1. Sắt Thép SATA Nhận Báo Giá Thép Hình I200 Chính Hãng Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA chuyên cung cấp và báo giá thép hình I200 chính hãng, chất lượng cao, đa dạng độ dày và quy cách theo tiêu chuẩn, đáp ứng mọi nhu cầu thi công. Sản phẩm đảm bảo đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các công trình xây dựng dân dụng, nhà xưởng, kết cấu thép và hạ tầng cầu đường.
Khác với nhiều đơn vị chỉ báo giá chung chung, SATA luôn cập nhật giá theo từng thời điểm thị trường, giúp khách hàng dễ dàng tính toán chi phí và tối ưu ngân sách. Sản phẩm được kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng trước khi xuất kho, đảm bảo độ đồng đều và độ bền trong quá trình sử dụng.
Điểm nổi bật của thép hình I200 tại SATA
- Kết cấu chắc chắn, chịu lực tốt trong các hạng mục dầm và khung
- Độ ổn định cao, hạn chế cong vênh khi thi công
- Phù hợp với nhiều loại công trình: nhà xưởng, nhà tiền chế, kết cấu thép
- Có nhiều quy cách để lựa chọn theo nhu cầu thực tế
Lý do khách hàng lựa chọn SATA
SATA không chỉ bán sản phẩm, mà còn hỗ trợ khách hàng từ khâu chọn vật liệu đến giao hàng tận nơi. Nhờ kinh nghiệm trong ngành thép, đội ngũ tư vấn có thể đề xuất loại I200 phù hợp với từng mục đích sử dụng, tránh lãng phí hoặc chọn sai tải trọng.
Ngoài ra, thời gian giao hàng nhanh và linh hoạt tại TP.HCM giúp tiến độ công trình không bị gián đoạn.
2. Thép Hình I200 Là Gì, Thông Tin Chi Tiết
Thép hình I200 là dòng thép kết cấu có mặt cắt dạng chữ I, được thiết kế với phần bụng cao và hai cánh cân đối, giúp tối ưu khả năng chịu lực trong các công trình xây dựng. Nhờ cấu tạo này, thép I200 có thể chịu tải trọng lớn, hạn chế biến dạng và đảm bảo độ ổn định trong thời gian dài sử dụng.
Ngoài ra, khi được xử lý bề mặt bằng phương pháp mạ kẽm, thép I200 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với môi trường ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Cấu tạo thép hình I200
Thép I200 được thiết kế theo dạng tiết diện chữ I, gồm 3 phần chính liên kết liền khối:
Phần bụng
- Là đoạn thép nằm ở giữa, có chiều cao lớn nhất (200mm), đóng vai trò chịu lực chính theo phương đứng.
Hai cánh
- Nằm ở phía trên và dưới, có chiều rộng nhỏ hơn chiều cao. Bộ phận này giúp phân tán lực và tăng độ ổn định khi chịu tải.
Góc bo
- Là phần nối giữa cánh và bụng, giúp giảm ứng suất tập trung và hạn chế nứt gãy khi chịu lực lớn.
Nhờ cấu tạo này, thép I200 đạt được sự cân bằng giữa độ cứng – khả năng chịu tải – tiết kiệm vật liệu.

Đặc điểm nổi bật của thép I200
- Khả năng chịu lực cao: Thiết kế dạng chữ I giúp tối ưu phân bố lực, đặc biệt hiệu quả trong kết cấu dầm và khung chịu tải.
- Độ ổn định tốt : Ít bị cong vênh hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Chịu va đập và rung động: Phù hợp cho các công trình công nghiệp hoặc khu vực có tải trọng động.
- Dễ gia công và lắp đặt: Có thể cắt, hàn, khoan dễ dàng theo yêu cầu thi công.
- Chống ăn mòn (khi mạ kẽm): Nếu được mạ kẽm, thép có thể sử dụng ngoài trời, môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
1. Thành phần hóa học
Các mác thép phổ biến của I200 thường tuân theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, mỗi loại có thành phần riêng:
| Mác thép | C (%) | Si (%) | Mn (%) | P (%) | S (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| SM490A | 0.20 – 0.22 | ≤0.55 | ≤1.65 | ≤0.035 | ≤0.035 |
| SM490B | 0.18 – 0.20 | ≤0.55 | ≤1.65 | ≤0.035 | ≤0.035 |
| A36 | ≤0.27 | 0.15 – 0.40 | ≤1.20 | ≤0.040 | ≤0.050 |
| SS400 | – | – | – | ≤0.050 | ≤0.050 |
2. Tính chất cơ lý
Đây là yếu tố quyết định khả năng chịu lực và độ bền của thép trong thực tế:
| Mác thép | Giới hạn chảy (YS – MPa) | Độ bền kéo (TS – MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| SM490A | ≥325 | 490 – 610 | 23 |
| SM490B | ≥325 | 490 – 610 | 23 |
| A36 | ≥245 | 400 – 550 | 20 |
| SS400 | ≥245 | 400 – 510 | 21 |
Quy cách thép hình i200
I200x100x5.5×8: Đây là thông tin mô tả sản phẩm.
- I200x100: Kích thước mặt cắt ngang của sản phẩm, thường là 200mm x 100mm.
- 5.5: Độ dày của sản phẩm, đo bằng mm.
- 8: Có thể là thông số về chiều dài của sản phẩm trong một đơn vị khác hoặc số lượng lớp, tuy nhiên thông tin này không hoàn toàn rõ ràng mà không có ngữ cảnh bổ sung.
Thông số kỷ thuật thép hình I200
| Chiều cao (h) | Chiều rộng cánh (b) | Độ dày cánh (t) | Độ dày bụng (t_web) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| 200 mm | 100 mm | 8 mm | 6 mm | 25.0 kg/m |
| 200 mm | 120 mm | 10 mm | 8 mm | 30.0 kg/m |
| 200 mm | 150 mm | 12 mm | 10 mm | 35.0 kg/m |
| 200 mm | 200 mm | 16 mm | 12 mm | 45.0 kg/m |
Lưu ý:
- Các thông số cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà sản xuất.
- Bảng tra có thể có các phiên bản khác nhau tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế.
Để có thông số chi tiết và chính xác hơn, bạn nên tham khảo bảng tra thép hình từ nhà sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan.
Kích thước thép I200
| Quy cách | h (mm) | b (mm) | d (mm) | t (mm) | Kg/6m | Kg/12m |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I200x100x5.5×8 | 200 | 100 | 5.5 | 8 | 127.8 | 255.6 |
Trong đó:
- Dung sai chiều dài: ±2 mm
- Dung sai trọng lượng: ±3 – 5%
Trọng lượng thép I200
Công thức tính trọng lượng thép I
- Đơn trọng (kg/m) = 0.785 x Diện tích mặt cắt ngang.
- Diện tích cắt ngang a = [Ht1 + 2t2(B-t1) + 0,615(r12 – r22)] / 100 (cm3)
Trọng lượng thép hình I200 = 21,3 kg/mét, 127,8 kg/cây 6 mét, 255,6 kg/cây 12 mét
- Kg/6m: Trọng lượng của một cây sản phẩm dài 6 mét.
- 127,80 Kg: Trọng lượng của một cây dài 6 mét là 127,80 kg.
- Kg/12m: Trọng lượng của một cây sản phẩm dài 12 mét.
- 255,60 Kg: Trọng lượng của một cây dài 12 mét là 255,60 kg.
2. Phân Loại Thép Hình I200 Trên Thị Trường
Trên thị trường hiện nay, thép hình I200 được phân làm 3 loại chính là
Thép hình I200 đúc
- Là loại thép hình được sản xuất trên quy trình cán đúc hiện đại đạt tiêu chuẩn quốc tế. Thép I200 đúc có độ cứng cao, độ bền lớn, khả năng cân bằng, chịu lực rất tốt. Sản phẩm cũng có giá thành khá rẻ và được sử dụng phổ biến.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng trong môi trường có tính axit, muối,… lâu dài sẽ dễ bị oxy hóa, bảo mòn và rỉ sét
Thép hình I200 mạ kẽm
- Là sản phẩm thép sau khi đúc được mạ thêm một lớp kẽm bên ngoài để bảo vệ lớp thép bên trong. Nhờ đó quá trình oxy hóa được giảm thiểu tối đa, tránh được các tác động tiêu cực từ môi trường. Lớp mạ kẽm bên ngoài giúp tăng tính thẩm mỹ, tăng độ cứng bề mặt. Giá thép hình I200 mạ kẽm cao hơn so với thép đúc cùng loại.
Thép hình I200 mạ kẽm nhúng nóng
- Thép I đúc sau khi xử lý bề mặt được nhúng vào lò mạ kẽm đang được đun nóng chảy. Nhờ đó, lớp mạ kẽm sẽ tạo thành màng hợp kim nhiều lớp có độ bám dính cao, khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời.
- Thép hình I200 mạ kẽm nhúng nóng có bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao, tuổi thọ lớn và giá của dòng thép này cũng cao nhất trong 3 loại thép.

3. Báo Giá Thép Hình I200 Mới Nhất Năm 2026
Giá thép hình I200 có giá dao động từ 18.000 VNĐ/kg – 24.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, tiêu chuẩn sản xuất, độ dày và số lượng đặt hàng. Mức giá có thể thay đổi theo biến động thị trường và thời điểm mua hàng, vì vậy cần cập nhật thường xuyên để có báo giá chính xác. Việc lựa chọn đúng chủng loại và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
Báo giá thép hình I200 của Posco, An Khánh, Đại Việt và nhập khẩu TQ cho 3 loại hàng đúc, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng. Xin lưu ý: đây là báo giá tham khảo, vì báo giá phụ thuộc vào từng thời điểm và từng đơn hàng cụ thể (số lượng, quy cách, vị trí giao hàng …).
Báo Giá Thép Hình I200
- Giá thép I 200 dao động từ 901.000 VNĐ/cây – 1.700.000 VNĐ/cây. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Chiều dài (m) | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Thép I200 | 200x75x5 | 12 | An Khánh | 901.000 |
| Thép I200 mạ kẽm | 200x75x5 | 12 | An Khánh | 1.050.000 |
| Thép I200 nhúng nóng | 200x75x5 | 12 | An Khánh | 1.340.000 |
| Thép I200 | 200x75x5 | 6 | Posco | 1.490.000 |
| Thép I200 mạ kẽm | 200x75x5 | 6 | Posco | 1.700.000 |
Bảng giá thép hình i200 mạ kẽm nhúng nóng
- Giá thép I200 dao động từ 18.000 VNĐ/kg – 24.000 VNĐ/kg. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| Tên sản phẩm | Xuất xứ | Đơn giá (đ/kg) | Giá cây (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| I200x100x5.5×8 (12m) | An Khánh | 18.000 | 4.500.000 |
| I200x100x5.5×8 mạ kẽm | An Khánh | 21.000 | 5.190.000 |
| I200x100x5.5×8 mạ kẽm nhúng nóng | An Khánh | 23.000 | 6.260.000 |
| I200x100x5.5×8 (6m) | Đại Việt | 19.000 | 4.703.000 |
| I200x100x5.5×8 mạ kẽm | Đại Việt | 20.000 | 5.520.000 |
| I200x100x5.5×8 mạ kẽm nhúng nóng | Đại Việt | 24.000 | 6.510.000 |
| I200x100x5.5×8 (6m) | Posco | 17.000 | 4.104.000 |
| I200x100x5.5×8 mạ kẽm nhúng nóng | Posco | 25.000 | 6.170.000 |
| I200x100x5.5×8 (12m) | Trung Quốc | 17.000 | 4.345.000 |
| I200x100x5.5×8 mạ kẽm | Trung Quốc | 20.000 | 5.009.000 |
| I200x100x5.5×8 mạ kẽm nhúng nóng | Trung Quốc | 24.500 | 6.510.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hình I200
Giá thép hình I200 trên thị trường không cố định mà thường xuyên biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Từ nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất cho đến tình hình cung cầu và chính sách nhập khẩu, tất cả đều tác động trực tiếp đến mức giá bán. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm mua và tối ưu chi phí cho công trình.
Giá nguyên liệu đầu vào
- Thép hình I200 được sản xuất từ phôi thép, do đó giá của phôi thép sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Khi giá phôi thép tăng, giá thép hình cũng sẽ tăng theo.
Chi phí sản xuất và vận chuyển
- Các chi phí liên quan đến sản xuất, nhân công, và vận chuyển đều có tác động đến giá thép. Nếu giá xăng dầu, điện năng, hoặc nhân công tăng, giá thép hình I200 cũng có thể bị điều chỉnh tăng.
Nguồn cung và nhu cầu thị trường
- Khi nhu cầu sử dụng thép hình tăng cao, đặc biệt trong giai đoạn xây dựng phát triển mạnh, giá thép có thể tăng do nguồn cung không đáp ứng kịp. Ngược lại, khi thị trường chững lại, giá thép có thể giảm.
Chính sách thuế và nhập khẩu
- Các chính sách thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), và các quy định thương mại có thể ảnh hưởng đến giá thép hình I200, đặc biệt với thép nhập khẩu từ các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

4. So Sánh Thép Hình I200 Với Các Loại Thép Hình Khác
Trong các dòng thép hình chữ I, mỗi kích thước như I100, I150, I200, I250 hay I300 đều được thiết kế để phục vụ những mục đích sử dụng khác nhau. Tùy vào yêu cầu chịu lực, quy mô công trình và ngân sách, việc lựa chọn đúng loại thép sẽ giúp tối ưu hiệu quả thi công và đảm bảo độ bền lâu dài.
| Loại thép | Chiều cao (mm) | Khả năng chịu lực | Trọng lượng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| I100 | 100 | Thấp | Nhẹ | Khung nhỏ, mái che |
| I150 | 150 | Trung bình thấp | Nhẹ – vừa | Nhà dân, dầm nhỏ |
| I200 | 200 | Trung bình | Vừa | Nhà xưởng, dầm chính |
| I250 | 250 | Cao | Nặng | Công trình lớn |
| I300 | 300 | Rất cao | Rất nặng | Nhà thép tiền chế, cầu |
Mỗi loại thép I đều có ưu điểm riêng, trong đó I100 và I150 phù hợp cho công trình nhỏ, I200 là lựa chọn phổ biến nhất nhờ cân bằng giữa chi phí và khả năng chịu lực, còn I250 và I300 thích hợp cho các công trình quy mô lớn. Việc lựa chọn đúng loại thép không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
5. Các Công Trình, Dự Án Sử Dụng Thép Hình I200 Trên Thực Tế
Thép hình I200 là vật liệu kết cấu quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và tính ổn định lâu dài. Trên thực tế, dòng thép này xuất hiện trong nhiều dự án từ dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn.
Công trình nhà xưởng và khu công nghiệp
Thép hình được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế và các khu công nghiệp nhờ vào khả năng chịu lực tốt và thi công nhanh chóng:
- Nhà máy Samsung tại Bắc Ninh: Sử dụng thép hình I trong kết cấu khung nhà xưởng, đảm bảo độ bền và tính chịu lực.
- Khu công nghiệp VSIP (Việt Nam – Singapore): Các nhà máy sản xuất tại đây đều sử dụng thép hình trong kết cấu dầm, cột chịu lực.
- Nhà máy lọc dầu Dung Quất: Thép hình I được ứng dụng trong khung nhà xưởng và giàn giáo hỗ trợ thi công.
Công trình giao thông
Trong ngành giao thông, thép hình được ứng dụng để xây dựng cầu đường, hệ thống lan can, và kết cấu cầu vượt:
- Cầu Nhật Tân (Hà Nội): Sử dụng thép hình I trong kết cấu dầm chịu tải.
- Cầu Mỹ Thuận (Vĩnh Long – Tiền Giang): Thép hình đóng vai trò quan trọng trong hệ thống kết cấu chịu lực của cầu.
- Các dự án metro tại TP. Hồ Chí Minh: Thép hình được dùng trong việc xây dựng trụ cầu, đường ray và nhà ga.
Công trình nhà cao tầng
Các tòa nhà chọc trời, chung cư, trung tâm thương mại đều sử dụng thép hình trong hệ thống khung chịu lực:
- Landmark 81 (TP. Hồ Chí Minh): Sử dụng thép hình I và H trong hệ thống cột và dầm chính.
- Keangnam Hanoi Landmark Tower: Thép hình được ứng dụng trong toàn bộ kết cấu chịu lực của tòa nhà.
- Bitexco Financial Tower: Kết cấu thép giúp tòa nhà chịu lực tốt, đảm bảo tính bền vững.
Công trình dầu khí và giàn khoan
Trong ngành dầu khí, thép hình được sử dụng để xây dựng giàn khoan và hệ thống bể chứa:
- Giàn khoan DKI: Sử dụng thép hình chịu lực cao để đảm bảo an toàn trong điều kiện môi trường biển khắc nghiệt.
- Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn: Thép hình được sử dụng để xây dựng hệ thống khung giàn.
Công trình thủy lợi và năng lượng
Thép hình cũng đóng vai trò quan trọng trong ngành thủy lợi và năng lượng:
- Thủy điện Sơn La: Thép hình được sử dụng để gia cố hệ thống đập và cửa xả.
- Thủy điện Hòa Bình: Kết cấu thép hình giúp tăng cường khả năng chịu lực cho hệ thống đập nước.
- Nhà máy điện gió Bạc Liêu: Thép hình được sử dụng để xây dựng hệ thống trụ đỡ tua-bin gió.
6. Hướng Dẫn Thi Công Thép Hình I200
Việc thi công thép hình I200 cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo độ an toàn, khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Dưới đây là các bước cơ bản giúp quá trình lắp đặt diễn ra hiệu quả và chính xác.
1. Chuẩn bị vật liệu và thiết bị
Trước khi thi công, cần kiểm tra chất lượng thép I200:
- Bề mặt không bị cong vênh, nứt gãy hoặc ăn mòn nghiêm trọng
- Đúng quy cách, kích thước theo thiết kế
Đồng thời, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ:
- Máy hàn, máy cắt (plasma hoặc cơ khí)
- Bulong, đai ốc, đinh tán
- Thước đo, máy cân bằng
- Trang bị bảo hộ lao động (găng tay, kính, mũ…)
2. Xác định vị trí và mặt bằng thi công
- Định vị chính xác vị trí lắp đặt dựa trên bản vẽ kỹ thuật
- Đánh dấu rõ các điểm liên kết và vị trí dầm
- Đảm bảo nền móng hoặc mặt bằng thi công ổn định, không bị lún hoặc nghiêng
Đây là bước quan trọng giúp hạn chế sai lệch trong quá trình lắp đặt.
3. Gia công và lắp đặt thép
- Tiến hành cắt thép theo đúng kích thước thiết kế
- Sử dụng máy cắt chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác và thẩm mỹ
- Lắp đặt các thanh thép theo sơ đồ kết cấu
4. Liên kết có thể thực hiện bằng:
- Hàn: tạo độ chắc chắn cao
- Bulong: dễ tháo lắp, phù hợp kết cấu lắp ghép
Cần đảm bảo các điểm nối được cố định chắc chắn, đúng kỹ thuật.
5. Kiểm tra và hoàn thiện
Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống:
- Độ chắc chắn của mối hàn và bulong
- Độ thẳng, độ cân bằng của kết cấu
6. Cuối cùng:
- Sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm để tăng độ bền
- Vệ sinh khu vực thi công
- Kiểm tra tổng thể trước khi đưa vào sử dụng
Lưu ý quan trọng
- Luôn tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn lao động
- Không sử dụng thép kém chất lượng hoặc sai quy cách
- Kiểm tra định kỳ nếu công trình sử dụng lâu dài
Thi công thép I200 đúng quy trình sẽ giúp công trình đạt được độ bền cao, chịu lực tốt và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.

7. Những Câu Hỏi Thường Gặp Khi Mua Thép Hình I200
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về giá thép hình I200:
Giá Thép hình I200 bao nhiêu?
- Giá thép hình I200 thường dao động tùy theo thị trường, nhà cung cấp, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Bạn có thể liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá thép hình I200?
- Giá nguyên liệu đầu vào (quặng sắt, than cốc, thép phế liệu, v.v.)
- Tình hình cung – cầu thị trường
- Chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu (nếu có)
- Thương hiệu và xuất xứ của thép
Giá thép hình I200 có thay đổi theo khu vực không?
- Có. Giá thép có thể khác nhau giữa các khu vực do phí vận chuyển, mức độ cạnh tranh và nguồn cung của từng địa phương.
Làm sao để mua giá thép hình I200 với giá tốt nhất?
- So sánh giá giữa nhiều nhà cung cấp khác nhau
- Mua số lượng lớn để được chiết khấu
- Theo dõi biến động giá thép để chọn thời điểm mua hợp lý
8. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Báo Giá Thép I200 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Thép Hình I200 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép Hình I200 Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tấm Panel EPS dày 50mmThép Hình I200, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Thép Hình I200
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép Hình I200 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:
















