.
-
Bảo Dưỡng Tôn Đã Lắp Đặt:
- Vệ sinh bề mặt tôn định kỳ để loại bỏ bụi bẩn và các chất gây ăn mòn.
- Kiểm tra và thay thế các phần tôn bị hỏng hoặc rỉ sét để đảm bảo độ bền lâu dài.

9. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Mua Tôn Mạ Kẽm 0.75mm
1. Tôn mạ kẽm 0.75mm có phù hợp cho công trình nhà ở không?
Có, tôn mạ kẽm 0.75mm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà ở nhờ độ bền cao, khả năng chống rỉ sét và tính thẩm mỹ tốt.
2. Làm thế nào để nhận biết tôn mạ kẽm chính hãng?
Bạn nên kiểm tra tem nhãn, nguồn gốc sản phẩm, và yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận chất lượng.
3. Giá tôn mạ kẽm 0.75mm có thay đổi không?
Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tùy thuộc vào giá nguyên liệu và tình hình thị trường. Bạn nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá mới nhất.
4. Có nên sử dụng tôn mạ kẽm 0.75mm ở khu vực ven biển?
Có, nhưng bạn nên chọn loại tôn có lớp mạ kẽm dày hơn (khoảng 180g/m² trở lên) để tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường muối biển.
10. danh sách DỰ ÁN sử dụng sản phẩm TÔN mạ KẼM 0.75mm của công ty tnhh thép sata
Tôn mạ kẽm 0.75mm là một trong những lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng lớn và nhỏ nhờ vào chất lượng vượt trội, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã và đang sử dụng sản phẩm Tôn mạ kẽm 0.75mm, giá Tôn mạ kẽm 0.75mm của Công ty TNHH Thép SATA, khẳng định được sự uy tín và chất lượng của thương hiệu này trên thị trường.
Tên dự án |
Thông tin |
Hình ảnh |
Nhà máy Sunhouse Hải Dương |
|
![]() |
Dự án mở rộng sản xuất của Foxconn Bắc Giang |
|
![]() |
Dự án Luxshare Nghệ An |
|
|
NHÀ MÁY OTO VINFAST HẢI PHÒNG |
|
![]() |
11. Sắt Thép SATA Đơn vị cung cấp BÁO GIÁ Tôn mạ kẽm 0.75mm chính hãng, chất lượng, ưu đãi tại Tp.HCM.
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn mạ kẽm 0.75mm chính hãng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm tôn mạ kẽm 0.75mm Chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luônsẵn sàng hỗ trợ tư vấn cho quý khách 24/7.
- Giao hàng nhanh chóngvà dịch vụ hậu mãi chu đáo, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấuđối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, SATA xứng đáng là địa chỉ tin cậy cho những khách hàng đang tìm kiếm Tôn mạ kẽm tại TP.HCM.
SẮT THÉP SATA
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/























