1. Giới Thiệu Về Tôn 5 Zem Là Gì? Đặc Điểm Và Ứng Dụng?
Công ty Thép SATA hiện đang cung cấp báo giá tôn kẽm 5 zem với giá cả cạnh tranh, sảm phẩm chất lượng đảm bảo cho mọi công trình xây dựng của bạn.Với khả năng chống ăn mòn ưu việt và giá thành hợp lý. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành sắt thép, Công Ty Thép SATA tự hào là đơn vị tiên phong trong việc cung cấp báo giá tôn 5 zem mới nhất – nhanh chóng, minh bạch và cạnh tranh hàng đầu tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
Tôn kẽm 5 zem là loại vật liệu xây dựng phổ biến, được làm từ thép mạ kẽm với độ dày 0.5mm (tương đương 5 zem). Sản phẩm này nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Tôn kẽm 5 zem thường được sử dụng trong các công trình xây dựng nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp khác. Với bề mặt nhẵn, sáng và đa dạng về màu sắc, tôn kẽm 5 zem không chỉ đảm bảo tính bền vững mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp hiện đại cho công trình.
Quy cách tôn 5 zem
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tôn kẽm 5 zem:
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
|---|---|
| Độ dày | 0.5 mm (5 zem) |
| Chiều rộng khổ tôn | 1,07 m (sau khi cán sóng) |
| Chiều dài | Sản xuất theo yêu cầu |
| Chiều cao sóng | 22 – 23 mm |
| Khoảng cách sóng | 122 – 127 mm |
| Chất liệu | Thép mạ kẽm |
| Cường độ chịu lực | G350 hoặc G550 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G 3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ) |
| Độ bền kéo | 350 – 550 MPa |
| Lớp mạ kẽm | 60 – 275 g/m² |
- Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế có thể có sai số. Liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để biết thêm chi tiết!
2. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Tôn Kẽm 5 Zem
Tôn kẽm 5 zem là loại tôn có độ dày khoảng 0.5mm (5 zem), được sản xuất từ thép nền và phủ một lớp kẽm bên ngoài nhằm bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa và gỉ sét trong quá trình sử dụng. Tôn kẽm 5 zem là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhờ vào những ưu điểm nổi bật, một số ưu điểm vượt trội phải kể đến như:

Ưu điểm vượt trội của tôn mạ kẽm 5 zem
- Khả năng chống ăn mòn cao: Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ tôn khỏi sự ăn mòn và oxy hóa, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
- Độ bền cao: Tôn mạ kẽm có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng dưới tác động của thời tiết và môi trường.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Tôn mạ kẽm có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền nhiệt.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt tôn mạ kẽm sáng bóng, có thể sơn phủ nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên vẻ đẹp cho công trình.
- Dễ dàng thi công: Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
- Giá cả phải chăng: So với các loại vật liệu khác, tôn mạ kẽm có giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều loại công trình.
Bên cạnh những ưu điểm đã kể trên thì tôn kẽm 5 zem cũng tồn tại một số nhược điểm nhất định mà quý khách hàng cần lưu ý trước khi lựa chọn sử dụng loại tôn nay.
Nhược điểm của tôn mạ kẽm 5 zem
- Dễ bị biến dạng khi va đập: Tôn mạ kẽm khá mỏng nên dễ bị móp méo nếu chịu tác động mạnh, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và khả năng bảo vệ của lớp mạ kẽm
- Tuổi thọ chưa cao: So với tôn lạnh hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn mạ kẽm có tuổi thọ ngắn hơn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt
- Khả năng cách nhiệt và cách âm hạn chế: Tôn mạ kẽm không có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt như các loại tôn cách nhiệt chuyên dụng
- Dễ bị ăn mòn ở các mép cắt: Các mép cắt của tôn mạ kẽm dễ bị ăn mòn nếu không được bảo vệ kỹ lưỡng
Hiểu rõ ưu điểm và nhược điểm của tôn kẽm 5 zem sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, đảm bảo công trình của bạn luôn bền vững và hiệu quả theo thời gian
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn 5 Zem
Tôn kẽm 5 zem là vật liệu xây dựng đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ vào những đặc tính ưu việt như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ.
- Lợp mái: Tôn kẽm 5 zem được sử dụng phổ biến để lợp mái cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, và các công trình công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn và độ bền cao giúp bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt..
- Làm vách ngăn: Tôn kẽm 5 zem cũng được sử dụng để làm vách ngăn cho các công trình xây dựng, giúp tạo không gian riêng biệt và cách âm tốt.
- Làm tấm lót sàn: Trong một số công trình, tôn kẽm 5 zem được sử dụng làm tấm lót sàn, giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực của sàn nhà.
- Ứng dụng trong giao thông: Tôn kẽm 5 zem được sử dụng để làm các biển báo giao thông, lan can cầu đường, và các công trình hạ tầng giao thông khác nhờ vào độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Ứng dụng trong y tế: Tôn kẽm 5 zem được sử dụng để làm các tấm chắn, vách ngăn trong các cơ sở y tế, bệnh viện, giúp tạo không gian sạch sẽ và an toàn.

Với những ứng dụng phong phú và tính năng vượt trội, tôn kẽm 5 zem không chỉ đáp ứng nhu cầu xây dựng hiện đại mà còn góp phần nâng cao chất lượng và tuổi thọ của các công trình.
4. Một Số Thương Hiệu Tôn Kẽm 5 Zem Uy Tín trên Thị Trường
Một số thương hiệu cung cấp tôn kẽm 5 zem uy tín có thể kể đến như:
Tôn Hoa Sen:
- Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng vượt trội và độ bền cao. Tôn kẽm 5 zem của Hoa Sen được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn. Sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều loại công trình từ nhà ở đến công nghiệp.
Tôn Hòa Phát:
- Hòa Phát là thương hiệu uy tín trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp tôn kẽm. Tôn kẽm 5 zem của Hòa Phát được biết đến với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và giá cả hợp lý. Thương hiệu này thường có các chương trình chiết khấu hấp dẫn khi khách hàng đặt hàng số lượng lớn.
Tôn Đông Á:
- Tôn Đông Á là một trong những thương hiệu nội địa nổi bật, với các sản phẩm tôn kẽm 5 zem được sản xuất trên dây chuyền hiện đại. Tôn Đông Á đảm bảo khả năng chống rỉ sét và độ bền màu theo thời gian, phù hợp với các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Tôn Việt Nhật (SSSC):
- Tôn Việt Nhật (SSSC) là thương hiệu nổi tiếng với các sản phẩm tôn kẽm 5 zem có độ bền cơ học cao, thích hợp cho cả các công trình lớn như nhà xưởng và công trình dân dụng. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các công trình trong môi trường thời tiết khắc nghiệt.,…
5. Bảng Báo Giá Tôn Kẽm 5 Zem Cập Nhật Năm 2026
Giá tôn mạ kẽm 5 zem (0.5mm) năm 2026 trên thị trường có sự dao động tùy theo thương hiệu, thời điểm và số lượng đặt hàng. Đây là dòng tôn được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý.
Bảng giá tôn mạ kẽm mới nhất 2026
Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm của các thương hiệu được tổng hợp thành bảng theo trọng lượng và loại tôn để quý khách dễ dàng tra cứu:
- Giá tôn mạ kẽm mới nhất dao động từ 58.000 đ/m đến 105.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.50 | 58.000 |
| 0.35 | 2.70 | 64.000 |
| 0.38 | 2.90 | 67.000 |
| 0.40 | 3.00 | 73.000 |
| 0.42 | 3.25 | 77.000 |
| 0.45 | 3.35 | 84.000 |
| 0.48 | 3.65 | 88.000 |
| 0.50 | 4.10 | 95.000 |
| 0.58 | 4.25 | 105.000 |
Bảng giá tôn kẽm 5 zem
Dưới đây là bảng giá tôn 5 zem của các thương hiệu được tổng hợp thành bảng theo trọng lượng và loại tôn để quý khách dễ dàng tra cứu:
- Giá tôn kẽm 5 zem mới nhất dao động từ 102.000 đ/m đến 160.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Thương hiệu |
Loại tôn |
Trọng lượng (kg/m) |
Đơn giá (VNĐ/m) |
Ghi chú:
|
| Tôn Hoa Sen | Tôn lạnh | 4.4 | 102.000 | |
| Tôn giả ngói | 4.4 | 113.000 | ||
| Tôn kẽm | 4.2 | 126.000 | ||
| Tôn cách nhiệt | 4.5 | 160.000 | ||
| Tôn Hòa Phát | Tôn lạnh | 4.4 | 98.000 | |
| Tôn mạ màu | 4.4 | 102.000 | ||
| Tôn kẽm | 4.5 | 72.000 | ||
| Tôn cách nhiệt | 4.5 | 155.000 | ||
| Tôn Đông Á | Tôn lạnh | 4.4 | 95.000 | |
| Tôn giả ngói | 4.4 | 105.000 | ||
| Tôn kẽm | 4.2 | 116.000 | ||
| Tôn cách nhiệt | 4.5 | 157.000 | ||
| Tôn Việt Nhật
SSSC |
Tôn lạnh | 4.4 | 83.000 | |
| Tôn giả ngói | 4.4 | 93.000 | ||
| Tôn kẽm | 4.5 | 85.000 | ||
| Tôn cách nhiệt | 4.4 | 153.000 | ||
| Tôn Nam Kim | Tôn lạnh | 4.4 | 73.000 | |
| Tôn giả ngói | 4.1 | 135.000 | ||
| Tôn kẽm | 4.5 | 78.000 | ||
| Tôn cách nhiệt | 4.5 | 155.000 | ||
THÔNG TIN CHI TIÊT VỀ GIÁ TÔN KẼM 5 ZEM LIÊN HỆ HOTLINE ĐỂ ĐƯỢC BÁO GIÁ CHÍNH XÁC NHẤT TRONG NGÀY! |
||||
Bảng giá tôn kẽm 5 zem theo thương hiệu
Dưới đây là bảng giá tôn kẽm của các thương hiệu được tổng hợp theo độ dày và trọng lượng để quý khách dễ dàng tham khảo:
- Giá tôn kẽm 5 dem mới nhất dao động từ 56.000 VNĐ/m đến 108.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
BẢNG GIÁ TÔN KẼM 5 ZEM CÁC THƯƠNG HIỆU |
||||
|
Thương hiệu |
Độ dày (đo thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Ghi chú |
Tôn Đông Á |
2 dem 80 | 2.50 | 56.000 |
|
| 3 dem 00 | 2.70 | 60.000 | ||
| 3 dem 50 | 3.00 | 62.000 | ||
| 3 dem 80 | 3.25 | 68.000 | ||
| 4 dem 00 | 3.35 | 70.000 | ||
| 4 dem 50 | 4.10 | 80.000 | ||
| 4 dem 80 | 4.25 | 83.000 | ||
| 5 dem 00 | 4.45 | 85.000 | ||
| 6 dem 00 | 5.40 | 102.000 | ||
Tôn Hoa Sen |
3 dem 00 | 2.50 | 57.000 | |
| 3 dem 50 | 3.00 | 66.000 | ||
| 3 dem 80 | 3.30 | 71.000 | ||
| 4 dem 00 | 3.40 | 72.000 | ||
| 4 dem 20 | 3.70 | 79.000 | ||
| 4 dem 50 | 3.90 | 83.000 | ||
| 4 dem 80 | 4.10 | 85.000 | ||
| 5 dem 00 | 4.45 | 108.000 | ||
Tôn Việt Nhật |
3 dem | 2.50 | 78.000 | |
| 3 dem 50 | 3.00 | 79.000 | ||
| 4 dem 00 | 3.50 | 87.000 | ||
| 4 dem 50 | 3.95 | 97.500 | ||
| 5 dem 00 | 4.50 | 105.000 | ||
Tôn TVP |
2 dem 40 | 2.10 | 35.000 | |
| 2 dem 90 | 2.45 | 37.000 | ||
| 3 dem 20 | 2.60 | 40.000 | ||
| 3 dem 50 | 3.00 | 45.000 | ||
| 3 dem 80 | 3.25 | 45.000 | ||
| 4 dem 00 | 3.50 | 49.000 | ||
| 4 dem 30 | 3.80 | 55.000 | ||
| 4 dem 50 | 3.90 | 61.000 | ||
| 4 dem 80 | 4.10 | 63.000 | ||
| 5 dem 00 | 4.50 |
66.000 |
||
THÔNG TIN CHI TIÊT VỀ GIÁ TÔN KẼM 5 ZEM LIÊN HỆ HOTLINE ĐỂ ĐƯỢC BÁO GIÁ CHÍNH XÁC NHẤT TRONG NGÀY! |
||||
Lưu ý về bảng giá tôn kẽm 5 zem trên
- Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- Giá tôn mạ kẽm có thể biến động theo thị trường và nhu cầu của người mua.
- Khách hàng mau số lượng lớn sẽ được hỗ trợ chiết khấu lên đến 5-10%..
- Mức giá trên có thể thay đổi, để biết mức giá chính xác nhất vui lòng liên hệ họt liên để được tư vấn chính xác nhất!
5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Tôn 5 Zem Đúng Cách
Lắp đặt tôn 5 zem đúng cách giúp đảm bảo hiệu quả vẻ đẹp và độ bền của công trình. Dưới đây là quy trình chi tiết để lắp đặt tôn 5 zem:
1. Xác định diện tích mái cần lợp:
Để xác định diện tích mái cần lợp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đo chiều dài và chiều rộng của mái: Sử dụng thước đo để đo chiều dài và chiều rộng của mái nhà. Nếu mái có hình dạng phức tạp, hãy chia mái thành các phần nhỏ hơn và đo từng phần.
- Tính diện tích từng phần: Sử dụng công thức tính diện tích phù hợp với hình dạng của từng phần mái. Ví dụ:
- Hình chữ nhật: Diện tích = Chiều dài × Chiều rộng
- Hình tam giác: Diện tích = 1/2 × Đáy × Chiều cao
- Cộng tổng diện tích các phần: Sau khi tính diện tích của từng phần, cộng tổng diện tích lại để có diện tích tổng của mái.
- Tính diện tích thực tế cần lợp: Thêm một phần trăm diện tích để bù cho các phần mái bị cắt hoặc chồng lấn. Thông thường, bạn nên thêm khoảng 10% diện tích.
Ví dụ: Nếu mái nhà của bạn có hình chữ nhật với chiều dài 10 mét và chiều rộng 5 mét, diện tích sẽ là: Diện ch=10m×5m=50m2

2. Chuẩn bị nguyên vật liệu và dụng cụ thi công:
- Nguyên vật liệu: Tôn 5 zem, đinh vít, keo silicone chống thấm, các phụ kiện như máng nước, diềm mái, tấm úp nóc
- Dụng cụ thi công: Máy khoan, máy cắt, thước kéo, giàn giáo, xe cẩu, xe nâng, dây kéo, dây cáp có vỏ bọc cách điện
- Trang bị bảo hộ lao động: Găng tay, mũ bảo hộ, dây an toàn để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công
- Chọn thời tiết để thi công: Nên chọn thời tiết khô ráo, không mưa ướt để tránh bị điện giật, trượt ngã, và chập điện gây nguy hiểm
3. Thi công hệ khung xà gồ:
- Lắp đặt xà gồ và khung mái: Theo đúng thiết kế bản vẽ, đảm bảo khoảng cách giữa các khung xà gồ phù hợp với tải trọng của mái tôn 5 zem
- Độ dốc mái: Đảm bảo độ dốc mái đạt yêu cầu để thoát nước tốt, tránh ứ đọng nước mưa
4. Lắp đặt viền bao quanh:
- Cố định viền mái và mái hắt: Sử dụng đinh đóng mái (khoảng 30mm) để cố định viền mái và mái hắt
- Lắp đặt máng nước: Đặt viền mái chồng lên cánh của tôn để tăng khả năng chống thấm
5. Lắp đặt tôn 5 zem:
- Đặt tấm tôn xốp đầu tiên: Bắt đầu từ đỉnh mái xuống rìa mái, đặt tấm tôn đầu tiên dư ra khỏi rìa mái khoảng 20mm để tránh nước mưa tràn ngược
- Chồng mí ngang: Các tấm tiếp theo chồng mí lên nhau ít nhất 25mm.
- Cố định tấm tôn: Sử dụng đinh vít dài 5 – 7cm để cố định tôn. Đinh vít cần bắn vuông góc với bề mặt mái và dùng lực vừa phải để tránh làm biến dạng hoặc thủng tôn
6. Hoàn thiện lắp đặt, kiểm tra và nghiệm thu công trình
- Bít kín các vị trí đinh vít và khe nối: Dùng keo silicone để tăng khả năng chống thấm
- Lắp đặt các phụ kiện: Tấm che khe nối, diềm mái, máng nước và tấm úp nóc để chống bụi bẩn, nước mưa và gia tăng tính thẩm mỹ
- Kiểm tra kỹ các đường nối tấm tôn và vị trí đinh vít: Đảm bảo không có khe hở hay lỗi kỹ thuật nào
- Vệ sinh khu vực thi công: Thu gom dụng cụ và nghiệm thu công trình
Một số lưu ý khi lắp đặt tôn xốp cách nhiệt
- Thời tiết: Tránh thi công trong điều kiện thời tiết mưa, ẩm ướt để đảm bảo an toàn và chất lượng công trình
- An toàn lao động: Sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ như găng tay, mũ bảo hộ, và dây an toàn khi làm việc trên cao
- Chất lượng vật liệu: Đảm bảo tôn xốp và các vật liệu phụ trợ đạt tiêu chuẩn chất lượng để tăng độ bền và hiệu quả sử dụng
6. Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn 5 Zem Đúng Cách
Để bảo quản tôn 5 zem một cách hiệu quả và kéo dài tuổi thọ, bạn có thể áp dụng những phương pháp sau:
- Lưu trữ trong môi trường khô ráo: Đảm bảo tôn được lưu trữ trong nhà hoặc kho thoáng mát, tránh xa những nơi ẩm ướt để ngăn ngừa gỉ sét.
- Hạn chế tiếp xúc với thời tiết: Tránh để tôn ngoài trời quá 12 tiếng. Nếu không thể tránh, hãy che phủ tôn bằng bạt chống thấm.
- Xử lý khi tôn bị ướt: Nếu tôn bị ướt, hãy lau khô ngay lập tức và để tôn khô hoàn toàn trước khi xếp chồng lên nhau.
- Sử dụng vật liệu chống thấm: Bọc tôn bằng giấy nhựa chống thấm để bảo vệ khỏi độ ẩm và nước.
Đặt tôn cách mặt đất Đặt tôn cách nền nhà từ 10 cm đến 30 cm để tránh tiếp xúc với độ ẩm từ mặt đất.
- Bảo vệ bao bì tôn cuộn: Đảm bảo bao bì của tôn cuộn không bị rách hoặc thủng khi lưu kho.
- Tránh nhiệt độ cao: Không lưu trữ tôn ở nơi có nhiệt độ cao vì lớp mạ của tôn có thể bị ảnh hưởng.
- Không sử dụng dung dịch bôi trơn: Tránh sử dụng dung dịch bôi trơn khi cán cách nhiệt tôn để bảo vệ lớp mạ.
- Tránh cán tôn có sóng quá nhỏ: Không nên cán tôn có sóng quá nhỏ vì dễ làm nứt lớp màng sơn bảo vệ bề mặt tôn.

Những phương pháp này sẽ giúp bạn bảo quản tôn 5 zem một cách hiệu quả, đảm bảo tôn luôn bền đẹp và sử dụng được lâu dài.
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Tôn Kẽm 5 Zem Tốt Nhất, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn kẽm 5 zem chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn kẽm 5 zem uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn kẽm 5 zem, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn kẽm 5 zem với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn kẽm 5 zem uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Website: //genyuhardware.com/






















