Giá Tôn Cách Nhiệt PE là một trong những yếu tố quan trọng được nhiều nhà thầu, chủ đầu tư và người tiêu dùng quan tâm khi lựa chọn vật liệu chống nóng cho công trình. Tôn
cách nhiệt PE không chỉ giúp giảm thiểu nhiệt lượng truyền vào bên trong, tạo môi trường mát mẻ, mà còn mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn nhờ khả năng tiết kiệm năng lượng
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Tôn Cách Nhiệt PE mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Cách Nhiệt PE chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. cập nhật Báo Giá Tôn Cách Nhiệt PE mới nhất Năm 2025
Lưu ý:
-
Giá dưới đây là giá tham khảo, chưa bao gồm VAT (10%) và phí vận chuyển.
-
Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng.
-
Để có báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
|
Thương hiệu |
Loại tôn |
Độ dày tôn nền (mm) |
Độ dày lớp PE (mm) |
Giá (VNĐ/m) |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
Phương Nam |
Tôn dán PE 2 lớp |
0.4 | 5 | 180.000 |
Chiết khấu 5% khi đặt trên 500m. Hỗ trợ vận chuyển nội thành TP.HCM. |
|
Hoa Sen |
Tôn lạnh màu dán PE |
0.45 | 3 | 120.000 |
Giá áp dụng cho màu tiêu chuẩn. Liên hệ để kiểm tra CO, CQ. |
|
Đông Á |
Tôn cách nhiệt PE – OPP |
0.5 | 5 | 130.000 |
Phù hợp cho nhà xưởng. Hỗ trợ vận chuyển 50% trong TP.HCM. |
|
Hòa Phát |
Tôn PE cách nhiệt |
0.4 | 3 | 115.000 |
Giá cạnh tranh, kiểm tra chất lượng lớp PE – OPP trước khi nhận hàng. |
|
Nam Kim |
Tôn lạnh dán PE |
0.45 | 5 | 125.000 |
Phù hợp cho công trình dân dụng, độ bền cao. |
|
Việt Nhật (SSSC) |
Tôn cách nhiệt PE |
0.5 | 10 | 140.000 |
Dành cho công trình công nghiệp lớn, lớp PE dày, chống nóng tốt. |
Ghi chú
-
Kiểm tra chứng từ CO, CQ để đảm bảo hàng chính hãng.
-
Chọn độ dày tôn nền và lớp PE phù hợp với nhu cầu chống nóng, cách âm.
-
Liên hệ nhiều nhà cung cấp để xác nhận giá và ưu đãi mới nhất.
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Cách Nhiệt PE
Độ dày của tôn và lớp PE
-
Độ dày tôn nền (tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh) càng lớn thì giá càng cao do nguyên liệu thép nhiều hơn.
-
Độ dày lớp xốp PE cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt và giá thành sản phẩm. Lớp PE dày hơn thì chi phí nguyên liệu và sản xuất tăng.
Quy cách kích thước (khổ rộng, chiều dài)
-
Tôn có kích thước lớn, khổ rộng chuẩn thường có giá cao hơn do chi phí sản xuất và vận chuyển.
-
Chiều dài tôn càng dài càng tiện lợi nhưng giá có thể cao hơn theo số mét.

Chất lượng và thương hiệu sản phẩm
-
Các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam… thường có giá cao hơn do đảm bảo chất lượng, độ bền và chế độ bảo hành tốt hơn.
-
Sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc thương hiệu nhỏ có giá rẻ hơn nhưng chất lượng có thể không đảm bảo.
Màu sắc và lớp phủ bề mặt
-
Tôn cách nhiệt PE có nhiều màu sắc khác nhau, màu đặc biệt hoặc lớp phủ chống tia UV, chống trầy xước sẽ làm tăng giá thành.
-
Lớp màng PE phủ chất lượng cao cũng ảnh hưởng đến giá.
Số lượng đặt hàng và chiết khấu
-
Đặt hàng số lượng lớn thường được nhà cung cấp chiết khấu, giảm giá so với đơn lẻ.
-
Các đơn hàng nhỏ lẻ hoặc mua lẻ giá sẽ cao hơn.
3. So Sánh Giá Tôn Cách Nhiệt PE Năm 2025 Theo Độ Dày Và Kích Thước
Lưu ý:
-
Giá dưới đây là giá tham khảo, chưa bao gồm VAT (10%) và phí vận chuyển.
-
Kích thước khổ tôn phổ biến: khổ rộng hữu dụng 1000mm (tổng khổ 1070mm), chiều dài cắt theo yêu cầu công trình (tối đa 15m).
-
Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng.
-
Để có báo giá chính xác, liên hệ trực tiếp các nhà cung cấp uy tín như Tôn Thép Mạnh Tiến Phát, Hoàng Phúc, hoặc Liki Steel.
|
Thương hiệu |
Độ dày tôn nền (mm) |
Độ dày lớp PE – OPP (mm) |
Kích thước khổ rộng (mm) |
Giá (VNĐ/m) |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
Phương Nam |
0.4 | 3 |
1000 (hữu dụng) |
175.000 |
Phù hợp cho nhà dân dụng, chiết khấu 5% cho đơn hàng trên 500m. |
Phương Nam |
0.5 | 5 |
1000 (hữu dụng) |
190.000 |
Dành cho công trình yêu cầu độ bền cao, hỗ trợ vận chuyển nội thành. |
Hoa Sen |
0.35 | 3 |
1000 (hữu dụng) |
115.000 |
Giá cạnh tranh, phù hợp công trình nhỏ, kiểm tra CO, CQ trước khi nhận. |
Hoa Sen |
0.45 | 5 |
1000 (hữu dụng) |
125.000 |
Phù hợp nhà xưởng, chiết khấu 2-5% tùy số lượng. |
Đông Á |
0.4 | 5 |
1000 (hữu dụng) |
128.000 |
Tốt cho công trình dân dụng, hỗ trợ vận chuyển 50% trong TP.HCM. |
Đông Á |
0.5 | 10 |
1000 (hữu dụng) |
142.000 |
Chống nóng tốt, phù hợp công trình công nghiệp lớn. |
Hòa Phát |
0.3 | 2 |
1000 (hữu dụng) |
110.000 |
Giá rẻ, phù hợp công trình tạm, nhà trọ. |
Hòa Phát |
0.45 | 5 |
1000 (hữu dụng) |
120.000 |
Phù hợp nhà kho, kiểm tra chất lượng lớp PE – OPP. |
Nam Kim |
0.4 | 3 |
1000 (hữu dụng) |
118.000 |
Phù hợp công trình dân dụng, độ bền cao, màu sắc đa dạng. |
Nam Kim |
0.5 | 5 |
1000 (hữu dụng) |
130.000 |
Tốt cho nhà xưởng, chống ăn mòn tốt. |
Việt Nhật (SSSC) |
0.45 | 5 |
1000 (hữu dụng) |
135.000 |
Dành cho công trình công nghiệp, lớp PE dày, chống nóng tốt. |
Việt Nhật (SSSC) |
0.55 | 10 |
1000 (hữu dụng) |
150.000 |
Độ bền cao, phù hợp công trình lớn, bảo hành chính hãng. |
Lưu ý khi chọn mua
-
Kiểm tra chất lượng: Yêu cầu chứng từ CO, CQ để đảm bảo hàng chính hãng. Lớp PE – OPP cần mỏng, bóng, bám dính chắc (độ bám dính ≥ 45 N/m²).
-
Chọn độ dày phù hợp: Tôn 0.4-0.5mm và PE 5-10mm phù hợp cho nhà xưởng, công trình lớn. Tôn 0.3mm và PE 2-3mm phù hợp nhà trọ, công trình tạm.
-
So sánh giá: Liên hệ nhiều nhà cung cấp để nhận ưu đãi và chiết khấu (2-5% cho đơn hàng lớn).
-
Bảo quản: Tránh lưu trữ gần kho hóa chất hoặc vùng ven biển để duy trì độ bền lớp PE.



















