1. Tôn Inox 13 Sóng
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp báo giá tôn Inox 13 sóng với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh mới nhất thị trường. Sản phẩm của chúng tôi được sản xuất từ các loại inox cao cấp như Inox 201, Inox 304 và Inox 316, đảm bảo khả năng chống ăn mòn tối ưu, độ bền cao và thẩm mỹ hiện đại
Tôn Inox 13 Sóng là loại tấm lợp được sản xuất từ chất liệu inox (thép không gỉ) với thiết kế bề mặt có 13 sóng. Loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Sự kết hợp giữa inox và thiết kế 13 sóng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của Tôn Inox 13 Sóng
1. Chất liệu inox cao cấp
- Được làm từ inox, có khả năng chống gỉ sét vượt trội, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc gần biển.
- Tính bền bỉ, không bị oxi hóa theo thời gian.
2. Thiết kế 13 sóng
- Cấu trúc 13 sóng giúp tăng khả năng chịu lực, tránh hiện tượng móp méo khi chịu tải trọng lớn.
- Các sóng được bố trí đều, đảm bảo độ chắc chắn và tạo sự đồng đều trên bề mặt.
3. Thẩm mỹ cao
- Bề mặt sáng bóng, mang lại vẻ hiện đại và sang trọng cho công trình.
- Có thể được đánh bóng hoặc phủ màu để tăng thêm tính thẩm mỹ.
4. Khả năng ứng dụng linh hoạt
- Phù hợp cho nhiều loại công trình như nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Được sử dụng làm mái lợp, vách ngăn, hoặc trang trí nội thất, ngoại thất.

Tôn Inox 13 Sóng không chỉ mang lại sự bền vững cho công trình mà còn giúp tăng tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế dài hạn. Với những đặc tính nổi bật, đây là giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền và tính an toàn cao.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Inox 13 Sóng
Dưới đây là bảng thông số kỷ thuật của tôn inox 13 sóng theo tiêu chuẩn sản xuất của công ty thép sata
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Thép không gỉ (Inox 201, Inox 304, hoặc Inox 316 tùy theo yêu cầu) |
| Độ dày (mm) | 0,3mm – 1,0mm |
| Chiều rộng khổ tôn (mm) | 1.000mm – 1.200mm (khổ tôn trước cán) |
| Chiều rộng hữu dụng (mm) | ~910mm – 1070mm (sau khi cán thành phẩm) |
| Chiều cao sóng (mm) | 17mm – 22mm |
| Khoảng cách giữa các sóng (mm) | 75mm – 78mm |
| Chiều dài tấm (m) | Theo yêu cầu (thường từ 1m – 12m) |
| Trọng lượng (kg/m2) | Phụ thuộc vào độ dày (Ví dụ: 0.5mm khoảng 4.5kg/m²) |
| Bề mặt | – Sáng bóng tự nhiên – Xước mờ hoặc phun phủ màu (tuỳ chọn) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Tiêu chuẩn ASTM A240 / JIS G4305 |
| Khả năng chống ăn mòn | – Cao đối với Inox 304 và 316 – Trung bình đối với Inox 201 |
| Khả năng chịu nhiệt độ | Lên đến 600°C (tùy loại inox) |
| Độ bền kéo (Mpa) | 520 – 620 (tùy theo loại inox) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 16.5 × 10⁻⁶/°C (đối với Inox 304) |
Lưu ý
Chất liệu:
- Inox 304: Chống gỉ tốt, phù hợp với các môi trường khắc nghiệt (biển, hóa chất).
- Inox 316: Chịu được môi trường có tính ăn mòn cao nhất, dùng trong công nghiệp.
- Inox 201: Giá rẻ hơn, chống gỉ ở mức trung bình, phù hợp công trình dân dụng thông thường.
Kích thước và chiều dài:
- Chiều dài tấm có thể được sản xuất theo yêu cầu, giúp giảm thiểu mối nối và tăng thẩm mỹ cho công trình.
Bề mặt:
- Sáng bóng: Phổ biến nhất, tạo vẻ hiện đại và sang trọng.
- Xước mờ: Giảm độ lóa, tăng tính thẩm mỹ và chịu va đập tốt hơn.
- Phủ màu: Tùy chỉnh theo yêu cầu, tăng khả năng chống tia UV và nâng cao thẩm mỹ.
Nếu cần thêm thông tin hoặc tư vấn về sản phẩm, hãy liên hệ với nhà cung cấp tôn inox uy tín để đảm bảo chất lượng và thông số phù hợp với nhu cầu của bạn!

3. Báo Giá Tôn inox 13 Sóng Mới Nhất Năm 2026
Giá tôn inox 13 sóng thường được báo theo đơn giá/mét, dao động tùy theo quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện và khối lượng đặt hàng. Mức giá này phản ánh đúng chất lượng vượt trội của inox 304 – loại thép không gỉ có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và giữ nguyên độ sáng bóng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất thị trường cho Tôn Inox 13 Sóng
Báo Giá Tôn inox 13 Sóng
- Giá tôn Inox 13 sóng dao động từ 110.000 VNĐ/m – 200.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại Inox | Độ Dày (mm) | Khổ Tôn (mm) | Chiều Dài (m) | Giá (VNĐ/m) | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Inox 201 | 0.3 | 1000 | Theo yêu cầu | 110.000 – 115.000 | 120.000 – 125.000 |
| 0.4 | 1000 | Theo yêu cầu | 120.000 – 130.000 | 130.000 – 140.000 | |
| 0.5 | 1000 | Theo yêu cầu | 140.000 – 160.000 | 150.000 – 170.000 | |
| Inox 304 | 0.3 | 1000 | Theo yêu cầu | 120.000 – 140.000 | 130.000 – 150.000 |
| 0.4 | 1000 | Theo yêu cầu | 150.000 – 180.000 | 180.000 – 190.000 | |
| 0.5 | 1000 | Theo yêu cầu | 190.000 – 200.000 | 210.000 – 220.000 | |
| Inox 316 | 0.3 | 1000 | Theo yêu cầu | 170.000 – 190.000 | 190.000 – 200.000 |
| 0.4 | 1000 | Theo yêu cầu | 210.000 – 240.000 | 230.000 – 250.000 | |
| 0.5 | 1000 | Theo yêu cầu | 270.000 – 300.000 | 290.000 – 325.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn inox mới nhất
Lưu Ý Giá Tôn inox 13 Sóng
- Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực cung cấp.
- Các sản phẩm tôn cán sóng inox có sự đa dạng lớp phủ và chất lượng.
- Đối với các đơn hàng lớn hoặc yêu cầu đặc biệt, hãy liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
4. Ứng Dụng Của Tôn Inox 13 Sóng
Tôn Inox 13 Sóng có nhiều ứng dụng thực tế nhờ vào các đặc tính nổi bật như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất:
1. Làm Mái Lợp
- Công trình dân dụng: Sử dụng làm mái nhà ở, biệt thự, nhà phố nhờ vào vẻ đẹp sáng bóng và khả năng bền lâu.
- Nhà xưởng, nhà kho: Chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt như nắng nóng, mưa axit hoặc gần biển.
- Khu vực công cộng: Lợp mái cho nhà ga, sân vận động, khu vực đỗ xe nhờ độ bền và khả năng chịu tải cao.
2. Làm Vách Ngăn hoặc Tường Bao
- Nhà xưởng và kho bãi: Làm vách ngăn giúp bảo vệ các sản phẩm, hàng hóa khỏi tác động thời tiết.
- Ngăn chia không gian: Ứng dụng trong các công trình nội thất cần phân chia không gian linh hoạt.
3. Sử Dụng Trong Ngành Công Nghiệp
- Nhà máy chế biến thực phẩm: Tôn inox 13 sóng được ưa chuộng nhờ đặc tính không gỉ, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Nhà máy hóa chất: Khả năng chống ăn mòn hóa học giúp bảo vệ các thiết bị, công trình.
4. Làm Hàng Rào và Cổng
- Hàng rào bảo vệ: Chịu được tác động từ môi trường bên ngoài, không bị oxi hóa như tôn thông thường.
- Cổng công trình: Vẻ ngoài sáng bóng tạo nét hiện đại, sang trọng.
5. Trang Trí Nội Ngoại Thất
- Ngoại thất: Tạo điểm nhấn cho các công trình bằng tôn inox với bề mặt sáng bóng hoặc phun màu.
- Nội thất: Sử dụng làm ốp tường hoặc trần nhà ở các không gian cao cấp như trung tâm thương mại, khách sạn.
6. Ứng Dụng Gần Biển hoặc Môi Trường Khắc Nghiệt
- Khu vực ven biển: Khả năng chống ăn mòn muối giúp tôn inox 13 sóng bền hơn so với các loại tôn khác.
- Công trình ngoài trời: Dùng trong các khu vực phải tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa, và gió mạnh.
7. Làm Máng Xối và Ống Thoát Nước
- Độ bền cao và khả năng chịu nước tốt giúp tôn inox được dùng làm máng xối hoặc ống thoát nước trong các công trình nhà ở hoặc công nghiệp.
Tại Sao Nên Chọn Tôn Inox 13 Sóng?
- Độ bền: Đảm bảo tuổi thọ lâu dài, ít phải bảo trì.
- Thẩm mỹ: Mang lại vẻ đẹp hiện đại và cao cấp.
- Kinh tế: Đầu tư ban đầu cao nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì trong dài hạn.
Tôn Inox 13 Sóng không chỉ đáp ứng nhu cầu lợp mái mà còn là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu chất lượng cao và độ bền vượt trội.







