1. Giá Tôn Inox 5 Sóng Hôm Nay Bao Nhiêu Tiền?
Giá tôn inox 5 sóng hôm nay dao động từ 100.000 – 215.000 VNĐ/m, tùy theo loại inox (201, 304, 316), độ dày và khổ rộng thực tế sau cán sóng. Mức giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, yêu cầu gia công và biến động thị trường thép không gỉ.
Hiện nay, giá tôn inox 5 sóng được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm khi thi công mái nhà xưởng, mái hiên, sân phơi, nhà tiền chế hoặc công trình ven biển. So với các dòng tôn mạ kẽm hoặc tôn màu, báo giá tôn inox 5 sóng thường cao hơn, nhưng bù lại là tuổi thọ có thể lên đến 20–50 năm và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp và cập nhật báo giá tôn inox 5 sóng minh bạch, chính xác theo từng loại inox và độ dày. Dưới đây là bảng giá tôn inox 5 sóng mới nhất năm 2026.
2. Tôn Inox 5 Sóng
Tôn inox 5 sóng là loại tấm lợp được sản xuất từ thép không gỉ, với thiết kế bề mặt gồm 5 sóng gân nổi chạy dọc theo chiều dài tấm. Nhờ cấu tạo chắc chắn và chất liệu inox bền bỉ, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Inox 5 sóng:
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, loại tôn này ít phải thay thế hoặc sửa chữa, giảm chi phí vận hành lâu dài.
- Độ thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng của inox mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng, phù hợp với nhiều loại kiến trúc.
- Đa dạng kích thước: Sản phẩm được cung cấp với nhiều độ dày và chiều dài khác nhau, dễ dàng đáp ứng nhu cầu của từng công trình.
Tôn inox 5 sóng là giải pháp hoàn hảo cho các công trình cần sự bền bỉ, thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế lâu dài. Nhờ vào chất lượng vượt trội, đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

4. Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ nhất của tôn inox 5 sóng, bao gồm các yếu tố quan trọng như chất liệu, kích thước, và đặc tính cơ học:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 201, Inox 304, Inox 316 |
| Kiểu sóng | 5 sóng vuông hoặc 5 sóng tròn |
| Độ dày (mm) | 0,3mm – 1,2mm |
| Chiều rộng hữu dụng (mm) | 1000mm – 1070mm (phụ thuộc vào thiết kế sóng) |
| Chiều rộng khổ tôn (mm) | 1200mm – 1250mm |
| Chiều dài tấm (mm) | Theo yêu cầu, phổ biến từ 2000mm – 6000mm |
| Trọng lượng (kg/m2) | Tùy thuộc vào độ dày và loại inox, ví dụ: |
| – 0,4mm: ~3,1kg/m2 | |
| – 0,5mm: ~3,8kg/m2 | |
| Màu sắc bề mặt | Màu inox tự nhiên (bạc bóng), có thể xử lý bề mặt mờ (matte) hoặc bóng gương |
| Khả năng chịu lực | Cao nhờ thiết kế 5 sóng gân giúp phân bổ lực đều |
| Độ bền kéo (MPa) | 515 – 620 MPa (tùy loại inox) |
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 205MPa |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao, đặc biệt với inox 304 và inox 316 |
| Nhiệt độ làm việc | -200°C đến +800°C |
| Khả năng tái chế | 100% |
Chú Ý
- Độ dày:
Độ dày tấm inox quyết định đến khả năng chịu lực và độ bền tổng thể. Độ dày phổ biến cho các công trình dân dụng là từ 0.4mm đến 0.8mm. - Chiều rộng hữu dụng:
Chiều rộng hữu dụng là kích thước thực tế còn lại sau khi cán sóng và dùng để lắp đặt. - Khả năng chống ăn mòn:
Tôn inox 304 và 316 nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với môi trường biển hoặc công nghiệp hóa chất. - Độ bền kéo và giới hạn chảy:
Các thông số này thể hiện độ cứng và khả năng chịu lực trước khi xảy ra biến dạng.
Ứng dụng theo thông số kỹ thuật
- Độ dày nhỏ (0.3 – 0.5mm): Dùng cho các công trình nhẹ như mái hiên, mái che, hoặc tường bao.
- Độ dày lớn (0.6 – 1.2mm): Sử dụng cho các công trình yêu cầu chịu lực cao như nhà xưởng, kho bãi hoặc các khu vực có gió mạnh.
Lưu ý khi lựa chọn
- Xác định môi trường sử dụng (vùng biển, công nghiệp hóa chất, khí hậu thường) để chọn loại inox phù hợp.
- Đo đạc kích thước và yêu cầu tải trọng cụ thể để chọn độ dày và chiều dài tối ưu.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc báo giá, hãy cung cấp thêm yêu cầu cụ thể!
5. Bảng Báo Giá Tôn Inox 5 Sóng Mới Nhất Năm 2026
Trong năm 2026, thị trường vật liệu xây dựng tiếp tục biến động theo giá nguyên liệu và nhu cầu thi công thực tế. Tôn inox 5 sóng – với thiết kế 5 đường sóng rõ rệt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội – vẫn là lựa chọn phổ biến cho mái hiên, mái phụ, sân phơi, nhà xe và nhiều hạng mục lợp mái phụ khác.
Thép SATA là một trong những đơn vị cung cấp bảng báo giá tôn inox đầy đủ và cập nhật nhất trên thị trường. Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm, mà còn cung cấp báo giá chi tiết theo từng loại tôn inox. Dưới đây là giá tôn inox 5 sóng mới nhất thị trường hôm nay:
Báo Giá Tôn Inox 5 Sóng
Giá tôn inox 5 sóng hôm nay dao động từ 100.000 – 215.000 VNĐ/m, tùy theo loại inox và độ dày. Hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để có báo giá chính xác và chi tiết nhất.
| Loại inox | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Inox 201 | 0,3 | 1000 | 100.000 | 110.000 |
| 0,35 | 1000 | 108.000 | 121.000 | |
| 0,4 | 1000 | 118.500 | 130.000 | |
| 0,45 | 1000 | 128.000 | 138.500 | |
| 0,5 | 1000 | 135.500 | 145.000 | |
| 0,55 | 1000 | 146.000 | 155.000 | |
| 0,6 | 1000 | 165.000 | 175.000 | |
| Inox 304 | 0,3 | 1000 | 115.000 | 126.000 |
| 0,35 | 1000 | 121.000 | 135.000 | |
| 0,4 | 1000 | 130.500 | 145.500 | |
| 0,45 | 1000 | 151.500 | 165.000 | |
| 0,5 | 1000 | 160.000 | 171.500 | |
| 0,55 | 1000 | 170.000 | 195.000 | |
| 0,6 | 1000 | 195.000 | 215.000 | |
| Inox 316 | 0,3 | 1000 | 124.000 | 138.500 |
| 0,35 | 1000 | 134.500 | 155.000 | |
| 0,4 | 1000 | 155.000 | 175.000 | |
| 0,45 | 1000 | 163.000 | 185.000 | |
| 0,5 | 1000 | 171.000 | 195.000 | |
| 0,55 | 1000 | 191.000 | 210.500 | |
| 0,6 | 1000 | 215.000 | 230.000 |
Lưu Ý Giá Tôn inox 5 Sóng:
Giá tôn inox 5 sóng thường cao hơn so với các loại tôn mạ kẽm, tôn màu hay tôn nhôm kẽm do đặc tính chống ăn mòn, bền màu và tuổi thọ vượt trội. Khi tham khảo và báo giá, bạn nên lưu ý các yếu tố ảnh hưởng đến giá như sau:
- Chất liệu thép inox: 304 thường có giá cao hơn 201 hoặc 430 nhờ khả năng chống gỉ và chịu ăn mòn tốt hơn.
- Độ dày tôn: Độ dày càng lớn → độ bền càng cao → giá càng tăng.
- Mác thép và tiêu chuẩn: Các tiêu chuẩn riêng (AISI, SUS…) ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Chi phí gia công: Uốn sóng, cắt theo kích thước, khoan lỗ thoát nước hay phun lớp bảo vệ bề mặt sẽ phát sinh thêm chi phí.
- Biến động thị trường nguyên liệu: Giá thép không gỉ trên thị trường thế giới thay đổi sẽ tác động trực tiếp đến báo giá trong nước.
Lưu ý: Khi lập báo giá cho khách hàng, hãy ghi rõ chất liệu, độ dày, điều kiện bảo hành và quy cách sản phẩm để tránh nhầm lẫn và đảm bảo minh bạch trong giao dịch
- Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực cung cấp.
- Các sản phẩm tôn cán sóng inox có sự đa dạng lớp phủ và chất lượng.
- Đối với các đơn hàng lớn hoặc yêu cầu đặc biệt, hãy liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
6. Ứng Dụng Của Tôn Inox 5 Sóng
Chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị cung cấp Tôn Inox 5 sóng chất lượng và uy tín. Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp đáng tin cậy, Thép SATA với nhiều năm kinh nghiệm trong vật liệu xây dựng lớn sẽ là lựa chọn lý tưởng:
- Chất lượng chính hãng: Tôn Inox 5 sóng chính hãng và chất lượng hàng đầu.
- Giá thành ưu đãi: cung cấp tôn inox 5 sóng với mức giá ưu đãi nhất trên thị trường.
- Dịch vụ tận tâm: đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 cho mọi thắc mắc liên quan đến sản phẩm. Hãy liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá hợp lý!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/






