Tôn Đông Á 0.45mm – Lựa chọn tối ưu cho công trình bền đẹp, tiết kiệm chi phí − Tôn Đông Á 0.45mm là dòng sản phẩm tôn mạ chất lượng cao, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tôn Đông Á – một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Với độ dày tiêu chuẩn 0.45mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt và tính thẩm mỹ, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp đầy đủ thông tin về đặc điểm sản phẩm, ứng dụng thực tế, và giá tôn Đông Á 0.45mm mới nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng phân phối Tôn Đông Á 0.45mm, cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO-CQ cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vật liệu xây dựng bền – đẹp – giá tốt, Tôn Đông Á chính là lựa chọn đáng tin cậy.
1. Báo giá tôn Đông Á 0.45mm mới nhất, chi tiết – Giá lẻ & giá sỉ tốt nhất thị trường

| STT | Dòng Sản Phẩm | Loại Tôn (Độ dày thực tế 0.45mm) | Trọng lượng (Kg/mét dài) | Khổ rộng (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/mét dài) |
| I.TÔN MỘT LỚP (Tôn nền) | |||||
| 1 | Tôn Lạnh Màu Đông Á | Tôn lạnh (Aluminum/Kẽm – AZ70) có lớp sơn màu. | 3.90 | Phủ bì: 1070/Hữu dụng: 1000 | 98.000 – 105.000 |
| 2 | Tôn Mạ Kẽm Đông Á (Tôn Kẽm) | Tôn nền mạ kẽm (Z60 – Z80). | 3.75 – 3.85 | Phủ bì: 1070/Hữu dụng: 1000 | 78.000 – 85.000 |
| 3 | Tôn Giả Ngói Đông Á | Tôn lạnh màu/mạ kẽm cán sóng ngói (Ruby/Cổ điển). | 3.90 | Phủ bì: 910/Hữu dụng: 850 – 950 | 128.000 – 145.000 |
| II. TÔN CÁCH NHIỆT (3 Lớp) | |||||
| 4 | Tôn Cách Nhiệt PU + Giấy Bạc | Tôn nền (mục I) + Lớp PU (dày 16-18mm) + Lớp Giấy Bạc. | 4.10 – 4.30 | Phủ bì: 1070/Hữu dụng: 1000 | 165.000 – 180.000 |
| 5 | Tôn Cách Nhiệt PU + PVC | Tôn nền (mục I) + Lớp PU (dày 16-18mm) + Lớp màng PVC (trắng/xám). | 4.20 – 4.40 | Phủ bì: 1070/Hữu dụng: 1000 | 175.000 – 195.000 |
| 6 | Tôn Cách Nhiệt Giả Ngói (PU) | Tôn Giả Ngói (mục 3) + Lớp PU + Lớp Giấy Bạc/PVC. | 4.20 – 4.50 | Phủ bì: 910/Hữu dụng: 850 – 950 | 185.000 – 210.000 |
Lưu ý về báo giá trên
Độ Dày Thực Tế: Độ dày 0.45mm được đề cập là độ dày thực tế của tôn nền thép (chưa bao gồm lớp mạ và sơn). Trọng lượng được tính theo công thức tiêu chuẩn của nhà máy.
Đơn Giá:
Mức giá trên là Đơn giá Lẻ (tính theo mét dài), chưa bao gồm VAT 10% (tùy khu vực và đại lý).
Mức giá này áp dụng cho các màu sắc cơ bản, phổ thông. Các màu đặc biệt (như vân gỗ, màu cao cấp) sẽ có giá cao hơn.
Chiết Khấu (Giá Sỉ): Đối với các đơn hàng dự án hoặc số lượng lớn, quý khách sẽ nhận được mức chiết khấu từ 2% – 5% hoặc cao hơn tùy theo tổng giá trị đơn hàng.
Vận Chuyển: Giá chưa bao gồm cước phí vận chuyển, vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất.
- Biến Động Thị Trường: Dù đã cố gắng chính xác, giá vật liệu xây dựng (đặc biệt là thép) có thể thay đổi hàng ngày.
Liên Hệ: Để có báo giá chính xác nhất theo thời điểm hiện tại và vị trí công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối vật liệu xây dựng uy tín.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tôn Đông Á 0.45mm
Giá tôn Đông Á 0.45mm không cố định mà thay đổi tùy theo nhiều yếu tố. Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá tôn trên thị trường:

Giá Tôn Đông Á 0.45mm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với ngân sách và yêu cầu công trình.
-
Loại tôn sử dụng: Tôn Đông Á có các dòng như tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn lạnh và tôn lạnh màu. Tôn lạnh màu thường có giá cao nhất do tích hợp cả tính năng kỹ thuật và thẩm mỹ.
-
Khổ tôn và chiều dài tấm: Khổ tôn phổ biến là 1.07m hoặc 1.2m. Tôn khổ lớn hoặc cắt theo kích thước yêu cầu riêng sẽ có giá cao hơn do phát sinh chi phí gia công và vận chuyển.
-
Màu sắc và lớp sơn phủ: Tôn mạ màu có nhiều màu như xanh rêu, đỏ đậm, kem sữa,… Những màu đặc biệt hoặc theo yêu cầu riêng thường có giá cao hơn do chi phí sơn phủ và nguyên liệu đặc biệt.
-
Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn sẽ được chiết khấu tốt hơn. Đơn hàng nhỏ lẻ có thể bị tính thêm phí vận chuyển, cắt tôn hoặc phụ phí xử lý.
-
Vị trí địa lý và chi phí giao hàng: Giá tôn tại TP.HCM có thể khác với các tỉnh thành khác do khoảng cách vận chuyển, chi phí giao hàng và chính sách phân phối của từng khu vực.
-
Biến động giá nguyên vật liệu: Giá thép cuộn cán nóng, kẽm, nhôm và sơn phủ ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn. Khi thị trường nguyên liệu biến động, giá tôn cũng sẽ điều chỉnh theo.
-
Tỷ giá ngoại tệ: Một phần nguyên liệu hoặc thiết bị sản xuất được nhập khẩu, nên tỷ giá USD/VND cũng có thể ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
-
Chính sách của đại lý phân phối: Mỗi đại lý có mức giá, chương trình khuyến mãi và dịch vụ khác nhau. Đại lý uy tín như Sắt Thép SATA thường có giá tốt, sản phẩm chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
3. Làm Sao Để Mua giá Tôn Đông Á 0.45mm Rẻ Mà Vẫn Đảm Bảo Chất Lượng?
Mua tôn Đông Á 0.45mm với giá tốt nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đòi hỏi sự tìm hiểu kỹ lưỡng và lựa chọn thông minh. Dưới đây là một số bí quyết giúp bạn mua được tôn chất lượng với giá hợp lý:
-
Chọn đại lý chính hãng: Ưu tiên mua tại đại lý phân phối chính thức của Tôn Đông Á để đảm bảo hàng chuẩn, có đầy đủ tem mác, hóa đơn và chứng từ CO-CQ.
-
Chọn đúng loại tôn theo nhu cầu: Nếu không cần cách nhiệt, có thể chọn tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu để tiết kiệm. Với công trình cần chống nóng, nên chọn tôn cách nhiệt PU + giấy bạc.
-
So sánh giá giữa các đại lý: Tham khảo giá từ nhiều nguồn (website, hotline, trực tiếp) để chọn nơi có giá tốt và chính sách hỗ trợ phù hợp.
-
Mua số lượng lớn để được chiết khấu: Đặt hàng từ 100m² trở lên hoặc mua chung với đơn vị khác để được giá sỉ và ưu đãi vận chuyển.
-
Kiểm tra chất lượng khi nhận hàng: Tôn chính hãng có logo dập nổi, mã lô rõ ràng, bề mặt bóng mịn, không trầy xước. Nên đo độ dày thực tế để đảm bảo đúng chuẩn 0.45mm.
-
Theo dõi thị trường trước khi mua: Tránh mua vào mùa cao điểm xây dựng khi giá tăng. Theo dõi biến động giá nguyên liệu để chọn thời điểm mua hợp lý.
4. Giới Thiệu Chung Về Tôn Đông Á 0.45mm – Quy Cách, Thông Số Kỹ Thuật

Tôn Đông Á 0.45mm là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào chất lượng ổn định, giá cả hợp lý và độ bền cao. Dưới đây là những thông tin quan trọng về loại tôn này:
1. Quy Cách Tôn Đông Á 0.45mm
-
Độ dày tiêu chuẩn: 0.45mm (có thể dao động từ 0.42mm – 0.47mm tùy theo từng lô sản xuất).
-
Chiều rộng khổ tôn:
-
Khổ rộng tiêu chuẩn: 1.07m (sau khi cán sóng còn 1.00m).
-
Khổ rộng một số loại đặc biệt: 1.2m, 1.6m (tùy theo yêu cầu đặt hàng).
-
-
Chiều dài tôn: Cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2m – 12m.
4.1. Tiêu chuẩn về chất lượng của tôn lạnh màu Đông Á và tôn kẽm màu Đông Á
|
|
TÔN LẠNH MÀU |
TÔN KẼM MÀU |
| Công nghệ | Sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến của Nhật Bản. | |
| Tiêu chuẩn | A755/A755M – AS 2728; JIS G3322 | JIS G3312 |
| Độ dày thép nền | 0.45mm | 0.45mm |
| Bề rộng | 750 ÷ 1250mm | 750 ÷ 1250mm |
| Đường kính trong | 508, 610mm | 508, 610mm |
| Độ uốn | 0T ÷ 3T | 0T ÷ 3T |
| Độ bóng | 32 ÷ 85% | 32 ÷ 85% |
| Độ cứng bút chì | ≥ 2H | ≥ 2H |
| Độ bám dính | Không bong tróc | |
| Lớp sơn phủ mặt trên | 15 ÷ 25 (± 1µm) | 15 ÷ 25 (± 1µm) |
| Lớp sơn phủ mặt dưới | 5 ÷ 25 (± 1µm) | 5 ÷ 25 (± 1µm) |
| Độ bền dung môi | MEK ≥ 100 DR | MEK ≥ 100 DR |
| Độ bền va đập | 1800gx200mm (min) – Không bong tróc | 1800gx200mm (min) – Không bong tróc |
| Khối lượng mạ | AZ30 ÷ AZ200 | Z6 ÷ Z8 ÷ Z45 |
| Phun sương muối | Sơn chính: Min 500 giờSơn lưng: Min 200 giờ | Sơn chính: Min 500 giờSơn lưng: Min 200 giờ |
| Màu sắc | Có thể đáp ứng theo yêu cầu của khách hàng. | |
4.2. Cách kiểm tra độ dày của tấm tôn Đông Á 4.5 zem?
Để kiểm tra độ dày tấm tôn, Quý khách hàng hãy sử dụng những cách thức sau đây:
– Nên sử dụng thiết bị đo Palmer để đo độ dày: Đo tại ít nhất 3 điểm khác nhau trên tấm tôn, so sánh độ dày bình quân các điểm đo so với độ dày công bố của nhà sản xuất.
– Sử dụng phương pháp cân tấm tôn để kiểm tra độ dày: Cân khối lượng (kg) trên 1 mét tôn mạ, so sánh kết quả với tỷ trọng lý thuyết (kg/m).
3. Các Loại Sóng Tôn Đông Á 0.45mm
-
Tôn 5 sóng vuông – Dùng cho nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp.
-
Tôn 9 sóng, 11 sóng – Thích hợp cho nhà dân dụng, nhà phố, nhà trọ.
-
Tôn sóng ngói – Mô phỏng kiểu dáng ngói truyền thống, phù hợp với biệt thự, nhà cấp 4 cao cấp.
-
Tôn cách nhiệt PU + giấy bạc – Chống nóng, chống ồn hiệu quả, thường dùng cho nhà xưởng, quán café, trung tâm thương mại.

7. Những Loại Công Trình Nào Phù Hợp Nhất Với Tôn Đông Á 0.45mm? một số công trình tiêu biểu sử dụng tôn Đông Á 0.45mm trong xây dựng
Tôn Đông Á 0.45mm được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá cả hợp lý. Dưới đây là các công trình phù hợp nhất:
» Tôn Đông Á 0.45mm Phù Hợp Với Những Công Trình Nào?
- Nhà dân dụng, nhà phố, biệt thự – Lợp mái, làm vách ngăn, bảo vệ công trình khỏi thời tiết.
- Nhà trọ, nhà tạm – Tiết kiệm chi phí, dễ dàng thi công.
- Nhà xưởng, nhà kho – Dùng tôn mạ màu hoặc cách nhiệt PU để giảm nhiệt, chống ồn.
- Nhà máy hóa chất, nhuộm – Tôn chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường có hơi hóa chất.
- Trang trại chăn nuôi – Bảo vệ vật nuôi khỏi mưa nắng, duy trì nhiệt độ ổn định.
- Quán café, nhà hàng – Tôn cách nhiệt giúp không gian mát mẻ, thoải mái.
✅ Lựa chọn đúng loại tôn giúp công trình bền vững, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất sử dụng!

» Một Số Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Đông Á 0.45mm
Tôn Đông Á 0.45mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình lớn nhờ chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu sử dụng tôn Đông Á 0.45mm, kèm theo quy cách chi tiết.
» Công trình tiêu biểu sử dụng Tôn Đông Á 0.45mm
| STT | Tên công trình | Địa điểm | Ứng dụng chính | Loại tôn sử dụng | Quy cách kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà máy Kaiser II | Bình Dương, Việt Nam | Mái lợp và vách ngăn nhà xưởng | Tôn lạnh màu Đông Á 0.45mm | Khổ rộng 1.07m (hữu dụng 1.00m), sóng vuông 11 sóng |
| 2 | Nhà máy NUTIFOOD II | Bình Dương, Việt Nam | Mái lợp, chống nóng cho nhà máy thực phẩm | Tôn cách nhiệt PU Đông Á 0.45mm (PU + giấy bạc) | Khổ rộng 1.07m (hữu dụng 1.00m), 5 sóng vuông |
| 3 | Nhà xưởng Nidec Copal Precision Việt Nam | Khu CNC Quận 9, TP.HCM | Mái lợp và vách ngăn chống nóng | Tôn lạnh màu Đông Á 0.45mm | Khổ rộng 1.07m (hữu dụng 1.00m), sóng vuông 11 sóng |
| 4 | Nhà ga hành khách – Sân bay quốc tế Vân Đồn | Quảng Ninh, Việt Nam | Mái lợp, tăng độ bền và tính thẩm mỹ | Tôn cán sóng ngói Đông Á 0.45mm | Khổ rộng 1.08m (hữu dụng 1.00m), màu đỏ đậm, xanh dương |
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm, Giá Tôn Đông Á 0.45mm tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm TTôn Đông Á 0.45mm hiện nay chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Đông Á 0.45mm uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Đông Á 0.45mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:





















