Trong ngành xây dựng, tôn là một vật liệu không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên mái che, vách ngăn, nhà xưởng, kho bãi,… Tôn loại 2 là một lựa chọn phổ biến nhờ vào giá thành hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đáp ứng được nhu cầu sử dụng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về tôn loại 2, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế và bảng giá mới nhất giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của mình. Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá chính xác cho đơn hàng cụ thể! Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
1. Tôn Loại 2 Là Gì? Có Nên Mua Không?
Tôn Loại 2 là những tấm tôn có một số lỗi nhỏ trong quá trình sản xuất, chẳng hạn như trầy xước nhẹ, méo cạnh, không đồng đều về màu sắc hoặc độ dày. Mặc dù không đạt chuẩn để xếp vào loại 1, nhưng tôn loại 2 vẫn đảm bảo khả năng sử dụng cho nhiều hạng mục, đặc biệt là công trình tạm, nhà xưởng, mái che hoặc chuồng trại.
Với mức giá thấp hơn đáng kể, đây là giải pháp tối ưu cho những ai muốn tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, khi chọn mua, cần kiểm tra kỹ chất lượng, lớp mạ và nguồn gốc sản phẩm để đảm bảo đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài.

1.1. Tôn loại 2 là gì?
Tôn loại 2 là những tấm tôn có chất lượng thấp hơn tôn loại 1 do một số lỗi nhỏ trong quá trình sản xuất. Những lỗi này có thể bao gồm:
-
Lỗi bề mặt: Trầy xước nhẹ, không ảnh hưởng đến chức năng sử dụng.
-
Lỗi màu sắc: Màu sắc không đồng đều, có sự khác biệt nhỏ so với tiêu chuẩn.
-
Lỗi độ dày: Độ dày không chính xác hoàn toàn theo thông số kỹ thuật.
-
Lỗi mạ kẽm/mạ màu: Lớp phủ có thể không đồng đều hoặc mỏng hơn tiêu chuẩn.
Dù có những lỗi nhỏ, nhưng tôn loại 2 vẫn đáp ứng đủ các tiêu chuẩn cơ bản để sử dụng trong nhiều công trình khác nhau, đặc biệt là những công trình yêu cầu chi phí thấp.

1.2. Có nên mua tôn loại 2 không?
Có nên mua tôn loại 2 không? Câu trả lời phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp:
Khi nào nên mua tôn loại 2?
Tôn loại 2 là lựa chọn tốt nếu bạn cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn muốn có một vật liệu đảm bảo công năng sử dụng. Bạn nên mua tôn loại 2 trong các trường hợp sau:
- Công trình tạm thời, không đòi hỏi độ bền quá cao: Nhà kho, chuồng trại, xưởng sản xuất nhỏ, quán ăn, quán cà phê đơn giản.
- Cần giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo che chắn tốt: Lợp mái nhà xưởng, làm hàng rào, vách ngăn công trình.
- Không quá quan trọng về thẩm mỹ: Tôn loại 2 có thể bị lỗi màu, trầy xước nhẹ nhưng vẫn sử dụng tốt.
- Cần tôn làm các dự án DIY, cải tạo công trình phụ: Che mưa nắng cho sân vườn, mái hiên, gara xe,…
Khi nào không nên mua tôn loại 2?
Dù có giá rẻ hơn, nhưng tôn loại 2 không phải lúc nào cũng là sự lựa chọn tốt. Bạn không nên mua tôn loại 2 nếu:
- Công trình yêu cầu độ bền cao: Nhà ở lâu dài, biệt thự, công trình lớn cần bảo hành chính hãng.
- Khu vực lắp đặt có thời tiết khắc nghiệt: Nơi ven biển, khu công nghiệp có độ ẩm cao dễ gây rỉ sét.
- Cần tính thẩm mỹ hoàn hảo: Nếu công trình đòi hỏi màu sắc đồng đều, không trầy xước, hãy chọn tôn loại 1.
- Muốn có bảo hành dài hạn: Tôn loại 2 thường không được bảo hành chính hãng hoặc bảo hành rất ngắn.
Nếu bạn cần một giải pháp kinh tế, tiết kiệm chi phí và công trình không đòi hỏi độ bền quá cao, tôn loại 2 là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sự bền vững lâu dài, thẩm mỹ đẹp và bảo hành đầy đủ, thì tôn loại 1 vẫn là sự lựa chọn tối ưu.
Gợi ý: Nếu bạn quyết định mua tôn loại 2, hãy chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm tra chất lượng kỹ càng trước khi mua để tránh sản phẩm quá lỗi, không sử dụng được.

1.3. Ứng Dụng Tôn Loại 2 Trong Các Công Trình
Tôn loại 2 được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình như:
- Nhà xưởng, kho bãi: Nhờ vào khả năng chống gỉ sét, chống thấm nước tốt, tôn loại 2 rất thích hợp cho các công trình công nghiệp.
- Nhà tạm, nhà cấp 4: Dễ dàng lắp đặt, tiết kiệm chi phí, tôn loại 2 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình này.
- Vách ngăn, mái che: Nếu bạn cần tạo không gian che chắn đơn giản nhưng hiệu quả, tôn loại 2 vẫn đảm bảo khả năng chống chịu thời tiết tốt.
2. Các Loại Tôn Loại 2 Phổ Biến Trên Thị Trường
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại tôn loại 2 phổ biến trên thị trường cùng với đặc điểm và ứng dụng của từng loại:
Loại tôn loại 2 |
Đặc điểm |
Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
Tôn lạnh loại 2 |
– Mạ hợp kim nhôm-kẽm, chống gỉ sét tốt. – Có thể bị lỗi về độ dày, màu sắc không đồng đều hoặc trầy xước nhẹ. |
Lợp mái nhà xưởng, nhà kho. Làm vách ngăn, hàng rào công trình. Chế tạo các sản phẩm cơ khí. |
Tôn kẽm loại 2 |
– Phủ lớp kẽm chống ăn mòn nhưng dễ bị oxy hóa nếu không bảo quản đúng cách. – Giá rẻ nhất trong các loại tôn. |
Lợp mái công trình tạm thời. Làm vách ngăn xây dựng. Gia công làm chuồng trại, mái hiên, nhà kho. |
Tôn màu loại 2 |
– Tôn được phủ lớp sơn màu nhưng có thể bị lỗi màu, bong tróc nhẹ hoặc không đạt chuẩn độ dày. – Độ bền khá cao nếu dùng trong môi trường ít ăn mòn. |
Lợp mái nhà dân dụng, mái che. Làm vách ngăn, hàng rào trang trí. Ứng dụng trong các dự án DIY. |
Tôn sóng ngói loại 2 |
– Kiểu dáng giống ngói truyền thống, tăng tính thẩm mỹ. – Có thể bị lỗi màu hoặc kích thước không đồng đều nhưng vẫn chịu lực tốt. |
Lợp mái nhà, biệt thự, resort. Công trình yêu cầu thẩm mỹ cao nhưng muốn tiết kiệm chi phí. |
Tôn xốp cách nhiệt loại 2 |
– Gồm 3 lớp: Tôn – PU cách nhiệt – Tôn/Giấy bạc. – Giảm nhiệt, chống nóng tốt nhưng có thể bị lỗi độ dày hoặc bề mặt xốp. |
Lợp mái nhà xưởng, văn phòng. Làm vách ngăn chống nóng. Lợp mái quán cà phê, nhà hàng ngoài trời. |
Lưu ý khi mua tôn loại 2:
- Kiểm tra kỹ độ dày, màu sắc, bề mặt tôn trước khi mua.
- Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
- Dùng tôn loại 2 cho công trình phù hợp để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo công năng.

3. Ưu & Nhược Điểm Của Tôn Loại 2
Dưới đây là bảng tổng hợp ưu điểm và nhược điểm của tôn loại 2 để giúp bạn dễ dàng đánh giá và lựa chọn:
Tiêu chí |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|---|---|---|
| Giá thành | Rẻ hơn nhiều so với tôn loại 1, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể. | Chất lượng không đồng đều, có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình. |
| Chất lượng | Vẫn đảm bảo khả năng sử dụng tốt nếu chọn đúng nhà cung cấp uy tín. | Có thể bị lỗi nhỏ như trầy xước, màu sắc không đều, sai số về độ dày. |
| Tính ứng dụng | Phù hợp cho các công trình tạm thời, nhà kho, nhà xưởng, mái che, hàng rào. | Không thích hợp cho công trình yêu cầu độ bền cao và thẩm mỹ hoàn hảo. |
| Độ bền | Một số loại vẫn có khả năng chống gỉ sét, chịu lực tốt nếu bảo quản đúng cách. | Có thể bị ăn mòn nhanh hơn so với tôn loại 1, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. |
| Mẫu mã, màu sắc | Đa dạng về kiểu dáng, sóng tôn, màu sắc phong phú. | Màu sắc có thể bị lỗi, không đồng nhất hoặc dễ phai màu hơn theo thời gian. |
| Khả năng chống nóng, chống ồn | Một số loại tôn xốp, tôn PU vẫn có khả năng cách nhiệt, chống ồn tốt. | Hiệu quả chống nóng, chống ồn có thể không đạt mức tối ưu như tôn loại 1. |
| Tính sẵn có | Dễ tìm mua trên thị trường, có sẵn ở nhiều đại lý. | Nhiều nơi bán tôn loại 2 không rõ nguồn gốc, dễ mua phải hàng kém chất lượng. |
Kết luận:
Nên mua tôn loại 2 nếu:
- Bạn cần tiết kiệm chi phí.
- Sử dụng cho công trình tạm thời, kho bãi, mái che, vách ngăn.
- Biết cách kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi mua.
Không nên mua tôn loại 2 nếu:
- Cần tôn cho công trình yêu cầu độ bền cao.
- Đòi hỏi tính thẩm mỹ hoàn hảo, màu sắc chuẩn đẹp.
- Không có kinh nghiệm phân biệt tôn loại 2 chất lượng với hàng kém chất lượng.
Lời khuyên: Nếu chọn mua tôn loại 2, bạn nên tìm đến nhà cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất!

4. Bảng Giá Tôn Loại 2 Mới Nhất
Tôn loại 2 là sự lựa chọn phổ biến trong các công trình có yêu cầu về chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực. Với mức giá phải chăng, tôn loại 2 phù hợp cho các công trình xây dựng, kho bãi, nhà xưởng và các ứng dụng không yêu cầu quá cao về thẩm mỹ. Giá tôn loại 2 có thể dao động tùy theo thương hiệu, độ dày và chất liệu (tôn lạnh, tôn mạ kẽm, hoặc tôn màu).
Dưới đây là bảng báo giá tôn lỗi đầy đủ, đã bổ sung thêm các thương hiệu tôn nổi tiếng mới nhất tại công ty thép Sata:
- Giá Tôn Loại 2 mới nhất dao động từ 25.000 VNĐ/m đến 55.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Dưới đây là bảng giá đã được điều chỉnh, giảm 1.000 VNĐ trên mỗi sản phẩm:
Loại Tôn |
Thương Hiệu |
Độ Dày (mm) |
Trọng Lượng (kg/m²) |
Đơn Giá (VNĐ/m) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
Tôn lỗi Việt Nhật |
Việt Nhật | 3.0 | 2.1 | 24.000 | Tôn màu, bị trầy xước nhẹ |
| 3.5 | 2.45 | 27.000 | Có vết móp, không ảnh hưởng đến độ bền | ||
| 4.0 | 2.6 | 31.000 | Bề mặt không đều, nhưng không ảnh hưởng đến tính năng | ||
Tôn lỗi Đông Á |
Đông Á | 3.5 | 3.0 | 33.000 | Sai màu nhẹ, có thể sơn lại |
| 4.0 | 3.4 | 37.000 | Lỗi về lớp sơn phủ | ||
| 4.5 | 3.8 | 38.000 | Trầy xước bề mặt, có thể khắc phục | ||
Tôn lỗi Hoa Sen |
Hoa Sen | 4.0 | – | 44.000 | Sai kích thước nhưng vẫn có thể sử dụng cho công trình phụ |
| 4.5 | – | 46.000 | Có vết bong tróc lớp sơn | ||
| 5.0 | – | 52.000 | Lỗi về màu sắc, ít ảnh hưởng đến khả năng chịu lực | ||
Tôn lỗi Sunsco |
Sunsco | 3.2 | 2.6 | 24.000 | Tôn mạ kẽm, có vết rỗ trên bề mặt |
| 3.5 | 3.0 | 26.000 | Bề mặt bị trầy xước nhẹ | ||
| 3.8 | 3.25 | 28.000 | Có khuyết điểm màu sắc, có thể sơn lại | ||
| 4.0 | 3.5 | 34.000 | Sai sót về độ dày tôn | ||
| 4.3 | 3.8 | 38.000 | Lỗi nhẹ về lớp phủ mạ kẽm | ||
| 4.5 | 3.95 | 44.000 | Tôn bị cong nhẹ, không ảnh hưởng đến kết cấu | ||
| 4.8 | 4.15 | 45.000 | Mất màu sắc, không ảnh hưởng đến độ bền | ||
| 5.0 | 4.5 | 48.000 | Sai lệch về chiều dài tấm tôn | ||
Tôn lỗi Nam Kim |
Nam Kim | 3.0 | 2.5 | 31.000 | Bề mặt bị vết trầy nhẹ, vẫn sử dụng tốt |
| 3.5 | 3.0 | 35.000 | Sai lệch màu sắc, vẫn có thể lắp đặt | ||
| 4.0 | 3.4 | 38.000 | Lỗi nhẹ về lớp phủ, có thể sử dụng cho mái tôn | ||
| 4.5 | 3.8 | 42.000 | Lỗi về kích thước nhưng không ảnh hưởng đến kết cấu | ||
Tôn lỗi Phương Nam |
Phương Nam | 3.0 | 2.3 | 41.000 | Trầy xước nhẹ, nhưng vẫn có thể sử dụng cho công trình phụ |
| 3.5 | 2.8 | 47.000 | Lớp sơn không đồng đều | ||
| 4.0 | 3.2 | 50.000 | Có vết méo nhẹ, phù hợp cho mái tôn, vách ngăn | ||
| 4.5 | 3.6 | 54.000 | Lỗi về lớp mạ, nhưng không ảnh hưởng đến độ bền của tôn |
Để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá chính xác. Các đơn hàng với số lượng lớn sẽ được hưởng mức ưu đãi chiết khấu lên đến 5%. Liên hệ để nhận báo giá ngay hôm nay nhé!

5. Cách Mua Tôn Loại 2 Chất Lượng Tốt, Giá Hợp Lý
Tôn loại 2 là lựa chọn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong nhiều công trình. Tuy nhiên, để mua được tôn loại 2 chất lượng tốt với giá hợp lý, bạn cần lưu ý các tiêu chí sau:
1. Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
- Mua tôn tại các đại lý, nhà phân phối lớn, có thương hiệu lâu năm.
- Tìm đến các công ty chuyên cung cấp tôn loại 2 từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Nam Kim, Việt Nhật, Hòa Phát.
- Tránh mua từ nguồn không rõ ràng, dễ gặp hàng kém chất lượng.
2. Kiểm Tra Chất Lượng Tôn Trước Khi Mua
✅ Những điểm cần kiểm tra:
✔️ Độ dày thực tế: Dùng thước đo để kiểm tra xem độ dày có đúng như thông số nhà cung cấp đưa ra hay không.
✔️ Bề mặt tôn: Kiểm tra xem có bị trầy xước, cong vênh hay móp méo không.
✔️ Màu sắc: Tôn màu loại 2 có thể bị lỗi màu, bạn nên kiểm tra xem màu sắc có đồng đều không.
✔️ Lớp mạ & khả năng chống gỉ: Với tôn lạnh hoặc tôn kẽm, hãy kiểm tra lớp mạ kẽm có sáng bóng không, có dấu hiệu gỉ sét không.
✔️ Thử độ bền: Có thể bẻ nhẹ hoặc gõ vào tấm tôn để kiểm tra xem có dễ biến dạng không.

3. So Sánh Giá tôn loại 2 Giữa Các Nhà Cung Cấp
- Giá tôn loại 2 có sự chênh lệch giữa các nhà cung cấp, vì vậy hãy so sánh ít nhất 3-5 nơi trước khi quyết định mua.
- Nên tham khảo bảng giá mới nhất và hỏi kỹ về chi phí vận chuyển nếu có.
- Tránh ham rẻ mà mua phải tôn kém chất lượng, vì có thể ảnh hưởng đến độ bền công trình.
4. Chọn Đúng Loại Tôn Phù Hợp Nhu Cầu
Tùy vào mục đích sử dụng, bạn có thể chọn loại tôn loại 2 phù hợp:
| Loại Tôn | Ứng Dụng Phù Hợp |
|---|---|
| Tôn lạnh loại 2 | Mái nhà, nhà xưởng, vách ngăn, hàng rào. |
| Tôn kẽm loại 2 | Công trình tạm thời, chuồng trại. |
| Tôn màu loại 2 | Lỗp mái nhà dân, mái hiên, vách trang trí. |
| Tôn xốp loại 2 | Chống nóng cho nhà kho, xưởng sản xuất. |
5. Đặt Hàng Số Lượng Phù Hợp Để Nhận Giá Tốt
- Nếu cần số lượng lớn, hãy thương lượng với nhà cung cấp để có giá tốt hơn.
- Một số đơn vị có chính sách chiết khấu theo khối lượng, càng mua nhiều càng rẻ.
- Kiểm tra xem có ưu đãi vận chuyển hoặc hỗ trợ lắp đặt hay không.
6. Lưu Ý Khi Mua Tôn Loại 2 ⚠
❌ Không mua tôn bị gỉ sét nặng hoặc có dấu hiệu xuống cấp nghiêm trọng.
❌ Tránh mua tôn với giá quá rẻ so với mặt bằng chung, vì có thể là hàng kém chất lượng.
❌ Không mua số lượng lớn khi chưa kiểm tra kỹ chất lượng thực tế.
✅ Hỏi kỹ về chính sách bảo hành và đổi trả để tránh rủi ro khi mua hàng.
Mua tôn loại 2 có thể giúp tiết kiệm chi phí đáng kể, nhưng cần chọn đúng loại, đúng nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng. Hãy kiểm tra kỹ trước khi mua và so sánh giá cả để có quyết định hợp lý nhất!

6. Mua Tôn Loại 2 Ở Đâu Uy Tín?
Nếu bạn đang tìm mua tôn loại 2 với giá cả hợp lý và chất lượng đảm bảo, Sắt Thép SATA là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy:
- Hàng chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Nam Kim, Phương Nam.
- Giá cả cạnh tranh, cùng các ưu đãi lớn cho khách hàng mua số lượng lớn.
- Giao hàng nhanh chóng tận nơi, an toàn và đúng hẹn.
- Tư vấn miễn phí, giúp bạn lựa chọn tôn loại 2 phù hợp nhất với công trình.
Mua Tôn Loại 2 Với Các Chính Sách Hỗ Trợ Tuyệt Vời Của Sắt Thép SATA
Khi mua tôn loại 2 tại Sắt Thép SATA, quý khách còn nhận được những lợi ích như:
- Bảo hành dài hạn: Chúng tôi cũng có thời gian bảo hành cụ thêt
- Hỗ trợ vận chuyển: Công ty cung cấp tôn loại 2 kèm dịch vụ giao hàng tận nơi, giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển.
- Dịch vụ cắt tôn theo yêu cầu: Chúng tôi cung cấp tôn loại 2 còn có dịch vụ cắt tôn theo kích thước cụ thể, giúp bạn dễ dàng thi công và tiết kiệm vật liệu.
Sắt Thép SATA cam kết cung cấp tôn loại 2 chất lượng, giá tốt và dịch vụ tận tâm. Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất!
7. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp tôn Loại 2 uy TÍN, chất lượng tại tp.hcm – Báo giá tôn loại 2 cập nhật liên tục
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực câp cung cấp Tôn màu xanh dương tím tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp Tôn màu xanh dương tím uy tín chất lượng, giá rẻ.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:


















