Giá thép tấm 2 ly là một trong những yếu tố quan trọng _ Việc nắm rõ giá thép tấm 2 ly không chỉ giúp quý khách dự toán chi phí chính xác mà còn đảm bảo lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá thép tấm 2 ly, giúp quý khách có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Hãy cùng khám phá để tìm hiểu thêm về loại vật liệu này và những yếu tố ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường hiện nay nhé
1.Tìm hiểu về thép tấm 2 ly : đặc điểm và ứng dụng
Thép tấm dày 2mm là một loại sản phẩm thép phẳng có độ dày 2 mm. Đây là một vật liệu phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như Đóng tàu, Kết cấu nhà xưởng, Cầu cảng, Thùng chứa,…
Quá trình sản xuất thép tấm 2mm khá phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao. Từ nguyên liệu quặng sắt, thông qua các công đoạn nung luyện, tách dòng thép nóng chảy và đúc phôi, sau đó qua nhiều công đoạn gia công như cán nóng, cán nguội, mạ kẽm, tạo gân… mới tạo ra được sản phẩm thép tấm 2mm với các đặc tính và chất lượng đáp ứng nhu cầu sử dụng.

1.1. Thông số kỹ thuật thép tấm 2 ly
- Tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94, JIS G3101, GB221-79, SB410, 3010, ASTM,…
- Mác thép: CT3, SS400, Q235D, Q235C, Q235A, Q235B, Q345B, A36, A570 Gr.A, AH36, A570 Gr.D
- Xuất xứ: Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam,…
- Độ dày: 2mm
- Khổ thép: 1000x2000mm, 1500x2500mm, 1500x6000mm
- Loại bề mặt: Trơn, gân
Bảng tra trọng lượng thép tấm 2mm:
| Độ dày | Khổ tấm (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 2mm | 1000×2000 | 31.4 |
| 2mm | 1500×2500 | 58.88 |
| 2mm | 1500×6000 | 141. |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, liên hệ với đơn vị cung cấp để biết thêm thông tin.
1.2. Ưu điểm của thép tấm 2 ly đối với cuộc sống
Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của thép tấm 2 ly (2mm):
- Độ bền cao: Thép tấm 2 ly có khả năng chịu lực tốt và không dễ bị biến dạng khi chịu tải trọng lớn
- Dễ gia công: Thép tấm 2 ly rất phù hợp để cắt, uốn, hàn và tạo hình theo yêu cầu, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thi công.
- Chống ăn mòn: Bề mặt thép tấm 2 ly được xử lý để hạn chế oxy hóa và gỉ sét, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của sản phẩm.
- Giá thành hợp lý: Thép tấm 2 ly có giá cả cạnh tranh, phù hợp với nhiều loại công trình và ngân sách khác nhau.
- Đa dạng ứng dụng: Thép tấm 2 ly được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí chế tạo, làm sàn
1.3. Ứng dụng của thép tấm 2 ly
Dưới đây là bảng chi tiết về các ứng dụng của thép tấm 2 ly (2mm) trong đời sống, kèm theo lời giải thích ngắn gọn:
|
Ngành |
Ứng dụng cụ thể |
Lời giải thích |
| Xây dựng
|
– Sàn nhà và dầm chịu lực | Chịu tải trọng lớn, không biến dạng. |
| – Vách ngăn và tường bao | Dễ gia công, tạo kết cấu chắc chắn. | |
| – Mái nhà và kết cấu nhẹ | Nhẹ, bền, phù hợp cho mái và công trình nhẹ. | |
| Công nghiệp cơ khí
|
– Sản xuất máy móc và thiết bị | Dễ cắt, uốn, hàn, sản xuất máy móc. |
| – Gia công chi tiết máy | Gia công chính xác cao. | |
| – Vỏ máy móc công nghiệp và nồi hơi | Chịu nhiệt, áp suất lớn. | |
| Công nghiệp đóng tàu | – Thân tàu và các bộ phận chịu lực | Chống ăn mòn, lý tưởng cho tàu. |
| Sản xuất thiết bị gia dụng
|
– Thiết bị nhà bếp và đồ gia dụng | Chống gỉ sét, an toàn cho nhà bếp. |
| – Thân xe tải, xe ô tô, thùng xe | Bền, nhẹ, phù hợp cho xe tải, ô tô. | |
| Giao thông vận tải | – Cầu đường và hạ tầng giao thông |
Chịu lực tốt, dùng trong cầu đường. |
2. Có những loại thép tấm nào:
Thép tấm cán nóng 2 ly
- Đặc điểm: Thép tấm cán nóng được sản xuất bằng cách cán thép ở nhiệt độ cao, thường trên 900°C. Quá trình này giúp thép có bề mặt thô ráp, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công, hàn.
- Ưu điểm:
- Giá thành thấp: Quá trình sản xuất đơn giản và ít tốn kém hơn so với thép cán nguội, giúp giảm chi phí.
- Khả năng chịu lực tốt: Thép cán nóng có độ bền cao, phù hợp cho các kết cấu chịu lực trong xây dựng và công nghiệp.
- Dễ gia công: Dễ dàng cắt, uốn và hàn, thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Nhược điểm:
- Kém thẩm mỹ: Bề mặt thô ráp và không đều, không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ cao.
- Dễ bị oxy hóa: Cần được bảo quản tốt để tránh gỉ sét.
- Ứng dụng:
- Xây dựng: Sử dụng trong các kết cấu chịu lực như dầm, cột, sàn nhà.
- Công nghiệp: Dùng trong sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, và các công trình hạ tầng.
Thép tấm cán nguội 2 ly
-
Đặc điểm: Thép tấm cán nguội được sản xuất bằng cách cán thép ở nhiệt độ phòng, giúp bề mặt bóng mịn và độ dày chính xác. Thép cán nguội có khả năng chống uốn tốt và độ bền cao.
- Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt bóng mịn và đều, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ.
- Độ dày chính xác: Quá trình sản xuất ở nhiệt độ thấp giúp kiểm soát độ dày tốt hơn.
- Ứng dụng đa dạng: Thường được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng, ô tô, và cơ khí chính xác.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn: Quá trình sản xuất phức tạp hơn, dẫn đến chi phí cao hơn so với thép cán nóng.
- Dễ bị oxy hóa: Cần được bảo quản tốt để tránh gỉ sét.
-
Ứng dụng:
- Sản xuất đồ gia dụng: Dùng trong sản xuất các thiết bị nhà bếp, tủ lạnh, máy giặt.
- Ngành ô tô: Sử dụng trong sản xuất thân xe, các bộ phận ô tô yêu cầu độ chính xác cao.
-
Cơ khí chính xác: Dùng trong sản xuất các chi tiết máy móc yêu cầu độ chính xác cao.

Thép tấm mạ kẽm 2 ly
-
Đặc điểm: Thép tấm mạ kẽm được phủ một lớp kẽm mỏng để bảo vệ khỏi gỉ sét. Bề mặt sáng bóng và có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Ưu điểm:
- Chống gỉ sét: Lớp kẽm bảo vệ giúp thép chống lại quá trình oxy hóa và ăn mòn.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ.
- Ứng dụng rộng rãi: Thường được sử dụng trong sản xuất tủ điện, bảng hiệu, và thiết bị gia dụng.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn: Quá trình mạ kẽm làm tăng chi phí sản xuất.
- Lớp kẽm có thể bị trầy xước: Cần bảo quản và sử dụng cẩn thận để tránh làm hỏng lớp mạ.
- Ứng dụng:
- Sản xuất tủ điện: Dùng trong sản xuất các loại tủ điện, bảng điện.
- Thiết bị gia dụng: Sử dụng trong sản xuất các thiết bị nhà bếp, đồ gia dụng.
- Bảng hiệu: Dùng trong sản xuất các loại bảng hiệu, biển quảng cáo.
Thép tấm gân 2mm
- Đặc điểm: Thép tấm gân có bề mặt được tạo hoa văn gân nổi, giúp tăng độ bám và chống trượt hiệu quả.
- Ưu điểm:
- Chống trượt: Bề mặt gân nổi giúp tăng độ bám, an toàn khi sử dụng cho các bề mặt đi lại.
- Độ bền cao: Thép tấm gân có khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
- Ứng dụng đa dạng: Thường được sử dụng cho sàn xe, cầu thang, và lối đi trong nhà máy.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn: Quá trình sản xuất phức tạp hơn, dẫn đến chi phí cao hơn so với thép trơn.
- Khối lượng nặng hơn: Thép tấm gân có khối lượng lớn hơn, cần tính toán kỹ lưỡng khi sử dụng.
- Ứng dụng:
- Sàn xe: Dùng trong sản xuất sàn xe tải, xe container.
- Cầu thang: Sử dụng trong các công trình cầu thang, lối đi an toàn.
- Lối đi nhà máy: Dùng trong các lối đi trong nhà máy, khu công nghiệp để đảm bảo an toàn.
3. Bảng giá thép tấm 2ly cập nhật mới nhất 2025
Bảng giá thép tấm 2ly đen, mạ kẽm, trơn, gân, đúc, cán nóng, cán nguội mới nhất
- Trọng lượng dao động từ 46.61 Kg/tấm đến 70.01 Kg/tấm
- Giá thép tấm 2 ly dao động từ 1.100.000 – 1.650.000 Đ/tấm. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
Bảng giá thép tấm 2 ly đen, mạ kẽm, trơn, gân, đúc, cán nóng, cán nguội mới nhất ( tham khảo) |
||||
Độ dày (mm) |
Khổ tôn |
Trọng lượng (Kg/tấm) |
Giá thép tấm 2mm (Đ/tấm) |
Ghi chú: |
2 |
1m |
46.61 |
1.100.000 |
|
2 |
1.1m |
51.27 |
1.212.000 |
|
2 |
1.2m |
55.53 |
1.322.000 |
|
2 |
1.3m |
60.59 |
1.432.000 |
|
2 |
1.4m |
65.26 |
1.542.000 |
|
2 |
1.5m |
70.01 |
1.650.000 |
|
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ THÉP TẤM 2 LY LIÊN HỆ HOTLINE: ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CỤ THỂ! |
||||
Bảng giá thép tấm 2ly Posco, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga mới nhất
- Giá thép tấm 2 ly dao động từ 22.700 – 22.900 Đ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
Bảng giá thép tấm 2 ly Posco, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga mới nhất ( tham khảo) |
|||||
|
Khổ tôn |
Posco | Nga | Trung Quốc | Nhật Bản |
Ghi chú: |
|
1m |
22.900 | 22.700 | 22.900 | 22.700 |
|
| 1.1m | 22.900 | 22.700 | 22.900 | 22.700 | |
| 1.2m | 22.900 | 22.700 | 22.900 | 22.700 | |
| 1.3m | 22.900 | 22.700 | 22.900 | 22.700 | |
| 1.4m | 22.900 | 22.700 | 22.900 | 22.700 | |
| 1.5m | 22.900 | 22.700 | 22.900 |
22.700 |
|
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ THÉP TẤM 2 LY LIÊN HỆ HOTLINE: ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CỤ THỂ! |
|||||
Lưu ý về bảng giá thép tấm 2 ly trên
- Cam kết sản phẩm mới 100%
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết giá chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn mức giá cụ thể!
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm 2 ly:
Giá thép tấm 2 ly chịu ảnh hưởng bới một số yếu tố như:
- Nguồn cung và cầu: Khi nguồn cung giảm hoặc nhu cầu tăng, giá thép tấm sẽ tăng.
- Giá nguyên liệu đầu vào: Giá quặng sắt, than đá và dầu mỏ tăng sẽ làm tăng chi phí sản xuất thép.
- Chi phí vận chuyển và lưu kho: Chi phí vận chuyển và lưu kho tăng sẽ đẩy giá thép tấm lên.
- Chính sách và quy định: Thuế nhập khẩu, xuất khẩu và các quy định an toàn sản xuất có thể ảnh hưởng đến giá.
- Biến động kinh tế và thiên tai: Suy thoái kinh tế và thiên tai có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến giá.
- Công nghệ sản xuất: Sử dụng công nghệ hiện đại có thể giảm chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến giá.
- Thời điểm mua hàng: Giá thép tấm có thể biến động theo mùa vụ và thời điểm trong năm.
4. Hướng dẫn mua thép tấm 2 ly phù hợp

1. Xác định nhu cầu sử dụng
- Ứng dụng cụ thể: Xác định rõ mục đích sử dụng thép tấm 2ly, ví dụ như trong xây dựng, cơ khí, làm mái nhà, lót sàn, hoặc các ứng dụng khác. Điều này giúp bạn chọn loại thép phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
2. Kiểm tra tiêu chuẩn và chất lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất: Đảm bảo thép tấm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng như CT3, SS400, A36, A570 Gr.A, v.v. Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép có độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực tốt.
- Chứng chỉ CO, CQ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng của thép tấm.
3. Kiểm tra kích thước và độ dày
- Kích thước: Đảm bảo thép tấm có kích thước phù hợp với yêu cầu của công trình. Thép tấm 2ly thường có chiều rộng từ 1m đến 1.5m.
- Độ dày: Kiểm tra độ dày của thép tấm để đảm bảo đúng 2mm, tránh mua phải sản phẩm không đạt chuẩn.
4. Kiểm tra bề mặt và tính đồng đều
- Bề mặt: Kiểm tra bề mặt thép tấm để đảm bảo không có vết nứt, gỉ sét hoặc các khuyết tật khác. Bề mặt thép tấm cần phải nhẵn và đồng đều.
- Tính đồng đều: Đảm bảo thép tấm có độ dày đồng đều trên toàn bộ bề mặt, không bị biến dạng hoặc cong vênh.
5. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
- Uy tín và kinh nghiệm: Chọn nhà cung cấp có uy tín và kinh nghiệm lâu năm trong ngành thép. Bạn có thể tham khảo ý kiến từ người quen hoặc tìm kiếm thông tin trên các trang đánh giá để đánh giá uy tín của nhà cung cấp.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ: Đảm bảo nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ khách hàng tốt. Điều này giúp bạn yên tâm hơn khi mua hàng và có thể yêu cầu hỗ trợ khi cần thiết.
6. Kiểm tra hàng trước khi nhận
- Kiểm tra thực tế: Khi nhận hàng, kiểm tra lại thép tấm để đảm bảo đúng với yêu cầu và chất lượng đã thỏa thuận. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề gì, hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp để được giải quyết.
Bằng cách lưu ý các yếu tố trên, bạn sẽ có thể chọn mua thép tấm 2ly đúng yêu cầu và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.
5. Hướng dẫn bảo quản thép tấm 2 ly
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách bảo quản thép tấm đúng cách, giúp cho thép tấm nâng cao tuổi thọ cùng kéo dài hiệu quả sử dụng:
1. Bảo quản thép tấm trong kho
- Kho khô ráo và thoáng khí: Đảm bảo kho lưu trữ luôn khô ráo, thoáng khí và sạch sẽ để tránh ẩm ướt, gây gỉ sét cho thép.
- Cách ly với hóa chất: Kho lưu trữ thép tấm cần cách xa các kho chứa hóa chất như axit, bazo, muối, cacbon, lưu huỳnh và hydro để tránh phản ứng hóa học gây hư hỏng thép.
- Kê cao thép tấm: Khi sắp xếp thép tấm trong kho, nên kê trên đà gỗ hoặc bê tông có lớp đệm gỗ trên cùng. Khoảng cách từ mặt đất đến thép tấm ít nhất là 10cm đối với kho xi măng và 30cm nếu nền kho bằng đất.
- Phân loại thép: Lưu trữ thép mới và thép cũ riêng biệt để tránh tình trạng rỉ sét lan truyền.
2. Bảo quản thép tấm ngoài trời
- Kê cao thép tấm: Khi bảo quản thép tạm thời ngoài trời, cần kê cao một đầu và thấp một đầu chênh lệch khoảng 5cm, đồng thời nền bãi phải cứng.
- Làm sạch mặt bằng: Dọn sạch cỏ và kê đà cao tối thiểu 5cm cách mặt đất trước khi xếp thép tấm lên.
- Che phủ bảo vệ: Sử dụng bạt che để bảo vệ thép khỏi mưa, nắng và bụi bẩn. Bạt che cần được làm từ chất liệu dày dặn, chống thấm nước tốt.
- Xử lý thép bị gỉ: Nếu phát hiện thép tấm bị gỉ, cần tách riêng và làm sạch bằng bàn chải sắt, lau bằng giẻ khô và bôi dầu vào nơi bị gỉ. Tránh để thép gỉ và thép chưa gỉ lẫn lộn với nhau để ngăn ngừa lây lan gỉ sét.
3. Bảo quản theo kích thước thép tấm
- Sử dụng giá đỡ hoặc pallet: Kê thép trên giá đỡ hoặc pallet để hạn chế độ ẩm không khí.
- Ghi nhãn kích thước và thời gian lưu kho: Sử dụng nhãn để ghi lại kích thước và thời gian lưu kho, giúp việc xuất kho dễ dàng và thuận tiện hơn.
- Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng thép để phát hiện và xử lý kịp thời các vết rỉ sét.
- Sắp xếp thép tấm dày dưới 9mm: Với thép tấm dày dưới 9mm, nên sắp xếp trong kho theo cách: cứ 100 thanh hoặc 1 tấn, cần kê gỗ đệm hoặc xếp ra một hàng hoặc một thanh. Đối với thép tấm dưới 5mm, phải xếp một cách nhẹ nhàng, tránh làm gãy góc, và trong trường hợp số lượng ít, có thể xếp chồng lên mặt phẳng
Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn trên, bạn sẽ bảo quản thép tấm một cách hiệu quả, giữ được chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm.
8. SATA – Địa chỉ mua thép tấm 2 ly tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá thép tấm 2 ly cập nhật mới nhất 2025
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm thép tấm 2 ly chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chất lượng vượt trội:Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng các sản phẩm thép tấm 2 ly uy tín, chất lượng cao.
- Đa dạng sản phẩm:Cung cấp đa dạng các sản phẩm thép tấm 2 ly, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chuyên nghiệp:Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Giá cả cạnh tranh:Chúng tôi chuyên cung cấp các loại thép tấm 2 ly với mức giá cạnh tranh nhất.
- Giao hàng nhanh chóng:Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp thép tấm 2 ly uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:

















