1. Sắt Thép SATA Cập Nhật Giá Tôn Giả Ngói Đông Á Mới Nhất
Sắt Thép SATA xin cập nhật bảng giá tôn giả ngói Đông Á mới nhất tại TP.HCM. Chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối chính hãng, cung cấp tôn giả ngói Đông Á cho hàng trăm dự án lớn nhỏ trên địa bàn. Các sản phẩm do SATA cung cấp đều được cán trực tiếp từ phôi tôn Đông Á chính hãng, kết hợp lớp sơn tĩnh điện cao cấp, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và nâng cao độ bền vượt trội trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Chính sách bán hàng tại Sắt Thép SATA:
- Báo giá nhanh chóng, cập nhật theo thị trường mỗi ngày
- Chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn và khách hàng công trình
- Nhận cán tôn theo quy cách, kích thước yêu cầu
- Giao hàng tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn vật liệu phù hợp từng công trình
Ưu điểm của tôn giả ngói Đông Á
- Thiết kế dạng sóng ngói thẩm mỹ cao, phù hợp biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng kết cấu mái so với ngói truyền thống
- Khả năng chống nóng, chống ồn tốt
- Lớp mạ và sơn cao cấp giúp chống rỉ sét, chống ăn mòn hiệu quả
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Cam kết chất lượng: Tất cả sản phẩm tôn giả ngói Đông Á tại SATA đều được kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất kho, đảm bảo đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế về độ bền – độ dày – lớp phủ. Chúng tôi luôn cung cấp hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, minh bạch để khách hàng yên tâm tuyệt đối khi sử dụng.

2. Bảng Giá Tôn Giả Ngói Đông Á Mới Nhất Năm 2026
Sắt Thép SATA không chỉ cung cấp báo giá chi tiết, cập nhật liên tục theo thị trường mà còn tư vấn tận tình, giúp khách hàng lựa chọn đúng loại tôn, màu sắc và độ dày phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Với chính sách giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ kỹ thuật chu đáo cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, SATA luôn là đối tác tin cậy, đồng hành cùng các nhà thầu, doanh nghiệp và khách hàng cá nhân trong mọi dự án xây dựng.
Giá tôn giả ngói Đông Á có giá dao động từ 70.000 đ/m – 120.000 đ/m, tùy theo độ dày, kiểu sóng, màu sắc và vị trí giao hàng tới công trình xây dựng. Với thiết kế sang trọng như ngói thật, khả năng chống nóng, chống ồn tốt, trọng lượng nhẹ và độ bền cao, sản phẩm là giải pháp tối ưu giúp công trình vừa thẩm mỹ, vừa bền vững mà vẫn tiết kiệm chi phí đầu tư lâu dài.
Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất thị trường năm 2026, Với các đơn hàng lớn hoặc khách hàng thân thiết,
Bảng giá tôn giả ngói đông á
- Giá tôn giả ngói Đông Á dao động từ 70.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
Bảng giá tôn giả ngói |
||
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 3.0 | 2.5 | 70.000 |
| 3.5 | 3.0 | 77.00 |
| 4.0 | 3.5 | 89.000 |
| 4.5 | 4.0 | 104.000 |
| 5.0 | 4.5 | 115.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn xốp giả ngói
Bảng giá tôn giả ngói cách nhiệt đông á
- Giá tôn giả ngói cách nhiệt Đông Á dao động từ 130.000 VNĐ/m đến 180.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ Dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.30 mm | 130.000 |
| 0.55 mm | 140.000 |
| 0.40 mm | 150.000 |
| 0.45 mm | 160.000 |
| 0.50 mm | 180.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn giả ngói Ruby
Bảng giá tôn giả ngói
- Giá tôn giả ngói dao động từ 70.000 VNĐ/m đến 110.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
| Màu Sắc | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Đỏ ngói | 110.000 + 5.000 |
| Xanh rêu | 110.000 + 3.000 |
| Xanh dương | 110.000 + 3.000 |
| Ghi xám | 110.000 + 5.000 |
- Xem thêm: Báo giá Tôn Đông Á mới nhất
Lưu ý:
- Giá tôn Đông Á có thể thay đổi tùy theo thời điểm và các yếu tố khác nhau như loại sản phẩm, kích thước, và thị trường. Để biết thông tin chi tiết và bảng giá mới nhất, bạn hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn và cung cấp bảng giá tôn Đông Á tốt nhất hiện nay.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn giả ngói đông á
- Chất liệu tôn: Tôn mạ màu, tôn lạnh có giá khác nhau tùy thuộc vào chất lượng và độ bền.
- Độ dày tôn: Tôn dày hơn thường có giá cao hơn do khả năng chịu lực và độ bền tốt hơn.
- Kích thước tấm tôn: Tấm tôn lớn hơn hoặc có kích thước đặc biệt sẽ có giá cao hơn do yêu cầu sản xuất phức tạp hơn.
- Lớp sơn phủ: Lớp sơn chất lượng cao, chống phai màu sẽ có giá cao hơn.
- Sự canh tranh thị trường: Giá có thể thay đổi tùy theo chính sách giá của từng nhà cung cấp và khu vực phân phối, nhà cung cấp có thể tăng hoặc giảm giá để cạnh tranh.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá nguyên liệu đầu vào như thép, kẽm có thể biến động theo thời gian, ảnh hưởng đến giá tôn

3. Tôn Giả Ngói Đông Á
Tôn giả ngói Đông Á là sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi thương hiệu Đông Á – Là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp truyền thống và tính năng hiện đại. Với nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, sản phẩm này không chỉ thẩm mỹ mà còn bền bỉ, cách âm, cách nhiệt và chống ăn mòn tốt. Tôn giả ngói Đông Á nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và bảo trì. Thân thiện với môi trường, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho ngôi nhà của bạn.

Đặc điểm sản phẩm
- Thẩm Mỹ Cao: Tôn giả ngói Đông Á mang lại vẻ đẹp cho công trình với nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng. Sản phẩm không chỉ hiện đại mà còn chứa đựng nét văn hóa truyền thống, tạo cảm giác gần gũi và thân thuộc cho không gian sống.
- Độ Bền Cao: Sản phẩm có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, chống va đập và ăn mòn hiệu quả. Điều này đảm bảo tuổi thọ lâu dài, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa.
- Dễ Dàng Vận Chuyển và Thi Công: Tôn giả ngói nhẹ hơn ngói thật, giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức cho người thi công.
- Tiết Kiệm Chi Phí: Giảm tải trọng lên kết cấu mái, cột và móng giúp tiết kiệm chi phí xây dựng ban đầu. Độ bền cao cũng đồng nghĩa với việc giảm chi phí bảo trì lâu dài.
- Thân Thiện Với Môi Trường: Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu không chứa chất độc hại và có thể tái chế, góp phần bảo vệ môi trường và an toàn cho sức khỏe con người.
Tiêu chuẩn chất lượng
Tôn giả ngói Đông Á tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. Một số tiêu chuẩn chất lượng chung của tôn giả ngói Đông Á bao gồm:
| Tiêu chuẩn chất lượng | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3312 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), AS 1397 (Úc), BS EN 10346 (Châu Âu) |
| Chống ăn mòn | Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm – kẽm dày, chống rỉ sét và ăn mòn tốt |
| Khả năng chịu lực cao | Thiết kế sóng tối ưu, tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực, chống gió bão |
| Độ bền uốn | Từ 0 đến 3T, đảm bảo tính linh hoạt và độ bền |
| Độ dày | Từ 0.30mm đến 0.50mm, phù hợp với nhiều loại công trình |
| Xử lý bề mặt | Bề mặt chống vân tay, duy trì vẻ đẹp và độ bền lâu dài |
| Bề mặt tinh tế | Bề mặt sáng bóng, mịn màng, tạo vẻ đẹp sang trọng và hiện đại |
| Màu sắc phong phú | Bảng màu đa dạng, bao gồm màu sắc truyền thống và hiện đại |
Kích thước phổ biến của tôn giả ngói
Thông số |
Kích thước |
| Độ dày tiêu chuẩn | 2,0mm, 2,5mm, 3,3mm |
| Khoảng cách sóng | 160mm |
| Chiều cao sóng | 30mm |
| Kích thước thực tế | 960mm |
| Chiều dài tấm tôn | 1.800mm – 3.600mm |
| Khổ tôn tiêu chuẩn | 1.200mm |
| Khổ hữu dụng | 1.000mm |
Ghi chú:
- Các kích thước trên chỉ mang tính thảo, kích thước thực tế có thể sai số ±5%. Liên hệ với nhà cung cấp hoặc SATA để được tư vấn cụ thể về kích thước tôn giả ngói Đông Á.
4. Bảng Màu tôn giả ngói Đông Á
Bảng màu tôn giả ngói Đông Á nổi bật với đa dạng và tinh tế, mang đến nhiều lựa chọn cho khách hàng trong công việc thiết kế nhà. Các sắc thái như đỏ, xanh lam, nâu và vàng được chọn lọc kỹ thuật lưỡng, không chỉ tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà vẫn bền màu theo thời gian.

Tôn giả ngói Đông Á không chỉ đáp ứng yêu cầu về vẻ đẹp mà vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn và chịu được thời gian giải quyết, giúp bảo vệ quá trình một cách hiệu quả. Màu sắc trên catalogue có thể không đúng với màu sắc thực tế, quý khách nên đến các đơn vị cung cấp để xem trực tiếp màu sắc thực tế của sản phẩm.
Dưới đây là bảng màu phổ biến trên thị trường
STT |
Tên màu tôn |
Mã màu |
Ý nghĩa màu sắc |
| 1 | Nâu Đất (Agaric Brown) | BR1 | Tượng trưng cho sự ổn định, bền vững và sự kết nối với thiên nhiên. |
| 2 | Vàng Kem (Apricot Yellow) | VA3 | Mang lại cảm giác ấm áp, tươi sáng và sự thịnh vượng. |
| 3 | Xanh Dương Tím (Veronica Blue) | XD1 | Biểu hiện của sự sáng tạo, bình yên và sự tin tưởng. |
| 4 | Đỏ Đậm (Libra Red) | D03 | Tượng trưng cho sự mạnh mẽ, quyền lực và may mắn. |
| 5 | Trắng Sữa (Oriental White) | TR3 | Tượng trưng cho sự tinh khiết, đơn giản và sự khởi đầu mới. |
| 6 | Xanh Dương (Winter Blue) | XD5 | Đại diện cho sự tin tưởng, trung thành và sự bình an. |
| 7 | Đỏ Tươi (Geranium Red) | D01 | Biểu hiện của sự nhiệt huyết, năng động và tình yêu. |
| 8 | Cam (Màu cam) | CA2 | Mang lại cảm giác ấm áp, năng động và sự sáng tạo. |
| 9 | Xanh Rêu (Chive Green) | XR2 | Thể hiện sự thanh lịch, nhẹ nhàng và gần gũi với thiên nhiên. |
| 10 | Xám Lông Chuột (Quokka Gray) | GR1 | Biểu tượng của sự hiện đại, sang trọng và sự ổn định. |
| 11 | Xám Sáng (Nene Grey) | GR4 | Mang lại cảm giác thanh lịch, tinh tế và sự cân bằng. |
| 12 | Xanh Ngọc (Bamboo Green) | XN3 | Mang lại cảm giác tươi mới, bình yên và sự phát triển. |
5. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Tôn Giả Ngói Đông Á
Ưu điểm
- Thiết kế dạng sóng ngói sang trọng, mang tính thẩm mỹ cao, phù hợp nhiều kiểu kiến trúc.
- Trọng lượng nhẹ hơn ngói truyền thống, giúp giảm tải trọng cho kết cấu mái.
- Khả năng chống nóng, chống ồn tốt, tạo không gian mát mẻ, dễ chịu.
- Lớp mạ kẽm và sơn tĩnh điện cao cấp giúp chống ăn mòn, chống rỉ sét hiệu quả.
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm.
- Thi công nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Nhược điểm
- Khả năng cách âm không bằng ngói đất nung khi mưa lớn.
- Nếu thi công không đúng kỹ thuật có thể gây hiện tượng ồn hoặc thấm tại vị trí nối.
- Giá thành cao hơn so với một số loại tôn sóng thông thường.
- Cần hệ khung xà gồ chắc chắn để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.

6. Ứng Dụng Của Tôn Giả ngói Đông Á Cho Mọi Công Trình Xây Dựng
Tôn giả ngói Đông Á được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ tính thẩm mỹ cao và độ bền vượt trội. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho nhà ở dân dụng như nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, giúp mang lại vẻ đẹp giống ngói truyền thống nhưng nhẹ và bền hơn.
- Nhà ở dân dụng: Nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự… giúp tăng tính thẩm mỹ giống ngói thật nhưng nhẹ và bền hơn.
- Biệt thự, villa cao cấp: Phù hợp với các công trình yêu cầu mái sang trọng, kiểu dáng kiến trúc hiện đại hoặc cổ điển.
- Resort, homestay: Tạo không gian nghỉ dưỡng đẹp mắt, gần gũi thiên nhiên.
- Đình chùa, nhà thờ: Giữ được nét kiến trúc truyền thống nhưng vẫn đảm bảo độ bền và chi phí hợp lý.
- Quán cà phê, nhà hàng sân vườn: Tăng tính thẩm mỹ, tạo điểm nhấn cho không gian kinh doanh.
- Mái che sân vườn, nhà xe: Giải pháp lợp mái nhẹ, bền, chống nóng và dễ thi công.
- Khu du lịch sinh thái: Phù hợp với các công trình cần sự hài hòa với thiên nhiên.

7. Một Số Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Của Chúng Tôi
Dưới đây là một số công trình sử dụng tôn giả ngói do Công ty Thép SATA cung cấp vật tư:
1. Biệt thự tại Quận 9, TP.HCM
- Độ dày: 0.45 mm
- Diện tích: 450 m²
- Thương hiệu: Tôn giả ngói Đông Á
2. Nhà phố tại Thủ Đức, TP.HCM
- Độ dày: 0.40 mm
- Diện tích: 520 m²
- Thương hiệu: Tôn giả ngói Hoa Sen
3. Homestay tại Đà Lạt
- Độ dày: 0.45 mm
- Diện tích: 600 m²
- Thương hiệu: Tôn giả ngói Đông Á
4. Quán cà phê sân vườn tại Bình Dương
- Độ dày: 0.40 mm
- Diện tích: 350 m²
- Thương hiệu: Tôn giả ngói Phương Nam
5. Khu nghỉ dưỡng tại Phú Quốc
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 1.200 m²
- Thương hiệu: Tôn giả ngói Hoa Sen
6. Nhà thờ họ tại Đồng Nai
- Độ dày: 0.45 mm
- Diện tích: 500 m²
- Thương hiệu: Tôn giả ngói Đông Á
8. Sắt Thép SATA Là Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Giả Ngói Đông Á Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
- Những sản phẩm tôn giả ngói Đông Á chính hãng, chất lượng cao cấp, bền đẹp
- Cung cấp đa dạng các dòng tôn giả ngói Đông Á, đáp ứng đầu đủ nhu cầu của khách hàng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Quý khách có thể tham khảo Bảng Giá Tôn Đông á mới nhất tại đây, cập nhật đầy đủ các loại tôn màu, tôn mạ kẽm, tôn lạnh với đa dạng độ dày và kích thước phù hợp cho mọi công trình xây dựng. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sản phẩm và dịch vụ hoàn hảo, góp phần nâng cao giá trị cho công trình xây dựng của bạn!



