Trong lĩnh vực xây dựng và gia công kim loại hiện nay, tôn đục lỗ mạ kẽm là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ cao. Loại tôn này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình như làm vách trang trí, tấm lọc, hàng rào, lan can hoặc các chi tiết trong ngành cơ khí – công nghiệp.
Báo giá tôn đục lỗ tại Thép SATA – Nhận ưu đãi hấp dẫn hôm nay − Bạn đang tìm giải pháp tôn đục lỗ bền đẹp, giá cạnh tranh và dịch vụ giao hàng nhanh chóng Thép SATA chính là lựa chọn đáng tin cậy. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép, chúng tôi cung cấp đa dạng chủng loại tôn đục lỗ: từ mỏng đến dày, nhiều kiểu lỗ (tròn, vuông, hoa văn), phù hợp cho xây dựng, công nghiệp, nội thất, trang trí và che chắn kỹ thuật.
1. Báo Giá Tôn Đục Lỗ Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Báo báo giá tôn đục lỗ mạ kẽm luôn được nhiều khách hàng và nhà thầu quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các công trình xây dựng, trang trí và gia công cơ khí. Nhằm giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp, Sắt Thép SATA cập nhật bảng báo giá tôn đục lỗ năm 2026 mới nhất dưới đây.
Giá tôn đục lỗ có thể thay đổi tùy theo độ dày tôn, kích thước lỗ đục, quy cách gia công và số lượng đặt hàng của từng công trình. Do đó, việc cập nhật thường xuyên là cần thiết để đảm bảo tính chính xác.
Hiện nay, giá tôn đục lỗ dao động trong từ 110.000 VNĐ/m – 180.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào chất liệu mạ kẽm, mật độ lỗ và yêu cầu kỹ thuật. Đối với các sản phẩm có sơn phủ chống gỉ, chống tia UV hoặc tăng độ bền bề mặt, giá thành thường cao hơn so với loại tiêu chuẩn.
Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, tôn đục lỗ có độ bền cao, chống ăn mòn tốt, phù hợp sử dụng cho nhiều hạng mục như nhà xưởng, hàng rào, vách trang trí, mặt dựng hoặc các công trình ngoài trời.
1.1 Báo giá tôn đục lỗ
| Độ dày tôn | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.40 mm | 1.75 | 90.000 |
| 0.45 mm | 2.30 | 97.000 |
| 0.50 mm | 2.60 | 107.000 |
| 0.53 mm | 3.00 | 123.000 |
| 0.58 mm | 3.20 | 139.000 |
| 0.65 mm | 3.50 | 150.000 |
| 0.75 mm | 3.70 | 180.000 |
| 0.95 mm | 4.10 | 201.000 |
| 1.15 mm | 5.90 | 225.000 |
1.2 Báo giá tôn đục lỗ mạ kẽm
| Độ dày tôn đục lỗ | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 mm | 1.75 | 70.000 |
| 0.35 mm | 2.30 | 84.000 |
| 0.40 mm | 2.60 | 95.000 |
| 0.45 mm | 3.00 | 107.000 |
| 0.50 mm | 3.20 | 115.000 |
| 0.60 mm | 3.50 | 124.000 |
| 0.75 mm | 3.70 | 135.000 |
| 0.95 mm | 4.10 | 165.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên mang tính tham khảo năm 2026, có thể thay đổi tùy vào biến động thị trường và số lượng đơn hàng.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT 10% và phí vận chuyển.
- Đơn hàng số lượng lớn sẽ nhận được ưu đãi chiết khấu thêm từ Thép SATA.
- Khách hàng có nhu cầu đặt cắt, gia công theo kích thước hoặc quy cách riêng, vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0979 090 393 để nhận báo giá chi tiết
Với cam kết giá tốt – hàng chuẩn – giao nhanh, Thép SATA tự tin mang đến cho khách hàng giải pháp tối ưu về vật liệu xây dựng, đặc biệt là các sản phẩm tôn đục lỗ chất lượng cao.

2. Tôn Đục Lỗ
Tôn đục lỗ là loại tấm kim loại (thường là thép mạ kẽm, inox hoặc nhôm) được gia công bằng cách đục các lỗ có kích thước và hình dạng nhất định trên bề mặt tấm tôn. Các lỗ này được tạo ra bằng máy dập chuyên dụng hoặc công nghệ CNC, giúp đảm bảo độ chính xác cao và tính đồng đều.

2.4 Bảng thông số kỹ thuật
Để lựa chọn đúng loại tôn dập lỗ phù hợp với từng công trình, người dùng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản dưới đây. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng ứng dụng và chi phí sản xuất.
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu sản xuất | Thép cán nguội (SPCC, SPCD, SPCE); thép mạ kẽm (GI), mạ nhôm kẽm (GL); inox 201, 304, 316; nhôm và hợp kim Al-Mg; đồng, niken, titanium hoặc các vật liệu khác theo yêu cầu. |
| Dạng sản phẩm | Dạng cuộn: 1m × 20m, 1.2m × 20m. Dạng tấm: 1m × 2m, 1.2m × 2.4m, 1.5m × 3m. Dạng lưới kim loại đục lỗ. |
| Độ dày tôn | Từ 0.25mm – 5mm, có thể gia công độ dày lớn hơn theo yêu cầu. |
| Chiều rộng | 1000mm, 1200mm, 1220mm, 1500mm. |
| Chiều dài | 2000mm, 2400mm, 3000mm hoặc dạng cuộn 20m, 30m, 50m. |
| Hình dạng lỗ | Lỗ tròn, vuông, lục giác, elip, lỗ dài, hình thoi, tam giác, hoa văn trang trí… |
| Đường kính lỗ | Từ 0.2mm – 100mm, có thể gia công theo yêu cầu. |
| Khoảng cách lỗ | Tâm lỗ đến tâm lỗ có thể tùy chỉnh; bố trí lỗ thẳng hàng, so le hoặc thiết kế riêng. |
| Xử lý bề mặt | Tôn đen nguyên bản, mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân hoặc sơn tĩnh điện nhiều màu. |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3353 (Nhật Bản), ASTM A569 (Hoa Kỳ), EN 10143 (Châu Âu). |
| Tính chất kỹ thuật | Khả năng chịu lực tốt, hạn chế biến dạng, chống ăn mòn và oxy hóa, hỗ trợ giảm tiếng ồn và tăng khả năng thông gió. |
Ghi chú – Thông tin kỹ thuật tôn đục lỗ:
- Các thông số kỹ thuật như độ dày, kích thước lỗ, khoảng cách lỗ, khổ tôn và vật liệu có thể thay đổi tùy theo yêu cầu thiết kế hoặc từng lô sản xuất.
- Vui lòng xác nhận lại với bộ phận kỹ thuật trước khi đặt hàng để đảm bảo sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng.
- Độ sai lệch cho phép trong gia công ±5% tùy theo quy cách.
- Các yêu cầu đặc biệt về xử lý bề mặt, mạ kẽm, sơn tĩnh điện hoặc uốn gấp sẽ được báo giá riêng và cần được thống nhất trước khi sản xuất.
3. Ứng Dụng Của Tôn Đục Lỗ Trong Đời Sống
Tôn đục lỗ là vật liệu kim loại được gia công với các lỗ đều nhau trên bề mặt, không chỉ mang tính kỹ thuật cao mà còn có giá trị thẩm mỹ và ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực đời sống. Nhờ vào đặc tính nhẹ, bền, thông thoáng và dễ tạo hình, tôn đục lỗ ngày càng được sử dụng phổ biến trong các hoạt động sinh hoạt, sản xuất và trang trí.
3.1 Ứng dụng trong các công trình
Nhờ thiết kế thông thoáng, độ bền cao và tính thẩm mỹ hiện đại, tôn đục lỗ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, công nghiệp đến trang trí nội ngoại thất.
- Trong xây dựng: Tôn đục lỗ được sử dụng làm vách ngăn, lam chắn nắng, mặt dựng trang trí, trần thông gió cho nhà ở, nhà xưởng và trung tâm thương mại.
- Trong trang trí kiến trúc: Nhờ nhiều kiểu lỗ và hoa văn đa dạng, sản phẩm thường dùng để làm lan can, bảng hiệu, tấm ốp trang trí hoặc các chi tiết thiết kế nội thất hiện đại.
- Trong hệ thống thông gió: Các lỗ đục giúp lưu thông không khí hiệu quả, nên tôn thường được dùng cho cửa gió, tấm thông gió hoặc tấm che thiết bị.
- Trong công nghiệp và cơ khí: Tôn đục lỗ được sử dụng làm tấm lọc, tấm chắn máy móc, vỏ thiết bị, tấm tiêu âm hoặc các chi tiết gia công kỹ thuật.
- Trong nông nghiệp: Sản phẩm còn được dùng làm khay sấy, sàng lọc nguyên liệu hoặc các thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp.

3.2 Ứng dụng tiêu biểu của tôn đục lỗ trong đời sống
- Làm vách ngăn trang trí trong nhà, văn phòng, showroom
- Ốp tường, trần nhà tạo hiệu ứng ánh sáng và thông thoáng
- Sử dụng trong kệ, tủ, bàn ghế kim loại phong cách hiện đại
- Làm hàng rào, cổng bảo vệ vừa thẩm mỹ vừa thông thoáng
- Dùng cho mái hiên, ban công để giảm ánh sáng trực tiếp
- Ứng dụng trong cầu thang, bậc tam cấp chống trơn trượt
- Làm sàn phơi, sàng sấy nông sản trong nông nghiệp
- Dùng trong chuồng trại chăn nuôi để tăng độ thông thoáng
- Làm tấm lọc bụi, lọc gió trong hệ thống thông gió dân dụng
- Làm tấm chắn bảo vệ máy móc trong các xưởng nhỏ
- Ốp trần xe để giảm tiếng ồn và tăng tính thẩm mỹ
- Làm biển quảng cáo, bảng hiệu tạo hiệu ứng thị giác
- Làm đèn trang trí, chụp đèn kim loại tạo ánh sáng nghệ thuật
Với khả năng gia công theo yêu cầu và đa dạng về kiểu dáng, tôn đục lỗ không chỉ phục vụ cho các công trình kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao chất lượng không gian sống, làm việc và sản xuất.

4. Tôn Dập Lỗ Mạ Kẽm Có Tốt Không? Bảng So Sách Các Loại
Tôn dập lỗ mạ kẽm là một trong những loại vật liệu được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Tuy nhiên, để lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho từng công trình, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa tôn dập lỗ mạ kẽm, tôn dập lỗ đen và tôn dập lỗ sơn tĩnh điện.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Đặc điểm | Tôn dập lỗ đen | Tôn dập lỗ mạ kẽm | Tôn dập lỗ sơn tĩnh điện |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Kém, dễ bị gỉ sét | Tốt, lớp mạ kẽm bảo vệ hiệu quả | Tốt, lớp sơn tĩnh điện giúp chống oxy hóa |
| Độ bền | Trung bình | Cao | Cao |
| Tính thẩm mỹ | Thấp, bề mặt thô | Tốt, bề mặt sáng | Cao, màu sắc đa dạng, bề mặt mịn |
| Giá thành | Rẻ nhất | Cao hơn tôn đen | Cao nhất |
| Ứng dụng | Công nghiệp, cần sơn hoặc mạ sau khi đục lỗ | Xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, trang trí | Xây dựng, nội ngoại thất, trang trí |
| Ưu điểm | Dễ gia công, chi phí thấp | Chống ăn mòn tốt, độ bền cao, thẩm mỹ ổn | Thẩm mỹ cao, chống ăn mòn tốt, nhiều màu sắc |
| Nhược điểm | Dễ gỉ sét, cần bảo dưỡng thường xuyên | Giá cao hơn tôn đen | Giá cao, lớp sơn có thể bong tróc nếu va đập mạnh |
Lưu Ý:
- Tôn dập lỗ mạ kẽm: Là lựa chọn tối ưu về độ bền và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt phù hợp với các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với tôn đen.
- Tôn dập lỗ sơn tĩnh điện: Nổi bật về tính thẩm mỹ với nhiều màu sắc đa dạng, thích hợp cho các công trình trang trí nội ngoại thất. Cần lưu ý bảo quản đúng cách để tránh bong tróc lớp sơn.
- Tôn dập lỗ đen: Có giá thành rẻ nhất, dễ gia công nhưng độ bền và khả năng chống ăn mòn thấp. Thường được sử dụng trong công nghiệp hoặc cần xử lý thêm bằng sơn/mạ để tăng tuổi thọ.

5. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Đục Lỗ Rẻ Nhất Thị Trường Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn Đục Lỗ chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Tôn Đục Lỗ tại SATA
- Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tôn Đục Lỗ tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tôn Đục Lỗ với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Tôn Đục Lỗ uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:



















