Giá Thép U mạ kẽm, đây là yếu tố luôn thu hút sự quan tâm của người mua bởi nó chịu ảnh hưởng từ nhiều biến động như giá nguyên liệu thép và kẽm trên thị trường quốc tế, chi phí sản xuất, vận chuyển, cũng như tỷ giá ngoại tệ. Giá thép U mạ kẽm dao động tùy thuộc vào kích thước, độ dày và nguồn cung cấp, mang đến nhiều lựa chọn phù hợp với ngân sách và nhu cầu của từng dự án.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Thép U mạ kẽm tốt nhất hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Thép U mạ kẽm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. BẢNG BÁO GIÁ THÉP U MẠ KẼM MỚI NHẤT 2026 – BÁO GIÁ CHI TIẾT, ĐẦY ĐỦ, BÁO GIÁ TẠI XƯỞNG CHO KHÁCH HÀNG
| STT | TÊN SẢN PHẨM | CÂY 6M (kg) | ĐƠN GIÁ (nghìn đồng/kg) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép hình U65 | 23.500 | 18.000 |
| 2 | Thép hình U80 | 36.500 | 18.000 |
| 3 | Thép hình U100 | 47.500 | 18.000 |
| 4 | Thép hình U100A | 54.000 | 18.000 |
| 5 | Thép hình U120 | 57.500 | 18.000 |
| 6 | Thép hình U140 | 68.500 | 18.000 |
| 7 | Thép hình U150 | 100.000 | 18.000 |
| 8 | Thép hình U160 | 80.500 | 18.000 |
| 9 | Thép hình U180 | 90.500 | 18.000 |
| 10 | Thép hình U180A | 100.000 | 18.000 |
| 11 | Thép hình U200 | 110.000 | 18.000 |
| 12 | Thép hình U220 | 120.000 | 18.000 |
| 13 | Thép hình U250 | 130.000 | 18.000 |
| 14 | Thép hình U300 | 220.000 | 18.000 |
Lưu ý:
- Giá chưa bao gồm VAT (10%) và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Đơn vị tính: VNĐ/kg (hoặc VNĐ/cây nếu có yêu cầu).
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng (đơn hàng lớn thường được chiết khấu 200 – 500 VNĐ/kg).
- Thép đạt tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400, xuất xứ Posco SS Vina Việt Nam hoặc nhập khẩu Hàn Quốc.
2. So sánh giá thép U mạ kẽm giữa các thương hiệu uy tín trên thị trường
Việc so sánh giá thép U mạ kẽm giữa các thương hiệu uy tín trên thị trường giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Dưới đây là thông tin về giá thép U mạ kẽm của một số thương hiệu nổi bật:
| Thương hiệu | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/cây) | Giá (VNĐ/cây) | Giá trung bình (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Hòa Phát | 80 x 36 x 4.0 | 7.05 | 88.250 | 12.500 |
| 200 x 76 x 5.2 | 18.40 | 230.000 | 12.500 | |
| Đông Á (Ống mạ kẽm) | Ø 21 x 0.9 | 2.68 | 48.500 | 18.000 – 19.000 |
| Ø 90 x 2.0 | 26.04 | 530.600 | 18.000 – 19.000 |
Ghi chú:
- Giá thép có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách bán hàng.
- Để có báo giá chi tiết, nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
3. các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép U mạ kẽm
Giá thép U mạ kẽm bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, cả trong nước và quốc tế. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất:

1. Chất lượng lớp mạ kẽm
- Độ dày lớp mạ: Lớp kẽm càng dày thì khả năng chống ăn mòn càng tốt, giá thành cũng cao hơn.
- Công nghệ mạ:
- Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày, bền, chống gỉ tốt → Giá cao hơn.
- Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng hơn, giá thành rẻ hơn nhưng kém bền hơn.
2. Kích thước và độ dày của thép U
- Thép U có kích thước và độ dày càng lớn thì trọng lượng càng cao, dẫn đến giá thành tăng.
- Ví dụ: Thép U 200x75x6mm sẽ có giá cao hơn thép U 100x50x4mm do sử dụng nhiều vật liệu hơn.
3. Thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ
- Thép U mạ kẽm Hòa Phát, Posco, Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn do chất lượng đảm bảo, kiểm định chặt chẽ.
- Thép U Trung Quốc hoặc hàng trôi nổi có thể rẻ hơn nhưng chất lượng và độ bền không ổn định.
4. Tiêu chuẩn sản xuất
- Thép U đạt chuẩn JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), TCVN (Việt Nam) có giá cao hơn do đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
- Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn hoặc sản xuất theo tiêu chí thương mại thường có giá rẻ hơn nhưng độ bền thấp.
5. Xử lý bề mặt và độ hoàn thiện
- Thép U mạ kẽm được xử lý bề mặt tốt, không bị rỗ, không có bọt khí sẽ có giá cao hơn do yêu cầu công nghệ sản xuất cao hơn.
- Các loại thép có lớp mạ bóng đẹp, đồng đều, không bong tróc cũng sẽ có giá nhỉnh hơn.
4. Thép U mạ kẽm là gì?
Thép U mạ kẽm là một loại thép hình có mặt cắt ngang dạng chữ “U”, được phủ một lớp kẽm lên bề mặt để tăng khả năng chống gỉ, chống ăn mòn. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp đóng tàu, gia công kết cấu thép, v.v.
Thép u mạ kẽm là nguyên liệu chịu áp lực với độ bền cao, đồng thời duy trì tính ổn định dưới những điều kiện khắc nghiệt. Thép U được cán và mạ kẽm trên các dây chuyền sản xuất hiện đại, tuân theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, trở thành vật liệu không thể thiếu trong lĩnh vực xây dựng, công nghiệp và giao thông hiện nay.
4.1. Cấu Tạo Thép U Mạ Kẽm
Thép U mạ kẽm gồm ba phần chính:
-
Hai cạnh bên (cánh thép) chạy song song.
-
Phần thân (bản bụng) nối liền hai cánh, tạo thành hình chữ “U”.
-
Lớp mạ kẽm phủ trên bề mặt giúp bảo vệ thép khỏi oxy hóa và ăn mòn.
Thép có thể được mạ theo hai phương pháp:
-
Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày, bám chắc, chống gỉ tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
-
Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng, sáng bóng, giá thành rẻ hơn, thích hợp với môi trường ít tiếp xúc nước và hóa chất.

4.2. Thông Số Kỹ Thuật Của Thép U Mạ Kẽm
Thép U mạ kẽm có nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật phổ biến:
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài tiêu chuẩn (m) |
|---|---|---|---|
| U50x25 | 2.0 – 3.0 | 2.4 – 3.5 | 6 – 12 |
| U80x40 | 3.0 – 4.5 | 5.9 – 8.5 | 6 – 12 |
| U100x45 | 3.5 – 5.0 | 8.1 – 11.2 | 6 – 12 |
| U150x75 | 5.0 – 6.5 | 16.3 – 21.3 | 6 – 12 |
| U200x80 | 5.5 – 7.0 | 24.6 – 31.0 | 6 – 12 |
(Lưu ý: Trọng lượng và độ dày có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất).
4.3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Thép U mạ kẽm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn chất lượng khác nhau:
-
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 1654-75) – Đáp ứng yêu cầu sử dụng trong nước.
-
Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G3101, JIS G3131) – Chất lượng cao, được ưa chuộng trong ngành công nghiệp.
-
Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM A36, ASTM A572) – Thép có độ bền và chịu tải tốt.
-
Tiêu chuẩn châu Âu (EN 10025-2) – Thép đạt tiêu chuẩn kết cấu xây dựng quốc tế.
5. Một vài đặc tính nổi bật của thép chữ U mạ kẽm
✔ Thép U mạ kẽm với các góc nằm bên trong đạt độ chuẩn xác rất cao. Đây là loại vật liệu lý tưởng trong các ứng dụng về kết cấu, chế tạo hay sản xuất, sửa chữa.
✔ Thép chữ U được mạ kẽm có khả năng chống lại sự vặn xoắn ở thân tốt. Khả năng chịu đựng cũng như những áp lực và điều kiện của thời tiết đặc thù.
✔ Với công nghệ mạ kẽm hiện đại vượt bậc nên các ống thép U được mạ kẽm luôn mang giá trị tính thẩm mỹ rất cao, có độ bóng sáng và đẹp.
✔ Chất liệu để cấu tạo nên sản phẩm chủ yếu là vật liệu thép nên nó có độ bền bỉ cao. Bên cạnh đó nó còn được phủ lớp bảo vệ kẽm ở bên ngoài nên mang lại khả năng chống chọi đối với môi trường ở bên ngoài như là mưa, gió, nắng, sự ăn mòn, tại nơi có độ ẩm và tính axit cao.
6. Phân loại thép U mạ kẽm thông dụng trên thị trường
Thép U mạ kẽm trên thị trường được phân loại chủ yếu dựa vào các yếu tố như kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và phương pháp mạ kẽm. Dưới đây là các loại thép U mạ kẽm thông dụng nhất:
1. Phân Loại Dựa Trên Kích Thước và Độ Dày
Thép U mạ kẽm có rất nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với các nhu cầu sử dụng đa dạng:
-
Thép U Mạ Kẽm Nhỏ (U50, U60, U75):
- Thép có kích thước nhỏ, thường dùng trong các công trình dân dụng, gia công cơ khí, và các kết cấu nhỏ.
- Ví dụ: U50x25, U60x30, U75x40.
-
Thép U Mạ Kẽm Vừa (U100, U120, U150):
- Thường được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng, kết cấu thép nhỏ, sửa chữa, cải tạo nhà cửa.
- Ví dụ: U100x50, U120x60, U150x75.
-
Thép U Mạ Kẽm Lớn (U200, U250, U300):
- Dùng cho các công trình xây dựng lớn, chịu lực, kết cấu thép mạnh mẽ, nhà kho, kết cấu công nghiệp.
- Ví dụ: U200x80, U250x100, U300x125.
2. Phân Loại Dựa Trên Phương Pháp Mạ Kẽm
Thép U mạ kẽm được mạ theo hai phương pháp chính:
-
Mạ Kẽm Nhúng Nóng (Hot-Dip Galvanized):
- Đây là phương pháp mạ kẽm phổ biến nhất, trong đó thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo ra lớp mạ dày, bền, chống ăn mòn tốt.
- Thép U mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống oxy hóa, ăn mòn rất tốt, thích hợp cho môi trường ngoài trời, công trình xây dựng lâu dài.
- Ưu điểm: Lớp mạ dày, bền, chống ăn mòn lâu dài, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
-
Mạ Kẽm Điện Phân (Electro-Galvanized):
- Phương pháp này sử dụng dòng điện để mạ lớp kẽm lên bề mặt thép. Lớp mạ mỏng hơn so với phương pháp nhúng nóng.
- Thép U mạ kẽm điện phân thường dùng trong các công trình có yêu cầu khối lượng nhẹ, ít tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
- Ưu điểm: Chi phí thấp hơn, dễ gia công, nhưng độ bền thấp hơn so với mạ nhúng nóng.

3. Phân Loại Dựa Trên Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Thép U mạ kẽm có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc trong nước:
-
Tiêu Chuẩn Việt Nam (TCVN): Thép U mạ kẽm sản xuất trong nước, thường tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam. VD: TCVN 1654-75.
-
Tiêu Chuẩn Nhật Bản (JIS): Thép đạt chất lượng cao, được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và tính thẩm mỹ. VD: JIS G3101, JIS G3131.
-
Tiêu Chuẩn Mỹ (ASTM): Thép có độ bền và khả năng chịu tải tốt, thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp và xây dựng lớn. VD: ASTM A36, ASTM A572.
-
Tiêu Chuẩn Châu Âu (EN): Thép đạt các tiêu chuẩn kết cấu quốc tế, dùng trong các dự án xây dựng, công nghiệp ở châu Âu và các quốc gia khác. VD: EN 10025-2.
4. Phân Loại Dựa Trên Mục Đích Sử Dụng
-
Thép U Mạ Kẽm Dùng Cho Xây Dựng Dân Dụng:
- Thường là các loại thép có kích thước nhỏ đến vừa, dùng cho các công trình nhà ở, sửa chữa, kết cấu mái, sàn, tường, v.v.
- Ví dụ: U50x25, U75x40.
-
Thép U Mạ Kẽm Dùng Cho Công Nghiệp:
- Thép có kích thước lớn, sử dụng cho các kết cấu thép công nghiệp, các công trình chịu lực lớn như cầu, nhà kho, xưởng sản xuất.
- Ví dụ: U150x75, U200x80, U250x100.
7. Ứng dụng Thép U Mạ Kẽm: Hành Trang Cho Mọi Công Trình
Thép U mạ kẽm là một sản phẩm có tính ứng dụng rất cao trong nhiều ngành nghề và công trình xây dựng. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép U mạ kẽm:
1. Xây dựng:
Thép U mạ kẽm được sử dụng trong các kết cấu khung thép, mái che, tường, sàn và dầm đỡ trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Với lớp mạ kẽm chống ăn mòn, sản phẩm này rất phù hợp cho những công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, như nhà kho, xưởng sản xuất.
2. Cơ khí:
Thép U mạ kẽm cũng được sử dụng để chế tạo các chi tiết cơ khí, khung sườn máy móc, thiết bị công nghiệp. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ các bộ phận này khỏi sự oxi hóa và ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
3. Giao thông:
Thép U mạ kẽm được ứng dụng trong việc xây dựng các kết cấu cầu đường, lưới chắn sóng, và dải phân cách trên các tuyến đường. Lớp mạ kẽm giúp thép có khả năng chịu được các yếu tố thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo độ bền lâu dài.
4. Nông nghiệp:
Thép U mạ kẽm thường được sử dụng để làm giàn giáo, giàn treo cho cây trồng như nho, cà chua, hoặc các loại cây ăn quả. Ngoài ra, thép U mạ kẽm còn được dùng để chế tạo các lưới chắn bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh hoặc các yếu tố tự nhiên.
5. Điện lực:
Thép U mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong ngành điện lực, đặc biệt là trong việc chế tạo các cột điện, trụ điện và khung đỡ thiết bị điện. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với các hóa chất.
6. Thủy lợi:
Thép U mạ kẽm còn được sử dụng trong các công trình thủy lợi, như xây dựng hệ thống dẫn nước, kênh mương, và các kết cấu bảo vệ khác. Thép U mạ kẽm giúp đảm bảo sự bền vững cho các công trình này khi tiếp xúc với nước và các yếu tố môi trường khắc nghiệt.
7. Công trình ngoài trời:
Trong các công trình ngoài trời, thép U mạ kẽm được dùng để chế tạo cổng, hàng rào, và các kết cấu chịu lực khác. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ các kết cấu này khỏi sự ăn mòn, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.
Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, thép U mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến công nghiệp nặng.
8. Bảo Quản Thép U Mạ Kẽm: Bí Quyết Giữ Chất Lượng
Bảo quản thép U mạ kẽm đúng cách là yếu tố quan trọng để giữ cho sản phẩm luôn bền bỉ và duy trì khả năng chống ăn mòn trong suốt quá trình sử dụng. Dưới đây là một số cách bảo quản thép U mạ kẽm đúng chuẩn:

✅ Tránh Tiếp Xúc Với Các Hóa Chất Ăn Mòn
- Hóa chất ăn mòn: Không để thép U mạ kẽm tiếp xúc với các hóa chất như axit, dung môi, hoặc các chất có tính ăn mòn khác vì chúng có thể làm hỏng lớp mạ kẽm.
- Giữ thép xa các chất gây hại: Nếu thép cần được lưu trữ trong môi trường công nghiệp, cần đảm bảo rằng không có hóa chất dễ gây ăn mòn xung quanh.
✅ Che Phủ Thép Khi Lưu Trữ Ngoài Trời
- Sử dụng bạt phủ hoặc tấm chắn: Nếu thép U mạ kẽm phải được bảo quản ngoài trời, hãy sử dụng bạt phủ hoặc tấm chắn để bảo vệ thép khỏi tác động trực tiếp của mưa, nắng, và bụi bẩn.
- Tạo mái che hoặc khu vực kín: Nếu có thể, hãy xây dựng khu vực có mái che để hạn chế thép tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố thời tiết.
✅ Kiểm Tra Thường Xuyên
- Kiểm tra lớp mạ kẽm: Định kỳ kiểm tra lớp mạ kẽm xem có dấu hiệu bong tróc, xước hay không. Nếu phát hiện lớp mạ bị hỏng hoặc xước, cần xử lý lại ngay để tránh sự ăn mòn.
- Bảo dưỡng khi cần thiết: Nếu thấy lớp mạ bị hỏng, có thể sử dụng sơn mạ kẽm hoặc các loại sơn chống gỉ để bảo vệ lại bề mặt thép.
✅ Lưu Trữ Thép Theo Đúng Quy Trình
- Không chồng chéo quá nhiều: Nếu phải lưu trữ thép U mạ kẽm trong thời gian dài, tránh chồng chéo quá nhiều thanh thép lên nhau vì có thể gây ra sự trầy xước, làm hỏng lớp mạ kẽm. Nên để thép theo lớp, giữ khoảng cách giữa các thanh thép.
- Giữ thép không bị va đập: Trong quá trình lưu trữ và vận chuyển, cần tránh để thép bị va đập mạnh, vì điều này có thể làm hỏng lớp mạ hoặc làm biến dạng sản phẩm.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và giá Thép U mạ kẽm tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Giá TThép U mạ kẽm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép U mạ kẽm uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thép U mạ kẽm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Thép U mạ kẽm mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép U mạ kẽm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST : 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Fanpage:





















