Bảng giá tôn kẽm phẳng tại Sắt Thép SATA dựa trên độ dày và khối lượng của sản phẩm. Giá cả có thể dao động tùy thuộc vào từng thời điểm và các yếu tố thị trường khác nhau. Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để được tư vấn chi tiết nhất.
1. Báo Giá Tôn Kẽm Phẳng Mới Nhất 2026
Báo giá tôn kẽm phẳng hoa sen
- Độ dày: 3 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 2,5 – 4,45 Kg/m
- Giá tôn kẽm phẳng hoa sen 55.000 – 100.000 VNĐ/m. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline:0903725545 để được báo giá mới nhất!
Độ dày thực tế(dem) |
Trọng lượng(kg/m) |
Đơn giá theo khổ1,07m (VNĐ) |
| 3,00 | 2,50 | 55.000 |
| 3,30 | 2,70 | 50.000 |
| 3,50 | 3,00 | 66.000 |
| 3,80 | 3,30 | 73.000 |
| 4,00 | 3,40 | 75.000 |
| 4,20 | 3,70 | 79.000 |
| 4,50 | 3,90 | 83.000 |
| 4,80 | 4,10 | 92.000 |
| 5,00 | 4,45 | 100.000 |
Báo giá tôn kẽm phẳng Hòa Phát
- Độ dày: 2 dem 9 – 5 dem
- Trọng lượng: 2,45 – 4,50 Kg/m
- Giá tôn kẽm phẳng hòa phát 55.000 – 98.000 VNĐ/m. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline:0903725545 để được báo giá mới nhất!
Độ dày thực tế(dem) |
Trọng lượng(kg/m) |
Đơn giá(VNĐ/M) |
| 2,90 | 2,45 | 48.000 |
| 3,20 | 2,60 | 54.000 |
| 3,50 | 3,00 | 60.000 |
| 3,80 | 3,25 | 66.000 |
| 4,00 | 3,50 | 71.000 |
| 4,30 | 3,80 | 77.000 |
| 4,50 | 3,95 | 83.000 |
| 4,80 | 4,15 | 91.000 |
| 5,00 | 4,50 | 98.000 |
Báo giá tôn kẽm phẳng Phương Nam
- Độ dày: 2 dem – 5 dem 3
- Trọng lượng: 1,75 – 4,95 Kg/m
- Giá tôn kẽm phẳng hòa phát 55.000 – 101.000 VNĐ/m. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline:0903725545 để được báo giá mới nhất!
Độ dày thực tế(dem) |
Trọng lượng(kg/m) |
Đơn giá(VNĐ/M) |
| 0,2*1200-C1/H1 | 1,75-1,84 | 40.000 |
| 0,22*1200-C1/H1 | 1,99-2,1 | 44.000 |
| 0,23*1200-C1/H1 | 2,03-2,15 | 48.000 |
| 0,24*1200-C1/H1 | 2,1-2,20 | 54.000 |
| 0,25*1200-C1/H1 | 2,25-2,35 | 58.000 |
| 0,26*1200-C1/H1 | 2,30-2,40 | 60.000 |
| 0,26*1200-C1/H1 | 1,91-2,07 | 62.000 |
| 0,2*1200-C1/H1 | 2,44-2,60 | 63.000 |
| 0,3*1200-C1/H1 | 2,72-2,80 | 65.000 |
| 0,32*1200-C1/H1 | 2,88-2,98 | 68,000 |
| 0,33*1200-C1/H1 | 2,91-3,07 | 70.000 |
| 0,35*1200-C1/H1 | 3,18-3,24 | 73.000 |
| 0,38*1200-C1/H1 | 3,38-3,54 | 76,000 |
| 0,40*1200-C1/H1 | 3,59-3,75 | 79.000 |
| 0,43*1200-C1/H1 | 3,86-4,02 | 83.000 |
| 0,45*1200-C1/H1 | 4,03-4,19 | 88.000 |
| 0,48*1200-C1/H1 | 4,30-4,46 | 93.000 |
| 0,53*1200-C1/H1 | 4,75-4,95 | 101.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá tôn kẽm phẳng trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá tôn kẽm phẳng có thể thay đổi theo giá thị trường. Để biết mức giá chính xác vui lòng liên hệ với SATA để hỗ trợ báo giá trước khi mua hàng và nhận ưu đãi chiết khấu lên đến 10%.
các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn kẽm phẳng
- Độ dày của tấm tôn: Tôn kẽm phẳng có nhiều độ dày khác nhau, từ 0.2mm đến 3.2mm. Độ dày càng lớn thì giá thành càng cao.
- Chất liệu: Chất liệu thép và lớp mạ kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả. Tôn mạ kẽm nhúng nóng thường có giá cao hơn tôn mạ kẽm điện phân do lớp mạ dày hơn và quy trình sản xuất phức tạp hơn.
- Kích thước: Kích thước của tấm tôn, bao gồm chiều rộng và chiều dài, cũng ảnh hưởng đến giá. Tấm tôn lớn hơn thường có giá cao hơn do lượng vật liệu sử dụng nhiều hơn.
- Nhu cầu thị trường: Giá tôn kẽm phẳng cũng bị ảnh hưởng bởi cung và cầu trên thị trường. Khi nhu cầu tăng cao, giá có thể tăng theo.
- Thương hiệu: Các thương hiệu uy tín và chất lượng cao thường có giá cao hơn so với các thương hiệu ít tên tuổi.
2. Tôn Kẽm Phẳng Là Gì? Tôn Kẽm Phẳng Có Những Đặc Điểm Gì?
Tôn kẽm phẳng là một loại vật liệu kim loại được sản xuất từ thép cán mỏng, có bề mặt nhẵn, không có gợn sóng hay gân nổi như các loại tôn thông thường. Sau khi cán mỏng, tôn sẽ được nhúng nóng và mạ thêm một lớp kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn và rỉ sét.

Đặc điểm của tôn kẽm phẳng
- Bề mặt trơn nhẵn: Không có gợn sóng hay gân nổi, giúp dễ dàng trong việc vệ sinh và bảo dưỡng.
- Khả năng chống ăn mòn cao: Lớp mạ kẽm bảo vệ tôn khỏi các tác động của môi trường, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.
- Độ bền cao: Tôn kẽm phẳng có khả năng chịu lực tốt, bền bỉ, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Đa dạng về độ dày và kích thước: Tôn kẽm phẳng có nhiều độ dày khác nhau từ 0.3mm đến 1.2mm và kích thước chiều rộng từ 914mm đến 1500mm, chiều dài từ 2400mm đến 7200mm
- Ứng dụng rộng rãi: Được sử dụng trong xây dựng, trang trí nội ngoại thất, gia công cơ khí và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác
Bảng thông số kỹ thuật của tôn kẽm phẳng
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
| Chất liệu | Thép cán nguội, mạ kẽm nhúng nóng |
| Độ dày | 0.2mm – 3.2mm |
| Chiều rộng | 400mm – 1800mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu (thường từ 2400mm đến 7200mm) |
| Đường kính lõi trong | 508mm hoặc 610mm |
| Trọng lượng cuộn | Tối đa 20 tấn |
| Lớp mạ kẽm | 0.12 – 0.18 micro |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3302, ASTM A653, AS1397, BS EN 10346. |
| Công nghệ | Công nghệ NOF |
Ghi chú:
Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, tôn kẽm phẳng có nhiều kích thước khác nhau tùy theo yêu cầu công trình. Liên hệ với đơn vị cung cấp để được tư vấn chính xác về các thông số phù hợp cho công trình của mình.
Ưu điểm vượt trội của tôn kẽm phẳng
- Dễ dàng lắp đặt và thi công:Tôn kẽm phẳng có trọng lượng nhẹ, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm thời gian và giảm chi phí thi công.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt trơn nhẵn và sáng bóng của tôn kẽm phẳng mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng cho các công trình.
- Khả năng tái chế: Tôn kẽm phẳng có khả năng tái chế hoàn toàn, giúp giảm thiểu lượng rác thải và bảo vệ môi trường.
- Tôn mạ kẽm sở hữu lớp kẽm chắc chắn bên ngoài, mang lại khả năng chống gỉ và oxy hóa hiệu quả.
- Trọng lượng nhẹ, tôn này rất thuận tiện cho việc lắp đặt và vận chuyển.
- Độ bền và khả năng chịu lực của tôn phẳng rất cao, giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của gió, mưa và các yếu tố môi trường khác.
- Giá thành của tôn phẳng mạ kẽm cũng khá hợp lý, dễ tiếp cận hơn so với nhiều sản phẩm tôn khác trên thị trường.
- Đa dạng về mẫu mã: có nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng, phù hợp với phong cách và sở thích của từng công trình.
3. Ứng Dụng Của Tôn Kẽm Phẳng Trong Thực Tiễn Đời Sống
1. Ứng dụng trong xây dựng:
- Mái lợp: Tôn kẽm được sử dụng rộng rãi làm vật liệu lợp mái cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
- Vách ngăn: Sử dụng làm vách ngăn trong các công trình xây dựng, giúp tạo không gian riêng biệt và cách âm tốt.
- Trần nhà: Tôn kẽm phẳng được sử dụng làm trần nhà, mang lại vẻ đẹp hiện đại và dễ dàng vệ sinh.
2. Ứng dụng trong trang trí nội ngoại thất:
- Trang trí tường: Tôn kẽm phẳng có thể được sử dụng để trang trí tường, tạo điểm nhấn cho không gian nội thất.
- Vật liệu lót: Sử dụng làm vật liệu lót cho các bề mặt cần độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
3. Ứng dụng trong gia công cơ khí:
- Sản xuất các sản phẩm cơ khí: Tôn kẽm được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cơ khí như ống dẫn, hộp kỹ thuật, và các thiết bị công nghiệp.
- Thiết bị công nghiệp: Sử dụng trong sản xuất các thiết bị công nghiệp, máy móc, và các bộ phận chịu lực.
4. Ứng dụng trong công nghiệp:
- Ngành chế tạo: Tôn kẽm được sử dụng trong ngành chế tạo để sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị và các sản phẩm công nghiệp khác.
- Ngành sản xuất thiết bị: Sử dụng trong sản xuất các thiết bị điện tử, điện lạnh và các sản phẩm gia dụng.
- Sản xuất các sản phẩm điện công nghiệp: Tôn kẽm phẳng được sử dụng để chế tạo các vỏ bọc, tủ điện, và các thiết bị điện công nghiệp khác
- Thiết bị điện gia dụng: Sử dụng trong sản xuất các thiết bị điện gia dụng như máy giặt, tủ lạnh, và lò vi sóng
- Hệ thống gió, cách âm, cách nhiệt: Tôn kẽm phẳng được sử dụng trong các hệ thống thông gió, cách âm và cách nhiệt cho các tòa nhà và công trình công nghiệp
- Hệ thống thoát nước: Sử dụng trong các hệ thống thoát nước, ống dẫn nước mưa và các công trình hạ tầng
5. Ứng dụng trong nông nghiệp:
- Nhà kính: Tôn kẽm phẳng được sử dụng để làm khung nhà kính, giúp bảo vệ cây trồng khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt
- Chuồng trại: Sử dụng làm mái và vách ngăn cho các chuồng trại chăn nuôi, giúp bảo vệ vật nuôi khỏi mưa nắng và gió bão
6. Ứng dụng trong giao thông vận tải:
- Thùng xe tải: Tôn kẽm phẳng được sử dụng để làm thùng xe tải, giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển
- Cầu đường: Sử dụng trong các công trình cầu đường, làm lan can, rào chắn và các cấu trúc chịu lực khác

Danh sách công trình & dự án thực tế
| Công trình/Dự án | Quy cách tôn kẽm phẳng sử dụng | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| Nhà xưởng Khu công nghiệp VSIP – Bình Dương | Tôn kẽm phẳng 0.5 – 1.2mm | Ốp vách, trần, gia công máng xối, ống dẫn khí |
| Kho lạnh Thủy sản Cà Mau | Tôn kẽm phẳng 0.4 – 0.6mm | Ốp panel cách nhiệt, gia công cửa kho lạnh |
| Trạm biến áp EVN – TP.HCM | Tôn kẽm phẳng 1.0 – 1.5mm | Vỏ tủ điện, máng cáp, nắp che thiết bị |
| Ẩu vượt Nguyễn Hữu Cảnh – TP.HCM | Tôn kẽm phẳng 2.0mm | Ốp che lan can, máng thoát nước |
| Dự án Chung cư Vinhomes Grand Park – Quận 9 | Tôn kẽm phẳng 0.4 – 0.8mm | Gia công cửa sắt, nội thất kim khí |
| Trung tâm thương mại Aeon Mall Hà Đông | Tôn kẽm phẳng 0.5mm | Ốp trần kỹ thuật, máng điện |
| Trang trại chăn nuôi CP Group – Đồng Nai | Tôn kẽm phẳng 0.3 – 0.5mm | Lợp mái tạm, vách ngăn, máng ăn chăn nuôi |
| Mảng hàng không quốc tế Nội Bài – Hà Nội | Tôn kẽm phẳng 1.0mm | Hệ thống máng thoát nước, che chắn kỹ thuật |
4. Cách bảo quản tôn kẽm phẳng bền lâu
Bảo quản trong kho
-
Đặt nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường ẩm ướt.
-
Xếp trên pallet hoặc kê gỗ, không đặt trực tiếp xuống nền đất hoặc sàn bê tông ẩm.
-
Tránh để gần hóa chất, axit, muối dễ gây ăn mòn.
Trong quá trình vận chuyển
-
Dùng bao bì nilon hoặc giấy dầu bọc kín để hạn chế bụi bẩn, nước mưa.
-
Cố định chắc chắn, tránh va đập hoặc cọ xát gây trầy xước lớp kẽm.
-
Không để tôn bị ngập nước hoặc dính bùn đất trong quá trình vận chuyển.
Khi gia công và lắp đặt
-
Sử dụng dụng cụ cắt chuyên dụng (máy cắt, kéo cắt tôn), tránh dùng máy mài gây cháy xém bề mặt.
-
Lau sạch dầu mỡ, bụi bẩn trước khi lắp đặt.
-
Nếu bề mặt bị xước, nên sơn phủ kẽm lạnh hoặc sơn chống gỉ tại vị trí đó.
Khi sử dụng ngoài trời
-
Hạn chế để tôn tiếp xúc trực tiếp lâu dài với nước mưa, hơi muối biển, khói bụi công nghiệp.
-
Nên sơn phủ bảo vệ hoặc dùng thêm lớp sơn tĩnh điện để tăng tuổi thọ.
-
Định kỳ kiểm tra và vệ sinh máng xối, bề mặt tôn, tránh đọng nước gây gỉ sét cục bộ.

Bảo quản lâu dài
-
Nếu chưa sử dụng ngay, nên bọc màng PE hoặc dầu chống gỉ lên bề mặt.
-
Sắp xếp tấm tôn theo chiều đứng hoặc nghiêng nhẹ, tránh để ngang quá lâu gây cong vênh.
5. Sắt thép Sata – Là Đơn Vị Cung Cấp Tôn Kẽm Phẳng Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn kẽm phẳng uy tín và chất lượng. Với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng:
- Những sản phẩm tôn kẽm phẳng đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn tối ưu.
- Cung cấp đa dạng mẫu mã tôn kẽm phẳng, đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng
- Mức giá tối ưu nhất, cung cấp chiết khấu ưu đãi đối với các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng 24/7 hỗ trợ quý khách trong việc tư vấn sản phẩm.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
Với cam kết mang lại giá trị và sự hài lòng cho khách hàng, Sắt Thép SATA là lựa chọn hàng đầu cho những ai đang tìm kiếm tôn kẽm phẳng chất lượng tại TP.HCM. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được sự phục vụ tốt nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/

















