Giá Thép hộp 150×150 Dày 2,5mm – 1,5mm là dòng vật liệu kết cấu cỡ lớn, được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, biển quảng cáo, khung giàn chịu tải nặng… Giá sản phẩm này phụ thuộc nhiều vào độ dày thành hộp, thường dao động từ 2.5mm đến 15mm. Độ dày càng lớn, trọng lượng mỗi cây càng cao → giá thành cũng tăng tương ứng theo số kg.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Thép hộp 150×150 trên chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. bảng báo Giá thép hộp 150×150 dày 2.5 mới nhất 2026
Thép hộp 150×150 có dạng hình vuông với diện tích đều, thường được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao hoặc thép hợp kim, đáp ứng các loại tiêu chuẩn cứng khe về độ bền và khả năng chịu lực. dưới đây là bảng báo giá tham hảo gái thép hộp vuông đen
Độ dày thép hộp 150×150 |
Trọng lượng (Kg/6m) |
Đơn giá (VNĐ/6m) |
| Thép hộp 150×150 dày 2.5mm | 69.26 | 1,489,176 |
| Thép hộp 150×150 dày 2.8mm | 77.38 | 1,663,713 |
| Thép hộp 150×150 dày 3mm | 82.78 | 1,779,684 |
| Thép hộp 150×150 dày 3.2mm | 88.15 | 1,895,139 |
| Thép hộp 150×150 dày 3.5mm | 96.17 | 2,067,612 |
| Thép hộp 150×150 dày 3.8mm | 104.15 | 2,239,182 |
| Thép hộp 150×150 dày 4mm | 109.45 | 2,353,089 |
| Thép hộp 150×150 dày 4.5mm | 122.62 | 2,636,244 |
| Thép hộp 150×150 dày 5mm | 135.67 | 2,916,819 |
| Thép hộp 150×150 dày 5.5mm | 148.60 | 3,194,943 |
| Thép hộp 150×150 dày 6mm | 161.42 | 3,470,616 |
| Thép hộp 150×150 dày 6.5mm | 174.13 | 3,743,838 |
| Thép hộp 150×150 dày 7mm | 186.73 | 4,014,609 |
| Thép hộp 150×150 dày 8mm | 214.02 | 4,601,430 |
| Thép hộp 150×150 dày 10mm | 263.76 | 5,670,840 |
| Thép hộp 150×150 dày 12mm | 311.99 | 6,707,785 |
2. So Sánh Giá Thép hộp 150×150 Theo Từng Độ Dày – Chọn Loại Nào Tiết Kiệm Nhất?
Để so sánh giá thép hộp 150×150 theo từng độ dày từ 2.5mm đến 15mm và xác định loại nào tiết kiệm nhất, chúng ta cần xem xét giá cả, trọng lượng, và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, thông tin cụ thể về giá thép hộp 150×150 với độ dày từ 2.5mm đến 15mm năm 2025 hiện không có sẵn trong dữ liệu của tôi. Dưới đây là phân tích dựa trên thông tin chung và cách tiếp cận để chọn loại tiết kiệm nhất.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Thép hộp 150×150
-
- Độ dày: Thép hộp dày hơn (ví dụ: 10mm, 15mm) có giá cao hơn do sử dụng nhiều vật liệu hơn. Trọng lượng tăng tỷ lệ thuận với độ dày, làm tăng chi phí.
- Loại thép: Thép hộp đen thường rẻ hơn thép mạ kẽm. Thép mạ kẽm có lớp phủ chống ăn mòn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt nhưng giá cao hơn.
- Thị trường: Giá thép biến động theo cung cầu, giá nguyên liệu đầu vào, và chi phí vận chuyển.
Bảng so sánh giá thép hộp 150×150 theo độ dày
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá ước tính (VNĐ/m) | Ứng dụng phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2.5 | 11.67 | 315.090 | Khung mái, hàng rào, kết cấu nhẹ | Rẻ nhất, phù hợp công trình không yêu cầu chịu lực cao |
| 5.0 | 23.16 | 625.320 | Khung nhà, cột phụ, công trình trung bình | Cân bằng chi phí và độ bền |
| 10.0 | 45.53 | 1.229.310 | Cột chính, khung nhà xưởng, công trình chịu lực lớn | Độ bền cao, giá cao |
| 15.0 | 67.15 | 1.813.050 | Công trình đặc biệt, tải trọng rất lớn | Đắt nhất, dùng cho kết cấu nặng |
➤ Cách tính trọng lượng
-
- Công thức: Khối lượng (kg/m) = 0.0157 x độ dày (mm) x [cạnh (mm) x 2 – độ dày (mm)]
- Ví dụ: Với độ dày 2.5mm: 0.0157 x 2.5 x (150 x 2 – 2.5) = 11.67 kg/m.
➤ Lựa chọn tiết kiệm nhất
-
- Tiết kiệm chi phí ban đầu: Thép hộp 150×150 độ dày 2.5mm (khoảng 315.090 VNĐ/m) là rẻ nhất, phù hợp cho các công trình nhẹ như khung mái, hàng rào, hoặc kết cấu phụ.
- Tiết kiệm lâu dài: Nếu công trình yêu cầu độ bền cao hoặc ở môi trường ăn mòn (ngoài trời, gần biển), chọn thép mạ kẽm độ dày 5mm (khoảng 625.320 VNĐ/m) để cân bằng chi phí và độ bền, giảm chi phí bảo trì.
3. Giá Thép hộp 150×150 Loại 1 – 2 Dày 2.5 – 15mm Có Gì Khác Biệt?
Thép hộp vuông 150×150 là loại thép hộp cỡ lớn, mặt cắt hình vuông với mỗi cạnh dài 150mm, thường được dùng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao, độ ổn định lâu dài và độ bền vượt trội như:
-
Khung nhà thép tiền chế
-
Cột trụ bảng quảng cáo ngoài trời
-
Kết cấu nhà xưởng, nhà công nghiệp
-
Trụ cổng biệt thự lớn, hệ mái che, giàn đỡ…
Thép hộp này thường có độ dày đa dạng từ 2.5mm đến 15mm tùy yêu cầu kỹ thuật. Giá thành phụ thuộc vào độ dày, loại thép, thương hiệu sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng.

Sự Khác Biệt Giữa Thép Hộp 150×150 Loại 1 Và Loại 2
| Tiêu chí | Thép hộp loại 1 | Thép hộp loại 2 |
|---|---|---|
| Chất lượng thép | Đạt tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ASTM, TCVN) | Có thể không đạt đầy đủ tiêu chuẩn hoặc thép tái chế |
| Bề mặt sản phẩm | Mạ kẽm đều, bề mặt bóng, không móp méo, không rỗ hàn | Có thể trầy xước nhẹ, bề mặt không đều, có lỗi nhỏ |
| Sai số độ dày | Độ dày đảm bảo đúng thông số công bố | Có thể mỏng hơn so với công bố (±0.2 – 0.3mm) |
| Tính chịu lực – an toàn | Đảm bảo theo thiết kế kỹ thuật | Giảm hiệu quả chịu lực nếu dùng sai vị trí |
| Ứng dụng phù hợp | Công trình trọng điểm, kết cấu chính | Công trình phụ, hoặc vị trí không chịu lực lớn |
| Giá thành | Cao hơn khoảng 5 – 15% | Thấp hơn, tiết kiệm chi phí |
| Bảo hành – chứng chỉ | Có CO, CQ đầy đủ | Có thể không đi kèm CO – CQ rõ ràng |
Nếu công trình của bạn cần độ an toàn cao, nên chọn thép hộp loại 1 để đảm bảo chất lượng và độ bền. Loại 2 chỉ phù hợp với các công trình phụ, tạm thời hoặc không chịu lực nhiều.
4. Nên Chọn Độ Dày Bao Nhiêu Cho Thép Hộp 150×150 Tùy Theo Công Trình?
Dựa trên ứng dụng thực tế và đặc tính của thép hộp 150×150, dưới đây là các khuyến nghị:
1️⃣ Độ dày 2.5mm
- Công trình phù hợp: Khung mái tôn, hàng rào, giàn giáo, hoặc các kết cấu phụ không yêu cầu chịu lực cao.
- Ưu điểm: Giá rẻ nhất, dễ gia công, trọng lượng nhẹ.
- Nhược điểm: Độ bền thấp, không phù hợp cho tải trọng lớn hoặc môi trường ăn mòn.
- Lưu ý: Nên dùng thép mạ kẽm nếu ở môi trường ngoài trời để tránh rỉ sét.

2️⃣ Độ dày 5mm
- Công trình phù hợp: Khung nhà tiền chế, cột phụ, dầm sàn nhẹ, hoặc các công trình dân dụng như nhà kho, nhà xưởng nhỏ.
- Ưu điểm: Cân bằng giữa chi phí và độ bền, chịu lực tốt hơn 2.5mm, phù hợp cho công trình trung bình.
- Nhược điểm: Vẫn không đủ mạnh cho các công trình chịu tải trọng lớn.
- Lưu ý: Thép mạ kẽm 5mm là lựa chọn tốt cho công trình ngoài trời hoặc gần biển.
3️⃣ Độ dày 10mm
- Công trình phù hợp: Cột chính nhà xưởng, khung cầu thang, cầu trục, hoặc các kết cấu chịu lực lớn trong công trình công nghiệp.
- Ưu điểm: Độ bền cao, chịu được tải trọng lớn, phù hợp cho công trình yêu cầu an toàn cao.
- Nhược điểm: Giá cao, trọng lượng lớn, tăng chi phí vận chuyển và thi công.
- Lưu ý: Kiểm tra bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo độ dày 10mm đủ đáp ứng tải trọng thiết kế.
4️⃣ Độ dày 15mm
- Công trình phù hợp: Công trình đặc biệt như cầu, cột chính nhà cao tầng, hoặc kết cấu chịu lực cực lớn trong môi trường khắc nghiệt (nhà máy hóa chất, cảng biển).
- Ưu điểm: Độ bền vượt trội, chịu lực cực tốt, tuổi thọ cao.
- Nhược điểm: Giá rất cao, khó gia công, cần máy móc chuyên dụng để thi công.
- Lưu ý: Chỉ nên dùng khi bản vẽ kỹ thuật yêu cầu cụ thể, thường kết hợp với thép mạ kẽm hoặc sơn chống ăn mòn.
Bảng tóm tắt chọn độ dày theo công trình
| Công trình | Độ dày đề xuất | Loại thép | Lý do |
|---|---|---|---|
| Khung mái, hàng rào, giàn giáo | 2.5mm | Thép đen hoặc mạ kẽm | Chi phí thấp, trọng lượng nhẹ, phù hợp cho kết cấu không chịu lực lớn. |
| Nhà kho, nhà xưởng nhỏ, cột phụ | 5mm | Thép mạ kẽm (ưu tiên) hoặc thép đen | Cân bằng chi phí và độ bền, chịu lực trung bình, phù hợp môi trường ngoài. |
| Nhà xưởng lớn, cột chính, cầu trục | 10mm | Thép mạ kẽm hoặc thép đen | Độ bền cao, chịu tải lớn, phù hợp cho công trình công nghiệp. |
| Cầu, nhà cao tầng, công trình đặc biệt | 15mm | Thép mạ kẽm + sơn chống ăn mòn | Độ bền tối đa, chịu lực cự |
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hộp 150×150 Trong Kết Cấu Thép Nặng
Thép hộp vuông 150×150 là vật liệu không thể thiếu trong các kết cấu thép nặng nhờ khả năng chịu tải lớn, độ ổn định cao, độ bền vượt trội và dễ thi công lắp ghép. Với tiết diện lớn và độ dày đa dạng từ 2.5mm đến 15mm, loại thép hộp này thường được sử dụng làm các bộ phận chịu lực chính trong công trình quy mô lớn, phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao.
✅ Làm Cột Chịu Lực Cho Nhà Xưởng, Nhà Công Nghiệp
-
-
Ứng dụng: Làm cột trụ chính cho hệ khung nhà thép tiền chế, nhà kho, xưởng sản xuất, nhà máy.
-
Ưu điểm:
-
Chịu lực nén – uốn – xoắn tốt.
-
Lắp đặt nhanh, dễ gia công tại xưởng.
-
Tiết kiệm không gian hơn so với cột bê tông cốt thép.
-
- Ví dụ thực tế: Khung cột nhà xưởng Samsung tại Bắc Ninh sử dụng thép hộp 150×150 dày 6mm – 8mm.
-
✅ Làm Dầm, Giằng Trong Khung Kết Cấu Thép
-
-
Ứng dụng: Làm dầm chính, giằng chéo chống rung cho kết cấu tầng cao, nhà công nghiệp.
-
Tính năng:
-
Kết cấu kín giúp phân bố tải đều, chống vặn xoắn.
-
Độ ổn định cao hơn so với thép chữ I trong một số trường hợp chịu lực phức tạp.
-
-
✅ Trụ Đỡ Biển Quảng Cáo, Pano Cỡ Lớn Ngoài Trời
-
-
Ứng dụng: Làm cột chính đỡ bảng quảng cáo, pano tấm lớn, biển hiệu tầng cao.
-
Yêu cầu:
-
Chịu được gió bão, rung động ngoài trời liên tục.
-
Không bị ăn mòn → thường dùng thép hộp mạ kẽm dày từ 6–10mm.
-
- Ví dụ thực tế: Cột bảng pano quảng cáo 3 mặt tại xa lộ Hà Nội sử dụng thép hộp 150×150 dày 10mm mạ kẽm nhúng nóng.
-
✅ Hệ Mái Không Gian – Mái Kết Cấu Thép Lớn
-
-
Ứng dụng: Làm thanh chính trong hệ mái che nhà ga, sân vận động, mái vòm thép.
-
Ưu điểm:
-
Dễ liên kết hàn hoặc bulong.
-
Khả năng chịu lực đồng đều, hạn chế biến dạng trong điều kiện khắc nghiệt.
-
-
✅ Kết Cấu Đỡ Sàn, Khuôn Khổ Thiết Bị Công Nghiệp
-
-
Ứng dụng: Làm khung đỡ máy móc nặng, bệ chịu lực cho thiết bị cơ khí.
-
Ưu điểm:
-
Không bị biến dạng theo thời gian.
-
Tính ổn định hình học cao, dễ tổ hợp theo modul.
-
- Ví dụ thực tế: Hệ khung bệ lắp máy dập tại khu công nghiệp VSIP được chế tạo bằng hộp thép 150×150 dày 12–15mm.
-
6. Kinh Nghiệm Mua giá Thép Hộp 150×150 Dày Lớn – Tránh Mua Nhầm Hàng Mỏng, Không Chuẩn
Thép hộp vuông 150×150 dày lớn (từ 6mm đến 15mm) là vật liệu quan trọng trong các công trình có kết cấu chịu lực cao như: nhà thép tiền chế, nhà xưởng, biển quảng cáo khổ lớn, giàn máy công nghiệp… Tuy nhiên, đây cũng là nhóm sản phẩm dễ bị làm giả, khai khống độ dày, hoặc giao hàng không đúng tiêu chuẩn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn công trình.

Dưới đây là các kinh nghiệm quan trọng giúp bạn chọn đúng – mua đúng – tránh hàng kém chất lượng:
Xác Định Rõ Độ Dày Thực Tế Cần Mua
Không nên chỉ ghi chung chung “mua thép hộp 150×150 dày lớn”, mà cần yêu cầu rõ: Dày bao nhiêu mm: 6.0 / 8.0 / 10.0 / 12.0 / 15.0mm? Chịu tải cho phần nào của công trình? Ví dụ:
-
-
Cột chịu lực → từ 6.0mm trở lên
-
Bệ máy móc nặng → từ 10.0mm trở lên
-
Yêu cầu chịu lực, chống gió, chống ăn mòn… có hay không?
Kiểm Tra Thông Số Trước Khi Thanh Toán
Yêu cầu đơn vị bán cung cấp chi tiết thông số kỹ thuật sản phẩm:
-
-
Kích thước mặt cắt: 150x150mm
-
Độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế
-
Trọng lượng từng cây (6m) → để đối chiếu với bảng quy chuẩn trọng lượng thép
-
Có thể tự kiểm tra bằng cách: Cân thực tế 1 cây 6m, so sánh với bảng chuẩn
-
-
Ví dụ: Hộp 150x150x10mm nặng ~251kg
-
Nếu chỉ nặng ~220kg → có thể bị thiếu độ dày thực
-
Một số đơn vị gian dối có thể cung cấp hàng chỉ dày 8mm nhưng ghi là 10mm, gây rủi ro nghiêm trọng.
Ưu Tiên Hàng Có CO – CQ Và Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Rõ Ràng
-
-
CO (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ
-
CQ (Certificate of Quality): Giấy chứng nhận chất lượng
-
Tiêu chuẩn áp dụng: JIS G3466, ASTM A500, TCVN 3783…
-
Các hãng lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, Đại Thiên Lộc thường có đầy đủ giấy tờ và đảm bảo đúng độ dày cam kết.
So Sánh Giá Dựa Trên Trọng Lượng – Không Dựa Vào Cây Số
-
-
Giá hộp 150×150 thường được tính theo kg, nhưng nhiều đại lý báo giá theo cây để khó kiểm tra.
-
Ví dụ: Cùng là cây thép hộp 150x150x10mm nhưng
-
Hàng chuẩn nặng 251kg → giá 8.000.000 VNĐ/cây (≈ 31.900đ/kg)
-
Hàng “non” chỉ nặng 220kg → giá 7.300.000 VNĐ/cây → rẻ hơn nhưng thực ra đắt hơn/kg và không đúng kỹ thuật
-
-
Kinh nghiệm: Yêu cầu báo giá theo kg, ghi rõ độ dày danh nghĩa và trọng lượng cụ thể.
Tránh Mua Hàng Không Có Thương Hiệu, Hàng Trôi Nổi Giá Rẻ Bất Thường
-
-
Một số cơ sở nhỏ gia công hộp thép thủ công, không đúng tiêu chuẩn, không đồng đều độ dày, mối hàn yếu, dễ gãy vỡ khi lắp dựng.
-
Hàng mạ kẽm dỏm cũng có thể bị bong tróc lớp kẽm sau vài tháng, dẫn đến gỉ sét, mất an toàn.
-
7. SẮT THÉP SATA – ĐỊA CHỈ MUA CÁC SẢN PHẨM và Giá Thép hộp 150×150 chất lượng HÀNG ĐẦU TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Thép Hộp 150×150 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua Thép Hộp 200×200 Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép Hộp 150×150 Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thép Hộp 150×150 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép Hộp 150×150 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage:
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM





















