Giá thép tấm 1 ly_Cập nhật mới nhất 2025 _Trong bối cảnh thị trường xây dựng và công nghiệp ngày càng phát triển, thép tấm 1 ly trở thành một trong những vật liệu không thể thiếu. Với đặc tính dễ uốn nắn, nhấn góc và cắt ghép, thép tấm 1 ly được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, giá thép tấm 1 ly luôn biến động theo thời gian, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn cung, nhu cầu thị trường và giá nguyên liệu đầu vào.
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về báo giá thép tấm 1 ly, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Hy vọng rằng thông tin này sẽ hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình. Nếu quý khách cần thêm bất kỳ thông tin nào hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline để được thông tin chi tiết nhé!
1. Thép tấm 1 ly là gì?
Thép tấm 1 ly là loại vật liệu thép có độ dày chính xác là 1 mm, thuộc nhóm thép tấm mỏng. Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhờ vào khả năng gia công linh hoạt, trọng lượng nhẹ, và phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong công nghiệp và dân dụng. Thép tấm 1 ly được sản xuất từ thép cán nóng hoặc thép cán nguội, với các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM A36/A36M, JIS G3101, TCVN. Các mác thép phổ biến bao gồm SS400, Q235C, Q235D, A36, và SPHC.

Đặc điểm của thép tấm 1 ly
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật và quy cách chi tiết của thép tấm 1 ly:
| Thông số kỹ thuật cơ bản | Chi tiết |
| Độ dày |
|
| Kích thước phổ biến |
|
| Trọng lượng |
|
| Mác thép |
|
| Tiêu chuẩn kỹ thuật |
|
2. Quy trình sản xuất thép tấm 1 ly
Nguyên liệu và công nghệ sản xuất
1. Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính để sản xuất thép tấm 1 ly bao gồm:
- Quặng sắt: Là nguyên liệu chính, được khai thác từ các mỏ quặng.
- Than cốc: Được sử dụng làm nhiên liệu và chất khử trong quá trình luyện thép.
- Đá vôi: Giúp loại bỏ tạp chất trong quá trình luyện thép.
- Các phụ gia khác: Như mangan, silic, và nhôm để cải thiện tính chất cơ học của thép.
2. Công nghệ sản xuất
Quy trình sản xuất thép tấm 1 ly thường bao gồm các bước chính sau:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Quặng sắt, than cốc và đá vôi được chuẩn bị và đưa vào lò cao.
- Luyện gang: Nguyên liệu được nung chảy trong lò cao để tạo ra gang lỏng.
- Luyện thép: Gang lỏng được chuyển sang lò luyện thép, nơi các tạp chất được loại bỏ và các phụ gia được thêm vào để tạo ra thép lỏng.
- Đúc phôi: Thép lỏng được đúc thành phôi thép.
- Cán nóng: Phôi thép được cán nóng để tạo thành các tấm thép có độ dày mong muốn.
- Cán nguội: Tấm thép được cán nguội để đạt độ dày chính xác và bề mặt mịn.
- Xử lý bề mặt: Tấm thép được xử lý bề mặt để loại bỏ các tạp chất và cải thiện độ bền.
- Kiểm tra chất lượng: Tấm thép được kiểm tra chất lượng trước khi đóng gói và vận chuyển.
Kiểm định chất lượng
1. Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng
Các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng sản phẩm thép tấm bao gồm:
- Tiêu chuẩn quốc gia: TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam), JIS (Tiêu chuẩn Nhật Bản), ASTM (Tiêu chuẩn Mỹ).
- Tiêu chuẩn quốc tế: ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế).
2. Quy trình kiểm định chất lượng
Quy trình kiểm định chất lượng sản phẩm thép tấm thường bao gồm các bước sau:
-
- Lập kế hoạch kiểm tra: Xác định mục tiêu, phạm vi, chỉ tiêu và phương pháp kiểm tra.
- Lấy mẫu kiểm tra: Mẫu kiểm tra được lấy ngẫu nhiên từ lô sản phẩm để đảm bảo tính đại diện.
- Thực hiện kiểm tra: Kiểm tra các chỉ tiêu về tính năng, hiệu suất, độ bền, và độ an toàn của sản phẩm.
- Đánh giá kết quả kiểm tra: So sánh kết quả kiểm tra với các yêu cầu về chất lượng để đánh giá sản phẩm.
- Xử lý kết quả kiểm tra: Phân tích nguyên nhân và xử lý các sản phẩm không đạt chất lượng.
- Báo cáo kết quả kiểm tra: Lập báo cáo kết quả kiểm tra để lưu trữ và sử dụng khi cần thiết.
3. Ưu điểm và nhược điểm của thép tấm 1 ly
Ưu điểm của thép tấm 1 ly
Thép tấm 1 ly nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng
- Độ bền cao: Thép tấm 1 ly có khả năng chịu lực và chống va đập tốt hơn so với các vật liệu mỏng khác như nhôm hoặc nhựa. Với độ bền kéo cao và khả năng phân tán lực tác động tốt tạo nên tính ổn định và độ bền lâu dài cho thép.
- Khả năng chịu tải trọng cao: Thép tấm 1 ly có khả năng duy trì hình dạng ổn định khi chịu tải trọng nhất định mà không bị cong vênh hoặc biến dạng lớn. Đảm bảo hiệu suất sử dụng và tính an toàn trong thời gian dài.
- Tính linh hoạt trong gia công: Thép tấm 1 ly rất dễ dàng cắt, uốn, hàn và tạo hình theo yêu cầu. Đây là một ưu điểm vượt trội, đặc biệt khi làm việc trong các ngành công nghiệp.
- Chống ăn mòn: Thép tấm 1 ly được xử lý bề mặt để hạn chế oxy hóa và gỉ sét, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong các điều kiện môi trường khác
Nhờ vào những ưu điểm này, thép tấm 1 ly không chỉ đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án và sản phẩm.Những ưu điểm kể trên đã giúp thép tấm 1 ly trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp.

Nhược điểm của sắt tấm 1 ly – 5 ly
Mặc dù sắt tấm 1 ly (1mm), 2 ly (2mm), 3 ly (3mm), 4 ly (4mm), và 5 ly (5mm) có nhiều ưu điểm, nhưng chúng cũng đi kèm với một số nhược điểm cần lưu ý:
- Trọng lượng nặng:Các loại sắt tấm này có trọng lượng khá lớn, gây ra nhiều khó khăn trong quá trình vận chuyển. Việc sắp xếp hàng hóa và tìm phương tiện vận chuyển phù hợp trở nên phức tạp và tốn kém hơn.
- Yêu cầu bảo quản kỹ lưỡng: Để đảm bảo chất lượng không bị gỉ sét hay hư hỏng, sắt tấm cần được bảo quản trong môi trường phù hợp. Điều này đòi hỏi phải có kế hoạch bảo quản cẩn thận, từ việc chọn nơi lưu trữ đến các biện pháp bảo vệ bổ sung.
-
Cân nhắc kỹ lưỡng khi mua: Khi mua sắt tấm, cần tính toán và cân nhắc kỹ lưỡng về số lượng và loại sắt tấm phù hợp với mục đích sử dụng. Chọn loại sắt tấm có chất lượng tốt là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền và chất lượng của công trình. Việc lựa chọn không đúng loại sắt tấm có thể dẫn đến lãng phí và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của dự án.
4. Ứng dụng thực tế của thép tấm 1 ly
Thép tấm 1 ly được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào những đặc tính ưu việt như độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công
Hạng mục ứng dụng |
Ứng dụng cụ thể |
Ứng dụng trong xây dựng và kết cấu |
|
Ứng dụng trong cơ khí chế tạo |
|
Ứng dụng trong gia công kim loại |
|
Ứng dụng trong ngành ô tô |
|
Ứng dụng trong đóng tàu |
|
Với những ứng dụng đa dạng và hiệu quả, thép tấm 1 ly đã và đang đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp và xây dựng.
5. So sánh 2 loại thép tấm 1 ly phổ biến trên thị trường? Nên sử dụng loại nào?
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về thép tấm 1 ly cán nóng và cán nguội:
Tiêu chí |
Thép tấm 1 ly cán nóng |
Thép tấm 1 ly cán nguội |
|---|---|---|
| Quy trình sản xuất | Cán phôi thép ở nhiệt độ cao (trên 1000°C) | Cán phôi thép ở nhiệt độ phòng |
| Bề mặt | Thô ráp, màu xanh đen | Láng mịn, màu xám sáng |
| Độ dày | 1 mm (1 ly) | 1 mm (1 ly) |
| Kích thước phổ biến | 1m x 2m, 1.2m x 2.4m, 1.5m x 3m | 1m x 2m, 1.2m x 2.4m, 1.5m x 3m |
| Đặc tính kỹ thuật | Độ bền cao, dễ uốn, dễ tạo hình | Độ cứng cao, khả năng chịu lực và va đập tốt, tính thẩm mỹ cao |
| Ứng dụng | Xây dựng, kết cấu, cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất phụ tùng ô tô | Gia công kim loại, sản xuất đồ gia dụng, phụ kiện trang trí, ngành ô tô, thiết bị điện tử |
| Ưu điểm | Giá thành thấp hơn, dễ gia công, chịu lực tốt | Bề mặt mịn, độ chính xác cao, tính thẩm mỹ tốt |
| Nhược điểm | Bề mặt không mịn, cần xử lý thêm nếu yêu cầu tính thẩm mỹ cao | Giá thành cao hơn, khó gia công hơn so với thép cán nóng |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ASTM A36/A36M, JIS G3101, TCVN | ASTM A36/A36M, JIS G3101, TCVN |
| Mác thép | SS400, Q235C, Q235D, SPHC, G450, A36 | SS400, Q235C, Q235D, SPHC, G450, A36 |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Việt Nam, Đài Loan, Nhật Bản | Trung Quốc, Việt Nam, Đài Loan, Nhật Bản |
Bảng này cung cấp thông tin chi tiết về các tiêu chí quan trọng của thép tấm 1 ly cán nóng và cán nguội, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bạn có cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ gì khác không?

6. Bảng báo giá thép tấm 1 ly mới nhất 2025
Dưới đây là bảng giá thép tấm 1 ly mới nhất từ các nhà cung cấp Posco Vina, Formosa và Hòa Phát đươc tổng hợp thành các bảng để quý khách hàng thuận tiện trong việc tra cứu giá sản phẩm:
Bảng giá thép tấm 1 ly Posco Vina
| Khổ tôn (mm) | Barem (kg/tấm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền mới (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1000 x 2500 | 47,1 | 19.500 | 918.450 |
| 1100 x 2500 | 51,81 | 19.500 | 1.010.295 |
| 1200 x 2500 | 56,52 | 19.500 | 1.102.140 |
| 1300 x 2500 | 61,23 | 19.500 | 1.194.985 |
| 1400 x 2500 | 65,94 | 19.500 | 1.287.830 |
| 1500 x 2500 | 70,65 | 19.500 | 1.380.675 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, tùy thuộc vào nhu cầu và sự biến động của thị trường, giá vật liệu có thể thay đổi và không cố định
Bảng giá thép tấm 1 ly Formosa
| Khổ tôn (mm) | Barem (kg/tấm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1000 x 2500 | 47,1 | 19.000 | 1.011.000 |
| 1100 x 2500 | 51,81 | 19.000 | 1.114.000 |
| 1200 x 2500 | 56,52 | 19.000 | 1.220.000 |
| 1300 x 2500 | 61,23 | 19.000 | 1.322.000 |
| 1400 x 2500 | 65,94 | 19.000 | 1.431.000 |
| 1500 x 2500 | 70,65 | 20.900 | 1.569.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, tùy thuộc vào nhu cầu và sự biến động của thị trường, giá vật liệu có thể thay đổi và không cố định
Bảng giá thép tấm 1 ly Hòa Phát
Thép tấm 1 ly Hòa Phát được đánh giá là lựa chọn tin cậy trên thị trường. Với vị thế là tập đoàn thép hàng đầu Việt Nam, Hòa Phát đã đầu tư vào công nghệ tiên tiến cho dây chuyền sản xuất thép tấm dày 1mm.
| Khổ tôn (mm) | Barem (kg/tấm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1000 x 2500 | 47,1 | 20.000 | 1.072.000 |
| 1100 x 2500 | 51,81 | 19.000 | 1.175.000 |
| 1200 x 2500 | 56,52 | 19.000 | 1.282.000 |
| 1300 x 2500 | 61,23 | 19.000 | 1.393.000 |
| 1400 x 2500 | 65,94 | 19.000 | 1.502.000 |
| 1500 x 2500 | 70,65 | 19.000 | 1.697.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, tùy thuộc vào nhu cầu và sự biến động của thị trường, giá vật liệu có thể thay đổi và không cố định.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm 1 ly
Giá thép tấm 1 ly chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm 1 ly:
- Nguồn cung và nhu cầu: Khi nguồn cung hạn chế hoặc nhu cầu tăng cao, giá thép tấm sẽ tăng.
- Giá nguyên liệu: Giá quặng sắt và than cốc tăng sẽ làm tăng chi phí sản xuất thép tấm.
- Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển và logistics cao sẽ ảnh hưởng đến giá bán thép tấm.
- Chính sách thuế: các chính sách thuế ảnh hưởng đến việc nhập khẩu nguyên liệu dẫn đến giá thép tấm có thế tăng hoặc giảm
- Sụ cạnh tranh thị trường: sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp khi tăng hoặc giảm giá bán thép tấm để tăng khả năng cạnh tranh.
7. Cách bảo quản các loại thép tấm 1 ly
Để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của thép tấm 1 ly, việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng. Tránh đặt thép tấm ở những khu vực có độ ẩm cao hoặc có nguy cơ ngập nước để ngăn gỉ sét. Tránh xa các loại hóa chất và hàng hóa có tính ăn mòn cao để bảo vệ bề mặt thép.
Sắp xếp thép tấm thành từng lớp gọn gàng và chắc chắn trên sàn, sử dụng các thanh gỗ để kê cách mặt đất khoảng 20cm. Đối với các loại thép tấm mỏng, cứ mỗi 100 tấm hoặc mỗi tấn thép nên kê gỗ đệm và cách ra một khoảng để dễ kiểm kê và di chuyển. Thường xuyên kiểm tra tình trạng của thép tấm và sử dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung như dầu chống gỉ hoặc sơn phủ bề mặt.
Tuân thủ các lưu ý này sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của thép tấm, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng.

8. Hướng dẫn chọn mua thép tấm 1 ly chất lượng
Việc chọn mua thép tấm 1 ly (1mm) chất lượng là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ bền của công trình. Một số lưu ý quan trọng mà quý khách cần lưu ý như:
1. Xác định nhu cầu sử dụng
-
- Mục đích sử dụng: Trước tiên, bạn cần xác định rõ thép tấm sẽ được sử dụng trong lĩnh vực nào như xây dựng, cơ khí, sản xuất nội thất, hoặc các ứng dụng công nghiệp khác. Mỗi lĩnh vực sẽ có yêu cầu khác nhau về đặc tính kỹ thuật của thép. Ví dụ, thép dùng trong xây dựng cần có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, trong khi thép dùng trong sản xuất nội thất cần có bề mặt mịn và dễ gia công.
- Loại thép: Có nhiều loại thép khác nhau như thép carbon, thép không gỉ (inox), thép mạ kẽm. Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng. Thép carbon thường có độ bền cao và giá thành hợp lý, trong khi thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhưng giá thành cao hơn.
2. Kiểm tra chất lượng sản phẩm
-
- Tiêu chuẩn chất lượng: Chọn sản phẩm thép có chứng nhận đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (ISO, ASTM, JIS) hoặc tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng thép tấm đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và an toàn cần thiết.
- Thương hiệu uy tín: Nên chọn các sản phẩm từ những thương hiệu có uy tín trên thị trường, đã được nhiều người tiêu dùng đánh giá cao về chất lượng. Thương hiệu uy tín thường có quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất.
3. Giá cả và chi phí
-
- So sánh giá: Tham khảo và so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để chọn được mức giá hợp lý nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng. Giá cả có thể dao động tùy thuộc vào chất lượng thép, thương hiệu và điều kiện thị trường.
- Chi phí vận chuyển: Tính toán chi phí vận chuyển và các chi phí phát sinh khác (nếu có) để có cái nhìn tổng quan về chi phí tổng thể. Đôi khi, chi phí vận chuyển có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí, đặc biệt khi mua số lượng lớn.
4. Chọn nhà cung cấp chất lượng
-
- Uy tín và dịch vụ: Chọn nhà cung cấp có uy tín, có dịch vụ hậu mãi tốt, sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng. Nhà cung cấp uy tín thường có chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ khách hàng tận tình.
- Chính sách bảo hành: Tìm hiểu về chính sách bảo hành và cam kết của nhà cung cấp đối với sản phẩm. Chính sách bảo hành tốt sẽ giúp bạn yên tâm hơn khi sử dụng sản phẩm và đảm bảo quyền lợi của bạn trong trường hợp sản phẩm gặp vấn đề.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua Thép tấm 1 ly tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá thép tấm 1 ly cập nhật mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm thép tấm 1 ly chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm thép tấm 1 ly uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm thép tấm 1 ly, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại thép tấm 1 ly với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp thép tấm 1 ly uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:



















