Nếu bạn đang cần báo giá tôn 4 dem Hoa Sen chuẩn xác, cập nhật theo ngày và đúng chất lượng nhà máy, hãy liên hệ ngay Thép SATA – đơn vị phân phối tôn Hoa Sen uy tín, cam kết mang đến mức giá cạnh tranh cùng dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi công trình. Với lợi thế là đại lý cấp 1, Thép SATA luôn đảm bảo giá gốc minh bạch, đầy đủ CO/CQ chính hãng, cùng đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm giúp bạn chọn đúng quy cách, đúng độ mạ và đúng màu tôn phù hợp nhất.
Liên hệ nhận tư vấn từ công ty Thép SATA:
-
- Báo giá nhanh trong vài phút, chính xác theo từng quy cách tôn 4 dem Hoa Sen
- Hỗ trợ xuất hóa đơn, chứng từ đầy đủ – minh bạch
- Chiết khấu tiết kiệm cho đơn hàng số lượng lớn
- Giao hàng tận nơi, đúng tiến độ, đúng chủng loại
- Tư vấn giải pháp vật tư tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền công trình
Để nhận báo giá tôn Hoa Sen mới nhất, chính xác theo từng quy cách và phù hợp với nhu cầu thi công, vui lòng liên hệ hotline 0903 725 545. Thép SATA sẽ hỗ trợ báo giá nhanh trong vài phút và tư vấn giải pháp tối ưu chi phí cho công trình của bạn.
1. Tôn 4 Dem Hoa Sen Là Gì? Đặc Điểm Nổi Bật của dòng tôn nay!
Tôn Hoa Sen là thương hiệu tôn thép số 1 Việt Nam thuộc Tập đoàn Hoa Sen (Hoa Sen Group) – doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu tôn thép lớn nhất Đông Nam Á với hơn 20 năm kinh nghiệm. Sản phẩm đạt đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế: JIS, ASTM AS, EN, cùng công nghệ NOF tiên tiến nhất thế giới. Nhờ đó, tôn Hoa Sen có lớp mạ đều, sáng bóng, chống ăn mòn gấp 4 lần tôn thông thường và độ bền màu lên đến 20-30 năm.
Tôn 4 dem Hoa Sen là loại tôn lợp mái, vách và các ứng dụng xây dựng do Tập đoàn Hoa Sen sản xuất, trong đó “4 deme” là cách gọi đặc trưng của người Việt nhằm chỉ độ dày tôn là 0.4mm (mỗi deme tương ứng 0.1mm). Đây là phân khúc tôn được lựa chọn phổ biến nhờ đảm bảo sự cân đối giữa độ dày, độ bền và tiết kiệm chi phí cho các loại công trình dân dụng, nhà xưởng và kho bãi.
1.1. Quy Cách Kỹ Thuật Chi Tiết Tôn Hoa Sen 4 Zem

Dưới đây là một số thông tin cơ bản của tôn Hoa Sen 4 zem được tổng hợp thành bảng để khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo:
- Độ dày: 4 zem ≈ 0.4mm.
- Cấu tạo: Thép nền cán nguội + lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100 – AZ150) hoặc mạ kẽm, phủ sơn polyester cao cấp.
- Công nghệ sản xuất: NOF (lò đốt không oxy) – giúp lớp mạ đều, sáng bóng, chống oxy hóa gấp 4 lần tôn kẽm thông thường.
- Ứng dụng phổ biến: Mái nhà dân dụng, nhà xưởng nhỏ, mái hiên, vách ngăn, cửa cuốn, biển quảng cáo.
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Độ dày | 0.4mm (4 deme) |
| Khổ rộng | Tiêu chuẩn 1.07m hoặc 1.2m |
| Chiều dài | Sản xuất theo đặt hàng (thường 2m – 12m/tấm) |
| Màu sắc | Đỏ, xanh dương, xanh rêu, trắng sữa, ngói, xám, v.v. |
| Lớp mạ | Mạ kẽm/GI, mạ nhôm kẽm/AZ, mạ màu/PPGL/PCM |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, JIS, TCVN |
| Bảo hành | 5–10 năm tùy sản phẩm và mục đích sử dụng |
Ghi chú: các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết thông tin chính xac vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn cụ thể!
1.2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Hoa Sen 4 Zem
Tôn 4 dem Hoa Sen là dòng tôn được ưu chuộng nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như:
-
Độ bền cao, tuổi thọ tốt: Vừa nhẹ, vừa bền, chống va đập, gió mạnh, thời tiết khắc nghiệt, thích hợp lợp mái, vách ở cả nhà dân và nhà xưởng.
-
Chống rỉ sét, chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm, mạ nhôm kẽm hoặc mạ màu bảo vệ nền thép tối ưu trước môi trường ẩm, gần biển hoặc khu vực axít hóa, kéo dài tuổi thọ mái nhà.
-
Đa dạng mẫu mã, màu sắc: Nhiều màu đặc biệt (xanh rêu, xanh dương, đỏ đậm, trắng sữa, xám, ngói…) ứng dụng từ nhà dân đến biệt thự, nhà xưởng.
-
Bề mặt sáng bóng, đẹp mắt: Công nghệ sản xuất hiện đại cho mặt tôn láng mịn, bóng đẹp, giảm bám bụi giúp mái luôn mới lâu.
-
Chính sách bảo hành minh bạch: Tập đoàn Hoa Sen cam kết bảo hành 5–10 năm, hỗ trợ đổi mới khi phát sinh lỗi kỹ thuật.
-
Dễ gia công, lắp đặt: Tôn nhẹ, cứng, dễ cắt chỉnh theo ý muốn, thuận tiện vận chuyển, thi công nhanh chóng tiết kiệm thời gian.
-
Giá thành hợp lý: Sản phẩm phù hợp túi tiền, mang lại hiệu quả đầu tư lâu dài do ít tốn chi phí sửa chữa, bảo trì về sau.
-
Thương hiệu uy tín: Hoa Sen là nhà sản xuất lớn, chất lượng ổn định, nguồn cung chủ động, sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Tôn 4 dem Hoa Sen nổi bật bởi độ bền, khả năng chống rỉ, đa dạng màu sắc, thẩm mỹ cao, dễ thi công, bảo hành rõ ràng và đảm bảo nguồn gốc uy tín, rất phù hợp cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
2. Các Loại Tôn Hoa Sen 4 Zem Phổ Biến Tại Thép SATA
Tại Thép SATA, các loại tôn Hoa Sen 4 zem được phân phối đa dạng về mẫu mã, đáp ứng mọi nhu cầu thi công từ nhà ở đến nhà xưởng. Một số loại phổ biến như:
Loại tôn |
Nền thép / Lớp phủ |
Đặc điểm nổi bật |
Ứng dụng |
Màu sắc / Kiểu sóng |
|---|---|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen 4 Zem Mạ Kẽm (GI) | Thép cán nguội, phủ lớp kẽm | Chống rỉ sét, độ bền tốt, giá kinh tế | Lợp mái nhà dân, nhà kho, mái che công trình phụ | Màu sáng tự nhiên của kẽm |
| Tôn Hoa Sen 4 Zem Mạ Màu (PPGL/PCM) | Thép mạ kẽm, phủ lớp sơn màu công nghiệp | Chống ăn mòn, chống phai màu, tăng thẩm mỹ, phù hợp khí hậu Việt Nam | Nhà dân, biệt thự, công trình kiến trúc đẹp | Đa dạng: xanh rêu, xanh dương, đỏ đậm, ngói, trắng sữa, xám… |
| Tôn Hoa Sen 4 Zem Mạ Hợp Kim Nhôm-Kẽm (AZ) | Thép phủ hợp kim nhôm-kẽm (Aluzinc) | Khả năng chịu ăn mòn vượt trội, phản xạ nhiệt tốt, bề mặt ánh kim bóng | Nhà xưởng, nhà kho, mái nhà ở vùng biển hoặc môi trường hóa chất | Ánh kim đặc trưng |
| Tôn Hoa Sen 4 Zem Lợp Mái Sóng / Tôn Vách | Thép 4 Zem cán thành sóng | Chịu lực tốt, đa dạng kiểu dáng | Mái nhà xưởng, nhà dân, vách ngăn, trần nhà | Sóng vuông, sóng tròn, phẳng |
| Tôn Hoa Sen 4 Zem Cách Nhiệt (Xốp / PU / EPS) | Thép 4 Zem ghép lớp vật liệu cách nhiệt | Giảm nhiệt, cách âm, chống nóng, giảm tiếng ồn | Nhà xưởng, biệt thự mái thái, văn phòng | Kết hợp với tôn sóng hoặc phẳng tùy công trình |
Các loại tôn Hoa Sen 4 zem phổ biến nhất bao gồm tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn mạ nhôm-kẽm, tôn cán sóng vuông/tròn/phẳng và tôn lợp mái cách nhiệt, phù hợp hầu hết nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp, vừa đảm bảo chất lượng vừa đa dạng về kiểu dáng, màu sắc và chức năng.

3. Tìm hiểu Những Ứng dụng phổ biến của Tôn 4 Dem Hoa Sen
Tôn Hoa Sen 4 dem được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội.
1. Lợp mái nhà dân dụng: Lý tưởng cho các mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự hiện đại nhờ độ dày 0.4mm vừa đảm bảo chắc chắn, vừa tiết kiệm chi phí.
2. Nhà xưởng, kho bãi, gara: Sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà xưởng sản xuất, kho lưu trữ, gara ô tô, trạm bảo dưỡng… Đảm bảo mái diện tích lớn, tránh cong sập, chịu được gió lớn, sử dụng lâu dài.
3. Mái che công trình phụ, nhà chòi, công trình nông nghiệp: Dùng làm mái che sân vườn, mái hiên, nhà vệ sinh ngoài trời, chuồng trại, nhà bảo vệ, mái vọng gác…
4. Vách ngăn, trần nhà: Sử dụng làm vách ngăn phòng kho, xưởng hoặc vách chia các khu vực trong nhà/kho, trần nhà dân dụng, trần xưởng, …
5. Công trình cách nhiệt, cách âm: Kết hợp xốp, PU, EPS để làm tôn cách nhiệt chống nóng, giảm tiếng ồn cho nhà xưởng, văn phòng, phòng máy, kho hàng…
6. Nhà container, nhà tiền chế: Là vật liệu chính để lợp mái, làm vách tường cho các loại nhà lắp ghép, nhà container, nhà di động, nhà khung thép…
7. Mái che ngoài trời, mái vòm sự kiện: Sử dụng lợp mái khu vực sự kiện ngoài trời, sân tập thể thao, sân vườn, khu vực gửi xe, mái chợ dân sinh…
8. Công trình ở vùng biển, vùng hóa chất: tăng khả năng chống ăn mòn, thích hợp vùng biển, khu sản xuất hóa chất.
Tôn 4 dem Hoa Sen ứng dụng đa dạng từ mái, vách, trần cho nhà dân, công nghiệp, nông nghiệp, đến các công trình ngoài trời, nhà lắp ghép, đặc biệt phát huy hiệu quả cao ở công trình yêu cầu độ bền, khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ. Đây là giải pháp tối ưu, tiết kiệm, bền lâu cho hầu hết nhu cầu xây dựng.
4. Bảng Giá Tôn 4 dem Hoa Sen Mới Nhất Tại Thép SATA − Cập Nhật giá tôn 4 Dem HOa Sen mới nhất từ nhà máy
Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng luôn biến động, giá tôn Hoa Sen 4 dem cũng thay đổi theo nhiều yếu tố như giá phôi thép thế giới, số lượng đặt hàng và vị trí công trình thi công. Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và dễ dàng lên kế hoạch chi phí, Thép SATA xin gửi đến bảng giá tôn Hoa Sen 4 dem mới nhất – chưa bao gồm thuế VAT 10%, được tính theo mét dài.
Lưu ý: mức giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm chiết khấu và phí cán sóng, giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và điều kiện cụ thể.

4.1. Bảng báo giá tôn 4 dem Hoa Sen mới nhất tại Tp.HCM
Loại Tôn/Sản Phẩm |
Độ Dày (Đo thực tế) |
Trọng Lượng (Kg/m) |
Đơn Giá (Khổ 1.07m, VNĐ) |
| GIÁ TÔN MÀU HOA SEN | |||
| Tôn Màu Hoa Sen | 4 dem | 3.5 | 81.000 |
| Tôn Màu Hoa Sen | 4 dem 50 | 4.0 | 92.000 |
| Tôn Màu Hoa Sen | 5 dem 00 | 4.5 | 100.000 |
| GIÁ TÔN LẠNH HOA SEN | |||
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 4 dem 00 | 3.90 | 69.500 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 4 dem 50 | 4.30 | 74.000 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 4 dem 70 | 4.50 | 80.000 |
| PHỤ KIỆN VÀ DỊCH VỤ | |||
| Vít tôn 4 phân | 58.000 / bịch 200 con | ||
| Vít tôn 5 phân | 60.000 / bịch 200 con | ||
| Vít tôn 5 phân kẽm (Không rỉ) | 78.000 / bịch 100 con | ||
| Dán PE 5 sóng (3 ly dán máy) | 14.000 / m | ||
| Dán PE 5 sóng (4 ly dán máy) | 17.000 / m | ||
| Chấn máng | 4.000 / m | ||
| Chấn vòm + diềm | 4.000 / m | ||
| Ốp nóc | 2.500 / m | ||
| Tôn nhựa 1 lớp | 32.000 / m | ||
| Tôn nhựa 2 lớp | 66.000 / m |
Lưu Ý Về Báo Giá tôn 4 dem Hoa Sen:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và được cập nhật theo thời điểm hiện tại (tháng 11/2025). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào. Đơn hàng mua số lượng lớn sẽ được hưởng chiết khấu từ 5- 10% tùy đơn hàng.
- Đơn vị tính giá: Một số báo giá tính theo mét dài, một số theo m². Khi nhận báo giá, cần kiểm tra rõ đơn vị để tránh sai lệch chi phí.
- Chưa bao gồm phụ kiện và nhân công: Báo giá thường chỉ tính vật liệu tôn, chưa bao gồm đinh vít, xà gồ, keo chống dột và chi phí lắp đặt.
- Biến động giá: Giá tôn phụ thuộc vào thị trường nguyên liệu thép, có thể thay đổi theo tháng hoặc theo chính sách của nhà máy.
- Kiểm tra thương hiệu và bảo hành: Nên chọn sản phẩm chính hãng, có tem nhãn và chế độ bảo hành rõ ràng để đảm bảo chất lượng.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn 4 dem Hoa Sen tại TP.HCM
Giá tôn 4 dem Hoa Sen không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cụ thể:
- Độ dày và quy cách sản phẩm: Tôn 4 dem (0.40mm) có giá thấp hơn so với tôn 5 dem, 6 dem. Ngoài ra, khổ rộng và chiều dài đặt cắt cũng ảnh hưởng đến chi phí.
- Loại mạ và màu sắc: Tôn mạ màu thường có giá cao hơn tôn mạ kẽm do quy trình sản xuất phức tạp và tính thẩm mỹ cao.
- Biến động giá thép nguyên liệu: Giá thép cuộn cán nguội và kẽm trên thị trường thế giới tác động trực tiếp đến giá tôn Hoa Sen.
- Chi phí vận chuyển và vị trí công trình: Đơn hàng tại TP.HCM thường có lợi thế về chi phí vận chuyển so với các tỉnh xa.
- Chính sách chiết khấu và số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn hoặc theo dự án sẽ được hưởng mức giá ưu đãi hơn.
5. So Sánh Tôn Hoa Sen 4 Zem Với Các Thương Hiệu Khác
Trong thị trường tôn Việt Nam, các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Pomina, Olympic và Nam Kim/Việt Nhật đều có những ưu điểm và ứng dụng riêng. Để lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp cho công trình, cần xem xét các yếu tố về độ bền chống ăn mòn, bảo hành, chất lượng mạ và màu sắc.
Thương hiệu |
Độ bền chống ăn mòn |
Bảo hành |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | Xuất sắc (gấp 4 lần các loại thông thường) | 10 – 25 năm | Công nghệ NOF tiên tiến, lớp mạ đều, màu sắc đẹp nhất, hệ thống phân phối rộng, ít phai màu | Giá cao hơn so với các thương hiệu khác |
| Đông Á | Tốt | 10 – 20 năm | Lớp mạ dày, màu ổn định, dễ mua, cân bằng chất lượng và chi phí | Độ bền và màu sắc không bằng Hoa Sen |
| Pomina | Rất tốt | 15 – 25 năm | Chất lượng cao, phù hợp dự án lớn, ít bảo trì | Ít phổ biến ở khu vực nhỏ lẻ, cần chọn nhà phân phối uy tín |
| Olympic | Tốt | 10 – 15 năm | Phổ biến, dễ mua, phù hợp công trình cơ bản | Độ bền trung bình, màu sắc dễ phai theo thời gian |
| Nam Kim / Việt Nhật | Trung bình – tốt | 8 – 15 năm | Giá rẻ, lựa chọn hợp lý cho nhà dân hoặc dự án ít yêu cầu bền màu | Độ bền thấp hơn, màu sắc ít đa dạng |
Tôn Hoa Sen 4 Zem vẫn là lựa chọn cao cấp và tối ưu lâu dài, đặc biệt khi công trình cần độ bền cao, màu sắc bền đẹp và ít bảo trì. Các thương hiệu khác như Đông Á, Pomina, Olympic hay Nam Kim/Việt Nhật vẫn phù hợp với nhu cầu tiết kiệm chi phí hoặc công trình ngắn hạn, nhưng nếu đầu tư lâu dài, Hoa Sen vẫn là giải pháp đáng tin cậy nhất.
6. Tại Sao Khách Hàng Chọn Mua Tôn Hoa Sen 4 Zem Tại Thép SATA?

Theo thống kê của chúng tôi, khách hàng tại Thép SATA tương đối ưa chuộng các dòng sản phẩm từ tôn Hoa Sen vì thế mà Thép SATA đã trở thành địa chỉ tin cậy của hàng triệu khách hàng khi lựa chọn Tôn Hoa Sen 4 Zem, nhờ những lợi thế nổi bật về chất lượng, giá cả và dịch vụ:
-
Chính hãng 100%: Cam kết cung cấp tôn chính hãng có tem in chìm Hoa Sen, CO-CQ đầy đủ, bảo hành trực tiếp từ nhà máy. Khách hàng hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
-
Giá gốc đại lý cấp 1: So với các đại lý nhỏ lẻ, Thép SATA cung cấp tôn giá rẻ hơn do nhập với giá đại lý, giúp tối ưu chi phí công trình mà vẫn đảm bảo hàng chính hãng.
-
Kho hàng lớn nhất miền Nam: Luôn có sẵn tất cả các loại tôn 4 Zem, từ mạ kẽm, mạ màu, mạ hợp kim nhôm-kẽm đến tôn cách nhiệt, hỗ trợ giao hàng ngay trong ngày.
-
Dịch vụ tư vẫn: Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ lựa chọn tôn, thiết kế mái và thi công trọn gói nếu khách hàng có nhu cầu. Đảm bảo mỗi công trình được thi công đúng kỹ thuật, bền đẹp và tiết kiệm chi phí.
-
Cam kết vàng: Thép SATA hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng giả, hàng kém chất lượng, bảo vệ tối đa quyền lợi khách hàng.
Nếu bạn đang tìm Tôn Hoa Sen 4 Zem chất lượng cao với giá tốt nhất TP.HCM, Thép SATA chính là địa chỉ uy tín tuyệt đối. Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi đặc biệt cho công trình của bạn.
7. SẮT THÉP SATA – NHÀ PHÂN PHỐI TÔN 4 DEM HOA SEN UY TÍN TẠI TP.HCM − Cung cấp báo giá tôn 4 DEm Hoa Sen rẻ nhất tại TP.HCM
Bạn đang tìm kiếm giải pháp lợp mái bền đẹp, thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí? Tôn 4 dem Hoa Sen chính là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình. Với độ dày tiêu chuẩn 0.40mm, sản phẩm mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý.
- ✅ Sản phẩm chính hãng – Chất lượng đảm bảo: SATA phân phối tôn từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát… với đầy đủ chứng nhận nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng.
- ✅ Giá cả cạnh tranh – Báo giá minh bạch: Cam kết mức giá tốt nhất thị trường, hỗ trợ chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn và dự án công trình.
- ✅ Đa dạng chủng loại – Đáp ứng mọi nhu cầu: Cung cấp đầy đủ các loại tôn như tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn kẽm, tôn giả ngói… với nhiều độ dày, màu sắc và quy cách.
- ✅ Dịch vụ chuyên nghiệp – Giao hàng nhanh chóng: Đội ngũ tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ chọn sản phẩm phù hợp cho từng loại công trình. Giao hàng đúng tiến độ tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật & hậu mãi: Tư vấn lắp đặt, bảo quản tôn, kèm chính sách bảo hành từ nhà sản xuất, đảm bảo quyền lợi khách hàng.
Sắt Thép SATA cam kết đồng hành cùng khách hàng, mang đến giải pháp vật liệu thép chất lượng – bền vững – tối ưu chi phí cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:













