1. Tôn Sàn Deck 0.95mm
1.1 Cấu Tạo
Tôn sàn Deck 0.95mm thường gồm 3 phần chính trong thiết kế
1. Lớp Tôn Mạ Kẽm Định Hình
-
Là lớp tôn mạ kẽm chất lượng cao, có độ dày thực tế khoảng 0.95mm ± 5%.
-
Có khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.
-
Có thể là tôn mạ kẽm G300 hoặc G550 (cường độ chịu kéo cao).
2. Hệ Gân Sóng Tăng Cứng
-
Thiết kế dạng sóng 3 hoặc 5 gân (tuỳ loại H50W1000, H75W900…) để chịu tải và giữ bê tông.
-
Giúp phân tán lực đều khắp mặt sàn, tránh hiện tượng võng sàn.
-
Một số mẫu có gân tăng cứng phụ, giúp tăng khả năng chịu lực dọc tấm.
3. Lỗ Đột Liên Kết
-
Là các lỗ hoặc rãnh nhỏ được tạo sẵn trên bề mặt sóng.
-
Có chức năng liên kết cơ học giữa lớp bê tông và tấm tôn, giúp chống trượt và tăng độ bám dính.
-
Một số loại có thêm lỗ thoát nước hoặc chống phồng.
Tôn Sàn Deck 0.95mm là giải pháp tối ưu cho kết cấu sàn bê tông, thay thế hoàn toàn cho cốp pha gỗ, tiết kiệm chi phí nhân công, rút ngắn tiến độ thi công, đồng thời đảm bảo độ bền vững cho công trình.

1.2 Đặc điểm nổi bật
Tôn sàn deck 0.95mm được sử dụng thay thế cốp pha truyền thống trong thi công sàn bê tông cốt thép. Dưới đây là đặc điểm của Tôn Sàn Deck 0.95mm, phù hợp dùng trong nội dung giới thiệu sản phẩm, tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá:
1. Độ Dày Lớn – Chịu Lực Cao
-
Với độ dày danh định 0.95mm, tôn sàn Deck loại này có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các công trình có kết cấu phức tạp, tầng cao hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
-
Giúp hạn chế độ võng, tăng độ ổn định khi đổ sàn bê tông.
2. Thay Thế Cốp Pha Truyền Thống
-
Tôn deck đóng vai trò như cốt thép chịu lực tạm thời, không cần tháo dỡ như cốp pha gỗ hay thép hộp.
-
Giúp tiết kiệm chi phí vật liệu, nhân công và thời gian thi công đáng kể.
3. Bề Mặt Mạ Kẽm Chống Ăn Mòn
-
Tôn được mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm-kẽm có khả năng chống gỉ sét, chống oxy hóa trong môi trường ẩm, nhiều bụi xi măng hoặc hóa chất nhẹ.
-
Tăng tuổi thọ sử dụng lên đến 30–50 năm tùy điều kiện công trình.
4. Thiết Kế Gân Sóng Có Lỗ Liên Kết
-
Bề mặt sóng có các gân tăng cứng và lỗ đột định hình giúp liên kết chắc chắn với bê tông sau khi đổ.
-
Giúp chống trượt và tăng độ bám dính giữa bê tông và tôn, đảm bảo an toàn kết cấu.
5. Bảng thông số kỷ thuật
Nếu bạn đang cần một giải pháp bền, chắc, tiết kiệm và thi công nhanh chóng, thì Tôn Sàn Deck 0.95mm chính là lựa chọn hàng đầu.
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ dày thép nền (Base Metal Thickness) | 0,95mm |
| Độ dày sau mạ (Total Coated Thickness) | ~1,00mm – 1,05mm |
| Chiều rộng hữu dụng (Cover width) | 600mm – 1000mm (tùy kiểu sóng) |
| Chiều rộng tấm (Overall width) | 750mm – 1200mm |
| Chiều cao sóng (Rib Height) | 50mm – 75mm |
| Khoảng cách giữa các sóng (Pitch) | 150mm – 250mm |
| Vật liệu nền | Thép mạ kẽm G300 hoặc G550 |
| Cường độ chảy (Yield strength) | 300 – 550MPa |
| Khối lượng lớp mạ (Zinc Coating) | Z275 hoặc AZ150 (tùy loại mạ) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | AS 1397, ASTM A653, JIS G3302, TCVN 7931-1 |
| Trọng lượng ước tính | ~9.0 – 10.2 kg/m² (tùy thiết kế và loại mạ) |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu công trình |
Ghi chú:
-
Loại tôn Deck sử dụng trong xây dựng thường được cán sóng định hình như: BONDEK II, SMARTDEK, TRUSSDEK, mỗi loại có một profile và thông số sóng riêng.
-
Chiều cao sóng càng cao thì khả năng chịu tải và nhịp vượt càng lớn.
-
Tôn Deck có thể có thêm lỗ đục hoặc gân chống trượt để tăng liên kết với bê tông.

2. Bảng Giá Tôn Sàn Deck 0.95mm
Thép SATA xin gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá tôn sàn Deck 0.95mm mới nhất. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong thi công sàn bê tông cốt thép nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tiết kiệm chi phí cốp pha. Với lợi thế phân phối trực tiếp từ nhà máy, Thép SATA cam kết giá cạnh tranh – chất lượng đạt chuẩn – giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
2.1 Bảng giá tôn sàn deck 0.95mm
- Giá tôn sàn deck 0.95 dao động từ 145.000 VNĐ/m – 160.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| STT | Thương Hiệu | Khổ Hữu Dụng (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tôn sàn Deck 0.95 | 1000 | 155.000 |
| 2 | Tôn sàn Deck 0.95 | 600 | 145.000 |
| 3 | Tôn sàn Deck 0.95 | 930 | 152.000 |
| 4 | Tôn sàn Deck 0.95 | 914 | 160.000 |
2.2 Bảng giá tôn sàn deck 0.95mm theo thương hiệu trên thị trường
- Giá tôn sàn deck 0.95mm dao động từ 145.000 VNĐ/m – 165.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| STT | Thương Hiệu | Độ Dày (mm) | Khổ Hữu Dụng (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn Hoa Sen | 0.95 | 1000 | 155.000 |
| 2 | Tôn Đông Á | 0.95 | 1000 | 153.000 |
| 3 | Tôn Nam Kim | 0.95 | 1000 | 150.000 |
| 4 | Tôn BlueScope (Úc) | 0.95 | 1000 | 165.000 |
| 5 | Tôn Việt Nhật | 0.95 | 1000 | 145.000 |
Lưu ý
- Giá chưa bao gồm VAT 10%
- Gia công theo chiều dài yêu cầu – giao hàng tận nơi TP.HCM & các tỉnh
3. Ứng Dụng Của Tôn Sàn Deck 0.95mm Trong Xây Dựng Hiện Nay
Với khả năng chịu lực vượt trội và độ bền cao, Tôn Sàn Deck 0.95mm đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay.
3.1 Ứng dụng tôn sàn deck cho mọi công trình xây dựng
1. Công Trình Cao Tầng & Trung Tâm Thương Mại
-
Được sử dụng để đổ sàn bê tông trong các tòa nhà nhiều tầng nhờ vào khả năng chịu lực lớn, độ võng thấp.
-
Giúp rút ngắn tiến độ thi công, giảm tải trọng tĩnh cho kết cấu sàn.
2. Nhà Xưởng, Nhà Kho Công Nghiệp
-
Là giải pháp tối ưu cho sàn kỹ thuật hoặc sàn lửng chịu tải cao trong nhà xưởng.
-
Tăng tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì so với các phương pháp truyền thống.
3. Nhà Ở Dân Dụng, Nhà Phố, Biệt Thự
-
Dùng trong thi công sàn lầu, sàn mái bê tông thay vì đổ cốp pha và dàn thép thủ công.
-
Giúp giảm công đoạn lắp dựng, dễ thi công trong không gian nhỏ hẹp.
4. Sàn Mái Kỹ Thuật & Sàn Chịu Lực Đặc Biệt
-
Ứng dụng cho sàn mái chịu tải trọng của hệ thống bồn nước, máy lạnh, năng lượng mặt trời.
-
Kết hợp dễ dàng với dầm thép hoặc xà gồ C/Z trong nhà thép tiền chế.
5. Công Trình Cải Tạo, Nâng Tầng
-
Nhờ trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực, tôn sàn deck 0.95mm rất phù hợp để thi công cải tạo nâng tầng trên nền móng cũ mà không làm tăng áp lực đáng kể.
Tôn sàn deck 0.95mm là lựa chọn tối ưu cho mọi công trình yêu cầu độ bền cao và tiến độ nhanh, giúp nâng cao chất lượng thi công và tiết kiệm chi phí hiệu quả.
3.2 Lưu ý khi thi công
Dưới đây là phần lưu ý quan trọng khi sử dụng Tôn Sàn Deck 0.95mm, giúp thi công an toàn, hiệu quả và tối ưu chất lượng công trình:
1. Chọn Đúng Quy Cách Và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
-
Kiểm tra kỹ độ dày thực tế (thường khoảng 0.91–0.96mm với độ dày danh định 0.95mm).
-
Lựa chọn loại tôn deck phù hợp như H50W1000, H75W900 tùy vào yêu cầu kỹ thuật, tải trọng và khẩu độ dầm.
-
Ưu tiên loại tôn mạ kẽm G300 hoặc G550 để đảm bảo khả năng chịu lực và tuổi thọ.
2. Tính Toán Kết Cấu Hợp Lý
-
Cần có bản vẽ kỹ thuật hoặc tư vấn từ kỹ sư kết cấu để xác định bước xà gồ, chiều dài nhịp, tải trọng sàn.
-
Không nên sử dụng tôn deck vượt nhịp quá dài mà không có chống đỡ trung gian.
3. Thi Công Đúng Kỹ Thuật
-
Tấm tôn phải được lắp đặt đúng chiều, khớp sóng, bắn vít chắc chắn tại các gối đỡ.
-
Không để tôn bị cong, võng hoặc di chuyển sai vị trí trước khi đổ bê tông.
-
Dùng vít tự khoan loại chuyên dụng, có roan cao su để tránh dột hoặc bung vít.
4. Bảo Quản Trước Khi Sử Dụng
-
Nếu chưa sử dụng ngay, cần bảo quản tôn nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, xi măng ướt hoặc hóa chất.
-
Không chồng quá nhiều lớp gây cong méo, trầy xước tôn mạ.
5. Chống Gỉ & Liên Kết Với Bê Tông
-
Kiểm tra lớp mạ kẽm có bị trầy xước hoặc gỉ sét không, nhất là tại mép cắt.
-
Nên thi công đổ bê tông sớm sau khi lắp đặt tôn để tránh bị oxy hóa bề mặt.
-
Đảm bảo dùng đinh chống cắt (Shear Stud) đúng tiêu chuẩn khi cần liên kết cố định với dầm thép.
Nếu bạn đang thi công nhà xưởng, sàn lửng hoặc nhà cao tầng, nên chọn nhà cung cấp uy tín như Thép Sata, vì họ thường có sẵn hàng chuẩn kỹ thuật, hỗ trợ tư vấn và vận chuyển nhanh.

4. Công Ty Thép SATA Là Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Sàn Deck 0.95mm Chất Lượng Tại TP.HCM
Tôn sàn deck 0.95mm là loại vật liệu chuyên dùng để đổ sàn bê tông trong các công trình dân dụng, nhà phố, nhà xưởng, cao ốc. Với độ dày gần 1mm, sản phẩm này chịu tải trọng lớn, ít võng, tăng độ bám dính với bê tông, giúp rút ngắn thời gian thi công, tiết kiệm chi phí cốp pha và nhân công.
Tại Sao Nên Chọn Tôn Sàn Deck 0.95mm Từ Thép SATA?
-
Sản phẩm chính hãng, độ dày đúng chuẩn, mạ kẽm G300 – G550 bền đẹp.
-
Chịu lực tốt, chống gỉ, chống trượt khi đổ bê tông.
-
Có đầy đủ quy cách phổ biến: H50, H75, bản rộng 900–1000mm.
-
Giao hàng nhanh toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận.
-
Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, tư vấn phù hợp với từng công trình.
Quý khách có thể tham khảo Bảng Giá Tôn Sàn Deck mới nhất tại đây, cập nhật đầy đủ các loại sàn deck với độ dày như 0.58mm, 0.75mm, 0.95mm, 1.15mm và kích thước phù hợp cho mọi công trình xây dựng.
Liên hệ ngay với Thép SATA để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất:
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/












