Giá Tôn Đông Á 0.40mm là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai cần một sản phẩm bền – đẹp – giá hợp lý. Với nhiều ưu điểm vượt trội về chất lượng, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt tốt và tính ứng dụng cao, tôn Đông Á đáp ứng được mọi yêu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Tôn Đông Á 0.40mm tốt nhất hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Đông Á 0.40mm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm.
1. Cập Nhật Giá Tôn Đông Á 0.40mm Mới Nhất Năm 2026
Tôn Đông Á 0.40mm là lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ chất lượng cao và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại tôn Đông Á 0.40mm:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh màu Đông Á | 0.40 | 3.4 | 117,000 |
| Tôn cách nhiệt Đông Á (PU) | 0.40 | — | 122,000 |
| Tôn Cliplock Đông Á | 0.40 | 3.3 | 102,000 |
| Tôn cán sóng ngói Đông Á | 0.40 | — | Liên hệ |
| Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp (PU + Giấy bạc) | 0.40 | — | Liên hệ |
- Xem thêm: Báo giá tôn đông á mới nhất
Lưu ý: Giá trên có thể thay đổi tùy theo khu vực, thời điểm và nhà cung cấp. Để có thông tin chính xác và ưu đãi tốt nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà phân phối chính thức của Tôn Đông Á.
» Những Lưu Ý Khi Xem Báo Giá Tôn Đông Á 0.40mm
Để đảm bảo chọn mua tôn Đông Á 0.40mm với giá hợp lý và đúng chất lượng, bạn cần lưu ý các yếu tố sau:
-
Độ dày thực tế: Độ dày danh nghĩa (0.40mm) có thể chênh lệch so với độ dày thực tế. Hãy kiểm tra thông số chính xác từ nhà cung cấp.
-
Loại tôn: Giá tôn Đông Á 0.40mm có sự khác biệt giữa các loại như tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt PU, tôn sóng ngói,… Hãy chọn loại phù hợp với công trình.
-
Trọng lượng tôn: Trọng lượng ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu lực. Hãy đối chiếu với bảng thông số để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
-
Giá chưa bao gồm chi phí khác: Một số đơn giá có thể chưa tính phí VAT, vận chuyển, cắt theo yêu cầu,… Hãy xác nhận rõ ràng trước khi đặt hàng.
-
Nguồn gốc sản phẩm: Đảm bảo mua từ đại lý chính hãng để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng. Yêu cầu chứng nhận chất lượng nếu cần.
-
Thời điểm báo giá: Giá tôn Đông Á có thể thay đổi theo thời điểm do biến động thị trường nguyên vật liệu. Kiểm tra báo giá mới nhất để có quyết định chính xác.
⇒ Lời khuyên: Hãy tham khảo nhiều nhà cung cấp và so sánh giá, chất lượng trước khi mua để có sự lựa chọn tốt nhất cho công trình!
2. Giá Tôn Đông Á 0.40mm Biến Động Như Thế Nào? Dự Báo Thị Trường

Giá tôn Đông Á 0.40mm có sự thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như giá nguyên liệu đầu vào, nhu cầu thị trường và chi phí vận chuyển. Trong thời gian gần đây, giá tôn có xu hướng dao động với mức chênh lệch giữa các nhà cung cấp, tùy thuộc vào loại tôn cụ thể.
-
Giá nguyên vật liệu: Giá thép cuộn cán nguội và nhôm kẽm – hai thành phần chính sản xuất tôn – biến động mạnh trên thị trường thế giới.
-
Nhu cầu thị trường: Khi vào mùa cao điểm xây dựng, giá tôn thường tăng nhẹ do nhu cầu lớn.
-
Chi phí vận chuyển: Đối với những khu vực xa trung tâm sản xuất, giá có thể tăng do phí vận chuyển cao.
-
Loại tôn: Tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn cán sóng ngói có giá cao hơn so với tôn lạnh thường.
Dự Báo Thị Trường Tôn Đông Á 0.40mm
Trong thời gian tới, giá tôn Đông Á 0.40mm có thể tiếp tục biến động tùy vào tình hình nguyên vật liệu và nhu cầu xây dựng:
-
Nếu giá thép nguyên liệu tăng, giá tôn cũng có thể tăng nhẹ.
-
Trong mùa mưa, nhu cầu giảm, có thể giúp giá tôn duy trì ổn định hơn.
-
Các chính sách ưu đãi từ nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối có thể giúp khách hàng mua được giá tốt hơn.
⇒ Lời khuyên: Để có giá tốt nhất, khách hàng nên tham khảo nhiều nhà cung cấp, theo dõi thị trường và đặt hàng vào thời điểm hợp lý.
3. So Sánh Giá Tôn Đông Á 0.40mm Với Các Loại Tôn Khác – Loại Nào Tiết Kiệm Hơn?
Khi lựa chọn vật liệu lợp mái, giá cả là một yếu tố quan trọng bên cạnh chất lượng và độ bền. Dưới đây là bảng so sánh giá tôn Đông Á 0.40mm với một số loại tôn khác trên thị trường, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phù hợp.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh màu Đông Á | 0.40 | 3.4 | 115.000 |
| Tôn lạnh màu Hoa Sen | 0.40 | 3.3 | 115.000 |
| Tôn lạnh màu Việt Pháp | 0.40 | 3.3 | 103.100 |
| Tôn lạnh màu Nam Kim | 0.40 | 3.3 | 105.300 |
| Tôn lạnh màu BlueScope AZ150 | 0.40 | 2.3 | 115.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn đông á 5 dem mới nhất
Nhận Xét:
- Nếu mục tiêu chính của bạn là tiết kiệm chi phí, tôn Việt Pháp 0.40mm và tôn Nam Kim 0.40mm có giá thành thấp hơn so với tôn Đông Á 0.40mm.
- Tuy nhiên, giá cả thường đi đôi với chất lượng và thương hiệu. Tôn Đông Á và Hoa Sen là những thương hiệu uy tín, được nhiều người tin dùng nhờ chất lượng ổn định và dịch vụ hậu mãi tốt.
4. Tìm Hiểu Chung Về Tôn Đông Á 0.40mm – Thông Số, Đặc Tính Vượt Trội, Tiêu Chuẩn

Tôn Đông Á 0.40mm là một trong những loại tôn lợp phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Với chất lượng cao, độ bền tốt và giá thành hợp lý, tôn Đông Á luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng. Dưới đây là những thông tin chi tiết về sản phẩm này.
4.1. Thông Số Kỹ Thuật Của Tôn Đông Á 0.40mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 0.40mm |
| Khổ rộng tôn | 1.07m – 1.2m (tùy loại) |
| Trọng lượng | 3.3 – 3.4 kg/m |
| Màu sắc | Xanh dương, xanh lá, đỏ đậm, xám, trắng sữa, vân gỗ… |
| Lớp mạ | Tôn lạnh, tôn lạnh màu, tôn mạ kẽm, tôn PU cách nhiệt |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Mỹ), AS 1397 (Úc) |
4.2. Đặc Tính Vượt Trội Của Tôn Đông Á 0.40mm
- Chống ăn mòn, rỉ sét: Nhờ lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm chất lượng cao, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Độ bền cao: Có thể sử dụng từ 10 – 20 năm nếu bảo dưỡng đúng cách.
- Khả năng chống nóng tốt: Các dòng tôn lạnh, tôn cách nhiệt có khả năng phản xạ nhiệt cao, giúp giảm nhiệt độ cho công trình.
- Màu sắc đa dạng, bền màu: Lớp sơn tĩnh điện chống phai màu, giữ cho công trình luôn bền đẹp.
- Dễ dàng thi công: Nhẹ, dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
4.3. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Tôn Đông Á 0.40mm
- Tiêu chuẩn JIS G3302 (Nhật Bản): Đảm bảo chất lượng thép mạ kẽm đạt độ bền cao.
- Tiêu chuẩn ASTM A792/A792M (Mỹ): Chứng nhận về khả năng chống ăn mòn và cơ tính.
- Tiêu chuẩn AS 1397 (Úc): Đảm bảo độ bền và độ cứng của sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.
5. Nên Chọn Tôn Đông Á 0.40mm Hay 0.45mm? So Sánh Chi Tiết
Khi lựa chọn tôn Đông Á, nhiều khách hàng băn khoăn giữa hai loại tôn có độ dày phổ biến là 0.40mm và 0.45mm. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bảng So Sánh Tôn Đông Á 0.40mm và 0.45mm
| Tiêu chí | Tôn Đông Á 0.40mm | Tôn Đông Á 0.45mm |
|---|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 0.40mm | 0.45mm |
| Trọng lượng (kg/m) | 3.3 – 3.4 kg/m | 3.7 – 3.9 kg/m |
| Khả năng chịu lực | Trung bình, phù hợp công trình nhỏ và dân dụng | Tốt hơn, chịu lực cao hơn, phù hợp công trình lớn |
| Khả năng cách nhiệt, cách âm | Ở mức cơ bản | Tốt hơn nhờ lớp tôn dày hơn |
| Độ bền, tuổi thọ | 10 – 15 năm | 15 – 20 năm |
| Ứng dụng | Nhà ở dân dụng, mái che, nhà kho nhỏ, xưởng vừa | Nhà xưởng, nhà công nghiệp, kho hàng, công trình yêu cầu độ bền cao |
| Giá thành | Thấp hơn, tiết kiệm chi phí | Cao hơn nhưng bền hơn lâu dài |
Nên Chọn Loại Nào?
Chọn tôn Đông Á 0.40mm nếu:
-
Bạn muốn tiết kiệm chi phí.
-
Công trình không đòi hỏi khả năng chịu lực cao.
-
Dùng cho các hạng mục như nhà kho, mái che, nhà tạm, công trình dân dụng nhỏ.
Chọn tôn Đông Á 0.45mm nếu:
-
Công trình yêu cầu độ bền cao, chịu lực tốt hơn.
-
Dùng cho nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp.
-
Muốn tăng khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt hơn.
6. Tôn Đông Á 0.40mm Có Bị Gỉ Sét Nhanh Không? Cách Bảo Quản Đúng Cách

1. Tôn Đông Á 0.40mm Có Dễ Bị Gỉ Sét Không?
Tôn Đông Á 0.40mm có khả năng chống ăn mòn và gỉ sét tốt, đặc biệt là các dòng tôn lạnh và tôn mạ kẽm nhờ vào lớp phủ bảo vệ. Tuy nhiên, theo thời gian, nếu không được bảo quản và sử dụng đúng cách, tôn vẫn có thể bị ô-xy hóa, gỉ sét hoặc bong tróc lớp sơn do các yếu tố môi trường như:
-
Tiếp xúc với nước mưa, hơi ẩm lâu ngày
-
Bụi bẩn, hóa chất ăn mòn bám trên bề mặt tôn
-
Không được bảo dưỡng định kỳ
-
Bị trầy xước trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt
2. Cách Bảo Quản Tôn Đông Á 0.40mm Đúng Cách
Để tăng tuổi thọ và hạn chế gỉ sét, bạn có thể áp dụng những phương pháp bảo quản sau:
Lưu trữ đúng cách:
-
Để tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa gió.
-
Xếp tôn trên bệ kê cao tối thiểu 10cm, không đặt trực tiếp xuống nền đất hoặc bê tông để tránh hơi ẩm.
-
Che đậy bằng bạt hoặc vật liệu không thấm nước nhưng vẫn đảm bảo thoáng khí, tránh đọng hơi nước.
Vệ sinh định kỳ:
-
Dùng khăn mềm hoặc vòi xịt nước áp lực thấp để làm sạch bụi bẩn, không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh.
-
Sau khi rửa, lau khô bề mặt tôn để tránh đọng nước gây ăn mòn.
Tránh trầy xước khi thi công:
-
Khi cắt tôn, nên dùng dụng cụ chuyên dụng để tránh làm hư lớp mạ.
-
Nếu có vết trầy xước, nên dùng sơn chống gỉ hoặc sơn tĩnh điện để phủ lên, hạn chế tiếp xúc với không khí.
Kiểm tra định kỳ: Quan sát bề mặt tôn, nếu có dấu hiệu bong tróc, gỉ sét, cần xử lý ngay bằng cách làm sạch và phủ lớp bảo vệ.
7. Ứng Dụng Của Tôn Đông Á 0.40mm Trong Xây Dựng – Có Phù Hợp Với Công Trình Của Bạn?
Tôn Đông Á 0.40mm là lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào độ bền, khả năng chống chịu tốt và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, tùy vào từng loại công trình mà việc sử dụng tôn 0.40mm có thực sự phù hợp hay không. Hãy cùng tìm hiểu!

» Ứng Dụng Của Tôn Đông Á 0.40mm Trong Xây Dựng
1. Nhà Dân Dụng
- Lợp mái nhà, mái hiên, sân thượng – Giúp chống nắng, chống mưa hiệu quả.
- Làm vách ngăn, che chắn không gian – Giảm thiểu tác động của thời tiết.
- Làm mái che cho chuồng trại, nhà kho nhỏ – Tôn 0.40mm đủ độ bền để bảo vệ vật nuôi, hàng hóa.
2. Nhà Xưởng, Nhà Kho
- Lợp mái nhà xưởng quy mô nhỏ và vừa – Giúp tiết kiệm chi phí so với tôn dày hơn.
- Làm vách ngăn nhà xưởng, kho bãi – Dễ lắp đặt, giúp tối ưu không gian.
3. Công Trình Công Cộng
- Mái che bãi đỗ xe, nhà chờ xe buýt, sân vận động – Bảo vệ khỏi tác động của thời tiết.
- Khu vui chơi, công viên, sân thể thao – Tạo không gian râm mát, chống nóng.
4. Công Trình Tạm, Nhà Tiền Chế
- Làm hàng rào công trình, vách ngăn tạm thời – Tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo che chắn tốt.
- Nhà ở công nhân, lán trại công trình – Dễ thi công, tháo dỡ và di chuyển.
» Tôn Đông Á 0.40mm Có Phù Hợp Với Công Trình Của Bạn?
- Nếu bạn cần tôn cho nhà dân dụng, mái hiên, kho nhỏ: Tôn 0.40mm hoàn toàn phù hợp, đảm bảo bền bỉ mà vẫn tiết kiệm chi phí.
- Nếu bạn xây dựng nhà xưởng lớn, công trình bền lâu dài: Nên chọn tôn dày hơn (0.45mm – 0.50mm) để tăng cường độ cứng và tuổi thọ.
- Nếu sử dụng cho công trình tạm, nhà tiền chế: Tôn 0.40mm là lựa chọn hợp lý, dễ lắp đặt và tiết kiệm chi phí.
Tôn Đông Á 0.40mm là giải pháp tối ưu cho công trình dân dụng, nhà xưởng nhỏ và công trình tạm. Tuy nhiên, nếu công trình đòi hỏi độ bền cao, chịu lực lớn, bạn nên cân nhắc tôn dày hơn để đảm bảo hiệu quả lâu dài!
8. Cách Chọn Tôn Đông Á 0.40mm Đúng Loại, Đúng Giá – Tránh Mua Nhầm!
Tôn Đông Á 0.40mm được sử dụng phổ biến trong xây dựng, nhưng nếu không chọn đúng loại hoặc mua nhầm hàng kém chất lượng, bạn có thể gặp phải tình trạng tôn nhanh hư hỏng, gỉ sét hoặc tốn kém chi phí sửa chữa. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn đúng loại tôn Đông Á 0.40mm với giá hợp lý.

✔ Chọn Đúng Loại Tôn Đông Á 0.40mm Phù Hợp Với Nhu Cầu
- Tôn lạnh Đông Á 0.40mm: Phù hợp với mái nhà, công trình cần khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp chống nóng hiệu quả.
- Tôn lạnh màu Đông Á 0.40mm: Có lớp sơn tĩnh điện giúp tăng độ bền, chống phai màu theo thời gian, phù hợp với nhà ở, mái hiên, công trình lâu dài.
- Tôn mạ kẽm Đông Á 0.40mm: Giá rẻ, dùng cho công trình tạm, nhà kho, hàng rào, nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn tôn lạnh.
- Tôn cách nhiệt PU Đông Á 0.40mm: Có lớp PU chống nóng, phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, nơi yêu cầu cách nhiệt tốt.
- Tôn cán sóng ngói Đông Á 0.40mm: Giải pháp thay thế ngói truyền thống, giúp giảm tải trọng mái nhà nhưng vẫn đẹp mắt.
Lưu ý: Chọn đúng loại tôn theo công trình để tránh mua nhầm, gây lãng phí hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sử dụng.
Kiểm Tra Giá Tôn Đông Á 0.40mm Để Mua Đúng Giá
- Tham khảo giá từ nhiều đại lý để tránh mua đắt. Giá có thể chênh lệch tùy vào loại tôn, địa điểm bán và chính sách khuyến mãi.
- Liên hệ trực tiếp đại lý cấp 1 hoặc nhà phân phối lớn để có giá tốt nhất, tránh mua qua trung gian với giá cao hơn.
- Kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
-
Loại tôn (tôn lạnh, tôn màu, tôn PU…)
-
Số lượng mua (mua nhiều thường được chiết khấu)
-
Chi phí vận chuyển (có nơi hỗ trợ giao hàng miễn phí)
-
Kiểm Tra Chất Lượng Để Tránh Mua Nhầm Hàng Giả, Hàng Kém Chất Lượng
- Kiểm tra logo, tem nhãn Đông Á chính hãng trên từng tấm tôn.
- Đo độ dày thực tế của tôn bằng thước panme, tránh mua phải hàng mỏng hơn tiêu chuẩn.
- Kiểm tra lớp mạ và lớp sơn:
-
Tôn chính hãng có lớp sơn mịn, bám chắc, không bong tróc.
-
Tôn mạ kẽm/lạnh có lớp mạ đều, sáng bóng, không có vết ố đen.
-
- Yêu cầu hóa đơn, giấy bảo hành từ nhà cung cấp để đảm bảo quyền lợi.
Chọn Đại Lý Uy Tín Để Đảm Bảo Chất Lượng
- Mua tại các đại lý chính thức của Tôn Đông Á để được đảm bảo chất lượng và hưởng chính sách bảo hành.
- Xem đánh giá, phản hồi từ khách hàng khác trước khi quyết định mua hàng.
- Ưu tiên đơn vị có hỗ trợ vận chuyển để giảm chi phí phát sinh.
9. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Báo Giá Tôn Đông Á 0.4MM Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Đông Á 0.40mm hiện nay chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Đông Á 0.40mm uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn Đông Á 0.40mm mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Đông Á 0.40mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:






















