Bảng Báo Giá Thép I Posco Mới Nhất – Chính Hãng, Giá Tốt, Giao Nhanh Toàn Quốc − Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng, chuyên phân phối Thép chữ I Posco chính hãng với bảng giá cập nhật liên tục, minh bạch và cạnh tranh nhất thị trường.
Chúng tôi cam kết:
-
- ✅ Thép I Posco chính hãng 100%, có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ
- ✅ Đa dạng quy cách: từ thép I Posco 100×55 đến 400x200mm, phù hợp mọi loại công trình
- ✅ Giá tốt nhất thị trường, hỗ trợ báo giá nhanh qua Zalo, Email, Hotline
- ✅ Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ, hỗ trợ vận chuyển tận công trình
- ✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí, giúp bạn chọn đúng loại thép phù hợp với kết cấu và ngân sách
Với kinh nghiệm lâu năm và đội ngũ chuyên môn cao, SATA luôn là đối tác tin cậy của các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư trên toàn quốc.
1. Giá thép I Posco Mới nhất – GIÁ TỐT, CHẤT LƯỢNG, UY TÍN CHO KHÁCH HÀNG
Thép hình chữ I Posco là một trong những dòng sản phẩm được ưa chuộng nhất hiện nay trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp. Được sản xuất trực tiếp từ nhà máy POSCO SS VINA – thương hiệu hàng đầu Hàn Quốc tại Việt Nam, thép I Posco nổi bật với chất lượng ổn định, độ bền cao, khả năng chịu lực vượt trội và đạt tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, BS… Sản phẩm thích hợp sử dụng trong các kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế, cầu đường, bệ máy, cột chống và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.

Hiện nay, giá thép I Posco mới nhất đang được cập nhật liên tục tại hệ thống phân phối chính thức của chúng tôi, với cam kết:
-
-
Giá luôn tốt nhất thị trường, cạnh tranh theo từng thời điểm và khối lượng đơn hàng.
-
Chất lượng đạt chuẩn CO, CQ, đáp ứng yêu cầu của các công trình trọng điểm.
-
Hỗ trợ vận chuyển tận nơi, nhanh chóng – an toàn – đúng tiến độ.
-
Chiết khấu và khuyến mãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn, đại lý hoặc công trình dự án.
-
Chúng tôi hiểu rằng, trong bối cảnh giá nguyên vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc lựa chọn một đơn vị cung cấp thép I Posco uy tín, minh bạch về báo giá và dịch vụ là yếu tố then chốt để tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ công trình. Chính vì vậy, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến giải pháp toàn diện, từ báo giá nhanh – tư vấn đúng – giao hàng đúng hẹn – hậu mãi chu đáo, giúp khách hàng hoàn toàn an tâm khi hợp tác lâu dài.
Bảng Báo Giá Thép I Posco Mới Nhất Thị Trường Hôm Nay
Với phương châm “Giá tốt – Giao nhanh – Bền vững cùng công trình”, chúng tôi không ngừng mở rộng hệ thống phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ và duy trì nguồn hàng ổn định để phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng trên toàn quốc.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá thép I Posco mới nhất hôm nay cùng nhiều ưu đãi đặc biệt dành riêng cho bạn!
Giá thép i posco mới nhất thị trường dao động từ 19.000đ/m đến 1272 KG/cây tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình.Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Bảng Giá Thép I Posco (Cây 12m)
Bảng giá dưới đây áp dụng cho các sản phẩm thép I Posco có chiều dài tiêu chuẩn 12 mét.
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (Kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/Kg) | Thành tiền (VNĐ/Cây) |
| I150x75x5x7 | 168.0 | 20,000 | 3,360,000 |
| I198x99x4.5×7 | 218.0 | 20,000 | 4,360,000 |
| I200x100x5.5×8 | 255.0 | 20,000 | 5,100,000 |
| I248x124x5x8 | 308.4 | 20,000 | 6,168,000 |
| I250x125x6x9 | 355.2 | 20,000 | 7,104,000 |
| I298x149x5.5×8 | 384.0 | 20,000 | 7,680,000 |
| I300x150x6.5×9 | 404.4 | 20,000 | 8,088,000 |
| I346x174x6x9 | 496.8 | 20,000 | 9,936,000 |
| I350x175x7x10 | 595.2 | 20,000 | 11,904,000 |
| I396x199x7x11 | 697.2 | 21,200 | 14,780,640 |
| I400x200x8x13 | 792.0 | 21,200 | 16,790,400 |
| I500x200x10x16 | 1075.2 | 21,200 | 22,794,240 |
| I600x200x11x17 | 1272.0 | 21,000 | 26,712,000 |
Báo Giá Thép I Posco (Cây 6m)
Trọng lượng dao động từ 102.6 kg/m đến 763.2 kg/m
Giá thép i posco mới nhất thị trường dao động từ 19.000 VNĐ/kg đến 20.000 KG/cây tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình.Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Mã Thép I Posco | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m | Đơn giá mới (VNĐ/kg) | Thành tiền mới (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| I150x75x5x7 | 17.1 | 102.6 | 20,000 | 2,052,000 |
| I198x99x4.5×7 | 21.3 | 127.8 | 20,000 | 2,556,000 |
| I200x100x5.5×8 | 25.5 | 153.0 | 20,000 | 3,060,000 |
| I250x125x6x9 | 35.5 | 213.0 | 20,000 | 4,260,000 |
| I298x149x5.5×8 | 38.4 | 230.4 | 20,000 | 4,608,000 |
| I300x150x6.5×9 | 40.4 | 242.4 | 20,000 | 4,848,000 |
| I350x175x7x11 | 59.5 | 357.0 | 20,000 | 7,140,000 |
| I400x200x8x13 | 79.2 | 475.2 | 21,000 | 9,979,200 |
| I500x200x10x16 | 107.5 | 645.0 | 21,000 | 13,545,000 |
| I600x200x11x17 | 127.2 | 763.2 | 21,000 | 16,027,200 |
Những Lưu Ý Quan Trọng
- Giá có thể thay đổi: Mức giá trên là giá tại thời điểm hiện tại và có thể biến động do yếu tố thị trường như giá nguyên liệu, tỷ giá, và chi phí vận chuyển.
- Giá chưa bao gồm VAT: Báo giá này chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Chất lượng đảm bảo: Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc.
Chi phí vận chuyển: Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình. Tùy thuộc vào địa điểm và khối lượng, chi phí này sẽ được tính toán riêng.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép I Posco
Giá nguyên liệu đầu vào: Thép được sản xuất từ quặng sắt, than cốc, và hợp kim, giá các nguyên liệu này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành thép.
Tỷ giá ngoại tệ: Vì thép Posco là sản phẩm nhập khẩu hoặc sản xuất với công nghệ nước ngoài, sự biến động của tỷ giá USD, KRW có thể làm thay đổi giá thép.
Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá thép sẽ bị ảnh hưởng bởi giá điện, nhân công, nhiên liệu vận tải và các chi phí logistic khác.
Chính sách thuế và nhập khẩu: Nếu có thay đổi về thuế nhập khẩu hoặc chính sách ưu đãi thuế với thép Posco, giá thành cũng có thể thay đổi theo.
Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu xây dựng và công nghiệp tăng cao, giá thép thường có xu hướng tăng do nguồn cung hạn chế.
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật Và Quy cách thông dụng của Thép Hình I Posco?
Tiêu chuẩn của Thép Hình I Posco

Thép Hình I Posco tuân theo một số tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nội địa của Hàn Quốc. Dưới đây là một số tiêu chuẩn thông dụng áp dụng cho thép Hình I Posco:
Tiêu chuẩn quốc tế:
-
- ASTM A36/A36M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Thép Mỹ (American Society for Testing and Materials) đối với thép carbon cấu trúc.
- JIS G3101: Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Nhật Bản (Japanese Industrial Standards) đối với thép cấu trúc thông thường.
- EN 10025: Tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu (European Union) đối với thép kết cấu không hợp kim.
Tiêu chuẩn nội địa:
-
- KS D3502: Tiêu chuẩn của Hàn Quốc (Korean Industrial Standards) đối với thép hình chữ “I”.
- POSCO SS400: Tiêu chuẩn nội bộ của Tập đoàn Posco áp dụng cho thép cấu trúc.
Các tiêu chuẩn này xác định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước, và các yêu cầu kỹ thuật khác để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của thép Hình I Posco. Tuy nhiên, tiêu chuẩn cụ thể sẽ phụ thuộc vào quy định của từng dự án và quốc gia sử dụng thép này.
Thành phần hóa học:
| Mác thép | Thành phần hoá học (%) | ||||||
| C(Max) | Si(Max) | Mn(Max) | Ni(Max) | Cr(Max) | P(Max) | S(Max) | |
| SS400 | 0.050 | 0.050 | |||||
Tiêu chuẩn cơ lý:
| Mác thép | Đặc tính cơ lý | |||
| Temp0C | YS(Mpa) | TS(Mpa) | EL(%) | |
| SM490A | ≥325 | 490-610 | 23 | |
| SM490B | ≥325 | 490-610 | 23 | |
| A36 | ≥245 | 400-550 | 20 | |
| SS400 | ≥245 | 400-510 | 21 | |
Quy cách thông dụng của thép hình I Posco

Thép hình chữ I Posco là sản phẩm thép kết cấu chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Dưới đây là bảng quy cách phổ biến nhất:
|
Quy Cách Thông Dụng Thép hình I POSCO: |
|||||
| H (mm) | B (mm) | D (mm) | T (mm) | Chiều dài (mm) | W (Kg/m) |
| 150 | 75 | 5 | 7 | 12 | 14 |
| 198 | 99 | 4.5 | 7 | 12 | 18.2 |
| 200 | 100 | 5.5 | 8 | 12 | 21.3 |
| 248 | 124 | 5 | 8 | 12 | 21.3 |
| 250 | 125 | 6 | 9 | 12 | 29.6 |
| 298 | 149 | 6.5 | 9 | 12 | 32 |
| 300 | 150 | 6.5 | 9 | 12 | 36.7 |
| 346 | 174 | 6 | 9 | 12 | 41.1 |
| 350 | 175 | 7 | 11 | 12 | 49.6 |
| 396 | 199 | 7 | 11 | 12 | 56.6 |
| 400 | 200 | 8 | 13 | 12 | 66 |
| 446 | 199 | 8 | 12 | 12 | 66.2 |
| 450 | 200 | 9 | 14 | 12 | 76 |
| 500 | 200 | 10 | 16 | 12 | 89.6 |
| 600 | 200 | 11 | 17 | 12 | 106 |
| 700 | 300 | 13 | 24 | 12 | 185 |
Lưu ý: Các quy cách sản phẩm có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể và yêu cầu đặt hàng riêng biệt của từng dự án nhằm đảm bảo phù hợp với mục tiêu sử dụng và điều kiện thực tế.
3. Ứng dụng Thép Hình I Posco?

Thép Hình I Posco có rất nhiều ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của nó:
- Cầu và cấu trúc xây dựng: Thép Hình I Posco được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cầu, nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Nó thường được sử dụng làm các cột, dầm chính và các thành phần kết cấu khác.
- Nhà máy và nhà xưởng: Thép Hình I Posco được sử dụng trong việc xây dựng nhà máy và nhà xưởng, đặc biệt là các công trình có yêu cầu chịu tải trọng cao và độ bền cơ học.
- Kết cấu nền móng: Nó được sử dụng để xây dựng các kết cấu nền móng, bao gồm cọc, bệ chống đỡ, và các thành phần hỗ trợ khác.
- Hầm và cơ sở hạ tầng: Thép Hình I Posco được sử dụng trong việc xây dựng hầm đường bộ, hầm đường sắt, cầu chui, và các công trình cơ sở hạ tầng khác.
- Xây dựng kết cấu công nghiệp: Thép Hình I Posco được sử dụng trong việc xây dựng các cấu trúc công nghiệp, như nhà máy thép, nhà máy hóa chất, nhà máy điện, và các cơ sở sản xuất công nghiệp khác.
- Xây dựng năng lượng tái tạo: Thép Hình I Posco cũng được sử dụng trong việc xây dựng các công trình năng lượng tái tạo, bao gồm các trạm điện gió, nhà máy năng lượng mặt trời và các công trình liên quan khác.
Đây chỉ là một số ứng dụng phổ biến của thép Hình I Posco. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau trong ngành xây dựng và công nghiệp.
4. Hướng Dẫn Bảo Quản Thép Hình I Posco – Đảm Bảo Chất Lượng & Tuổi Thọ Công Trình
Thép hình chữ I Posco là sản phẩm thép kết cấu cao cấp, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng. Để đảm bảo chất lượng thép không bị ảnh hưởng trong quá trình lưu kho, vận chuyển và thi công, việc bảo quản đúng cách là yếu tố bắt buộc.
1. Nguyên Tắc Bảo Quản Cơ Bản
-
- Lưu kho tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, độ ẩm cao hoặc ánh nắng gay gắt.
- Không đặt thép trực tiếp trên nền đất hoặc bê tông – nên kê trên pallet gỗ, giá đỡ hoặc bệ cao để tránh ẩm mốc và rỉ sét.
- Che phủ bằng bạt chống thấm hoặc mái che cố định, đặc biệt khi lưu kho ngoài trời.
- Sắp xếp gọn gàng theo từng quy cách, giúp dễ kiểm tra, quản lý và tránh cong vênh do xếp chồng không đều.
- Không xếp thép quá cao hoặc quá sát nhau, tránh gây biến dạng hoặc nguy cơ đổ ngã.
2. Vệ Sinh & Kiểm Tra Định Kỳ
-
- Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ hoặc tạp chất trước khi lưu kho để tránh phản ứng hóa học gây ăn mòn.
- Kiểm tra định kỳ các dấu hiệu rỉ sét, cong vênh, nứt gãy – đặc biệt với thép lưu kho lâu ngày.
- Sử dụng chất chống rỉ hoặc sơn bảo vệ nếu thép được lưu kho dài hạn hoặc trong môi trường có độ ẩm cao.
- Ghi chú ngày nhập kho và tình trạng thép để dễ dàng theo dõi và quản lý.
3. Bảo Quản Trong Quá Trình Vận Chuyển
-
- Cố định chắc chắn thép trên phương tiện vận chuyển, tránh va đập, trầy xước hoặc rơi rớt.
- Dùng đệm lót giữa các thanh thép, đặc biệt với thép mạ kẽm hoặc thép có lớp phủ bảo vệ.
- Không kéo lê thép trên mặt đất khi bốc xếp, tránh làm hỏng bề mặt hoặc gây biến dạng.
- Kiểm tra lại tình trạng thép sau khi vận chuyển, đặc biệt với các chuyến hàng đường dài.
4. Bảo Quản Tại Công Trình
-
- Sắp xếp thép theo từng loại và quy cách, đặt trên giá đỡ hoặc bệ cao để tránh tiếp xúc với đất.
- Dùng biển báo hoặc rào chắn nếu thép được lưu trữ ngoài trời, tránh ảnh hưởng từ môi trường hoặc người qua lại.
- Ưu tiên sử dụng thép theo nguyên tắc FIFO (nhập trước – xuất trước) để tránh lưu kho quá lâu.
- Kiểm tra chứng chỉ CO-CQ trước khi đưa vào sử dụng để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.

Lưu Ý Quan Trọng:
- Không sử dụng thép đã bị rỉ sét nghiêm trọng trong các kết cấu chịu lực hoặc công trình yêu cầu độ chính xác cao.
- Thép Posco có độ bền cao, nhưng vẫn cần bảo quản đúng cách để phát huy tối đa hiệu quả sử dụng.
- Đào tạo nhân viên kho và vận hành về quy trình bảo quản thép để tránh sai sót trong thực tế.
Việc bảo quản đúng cách không chỉ giúp duy trì chất lượng thép mà còn góp phần đảm bảo an toàn thi công, tiết kiệm chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.
5. Sắt Thép SATA – Địa chỉ cung cấp Thép I Posco uy tín, chất lượng và giá tốt nhất tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên phân phối các sản phẩm Thép hình chữ I Posco chính hãng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, SATA đã xây dựng được uy tín vững chắc nhờ vào chất lượng sản phẩm ổn định, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh.
- Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại Thép I Posco với đa dạng quy cách, từ I150 đến I700, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Sản phẩm luôn đảm bảo chính hãng 100%, có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, được nhập trực tiếp từ nhà máy Posco Yamato Vina.
- Giá cả luôn được cập nhật mới nhất, minh bạch và cạnh tranh, hỗ trợ báo giá nhanh qua Zalo, Email hoặc Hotline.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, đội ngũ tư vấn kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ, hỗ trợ miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM với đơn hàng đủ điều kiện.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép I Posco chất lượng, uy tín và giá tốt tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:



























