Giá tôn kẽm lợp mái, cập nhật giá liên tục – mới nhất 2025 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc cập nhật thường xuyên Giá tôn kẽm lợp mái giúp cho việc lập kế hoạch tài chính và đầu tư trở nên dễ dàng hơn. Giá tôn kẽm lợp mái hiện là một trong những loại thép được ưa chuộng nhất.
1. Sắt Thép SATA nhận cung cấp Các loại Tôn kẽm lợp mái – cập nhật thông tin đầy đủ Giá tôn kẽm lợp mái mới nhất tại TPHCM
Sắt Thép SATA là địa chỉ cung cấp Các loại tôn kẽm lợp mái uy tín và chất lượng tại TP.HCM. Chúng tôi tự hào cung cấp các sản phẩm sắt thép chất lượng cao, đặc biệt là tôn kẽm lợp mái. Với cam kết mang đến cho khách hàng những thông tin cập nhật và báo giá mới nhất, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà máy, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng các sản phẩm của chúng tôi!
Hãy liên hệ với Sắt Thép SATA để nhận thông tin Giá tôn kẽm lợp mái mới nhất và hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 được tư vấn chi tiết về sản phẩm. Sự hài lòng của khách hàng là động lực lớn nhất của chúng tôi. SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án xây dựng. Hãy liên hệ với SATA ngay nhé!
2. Bảng báo Giá tôn kẽm lợp mái 2025 cập nhật mới nhất 2025 – Cập nhật giá liên tục, rẻ nhất cho khách hàng
Bảng báo giá Tôn kẽm lợp mái Việt Nhật 2025
- Độ dày đo thực tế: 3 – 5 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 4.5 Kg/m
- Đơn giá theo khổ 1.07m dao động từ: 73.000 – 102.000 VNĐ. Mức giá này chỉ trong một vài thời điểm, Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
Stt |
Độ dày (dem) |
Trọng lượng (kg/m) |
Đơn giá (khổ 1.07m) |
| 1 | 3 người | 2,5 | 73.000 |
| 2 | 3 ngày 50 | 3.00 | 74.000 |
| 3 | 4 đến 00 | 3,50 | 82.000 |
| 4 | 4 ngày 50 | 3,95 | 92.000 |
| 5 | 5 đến 00 | 4,50 | 102.000 |
Bảng báo Giá tôn kẽm lợp mái Đông Á 2025
- Độ dày đo thực tế: 2 dem 8 – 6 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 5.4 Kg/m
- Đơn giá theo khổ 1.07m dao động từ: 53.000 – 98.000 VNĐ. Mức giá này chỉ trong một vài thời điểm, Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
Stt |
Độ dày (đo thực tế) |
Trọng lượng (kg/m) |
Đơn giá (khổ 1.07m) |
| 1 | 2 thứ 80 | 2,50 | 53.000 |
| 2 | 3 đến 00 | 2,70 | 55.000 |
| 3 | 3 ngày 20 | 2,90 | 56.000 |
| 4 | 3 ngày 50 | 3.00 | 58.000 |
| 5 | 3 thứ 80 | 3,25 | 63.000 |
| 6 | 4 đến 00 | 3,35 | 66.000 |
| 7 | 4 ngày 30 | 3,65 | 69.000 |
| 8 | 4 ngày 50 | 4.10 | 75.000 |
| 9 | 4 thứ 80 | 4,25 | 79.000 |
| 10 | 5 đến 00 | 4,45 | 81.000 |
| 11 | 6 đến 00 | 5,40 | 98.000 |
Bảng báo Giá tôn kẽm lợp mái Hoa Sen 2025
- Độ dày đo thực tế: 3 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 2.5 – 4.45 Kg/m
- Đơn giá theo khổ 1.07m dao động từ: 53.000 – 104.000 VNĐ. Mức giá này chỉ trong một vài thời điểm, Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
Stt |
Độ dày(đo thực tế) |
Trọng lượng(kg/m3) |
Đơn giá(khổ 1.07m) |
| 1 | 3 đến 00 | 2,50 | 53.000 |
| 2 | 3 ngày 30 | 2,70 | 58.000 |
| 3 | 3 ngày 50 | 3.00 | 62.000 |
| 4 | 3 thứ 80 | 3.30 | 66.000 |
| 5 | 4 đến 00 | 3,40 | 68.000 |
| 6 | 4 ngày 20 | 3.70 | 74.000 |
| 7 | 4 ngày 50 | 3,90 | 79.000 |
| 8 | 4 thứ 80 | 4.10 | 81.000 |
| 9 | 5 đến 00 | 4,45 | 104.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo giá của tôn kẽm thường phụ thuộc nhiều vào các yếu tố thị trường khác nên thường không ổn định. Để biết mức giá chính xác vui lòng liên hệ với chung tôi qua hotline:
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn kẽm lợp mái
Yếu tố từ sản phẩm giá tôn kẽm lợp mái:
- Độ dày tôn: Tôn càng dày giá càng cao.
- Độ dày lớp mạ kẽm: Lớp mạ dày hơn giúp tăng khả năng chống ăn mòn nhưng cũng tăng chi phí.
- Kích thước và quy cách: Tôn cắt theo yêu cầu có thể có giá cao hơn tôn tiêu chuẩn.
- Loại tôn: Tôn kẽm mạ màu, tôn cách nhiệt sẽ có giá cao hơn tôn kẽm thông thường.

Yếu tố thị trường Giá tôn kẽm lợp mái:
- Giá nguyên liệu: Giá thép và kẽm trên thị trường thế giới biến động ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn kẽm.
- Thương hiệu và nguồn gốc: Sản phẩm từ các thương hiệu uy tín hoặc nhập khẩu thường có giá cao hơn.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Khoảng cách vận chuyển xa hoặc địa hình khó khăn có thể làm tăng giá thành.
4. Những lưu ý và kinh nghiệm khi lựa chọn giá tôn kẽm lợp mái
Việc lựa chọn giá tôn kẽm lợp mái không chỉ dựa vào mức giá rẻ hay đắt, mà cần cân nhắc đến nhiều yếu tố khác để đảm bảo chất lượng và tính hiệu quả cho công trình. Dưới đây là những lưu ý và kinh nghiệm giúp bạn lựa chọn giá tôn kẽm lợp mái một cách thông minh:
1. Xác định nhu cầu và mục đích sử dụng
Trước khi tìm hiểu về giá tôn kẽm, bạn cần xác định rõ:
- Loại công trình: Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho hay công trình nông nghiệp?
- Yêu cầu về độ bền: Công trình ngắn hạn hay dài hạn?
- Môi trường sử dụng: Vùng có khí hậu khắc nghiệt, ven biển hay khu vực đô thị?
Ví dụ:
- Nếu công trình gần biển, nên chọn tôn kẽm có lớp mạ dày (G90 – G275) để chống ăn mòn tốt hơn.
- Nếu là nhà ở dân dụng, có thể chọn tôn kẽm cách nhiệt để giảm nhiệt độ trong nhà.
2. Tìm hiểu các loại tôn kẽm và so sánh giá
- Tôn kẽm trơn: Thường có giá rẻ hơn nhưng độ bền không cao bằng tôn mạ màu.
- Tôn kẽm mạ màu: Giá cao hơn nhưng có tính thẩm mỹ và độ bền tốt hơn.
- Tôn kẽm cách nhiệt: Đắt hơn nhưng giúp cách âm, cách nhiệt tốt, phù hợp với vùng nắng nóng.
Kinh nghiệm:
- So sánh giá giữa các loại tôn cùng độ dày và kích thước để đưa ra lựa chọn hợp lý.
- Kiểm tra sự chênh lệch giá giữa các nhà cung cấp, tránh chọn ngay nơi có giá quá rẻ mà không rõ nguồn gốc sản phẩm.
3. Lựa chọn độ dày và lớp mạ phù hợp
- Độ dày tôn: Thông thường từ 0.25mm đến 1.2mm, độ dày càng lớn thì giá càng cao nhưng bù lại độ bền cũng tăng lên.
- Độ dày lớp mạ: Từ G40 đến G275, lớp mạ càng dày thì khả năng chống ăn mòn càng tốt.
Lời khuyên:
- Đừng ham giá rẻ mà chọn tôn quá mỏng, dễ bị biến dạng và rỉ sét.
- Tùy vào môi trường sử dụng mà chọn độ dày lớp mạ cho phù hợp, đặc biệt với những công trình ven biển.
4. Kiểm tra chất lượng tôn kẽm
- Bề mặt tôn: Phải phẳng, không bị gợn sóng hay bong tróc lớp mạ.
- Màu sắc: Đối với tôn mạ màu, màu phải đều và không phai khi kiểm tra bằng tay.
- Tem nhãn và thông tin sản phẩm: Nên chọn tôn có nhãn mác rõ ràng, thể hiện đầy đủ thông số kỹ thuật và xuất xứ.
Mẹo nhỏ:
- Hỏi nhà cung cấp về chứng chỉ chất lượng và chính sách bảo hành sản phẩm.
5. Chọn thương hiệu uy tín
- Lựa chọn tôn kẽm từ các thương hiệu có tiếng, như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam,…
- Các thương hiệu lớn thường có sản phẩm đạt tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
Kinh nghiệm:
- Tránh mua tôn từ các nguồn trôi nổi, không rõ nguồn gốc hoặc hàng nhái thương hiệu.
6. Tính toán khối lượng và kích thước phù hợp
- Khổ tôn: Chọn khổ tôn phù hợp với diện tích mái nhà để hạn chế cắt xén, tránh lãng phí.
- Chiều dài tấm tôn: Nên đặt cắt theo kích thước thực tế để giảm thiểu mối nối, giúp mái nhà chống dột tốt hơn.
Lưu ý:
- Tính toán kỹ số lượng tôn cần sử dụng, tránh mua thừa hoặc thiếu làm gián đoạn quá trình thi công.
7. Lưu ý đến chi phí vận chuyển và lắp đặt
- Hỏi rõ về chi phí vận chuyển và phí thi công (nếu có).
- Một số đơn vị cung cấp có thể hỗ trợ vận chuyển miễn phí trong khu vực gần.
Mẹo:
- Đàm phán giá bao gồm luôn chi phí vận chuyển để có mức giá tổng thể tốt nhất.
8. So sánh giá theo mét vuông hoặc mét dài
- Khi tham khảo giá, cần xác định rõ nhà cung cấp báo giá theo mét vuông (m²) hay mét dài (md).
- So sánh đúng đơn vị để tránh hiểu nhầm và chọn được sản phẩm phù hợp với ngân sách.
9. Đọc kỹ các điều khoản bảo hành
- Thời gian bảo hành tôn kẽm thường từ 5 đến 20 năm tùy loại.
- Kiểm tra điều kiện bảo hành cụ thể, đặc biệt trong các trường hợp bị rỉ sét hoặc phai màu.
10. Tránh mua tôn kẽm vào mùa cao điểm xây dựng
- Mùa khô: Thường là mùa cao điểm xây dựng, giá tôn có thể tăng do nhu cầu cao.
- Nếu có thể, nên mua trước hoặc đợi vào mùa thấp điểm để có giá tốt hơn.
Việc lựa chọn giá tôn kẽm lợp mái không chỉ đơn thuần dựa vào giá cả mà cần phải xem xét đến chất lượng, độ bền, thương hiệu và các chi phí liên quan. Hy vọng với những lưu ý và kinh nghiệm trên, bạn sẽ chọn được loại tôn kẽm phù hợp, vừa đảm bảo chất lượng vừa tiết kiệm chi phí cho công trình của mình.
5. TÌM HIỂU THÔNG TIN VỀ tôn kẽm lợp mái
1/ Tôn kẽm lợp mái là gì?
Tôn kẽm lợp mái là loại tôn được sản xuất từ thép cán mỏng, sau đó được phủ lên một lớp kẽm nhằm bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn và gỉ sét. Quá trình mạ kẽm có thể được thực hiện thông qua phương pháp nhúng nóng hoặc mạ điện, tạo ra lớp mạ kẽm bền vững, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường như mưa, nắng và độ ẩm cao.

Tôn kẽm lợp mái thường được sử dụng trong xây dựng, đặc biệt là cho các công trình mái nhà, tường ngăn, và các hạng mục cần độ bền cao và khả năng chống chịu với thời tiết khắc nghiệt. Với đặc tính chống ăn mòn vượt trội, tôn mạ kẽm là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình ở khu vực ven biển hay các môi trường có độ ẩm cao
2/ Cấu tạo của Tôn kẽm lợp mái
Tôn mạ kẽm có cấu tạo chủ yếu gồm ba lớp:
- Lớp thép nền (Steel Substrate): Đây là phần cơ bản của tôn mạ kẽm, được làm từ thép cán nóng hoặc thép cán nguội. Lớp thép này có vai trò làm nền cho toàn bộ sản phẩm.
- Lớp mạ kẽm (Zinc Coating): Lớp kẽm phủ lên bề mặt thép có tác dụng bảo vệ thép khỏi sự oxy hóa và ăn mòn. Lớp kẽm này có thể dày hay mỏng tùy vào yêu cầu của công trình và quy trình sản xuất. Kẽm tạo thành một lớp bảo vệ vững chắc, ngăn chặn nước và các tác nhân gây hại tiếp xúc trực tiếp với thép.
- Lớp bảo vệ bề mặt (Protective Layer): Một số loại tôn mạ kẽm còn có lớp phủ bảo vệ thêm trên bề mặt kẽm, như lớp sơn hoặc lớp chống ăn mòn phụ gia, giúp có khả năng chống chịu cao hơn trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
3/ Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Dưới đây là Bảng thông số kỹ thuật Tôn Mạ Kẽm đầy đủ

| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu nền | Thép cán nóng (HR) hoặc thép cán nguội (CR). |
| Độ dày của tôn | 0.12 mm – 1.2 mm (phổ biến: 0.2 mm, 0.3 mm, 0.4 mm, 0.5 mm, 0.6 mm). |
| Lớp mạ kẽm | Lớp mạ kẽm có độ dày từ 40 g/m² đến 275 g/m², tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật. |
| Chỉ số mạ kẽm | G30, G40, G60, G90, G120 (g/m²) – Chỉ số này thể hiện độ dày của lớp kẽm phủ lên bề mặt tôn. |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | 280 – 550 MPa (tùy theo yêu cầu sản xuất). |
| Độ bền uốn (Bendability) | Tôn có độ bền uốn tốt, có thể uốn cong mà không bị nứt hoặc vỡ, đặc biệt ở các độ dày thấp. |
| Độ cứng | 45 – 70 HRB (tùy vào độ dày và quy trình sản xuất). |
| Độ bền chống ăn mòn | Tùy thuộc vào lớp mạ, nhưng tôn mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt. |
| Màu sắc (Nếu có) | Màu bạc tự nhiên của kẽm hoặc có thể phủ thêm lớp sơn tùy theo yêu cầu. |
| Chống thấm nước | Khả năng chống thấm nước tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt. |
| Ứng dụng | Dùng cho mái tôn, vách ngăn, nhà xưởng, công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
4/ Tiêu chuẩn nghiệm thu tôn mạ kẽm
Đề cập về tiêu chuẩn tôn mạ kẽm sẽ là những tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định được thiết lập nhằm đảm bảo về chất lượng, tính chất kỹ thuật được sản xuất, cũng như sử dụng sao cho đúng cách. Những tiêu chuẩn nghiệm thu tôn mạ kẽm thường được các tổ chức và cơ quan chính phủ địa phương hoặc quốc tế nhận định và ban hành. Dưới đây sẽ là một số tiêu chuẩn quốc tế mà các bạn cần biết như sau:
- ASTM A653 / A653M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) về sản phẩm tôn mạ kẽm liền mạch, phủ liền mạch nóng hoặc phủ liền mạch sau khi đã được hàn.
- EN 10346: Đây là tiêu chuẩn châu Âu đề cập về tôn mạ kẽm liền mạch, vận dụng cho loại tôn mạ kẽm liền mạch sau trước khi bắt đầu hàn.
- JIS G3302: Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Nhật Bản (JIS) quy định về tôn mạ kẽm liễn mạch, cũng như tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
- ISO 3575: Tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa học Quốc tế (ISO) về tôn mạ kẽm liền mạch hoặc là tôn mạ kẽm sau khi đã được hàn.
5. Quy cách tôn kẽm lợp mái
a. Độ dày (tôn và lớp mạ):
- Độ dày tôn: Thông thường từ 0.25mm đến 1.2mm.
- Độ dày lớp mạ kẽm: Khoảng 40g/m² đến 275g/m² (tương ứng với tiêu chuẩn G40 đến G275).
b. Kích thước:
- Chiều rộng khổ tôn: Khổ thông dụng là 1000mm, 1200mm, hoặc 1250mm (khổ phủ bì), sau cán định hình khổ hữu dụng khoảng 750mm – 1070mm tùy loại sóng.
- Chiều dài: Có thể cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 1m đến 12m, hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
c. Trọng lượng:
- Phụ thuộc vào độ dày và kích thước của tôn, thông thường dao động từ 2kg/m² đến 10kg/m².
6. Quy trình sản xuất tôn kẽm lợp mái
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Sử dụng thép cán nguội hoặc thép cán nóng có độ bền cao làm nguyên liệu chính.
Bước 2: Làm sạch bề mặt
- Tấm thép được làm sạch bằng các dung dịch hóa học để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, đảm bảo bề mặt sạch hoàn toàn trước khi mạ kẽm.

Bước 3: Mạ kẽm
- Phương pháp nhúng nóng: Tấm thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C, tạo lớp phủ kẽm dày và bền.
- Phương pháp mạ điện phân: Sử dụng dòng điện để kết tủa kẽm lên bề mặt thép, giúp lớp mạ mỏng và mịn hơn.
Bước 4: Làm nguội và xử lý bề mặt
- Tấm tôn sau khi mạ kẽm được làm nguội nhanh chóng bằng nước hoặc không khí để lớp kẽm bám chặt và đồng đều.
- Có thể phủ thêm lớp sơn bảo vệ hoặc lớp nhựa tùy vào yêu cầu.
Bước 5: Cán định hình
- Tấm tôn được đưa qua máy cán để tạo hình sóng (sóng vuông, sóng tròn) hoặc cán phẳng, tùy vào mục đích sử dụng.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra độ dày lớp mạ, khả năng chống ăn mòn, độ bám dính của lớp kẽm và các tiêu chuẩn kỹ thuật khác.
Bước 7: Đóng gói và bảo quản
- Tôn kẽm được cuộn tròn hoặc cắt tấm, đóng gói cẩn thận để tránh trầy xước, va đập trong quá trình vận chuyển.
6. Phân loại tôn kẽm lợp mái
Tôn kẽm lợp mái được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong các công trình xây dựng. Dưới đây là các phân loại chi tiết:
1. Phân loại theo hình dạng sóng tôn
a. Tôn kẽm sóng tròn:
- Số lượng sóng: Từ 5 đến 13 sóng.
- Đặc điểm: Sóng tròn mềm mại, khả năng thoát nước tốt.
- Ứng dụng: Thường dùng trong các công trình dân dụng, nhà ở và những nơi có yêu cầu thoát nước nhanh.
b. Tôn kẽm sóng vuông:
- Số lượng sóng: Có các loại 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng.
- Đặc điểm: Sóng vuông có độ cứng cao, chịu lực tốt, dễ lắp đặt.
- Ứng dụng: Phù hợp cho mái nhà, vách ngăn, các công trình công nghiệp, nhà xưởng.
c. Tôn kẽm sóng ngói:
- Đặc điểm: Tạo hình giống ngói truyền thống, mang tính thẩm mỹ cao.
- Màu sắc: Đa dạng, phổ biến với các màu đỏ, xanh dương, nâu đất.
- Ứng dụng: Sử dụng cho các công trình nhà ở, biệt thự, hoặc các dự án yêu cầu vẻ đẹp truyền thống.
2. Phân loại theo lớp phủ bề mặt
a. Tôn kẽm trơn (tôn kẽm mạ kẽm):
- Đặc điểm: Chỉ có lớp mạ kẽm bề mặt, không màu sắc.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ gia công và lắp đặt.
- Nhược điểm: Độ bền không cao bằng các loại có lớp phủ sơn, dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
b. Tôn kẽm mạ màu (tôn kẽm sơn tĩnh điện):
- Đặc điểm: Được phủ thêm lớp sơn tĩnh điện màu bên ngoài.
- Ưu điểm: Tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ tôn khỏi tác động của thời tiết, chống ăn mòn tốt hơn.
- Ứng dụng: Phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao.

3. Phân loại theo tính năng đặc biệt
a. Tôn kẽm cách nhiệt (tôn kẽm lạnh):
- Đặc điểm: Có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ mái nhà.
- Ứng dụng: Thích hợp cho các khu vực nắng nóng, các công trình cần giải pháp chống nóng hiệu quả.
b. Tôn kẽm cách âm cách nhiệt (tôn xốp PU):
- Cấu tạo: Gồm lớp tôn mạ kẽm kết hợp với lớp xốp PU hoặc lớp mút PE.
- Ưu điểm: Cách âm, cách nhiệt tốt, giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Ứng dụng: Phù hợp cho nhà xưởng, nhà ở, khu vực gần đường giao thông hay nơi ồn ào.
c. Tôn kẽm cán sóng có lớp xốp:
- Cấu tạo: Lớp tôn mạ kẽm bên ngoài và lớp xốp bên trong.
- Ưu điểm: Tăng khả năng cách âm, cách nhiệt, tạo độ êm khi mưa.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các công trình cần độ yên tĩnh cao như phòng thu, văn phòng, trường học.
4. Phân loại theo công nghệ sản xuất và lớp mạ
a. Tôn kẽm nhúng nóng:
- Đặc điểm: Tôn được nhúng trong bể kẽm nóng chảy, tạo lớp mạ dày, bám chắc.
- Ưu điểm: Chống ăn mòn tốt, độ bền cao ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các công trình ven biển, khu vực ẩm ướt.
b. Tôn kẽm mạ điện (Electro-galvanized):
- Đặc điểm: Tôn được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, lớp mạ mỏng và mịn.
- Ưu điểm: Bề mặt đẹp, dễ gia công, tuy nhiên độ bền kém hơn tôn kẽm nhúng nóng.
- Ứng dụng: Thích hợp cho các chi tiết nội thất, không tiếp xúc trực tiếp với thời tiết bên ngoài.
5. Phân loại theo độ dày lớp mạ kẽm
- G40 (40g/m²): Lớp mạ mỏng, giá thành rẻ, phù hợp với các công trình ngắn hạn.
- G90 (90g/m²): Phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- G120 – G275 (120g/m² – 275g/m²): Lớp mạ dày, chống ăn mòn cao, phù hợp cho các công trình ngoài trời, vùng biển.
6. Phân loại theo màu sắc và yêu cầu thẩm mỹ
- Tôn kẽm màu đơn sắc: Đỏ, xanh dương, trắng, ghi, nâu đất,…
- Tôn kẽm giả ngói: Tạo hình và màu sắc giống ngói, tăng tính thẩm mỹ.
- Tôn kẽm in hoa văn: Thường dùng trong trang trí nội thất hoặc các công trình yêu cầu sự khác biệt.
7. Tại sao nên lựa chọn giá tôn kẽm lợp mái cho công trình của bạn?
Tôn kẽm lợp mái là lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào các đặc tính vượt trội và lợi ích kinh tế mà nó mang lại. Dưới đây là các lý do nên chọn tôn kẽm lợp mái cho công trình của bạn:
1. Độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt
- Lớp mạ kẽm: Tạo lớp bảo vệ ngăn chặn quá trình oxy hóa, giúp tôn không bị rỉ sét trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Phù hợp nhiều môi trường: Từ vùng nông thôn đến thành thị, kể cả những khu vực có độ ẩm cao hoặc ven biển.
2. Giá thành hợp lý và tiết kiệm chi phí
- Chi phí đầu tư ban đầu thấp: Tôn kẽm có giá rẻ hơn so với các loại vật liệu khác như ngói, tôn nhôm, tôn inox.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Độ bền cao, ít phải thay thế hay sửa chữa trong quá trình sử dụng.
3. Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
- Trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải trọng cho kết cấu mái và hệ thống khung nhà.
- Thi công nhanh chóng: Tôn có thể cắt theo kích thước yêu cầu, dễ uốn nắn và lắp đặt.
- Tiết kiệm thời gian và nhân công: Quá trình thi công mái tôn thường nhanh hơn nhiều so với việc lợp mái ngói hay các loại mái khác.
4. Đa dạng mẫu mã và tính thẩm mỹ cao
- Nhiều loại sóng: Sóng tròn, sóng vuông, sóng ngói… đáp ứng nhu cầu kiến trúc khác nhau.
- Màu sắc phong phú: Tôn kẽm màu hoặc tôn giả ngói giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
5. Khả năng chống nóng và cách âm tốt (với tôn kẽm cách nhiệt)
- Tôn kẽm cách nhiệt: Có lớp xốp hoặc lớp PU giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà, tạo không gian mát mẻ hơn.
- Cách âm tốt: Giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, đặc biệt khi trời mưa.
6. Phù hợp với nhiều loại công trình
- Công trình dân dụng: Nhà ở, nhà trọ, mái hiên, sân vườn,…
- Công trình công nghiệp: Nhà xưởng, kho bãi, nhà máy,…
- Công trình nông nghiệp: Trang trại, chuồng trại, nhà kính,…
- Công trình thương mại: Cửa hàng, nhà hàng, quán cafe,…
7. Bảo vệ môi trường và tái sử dụng được
- Vật liệu thân thiện với môi trường: Tôn kẽm có thể tái chế và tái sử dụng, giúp giảm lượng rác thải xây dựng.
- Giảm sử dụng tài nguyên: So với các vật liệu khác như gạch ngói hoặc bê tông.
8. Khả năng chống cháy tốt
- Tôn kẽm không bén lửa, giúp tăng cường tính an toàn cho công trình trong các trường hợp hỏa hoạn.
9. Độ bền màu cao (đối với tôn kẽm mạ màu)
- Lớp sơn tĩnh điện trên bề mặt tôn giúp giữ màu sắc bền lâu, chống phai màu dưới tác động của thời tiết.
10. Tiết kiệm năng lượng
- Khả năng phản xạ nhiệt: Tôn kẽm mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng phản xạ ánh nắng, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà, từ đó giảm chi phí sử dụng điều hòa.

8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Các loại tôn kẽm lợp mái, Giá tôn kẽm lợp mái uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Các loại tôn kẽm lợp mái, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp Các loại tôn lợp kẽm mái, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Các loại tôn kẽm lợp mái, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Di Động: 0903.725.545
- TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Fanpage:

















