Báo Giá Tôn Lạnh 3.5 Dem, 4 Dem, 4.5 Dem, 5 Dem Mới Nhất – Cập Nhật Tại Thép SATA − Bạn đang cần tìm tôn lạnh chất lượng, đúng độ dày, giá tốt cho công trình của mình? Thép SATA cung cấp bảng báo giá tôn lạnh mới nhất cho các loại độ dày phổ biến như 3.5 dem (0.35mm), 4 dem (0.4mm), 4.5 dem (0.45mm), 5 dem (0.5mm) – cam kết chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, lớp mạ đạt chuẩn AZ100–AZ150 và độ bền cao.
Chúng tôi hiểu rằng mỗi công trình có yêu cầu kỹ thuật và ngân sách khác nhau. Vì vậy, Thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn loại tôn phù hợp theo bản vẽ, hỗ trợ cắt theo kích thước, giao hàng tận nơi và cung cấp báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế. Tôn lạnh tại SATA được nhập trực tiếp từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, TVP…, đảm bảo chất lượng đồng đều, bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn tốt và dễ thi công. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để được tư vấn miễn phí, nhận báo giá nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi cho công trình của bạn!
1. Bảng Giá Tôn Lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem Các Loại Mới Nhất Ngày hôm nay – Ưu Đãi Hấp Dẫn Từ Thép SATA
Thép SATA trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá chi tiết các loại tôn lạnh và tôn lạnh có xốp PU cách nhiệt 3 lớp từ các thương hiệu hàng đầu như Việt Nhật, Phương Nam và Hòa Phát. Giá được cập nhật liên tục theo biến động thị trường, giúp khách hàng dễ dàng nắm bắt và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.

Lưu ý quan trọng: Giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Do sự biến động không ngừng của thị trường nguyên vật liệu, giá thành có thể thay đổi. Để nhận được báo giá chi tiết, chính xác nhất cùng các chính sách chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng lớn và tư vấn chuyên sâu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA.
1.1. Bảng Giá Tôn Lạnh Màu 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… Việt Nhật
| Thông số kỹ thuật | Trọng lượng (Kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Màu sắc |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật dày 3 dem | 2.45 | 35.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật dày 3.5 dem | 2.94 | 42.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật dày 4 dem | 3.45 | 50.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật dày 4.5 dem | 3.85 | 58.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật dày 5 dem | 4.36 | 66.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
1.2. Bảng Giá Tôn Lạnh Màu 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… Phương Nam
| Thông số kỹ thuật | Trọng lượng (Kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Màu sắc |
| Tôn lạnh màu Phương Nam dày 3 dem | 2.5 | 34.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Phương Nam dày 3.5 dem | 3.0 | 39.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Phương Nam dày 4 dem | 3.4 | 42.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Phương Nam dày 4.5 dem | 3.9 | 49.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Phương Nam dày 5 dem | 4.4 | 54.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
1.3. Bảng Giá Tôn Lạnh Màu 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… Hòa Phát
| Thông số kỹ thuật | Trọng lượng (Kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Màu sắc |
| Tôn lạnh màu Hòa Phát dày 3 dem | 2.5 | 43.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Hòa Phát dày 3.5 dem | 3.0 | 47.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Hòa Phát dày 4 dem | 3.5 | 57.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Hòa Phát dày 4.5 dem | 3.9 | 63.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
| Tôn lạnh màu Hòa Phát dày 5 dem | 4.4 | 68.000 | Đỏ, Xanh, Trắng sữa |
1.4. Bảng Giá Tôn Lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… Có Xốp PU Cách Nhiệt 3 Lớp
| Thông số kỹ thuật | Trọng lượng (Kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Màu sắc |
| Tôn cách nhiệt chống nóng đổ PU dày 3 dem | 2.45 | 76.000 | Xanh ngọc bích, Đỏ, Trắng sữa, Ghi xám |
| Tôn cách nhiệt chống nóng đổ PU dày 3.5 dem | 2.95 | 85.000 | Xanh ngọc bích, Đỏ, Trắng sữa, Ghi xám |
| Tôn cách nhiệt chống nóng đổ PU dày 4 dem | 3.45 | 92.000 | Xanh ngọc bích, Đỏ, Trắng sữa, Ghi xám |
| Tôn cách nhiệt chống nóng đổ PU dày 4.5 dem | 3.85 | 101.000 | Xanh ngọc bích, Đỏ, Trắng sữa, Ghi xám |
| Tôn cách nhiệt chống nóng đổ PU dày 5 dem | 4.25 | 109.000 | Xanh ngọc bích, Đỏ, Trắng sữa, Ghi xám |
Thép SATA cam kết mang đến những sản phẩm tôn lạnh chất lượng cao nhất, đạt tiêu chuẩn, cùng với dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay để chúng tôi hỗ trợ bạn tốt nhất!
2. Tôn Lạnh Là Gì? Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem…
Tôn lạnh là loại vật liệu lợp mái được sản xuất bằng cách phủ một lớp hợp kim nhôm – kẽm (thường theo tiêu chuẩn AZ100 đến AZ150) lên bề mặt thép nền. Lớp mạ này có thành phần gồm khoảng 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tôn có khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt và tuổi thọ vượt trội so với tôn kẽm thông thường.
Nhờ công nghệ mạ tiên tiến, tôn lạnh có thể bền gấp 3–4 lần so với các loại tôn truyền thống, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm như Việt Nam.

Các loại tôn lạnh có độ dày từ 3.5 dem đến 5 dem (tương đương 0.35mm – 0.5mm) là dòng phổ thông, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, mái che, công trình công nghiệp và nông nghiệp. Tùy vào mục đích sử dụng, độ dày tôn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư.
Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem…
- Khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội: Lớp mạ nhôm phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình nhờ đó tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.
- Chống ăn mòn và han gỉ hiệu quả: Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao, vùng ven biển hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc với mưa nắng.
- Bề mặt sáng bóng, không bong tróc: Giữ được vẻ đẹp thẩm mỹ lâu dài, dễ vệ sinh và không bị phai màu theo thời gian.
- Độ dày linh hoạt: Với độ dày 3.5–5dem đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình nhỏ đến công trình lớn, từ mái che tạm đến nhà xưởng kiên cố.
- Dễ gia công, dễ lắp đặt: Có thể cắt theo kích thước yêu cầu, dễ dàng thi công với các loại khung mái phổ biến, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Tôn lạnh không chỉ là vật liệu lợp mái thông thường, mà còn là giải pháp tối ưu cho công trình hiện đại – vừa đảm bảo độ bền, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng và tính thẩm mỹ. Việc lựa chọn đúng độ dày tôn phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, giảm thiểu rủi ro và nâng cao tuổi thọ cho công trình.
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Lạnh Các Loại
Tôn lạnh với độ dày từ 3.5 đến 5 dem hiện là vật liệu lợp mái phổ biến trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chống nóng vượt trội, chống ăn mòn cao và giá thành hợp lý. Mỗi mức độ dày sẽ phù hợp với từng nhu cầu sử dụng thực tế khác nhau, từ công trình nhỏ đến các dự án quy mô lớn.
Dưới đây là bảng tổng hợp ứng dụng chi tiết của tôn lạnh 3.5 – 5 dem theo từng hạng mục:
| Hạng Mục Ứng Dụng | Độ Dày Phù Hợp | Ưu Điểm Khi Sử Dụng |
|---|---|---|
| Mái nhà dân dụng, mái hiên | 3.5 – 4 dem | Nhẹ, dễ vận chuyển, thi công nhanh, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng |
| Nhà xưởng, nhà kho, mái che | 4.5 – 5 dem | Chịu lực tốt, độ bền cao trước mưa bão và tác động thời tiết |
| Nhà tiền chế, hệ kết cấu thép | 4 – 5 dem | Khả năng liên kết tốt với khung thép, chịu tải ổn định, không cong vênh |
| Vách ngăn, nhà tạm, tấm lợp phụ | 3.5 – 4 dem | Giá thành rẻ, dễ tháo lắp và thay thế, phù hợp với công trình ngắn hạn |
| Trung tâm thương mại, showroom | 5 dem | Độ dày lớn tạo độ phẳng đẹp, sang trọng, tăng tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội |
→ Vì Sao Tôn Lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… Được Ưa Chuộng Rộng Rãi?
-
Linh hoạt trong ứng dụng: Phù hợp với nhiều mục đích sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp.
-
Tiết kiệm năng lượng: Phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ mái và chi phí điện cho làm mát.
-
Đa dạng mẫu mã: Nhiều kiểu sóng, màu sắc, dễ kết hợp với thiết kế hiện đại.
-
Thời gian sử dụng lâu dài: Chống oxy hóa và ăn mòn cực tốt, bảo vệ mái lợp đến 15 – 30 năm.
4. Nên Chọn Tôn Lạnh Độ Dày Nào Cho Công Trình Của Bạn?

Việc lựa chọn độ dày tôn lạnh không chỉ ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu lực mà còn ảnh hưởng đến chi phí thi công tổng thể. Dưới đây là bảng phân loại gợi ý giúp bạn dễ dàng lựa chọn độ dày tôn phù hợp cho từng mục đích sử dụng cụ thể:
| Độ Dày Tôn Lạnh | Ứng Dụng Phù Hợp | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|
| 3.5 – 4 dem | Nhà ở dân dụng, mái hiên, nhà trọ, nhà tạm, vách ngăn | Nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm chi phí, đủ độ bền cho công trình nhỏ |
| 4.5 – 5 dem | Nhà xưởng, nhà tiền chế, kho hàng, gara ô tô, mái công nghiệp | Khả năng chịu lực cao, chống va đập, tuổi thọ lâu dài |
Lưu ý quan trọng: Mỗi công trình đều có bản vẽ kết cấu và nhu cầu sử dụng khác nhau. Để đảm bảo hiệu quả và tối ưu chi phí, bạn nên cung cấp bản thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể để nhà cung cấp tư vấn chính xác nhất về độ dày, chủng loại tôn và giá thành.
Tham khảo tư vấn miễn phí: Liên hệ Thép SATA – Chuyên gia cung cấp tôn lạnh chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi theo bản vẽ.
5. Một Số Thương Hiệu Cung Cấp Tôn Lạnh Uy Tín
Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, đặc biệt là tôn lạnh, việc chọn đúng thương hiệu giúp đảm bảo chất lượng công trình, tăng tuổi thọ và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài. Tại Việt Nam, nhiều thương hiệu sản xuất tôn lạnh đã khẳng định được uy tín trên thị trường nhờ sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, lớp mạ đồng đều, độ dày chính xác và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số thương hiệu tôn lạnh uy tín, kèm theo thông tin chi tiết về xuất xứ, tiêu chuẩn lớp mạ, độ dày phổ biến, đặc điểm nổi bật và ứng dụng phù hợp:
Thương hiệu |
Xuất xứ |
Tiêu chuẩn lớp mạ |
Độ dày phổ biến |
Đặc điểm nổi bật |
Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | Việt Nam | AZ150 | 3.5 – 5 dem | Độ bền cao, lớp mạ dày, bảo hành rõ ràng, thương hiệu mạnh | Nhà dân dụng, công trình lớn, vùng biển |
| Đông Á | Việt Nam | AZ100 – AZ150 | 3.5 – 4.5 dem | Giá ổn định, chất lượng đồng đều, phân phối rộng khắp | Nhà kho, nhà xưởng, mái che dân dụng |
| Nam Kim | Việt Nam | AZ100 – AZ150 | 4 – 5 dem | Bề mặt sáng bóng, phản xạ nhiệt tốt, đạt chuẩn xuất khẩu | Công trình yêu cầu thẩm mỹ, nhà ở cao cấp |
| TVP | Việt Nam | AZ100 | 3.5 – 4.5 dem | Dễ gia công, giá cạnh tranh, phù hợp công trình phổ thông | Mái che, nhà kho, công trình dân dụng nhỏ |
| Phương Nam | Việt Nam | AZ100 – AZ150 | 4 – 5 dem | Chất lượng ổn định, lớp mạ đều, uy tín lâu năm | Nhà xưởng, công trình công nghiệp |
| Hòa Phát | Việt Nam | AZ100 – AZ150 | 4 – 5 dem | Thép nền chất lượng cao, độ bền tốt, thương hiệu lớn | Công trình kiên cố, nhà máy, khu công nghiệp |
Các thương hiệu trên đều cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình. Việc lựa chọn đúng thương hiệu sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu chi phí đầu tư và giảm thiểu rủi ro bảo trì về sau.
6. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm tôn lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn tôn lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: tôn lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem,.. tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại tôn lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn lạnh với đầy đủ độ dày uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
→ Hotline tư vấn & báo giá: 0903 725 545 Liên hệ ngay với Thép SATA để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ tận tâm, cung cấp báo giá tôn lạnh 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem… mới nhất năm 2026. Chúng tôi cam kết minh bạch về giá cả, chất lượng đạt chuẩn, kèm chiết khấu 5% ưu đãi hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Fanpage:

















