1. Cập Nhật Giá Thép Hình I250 Mới Nhất Tại Thép SATA
Công ty Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp báo giá thép hình I250 mới nhất, được cập nhật liên tục theo biến động thị trường nhằm giúp khách hàng chủ động trong việc dự toán chi phí và lựa chọn vật tư phù hợp. Với lợi thế là đại lý phân phối thép uy tín tại TP.HCM, Thép SATA cung cấp đa dạng các dòng thép hình I250 từ nguồn hàng trong nước đến nhập khẩu, đảm bảo đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và chất lượng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
Với đặc tính chịu lực cao, kết cấu ổn định và độ bền vượt trội, thép hình I250 được ứng dụng rộng rãi trong các hạng mục như nhà xưởng công nghiệp, kết cấu khung thép, cầu đường và công trình dân dụng quy mô lớn. Đây là dòng thép kết cấu quan trọng, đóng vai trò chịu tải chính trong nhiều công trình hiện đại.
Vì sao nên chọn Thép SATA?
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm được sản xuất từ thép cường độ cao, có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Giá cả cạnh tranh – minh bạch: Báo giá thép hình I250 luôn được cập nhật theo thị trường, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.
- Nguồn hàng ổn định: Đa dạng quy cách, sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng nhanh mọi nhu cầu từ nhỏ đến lớn.
- Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi, đảm bảo đúng tiến độ thi công (miễn phí nội thành TP.HCM tùy đơn hàng).
- Chứng từ đầy đủ: Cung cấp CO, CQ rõ ràng, đảm bảo minh bạch về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trợ khách hàng từ khâu chọn vật tư đến giải pháp thi công hiệu quả.
Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp thép hình I250 chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu khắt khe của thị trường. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu cho mọi công trình.
Cam Kết Từ Thép SATA
Với phương châm “Uy tín tạo dựng thương hiệu – Chất lượng đồng hành cùng công trình”, Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất:
- Cam kết chất lượng 100%: Tất cả sản phẩm thép hình I250 đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ từ nhà sản xuất.
- Giá cả cạnh tranh – minh bạch :Báo giá được cập nhật liên tục theo thị trường, đảm bảo hợp lý và tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Cung ứng nhanh – đúng tiến độ: Hàng luôn có sẵn tại kho với số lượng lớn, giao hàng nhanh chóng, đáp ứng kịp thời mọi nhu cầu thi công.
- Hỗ trợ tận tâm – chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ từ khâu lựa chọn vật liệu đến giải pháp thi công phù hợp.
- Chính sách rõ ràng – đảm bảo quyền lợi: Cam kết đổi trả hoặc chịu trách nhiệm nếu sản phẩm không đúng chất lượng đã thỏa thuận.
Sự hài lòng của khách hàng chính là thước đo uy tín và động lực để Thép SATA không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ mỗi ngày.

2. Báo Giá Thép Hình I250 Mới Nhất Năm 2026
Giá thép hình I250 có giá dao động từ 20.500 VNĐ/kg – 25.500 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, tiêu chuẩn sản xuất, độ dày và số lượng đặt hàng. Mức giá có thể thay đổi theo biến động thị trường và thời điểm mua hàng, vì vậy cần cập nhật thường xuyên để có báo giá chính xác và tối ưu chi phí. Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp theo từng thời điểm cụ thể. Việc lựa chọn đúng quy cách và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.
Việc cập nhật giá thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả mà còn đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Báo Giá Thép I250
- Giá thép I250 có giá dao động từ 20.000 VNĐ/kg – 25.000 VNĐ/kg. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Chiều dài (m) | Xuất xứ | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/kg) | Tổng giá (VNĐ/cây) |
| Thép I250 | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | An Khánh | TCVN 1651-1:2018 | 20.000 | 4.300.000 |
| Thép I250 mạ kẽm | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | An Khánh | TCVN 1651-1:2018 | 21.500 | 4.450.000 |
| Thép I250 nhúng nóng | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | An Khánh | TCVN 1651-1:2018 | 24.000 | 4.320.000 |
| Thép I250 | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | Đại Việt | TCVN 1651-1:2018 | 19.500 | 4.910.000 |
| Thép I250 mạ kẽm | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | Đại Việt | TCVN 1651-1:2018 | 22.000 | 3.320.000 |
| Thép I250 nhúng nóng | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | Đại Việt | TCVN 1651-1:2018 | 25.000 | 4.180.000 |
| Thép I250 | 150 x 75 x 5 x 7 | 6 | Posco | JIS G3101 SS400 | 20.000 | 2.250.000 |
| Thép I250 mạ kẽm | 150 x 75 x 5 x 7 | 6 | Posco | JIS G3101 SS400 | 21.000 | 2.620.000 |
| Thép I250 nhúng nóng | 150 x 75 x 5 x 7 | 6 | Posco | JIS G3101 SS400 | 24.000 | 2.130.000 |
| Thép I250 | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | Trung Quốc | ASTM A36 | 20.500 | 1.760.000 |
| Thép I250 mạ kẽm | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | Trung Quốc | ASTM A36 | 22.000 | 4.400.800 |
| Thép I250 nhúng nóng | 150 x 75 x 5 x 7 | 12 | Trung Quốc | ASTM A36 | 25.000 | 4.590.000 |
Báo Giá Thép Hình I250 Một Số Loại Phổ Biến Trên Thị Trường
- Giá thép I250 dao động từ 696.000 VNĐ/cây – 8.150.000 VNĐ/cây. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép I100 | 100 x 52 x 4 x 5.5 | 6 | 36 | 20.000 | 696.000 |
| Thép I120 | 120 x 60 x 4.5 x 6.5 | 6 | 52 | 20.000 | 962.000 |
| Thép I150 | 150 x 72 x 4.5 x 6.5 | 6 | 75 | 20.000 | 1.387.500 |
| Thép I150 | 150 x 75 x 5 x 7 | 6 | 84 | 20.000 | 1.554.000 |
| Thép I198 | 200 x 99 x 4 x 7 | 6 | 109 | 20.000 | 2.016.500 |
| Thép I200 | 200 x 100 x 5.5 x 8 | 12 | 256 | 20.000 | 4.736.000 |
| Thép I250 | 250 x 124 x 5 x 8 | 12 | 308 | 20.000 | 5.698.000 |
| Thép I250 | 250 x 125 x 6 x 9 | 12 | 178 | 20.000 | 3.293.000 |
| Thép I300 | 30 x 149 x 5.5 x 8 | 12 | 384 | 20.000 | 7.134.000 |
| Thép I300 | 300 x 150 x 6.5 x 9 | 12 | 440 | 20.000 | 8.150.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hình I250
Thép hình I250 thường xuyên thay đổi do chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Một số yếu tố có thể kể đến như:
- Chất lượng nguyên liệu đầu vào: Nguyên liệu chất lượng cao như quặng sắt và hợp kim làm tăng giá thành do chi phí sản xuất cao hơn.
- Tình hình cung cầu thị trường: Nhu cầu cao làm giá tăng, ngược lại khi nhu cầu giảm, giá cũng giảm.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá nguyên liệu đầu vào biến động ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép.
- Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển cao làm tăng giá thành sản phẩm.
- Chính sách thuế quan và thương mại: Thuế nhập khẩu, xuất khẩu và các biện pháp bảo hộ thương mại ảnh hưởng đến giá.
- Tỷ giá hối đoái: Tỷ giá ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành sản xuất.
3. Thép Hình I250
Thép hình I250 là dòng thép kết cấu có dạng chữ I, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền vượt trội và tính ổn định tốt. Đây là loại vật liệu quan trọng trong các hạng mục như nhà xưởng, cầu đường, khung thép và công trình công nghiệp.
Nhờ thiết kế đặc trưng, thép I250 không chỉ đảm bảo khả năng chịu tải lớn mà còn giúp tối ưu trọng lượng kết cấu, góp phần tiết kiệm chi phí thi công và vận chuyển.
Cấu tạo thép hình I250
Thép hình I250 có thiết kế dạng chữ I với cấu tạo gồm 3 phần chính:
Bản bụng:
- Là phần nằm giữa, có nhiệm vụ chịu lực cắt và phân bổ lực đều lên toàn bộ kết cấu.
Hai cánh:
- Nằm ở phía trên và dưới, giúp tăng khả năng chịu uốn và chịu nén, đóng vai trò chính trong việc nâng đỡ tải trọng.
Góc lượn:
- Là phần nối giữa bụng và cánh, giúp giảm ứng suất tập trung, tăng độ bền và hạn chế nứt gãy khi chịu lực lớn.
Nhờ cấu tạo này, thép I250 đạt được tỷ lệ tối ưu giữa độ cứng và trọng lượng, giúp tiết kiệm vật liệu nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải cao.
Đặc điểm nổi bật sản phẩm
Khả năng chịu lực vượt trội
- Thiết kế chữ I giúp thép chịu tốt cả lực uốn và lực nén, phù hợp cho các kết cấu chịu tải lớn.
Độ bền cao, ít biến dạng
- Khi chịu tải trọng lớn hoặc tác động từ môi trường, thép vẫn giữ được hình dạng ổn định.
Tiết kiệm vật liệu
- So với thép H, thép I nhẹ hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả chịu lực trong nhiều công trình.
Dễ gia công và lắp đặt
- Có thể cắt, hàn, khoan dễ dàng, thuận tiện trong thi công thực tế.
Khả năng chống ăn mòn tốt
- Khi được sơn phủ hoặc mạ kẽm, thép I250 có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
Thép hình I250 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, với kích thước và đặc tính phù hợp cho các công trình chịu lực lớn. Dưới đây là các thông số cơ bản:
Kích thước hình học
- Chiều cao (H): 250 mm
- Chiều rộng cánh (B): 125 mm
- Độ dày bụng (t1): 6 mm
- Độ dày cánh (t2): 9 mm
Trọng lượng
- Trọng lượng lý thuyết: ~29,6 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: ~161,4 kg/cây
- Trọng lượng cây 12m: ~322,8 kg/cây
Quy cách sản xuất
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu)
- Mác thép: SS400, A36, SM490
- Tiêu chuẩn: JIS G3101, ASTM, EN10025, DIN17100
- Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc
Đặc tính cơ lý
- Giới hạn chảy (YS): ≥ 245 – 325 MPa
- Độ bền kéo (TS): 400 – 610 MPa
- Độ giãn dài: 20 – 23%
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Để có dữ liệu chính xác nhất, nên tham khảo trực tiếp từ đơn vị cung cấp.

So Sánh Thép Hình I250 Với Các Loại Thép Khác
Để lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình, việc so sánh thép hình I250 với các loại thép hình khác như H, U, V là rất cần thiết. Mỗi loại thép đều có đặc điểm riêng về khả năng chịu lực, trọng lượng và chi phí, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Thép hình I250 | Thép hình H | Thép hình U | Thép hình V |
|---|---|---|---|---|
| Hình dạng | Chữ “I” | Chữ “H” | Chữ “U” | Chữ “V” |
| Khả năng chịu lực | Tốt, chịu lực nén và uốn tốt | Rất tốt, vượt trội hơn thép I | Tốt, chịu lực nén tốt | Khá, chịu lực nén và cắt |
| Ứng dụng | Kết cấu nhà xưởng, cầu đường, tháp | Công trình lớn, khung chịu lực chính | Khung nhà, dầm phụ, xà gồ | Kết cấu nhẹ, khung phụ |
| Trọng lượng | Trung bình, nhẹ hơn thép H | Nặng hơn thép I | Nhẹ | Nhẹ |
| Khả năng gia công | Dễ cắt, hàn, lắp đặt | Dễ gia công | Dễ gia công | Dễ gia công |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Chi phí | Hợp lý | Cao | Thấp | Thấp |
Đánh giá và lựa chọn
- Thép I250: Phù hợp cho đa số công trình nhờ cân bằng giữa chi phí và khả năng chịu lực
- Thép H: Lý tưởng cho công trình tải trọng lớn nhưng chi phí cao hơn
- Thép U, V: Phù hợp kết cấu nhẹ, tiết kiệm chi phí
Tùy vào quy mô và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án, bạn nên lựa chọn loại thép phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu ngân sách.
Việc so sánh giữa các loại thép hình không chỉ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm từng dòng sản phẩm mà còn hỗ trợ lựa chọn vật liệu đúng mục đích. Trong đó, thép hình I250 vẫn là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý.

4. Ứng Dụng Của Thép Hình I250 Trong Xây Dựng
Nhờ sở hữu khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và tính ổn định vượt trội, thép hình I250 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là vật liệu kết cấu quan trọng, giúp đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ cho công trình.
Ứng dụng phổ biến của thép I250
Kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế
- Thép I250 thường được sử dụng làm dầm chính, cột chịu lực trong các nhà xưởng quy mô lớn nhờ khả năng chịu tải trọng cao.
Công trình cầu đường, hạ tầng giao thông
- Với độ cứng và khả năng chịu uốn tốt, thép I250 được ứng dụng trong kết cấu cầu, dầm cầu và các công trình giao thông.
Khung kết cấu nhà cao tầng
- Được sử dụng trong hệ thống khung chịu lực, giúp tăng độ ổn định và an toàn cho các tòa nhà nhiều tầng.
Kết cấu mái và dầm chịu lực
- Thép I250 thích hợp làm dầm mái, xà gồ chịu lực trong các công trình có khẩu độ lớn.
Công trình công nghiệp và cơ khí chế tạo
- Được dùng trong chế tạo khung máy, bệ đỡ thiết bị và các kết cấu thép yêu cầu độ bền cao.
Lợi ích khi sử dụng thép I250
- Giảm trọng lượng kết cấu nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực
- Tối ưu chi phí thi công và vật liệu
- Dễ gia công, lắp đặt nhanh chóng
- Phù hợp nhiều loại công trình khác nhau
Với tính ứng dụng đa dạng và hiệu quả cao, thép hình I250 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu kết cấu bền vững – chịu lực tốt – thi công linh hoạt. Việc lựa chọn đúng loại thép sẽ giúp nâng cao chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí đầu tư.

5. Sắt Thép SATA Chuyên Cung Cấp Báo Giá Thép Hình I250 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã khẳng định vị thế là đối tác tin cậy chuyên cung cấp thép hình I250 chất lượng cao tại TP.HCM. Không chỉ đảm bảo nguồn hàng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, Thép SATA còn chú trọng đến dịch vụ và giải pháp tổng thể, giúp khách hàng tối ưu chi phí và hiệu quả thi công.
Chúng tôi hướng đến việc đồng hành cùng nhà thầu, kỹ sư và doanh nghiệp trong mọi dự án – từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Cam kết từ Thép SATA
- Chất lượng đảm bảo – nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm thép I250 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực cao.
- Danh mục đa dạng – sẵn hàng số lượng lớn: Cung cấp nhiều quy cách thép hình I250 từ hàng trong nước đến nhập khẩu, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu công trình.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Giá thép được cập nhật liên tục theo thị trường, hỗ trợ khách hàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ từ khâu chọn vật liệu đến giải pháp thi công tối ưu.
- Giao hàng nhanh chóng – đúng tiến độ: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi, miễn phí nội thành TP.HCM (tùy đơn hàng), đảm bảo tiến độ thi công.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:

















