Giá Tôn Đông Á 0.50mm là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai cần một sản phẩm bền – đẹp – giá hợp lý. Với nhiều ưu điểm vượt trội về chất lượng, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt tốt và tính ứng dụng cao, tôn Đông Á đáp ứng được mọi yêu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng vàGiá Tôn Đông Á 0.50mm tốt nhất hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Đông Á 0.50mm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm.
1. Bảng giá tôn Đông Á 0.50mm chi tiết mới nhất T4/2025 – GIÁ TẠI XƯỞNG, ƯU ĐÃI LỚN CHO KHÁCH HÀNG
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn lạnh Đông Á | 0.50 | 4.34 | 85.000 | 19.590 |
| Tôn màu Đông Á | 0.50 | 4.34 | 90.000 | 20.735 |
| Tôn kẽm Đông Á | 0.50 | 4.34 | 83.000 | 19.126 |
| Tôn lạnh màu Đông Á | 0.50 | 4.34 | 95.000 | 21.892 |
» Thông tin sản phẩm giá Tôn Đông Á 0.50mm
- Tôn lạnh Đông Á: Được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100), có khả năng chống ăn mòn cao và phản xạ nhiệt tốt.
- Tôn màu Đông Á: Lớp phủ sơn chất lượng cao, độ bền màu lâu dài, thích hợp cho công trình xây dựng và trang trí.
- Tôn kẽm Đông Á: Sản phẩm có lớp phủ kẽm giúp bảo vệ khỏi tác động của thời tiết, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Tôn lạnh màu Đông Á: Kết hợp ưu điểm của tôn lạnh và tôn màu, mang lại độ bền cao, cách nhiệt tốt và tính thẩm mỹ cao.
» Lưu ý quan trọng về Giá Tôn Đông Á 0.50mm trên:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo khu vực, số lượng đặt hàng và đơn vị phân phối.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- Vui lòng liên hệ đại lý chính thức hoặc nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Đông Á 0.50mm:
-
Giá nguyên liệu thô: Giá thép và kim loại trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn trong nước. Khi giá nguyên liệu tăng, giá tôn cũng sẽ tăng theo.
-
Chi phí sản xuất và vận chuyển: Chi phí nhân công, năng lượng và vận chuyển đều tác động đến giá thành sản phẩm. Nếu các chi phí này tăng, giá tôn cũng sẽ bị ảnh hưởng.
-
Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu xây dựng và sử dụng tôn tăng cao, giá tôn có thể tăng do cung không đủ cầu. Ngược lại, khi nhu cầu giảm, giá có thể giảm theo.
-
Chính sách thuế và phí: Các thay đổi về thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng hoặc các loại phí khác cũng có thể ảnh hưởng đến giá tôn trên thị trường.
3. Dự báo giá tôn Đông Á 0.50mm trong thời gian tới – Nên mua ngay hay đợi giảm giá?
Theo thông tin cập nhật đến ngày 10/01/2025, giá tôn Đông Á 0.50mm dao động khoảng 144.000 VNĐ/m . Tuy nhiên, giá tôn có thể thay đổi theo thời gian do ảnh hưởng của các yếu tố đã nêu trên.
Nên mua ngay hay đợi giảm giá?
Thị trường tôn thép thường xuyên biến động và khó dự đoán chính xác. Nếu bạn có nhu cầu sử dụng tôn Đông Á 0.50mm trong thời gian gần, việc mua ngay có thể giúp bạn tránh được rủi ro về việc giá tiếp tục tăng.
Để có quyết định chính xác, nên thường xuyên cập nhật thông tin từ các đại lý phân phối chính thức và theo dõi xu hướng thị trường tôn thép.

4. So sánh giá tôn Đông Á 0.50mm với các thương hiệu khác – Nên chọn loại nào?
Tôn là vật liệu quan trọng trong xây dựng và thi công nhà ở, nhà xưởng, vỏ kho. Trong số các loại tôn trên thị trường, tôn Đông Á 0.50mm được đánh giá cao nhờ chất lượng và giá thành hợp lý. Vậy so với các thương hiệu khác, tôn Đông Á 0.50mm có lợi thế gì và nên chọn loại nào? Hãy cùng tìm hiểu!
Bảng so sánh giá tôn 0.50mm của các thương hiệu
| Thương hiệu | Loại tôn | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Đông Á | Tôn lạnh màu | 97.000 – 195.000 |
| Đông Á | Tôn cán sóng ngói | 105.000 – 107.000 |
| Đông Á | Tôn cách nhiệt PU | 145.000 – 149.000 |
| Hoa Sen | Tôn lạnh màu | 98.000 – 200.000 |
| Hoa Sen | Tôn cán sóng ngói | 108.000 – 110.000 |
| Hòa Phát | Tôn lạnh màu | 95.000 – 190.000 |
| Phương Nam | Tôn lạnh màu | 96.000 – 192.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực cung cấp.
Nên chọn loại tôn nào?
1. Chất lượng và độ bền
- Tôn Đông Á có lớp mạ kẽ dày, khả năng chống gỉ sét và oxy hóa tốt.
- Hoa Sen và Hòa Phát có chất lượng đồng định, nhưng giá nhỉnh hơn một chút.
- Phương Nam có giá tốt nhưng chất lượng không đồng định bằng Đông Á và Hoa Sen.
2. Giá thành và tỷ lệ giá/trị giá
- Tôn Đông Á có giá hợp lý, tỷ lệ giá/trị giá cao.
- Hoa Sen và Hòa Phát có giá nhỉnh hơn Đông Á nhưng chênh lệch không đáng kể.
3. Tính thẩm mỹ
- Tôn Đông Á và Hoa Sen có nhiều màu sắc, bảo hành lâu dài.
- Hòa Phát và Phương Nam có chât lượng đồng định, nhưng độ phong phú màu sắc không bằng.
5. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI MUA TÔN ĐÔNG Á 0.50MM ĐỂ TRÁNH HÀNG KÉM CHẤT LƯỢNG
Tôn Đông Á là một trong những thương hiệu tôn uy tín tại Việt Nam, được sử dụng phổ biến trong xây dựng và sản xuất. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có nhiều sản phẩm giả mạo hoặc hàng kém chất lượng, không đảm bảo đúng tiêu chuẩn. Để mua được tôn Đông Á 0.50mm chính hãng và đúng chất lượng, bạn cần lưu ý các điểm quan trọng sau:
✔ Kiểm tra độ dày thực tế của tôn
-
Tôn Đông Á 0.50mm là độ dày danh nghĩa, tuy nhiên độ dày thực tế có thể có một sai số nhất định. Do đó, bạn cần kiểm tra kỹ bằng cách sử dụng thước đo panme để đo độ dày thực tế của tôn.
-
Một số đơn vị cung cấp hàng kém chất lượng có thể “rút lõi”, tức là độ dày thực tế của tôn có thể thấp hơn mức tiêu chuẩn, khiến chất lượng tôn không đảm bảo.
✔ Kiểm tra nguồn gốc và thương hiệu
-
Trên mỗi tấm tôn Đông Á chính hãng đều có logo, tên thương hiệu, thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng được in trực tiếp trên bề mặt tôn.
-
Yêu cầu hóa đơn, chứng từ xuất xứ (CO – Certificate of Origin) và chứng nhận chất lượng (CQ – Certificate of Quality) để đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
✔ Kiểm tra lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm
-
Tôn Đông Á có nhiều loại mạ khác nhau, phổ biến nhất là:
-
Tôn mạ kẽm (GI): Được mạ một lớp kẽm để chống gỉ sét.
-
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (GL): Có độ bền cao hơn, khả năng chống ăn mòn tốt hơn tôn mạ kẽm.
-
-
Khi kiểm tra, bề mặt lớp mạ phải sáng bóng, không có dấu hiệu trầy xước, rỗ, bong tróc hoặc gỉ sét.
-
Lớp mạ chất lượng tốt sẽ giúp tôn có tuổi thọ cao hơn và chịu được tác động của môi trường khắc nghiệt.
✔ Kiểm tra lớp sơn và màu sắc
-
Tôn Đông Á có lớp sơn phủ cao cấp giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
-
Để kiểm tra chất lượng sơn:
-
Quan sát bề mặt tôn, lớp sơn phải đều màu, không bị loang lổ hoặc bong tróc.
-
Dùng tay vuốt nhẹ lên bề mặt tôn, nếu lớp sơn dễ bong ra hoặc trầy xước thì có thể đó là hàng kém chất lượng.
-
✔ So sánh trọng lượng tôn
-
Tôn chất lượng tốt có trọng lượng đúng với tiêu chuẩn nhà sản xuất.
-
Nếu có điều kiện, bạn có thể cân thử một số tấm tôn để kiểm tra xem trọng lượng có đúng với quy cách không.
-
Hàng giả hoặc hàng kém chất lượng thường có trọng lượng nhẹ hơn vì bị “rút lõi”, làm giảm độ bền và khả năng chịu lực của tôn.
✔ So sánh giá cả và chính sách bảo hành
-
Không nên chọn mua tôn chỉ vì giá rẻ, vì có thể đó là hàng giả, hàng trôi nổi hoặc hàng kém chất lượng.
-
Tôn Đông Á chính hãng có mức giá ổn định, được niêm yết công khai tại các đại lý chính thức.
-
Kiểm tra kỹ chính sách bảo hành, đặc biệt là bảo hành chống ăn mòn, gỉ sét để đảm bảo quyền lợi của mình.

Việc chọn mua tôn Đông Á 0.50mm cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của công trình. Hãy chú ý đến các yếu tố như độ dày thực tế, lớp mạ, lớp sơn, trọng lượng, nguồn gốc xuất xứ, giá cả và chính sách bảo hành. Quan trọng nhất là mua hàng tại các đại lý chính thức và uy tín để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.
6. TÔN ĐÔNG Á 0.50MM PHÙ HỢP VỚI CÔNG TRÌNH NÀO? CÁCH LỰA CHỌN CHUẨN XÁC NHẤT
Tôn Đông Á 0.50mm là một trong những loại tôn phổ biến nhất trên thị trường nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng phù hợp với loại tôn này. Dưới đây là những công trình nên sử dụng tôn Đông Á 0.50mm và cách lựa chọn chuẩn xác nhất.
1. Tôn Đông Á 0.50mm phù hợp với công trình nào?
→ Nhà ở dân dụng
-
Thích hợp để lợp mái, làm vách ngăn, trần nhà cho nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự,…
-
Độ dày 0.50mm giúp mái nhà chịu lực tốt, giảm cong vênh khi có gió lớn.
-
Nếu sử dụng ở khu vực nắng nóng, nên chọn tôn có lớp sơn lạnh (Cool Roof) để giảm hấp thụ nhiệt.
→ Nhà xưởng, nhà kho
-
Dùng làm mái hoặc vách ngăn cho nhà xưởng, nhà kho quy mô vừa và nhỏ.
-
Tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh màu Đông Á 0.50mm phù hợp vì có khả năng chống ăn mòn cao.
-
Đối với nhà xưởng lớn, nên cân nhắc dùng tôn có độ dày lớn hơn như 0.55mm hoặc 0.60mm.
→ Công trình công cộng (trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, chợ,…)
-
Đáp ứng yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống gỉ sét.
-
Có thể chọn tôn sóng vuông hoặc tôn lạnh màu để tăng hiệu quả chống nóng.
→ Trang trại chăn nuôi, nhà tiền chế
-
Tôn Đông Á 0.50mm có thể sử dụng để làm mái và vách nhà tiền chế, nhà chăn nuôi.
-
Nếu môi trường có độ ẩm cao, nên chọn tôn lạnh nhôm kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
2. Cách lựa chọn tôn Đông Á 0.50mm chuẩn xác nhất
✅ Kiểm tra loại tôn phù hợp với công trình
-
Tôn mạ kẽm: Giá rẻ, phù hợp với công trình ngắn hạn.
-
Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm): Chống ăn mòn tốt, phù hợp với công trình lâu dài.
-
Tôn lạnh màu: Bền màu, chống nóng, thích hợp với nhà ở và công trình công cộng.
-
Tôn PU cách nhiệt: Có lớp PU chống nóng, giảm tiếng ồn, phù hợp với khu vực nắng nóng.
✅ Kiểm tra độ dày thực tế của tôn
-
Dùng thước đo panme để kiểm tra độ dày có đúng tiêu chuẩn không.
-
Nếu tôn bị “rút lõi” (mỏng hơn tiêu chuẩn), có thể ảnh hưởng đến độ bền của công trình.
✅ Chọn màu sắc phù hợp
-
Màu sáng (trắng sữa, xanh ngọc, xám,…) giúp giảm hấp thụ nhiệt.
-
Màu tối (đỏ đậm, xanh dương đậm, nâu,…) tăng tính thẩm mỹ nhưng có thể hấp thụ nhiệt nhiều hơn.
✅ Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm
-
Mua tôn tại đại lý chính hãng của Tôn Đông Á.
-
Kiểm tra logo, thông tin in trên tôn, phiếu bảo hành, hóa đơn chứng từ CO/CQ.
✅ Tính toán số lượng tôn cần sử dụng
-
Đo diện tích mái cần lợp để tránh mua thiếu hoặc dư thừa.
-
Liên hệ đại lý để được tư vấn số lượng phù hợp với từng loại công trình.
7. VÌ SAO TÔN ĐÔNG Á 0.50MM ĐƯỢC NHIỀU NGƯỜI LỰA CHỌN? NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
Tôn Đông Á 0.50mm là một trong những sản phẩm được nhiều khách hàng tin dùng nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và giá thành hợp lý. Dưới đây là những lý do khiến loại tôn này trở thành sự lựa chọn hàng đầu trên thị trường.

1. Vì sao tôn Đông Á 0.50mm được nhiều người lựa chọn?
✅ Độ dày phù hợp với nhiều công trình
-
Với độ dày danh nghĩa 0.50mm, tôn có khả năng chịu lực tốt, không bị cong vênh khi thi công.
-
Độ bền cao, đáp ứng nhu cầu của nhà ở, nhà xưởng, công trình công cộng, nhà tiền chế,…
✅ Đa dạng chủng loại
Tôn Đông Á 0.50mm có nhiều loại phù hợp với từng nhu cầu:
-
Tôn mạ kẽm (GI): Giá rẻ, dễ thi công, phù hợp công trình ngắn hạn.
-
Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm – GL): Chống ăn mòn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
-
Tôn lạnh màu: Giữ màu lâu, bền đẹp theo thời gian.
-
Tôn cách nhiệt PU: Hạn chế hấp thụ nhiệt, chống ồn, thích hợp cho nhà ở và công trình cần cách nhiệt.
✅ Giá thành hợp lý
-
So với các thương hiệu khác, tôn Đông Á có mức giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tốt.
-
Độ bền cao giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa về lâu dài.
✅ Thương hiệu uy tín, chất lượng được kiểm định
-
Tôn Đông Á đạt nhiều tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như: ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản), AS (Úc).
-
Hệ thống phân phối rộng khắp, dễ dàng mua tại các đại lý chính hãng.
2. Những ưu điểm vượt trội của tôn Đông Á 0.50mm
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt
-
Lớp mạ kẽm và nhôm kẽm chất lượng cao giúp tôn chống gỉ sét, phù hợp với mọi điều kiện thời tiết.
-
Tôn lạnh Đông Á có khả năng chịu được môi trường biển, khu vực ẩm ướt mà không bị rỉ sét nhanh.
Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao
-
Công nghệ sơn hiện đại giúp màu sắc bền đẹp, ít phai màu theo thời gian.
-
Nhiều màu sắc đa dạng, phù hợp với phong cách thiết kế khác nhau.
Cách nhiệt, chống nóng tốt
-
Tôn lạnh màu Đông Á giảm hấp thụ nhiệt, giúp nhà ở mát hơn vào mùa hè.
-
Nếu cần cách nhiệt tốt hơn, có thể chọn tôn PU cách nhiệt, giúp giảm nhiệt và chống ồn hiệu quả.
Dễ dàng thi công và lắp đặt
-
Tôn có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, cắt ghép và thi công nhanh chóng.
-
Độ cứng và độ đàn hồi tốt giúp mái tôn ít bị móp méo trong quá trình vận chuyển.
Bảo hành dài hạn, an tâm sử dụng
-
Tôn Đông Á có chính sách bảo hành lên đến 10-20 năm tùy từng loại sản phẩm.
-
Bảo hành chính hãng giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng.
8. HƯỚNG DẪN THI CÔNG TÔN ĐÔNG Á 0.50MM ĐÚNG KỸ THUẬT – TĂNG ĐỘ BỀN GẤP ĐÔI
Thi công đúng kỹ thuật giúp mái tôn bền đẹp, chống dột và tăng tuổi thọ gấp đôi. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết.
1. Chuẩn bị trước khi thi công
-
Chọn loại tôn phù hợp: Tôn mạ kẽm (giá rẻ), tôn lạnh (chống ăn mòn), tôn lạnh màu (bền đẹp), tôn PU cách nhiệt (chống nóng, chống ồn).
-
Kiểm tra vật liệu: Đo độ dày bằng thước panme, kiểm tra bề mặt tôn, chuẩn bị xà gồ, vít, keo chống dột.
2. Các bước thi công đúng kỹ thuật
- Lắp đặt xà gồ: Khoảng cách tiêu chuẩn 800 – 1200mm, độ dốc mái 10 – 15 độ giúp thoát nước tốt.
- Cố định tôn: Lắp tôn theo chiều gió, chồng mép 1 – 2 sóng, căn chỉnh thẳng hàng trước khi cố định.
- Bắn vít chuẩn: Dùng vít có đệm cao su, bắn vào sóng dương (sóng cao), cách nhau 30 – 50cm.
- Chống dột & hoàn thiện: Dùng keo bịt kín các khe hở, lắp máng xối và viền mái để ngăn nước tràn vào.
3. Mẹo tăng tuổi thọ mái tôn
-
Không kéo trượt tôn để tránh trầy xước.
-
Dùng vít bắn inox hoặc mạ kẽm để chống rỉ.
-
Bảo trì 6 tháng/lần: Vệ sinh, kiểm tra vít, sơn phủ lại nếu cần.

9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm, Giá Tôn Đông Á 0.50mm tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Đông Á 0.50mm hiện nay chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm ôn Đông Á 0.50mm tốt nhất hiện nay uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn nào tốt nhất hiện nay mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:















