1. cMới Nhất 2025 – Cập Nhật Theo Kích Thước & Độ Dày
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị uy tín chuyên cung cấp và báo giá thép hộp composite chất lượng cao đến tay khách hàng trên toàn quốc cho mọi công trình.. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm thép hộp composite đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, độ bền vượt trội, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Thép hộp composite được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, kết cấu thép nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và tuổi thọ cao. Sắt Thép SATA luôn cập nhật bảng báo giá thép hộp composite mới nhất theo biến động thị trường, giúp quý khách hàng dễ dàng dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu
Bảng giá thép hộp composite I – U – V Mới nhất Năm 2025
- Giá thép hộp composite dao động từ 50.000 – 150.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Quy Cách (mm) | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép Hộp Composite 30×30 | 3 | 50.000 |
| 2 | Thép Hộp Composite 50×50 | 3 | 74.000 |
| 3 | Thép Hộp Composite V5 | 4 | 60.000 |
| 4 | Thép Hộp Composite V5 | 5 | 66.000 |
| 5 | Thép Hộp Composite 20×40 | 2 | 56.000 |
| 6 | Thép Hộp Composite 20×40 | 3 | 59.000 |
| 7 | Thép Hộp Composite 30×50 | 2 | 54.000 |
| 8 | Thép Hộp Composite 30×50 | 3 | 61.000 |
| 9 | Thép Hộp Composite 30×60 | 3 | 69.000 |
| 10 | Thép Hộp Composite 30×60 | 4 | 86.000 |
| 11 | Thép Hộp Composite 40×80 | 3 | 87.000 |
| 12 | Thép Hộp Composite 40×80 | 4 | 114.000 |
| 13 | Thép Hộp Composite 40×80 | 5 | 150.000 |
| 14 | Thép Hộp Composite 100×50 | 5 | 130.000 |
Bảng giá thép hộp composite hộp vuông – ống – đặc mới nhất Năm 2025
- Giá thép hộp vuông composite dao động từ 45.000 – 400.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Quy Cách (mm) | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép Hộp Composite 75×75 | 3 | 108.000 |
| 2 | Thép Hộp Composite 75×75 | 4 | 141.000 |
| 3 | Thép Hộp Composite 75×75 | 5 | 175.000 |
| 4 | Thép Hộp Composite 75×75 | 6 | 200.000 |
| 5 | Thép Hộp Composite 50×100 | 5 | 189.000 |
| 6 | Thép Hộp Composite 100×100 | 5 | 220.000 |
| 7 | Thép Hộp Composite 100×100 | 8 | 400.000 |
| 8 | Thép Hộp Composite 60×120 | 5 | 326.000 |
| 9 | Thép Hộp Composite 60×160 | 4 | 317.000 |
| 10 | Thép Hộp Composite 60×200 | 5 | 267.000 |
| 11 | Thép Hộp Composite 60×200 | 5 | 319.000 |
| 12 | Phi 34 đặc | – | 121.000 |
| 13 | Phi 34x3mm | 3 | 45.000 |
Lưu Ý:
- Thép hộp mạ kẽm: Kích thước từ 10×10 mm đến 200×200 mm, độ dày 0.7–5.0 mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m (có thể cắt theo yêu cầu).
- Thép hộp đen: Kích thước từ 10×10 mm đến 200×300 mm, độ dày 0.7–8.0 mm, chiều dài 6–12m.
Chứng từ: Yêu cầu chứng chỉ CO, CQ và kiểm tra tem nhãn, mã vạch khi nhận hàng để đảm bảo chất lượng. Thép Hòa Phát chính hãng có đai đóng bó (4 đai cho bó nguyên, 3 đai cho bó lẻ) và nút bịt nhựa xanh lá cây (đối với thép mạ kẽm nhúng nóng).
2. So Sánh Giá Thép Hộp Composite và Thép Hộp Truyền Thống – Loại Nào Tối Ưu Chi Phí Hơn?
Như đã đề cập trong câu trả lời trước, thuật ngữ “thép hộp composite” không phổ biến trong ngành xây dựng tại Việt Nam và không có thông tin cụ thể về loại vật liệu này trong các nguồn dữ liệu hiện tại. Có khả năng bạn đang đề cập đến cửa nhựa composite (một loại vật liệu nhựa gỗ kết hợp, không phải thép) hoặc một loại vật liệu composite đặc thù kết hợp với thép.
Dưới đây là phân tích so sánh giá và các yếu tố liên quan để xác định loại vật liệu nào tối ưu hơn về chi phí, dựa trên thông tin hiện có về thép hộp truyền thống và một số giả định về vật liệu composite.
Đặc điểm thép hộp composite
1. Thép Hộp Truyền Thống:
- Thép hộp mạ kẽm: Thép được phủ lớp kẽm (nhúng nóng hoặc điện phân) để chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ẩm ướt, axit, hoặc ven biển. Kích thước phổ biến: 10×10 mm đến 250×250 mm (vuông), 10×20 mm đến 200×300 mm (chữ nhật), độ dày 0.7–10 mm.
- Thép hộp đen: Thép không phủ kẽm, giá rẻ hơn, dùng trong môi trường khô ráo, như nhà xưởng, nội thất. Độ bền cơ học cao nhưng dễ bị gỉ sét nếu không được bảo vệ.
- Ứng dụng: Kết cấu nhà thép, khung nhà xưởng, lan can, cầu thang, giàn giáo, nội thất, công trình dân dụng và công nghiệp.
- Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM (Mỹ), JIS (Nhật), TCVN (Việt Nam).
2. Thép Hộp Composite:
- Nếu là thép hộp gia cường composite, đây có thể là thép hộp được phủ hoặc kết hợp với vật liệu composite (như sợi carbon, sợi thủy tinh, hoặc nhựa epoxy) để tăng cường độ bền, chống ăn mòn, hoặc giảm trọng lượng.
- Nếu là vật liệu composite thay thế thép (như FRP – Fiber Reinforced Plastic), đây là vật liệu nhựa gia cường sợi, không chứa thép, có đặc điểm nhẹ, chống ăn mòn tuyệt đối, nhưng chịu lực kém hơn thép trong một số trường hợp.
- Ứng dụng: Công trình yêu cầu chống ăn mòn cao (ven biển, hóa chất), công trình nhẹ, hoặc các ứng dụng đặc thù như ống dẫn, khung kết cấu trong môi trường khắc nghiệt.

Bảng so sánh 2 loại thép hộp phổ biến hiện nay
Dưới đây là so sánh giá dựa trên thông tin từ các nguồn về thép hộp truyền thống và giả định về giá vật liệu composite (vì thiếu dữ liệu cụ thể về thép hộp composite).
| Loại Vật Liệu | Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/6m) | Giá (VNĐ/kg) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép Hộp Mạ Kẽm | 20×20 | 0,8 | ~31.000 | ~18.675 | Phổ biến, chống ăn mòn tốt |
| Thép Hộp Mạ Kẽm | 40×80 | 1,5 | ~100.800 | ~18.000 | Dùng cho kết cấu lớn |
| Thép Hộp Đen | 20×20 | 1.2 | ~54.250 | ~15.500 | Rẻ, không chống ăn mòn |
| Thép Hộp Đen | 50×100 | 2.0 | ~151.900 | ~15.500 | Phù hợp công trình trong nhà |
| Thép Hộp Composite | 50×50 | 2.0 | ~500.000–1.500.000 | ~30.000–100.000 | Đắt, chống ăn mòn tuyệt đối |
| FRP (Tổng hợp) | 50×50 | 2.0 | ~300.000–800.000 | ~50.000–200.000 | Nhẹ, dùng trong môi trường đặc thù |
3. Thép Hộp Composite Là Gì? Ưu Điểm Vượt Trội
Thép hộp composite là loại vật liệu kết cấu được tạo thành từ sự kết hợp giữa thép hộp bên ngoài và vật liệu chịu lực bên trong (thường là bê tông cốt thép). Thiết kế này nhằm tận dụng tối đa đặc tính cơ học của từng vật liệu: thép chịu kéo tốt, bê tông chịu nén hiệu quả. Khi kết hợp, chúng tạo nên một cấu kiện chắc chắn, ổn định và bền vững vượt trội hơn hẳn so với việc sử dụng đơn lẻ từng loại vật liệu.
Ưu điểm vượt trội của thép hộp composite:
-
Chịu lực cực tốt: Sự kết hợp giữa bê tông và thép giúp tăng khả năng chịu nén – chịu kéo – chịu xoắn – chịu uốn một cách tối ưu.
-
Tiết kiệm không gian: So với cột bê tông truyền thống, thép hộp composite có kích thước nhỏ gọn hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tương đương, lý tưởng cho các công trình cao tầng hoặc cần tối ưu diện tích sử dụng.
-
Chống cháy hiệu quả: Lớp bê tông bên trong có khả năng bảo vệ thép khỏi nhiệt độ cao, gia tăng độ an toàn khi xảy ra hỏa hoạn.
-
Thi công nhanh chóng: Các cấu kiện thép hộp composite có thể được gia công sẵn tại nhà máy, rút ngắn thời gian thi công tại công trường.
-
Tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp: Kết cấu chắc chắn, kháng thời tiết và ít hư hại giúp tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
-
Thẩm mỹ hiện đại: Bề mặt thép phẳng, đẹp, dễ sơn phủ và phối hợp với các vật liệu hoàn thiện khác trong kiến trúc.
Với những ưu điểm vượt trội đó, thép hộp composite đang dần trở thành xu hướng tất yếu trong các công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại như: nhà cao tầng, nhà xưởng, cầu đường, trạm biến áp, và nhiều kết cấu chịu lực đặc biệt khác.

4. Cấu Tạo Thép Hộp Composite – Giải Pháp Kết Cấu Mạnh Mẽ & Bền Vững
Thép hộp composite được cấu tạo từ hai thành phần chính: lớp vỏ ngoài bằng thép hộp và vật liệu gia cường bên trong (thường là bê tông cốt thép hoặc bê tông thông thường). Sự kết hợp này tạo nên một cấu kiện có khả năng chịu lực vượt trội, khắc phục nhược điểm riêng của từng vật liệu:
-
Lớp vỏ thép đóng vai trò chịu kéo và bảo vệ phần lõi bên trong, đồng thời giúp cấu kiện có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
-
Lõi bê tông bên trong tăng cường khả năng chịu nén và chống cháy, giúp giảm biến dạng và tăng độ ổn định cho toàn bộ kết cấu.
Ngoài ra, trong một số thiết kế kỹ thuật cao, lõi composite còn có thể bổ sung thêm thép cốt bên trong để tăng khả năng chịu uốn, chịu xoắn hoặc chống lún lắc cho những công trình cao tầng.


















