Giá Thép I cũ thường rẻ hơn từ 20% – 35%, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư, đặc biệt đối với các công trình không yêu cầu thẩm mỹ hoặc tuổi thọ quá dài. Thép hình I cũ là vật liệu xây dựng đã qua sử dụng, được tháo dỡ từ các công trình công nghiệp, nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình dân dụng trước đó. Dù không còn mới hoàn toàn, nhưng nếu được chọn lọc kỹ, thép I cũ vẫn có thể tái sử dụng hiệu quả trong nhiều hạng mục xây dựng.
Thép hình I cũ là loại thép đã qua sử dụng, được thu hồi từ các công trình như nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp hoặc dân dụng. Sau khi được phân loại và kiểm tra chất lượng, thép vẫn có thể tái sử dụng hiệu quả trong nhiều ứng dụng thực tế.
1. Báo Giá Thép Hình I Cũ Các Loại: I100, I150, I200, I300 Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Thép I cũ chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Báo giá thép i cũ mới nhất
- Giá thép i cũ có giá dao động từ 16.000 – 21.000 VNĐ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
|
Loại Thép |
Kích Thước (mm) |
Trọng Lượng (kg/m) |
Chiều Dài (m) |
Giá Tham Khảo (VNĐ/kg) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thép I100 cũ |
100 x 55 x 4,5 |
9,46 | 6 – 12 | 16.000 |
Tùy tình trạng, độ gỉ sét |
|
Thép I150 cũ |
150 x 75 x 5 |
14.0 | 6 – 12 | 16.000 |
Tùy nguồn gốc, chất lượng |
|
Thép I200 cũ |
200 x 100 x 5,5 |
21.3 | 6 – 12 | 20.000 |
Phổ biến, giá có thể thấp hơn nếu mua số lượng lớn |
|
Thép I300 cũ |
300 x 150 x 6,5 |
36,7 | 6 – 12 | 20.000 |
Ít phổ biến hơn, kiểm tra kỹ chất lượng |
Báo giá sắt i cũ mới nhất
- Giá sắt i cũ có giá dao động từ 400.000 VNĐ/cây – 2.500.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Chủng loại | Quy cách (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/m) | Tổng giá cây (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sắt I100 cũ | 55 x 4,5 | 6 | 7.00 | 400.000 |
| 2 | Sắt I150 cũ | 55 x 3,6 | 6 | 6.00 | 515.000 |
| 3 | Sắt I200 cũ | 3,6 x 4,7 | 6 | 6.00 | 650.000 |
| 4 | Sắt I250 cũ | 4,2 x 5,5 | 6 | 7.00 | 780.000 |
| 5 | Sắt I300 cũ | 64 x 4,8 | 6 | 8,36 | 825.000 |
| 6 | Sắt I350 cũ | 63 x 3,8 | 6 | 8,67 | 575.000 |
| 7 | Sắt I400 cũ | 60 x 4,5 | 6 | 8,67 | 845.000 |
| 8 | Sắt I450 cũ | 6 x 9.0 | 12 | 11:00 | 1.300.000 |
| 9 | Sắt I500 cũ | 5 x 7.0 | 12 | 14:00 | 2.500.000 |
Báo giá thép hình i cũ
- Giá thép hình i cũ có giá dao động từ 420.000 VNĐ/cây – 15.000.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Loại thép | Chiều dài | Trọng lượng (kg/cây) | Giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | I100 cũ | 6m | 56 kg | 420.000 – 450.000 |
| 2 | I150 cũ | 6m | 84 kg | 450.000 – 800.000 |
| 3 | I200 cũ | 6m | 126 kg | 800.000 – 1.200.000 |
| 4 | I250 cũ | 6m | 177 kg | 1.200.000 – 2.000.000 |
| 5 | I300 cũ | 6m | 220 kg | 1.800.000 – 3.000.000 |
| 6 | I300 cũ | 12m | 440 kg | 3.000.000 – 5.500.000 |
| 7 | I400 cũ | 12m | 790 kg | 6.000.000 – 9.000.000 |
| 8 | I500 cũ | 12m | 1.070 kg | 9.000.000 – 15.000.000 |
Lưu Ý về báo giá thép I cũ trên:
- Giá tham khảo: Giá thép I cũ thường thấp hơn thép mới khoảng 20-50%, tùy thuộc vào mức độ hao mòn, gỉ sét, và nguồn gốc (thép từ công trình tháo dỡ, vựa phế liệu, hoặc tái chế). Giá trên được ước tính dựa trên giá thép mới (13,000 – 25,000 VNĐ/kg) từ các nguồn như Posco, An Khánh, Á Châu, và Trung Quốc.
- Tình trạng thép: Thép I cũ cần được kiểm tra kỹ về độ bền, khả năng chịu lực, và mức độ ăn mòn trước khi sử dụng, đặc biệt cho các công trình yêu cầu an toàn cao.
- Phí vận chuyển: Giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển, có thể phát sinh tùy theo địa điểm và số lượng. Một số đại lý miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 3 tấn trở lên tại khu vực TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương.
Hướng Dẫn Kiểm Tra và Mua Giá Thép I Cũ:
- Kiểm tra chất lượng: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin về nguồn gốc thép (từ công trình nào, tình trạng ra sao). Nếu cần, kiểm tra CO/CQ (nếu có) hoặc đánh giá trực quan về độ gỉ sét, biến dạng.
- So sánh giá: Liên hệ nhiều nhà cung cấp để so sánh giá và chất lượng. Một số đơn vị uy tín như thép sata ở TP.HCM
- Ứng dụng: Thép I cũ thường được sử dụng cho các công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc chịu lực như nhà kho, khung tạm, hoặc công trình phụ trợ.

2. So Sánh Thép I Cũ Và Mới: Chênh Lệch Bao Nhiêu?
So sánh giá thép i cũ và mới
|
Loại Thép |
Kích Thước (mm) |
Giá Thép Mới (VNĐ/kg) |
Giá Thép Cũ (VNĐ/kg) |
Chênh Lệch Giá (VNĐ/kg) |
Tỷ Lệ Chênh Lệch |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thép I100 |
100 x 55 x 4,5 |
18.000 | 15.000 | 7.000 | 50% |
|
Thép I200 |
150 x 75 x 5 |
19.000 | 15.500 | 7.500 | 50% |
|
Thép I300 |
200 x 100 x 5,5 |
19.500 | 15.000 | 7.500 | ~51% |
|
Thép I400 |
300 x 150 x 6,5 |
21.500 | 15.500 | 6.000 | ~54% |
- Chênh lệch giá: Giá thép I cũ thường thấp hơn thép mới khoảng 45-55% (tương đương 7,000 – 14,000 VNĐ/kg), tùy thuộc vào loại thép, kích thước, tình trạng, và nguồn gốc (Posco, An Khánh, Trung Quốc, v.v.).
Lý do chênh lệch:
- Thép cũ đã qua sử dụng, có thể bị gỉ sét hoặc giảm độ bền, dẫn đến giá thấp hơn.
- Thép mới được sản xuất theo tiêu chuẩn, có chứng nhận CO/CQ, đảm bảo chất lượng và độ bền cao hơn.
- Chi phí xử lý, tái chế thép cũ thấp hơn so với sản xuất thép mới từ phôi thép.
So sánh về chất lượng
| Tiêu Chí | Thép I Mới | Thép I Cũ |
|---|---|---|
| Độ bền | Cao, đạt tiêu chuẩn (JIS, ASTM, TCVN) | Giảm, tùy thuộc vào mức độ gỉ sét, biến dạng |
| Bề mặt | Bóng, mịn, không gỉ sét, phủ lớp bảo vệ (nếu có) | Có thể bị gỉ sét, trầy xước, hoặc biến dạng nhẹ |
| Chứng nhận | Có CO/CQ, đảm bảo chất lượng từ nhà sản xuất | Thường không có chứng nhận, cần kiểm tra thực tế |
| Khả năng chịu lực | Đảm bảo theo thiết kế kỹ thuật | Có thể giảm 10-30% tùy tình trạng |
| Tuổi thọ | Cao (20-50 năm nếu bảo quản tốt) | Thấp hơn, phụ thuộc vào môi trường sử dụng |
- Thép mới: Được sản xuất từ phôi thép chất lượng cao, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực, và phù hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt (nhà cao tầng, cầu đường).
- Thép cũ: Thường có dấu hiệu hao mòn, gỉ sét, hoặc biến dạng do đã qua sử dụng. Phù hợp cho các công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc chịu lực (nhà xưởng tạm, khung phụ).
So sánh về ứng dụng
| Ứng Dụng | Thép I Mới | Thép I Cũ |
|---|---|---|
| Công trình lớn | Nhà cao tầng, cầu, cảng, nhà máy | Không phù hợp (do chất lượng không đảm bảo) |
| Công trình tạm | Ít sử dụng (chi phí cao) | Phổ biến (nhà kho, khung tạm, hàng rào) |
| Chi phí thấp | Không ưu tiên | Ưu tiên (tiết kiệm chi phí) |
| Tái chế/Trang trí | Ít sử dụng | Phù hợp (làm đồ nội thất, nghệ thuật) |
- Thép mới: Thường được sử dụng trong các dự án xây dựng lớn, yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao (ví dụ: cầu Thăng Long, tòa nhà Landmark 81).
- Thép cũ: Thích hợp cho các công trình nhỏ, tạm thời, hoặc tái chế sáng tạo (như làm bàn ghế, khung trang trí).
Lưu ý khi lựa chọn thép i cũ hoặc mới
1. Thép mới:
- Ưu tiên cho các công trình yêu cầu an toàn cao (nhà cao tầng, cầu, nhà máy).
- Liên hệ các nhà cung cấp uy tín như để nhận báo giá mới nhất.
- Kiểm tra chứng nhận CO/CQ để đảm bảo chất lượng.
2. Thép cũ:
- Phù hợp cho các công trình tiết kiệm chi phí hoặc tái chế.
- Kiểm tra kỹ tình trạng thép (gỉ sét, biến dạng, độ dày) trước khi mua.
- Liên hệ các vựa phế liệu hoặc đại lý như Tôn Thép MTP (0902 774 111), Liki Steel, hoặc các chợ vật liệu xây dựng ở Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương.

4. Thép Hình I Cũ Có Dùng Được Không? Khi Nào Nên Mua?
Thép Hình I Cũ Là Gì?
Thép hình I cũ là loại thép hình chữ I đã qua sử dụng, tháo dỡ từ các công trình cũ hoặc tồn kho lâu ngày không dùng đến. Tùy vào mức độ hao mòn và quy trình bảo quản, thép I cũ có thể ở các tình trạng sau:
- Còn nguyên vẹn, chưa bị cắt hàn, ít gỉ sét
- Bị rỉ nhẹ, trầy xước bề mặt, nhưng kết cấu vẫn chắc
- Bị cong vênh nhẹ do tháo dỡ hoặc va chạm trong vận chuyển
- Đã qua cắt nối, hàn gắn nhiều lần (không khuyến khích sử dụng)
Thép Hình I Cũ Có Dùng Được Không?
CÓ, nếu:
- Chọn đúng loại thép chưa bị ăn mòn nặng
- Không có vết nứt, gãy, biến dạng nghiêm trọng
- Vẫn giữ được khả năng chịu lực cơ bản
Thép I cũ vẫn giữ cấu trúc hình học chữ I nên có thể sử dụng trong các công trình yêu cầu chịu lực vừa phải. Thực tế, nhiều công trình nhà xưởng, nhà kho, công trình phụ… sử dụng thép I cũ để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền ổn định.
Tuy nhiên, cần cẩn trọng với:
- Gỉ sét sâu ăn mòn kết cấu
- Cong vênh làm lệch trục, khó thi công
- Cắt ghép sai quy cách gây yếu điểm chịu lực
Khi Nào Nên Mua Thép Hình I Cũ?
Thép I cũ phù hợp với các trường hợp sau:
| Trường hợp áp dụng | Lý do nên dùng thép cũ |
|---|---|
| Công trình dân dụng nhỏ | Tiết kiệm chi phí, không yêu cầu kỹ thuật cao |
| Xây dựng công trình tạm thời | Nhà kho, lán trại, giàn giáo tạm, cổng rào, chòi canh… |
| Gia công phụ kiện cơ khí | Làm khung đỡ, chân bệ máy, kệ đỡ, máng treo, lan can công nghiệp… |
| Tái sử dụng – tiết kiệm vật tư | Hướng tới xây dựng bền vững, giảm phát thải từ sản xuất thép mới |
| Ngân sách thi công có giới hạn | Thép I cũ rẻ hơn 20–35% so với thép mới, phù hợp với công trình tiết kiệm |
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hình I Cũ Trong Công Trình Dân Dụng
Làm Dầm Sàn, Xà Gồ Cho Nhà Cấp 4
Thép hình I cũ được tận dụng rất hiệu quả trong các công trình dân dụng quy mô nhỏ, đặc biệt là nhà cấp 4, nhà trọ, nhà kho hoặc nhà tạm. Với các loại như I200 – I250 còn nguyên vẹn và ít rỉ sét, thép I cũ vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tốt cho việc làm dầm ngang, dầm phụ, xà gồ mái tôn hoặc khung đỡ sàn giả nhẹ.
- Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ gia công cắt hàn
- Lưu ý: Không nên sử dụng cho dầm chính của nhà tầng hoặc các kết cấu chịu lực mạnh kéo dài
Làm Cột Trụ Trong Khung Nhà Dân Dụng
Trong các mô hình nhà sử dụng khung sắt hộp kết hợp tường gạch, thép hình I cũ có thể đảm nhận vai trò cột chịu lực chính, đặc biệt là các loại I250 – I300 còn đủ độ bền. Với khả năng chịu nén tốt, thép I cũ là lựa chọn phù hợp cho nhà khung thép 1–2 tầng, các công trình mở rộng hoặc cơi nới nhà cấp 4.
Ứng dụng điển hình:
- Cột chống nhà cấp 4 nâng mái
- Cột trụ khung tiền chế dân dụng nhỏ

Làm Mái Che, Khung Mái, Giàn Mái Ngoài Trời
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của thép hình I cũ, bởi vì:
- Các kết cấu mái thường không chịu tải trọng quá lớn
- Không yêu cầu vật liệu mới 100%
- Dễ dàng cắt – hàn – sơn lại theo thiết kế
Loại thép phù hợp: I100 – I200
Ứng dụng: Mái che sân thượng, hiên nhà, sân phơi, mái vòm nhà để xe, mái che sân quán ăn – quán cà phê
Làm Khung Đỡ Cho Tầng Lửng, Gác Xép
Trong các công trình cải tạo nhà phố hoặc xây mới tầng lửng đơn giản, thép I cũ loại I200 – I250 thường được sử dụng làm khung đỡ sàn. Kết hợp cùng cemboard, ván gỗ hoặc sàn panel nhẹ, khung thép giúp tạo nên không gian sinh hoạt an toàn mà vẫn tiết kiệm.
Gợi ý: Nên chọn thép còn nguyên cây, không bị cong vênh hay hàn nối, để đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng lâu dài.
Làm Khung Cổng Rào, Khung Cửa Sắt
Một số loại thép I nhỏ như I100 – I150 có thể tận dụng để làm khung cổng trượt, trụ cổng, khung cửa sắt hoặc hàng rào, đặc biệt trong nhà phố, biệt thự sân vườn hay nhà vườn. Thép I cho độ cứng chắc và ổn định hơn so với sắt hộp nhỏ.
- Ưu điểm: Bền, khả năng chống gió mạnh tốt
- Có thể chôn cố định vào nền bê tông hoặc hàn chân đế, dễ thi công ngoài trời

6. Mẹo Mua Thép I Cũ Không Bị Mua Phải Hàng Mòn, Gỉ Sét Nặng
1. Kiểm Tra Bề Mặt Thép Thật Kỹ
- Không nên chọn thép có lớp gỉ đỏ dày hoặc gỉ ăn sâu vào thân thép. Những cây này thường đã bị oxy hóa mạnh, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.
- Ưu tiên thép chỉ bị gỉ nhẹ trên bề mặt, có thể đánh bóng hoặc sơn lại.
- Quan sát phần góc cạnh và rãnh chữ I – đây là nơi dễ đọng nước và gỉ sét nhiều nhất. Nếu rãnh đã mòn hoặc có rỗ nặng, nên loại bỏ.
Mẹo nhỏ: Dùng dao nhỏ hoặc tua vít cạo thử lớp gỉ – nếu bên trong vẫn chắc, chưa rỗ hoặc mục thì vẫn có thể sử dụng.
2. Kiểm Tra Độ Cong Vênh Và Biến Dạng
- Đặt cây thép xuống nền phẳng và xoay nhẹ để kiểm tra độ cong.
- Dùng thước dây đo chiều dài, rộng, so sánh hai đầu xem có chênh lệch không.
- Không nên chọn những cây cong nặng, vặn xoắn hoặc bị biến dạng do va chạm, vì sẽ gây khó khăn trong lắp dựng và ảnh hưởng kết cấu.
Mẹo: Nếu cong nhẹ, có thể dùng máy uốn lại – nhưng nên tính thêm chi phí công chỉnh thẳng.
3. Cân Thử Thép – So Với Trọng Lượng Chuẩn
- Mỗi quy cách thép I đều có trọng lượng tiêu chuẩn. Ví dụ: Thép I200 dài 6m thường nặng khoảng 188 – 190kg.
- Nếu cây thép bị hao hụt trọng lượng nhiều (trên 10%), rất có thể do mòn, gỉ hoặc đã qua gia công cắt gọt.
Cẩn trọng với thép nhẹ hơn bất thường – có thể là thép mỏng, không đúng tiêu chuẩn ban đầu.
4. Hỏi Rõ Nguồn Gốc Và Lịch Sử Sử Dụng
- Hỏi xem thép được tháo từ công trình dân dụng, nhà xưởng, hay công trình công nghiệp – thép từ nhà xưởng thường ít tiếp xúc nước nên ít gỉ hơn.
- Tránh mua thép tháo từ môi trường ẩm, ăn mòn như kho hóa chất, vùng ven biển.
- Nếu có thể, xem hình ảnh công trình cũ hoặc hồ sơ xuất xưởng ban đầu (với thép tồn kho chưa dùng).
7. Sắt Thép SATA – Chuyên Cung Cấp Báo Giá Hình I Cũ Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Thép I cũ chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép I cũ Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thép I cũ, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Thép I cũ
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Sắt Thép SATA chuyên mua bán thép hình cũ tại TP.HCM, cung cấp các loại thép H, I, U, V, hộp, ống đã qua sử dụng nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cao, độ bền vượt trội và giá thành tiết kiệm. Tất cả sản phẩm đều được kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất kho, đáp ứng nhu cầu thi công nhà xưởng, khung kèo, mái che, kết cấu thép. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/



















