Sắt Thép SATA hân hạnh giới thiệu đến quý khách hàng bảng báo giá thép hình i400 mới nhất năm 2025. Thép hình i400 không chỉ là giải pháp tối ưu cho các công trình xây dựng mà còn mang lại độ bền vượt trội và khả năng chịu lực cao. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, Sắt Thép SATA cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Tại sao nên chọn thép hình i400 của Sắt Thép SATA?
- Chất lượng hàng đầu: Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt nhất.
- Giá cả cạnh tranh: Bảng giá được cập nhật liên tục, giúp khách hàng dễ dàng theo dõi và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi.
- Chứng từ đầy đủ: Cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ từ nhà sản xuất, giúp khách hàng yên tâm về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về sản phẩm, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất! Sự hài lòng của quý khách luôn là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi! Hãy liên hệ ngay với SATA để được hưởng mức giá ưu đãi nhé!
1. Thép hình I400 là gì? Loại thép này có gì đặc biệt?
1.1. Thép hình I400 là gì?
Thép hình I400 là loại thép hình có mặt cắt ngang hình chữ I, với chiều cao của tiết diện là 400 mm. Đây là một trong những kích thước lớn của dòng thép hình chữ I, thường được sử dụng trong các công trình chịu tải trọng lớn như cầu, nhà xưởng, khung nhà công nghiệp và các công trình hạ tầng khác.

1.2. Đặc điểm cấu tạo của thép hình I400
Đặc điểm hình dạng:
-
- Mặt cắt ngang hình chữ I: Thép hình I400 có mặt cắt ngang hình chữ I, với hai cánh và một thân nối liền. Thiết kế này tối ưu hóa khả năng chịu lực theo chiều dọc
Kích thước tiêu chuẩn :
-
- Chiều cao: 400 mm.
- Chiều rộng cánh: 200 mm.
- Độ dày bụng: 8 mm.
- Độ dày cánh: 13 mm.
Bảng tra trọng thép I400
| Thép I400x200x8x13 | |||||
| H (mm) | B (mm) | D (mm) | T (mm) | Chiều dài (mm) | W (Kg/m) |
| 400 | 200 | 8 | 13 | 12 | 66 |
Tiêu chuẩn mác thép
| Mác thép | Đặc tính cơ lý | ||
| YS(Mpa) | TS(Mpa) | EL(%) | |
| SM490A | ≥325 | 490-610 | 23 |
| SM490B | ≥325 | 490-610 | 23 |
| A36 | ≥245 | 400-550 | 20 |
| SS400 | ≥245 | 400-510 | 21 |
Ghi chú: Các thống só trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể có thay đổi tùy thuộc vào các đơn vị sản xuất khác nhau. Liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được tư vấn cụ thể.
1.3. Tại sao thép hình I400 đặc biệt?
- Khả năng chịu lực cao: Thép hình I400 có khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là theo chiều dọc, giúp tăng cường độ bền và ổn định cho các công trình.
- Độ bền vượt trội: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng cao như JIS G3101, ASTM, EN 10025, thép hình I400 đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
- Dễ dàng thi công và bảo trì: Với thiết kế hình chữ I, thép hình I400 dễ dàng lắp đặt và bảo trì, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
- Ứng dụng đa dạng:Thép hình I400 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng cầu đường, kết cấu kỹ thuật, ngành công nghiệp đóng tàu, tháp truyền thanh, đòn cân và nâng vận chuyển máy móc, khung container và kệ kho chứa hàng hóa.
2. Có những loại thép hình I400 nào?
Hiện nay có rất nhiều loại thép hình I400 trên thị trường với nhiều đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại phổ biến có thể kể đến như:
2.1. Thép Hình I400 Đen
Thép hình I400 đen là loại thép có bề mặt màu xanh đen hoặc đen tự nhiên, không được phủ thêm lớp bảo vệ. Đây là loại thép phổ biến trong các công trình xây dựng và công nghiệp nhờ vào giá thành thấp và khả năng chịu lực tốt. Dưới đây là một số đặc điểm và ứng dụng của thép hình I400 đen:
Đặc Điểm
-
- Bề mặt: Màu xanh đen hoặc đen tự nhiên.
- Giá thành: Thấp nhất trong các loại thép hình I400.
- Kích thước: 400 mm x 200 mm x 8 mm (chiều cao x chiều rộng x chiều dày).
- Chiều dài: 6 mét và 12 mét.
- Trọng lượng: 396 kg cho cây 6 mét và 792 kg cho cây 12 mét.
Ứng Dụng
-
- Công trình xây dựng: Thép hình I400 đen thường được sử dụng trong các công trình ít chịu tác động từ môi trường như nước mưa, hóa chất, và không khí ẩm.
- Kết cấu kỹ thuật: Sử dụng trong các kết cấu chịu lực như dầm, cột, và khung nhà xưởng.
2.2. Thép Hình I400 Mạ Kẽm
Thép hình I400 mạ kẽm là loại thép được phủ một lớp kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ thép khỏi các tác động của môi trường. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Đặc Điểm
-
- Bề mặt: Được phủ một lớp kẽm bảo vệ.
- Khả năng chống ăn mòn: Cao hơn so với thép đen, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của thép..
- Kích thước: 400 mm x 200 mm x 8 mm (chiều cao x chiều rộng x chiều dày).
- Chiều dài: 6 mét và 12 mét.
- Trọng lượng: 396 kg cho cây 6 mét và 792 kg cho cây 12 mét.
Ứng Dụng
-
- Công trình ngoài trời: Thép hình I400 mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong các công trình ngoài trời như cầu đường, nhà xưởng, và các kết cấu kỹ thuật khác.
- Môi trường ẩm ướt: Thích hợp cho các công trình trong môi trường ẩm ướt hoặc có tiếp xúc với hóa chất.
2.3. Thép Hình I400 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Thép hình I400 mạ kẽm nhúng nóng là loại thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy để tạo một lớp phủ bảo vệ dày và bền bỉ hơn. Quá trình này giúp thép có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
Đặc Điểm
-
- Bề mặt: Được phủ nhiều lớp kẽm nhúng nóng, tạo thành màng hợp kim có độ bám dính cao.
- Khả năng chống ăn mòn: Vượt trội hơn so với thép mạ kẽm thông thường, tuổi thọ có thể lên tới 60-70 năm.
- Kích thước: 400 mm x 200 mm x 8 mm (chiều cao x chiều rộng x chiều dày).
- Chiều dài: 6 mét và 12 mét.
- Trọng lượng: 396 kg cho cây 6 mét và 792 kg cho cây 12 mét.
Ứng Dụng
-
- Công trình yêu cầu độ bền cao: Thép hình I400 mạ kẽm nhúng nóng được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao như cầu đường, nhà xưởng, và các kết cấu kỹ thuật ngoài trời.
- Môi trường khắc nghiệt: Thích hợp cho các công trình trong môi trường khắc nghiệt, có tiếp xúc với hóa chất hoặc nước biển.
3. Thép hình I400 dùng để làm gì?
Thép hình I400 có nhiều ứng dụng quan trọng trong các công trình xây dựng và công nghiệp nhờ vào khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình I400:
- Kết cấu nhà xưởng và nhà công nghiệp: Thép hình I400 thường được sử dụng làm dầm chính hoặc cột trụ, chịu tải trọng lớn từ mái và sàn.
- Xây dựng cầu đường: Với khả năng chịu lực nén và lực kéo tốt, thép hình I400 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cầu đường, đảm bảo độ bền và an toàn.
- Ngành công nghiệp đóng tàu: Thép hình I400 được sử dụng trong việc xây dựng các phần kết cấu của tàu, nhờ vào độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
- Tháp truyền thanh và hệ thống đường ray: Thép này được sử dụng để tạo các tháp truyền thanh và hệ thống đường ray trong các ngành công nghiệp khác nhau.
- Khung container và kệ kho chứa hàng hóa: Với độ chịu lực và độ bền cao, thép hình I400 được ứng dụng rộng rãi trong việc tạo khung container và kệ kho chứa hàng hóa.
Nhờ vào những đặc tính ưu việt, thép hình I400 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều dự án xây dựng và công nghiệp.

4. Báo giá thép hình I400 cập nhật mới nhất 2025 tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá thép hình I400 chi tiết, cập nhật mới nhất cho tháng 9/2025 tại thị trường TP.HCM và các tỉnh lân cận. Chúng tôi cam kết cung cấp thép hình I chất lượng cao, chính hãng, có đầy đủ chứng nhận CO/CQ từ các nhà máy uy tín trong và ngoài nước.
Thép hình I400 với khả năng chịu lực vượt trội, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép, và các công trình dân dụng. Mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA.
1. Bảng Báo Giá Thép Hình I400 Mới Nhất 2025 theo Trọng Lượng
Giá thép hình I dao động từ 19.000 VNĐ/kg đến 25.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào mác thép, quy cách và số lượng.
| STT | Quy Cách | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
| 1 | I100*50 | 7.87 | 17.500 |
| 2 | I120*60 | 9.39 | 17.500 |
| 3 | I150*75*5*7 | 14.00 | 17.500 |
| 4 | I198*99*4.5*7 | 18.20 | 17.500 |
| 5 | I200*100*5.5*8 | 21.30 | 17.500 |
| 6 | I248*124*5*8 | 25.70 | 17.500 |
| 7 | I250*125*6*9 | 29.60 | 17.500 |
| 8 | I298*149*5.5*8 | 32.00 | 17.500 |
| 9 | I300*150*6.5*9 | 36.70 | 17.500 |
| 10 | I346*174*6*9 | 41.40 | 17.500 |
| 11 | I350*175*7*11 | 49.60 | 17.500 |
| 12 | I396*199*7*11 | 56.60 | 17.500 |
| 13 | I400*200*8*13 | 66.00 | 17.500 |
| 14 | I446*199*8*12 | 66.20 | 17.500 |
| 15 | I450*200*9*14 | 76.00 | 17.500 |
| 16 | I496*199*9*14 | 79.50 | 17.500 |
| 17 | I500*200*10*16 | 89.60 | 17.500 |
| 18 | I596*199*10*15 | 94.60 | 17.500 |
| 19 | I600*200*11*17 | 106.00 | 17.500 |
| 20 | I700*300*13*24 | 185.00 | 17.000 |
2. Bảng Giá Thép Hình I400 các Thương Hiệu
Thép I400 có quy cách phổ biến I400 x 200 x 8 x 13, với trọng lượng tiêu chuẩn 66 kg/m. Giá thép I400 dao động từ 6.237.000 VNĐ/cây đến 8.910.000 VNĐ/cây, tùy thuộc vào thương hiệu và phương pháp xử lý bề mặt.
| Thương Hiệu | Quy Cách | Đen (VNĐ/6m) | Mạ Kẽm (VNĐ/6m) | Mạ Kẽm Nhúng Nóng (VNĐ/6m) |
| Posco | I400 x 200 x 8 x 13 | 4.237.000 | 5.128.000 | 6.197.000 |
| Đại Việt | I400 x 200 x 8 x 13 | 3.881.000 | 4.593.000 | 4.950.000 |
| An Khánh | I400 x 200 x 8 x 13 | 2.455.000 | 3.881.000 | 4.772.000 |
| Á Châu | I400 x 200 x 8 x 13 | 4.059.000 | 4.879.000 | 5.983.000 |
| Trung Quốc | I400 x 200 x 8 x 13 | 4.415.000 | 5.484.000 | 6.910.000 |
Các Lưu Ý Quan Trọng Về Báo Giá
- Giá thay đổi theo thời điểm: Giá thép trên bảng chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi liên tục do biến động thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất.
- Giá chưa bao gồm VAT: Mức giá niêm yết chưa bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Trọng lượng và quy cách: Đơn giá được tính theo trọng lượng (kg) hoặc giá cây (6m) tùy thuộc vào từng loại sản phẩm. Quý khách cần xác định rõ quy cách và trọng lượng cần mua để có báo giá chuẩn.
- Chi phí vận chuyển: Giá báo chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Chi phí này sẽ được tính toán tùy thuộc vào số lượng hàng và địa điểm giao nhận.
- Chính sách ưu đãi: Chúng tôi có chính sách chiết khấu đặc biệt cho các đơn hàng số lượng lớn, khách hàng thân thiết và các dự án xây dựng.
Để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên viên của Thép SATA.

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Hình I400
Giá thép hình I400 không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố trên thị trường. Việc nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp quý khách đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả.
- Giá nguyên liệu thô: Sự biến động của giá quặng sắt, than cốc và thép phế liệu trên thị trường quốc tế sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
- Tỷ giá hối đoái: Tỷ giá ngoại tệ tăng/giảm sẽ tác động đến chi phí nhập khẩu và xuất khẩu thép, ảnh hưởng gián tiếp đến giá thép trong nước.
- Nhu cầu thị trường: Mối quan hệ cung – cầu là yếu tố quyết định giá cả. Khi nhu cầu xây dựng tăng cao, giá thép cũng có xu hướng tăng theo và ngược lại.
- Chính sách thuế: Các chính sách về thuế nhập khẩu và xuất khẩu của nhà nước có thể làm thay đổi giá bán cuối cùng của thép hình I400.
- Chi phí vận chuyển: Chi phí này phụ thuộc vào địa điểm công trình và số lượng đơn hàng, ảnh hưởng đến giá tổng thể của sản phẩm.
Để nhận báo giá chính xác theo từng thời điểm và công trình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi!

5. Một số dự án sử dụng thép hình của công ty Sắt Thép SATA
1. CTY TNHH VIỆT NAM DONG YUN PLATE MAKING, Bình Dương
- Chi tiết: Đây là một doanh nghiệp Việt Nam – Singapore chuyên sản xuất và gia công các sản phẩm liên quan đến trục in hình ống và các loại vật liệu khác. Công ty đã khẳng định vị thế của mình trong ngành công nghiệp sản xuất và gia công cơ khí.
2. CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SOFIA, Cà Mau
- Chi tiết: Công ty chuyên cung cấp các giải pháp công nghệ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
3. KeyTech Việt Nam – Công Ty TNHH MTV KeyTech Việt Nam, Long An
- Chi tiết :Công Ty TNHH MTV KeyTech Việt Nam là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực gia công chi tiết và cơ khí chính xác tại Việt Nam. Chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
4. CÔNG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIỆT NAM), Bình Phước
- Chi tiết: Đây là một doanh nghiệp chuyên sản xuất và cung cấp các loại pin và ắc quy chất lượng cao, công ty tập trung vào sản xuất ắc quy ô tô, xe máy, pin lithium và các thiết bị lưu trữ năng lượng.
6. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Thép hình I400 uy tín chất lượng tại TP.HCM – Cung cấp báo giá thép hình i400 cập nhật mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Thép hình I400 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép hình I400 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thép hình I400, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Thép hình I400 với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép hình I400 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Website: //genyuhardware.com/



















