Giá Tôn Lạnh 0.5mm Mới Nhất 2025 – Cam Kết Chất Lượng, Giá Tốt Tại Thép SATA. Bạn đang cần tìm tôn lạnh 0.5mm cho công trình dân dụng, nhà xưởng hay dự án công nghiệp? Đây là dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt, tuổi thọ dài lâu và tính thẩm mỹ hiện đại. Với độ dày 0.5mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật, độ bền và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Tại Thép SATA, chúng tôi cung cấp tôn lạnh 0.5mm chính hãng, đa dạng thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát…, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, cam kết chất lượng đạt chuẩn, giá cả cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng tận nơi.
Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nhanh chóng theo quy cách yêu cầu!
1. Bảng Giá Tôn Lạnh 5 Dem (0.5mm) Mới Nhất hôm nay − Liên hệ ngay để nhận CK Ưu đãi lên đến 10%
Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tổng hợp các sản phẩm tôn lạnh 5 dem (tương đương 0.5mm) từ những thương hiệu hàng đầu trên thị trường Việt Nam. Bảng giá này được cập nhật vào Tháng 12/2025 và đặc biệt, mang lại giải pháp vật liệu chất lượng cao với chi phí tối ưu nhất cho công trình của bạn!
Lưu ý quan trọng: Giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm T12/2025. Do sự biến động không ngừng của thị trường nguyên vật liệu, chính sách giá từ nhà máy và các yếu tố kinh tế khác, giá thành có thể thay đổi mà không báo trước.
Để nhận được báo giá chi tiết, chính xác nhất cùng các chính sách chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng lớn và tư vấn chuyên sâu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA qua số hotline: 0903725545! Để được chúng tôi tư vấn và hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc
Bảng Giá Tôn Lạnh 5 Dem (0.5mm) Theo Thương Hiệu
Thương hiệu |
Loại Tôn |
Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Hoa Sen | Tôn kẽm 5 dem | 99.000 |
| Tôn lạnh 5 dem | 102.000 | |
| Tôn màu 5 dem | 106.000 | |
| Tôn sóng ngói 5 dem | 142.000 | |
| Tôn cách nhiệt 5 dem | 164.000 | |
| Đông Á | Tôn kẽm 5 dem | 96.000 |
| Tôn lạnh 5 dem | 99.000 | |
| Tôn màu 5 dem | 103.000 | |
| Tôn sóng ngói 5 dem | 134.000 | |
| Tôn cách nhiệt 5 dem | 157.000 | |
| Việt Nhật | Tôn kẽm 5 dem | 87.000 |
| Tôn lạnh 5 dem | 89.000 | |
| Tôn màu 5 dem | 94.000 | |
| Tôn sóng ngói 5 dem | 134.000 | |
| Tôn cách nhiệt 5 dem | 144.000 | |
| Việt Pháp | Tôn kẽm 5 dem | 78.000 |
| Tôn lạnh 5 dem | 80.000 | |
| Tôn màu 5 dem | 84.000 | |
| Tôn sóng ngói 5 dem | 124.000 | |
| Tôn cách nhiệt 5 dem | 134.000 | |
| Hòa Phát | Tôn kẽm 5 dem | 89.000 |
| Tôn lạnh 5 dem | 92.000 | |
| Tôn màu 5 dem | 96.000 | |
| Tôn sóng ngói 5 dem | 133.000 | |
| Tôn cách nhiệt 5 dem | 154.000 | |
| Nam Kim | Tôn kẽm 5 dem | 79.000 |
| Tôn lạnh 5 dem | 82.000 | |
| Tôn màu 5 dem | 88.000 | |
| Tôn sóng ngói 5 dem | 136.000 | |
| Tôn cách nhiệt 5 dem | 157.000 | |
| Tôn Olympic | Tôn 1 lớp sóng vuông | 130.000 |
| Tôn 1 lớp sóng phẳng | 120.000 | |
| Tôn sóng ngói 1 lớp 5 dem | 133.000 | |
| Tôn PU 3 lớp Cứng 5 dem | 194.000 | |
| Tôn PU 3 lớp Kinh Tế 5 dem | 189.000 | |
| Tôn cách nhiệt PU sóng ngói bạc hoa 5 dem | 244.000 |
Thông Tin Liên Quan & Cam Kết Dịch Vụ, báo giá tôn lạnh 0.5mm Từ Thép SATA
Để đảm bảo quý khách hàng có trải nghiệm mua sắm tốt nhất và yên tâm về chất lượng sản phẩm, Thép SATA xin cung cấp thêm các thông tin quan trọng sau.

-
-
Chất lượng sản phẩm: Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm tôn lạnh 5 dem chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) từ nhà sản xuất. Tất cả sản phẩm đều là hàng mới 100%, không cong vênh, rỉ sét, và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
-
Giá cả và thanh toán: Bảng giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT. Phương thức thanh toán linh hoạt, thuận tiện cho khách hàng.
-
Chính sách vận chuyển: Thép SATA hỗ trợ miễn phí vận chuyển tận nơi trong khu vực TP. Hồ Chí Minh cho các đơn hàng đạt số lượng tối thiểu. Với các khu vực khác, chúng tôi sẽ hỗ trợ chi phí vận chuyển tối đa.
-
Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên của Thép SATA với kiến thức sâu rộng về vật liệu xây dựng sẽ tư vấn tận tình, giúp quý khách lựa chọn loại tôn lạnh 5 dem phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng dự án.
-
Chính sách chiết khấu: Chúng tôi luôn có các chương trình ưu đãi, chiết khấu hấp dẫn dành riêng cho khách hàng thân thiết, nhà thầu, đại lý và các đơn hàng có số lượng lớn.
-
2. Tôn Lạnh 0.5mm Là Gì? Ưu Điểm Vượt Trội Của Vật Liệu Lợp Mái Hiện Đại
Tôn lạnh 0.5mm (hay còn gọi là tôn lạnh 5 dem) là loại vật liệu xây dựng được sản xuất từ thép cán nguội, phủ lớp hợp kim nhôm – kẽm – silicon trên bề mặt. Lớp phủ này giúp tôn có khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt, đồng thời giữ được độ sáng bóng và thẩm mỹ lâu dài. Với độ dày 0.5mm, sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cho các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.

Tôn lạnh 0.5mm thường được sử dụng trong các hạng mục như lợp mái nhà, vách ngăn, kho xưởng, nhà tiền chế, trạm điện, và các công trình yêu cầu độ bền cao, chống nóng hiệu quả. Sản phẩm có thể được mạ màu hoặc giữ nguyên màu ánh kim, tùy theo nhu cầu thẩm mỹ và thiết kế.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TÔN LẠNH 0.5MM
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày thực tế | 0.50mm |
| Chiều rộng khổ tôn | 1070mm – 1200mm |
| Chiều rộng hữu dụng | 1000mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Chiều cao sóng | 21mm – 32mm (tùy loại 5 sóng, 9 sóng…) |
| Khoảng cách giữa bước sóng | 125mm – 250mm |
| Trọng lượng trung bình | 4.40kg/m ± 0.05 |
| Thành phần lớp mạ | 55% Nhôm, 43.5% Kẽm, 1.5% Silicon |
| Công nghệ sản xuất | NOF (Lò đốt không oxy) – kiểm soát lớp mạ đồng đều, đạt chuẩn quốc tế |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao – phù hợp môi trường khắc nghiệt |
| Khả năng phản xạ nhiệt | Tốt – giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình |
| Bề mặt tôn | Sáng bóng, chống ố màu, giữ thẩm mỹ lâu dài |
| Ứng dụng | Lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp |
Lưu ý quan trọng: Các thông số kỹ thuật nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo và phục vụ mục đích hỗ trợ kỹ thuật. Vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận tư vấn để được cung cấp thông tin chính xác và phù hợp nhất với từng yêu cầu cụ thể của công trình.
Ưu điểm nổi bật của tôn lạnh 0.5mm:
Tôn lạnh 0.5mm (hay còn gọi là tôn lạnh 5 dem) là lựa chọn hàng đầu trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về kỹ thuật, độ bền và hiệu quả sử dụng. Dưới đây là những đặc tính nổi bật giúp sản phẩm này được ưa chuộng trên thị trường:
-
-
Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội: Nhờ lớp phủ hợp kim nhôm – kẽm – silicon, tôn lạnh 0.5mm có thể chống lại tác động của môi trường khắc nghiệt như độ ẩm cao, nước mưa, hơi muối biển… giúp kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì.
-
Phản xạ nhiệt tốt: Bề mặt sáng bóng giúp phản xạ ánh nắng hiệu quả, giảm nhiệt độ bên trong công trình, từ đó tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát, đặc biệt trong các khu vực có khí hậu nóng.
-
Độ dày tiêu chuẩn 0.5mm: Đảm bảo độ cứng và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài, phù hợp với các hạng mục lợp mái, vách ngăn, nhà xưởng, kho bãi và công trình tiền chế.
-
Bề mặt sáng đẹp, dễ thi công: Tôn lạnh có bề mặt nhẵn mịn, dễ cắt, uốn và lắp đặt, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc hiện đại, từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
-
Giá thành hợp lý: So với các loại vật liệu lợp mái khác, tôn lạnh 0.5mm có mức giá cạnh tranh, giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài.
-
Tại Thép SATA, chúng tôi cung cấp tôn lạnh 0.5mm chính hãng, đa dạng thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát…, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, cam kết chất lượng và hỗ trợ giao hàng tận nơi.
3. Ứng Dụng Nổi Bật Của Tôn Lạnh 0.5mm trong công trình thực tế
Tôn lạnh 0.5mm không chỉ là vật liệu lợp mái thông thường mà còn là giải pháp xây dựng hiệu quả, linh hoạt và bền vững cho nhiều loại công trình. Với độ dày tiêu chuẩn, khả năng chống ăn mòn cao và tính thẩm mỹ vượt trội, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong cả dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.

-
-
Lợp mái nhà dân dụng và công nghiệp: Tôn lạnh 0.5mm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế… nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong và tiết kiệm điện năng.
-
Làm vách ngăn, tường bao che: Với độ cứng và độ bền cao, tôn lạnh có thể sử dụng làm vách ngăn nội thất, tường bao che ngoài trời, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ kín khít cho công trình.
-
Ứng dụng trong ngành điện – cơ khí: Tôn lạnh được dùng để chế tạo tủ điện, vỏ máy, máng cáp, hệ thống thông gió… nhờ khả năng chống gỉ sét và dễ gia công.
-
Trang trí kiến trúc và nội thất: Bề mặt sáng bóng, dễ sơn phủ giúp tôn lạnh 0.5mm phù hợp với các hạng mục trang trí như trần nhà, ốp tường, lam chắn nắng, mái hiên… mang lại vẻ hiện đại và sang trọng.
-
Sử dụng trong công trình hạ tầng kỹ thuật: Tôn lạnh còn được ứng dụng trong các công trình như trạm điện, nhà máy, khu công nghiệp, nhờ độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
-
Với tính ứng dụng đa dạng, tôn lạnh 0.5mm không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng và tuổi thọ công trình. Tại Thép SATA, chúng tôi cung cấp tôn lạnh 0.5mm chính hãng, đa dạng quy cách, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, cam kết chất lượng và hỗ trợ giao hàng tận nơi.
4. DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH / DỰ ÁN TIÊU BIỂU SỬ DỤNG TÔN LẠNH 0.5MM
Tôn lạnh 0.5mm không chỉ là vật liệu lợp mái thông dụng mà còn là giải pháp tối ưu cho những công trình đòi hỏi độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Với đặc tính vượt trội về độ bền màu, khả năng phản xạ nhiệt và tuổi thọ lâu dài, tôn lạnh 0.5mm đã được tin dùng trong hàng loạt dự án lớn nhỏ trên toàn quốc.

Dưới đây là danh sách các công trình và dự án tiêu biểu đã lựa chọn tôn lạnh 0.5mm, minh chứng cho chất lượng và uy tín của sản phẩm trong thực tế
| STT | Tên công trình / dự án | Địa điểm | Loại công trình | Hạng mục sử dụng tôn lạnh 0.5mm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà máy Samsung Electronics Việt Nam (SEV) | Bắc Ninh | Nhà máy FDI | Mái nhà xưởng, vách bao che |
| 2 | Khu Công Nghiệp VSIP I | Bình Dương | KCN – nhà xưởng | Mái lợp nhà xưởng, nhà kho |
| 3 | Nhà máy Canon Việt Nam | Bắc Ninh | Nhà máy công nghiệp | Mái che, vách nhà xưởng |
| 4 | Nhà máy PouYuen Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Nhà máy sản xuất | Mái xưởng, nhà phụ trợ |
| 5 | KCN Sóng Thần | Bình Dương | Kho – xưởng | Mái lợp kho hàng, vách bao |
| 6 | KCN Amata | Đồng Nai | KCN | Mái nhà xưởng tiền chế |
| 7 | Kho vận Lazada Logistics Park | Long An | Kho logistics | Mái kho, vách chống nóng |
| 8 | Kho hàng Shopee Express | Bình Dương | Kho thương mại | Mái lợp diện tích lớn |
| 9 | Nhà xưởng KCN Tân Bình | TP. Hồ Chí Minh | Nhà xưởng | Mái che sản xuất |
| 10 | Nhà máy Hòa Phát – Dung Quất | Quảng Ngãi | Công nghiệp nặng | Nhà kho, nhà phụ trợ |
5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm , giá Tôn lạnh 0.5mm tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn lạnh 0.5mm chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Tôn lạnh 0.5mm tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tôn lạnh 0.5mm tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tôn lạnh 0.5mm với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Tôn lạnh 0.5mm uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:



















