Giá Thép V mạ kẽm 2025 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà thầu, kỹ sư và đơn vị thi công khi lựa chọn vật liệu cho công trình. Nhờ sở hữu đặc tính chống gỉ sét, chịu lực tốt và độ bền cao, thép V mạ kẽm ngày càng được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế và ngành cơ khí. Trên thị trường hiện nay, giá thép V mạ kẽm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách (kích thước – độ dày), phương pháp mạ (nhúng nóng hay điện phân), thương hiệu sản xuất và biến động giá thép nguyên liệu.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Giá Thép V mạ kẽm mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Thép V mạ kẽm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. báo giá thép V mạ kẽm 2025 mới nhất – cập nhật giá chi tiết, mới nhất trên thị trường
Hiện tại, giá thép V mạ kẽm năm 2025 biến động tùy thuộc vào quy cách (kích thước, độ dày), thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, v.v.), và phương pháp mạ kẽm (nhúng nóng hoặc điện phân). Dựa trên thông tin từ các nguồn uy tín, dưới đây là bảng giá tham khảo và thông tin chi tiết về thép V mạ kẽm mới nhất, cập nhật đến tháng 7/2025. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi theo thị trường, số lượng đặt hàng, và khu vực, nên cần liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.
Giá thép V mạ kẽm thường được tính theo kg hoặc theo cây (chiều dài tiêu chuẩn 6m). Dưới đây là một số ví dụ về giá và quy cách phổ biến từ các nguồn:
Bảng tham khảo giá Thép V mạ kẽm 2025
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/kg) | Mạ kẽm điện phân (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| V25x25 | 1.2 | 21,000 | 20,000 |
| V25x25 | 2.0 | 21,500 | 20,500 |
| V40x40 | 1.4 | 20,000 | 19,000 |
| V40x40 | 3.0 | 20,500 | 19,500 |
| V50x50 | 1.5 | 19,500 | 18,500 |
| V50x50 | 3.5 | 20,000 | 19,000 |
| V63x63 | 2.0 | 19,500 | 18,500 |
| V63x63 | 4.0 | 19,800 | 18,800 |
| V75x75 | 2.0 | 19,500 | 18,500 |
| V75x75 | 4.0 | 19,800 | 18,800 |
| V100x100 | 2.5 | 19,300 | 18,300 |
| V100x100 | 4.0 | 19,500 | 18,500 |
Lưu ý về Giá Thép V mạ kẽm 2025 trên
- Giá gia công mạ kẽm:
- Mạ kẽm nhúng nóng: 8,000 VNĐ/kg (trung bình).
- Mạ kẽm điện phân: 4,000 VNĐ/kg (trung bình).
- Chiều dài: Tiêu chuẩn 6m, có thể tùy chỉnh 6m – 12m cho đơn hàng lớn.
- Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM A500, JIS G3302, TCVN 1654-75.
- Thương hiệu uy tín: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, ASEAN Steel, Đông Dương SG, Tôn Đông Á.
- Giá trên là tham khảo, được chọn ở mức trung bình từ dữ liệu thị trường để đưa ra con số cụ thể. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng, và khu vực.
- Để có giá chính xác cho đơn hàng cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép V mạ kẽm 2025
- Giá nguyên liệu đầu vào: Giá thép và kẽm biến động do cung cầu thị trường quốc tế và trong nước
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Chi phí năng lượng, vận chuyển, và thuế nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
- Thương hiệu và xuất xứ: Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim có giá ổn định hơn nhưng có thể cao hơn thép nhập khẩu giá rẻ.
- Phương pháp mạ kẽm:
- Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày, bền hơn, giá cao hơn (5.800 – 10.900 VNĐ/kg gia công).
- Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng, sáng bóng, giá thấp hơn (khoảng 3.400 VNĐ/kg gia công).

2. So Sánh giá Thép V Mạ Kẽm 2025 Nhúng Nóng Và Mạ Kẽm Điện Phân – Nên Chọn Loại Nào?
Giá thép V mạ kẽm phụ thuộc vào quy cách (kích thước, độ dày), thương hiệu, và phương pháp mạ kẽm. Dưới đây là bảng giá tham khảo dựa trên các nguồn từ thị trường Việt Nam (tính đến tháng 7/2025):
| Loại mạ kẽm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Chi phí gia công mạ kẽm (VNĐ/kg) | Thương hiệu phổ biến |
|---|---|---|---|
| Mạ kẽm nhúng nóng | 18.500 – 21.500 | 5.800 – 10.900 | Hòa Phát, Hoa Sen, ASEAN Steel |
| Mạ kẽm điện phân | 17.800 – 20.500 | 3.400 – 5.000 | Nam Kim, Đông Dương SG, Tôn Đông Á |
- Mạ kẽm nhúng nóng: Giá cao hơn khoảng 5-10% so với mạ kẽm điện phân do lớp mạ dày hơn (thường ≥60g/m²) và quy trình sản xuất phức tạp hơn. Chi phí gia công mạ nhúng nóng dao động từ 5.800 – 10.900 VNĐ/kg, tùy khối lượng và yêu cầu kỹ thuật.
- Mạ kẽm điện phân: Giá thấp hơn, chi phí gia công mạ chỉ khoảng 3.400 – 5.000 VNĐ/kg. Tuy nhiên, lớp mạ mỏng hơn (20-40g/m²), phù hợp cho các ứng dụng ít yêu cầu về chống ăn mòn.
Lưu ý: Giá trên là tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, khu vực, và số lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp như Sáng Chinh Steel (0907 137 555) hoặc ASEAN Steel.
So sánh đặc điểm và ưu nhược điểm
| Tiêu chí | Mạ kẽm nhúng nóng | Mạ kẽm điện phân |
|---|---|---|
| Quy trình sản xuất | Thép được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp mạ dày và bền. | Thép được phủ kẽm bằng phương pháp điện hóa, lớp mạ mỏng và đồng đều hơn. |
| Độ dày lớp mạ | 60-100g/m² hoặc hơn, tùy yêu cầu. | 20-40g/m², mỏng hơn nhúng nóng. |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, chịu được môi trường khắc nghiệt (biển, hóa chất, độ ẩm cao). | Tốt trong môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với nước hoặc hóa chất. |
| Độ bền | Cao, tuổi thọ 20-50 năm trong điều kiện thường. | Thấp hơn, tuổi thọ khoảng 10-20 năm, dễ bị ăn mòn nếu môi trường khắc nghiệt. |
| Bề mặt | Bề mặt hơi thô, không quá bóng, có thể có vết loang kẽm. | Bề mặt mịn, bóng, thẩm mỹ cao, phù hợp với các ứng dụng trang trí. |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, cột điện, hàng rào ngoài trời, công trình ven biển, nông nghiệp (nhà kính). | Nội thất, khung kệ, mái nhà trong môi trường khô, công trình không yêu cầu độ bền cao. |
| Ưu điểm | – Chống ăn mòn vượt trội. – Độ bền cao, chịu được điều kiện khắc nghiệt. – Phù hợp công trình dài hạn. | – Giá rẻ hơn. – Bề mặt đẹp, mịn, phù hợp cho mục đích trang trí. – Dễ gia công. |
| Nhược điểm | – Giá cao hơn. – Bề mặt kém thẩm mỹ hơn. – Chi phí gia công cao. | – Lớp mạ mỏng, dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất. – Độ bền thấp hơn. |
Nên chọn loại nào?
Lựa chọn giữa thép V mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân phụ thuộc vào mục đích sử dụng, môi trường ứng dụng, ngân sách, và yêu cầu thẩm mỹ:
-
Chọn mạ kẽm nhúng nóng nếu:
- Công trình tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt như gần biển, khu công nghiệp hóa chất, hoặc nơi có độ ẩm cao (ví dụ: nhà xưởng, cột đèn, hàng rào ngoài trời).
- Yêu cầu độ bền lâu dài (20-50 năm) và khả năng chống ăn mòn cao.
- Ngân sách không quá hạn chế, sẵn sàng đầu tư cho chất lượng dài hạn.
- Ví dụ: Thép V mạ kẽm nhúng nóng của Hòa Phát hoặc ASEAN Steel là lựa chọn lý tưởng cho các công trình ven biển hoặc nhà kính nông nghiệp.
-
Chọn mạ kẽm điện phân nếu:
- Công trình trong nhà hoặc môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với nước (ví dụ: khung kệ, mái nhà, nội thất).
- Cần bề mặt đẹp, bóng mịn để tăng tính thẩm mỹ.
- Ngân sách hạn chế, ưu tiên tiết kiệm chi phí ban đầu.
- Ví dụ: Thép V mạ kẽm điện phân của Nam Kim hoặc Tôn Đông Á phù hợp cho các công trình trang trí hoặc khung nhẹ trong nhà.
3. Khám Phá Thép V Mạ Kẽm – Vật Liệu Không Thể Thiếu Trong Xây Dựng
Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, thép V mạ kẽm (còn gọi là thép V mạ kẽm hoặc thép chữ L mạ kẽm) được xem là vật liệu không thể thiếu nhờ độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn cao và ứng dụng đa dạng từ nhà dân dụng, công trình công nghiệp đến kết cấu thép quy mô lớn.

Cấu tạo của thép góc V mạ kẽm
Thép góc V mạ kẽm là thép hình có mặt cắt chữ V hoặc L, với hai cạnh vuông góc nhau tạo thành một góc 90 độ.
Cấu tạo gồm 2 phần chính:
-
Thép nền (thép đen cán nóng):
– Được sản xuất từ phôi thép nguyên chất, thông qua quá trình cán nóng tạo hình V.
– Thép có độ bền cơ học cao, chịu lực tốt. -
Lớp mạ kẽm phủ bề mặt:
– Lớp kẽm được phủ bằng 1 trong 2 phương pháp: mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân.
– Mục đích là chống ăn mòn, chống gỉ sét, gia tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm, mặn hoặc axit nhẹ.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Các thông số cần quan tâm khi chọn thép V mạ kẽm:
| Thuộc tính | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Chiều dài thanh | 6m hoặc 12m |
| Cạnh V | Từ 25 x 25 mm đến 100 x 100 mm |
| Độ dày | Từ 2 mm đến 12 mm |
| Trọng lượng | 1.1 kg/m – 20.7 kg/m (tùy quy cách) |
| Phương pháp mạ | Mạ kẽm nhúng nóng hoặc điện phân |
| Mác thép nền | SS400, Q235, Q345 hoặc CT3 |
| Sai số kích thước | Theo tiêu chuẩn ±0.5 – ±1 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Sáng bóng, phủ đều, không lỗ mọt, không gồ ghề |
Một số nhà máy có thể sản xuất theo yêu cầu đặc biệt với quy cách lớn hơn hoặc cắt theo độ dài riêng.
Các tiêu chuẩn sản xuất áp dụng
Để đảm bảo chất lượng, thép góc V mạ kẽm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
✔️ Tiêu chuẩn vật liệu và cơ tính:
-
JIS G3101 (Nhật Bản): Chuẩn thép kết cấu thông dụng, mác thép SS400.
-
ASTM A36 (Hoa Kỳ): Tiêu chuẩn thép carbon kết cấu.
-
BS EN 10025 (Châu Âu): Chuẩn hóa các tính chất cơ học, độ bền kéo nén.
-
TCVN 1656 hoặc TCVN 3783 (Việt Nam): Áp dụng cho thép hình và lớp mạ kẽm.
✔️ Tiêu chuẩn mạ kẽm:
-
ASTM A123: Mạ kẽm nhúng nóng cho thép kết cấu.
-
ASTM A153: Mạ kẽm cho linh kiện và chi tiết nhỏ.
-
ISO 1461: Mạ kẽm nhúng nóng toàn phần, kiểm soát độ dày lớp mạ.
4. Thép V Mạ Kẽm Có Những Loại Nào? Nên Chọn Quy Cách Gì?
Thép V mạ kẽm (hay còn gọi là thép góc mạ kẽm) là dòng thép hình có dạng góc vuông 90 độ, bề mặt được phủ một lớp kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn, gỉ sét. Trên thị trường hiện nay, thép V mạ kẽm được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí:
Theo phương pháp mạ kẽm:
-
Thép V mạ kẽm nhúng nóng:
– Lớp mạ dày, bám chắc, chịu được môi trường ngoài trời khắc nghiệt, nước biển, hóa chất.
– Tuổi thọ cao, phù hợp cho công trình kết cấu thép, cầu đường, nhà xưởng. -
Thép V mạ kẽm điện phân:
– Lớp mạ mỏng hơn, đẹp, sáng bóng, thích hợp cho nội thất, khung tủ, máng điện.
– Giá thành rẻ hơn mạ kẽm nhúng nóng.
Theo kích thước cạnh (quy cách):
Một số kích thước thép V mạ kẽm phổ biến:
| Quy cách (mm x mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 25 x 25 | 2 – 3 | ~1.1 – 1.6 | Nội thất, máng đỡ nhỏ |
| 40 x 40 | 3 – 4 | ~2.3 – 3.1 | Khung sườn nhẹ |
| 50 x 50 | 3 – 6 | ~3.6 – 7.1 | Cửa sắt, khung xà gồ |
| 63 x 63 | 5 – 8 | ~6.2 – 9.6 | Kết cấu nhà tiền chế |
| 75 x 75 | 6 – 10 | ~8.4 – 13.8 | Công trình ngoài trời |
| 100 x 100 | 8 – 12 | ~13 – 20.7 | Kết cấu lớn, bệ đỡ, giàn khung |
5. Thép V Mạ Kẽm Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Thực Tế
Thép V mạ kẽm là một trong những loại thép hình được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay trong cả xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp nhờ đặc tính bền chắc, chịu lực cao và chống gỉ sét vượt trội.

Thép V Mạ Kẽm Dùng Để Làm Gì?
Thép V mạ kẽm có thiết kế góc vuông 90 độ, bề mặt được phủ lớp kẽm chống ăn mòn giúp gia tăng tuổi thọ ngay cả trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc ven biển.
Các mục đích sử dụng phổ biến:
-
Gia cố kết cấu công trình: Làm xương khung chịu lực, tăng khả năng ổn định cho tường, mái, sàn.
-
Liên kết và chống đỡ: Làm thanh giằng, thanh đỡ, khung giá đỡ thiết bị hoặc kết nối giữa các kết cấu khác nhau.
-
Làm khung sắt, cửa cổng, hàng rào: Khung bao chắc chắn, dễ thi công và thẩm mỹ cao nhờ lớp mạ sáng bóng.
-
Bảo vệ đường dây điện – máng cáp: Làm giá đỡ máng điện, máng treo trần, bảo vệ hệ thống kỹ thuật.
-
Cấu kiện thép tiền chế: Dùng trong nhà xưởng, kho hàng, nhà thép tiền chế với vai trò chống đỡ mái hoặc tường.
Ứng Dụng Cụ Thể Trong Thực Tế
Dưới đây là những ứng dụng cụ thể của thép V mạ kẽm trong nhiều lĩnh vực:
✅ Xây dựng dân dụng:
-
Làm khung mái nhà, khung vách ngăn, giằng mái chống gió.
-
Làm cầu thang sắt, lan can, khung cửa, bậc tam cấp.
-
Ứng dụng làm khung che nắng, mái hiên di động.
✅ Công nghiệp và nhà máy:
-
Dùng làm kết cấu đỡ máy móc, bệ đỡ, hệ thống treo ống công nghiệp.
-
Làm thang cáp, máng điện, hệ thống giá kỹ thuật.
-
Dùng trong kết cấu sàn thép, giằng chống động đất.
✅ Hệ thống hạ tầng – kỹ thuật đô thị:
-
Làm cột điện, khung anten, trụ viễn thông.
-
Sử dụng cho khung đỡ bảng điện, đèn chiếu sáng công cộng.
-
Thi công hàng rào bảo vệ, khung biển báo giao thông.
✅ Lĩnh vực nông nghiệp – nuôi trồng:
-
Làm giàn trồng cây, khung chuồng trại, nhà lưới nhà kính.
-
Sử dụng trong trang trại chăn nuôi, khu nuôi thủy sản ven biển.
✅ Môi trường đặc biệt – chống ăn mòn:
-
Công trình ven biển, cảng biển, nơi có độ ẩm và muối cao.
-
Khu vực hóa chất, xử lý nước thải, nhà máy sản xuất công nghiệp nặng.
6. Cần Lưu Ý Gì Khi Mua Thép V Mạ Kẽm Số Lượng Lớn?
Thép V mạ kẽm là vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, kết cấu thép và hệ thống kỹ thuật công trình. Khi mua số lượng lớn cho công trình hoặc dự án, việc lựa chọn sai loại, sai tiêu chuẩn hoặc không kiểm tra kỹ lưỡng có thể dẫn đến thiệt hại về kỹ thuật lẫn tài chính. Dưới đây là những lưu ý quan trọng không nên bỏ qua:

1️⃣ Xác định rõ quy cách và khối lượng cần mua
Trước khi đặt hàng:
-
✅ Xác định kích thước thép V: Chiều dài, cạnh V (25×25, 50×50, 75×75…), độ dày (mm).
-
✅ Tính toán khối lượng thực tế theo mét dài hoặc tấn, tránh đặt dư quá nhiều gây lãng phí.
-
✅ Kiểm tra xem đơn vị cần thép V mạ kẽm nhúng nóng hay mạ điện phân, vì giá và chất lượng khác nhau.
Mẹo: Hãy đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật hoặc trao đổi kỹ với kỹ sư kết cấu trước khi chốt thông số.
2️⃣ Kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ chất lượng
Khi mua số lượng lớn, hãy yêu cầu:
-
CO (Certificate of Origin): Chứng minh nguồn gốc xuất xứ (Việt Nam, Nhật, Hàn…).
-
CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng lô hàng.
-
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, TCVN, ISO 1461…
Việc này giúp đảm bảo thép đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn công trình.
3️⃣ Kiểm tra lớp mạ kẽm
Lớp mạ là yếu tố quyết định khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ:
-
Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày, bám chắc, phù hợp công trình ngoài trời, môi trường biển.
-
Mạ kẽm điện phân: Mỏng hơn, sáng đẹp, phù hợp công trình nội thất hoặc khô ráo.
Lưu ý: Với công trình ngoài trời hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, nên ưu tiên thép V mạ kẽm nhúng nóng đạt ASTM A123 hoặc ISO 1461.
4️⃣ So sánh giá – nhà cung cấp – dịch vụ
Khi mua số lượng lớn, hãy:
-
So sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp uy tín (ít nhất 2–3 đơn vị).
-
Kiểm tra chính sách chiết khấu, vận chuyển, bốc xếp, hỗ trợ hóa đơn VAT.
-
Ưu tiên các đơn vị có sẵn hàng, có kho bãi gần công trình, tránh phát sinh chi phí logistics.
Bạn nên hỏi rõ “Giá đã bao gồm VAT chưa?”, “Có miễn phí vận chuyển không?”, “Có hỗ trợ xuất hàng theo tiến độ không?”
5️⃣ Vận chuyển và bảo quản
-
Kiểm tra bao bì, cách buộc bó, dán nhãn khi nhận hàng (phòng tránh giao sai chủng loại).
-
Đảm bảo có hướng dẫn bốc xếp an toàn để không làm trầy lớp mạ.
-
Nếu chưa sử dụng ngay, nên đặt nơi khô ráo, cao hơn mặt đất, có mái che.
7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Thép V mạ kẽm tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng giá Thép V mạ kẽm 2025 rẻ, uy tín, mới nhất
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Thép V mạ kẽm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép V mạ kẽm Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thép V mạ kẽm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Thép V mạ kẽm
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép V mạ kẽm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:

















