Tôn 11 sóng vuông là vật liệu lợp mái cao cấp với kết cấu gân sóng hình vuông đặc trưng, mang lại khả năng chịu lực vượt trội và tính thẩm mỹ cao cho công trình. Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ màu công nghệ cao, đảm bảo độ bền bỉ và khả năng chống ăn mòn.
Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính kỹ thuật, ứng dụng thực tế và bảng báo giá tôn 11 sóng vuông mới nhất, giúp bạn lựa chọn giải pháp tối ưu cho dự án.
Sắt Thép SATA là đại lý chính hãng chuyên cung cấp các sản phẩm tôn 11 sóng vuông chất lượng cao, bền bỉ và đa dạng chủng loại. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp, đảm bảo sự yên tâm tuyệt đối về chất lượng sản phẩm cho công trình của bạn.
1. Giá Tôn 11 Sóng Vuông Mạ Kẽm, Tôn Lạnh, Tôn Màu – Cập nhật giá hôm nay, giá tại xưởng cho khách hàng
Tôn 11 sóng có mức giá dao động từ 48.000 – 115.000 VNĐ tùy thuộc vào các yếu tố như loại tôn, độ dày, độ mạ, thương hiệu… Dưới đây là bảng giá tôn 11 sóng mới nhất hiện nay để các bạn có thể tham khảo.
Giá Tôn 11 sóng vuông mạ kẽm
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Chiều dài | Trọng lượng (Kg/m²) | Giá (VNĐ/m²) |
| 0,35mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 4,5 kg/m² | 48.000 |
| 0,40mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 5,0 kg/m² | 63.000 |
| 0,45mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 5,6 kg/m² | 73.000 |
| 0,50mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 6,2 kg/m² | 84.000 |
Giá Tôn 11 sóng vuông – tôn lạnh
|
Khổ rộng (mm) | Chiều dài | Trọng lượng (Kg/m²) | Giá (VNĐ/m²) | |
| 0,35mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 4,9 kg/m² | 55.000 | |
| 0,40mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 5,4 kg/m² | 70.000 | |
| 0,45mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 5,9 kg/m² | 85.000 | |
| 0,50mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 6,4 kg/m² | 110.000 |
Giá Tôn 11 sóng vuông màu
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài | Trọng lượng (Kg/m²) | Giá (VNĐ/m²) |
| 0,35mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 5,2 kg/m² | 60.000 |
| 0,40mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 5,7 kg/m² | 85.000 |
| 0,45mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 6,2 kg/m² | 100.000 |
| 0,50mm | 1.70m | Cắt theo yêu cầu | 6,7 kg/m² | 115.000 |
2. Bảng Giá Tôn 11 Sóng Vuông Các thương hiệu: hoa sen, đông á, việt nhật mới nhất 2026
Tôn 11 sóng vuông, tròn là vật liệu lợp mái phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, công trình dân dụng và công nghiệp. Đại lý Sắt Thép SATA chuyên cung cấp tôn 11 sóng chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Đông Á, Hoa Sen, Việt Nhật, đảm bảo chất lượng cao, giá thành cạnh tranh.
Bảng giá tôn 11 sóng vuông Đông Á
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m²) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| 4,00 | 3,35 | 72.000 |
| 4,50 | 3,90 | 79.500 |
| 5,00 | 4,30 | 89.000 |
Bảng giá tôn 11 sóng vuông Hoa Sen
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m²) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| 4,00 | 3,60 | 84.000 |
| 4,50 | 4,10 | 89.000 |
| 5,00 | 4,50 | 95.500 |
Bảng giá tôn 11 sóng vuông Việt Nhật
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m²) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| 2,60 | 2,10 | 47.000 |
| 3,00 | 2,40 | 57.000 |
| 3,20 | 2,80 | 61.000 |
| 3,50 | 3,00 | 62.500 |
| 3,80 | 3,15 | 65.000 |
| 4,00 | 3,30 | 68.000 |
| 4,20 | 3,60 | 71.000 |
| 4,50 | 3,90 | 72.000 |
| 5,00 | 4,35 | 85.000 |
Lưu ý: Bảng giá tôn 11 sóng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá nguyên liệu, nhu cầu thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Đại lý Sắt Thép SATA để được tư vấn.
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn 11 Sóng Vuông
Giá tôn 11 sóng vuông không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng tác động đến giá thành của loại tôn này:

Giá tôn 11 sóng vuông không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường. Dưới đây là các yếu tố chính:
1. Thông số độ dày: Sản phẩm có độ dày đa dạng (từ 0.3mm đến 0.6mm hoặc hơn). Độ dày lớn hơn đồng nghĩa với khả năng chịu lực tốt hơn và giá thành cao hơn do tiêu tốn nhiều nguyên liệu hơn.
2. Chủng loại vật liệu:
Tôn mạ kẽm: Chi phí thấp nhất nhưng khả năng chống ăn mòn hạn chế.
Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm): Chống nóng và ăn mòn vượt trội, giá thành tầm trung.
Tôn cách nhiệt (PU, EPS, XPS): Giá cao nhất nhờ tính năng chống nóng và giảm ồn vượt trội.
3. Thương hiệu uy tín: Sản phẩm từ các hãng lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam hay Bluescope thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo độ bền và chế độ bảo hành tốt.
4. Xử lý bề mặt và màu sắc: Tôn mạ màu (sơn tĩnh điện) có giá cao hơn tôn kẽm trần nhờ khả năng chống oxy hóa. Các lớp phủ chuyên dụng chống tia UV cũng làm tăng chi phí sản xuất.
5. Quy cách đơn hàng: Giá thành dựa trên chiều dài, chiều rộng theo yêu cầu thực tế. Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách chiết khấu ưu đãi hơn so với mua lẻ.
6. Biến động nguyên liệu: Giá tôn 11 sóng vuông chịu tác động trực tiếp từ giá thép, kẽm, nhôm trên thị trường thế giới.
7. Vị trí và vận chuyển: Giá có thể cạnh tranh hơn tại các trung tâm lớn như TP.HCM, Hà Nội. Chi phí vận chuyển đến các khu vực xa (tỉnh lẻ, hải đảo) sẽ làm tăng giá thành cuối cùng.
8. Thời điểm mua hàng: Trong mùa cao điểm xây dựng (tháng 3 – tháng 9), nhu cầu cao có thể khiến mức giá tăng nhẹ so với thời điểm khác.
5. Tôn 11 Sóng Vuông Là Gì? Cấu Tạo Và Đặc Điểm Nổi Bật
Tôn 11 Sóng Vuông Là Gì?
Tôn 11 sóng vuông là một loại tôn lợp mái hoặc tôn vách có thiết kế với 11 sóng vuông đều nhau, giúp tăng khả năng chịu lực, chống tràn nước và đảm bảo độ bền cao. Loại tôn này thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, nhà dân dụng, nhà tiền chế, công trình công cộng… nhờ vào khả năng chống nóng, chống gỉ sét và tuổi thọ dài.

Cấu Tạo Của Tôn 11 Sóng Vuông
Tôn 11 sóng vuông có cấu tạo cơ bản gồm:
-
Lớp nền thép: Được làm từ thép cán nguội hoặc hợp kim thép, tạo độ cứng và khả năng chịu lực.
-
Lớp mạ bảo vệ: Có thể là lớp mạ kẽm, mạ nhôm kẽm (tôn lạnh) giúp chống oxy hóa và ăn mòn.
-
Lớp sơn tĩnh điện (nếu có): Giúp tăng độ bền, chống rỉ sét và có nhiều màu sắc thẩm mỹ.
-
Lớp cách nhiệt (với tôn PU, EPS, XPS): Giúp giảm nhiệt, chống nóng và giảm tiếng ồn khi trời mưa.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn 11 Sóng Vuông
✅ Độ bền cao, chịu lực tốt: Thiết kế 11 sóng vuông giúp tôn có khả năng chịu lực tốt hơn, ít bị móp méo do tác động cơ học.
✅ Chống dột, thoát nước nhanh: Với độ cao sóng lớn, nước mưa dễ dàng thoát nhanh, không gây đọng nước trên bề mặt.
✅ Đa dạng chất liệu: Có nhiều loại như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn cách nhiệt PU để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
✅ Chống nóng, chống ăn mòn: Đặc biệt với tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ mái nhà và tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
✅ Thi công dễ dàng, tiết kiệm chi phí: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, giảm chi phí nhân công.
Với những ưu điểm trên, tôn 11 sóng vuông là lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng, đặc biệt là các công trình cần mái lợp có độ bền cao và khả năng chống nóng, chống dột tốt.
6. Tôn 11 Sóng Vuông Có Bao Nhiêu Màu Sắc? Nên Chọn Màu Nào Phù Hợp?
Các Màu Sắc Phổ Biến Của Tôn 11 Sóng Vuông
Tôn 11 sóng vuông có nhiều màu sắc đa dạng, tùy theo nhà sản xuất và dòng sản phẩm. Một số màu phổ biến gồm:
-
Màu xanh dương
-
Màu xanh lá
-
Màu đỏ đậm, đỏ đô
-
Màu trắng sữa
-
Màu xám ghi
-
Màu vàng kem
-
Màu nâu đất
Những màu này thường có lớp sơn tĩnh điện giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và giữ màu lâu dài.
Nên Chọn Màu Nào Phù Hợp?
Việc lựa chọn màu tôn phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thẩm mỹ, phong thủy, khả năng chống nóng và độ bền màu.

-
Theo khả năng chống nóng
-
Màu sáng như trắng sữa, xanh dương nhạt, vàng kem giúp phản xạ nhiệt tốt hơn, làm giảm hấp thụ nhiệt, thích hợp cho khu vực có khí hậu nóng.
-
Màu tối như đỏ đô, xanh lá đậm, nâu đất hấp thụ nhiệt nhiều hơn, không phù hợp cho những nơi có nắng nóng gay gắt.
-
-
Theo phong thủy
-
Màu xanh lá hợp với người mệnh Mộc.
-
Màu xanh dương hợp với người mệnh Thủy.
-
Màu đỏ đô hợp với người mệnh Hỏa.
-
Màu vàng kem, trắng sữa hợp với người mệnh Kim.
-
Màu nâu đất hợp với người mệnh Thổ.
-
-
Theo phong cách công trình
-
Nhà ở dân dụng thường chọn các màu trắng sữa, xanh dương hoặc đỏ đô để tạo điểm nhấn.
-
Nhà xưởng, nhà kho ưu tiên màu xám ghi, xanh lá hoặc xanh dương vì có độ bền màu cao, ít bám bẩn.
-
Công trình thương mại có thể chọn màu vàng kem, xanh dương hoặc trắng sữa để tạo sự sang trọng và hài hòa.
-
7. Tôn 11 Sóng Vuông Loại Nào Chống Nóng Tốt Nhất?
Nếu bạn đang tìm kiếm tôn 11 sóng vuông có khả năng chống nóng tốt, thì dưới đây là các loại tôn được đánh giá cao về khả năng cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ hiệu quả cho công trình:
7.1 Tôn 11 Sóng Vuông Cách Nhiệt PU – Chống Nóng Tốt Nhất
✅ Cấu tạo:
-
Lớp tôn nền: Tôn lạnh/mạ kẽm dày 0.3mm – 0.5mm.
-
Lớp PU (Polyurethane): Dày 18 – 20mm, giúp cách nhiệt và giảm ồn tối đa.
-
Lớp màng PP/PVC: Tăng thẩm mỹ, bảo vệ lớp PU, chống cháy lan.
✅ Ưu điểm:
- Khả năng chống nóng cao: Lớp PU có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp giảm nhiệt đáng kể.
- Cách âm tốt: Hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn.
- Độ bền cao: Chống ăn mòn, chống rỉ sét hiệu quả.
✅ Ứng dụng: Lợp mái nhà xưởng, nhà dân dụng, kho lạnh, trung tâm thương mại…
→ Kết luận: Tôn 11 sóng vuông cách nhiệt PU là loại chống nóng tốt nhất, thích hợp cho công trình cần cách nhiệt cao.
7.2 Tôn 11 Sóng Vuông Cách Nhiệt EPS – Giải Pháp Giá Rẻ
✅ Cấu tạo:
-
Tương tự tôn PU nhưng thay lớp PU bằng EPS (hạt xốp).
✅ Ưu điểm:
- Chống nóng tốt nhưng kém hơn tôn PU.
- Giá rẻ hơn so với tôn PU.
- Nhẹ, dễ thi công.
✅ Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, công trình dân dụng có yêu cầu cách nhiệt trung bình.
→ Kết luận: Tôn EPS chống nóng khá tốt, giá rẻ hơn PU, phù hợp cho công trình ngân sách thấp.
7.3 Tôn 11 Sóng Vuông Lạnh – Chống Hấp Thụ Nhiệt Tốt
✅ Cấu tạo:
-
Lớp tôn nền: Tôn hợp kim nhôm kẽm.
-
Lớp sơn tĩnh điện giúp phản xạ nhiệt.
✅ Ưu điểm:
- Phản xạ nhiệt tốt, giảm hấp thụ nhiệt từ mặt trời.
- Độ bền cao, chống gỉ sét gấp 4 lần tôn mạ kẽm.
- Giá thành hợp lý, dễ mua, dễ thi công.
✅ Ứng dụng: Nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà xe, nhà kho.
→ Kết luận: Tôn lạnh chống nóng khá tốt, giá rẻ hơn tôn PU, phù hợp với công trình thông thường.

Tôn 11 sóng vuôngTôn 11 sóng vuông cách nhiệt PU là loại có khả năng chống nóng tốt nhất nhờ lớp PU dày giúp giảm nhiệt tối đa. Nếu muốn tìm một giải pháp tiết kiệm hơn nhưng vẫn có khả năng cách nhiệt, tôn EPS là lựa chọn phù hợp. Trong trường hợp cần một loại tôn bền, giá cả hợp lý và có khả năng phản xạ nhiệt, tôn lạnh là sự lựa chọn đáng cân nhắc.
8. Ứng Dụng Tôn 11 Sóng Vuông Trong Xây Dựng
Tôn 11 sóng vuông được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến của loại tôn này trong thực tế.
1. Lợp Mái Cho Nhà Ở, Nhà Xưởng, Nhà Kho
-
Nhà ở: Được sử dụng để lợp mái nhờ khả năng chống nóng, chống ồn và đa dạng màu sắc, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
-
Nhà xưởng, nhà kho: Tôn 11 sóng vuông có khả năng chịu tải tốt, giúp bảo vệ công trình trước thời tiết khắc nghiệt.
2. Làm Vách Ngăn Nhà Xưởng, Nhà Tiền Chế
-
Sử dụng tôn 11 sóng vuông làm vách ngăn giúp giảm chi phí xây dựng so với tường bê tông.
-
Dễ dàng lắp đặt, tháo dỡ và di chuyển khi cần mở rộng hoặc thay đổi kết cấu công trình.
3. Làm Hàng Rào Công Trình, Rào Tạm
-
Được dùng để làm hàng rào bảo vệ công trình xây dựng, khu công nghiệp.
-
Chống lại tác động của môi trường, đảm bảo an toàn và bảo mật.
4. Ứng Dụng Trong Các Công Trình Nông Nghiệp
-
Trang trại chăn nuôi: Giúp che chắn mưa, nắng, đảm bảo môi trường ổn định cho vật nuôi.
-
Nhà kính trồng trọt: Dùng làm vách ngăn hoặc mái che giúp bảo vệ cây trồng.
5. Ứng Dụng Trong Công Trình Dân Dụng Khác
-
Làm mái hiên, mái che sân thượng, bãi đỗ xe nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
-
Ốp trần nhà, trần nhà xưởng để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

Tôn 11 sóng vuông có ứng dụng rộng rãi trong công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp nhờ vào độ bền, khả năng chống chịu tốt và dễ dàng thi công. Tùy vào nhu cầu sử dụng, có thể lựa chọn loại tôn phù hợp để tối ưu chi phí và hiệu quả công trình.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm, giá Tôn 11 sóng vuông tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá rẻ uy tín, mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn 11 sóng vuông chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn 11 sóng vuông uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn 11 sóng vuông mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn 11 sóng vuông uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST : 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:

















