Giá Tôn đổ sàn 0.75, Tôn đổ sàn 0.75mm (hay còn gọi là tôn sàn deck 0.75mm) là vật liệu xây dựng hiện đại, được sử dụng phổ biến trong thi công sàn bê tông tại các công trình dân dụng, công nghiệp và cao tầng. Với thiết kế dạng sóng chịu lực, tôn đổ sàn giúp thay thế hoàn toàn cốp pha truyền thống, giảm thiểu chi phí nhân công, rút ngắn thời gian thi công và tăng cường khả năng chịu tải cho công trình.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn đổ sàn 0.75 mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn đổ sàn 0.75mới nhất chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm.
1. Tôn đổ sàn 0.75 – sự lựa chọn Tối Ưu Cho Công Trình Xây Dựng
» Tôn đổ sàn 0.75 là gì?
Tôn đổ sàn 0.75 là loại tôn sàn có độ dày 0.75mm, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng nhà xưởng, cao ốc, cầu đường,… để làm ván khuôn cố định, thay thế cho cốp pha truyền thống. Sản phẩm giúp giảm chi phí nhân công, đẩy nhanh tiến độ thi công và tăng cường khả năng chịu lực của sàn.
Tôn sàn deck 0.75mm là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, đặc biệt trong các công trình công nghiệp và dân dụng. Với độ dày 0.75mm, tôn sàn deck mang lại độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và khả năng kháng ăn mòn, rất phù hợp cho việc thi công sàn, mái hoặc làm vách ngăn.

» Thành Phần
Tôn đổ sàn 0.75 được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm (Galvalume), giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và chịu lực tốt. Thành phần chính gồm:
- Thép nền: Có cường độ chịu lực cao, giúp tấm tôn chắc chắn.
- Lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm: Bảo vệ bề mặt tôn khỏi sự ăn mòn, gỉ sét.
» Thông số kỹ thuật tôn đổ đổ sàn 0.75
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tôn đổ sàn 0.75:
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Độ dày tôn | 0.75mm |
| Chiều rộng khổ tôn | 600mm – 1000mm (tùy theo loại sóng) |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu của công trình |
| Cường độ chịu lực | G450 – G550 (450 – 550 MPa) |
| Loại sóng | Sóng 50, sóng 75, sóng 100, sóng 150 |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao nhờ lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm |
Lưu ý: Chiều dài sản phẩm cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu và thông số kỹ thuật cũng có thể thay đổi để phù hợp nhất với công trình.
» Quy Cách Sản Xuất
Tôn đổ sàn 0.75 được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, đảm bảo độ chính xác cao trong từng sản phẩm. Quy cách phổ biến:
- Chiều rộng hữu dụng: 600mm – 1000mm
- Chiều dài: Sản xuất theo yêu cầu của khách hàng
- Định mức trọng lượng: 6 – 8 kg/m² (tùy theo độ dày lớp mạ và loại sóng)
- Màu sắc: Thông thường có màu trắng bạc của lớp mạ kẽm hoặc ánh kim của hợp kim nhôm kẽm

2. Báo Giá Tôn đổ Sàn 0.75 MỚI Nhất 2025 – giá tốt, uy tín, chất lượng tốt cho khách hàng
Giá tôn đổ sàn 0.75 rẻ phù hợp với công trình xây dựng nhưng cũng không phụ kỳ vọng của người dùng về độ bền, khả năng sử dụng. Cùng tham khảo giá mới nhất của loại tôn sàn deck rẻ,bền đẹp được ưa chuộng nhất hiện nay như bên dưới:
Giá tôn đổ sàn 0.75
| Sản Phẩm | Đơn Vị | Giá (VNĐ) |
| Tôn đổ sàn deck 0.75mm | 1m2 | 135.000 – 140.000 |
| Tôn đổ sàn deck mạ kẽm 0.75mm | 1m2 | 135.000 – 140.000 |
| Tôn đổ sàn deck mạ lạnh 0.75mm | 1m2 | 135.000 – 140.000 |
Giá tôn đổ sàn 0.75 theo thương hiệu
| STT | Thương Hiệu | Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
| 1 | Hoa Sen | Tôn mạ kẽm | 0.75 | 155.000 |
| 2 | Hoa Sen | Tôn mạ màu | 0.75 | 160.000 |
| 3 | Đông Á | Tôn mạ kẽm | 0.75 | 150.000 |
| 4 | Đông Á | Tôn mạ màu | 0.75 | 155.000 |
| 5 | Nam Kim | Tôn mạ kẽm | 0.75 | 148.000 |
| 6 | Nam Kim | Tôn mạ màu | 0.75 | 153.000 |
» Chi phí phụ kiện & dịch vụ đi kèm GIÁ TÔN ĐỔ SÀN 0.75:
- Đinh vít: 30.000 VNĐ/kg
- Keo chống dột: 50.000 VNĐ/hộp
- Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành, ngoại thành tính theo km
- Phí lắp đặt: 15.000 VNĐ/m2
» Chính sách & điều khoản GIÁ TÔN ĐỔ SÀN 0.75:
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%.
- Báo giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và thời điểm.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn thi công.
- Thanh toán: Chuyển khoản hoặc tiền mặt.
- Thời gian giao hàng: 1-3 ngày sau khi xác nhận đơn hàng.
- Cam kết sản phẩm chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Giá có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường nguyên vật liệu.
- Đơn giá áp dụng cho đơn hàng tối thiểu 50m2, đơn hàng nhỏ hơn có thể phát sinh phụ phí.
- Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá ưu đãi tốt nhất cho số lượng lớn.
3. PHÂN LOẠI CÁC TÔN ĐỔ SÀN TRÊN THỊ TRƯỜNG HIỆN NAY
3.1. Phân loại theo kiểu sóng tôn (Độ cao & khoảng cách giữa các sóng)
Tôn đổ sàn có các dạng sóng khác nhau để phù hợp với tải trọng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Một số loại phổ biến bao gồm:

a. Tôn sàn deck 50 (Tôn sóng 50)
- Chiều cao sóng: 50mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 50mm
- Đặc điểm:
- Sóng tôn nhỏ, số lượng sóng nhiều hơn trên cùng một diện tích.
- Phù hợp cho sàn có khẩu độ nhỏ hoặc chịu tải trọng trung bình.
b. Tôn sàn deck 75 (Tôn sóng 75)
- Chiều cao sóng: 75mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 75mm
- Đặc điểm:
- Sóng cao hơn so với loại 50mm, giúp tăng độ cứng và chịu lực tốt hơn.
- Thường sử dụng cho công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế, nhà cao tầng.
c. Tôn sàn deck 100 (Tôn sóng 100)
- Chiều cao sóng: 100mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 100mm
- Đặc điểm:
- Đây là loại tôn có sóng cao nhất, giúp tăng độ chịu tải lớn hơn.
- Phù hợp với công trình có khẩu độ lớn và yêu cầu tải trọng cao.
3.2. Phân loại theo chất liệu tôn
Tôn đổ sàn được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, tùy vào yêu cầu sử dụng và điều kiện môi trường.
a. Tôn mạ kẽm
- Là loại tôn phổ biến nhất trên thị trường.
- Được phủ một lớp kẽm chống oxy hóa giúp kéo dài tuổi thọ.
- Giá thành rẻ, dễ thi công.
- Phù hợp với các công trình thông thường, có điều kiện môi trường không quá khắc nghiệt.
b. Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Tôn lạnh)
- Có lớp phủ hợp kim gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Độ bền cao hơn tôn mạ kẽm, thích hợp cho môi trường có độ ẩm cao hoặc vùng ven biển.
- Chi phí cao hơn tôn mạ kẽm.
c. Tôn mạ màu
- Được phủ thêm lớp sơn tĩnh điện bảo vệ bề mặt, giúp tăng độ bền và thẩm mỹ.
- Có nhiều màu sắc để lựa chọn, phù hợp cho công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Thích hợp cho các công trình dân dụng, biệt thự, trung tâm thương mại.
3.3. Phân loại theo độ dày thực tế của tôn 0.75mm
Mặc dù gọi chung là tôn đổ sàn 0.75mm, nhưng độ dày thực tế của tôn có thể khác nhau do dung sai sản xuất:
- Tôn 0.75mm danh nghĩa (thực tế khoảng 0.70 – 0.75mm)
- Tôn 0.75mm thực tế (độ dày đúng chuẩn 0.75mm trở lên)
Thông thường, tôn có độ dày thực tế lớn hơn sẽ có khả năng chịu lực tốt hơn, nhưng chi phí cũng sẽ cao hơn.
3.4. Phân loại theo thương hiệu sản xuất
Trên thị trường Việt Nam, một số thương hiệu sản xuất tôn đổ sàn 0.75mm chất lượng cao gồm:

a. Tôn Hoa Sen
- Là thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam.
- Độ bền cao, chống ăn mòn tốt.
- Giá thành cao hơn một số thương hiệu khác.
b. Tôn Đông Á
- Chất lượng ổn định, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
- Giá thành hợp lý, cạnh tranh trên thị trường.
c. Tôn Phương Nam (SSSC)
- Sản phẩm có độ bền cao, chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt.
- Được nhiều nhà thầu tin dùng.
d. Tôn Nam Kim
- Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao.
- Giá thành hợp lý, chất lượng ổn định.
e. Tôn Việt Nhật
- Thương hiệu uy tín, sản xuất theo công nghệ Nhật Bản.
- Độ bền cao, chống rỉ sét tốt.
4. ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA TÔN ĐỔ SÀN 0.75
Ưu điểm tôn sàn deck
Có rất nhiều ưu điểm của sàn deck như:
- Tiết kiệm chi phí và giảm giá thành thi công nhờ vào sản xuất theo mẫu tại nhà máy và giảm đáng kể lượng bê tông và cốt thép nhờ các rãnh tôn.
- Chịu được tải trọng lớn thích hợp với mọi loại công trình yêu cầu tải trọng tập trung cao: Tấm tôn sàn deck đã cùng hệ lưới thép sàn nhẹ được gia cố bên trong lớp bê tông; giúp sàn chịu được tải trọng từ các tác động bên ngoài.
- Độ bền và tính thẩm mỹ cao nên không cần trát hay làm trần giả.
- Trọng tải nhẹ so với các nguyên liệu khác giúp làm giảm sức ép tải trọng.
- Giảm nguyên liệu phụ (so với các loại nhà theo phương pháp truyền thống).
- Tận dụng được tối đa không gian nhà xưởng.
- Tính đồng bộ cao. Dễ tăng quy mô.
- Khả năng chống cháy: Tùy thuộc vào độ dày của sàn, bê tông sử dụng là loại nào mà thời gian chống cháy sẽ khác nhau. Thông thường nếu gia cố đơn giản thì sàn đã có thể chống cháy lên đến 120 phút. Để kéo dài theo thời gian chúng ta có thể bổ sung thêm thanh cốt thép.

Nhược điểm tôn sàn deck
Mặc dù với rất nhiều ưu điểm ở trên nhưng sàn deck cũng có nhược điểm. Vì tấm tôn sàn deck được sản xuất tại nhà máy theo những tiêu chuẩn riêng nên việc tạo hình bản sàn sẽ rất khó khăn.
Đối với các tấm sàn hình tam giác, hình tròn, hình đa giác không đều… hoặc có hệ dầm phức tạp thì sàn deck sẽ rất khó thi công và không hiệu quả trong những trường hợp như vậy. Nó thích hợp nhất cho sàn dạng hình vuông hoặc hình chữ nhật thông dụng.
5. Lợi ích của việc lựa chọn GIÁ tôn đổ sàn 0.75 cho công trình của bạn
Tôn đổ sàn (tôn sàn deck) là giải pháp thi công sàn bê tông tiên tiến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và cao tầng. Dưới đây là những lợi ích quan trọng của việc lựa chọn tôn đổ sàn cho công trình của bạn:
1. Tiết kiệm chi phí thi công
✅ Giảm chi phí cốp pha & giàn giáo:
- Tôn đổ sàn thay thế hoàn toàn cốp pha truyền thống, giúp tiết kiệm vật liệu gỗ và giảm nhân công lắp đặt.
- Không cần tháo dỡ cốp pha sau khi đổ bê tông, giảm chi phí xử lý sau thi công.
✅ Giảm chi phí nhân công:
- Lắp đặt nhanh chóng, giảm số lượng công nhân cần thiết.
- Tiết kiệm thời gian thi công, giảm chi phí phát sinh từ việc kéo dài tiến độ.
2. Rút ngắn thời gian thi công
✅ Lắp đặt nhanh hơn 50% so với cốp pha truyền thống
- Tấm tôn sàn được cắt theo kích thước tiêu chuẩn, giúp lắp ghép dễ dàng.
- Không mất thời gian tháo dỡ, có thể tiếp tục thi công các tầng trên ngay sau khi đổ bê tông.
✅ Đẩy nhanh tiến độ công trình
- Giúp chủ đầu tư đưa công trình vào sử dụng sớm hơn, tối ưu lợi nhuận.
- Giảm rủi ro phát sinh chi phí do thời gian thi công kéo dài.
3. Tăng khả năng chịu lực & độ bền công trình
✅ Kết cấu vững chắc, tải trọng cao
- Tôn sàn có sóng gia cường giúp chịu tải trọng lớn, phân bổ lực đều lên toàn bộ sàn.
- Độ bám dính tốt với bê tông, tạo lớp sàn kiên cố và ổn định.
✅ Tăng tuổi thọ công trình
- Tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng chống ăn mòn, gỉ sét, kéo dài tuổi thọ sàn bê tông.
- Giảm nguy cơ nứt vỡ sàn do co ngót bê tông.
4. Giảm tải trọng công trình
✅ Nhẹ hơn so với cốp pha gỗ hoặc bê tông toàn khối
- Tôn đổ sàn nhẹ hơn 20-30% so với phương pháp truyền thống, giúp giảm tải trọng lên móng và khung kết cấu.
- Phù hợp với các công trình cao tầng, nhà tiền chế, nhà lắp ghép.
✅ Giúp tiết kiệm chi phí kết cấu thép & móng công trình
- Với trọng lượng nhẹ hơn, công trình có thể sử dụng kết cấu thép nhỏ hơn, giúp giảm tổng chi phí xây dựng.
5. Tăng tính thẩm mỹ và linh hoạt trong thiết kế
✅ Tạo bề mặt sàn phẳng, đẹp
- Không để lại vết ghép nối như cốp pha truyền thống.
- Có thể sơn phủ để tăng tính thẩm mỹ cho các công trình yêu cầu hoàn thiện cao.
✅ Dễ dàng tạo hình & cắt theo thiết kế
- Phù hợp với các công trình có thiết kế hiện đại, cần độ linh hoạt cao.
- Dễ dàng thi công các sàn có hình dạng đặc biệt mà không ảnh hưởng đến kết cấu chung.
6. Bảo vệ môi trường & tiết kiệm tài nguyên
✅ Giảm sử dụng gỗ & bê tông
- Không cần dùng cốp pha gỗ, giúp giảm khai thác rừng, bảo vệ môi trường.
- Giảm lượng bê tông sử dụng, giúp công trình thân thiện hơn với môi trường.
✅ Giảm chất thải xây dựng
- Không để lại nhiều vật liệu dư thừa như cốp pha gỗ hoặc ván ép.
- Dễ dàng tháo dỡ, tái chế và sử dụng lại trong các công trình khác.
7. Ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình
✅ Dân dụng:
- Nhà phố, biệt thự, nhà cao tầng, khách sạn.
- Giúp tiết kiệm không gian, giảm thời gian xây dựng.
✅ Công nghiệp & thương mại:
- Nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, showroom.
- Đảm bảo độ bền cao, khả năng chịu tải lớn.
✅ Công trình hạ tầng:
- Cầu vượt, bãi đỗ xe, nhà ga, sân bay.
- Giúp tối ưu chi phí và thời gian thi công.
Việc lựa chọn tôn đổ sàn mang lại nhiều lợi ích về chi phí, tiến độ, chất lượng và độ bền cho công trình của bạn. Đây là giải pháp hiện đại giúp nâng cao hiệu quả xây dựng, đảm bảo sự an toàn và tối ưu hóa chi phí đầu tư.
6. MỘT SỐ DỰ ÁN TIÊU BIỂU SỬ DỤNG tôn đổ sàn 0.75 TRONG XÂY DỰNG
Tôn đổ sàn 0.75mm, hay còn gọi là tôn sàn deck, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ khả năng chịu lực tốt, thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là một số dự án thực tế tại Việt Nam đã sử dụng tôn đổ sàn 0.75mm, cùng với chi tiết về quy cách ứng dụng trong từng dự án:

» Showroom ô tô VinFast Đà Nẵng
- Địa điểm: 115 Nguyễn Văn Linh, Đà Nẵng.
- Quy cách ứng dụng:
- Loại tôn sàn deck: H50-W1000.
- Độ dày tôn: 0.75mm.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Chiều rộng hữu dụng: 1000mm.
- Ứng dụng: Sử dụng tôn sàn deck để thay thế cốp pha truyền thống, giúp tăng tốc độ thi công và đảm bảo chất lượng sàn bê tông.
» Nhà máy dệt YAY YAY
- Địa điểm: Khu công nghiệp Tam Thăng, Quảng Nam.
- Quy cách ứng dụng:
- Loại tôn sàn deck: H50-W1000.
- Độ dày tôn: 0.75mm.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Chiều rộng hữu dụng: 1000mm.
- Ứng dụng: Tôn sàn deck được sử dụng để tạo sàn chịu lực cho nhà xưởng, đáp ứng yêu cầu tải trọng lớn và đảm bảo độ bền cho công trình.
» Nhà máy sản xuất bộ lọc VAFI
- Địa điểm: Khu công nghiệp Hòa Khánh, Đà Nẵng.
- Quy cách ứng dụng:
- Loại tôn sàn deck: H50-W1000.
- Độ dày tôn: 0.75mm.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Chiều rộng hữu dụng: 1000mm.
- Ứng dụng: Sử dụng tôn sàn deck để thi công sàn nhà xưởng, giúp giảm thời gian thi công và tăng hiệu quả kinh tế.
» Nhà máy sản xuất ống nối Nipplex
- Địa điểm: Quảng Ngãi.
- Quy cách ứng dụng:
- Loại tôn sàn deck: H50-W1000.
- Độ dày tôn: 0.75mm.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Chiều rộng hữu dụng: 1000mm.
- Ứng dụng: Tôn sàn deck được áp dụng để tạo sàn chịu lực cho nhà máy, đảm bảo khả năng chịu tải và độ bền cao.
» Nhà máy chế biến Sâm Ngọc Linh
- Địa điểm: Khu công nghiệp Tam Thăng, Quảng Nam.
- Quy cách ứng dụng:
- Loại tôn sàn deck: H50-W1000.
- Độ dày tôn: 0.75mm.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Chiều rộng hữu dụng: 1000mm.
- Ứng dụng: Sử dụng tôn sàn deck để thi công sàn nhà máy, giúp tăng tốc độ thi công và đảm bảo chất lượng công trình.
» Trường học Sky-Line Beach
- Địa điểm: 199 Trần Anh Tông, Đà Nẵng.
- Quy cách ứng dụng:
- Loại tôn sàn deck: H50-W1000.
- Độ dày tôn: 0.75mm.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Chiều rộng hữu dụng: 1000mm.
- Ứng dụng: Tôn sàn deck được sử dụng để tạo sàn cho các tầng của trường học, đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình giáo dục.

» Casino Nam Hội An
- Địa điểm: Biển Cửa Đại, Hội An, Quảng Nam.
- Quy cách ứng dụng:
- Loại tôn sàn deck: H50-W1000.
- Độ dày tôn: 0.75mm.
- Chiều cao sóng: 50mm.
- Chiều rộng hữu dụng: 1000mm.
- Ứng dụng: Sử dụng tôn sàn deck để thi công sàn cho khu phức hợp giải trí, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ cao.
Các dự án trên đã lựa chọn tôn đổ sàn 0.75mm nhằm tối ưu hóa quá trình thi công, đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình. Việc sử dụng tôn sàn
7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm tôn đổ sàn 0.75 mới nhất, tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá tôn đổ sàn 0.75 rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn đổ sàn 0.75 mới nhất chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn đổ sàn 0.75 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn đổ sàn 0.75 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn đổ sàn 0.75 nhôm với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Mẫu Louver nhôm mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:






























