1. Sắt Thép SATA cung cấp báo giá tôn kẽm mới nhất tại thị trường
Sắt Thép SATA – Cập nhật báo giá mới của dòng tôn kẽm. Chúng tôi luôn tự hào là một trong những đơn vị đi đầu trong lĩnh vực cung cấp, phân phối các dòng tôn kẽm với chất lượng cao. Tôn kẽm SATA được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, ứng dụng lớp mạ kẽm chông hoen gỉ đảm bảo tuổi thọ lâu bền cho sản phẩm.

Nếu bạn có thêm nhu cầu nào về tôn kẽm liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline:
2. Tôn kẽm là gì? Chúng có đặc điểm gì vượt trội so với các dòng tôn khác?
Tôn kẽm hay Tôn mạ kẽm, thép mạ kẽm là loại tôn được phủ một lớp kẽm giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ nền tôn khỏi bị tổn hại bởi các yếu tố môi trường, tôn kẽm hiện đang là loại vật liệu được ưa chuộng sử dụng trên thị trường.

Tiêu chuẩn chất lượng
Tôn kẽm được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình sản xuất nhất định nhằm đảm bảo được chất lượng của nguồn sản phẩm đầu ra luôn ổn định.
- ASTM A653 / A653M: Là tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) về sản phẩm tôn mạ kẽm liền mạch, phủ liền mạch nóng hoặc phủ liền mạch sau khi đã được hàn.
- EN 10346: Là tiêu chuẩn châu Âu về tôn mạ kẽm liền mạch, vận dụng cho loại tôn mạ kẽm liền mạch sau trước khi bắt đầu hàn.
- JIS G3302: Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Nhật Bản (JIS) quy định về tôn mạ kẽm liễn mạch, cũng như tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
- ISO 3575: Tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa học Quốc tế (ISO) về tôn mạ kẽm liền mạch hoặc là tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản của tôn kẽm
Một số thông tin kỹ thuật của tôn kẽm
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Độ dày | 0.25 mm, 0.30 mm, 0.35 mm, 0.40 mm, 0.50 mm, 0.60 mm, 0.70 mm |
| Chiều rộng | 1000 mm, 1200 mm |
| Chiều dài | 2000 mm, 3000 mm, theo yêu cầu của khách hàng |
| Trọng lượng | Tùy thuộc vào độ dày và chiều rộng, khoảng 4.5 kg/m² (với độ dày 0.50 mm) |
| Lớp mã kẽm | 30 – 275 g/m² (tùy thuộc vào yêu cầu) |
| Màu sắc | Bạc tự nhiên hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Đặc tính vật liệu | Chống ăn mòn, bền bỉ, dễ dàng gia công |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A653/A653M, JIS G3302, TCVN 8061-2016 |
- Ghi chú: Các thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, các kích thước có thể thay đổi để phù hợp với yêu cầu công trình. Liên hệ với SATA để được tư vấn chi tiết về các thông số chính xác.

3. Tôn kẽm có những loại nào phổ biến?
Tôn kẽm có sự đa dạng về mẫu mã và kích thước, nhìn chung tôn kẽm bao gồm 3 loại chính:
Tôn Kẽm Dạng Cuộn

Tôn kẽm dạng cuộn là loại tôn được cuộn lại thành cuộn lớn, được mạ bên ngoài một lớp kẽm, có trọng lượng lớn. Tôn mạ kẽm là một loại tôn bền bỉ và có khả năng chống ăn mòn tốt được sử dụng trong các nhà máy sản xuất để gia công thành các sản phẩm khác.
- Ưu điểm: Dễ dàng vận chuyển và lưu trữ, tiết kiệm không gian. Có thể gia công thành nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất, gia công cơ khí, và xây dựng. Tôn kẽm dạng cuộn có thể dễ dàng cắt, uốn, và tạo hình theo yêu cầu.
Tôn Kẽm Cán Sóng
Tôn kẽm cán sóng là loại tôn được sản xuất bằng cách cán mỏng, mạ thêm một lớp kẽm và cán thành các sóng đều đặn, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
- Ưu điểm: Khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao, dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Các sóng tôn giúp thoát nước nhanh chóng, tránh tình trạng đọng nước trên mái.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng làm mái nhà, vách ngăn, và các công trình xây dựng khác. Đặc biệt phù hợp với các công trình cần độ bền cao và khả năng thoát nước tốt.
Tôn Kẽm Mặt Phẳng
Tôn kẽm mặt phẳng là loại tôn có bề mặt phẳng, không có sóng hay gợn. Thường được sản xuất bằng cách trải qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội.
- Ưu điểm: Bề mặt phẳng giúp dễ dàng trong việc gia công và lắp đặt. Tôn kẽm mặt phẳng cũng có khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ứng dụng cần bề mặt phẳng như làm vách ngăn, ốp tường, và các công trình nội thất.

4. Các phương pháp mạ kẽm ứng dụng cho tôn kẽm
Mạ Kẽm Nóng Chảy
Là sự kết hợp giữa quá trình mạ kẽm nhúng nóng và ủ để tạo ra lớp phủ hợp kim kẽm-sắt trên tấm tôn. Quá trình bao gồm nhúng kim loại vào kẽm nóng chảy, sau đó nung trong lò ủ ở nhiệt độ khoảng 565°C để tạo ra lớp phủ chuyên dụng. Nhờ lớp phủ có bề mặt mờ xỉn, lý tưởng cho độ bám dính của sơn, và có khả năng chống ăn mòn cao. Phương pháp mạ này được sử dụng nhiều trong các hoạt động hàn, ứng dụng hàng hải,..
Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Là quá trình nhúng các vật thể bằng tôn vào bể kẽm nóng chảy, sau đó làm nguội chúng. Kẽm liên kết với sắt bên trong tôn, tạo thành lớp bảo vệ chống ăn mòn. Không cần lớp phủ hoặc sơn bổ sung, lớp mạ kẽm bảo vệ cả hai mặt của kim loại. thường được ứng dụng trong sàn công nghiệp, lan can đường cao tốc, giá đỡ và vật cố định.
Mạ Điện
Là quá trình sử dụng dòng điện để mạ kẽm lên bề mặt tôn. Tôn được ngâm trong dung dịch muối kẽm và dòng điện tạo ra phản ứng giữa muối kẽm và bề mặt tôn, để lại một lớp kẽm mỏng. Với lớp kẽm mỏng phù hợp cho các công trình đỏi hỏi tính chính xác về kỹ thuật cao như trần âm, khung cửa,..
Mạ Kẽm Trước
Được thực hiện ở giai đoạn sản xuất ban đầu. Quá trình này bao gồm cuộn tấm kim loại trong chất tẩy rửa, sau đó đi qua kẽm nóng chảy và được cuộn lại nhanh chóng. Với ưu điểm thực hiện nhanh chóng nhưng có hiệu quả cao, phù hợp với các loại vật liệu đã có hình dạng cụ thể trước khi cắt.
Ưu điểm của tôn Kẽm
- Chống hoen gỉ tốt: Tôn mạ kẽm với lớp mạ được phủ bên ngoài như một tấm khiêng vững chãi bảo vệ tôn khỏi các tác nhân gây hại cho tôn từ bên ngoài như oxy hóa, độ ẩm,..
- Tuổi thọ lâu dài:Trong điều kiên thông thường tôn mạ kẽm có tuổi thọ trung bình 50 năm và trong điều kiện khắc nghiệt là hơn 20 năm.
- Không cần bão dưỡng quá nhiều:Tôn có khả năng bảo vệ trước các yếu tố tác động từ môi trường nên không cần phải bão dưỡng quá nhiều. Nhưng vẫn thường xuyên bảo dưỡng để có thể nâng cao tuổi thọ cho tôn.
5. Ứng dụng tôn mạ kẽm
Trong lĩnh vực xây dựng
- Lợp Mái: Tôn kẽm thường được sử dụng để lợp mái nhà ở, nhà xưởng và các công trình xây dựng khác nhờ vào độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Tường Bao: Tôn kẽm cũng được dùng để làm tường bao quanh các công trình, giúp bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Trong lĩnh vực công nghiệp
- Khung và Kết Cấu Nhà Tiền Chế: Được sử dụng để làm khung và kết cấu cho các nhà tiền chế, nhờ vào khả năng chịu lực và độ bền cao.
- Bồn Chứa Nước và Thiết Bị Công Nghiệp: Còn được dùng để sản xuất bồn chứa nước và các thiết bị công nghiệp khác, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Trong các công trình công cộng:
- Tấm Chắn và Hàng Rào Bảo Vệ: Trong lĩnh vực giao thông, tôn mạ kẽm được sử dụng để làm các tấm chắn và hàng rào bảo vệ, nhờ vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
- Công Trình Ngoài Trời: Các công trình ngoài trời khác như biển báo, cột đèn, và các kết cấu giao thông khác,..
6. Bảng báo giá tôn kẽm mới nhất 2025
Bảng báo giá tôn kẽm Việt Nhật
- Độ dày đo thực tế: 3 – 5 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 4.5 Kg/m
- Đơn giá theo khổ 1.07m dao động từ: 73.000 – 102.000 VNĐ. Mức giá này chỉ trong một vài thời điểm, Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Stt | Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) |
| 1 | 3 dem | 2.5 | 73.000 |
| 2 | 3 dem 50 | 3.00 | 74.000 |
| 3 | 4 dem 00 | 3.50 | 82.000 |
| 4 | 4 dem 50 | 3.95 | 92.500 |
| 5 | 5 dem 00 | 4.50 | 102.000 |
Bảng báo giá tôn kẽm Đông Á
- Độ dày đo thực tế: 2 dem 8 – 6 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 5.4 Kg/m
- Đơn giá theo khổ 1.07m dao động từ: 53.000 – 98.000 VNĐ. Mức giá này chỉ trong một vài thời điểm, Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Stt | Độ dày (đo thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) |
| 1 | 2 dem 80 | 2.50 | 53.000 |
| 2 | 3 dem 00 | 2.70 | 55.000 |
| 3 | 3 dem 20 | 2.90 | 56.000 |
| 4 | 3 dem 50 | 3.00 | 58.000 |
| 5 | 3 dem 80 | 3.25 | 63.000 |
| 6 | 4 dem 00 | 3.35 | 66.000 |
| 7 | 4 dem 30 | 3.65 | 69.000 |
| 8 | 4 dem 50 | 4.10 | 75.000 |
| 9 | 4 dem 80 | 4.25 | 79.000 |
| 10 | 5 dem 00 | 4.45 | 81.000 |
| 11 | 6 dem 00 | 5.40 | 98.000 |
Bảng báo giá tôn kẽm Hoa Sen
- Độ dày đo thực tế: 3 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 4.45 Kg/m
- Đơn giá theo khổ 1.07m dao động từ: 53.000 – 104.000 VNĐ. Mức giá này chỉ trong một vài thời điểm, Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Stt | Độ dày
(đo thực tế) |
Trọng lượng
(kg/m) |
Đơn giá
(khổ 1.07m) |
| 1 | 3 dem 00 | 2.50 | 53.000 |
| 2 | 3 dem 30 | 2.70 | 58.000 |
| 3 | 3 dem 50 | 3.00 | 62.000 |
| 4 | 3 dem 80 | 3.30 | 66.000 |
| 5 | 4 dem 00 | 3.40 | 68.000 |
| 6 | 4 dem 20 | 3.70 | 74.000 |
| 7 | 4 dem 50 | 3.90 | 79.000 |
| 8 | 4 dem 80 | 4.10 | 81.000 |
| 9 | 5 dem 00 | 4.45 | 104.000 |
– Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo giá của tôn kẽm thường phụ thuộc nhiều vào các yếu tố thị trường khác nên thường không ổn định. Để biết mức giá chính xác vui lòng liên hệ với chung tôi qua hotline:

7. Nên sử dụng tôn lạnh màu hay tôn kẽm màu khi xây dựng
Việc lựa chọn giữa tôn lạnh và tôn kẽm phụ thuộc vào môi trường, yêu cầu về chất lượng và kinh phí của gia chủ. Nếu bạn cần một vật liệu có độ bền cao, khả năng chống cháy và chống ăn mòn tốt, tôn lạnh là lựa chọn lý tưởng. Tuy nhiên, nếu ngân sách hạn chế và công trình không yêu cầu cao về điều kiện môi trường, tôn kẽm màu sẽ là lựa chọn kinh tế hơn.
Hướng dẫn chọn mua tôn kẽm phù hợp
- Xác định nhu cầu sử dụng: Xác định nhu cầu của công trình nhằm lựa chọn loại tôn đúng với thiết kế, kiểu dáng công trình, cũng như các yêu cầu về độ dày kích thước tôn.
- Kiểm tra chất lượng tôn kẽm: Tôn nên có bề mặt nhẵn, không có vết nứt, gỉ sét hay lỗ thủng. Màu sắc của tôn kẽm đồng đều, không loang lổ. Lớp mạ kẽm phải đều và dày, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của tôn.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Việc lựa chọn thương hiệu, đơn vị cung cấp tôn kẽm uy tin là rất quan trọng trong việc quyết định chất lượng tôn. Các thương hiệu nổi tiếng có thể kế đến như tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Đông Á,…
- Kiểm tra chứng nhận chất lượng: Cần kiểm tra các giấy từ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng từ phía nhà cung cấp để đảm bảo sản phẩm chất lượng chính hãng.
- So sánh giá cả: Nên có sự so sánh giữa nhiều đơn vị cung cấp nhằm chọn được nhà cung cấp chất lượng với giá thành hợp lý, giảm chi phí cho công trình.
8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn kẽm uy tín chất lượng tại TP.HCM- Báo giá tôn kẽm ưu đãi nhất tại thị trường TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp Tôn Kẽm uy tín và chất lượng. Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp Tôn Kẽm đáng tin cậy, Sắt Thép SATA với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn:
- Cam kết cung cấp Tôn Kẽm chính hãng, chất lượng cao.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7 trong mọi vấn đề liên quan đến sản phẩm. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
- Ưu đãi chiết khấu hấp dẫn dành cho khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP.HCM.
Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm dịch vụ tốt nhất và sản phẩm chất lượng!





