1. Thép tấm mạ kẽm là gì? Báo giá thép tấm mạ kẽm mới nhất 2025
Sắt Thép SATA cập nhật báo giá mới nhất vầ thép tấm mạ kẽm. Chúng tôi luôn tự hòa là đơn vị cung cấp thép tấm mạ kẽm uy tín, sản phẩm của chúng tôi được cam kết sản xuất trên quy trình công nghệ hiện đại với lớp mạ chất lượng cao.
Thép tấm mạ kẽm là loại thép tấm được phủ một lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng hoặc mạ điện. Lớp kẽm này giúp bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn và tác động của môi trường, đặc biệt là trong các điều kiện ẩm ướt hoặc có sự tiếp xúc với hóa chất.

2. Bảng Quy cách, thông số kỹ thuật của thép tấm mạ kẽm
Bảng quy cách của thép tấm mạ kẽm
| Độ Dày (mm) | Chiều Rộng (mm) | Chiều Dài (mm) | Khối Lượng (kg/tấm) |
| 0,16 – 1,5 | 1000, 1200, 1250 | 2000 – 12000 | Tùy thuộc vào độ dày |
| 2 | 1250 | 2500 | 49,06 |
| 3 | 1500 | 6000 | 211,95 |
| 4 | 1500 | 6000 | 282,60 |
| 5 | 1500 | 6000 | 353,25 |
| 6 | 1500 | 6000 | 423,90 |
| 8 | 1500 | 6000 | 565,20 |
| 10 | 1500 | 6000 | 706,50 |
| 12 | 1500 | 6000 | 847,80 |
| 14 | 1500 | 6000 | 989,10 |
| 16 | 1500 | 6000 | 1130,40 |
| 18 | 1500 | 6000 | 1271,70 |
| 20 | 1500 | 6000 | 1413.00 |
| 22 | 2000 | 6000 | 2072,40 |
| 25 | 2000 | 6000 | 2355,00 |
| 30 | 2000 | 6000 | 2826,00 |
| 40 | 2000 | 6000 | 3768,00 |
| 50 | 2000 | 6000 | 4710,00 |
Bảng thông số kỹ thuật tấm thép mạ kẽm
| Thông Số | Chi Tiết |
| Độ dày | 0.25 mm đến 5 mm |
| Chiều rộng | 600 mm đến 1500 mm |
| Chiều dài | 2000 mm đến 12000 mm |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), EN 10346 (Châu Âu) |
| Mác thép nền | SPCC, SPCD, SPCE, SS400, Q235 |
| Trọng lượng lớp mạ | 100 – 600 g/m² |
| Phương pháp mạ | Nhúng nóng, mạ điện phân |
| Ứng dụng | Xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông |
| Ưu điểm | Chống ăn mòn, độ bền cao, tính thẩm mỹ, dễ gia công, tiết kiệm chi phí bảo trì |
3. Quy trình sản xuất thép tấm mạ kẽm
Quy trình sản xuất thép tấm mạ kẽm nhúng nóng bao gồm nhiều bước để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm.
1. Chuẩn bị nguyên liệu
- Nguyên liệu đầu vào: Thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng.
2. Làm sạch bề mặt
- Tẩy gỉ: Bề mặt thép được làm sạch bằng cách tẩy rửa axit hoặc phun cát để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác.
- Rửa sạch: Sau khi tẩy gỉ, thép được rửa sạch để loại bỏ hoàn toàn các chất tẩy rửa còn sót lại
3. Nhúng trợ dung
- Nhúng trợ dung: Thép được nhúng vào dung dịch trợ dung để tăng cường khả năng bám dính của lớp kẽm.
4. Mạ kẽm nhúng nóng
- Nhúng kẽm: Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 435 – 455°C. Lớp kẽm sẽ bám vào bề mặt thép, tạo thành lớp mạ bảo vệ.
- Làm nguội: Sau khi nhúng kẽm, thép được làm nguội nhanh để lớp mạ kẽm bám chắc và đều.
5. Kiểm tra và hoàn thiện
- Kiểm tra chất lượng: Thép mạ kẽm được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có khuyết điểm hoặc sai sót.
- Hoàn thiện bề mặt: Thép có thể được thụ động hóa bề mặt để tăng cường khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính thẩm mỹ.

Ưu điểm của quy trình mạ kẽm nhúng nóng
✅ Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Lớp mạ kẽm tạo thành từ quá trình nhúng nóng có khả năng chống oxy hóa cực tốt, giúp thép chống chịu trong môi trường khắc nghiệt như: ngoài trời, môi trường ven biển, khu công nghiệp hóa chất…
✅ Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
- Thép mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ lên đến 30 – 50 năm (trong môi trường bình thường) và 10 – 20 năm (trong môi trường ẩm mặn, axit nhẹ), giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế.
✅ Bảo vệ toàn diện cả bên trong và ngoài
- Phương pháp nhúng nóng phủ kín toàn bộ bề mặt vật liệu, bao gồm cả các góc cạnh, rãnh sâu, bề mặt bên trong ống – điều mà nhiều phương pháp mạ khác không làm được.
✅ Liên kết bền vững giữa lớp kẽm và thép
- Lớp mạ không chỉ bám dính bề mặt mà còn thâm nhập và phản ứng với thép nền tạo ra lớp hợp kim chắc chắn, không bị bong tróc hay nứt gãy trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.
✅ Không cần sơn phủ thêm
- Sau khi mạ, sản phẩm có thể sử dụng trực tiếp mà không cần sơn phủ chống rỉ, giúp tiết kiệm thêm chi phí và thời gian thi công.
✅ Thân thiện với môi trường
- Mạ kẽm nhúng nóng không phát sinh khí độc trong quá trình sử dụng và lớp mạ có thể tái chế, phù hợp với tiêu chuẩn bảo vệ môi trường hiện đại.
4. Phân loại thép tấm mạ kẽm
Hiện nay, thép tấm mạ kẽm được được chia làm nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng:
Theo phương pháp mạ kẽm
- Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng
- Được sản xuất bằng cách nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy. Lớp mạ kẽm nhúng nóng có độ dày từ 50 đến 150 µm, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao.
- Thép tấm mạ kẽm điện phân
- Sử dụng dòng điện để tạo ra lớp mạ kẽm trên bề mặt thép. Lớp mạ kẽm điện phân thường mỏng hơn (5 – 30 µm) so với mạ kẽm nhúng nóng, nhưng vẫn mang lại khả năng chống ăn mòn tốt và bề mặt sáng bóng.
Theo loại thép nền
- Thép cán nguội
- Thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu bề mặt nhẵn, độ chính xác cao.
- Thép cán nóng
- Thường được sử dụng cho các ứng dụng kết cấu, chịu lực.
Theo hình dạng
- Tấm phẳng:Dùng trong xây dựng và công nghiệp.
- Tấm gợn sóng: Thường dùng làm mái lợp và vách ngăn.
- Tấm uốn: Sử dụng trong các ứng dụng cần độ linh hoạt cao.
5. Ưu điểm, nhược điểm của thép tấm mạ kẽm
Ưu điểm vượt trội
1. Chống ăn mòn : Théo tấm mạ kẽm được phủ một lớp kẽm giúp bảo vệ thép khỏi bị gỉ sét và ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
2. Độ bền cao: Khả năng chịu lực và va đập tốt, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.
3. Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, có thể sơn màu để tăng tính thẩm mỹ và phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
4. Dễ gia công: Có thể cắt, uốn, hàn dễ dàng, thuận tiện cho việc sản xuất và lắp đặt.
5. Tiết kiệm chi phí bảo trì: Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, thép tấm mạ kẽm ít cần bảo trì và sửa chữa, giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
Nhược điểm của thép mạ kẽm
Thép tấm mạ kẽm có nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm như :
1. Độ nhám thấp và tính thẩm mỹ không cao: Bề mặt thép mạ kẽm thường có độ nhám thấp và không được bóng bẩy như các loại thép khác, điều này có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của sản phẩm
2. Khả năng chịu lực kém hơn thép đúc: Thép mạ kẽm thường là thép hàn, do đó khả năng chịu lực không bằng thép đúc
3.Chi phí cao hơn thép thô: Giá thành của thép mạ kẽm cao hơn so với thép thô hoặc thép đen do quá trình mạ kẽm tốn kém hơn

6. Ứng dụng của thép tấm mạ kẽm
Thép tấm mạ kẽm có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:
Trong xây dựng
- Mái nhà: Sử dụng làm tấm lợp mái, giúp bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- Vách ngăn: Dùng làm tường ngăn trong các công trình xây dựng.
- Ống gió và máng xối: Được sử dụng trong hệ thống thông gió và thoát nước.
Trong công nghiệp
- Vỏ máy: Sử dụng làm vỏ bọc cho các loại máy móc, thiết bị.
- Thùng chứa: Dùng làm thùng chứa hóa chất, nước, và các loại chất lỏng khác.
- Ống dẫn: Sử dụng trong hệ thống ống dẫn khí, nước và dầu.
Trong nông nghiệp
- Chuồng trại: Dùng làm vật liệu xây dựng chuồng trại cho gia súc, gia cầm.
- Nhà kho: Sử dụng làm tấm lợp và vách ngăn cho nhà kho, nhà xưởng.
Trong giao thông
- Biển báo: Sử dụng làm biển báo giao thông, biển chỉ dẫn.
- Lan can và rào chắn: Dùng làm lan can cầu, rào chắn bảo vệ.
Nhờ vào khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ, thép tấm mạ kẽm là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
7. Báo giá thép tấm mạ kẽm mới nhất 2024
| Quy cách | Độ dày
(mm) |
Trọng lượng
(Kg/m3) |
Trọng lượng
(Kg/cây) |
Đơn giá
(VNĐ/kg) |
Đơn giá
(VNĐ/tấm |
Giá Thép tấm mạ kẽm – Tấm mạ kẽm khổ 1,000 x 6,000 mm |
0,7 | 4,60 | 27,6 | 10.500 | 369.600 |
| 0,8 | 5.40 | 32,4 | 10.500 | 434.400 | |
| 0,9 | 6.10 | 36,6 | 10.500 | 491.100 | |
| 1.0 | 6,90 | 41,4 | 10.500 | 555.900 | |
| 1,1 | 7,56 | 45,4 | 10.500 | 609.360 | |
| 1,2 | 8.40 | 50,4 | 10.500 | 677.400 | |
| 1,4 | 9,60 | 57,6 | 10.500 | 774.600 | |
| 1,8 | 12.20 | 73,2 | 10.500 | 985.200 | |
| 2,00 | 13.40 | 80,4 | 10.500 | 1.082.400 | |
Giá Thép tấm mạ kẽm – Tấm mạ kẽm khổ 1,200 x 6,000 mm |
0,6 | 4,60 | 27,6 | 10.700 | 375.120 |
| 0,7 | 5,50 | 33.0 | 10.700 | 449.100 | |
| 0,8 | 6.40 | 38,4 | 10.700 | 523.080 | |
| 0,9 | 7.40 | 44,4 | 10.700 | 605.280 | |
| 1.0 | 8 giờ 30 | 49,8 | 10.700 | 677.260 | |
| 1,1 | 9.20 | 55,2 | 10.700 | 753.240 | |
| 1,2 | 10.00 | 60.0 | 10.700 | 819.000 | |
| 1,4 | 11,50 | 69.0 | 10.700 | 942.300 | |
| 1,8 | 14,70 | 88,2 | 10.700 | 1.205.340 | |
| 2,00 | 16,50 | 99,0 | 10.700 | 1.353.300 | |
Giá Thép tấm mạ kẽmTấm mạ kẽm khổ 1,250 x 6,000 mm |
0,6 | 4,80 | 28,8 | 10.900 | 397.320 |
| 0,7 | 5,70 | 34.2 | 10.900 | 472.380 | |
| 0,8 | 6,70 | 40,2 | 10.900 | 553.780 | |
| 0,9 | 7,65 | 45,9 | 10.900 | 635.010 | |
| 1.0 | 8,60 | 51,6 | 10.900 | 714.240 | |
| 1,1 | 9,55 | 57,3 | 10.900 | 794.470 | |
| 1,2 | 10,50 | 63.0 | 10.900 | 872.700 | |
| 1,4 | 11,90 | 71,4 | 10.900 | 989.460 | |
| 1,8 | 15.30 | 91,8 | 10.900 | 1.273.020 | |
| 2.0 | 17.20 | 103,2 | 10.900 | 1.480 |
- Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thép tấm mạ kẽm có thể thay đổi theo biến động thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn thông tin chi tiết.
8. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm mạ kẽm
Giá thép tấm mạ kẽm bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau:

1. Giá nguyên liệu đầu vào
- Giá của thép và kẽm là yếu tố quan trọng nhất. Khi giá nguyên liệu thô tăng, chi phí sản xuất cũng tăng theo, dẫn đến giá thành sản phẩm cao hơn.
2. Cung cầu thị trường
- Khi nhu cầu sử dụng thép tấm mạ kẽm tăng cao, giá thép thường có xu hướng tăng. Ngược lại, khi nhu cầu giảm, giá sẽ giảm theo.
3. Chi phí vận chuyển và thuế phí
- Chi phí vận chuyển và các loại thuế, phí cũng ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Đặc biệt, nếu phải nhập khẩu hoặc vận chuyển từ xa, chi phí này sẽ tăng lên.
4. Tình hình kinh tế và chính trị toàn cầu
- Các yếu tố như suy thoái kinh tế, biến động chính trị, và thiên tai có thể ảnh hưởng đến giá thép tấm mạ kẽm. Những biến động này có thể làm gián đoạn nguồn cung và tăng chi phí sản xuất.
5. Cạnh tranh thị trường
- Các đơn vị cung cấp thép tấm mạ kẽm có thể tăng hoặc giảm mức giá của thép tấm mạ kẽm để tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
9. Thép SATA – Đại lý cung cấp giá Thép tấm mạ kẽm uy tín giá tốt
Sắt Thép SATA Chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị cung cấp Thép tấm mạ kẽm chất lượng và uy tín. Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp đáng tin cậy, dày kinh nghiệm trong vật liệu xây dựng lớn sẽ là lựa chọn lý tưởng:
- Cam kết cung cấp Thép tấm mạ kẽm chính hãng và chất lượng hàng đầu.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 cho mọi thắc mắc liên quan đến sản phẩm. Hãy liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá hợp lý!
Ngoài ra, chúng tôi còn có các chương trình chiết khấu hấp dẫn dành cho nhà thau và doanh nghiệp. Dịch vụ miễn phí giao hàng cũng được hỗ trợ tại nhiều khu vực.
Hãy đến với Thép SATA để trải nghiệm dịch vụ tốt nhất và sản phẩm chất lượng cao!
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















