Báo Giá Tôn La Phông Hoa Sen Mới Nhất 2025 – Chất Lượng Vượt Trội, Giá Cả Minh Bạch
Bạn đang tìm kiếm báo giá tôn la phông Hoa Sen mới nhất để chuẩn bị cho công trình xây dựng hoặc cải tạo không gian sống? Với uy tín hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng, Tập đoàn Hoa Sen không chỉ mang đến những sản phẩm tôn la phông chất lượng cao, mà còn cam kết giá cả minh bạch, dịch vụ tận tâm và hỗ trợ báo giá nhanh chóng, chính xác theo từng nhu cầu cụ thể.
Tôn la phông Hoa Sen được sản xuất từ thép cán mỏng mạ hợp kim nhôm kẽm, nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt, chống ăn mòn và độ bền vượt thời gian. Sản phẩm có nhiều dòng như tôn màu, tôn lạnh và tôn PU cách nhiệt, với mức giá dao động từ 53.000 – 105.000 VNĐ/m tùy độ dày và chủng loại.
Chúng tôi cam kết:
- Chất lượng chính hãng 100% từ Hoa Sen Group
- Báo giá cập nhật liên tục theo thị trường
- Tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ vận chuyển tận nơi
- Chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn
Liên hệ ngay để nhận báo giá tôn la phông Hoa Sen mới nhất 2025 và được tư vấn miễn phí qua hotline: 0903725545 để nhận báo giá mới nhất!
1. Tôn La Phông Hoa Sen Là Gì? Tôn la phông Hoa SeN CÓ đặc điểm gì nổi bật?
Tôn la phông, hay còn gọi là tấm trần kim loại, là loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến để làm trần nhà, vách ngăn hoặc các cấu trúc trang trí trong công trình. Tôn la phông Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM A792/A792M (Mỹ), AS 1397 (Úc), EN 10346 (Châu Âu) và JIS G 3321 (Nhật Bản). Sản phẩm nổi bật với khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt, cách âm và tính thẩm mỹ cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.

Đặc Điểm Nổi Bật
-
Chất lượng cao: Sử dụng thép nền chất lượng nhập khẩu, kết hợp công nghệ mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) hoặc mạ kẽm (Z), mang lại độ bền vượt trội.
-
Đa dạng mẫu mã: Tôn la phông Hoa Sen có nhiều kiểu sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng) và màu sắc phong phú, phù hợp với mọi phong cách kiến trúc.
-
Khả năng chống ăn mòn: Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon) giúp sản phẩm chống gỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt.
-
Cách nhiệt, cách âm: Một số dòng sản phẩm tích hợp lớp cách nhiệt PU, giảm nhiệt độ và tiếng ồn hiệu quả.
-
Thân thiện với môi trường: Sản xuất trên dây chuyền NOF (Non-Oxidizing Furnace), không tạo chất độc hại, bảo vệ môi trường.
2. Thông Số Kỹ Thuật Tôn La Phông Hoa Sen Mới Nhất 2025
Tôn la phông Hoa Sen được thiết kế với các thông số kỹ thuật đa dạng, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Dưới đây là thông tin chi tiết:
Thông Số Chung
-
Chất liệu: Thép cán nguội mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) hoặc mạ kẽm (Z).
-
Độ dày: Từ 0.25mm đến 0.6mm (dung sai ±0.02mm – ±0.05mm).
-
Chiều rộng khổ tôn: 1000mm – 1200mm (khổ khả dụng sau cán sóng: 914mm – 1000mm).
-
Chiều dài: Linh hoạt theo yêu cầu, tối đa 12m.
-
Chiều cao sóng: 18.5mm – 23mm.
-
Khoảng cách giữa các sóng: 100mm – 127mm.
-
Trọng lượng lớp mạ:
-
Tôn mạ kẽm: Z60 – Z275 (60g/m² – 275g/m²).
-
Tôn lạnh AZ: AZ100 – AZ150 (100g/m² – 150g/m²).
-
-
Lớp sơn phủ: Sơn polyester hoặc sơn PVDF cao cấp, độ dày từ 0.6µm đến 3µm.
-
Màu sắc: Đỏ tươi, xanh dương, xám lông chuột, trắng sữa, nâu đất, xanh ngọc, v.v.

Các Loại Tôn La Phông Phổ Biến
-
Tôn 5 sóng: Phù hợp cho các công trình yêu cầu thoát nước tốt, như nhà xưởng, siêu thị, bệnh viện.
-
Tôn 9 sóng: Độ cứng cao, chịu lực tốt, thường dùng cho trần nhà dân dụng và công nghiệp.
-
Tôn 11 sóng: Tăng cường khả năng chịu lực, phù hợp với các công trình lớn.
-
Tôn 13 sóng: Chuyên dùng làm la phông trần, vách ngăn, mang lại độ bền và thẩm mỹ cao.
Tôn La Phông Cách Nhiệt
Tôn la phông cách nhiệt Hoa Sen được thiết kế 3 lớp:
-
Lớp tôn lạnh: Đảm bảo độ bền và chống ăn mòn.
-
Lớp cách nhiệt PU: Giảm nhiệt độ, cách âm hiệu quả.
-
Lớp màng PVC: Tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
Thông số kỹ thuật tôn cách nhiệt:
-
Độ dày PU: 8mm – 50mm.
-
Giá tham khảo: 117.000 VNĐ/m – 199.000 VNĐ/m (tùy độ dày và quy cách sóng).
3. Ưu Điểm Của Tôn La Phông Hoa Sen là gì? Chúng có ý nghĩa gì đối với ĐỜI SỐNG hiện nay
Tôn la phông Hoa Sen được đánh giá cao nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, tính thẩm mỹ, khả năng cách nhiệt – cách âm, an toàn và giá cả hợp lý. Tôn la phông Hoa Sen nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, khiến sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường:

-
Độ bền vượt trội: Sử dụng thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) hoặc mạ kẽm (Z) theo công nghệ hiện đại, giúp chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường ẩm hoặc gần biển. Tuổi thọ trung bình từ 25–30 năm, ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
-
Tính thẩm mỹ cao: Đa dạng kiểu sóng (5, 9, 11, 13 sóng) và màu sắc (đỏ tươi, xanh dương, trắng sữa, vân gỗ…), phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Dòng tôn giả ngói mang lại vẻ đẹp sang trọng cho biệt thự, resort.
-
Cách nhiệt – cách âm hiệu quả: Lớp PU cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ từ 5–10°C, đồng thời cách âm tốt, giảm tiếng ồn từ mưa gió – lý tưởng cho nhà ở, văn phòng, nhà xưởng.
-
Dễ thi công – tiết kiệm chi phí: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, không cần khung xương phức tạp, giúp giảm chi phí nhân công và vật tư phụ.
-
Chống cháy lan – tăng độ an toàn: Lớp PU có khả năng ngăn cháy lan, phù hợp với công trình có yêu cầu cao về phòng cháy chữa cháy như nhà xưởng, kho bãi.
-
Thân thiện môi trường: Sản xuất trên dây chuyền NOF hiện đại, giảm khí thải độc hại. Sản phẩm có thể tái chế, phù hợp với xu hướng xây dựng xanh.
-
Đa dạng ứng dụng: Phù hợp cho trần nhà, vách ngăn, mái che, bảng hiệu, nhà chờ xe buýt… đáp ứng cả công trình dân dụng và công nghiệp.
-
Giá cả cạnh tranh: Dao động từ 31.000 – 199.000 VNĐ/m, tùy loại và độ dày, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
-
Bảo hành minh bạch: Chính sách bảo hành rõ ràng từ 10–20 năm, tùy theo dòng sản phẩm, giúp khách hàng yên tâm sử dụng lâu dài.
4. Một số Ứng Dụng Của Tôn La Phông Hoa Sen
Tôn la phông Hoa Sen không chỉ nổi bật về chất lượng và độ bền, mà còn ghi điểm nhờ tính linh hoạt trong thiết kế và thi công. Với khả năng cách nhiệt, cách âm, chống ăn mòn và đa dạng kiểu dáng, sản phẩm này đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều lĩnh vực xây dựng – từ dân dụng đến công nghiệp, thương mại và trang trí nội ngoại thất.
-
Làm trần nhà: Giúp chống nóng, cách âm, tăng tính thẩm mỹ cho không gian sống.
-
Vách ngăn nội thất: Phân chia không gian hiệu quả, dễ thi công, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế.
-
Mái che hiên, sân thượng: Bảo vệ khỏi nắng mưa, tăng tiện ích cho khu vực ngoài trời.
-
Nhà xưởng, kho bãi: Dòng tôn 9 sóng, 11 sóng có khả năng chịu lực, chống ăn mòn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
-
Kho lạnh, nhà máy chế biến: Tôn cách nhiệt PU giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ hàng hóa.
-
Siêu thị, showroom, nhà thi đấu: Làm trần hoặc vách ngăn với khả năng cách âm, bền màu, tạo không gian chuyên nghiệp.
-
Bệnh viện, trường học: Đảm bảo an toàn với tính năng chống cháy lan, cách âm tốt, tạo môi trường yên tĩnh.
-
Văn phòng, tòa nhà cao tầng: Tối ưu hóa không gian, tăng tính hiện đại và hiệu quả sử dụng.
-
Bảng hiệu quảng cáo ngoài trời: Bền màu, chịu thời tiết tốt, giữ độ mới lâu dài.
-
Nhà chờ xe buýt, ki-ốt bán hàng: Làm mái che, vách ngăn tiện lợi, bền vững và thẩm mỹ.
-
Trang trại nông nghiệp: Làm trần, vách chuồng trại, nhà kính với khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn.
-
Nhà container, nhà lắp ghép: Thi công nhanh, nhẹ, phù hợp với công trình tạm hoặc di động.
-
Mái che sự kiện, hội chợ: Dễ tháo lắp, linh hoạt trong sử dụng ngắn hạn.
Với khả năng thích ứng cao, tôn la phông Hoa Sen không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn mở ra nhiều cơ hội sáng tạo trong thiết kế và thi công. Đây là giải pháp vật liệu lý tưởng cho mọi loại công trình – từ nhỏ lẻ đến quy mô lớn, từ dân dụng đến thương mại và công nghiệp.
5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Tôn La Phông Hoa Sen đúng chuẩn kỹ thuật, dễ thao tác và hiệu quả thi công cao!
Việc lắp đặt tôn la phông Hoa Sen đúng cách không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để thi công tôn la phông Hoa Sen:
Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt
-
Kiểm tra vật liệu:
-
Xác minh tôn la phông là sản phẩm chính hãng Hoa Sen (kiểm tra dòng chữ in trên tôn, tem nhãn, mã QR).
-
Đo đạc kích thước và số lượng tấm tôn cần thiết dựa trên diện tích trần hoặc vách.
-
Chuẩn bị các phụ kiện: Vít tự khoan (loại 12-14x25mm hoặc 12-14x55mm), thanh treo, khung thép hộp (2x4cm hoặc 4x8cm), nẹp viền, keo silicon.
-
-
Dụng cụ cần thiết:
-
Máy khoan, máy cắt tôn, thước dây, bút đánh dấu, thang, găng tay bảo hộ, kính bảo hộ.
-
Máy bắn vít và mũi khoan phù hợp với vít tự khoan.
-
-
Kiểm tra kết cấu:
-
Đảm bảo khung xương (thép hộp hoặc gỗ) được lắp đặt chắc chắn, khoảng cách giữa các thanh treo từ 80-120cm, tùy theo thiết kế.
-
Kiểm tra độ phẳng của khung bằng thước thủy hoặc máy laser để đảm bảo trần không bị cong vênh.
-
Quy Trình Lắp Đặt
-
Tiến hành lắp khung xương:
-
Gắn các thanh treo chính vào trần bê tông bằng vít nở hoặc bu lông.
-
Lắp các thanh phụ (thép hộp) vuông góc với thanh chính, cố định bằng đinh vít hoặc mối hàn.
-
Đảm bảo khoảng cách giữa các thanh phụ từ 60-80cm để hỗ trợ trọng lượng tấm tôn.
-
-
Thực hiện cắt và định hình tấm tôn:
-
Đo kích thước chính xác và cắt tấm tôn bằng máy cắt chuyên dụng, tránh làm xước lớp sơn phủ.
-
Đánh dấu vị trí các lỗ khoan trên tấm tôn để cố định vào khung.
-
-
Lắp tấm tôn la phông:
-
Đặt tấm tôn đầu tiên vào vị trí, đảm bảo các sóng tôn thẳng hàng với khung.
-
Sử dụng vít tự khoan để cố định tấm tôn vào khung, bắt vít tại đỉnh sóng (khoảng cách giữa các vít từ 30-50cm).
-
Lắp các tấm tôn tiếp theo, đảm bảo các mép tôn chồng lên nhau ít nhất 10-15cm để tránh khe hở.
-
Với tôn cách nhiệt, chú ý không làm rách lớp PU hoặc màng PVC.
-
-
Hoàn thiện các bước và kiểm nghiệm:
-
Lắp nẹp viền ở các góc trần để che mép tôn, tạo độ thẩm mỹ.
-
Sử dụng keo silicon để bịt kín các khe hở, ngăn nước và bụi xâm nhập.
-
Lau sạch bề mặt tôn bằng khăn mềm để loại bỏ bụi bẩn hoặc mạt sắt.
-
Lưu Ý Khi Lắp Đặt
-
An toàn lao động: Mang găng tay, kính bảo hộ và giày chống trượt khi thi công.
-
Tránh làm xước tôn: Không kéo lê tấm tôn trên bề mặt thô ráp, sử dụng bìa cứng hoặc vải lót khi vận chuyển.
-
Đảm bảo thông thoáng: Khi lắp tôn cách nhiệt, cần bố trí lỗ thông gió để tránh tích tụ hơi ẩm.
-
Kiểm tra sau lắp đặt: Kiểm tra độ chắc chắn của vít và độ phẳng của trần, đảm bảo không có khe hở hoặc rung lắc.
-
Bảo quản tôn: Lưu trữ tôn ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hóa chất trước khi thi công.
6. Cách Phân Biệt Tôn La Phông Hoa Sen Chính Hãng – Hướng Dẫn Chi Tiết & Dễ Nhớ
Hiện nay, trên thị trường xuất hiện nhiều sản phẩm tôn giả mạo thương hiệu Hoa Sen, gây ảnh hưởng đến uy tín và quyền lợi của người tiêu dùng. Dưới đây là các cách nhận biết tôn la phông Hoa Sen chính hãng:
-
Kiểm tra dòng chữ in trên tôn: Tôn chính hãng có dòng chữ in rõ nét, bao gồm thông tin: “Số mét_Tôn Hoa Sen_Thương Hiệu Quốc gia_Loại sản phẩm_Độ dày sản phẩm (dung sai)_Mã số cuộn_Ngày sản xuất”. Tôn giả thường có dòng chữ mờ, thiếu thông tin hoặc bị tẩy xóa.
-
Kiểm tra tem nhãn và mã QR: Sản phẩm chính hãng đi kèm tem nhãn rõ ràng và mã QR để kiểm tra nguồn gốc.
-
Sử dụng thước đo Panmer: Đo độ dày thực tế của tôn, đảm bảo sai số trong khoảng ±0.02mm – ±0.05mm.
-
Kiểm tra trọng lượng: So sánh trọng lượng thực tế với bảng trọng lượng tiêu chuẩn từ nhà máy. Ví dụ: Tôn lạnh màu Hoa Sen khổ 1200mm, độ dày 0.4mm có trọng lượng 3.49 kg/m (dung sai ±0.9).
-
Mua tại đại lý uy tín: Chọn mua tại các chi nhánh, cửa hàng chính thức của Hoa Sen Home hoặc đại lý uy tín như Thép SATA.
Đừng để hàng giả đánh lừa bạn bằng vẻ ngoài tương tự. Hãy kiểm tra kỹ 5 yếu tố trên trước khi quyết định mua tôn la phông Hoa Sen. Việc lựa chọn đúng sản phẩm chính hãng không chỉ giúp công trình bền đẹp mà còn đảm bảo an toàn và tiết kiệm lâu dài.
7. Bảng Giá Tôn La Phông Hoa Sen Mới Nhất 2025 | Báo giá nhanh chóng, Ưu đãi hấp dẫn!
Giá tôn la phông Hoa Sen thay đổi tùy thuộc vào độ dày, loại sóng, và loại sản phẩm (tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt). Dưới đây là bảng giá tham khảo tháng 6/2025:

Dưới đây là phần nội dung hoàn chỉnh cho mục “Báo Giá Tôn La Phông Hoa Sen Mới Nhất Tháng 07/2025”, được trình bày đầy đủ,tổng hợp đầy đủ để quý khách có thể dễ dàng tra cưu và lựa chọn
→ Bảng Giá Tôn La Phông Hoa Sen dán PU Cách Nhiệt
| Độ dày tôn nền (mm) | Hoa Sen (VNĐ/m) | Đông Á (VNĐ/m) | Phương Nam (VNĐ/m) | TVP (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| 0.28 | 118.000 – 127.000 | 113.000 – 119.000 | 118.000 – 127.000 | 126.000 – 135.000 |
| 0.30 | 123.000 – 132.000 | 118.000 – 124.000 | 119.000 – 128.000 | 131.000 – 140.000 |
| 0.31 | 125.000 – 134.000 | 120.000 – 126.000 | 123.000 – 132.000 | 133.500 – 142.500 |
| 0.33 | 127.000 – 136.000 | 124.000 – 130.000 | 125.000 – 134.000 | 135.500 – 144.500 |
| 0.37 | 134.000 – 143.000 | 131.000 – 137.000 | 128.000 – 137.000 | 141.500 – 150.500 |
| 0.44 | 145.000 – 154.000 | 141.000 – 147.000 | 132.000 – 141.000 | 148.000 – 157.000 |
| 0.46 | 148.000 – 157.000 | 144.000 – 150.000 | 138.000 – 147.000 | 154.000 – 163.000 |
| 0.48 | 153.000 – 162.000 | 149.000 – 155.000 | 144.000 – 153.000 | 157.000 – 166.000 |
→ Bảng Giá Tôn La Phông Hoa Sen Trần Giả Gỗ 3 Lớp
| Cấu tạo | Màu sắc | Hoa Sen (VNĐ/m) | TVP (VNĐ/m) | Hoa Sen (VNĐ/m) 2 |
|---|---|---|---|---|
| Tôn + PU + Giấy bạc | Vân gỗ bóng | 96.000 | 93.500 | 92.000 |
| Tôn + PU + Tôn | Vân gỗ bóng | 115.000 | 112.500 | 111.000 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Vân gỗ đậm | 98.000 | 95.500 | 94.000 |
| Tôn + PU + Tôn | Vân gỗ đậm | 118.000 | 115.500 | 114.000 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Trắng sữa | 96.000 | 93.500 | 92.000 |
| Tôn + PU + Tôn | Trắng sữa | 118.000 | 115.500 | 114.000 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Vân gỗ đậm (Lim 3D) | 137.500 | 135.000 | 133.500 |
| Tôn + PU + Tôn | Vân gỗ đậm (Lim 3D) | 158.500 | 156.000 | 154.500 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Vân gỗ đậm (gỗ thông) | 137.500 | 135.000 | 133.500 |
| Tôn + PU + Tôn | Vân gỗ đậm (gỗ thông) | 158.500 | 156.000 | 154.500 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Vân gỗ nhạt | 117.500 | 115.000 | 113.500 |
| Tôn + PU + Tôn | Vân gỗ nhạt | 139.500 | 137.000 | 135.500 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Vân gỗ bóng | 99.000 | 96.500 | 95.000 |
| Tôn + PU + Tôn | Vân gỗ bóng | 128.000 | 125.500 | 124.000 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Trắng sữa | 94.500 | 92.000 | 90.500 |
| Tôn + PU + Tôn | Trắng sữa | 118.500 | 116.000 | 114.500 |
| Tôn + PU + Giấy bạc | Trắng sứ bóng | 105.500 | 103.000 | 101.500 |
| Tôn + PU + Tôn | Trắng sứ bóng | 125.500 | 123.000 | 121.500 |
→ Bảng Giá Tôn La Phông Hoa Sen Vân Gỗ
| Nhập khẩu | Bề mặt | Giá thành (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Hàn Quốc | Vân gỗ đậm | 174.000 – 183.000 |
| Hàn Quốc | Vân gỗ 4D | 174.000 – 183.000 |
| Đài Loan | Vân gỗ nhạt | 143.000 – 152.000 |
| Đài Loan | Vân gỗ bóng | 134.000 – 143.000 |
| Đài Loan | Vân gỗ cánh gián | 132.000 – 141.000 |
| Đài Loan | Vân gỗ thông | 151.000 – 160.000 |
| Nhật Bản | Vân gỗ 3D | 167.000 – 176.000 |
| Trung Quốc | Vân gỗ bóng | 130.000 – 139.000 |
→ Bảng Giá Tôn La Phông Hoa Sen Lạnh 13 Sóng
| Độ dày (mm) | Hoa Sen | Đông Á | Nam Kim | TVP |
|---|---|---|---|---|
| 0.28 | 47.000 | 49.000 | – | 55.000 |
| 0.30 | 52.000 | 54.000 | 59.000 | 60.000 |
| 0.31 | 54.000 | 56.000 | 61.000 | 62.500 |
| 0.33 | 56.000 | 58.000 | 63.000 | 64.500 |
| 0.37 | 63.000 | 65.000 | 70.000 | 70.500 |
| 0.44 | 74.000 | 76.000 | 81.000 | 77.000 |
| 0.46 | 77.000 | 79.000 | 84.000 | 83.000 |
| 0.48 | 82.000 | 84.000 | 89.000 | 86.000 |
→ Bảng Giá Tôn La Phông Hoa Sen 13 Sóng Màu
| Độ dày (mm) | Hoa Sen | Đông Á | TVP | Việt Nhật |
|---|---|---|---|---|
| 0.20 | 49.000 | 43.000 | 41.000 | 38.000 |
| 0.30 | 58.000 | 52.000 | 50.000 | 47.000 |
| 0.35 | 65.000 | 59.000 | 57.000 | 54.000 |
| 0.40 | 76.000 | 70.000 | 68.000 | 65.000 |
| 0.42 | 79.000 | 73.000 | 71.000 | 68.000 |
| 0.45 | 82.000 | 76.000 | 74.000 | 71.000 |
| 0.50 | 95.000 | 89.000 | 87.000 | 84.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên do Công ty Thép SATA cung cấp, đã được điều chỉnh cho phù hợp với giá niêm yết của thi trường. Giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo số lượng, thời điểm và khu vực giao hàng.
- Chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
- Giao hàng tận nơi toàn quốc, nhanh chóng và đúng hẹn.
- Cam kết 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ, tem nhãn và mã QR xác thực từ nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất!
9. DANH SÁCH MỘT SỐ CÔNG TRÌNH SỬ DỤNG TÔN LA PHÔNG HOA SEN do Thép SATA cung cấp
Với chất lượng ổn định và độ bền cao, tôn la phông Hoa Sen đã được Thép SATA cung cấp cho nhiều công trình trên toàn quốc. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã tin tưởng lựa chọn sản phẩm của chúng tôi.
STT |
Tên Công Trình / Dự Án |
Địa Chỉ |
Loại Công Trình |
Hạng Mục Thi Công |
Thông Số Tôn Sử Dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi |
Phường Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, Đồng Nai | Trường học | Trần phòng học và hành lang | Tôn la phông Hoa Sen 0.30mm, màu kem |
| 2 |
Nhà xưởng Công ty may Gia Hưng |
KCN Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM | Nhà máy – xưởng | Trần văn phòng và khu nghỉ công nhân | Tôn la phông Hoa Sen giả gỗ, có PU |
| 3 |
Biệt thự Nam Phú Villas |
Đường Nguyễn Hữu Thọ, Huyện Nhà Bè, TP.HCM | Biệt thự cao cấp | Trần phòng khách, hiên và bếp | Tôn la phông Hoa Sen 0.35mm, trắng sữa |
| 4 |
Nhà văn hóa ấp Tân Lợi |
Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh | Công trình cộng đồng | Trần hội trường trung tâm | Tôn la phông Hoa Sen 0.30mm, màu kem |
| 5 |
Showroom Nội thất Gia Phúc |
98 Trần Cao Vân, Quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | Showroom trưng bày | Trần khu vực trưng bày sản phẩm | Tôn la phông Hoa Sen 0.40mm, giả gỗ |
| 6 |
Homestay An Nhiên |
Phường Lộc Sơn, TP. Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | Homestay nghỉ dưỡng | Trần nhà khách, phòng ngủ | Tôn la phông Hoa Sen giả gỗ PU cách nhiệt |
| 7 |
Trường Mầm non Sơn Ca |
Ấp Bàu Tre 1, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, TP.HCM | Trường mầm non | Trần lớp học và khu sinh hoạt chung | Tôn la phông Hoa Sen 0.30mm, màu trắng |
| 8 |
Cửa hàng VLXD Thành Công |
Đường Nguyễn Văn Linh, P. An Khánh, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ | Cửa hàng VLXD | Trần phòng trưng bày và kho | Tôn la phông Hoa Sen 0.35mm, trắng vân |
| 9 |
Chùa Phước Hưng |
Phường 1, TP. Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | Công trình tôn giáo | Trần chánh điện và khu tăng xá | Tôn la phông Hoa Sen màu vàng kem |
| 10 |
Nhà nghỉ dưỡng SunGarden Villa |
Bãi Trường, Dương Tơ, TP. Phú Quốc, Kiên Giang | Villa nghỉ dưỡng | Trần phòng khách và ban công villa | Tôn la phông Hoa Sen PU 3 lớp màu gỗ |
Danh sách trên là minh chứng cho uy tín và năng lực cung ứng của Thép SATA. Chúng tôi cam kết tiếp tục mang đến sản phẩm chính hãng, giá tốt và dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi công trình.
8. Sắt thép SATA cung cấp tôn la phông Hoa Sen chính hãng chất lượng 100% – Cung cấp báo giá tôn la phông Hoa Sen chất lượng giá tốt
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn la phông Hoa Sen chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
➤ Vì sao chọn tôn la phông Hoa Sen của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Di Động: 0903.725.545
- ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Fanpage:















