Báo Giá Tấm Trần Panel & Phụ Kiện SATA – Giải Pháp Cách Nhiệt Hiệu Quả Cho Mọi Công Trình
Tấm Trần cách nhiệt Panel và phụ kiện đồng bộ là lựa chọn hàng đầu trong xây dựng hiện đại, đặc biệt tại các công trình yêu cầu cách âm, cách nhiệt cao như nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, văn phòng,… Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp Panel cách nhiệt chất lượng cao cùng hệ phụ kiện đầy đủ, giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.
»» Cam Kết Chất Lượng Từ Sắt Thép SATA
✅ Sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn ISO và kiểm định chất lượng
✅ Đa dạng chủng loại Panel: EPS, PU, Rockwool, XPS – phù hợp mọi nhu cầu
✅ Phụ kiện đồng bộ, dễ thi công, tối ưu hiệu quả cách nhiệt
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ thiết kế và báo giá nhanh chóng
✅ Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ, bảo hành rõ ràng
Liên hệ ngay với Sắt Thép SATA để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất cho từng loại Panel và phụ kiện cách nhiệt.
1. BẢNG BÁO GIÁ TẤM TRẦN PANEL & DỊCH VỤ THI CÔNG PANEL – SẮT THÉP SATA
Tấm trần Panel là vật liệu xây dựng hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình như nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, văn phòng,… nhờ khả năng cách nhiệt – cách âm – chống cháy hiệu quả. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm Panel chất lượng cao, giá thành cạnh tranh và dịch vụ thi công chuyên nghiệp.

→ Báo Giá Tấm Trần Panel EPS – Tháng 7/2025
| STT | Tên Vật Liệu | Đơn giá | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|
| 1 | Tấm trần Panel EPS dày 50mm | 161.000đ | m² |
| 2 | Tấm trần Panel EPS dày 75mm | 176.000đ | m² |
| 3 | Tấm trần Panel EPS dày 100mm | 191.000đ | m² |
→ Báo Giá Tấm Trần Panel PU – Tháng 7/2025
| STT | Tên Vật Liệu | Đơn giá | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|
| 4 | Tấm trần Panel PU dày 50mm | 427.000đ | m² |
| 5 | Tấm trần Panel PU dày 75mm | 578.000đ | m² |
| 6 | Tấm trần Panel PU dày 100mm | 688.000đ | m² |
→ Báo Giá Dịch Vụ Thi Công tấm Trần Panel EPS – Tháng 7/2025
| STT | Dịch vụ thi công | Đơn giá | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|
| 7 | Thi công Panel EPS dày 50mm | 241.000đ | m² |
| 8 | Thi công Panel EPS dày 75mm | 256.000đ | m² |
| 9 | Thi công Panel EPS dày 100mm | 271.000đ | m² |
→ Báo Giá Dịch Vụ Thi Công Tấm Trần Panel PU – Tháng 7/2025
| STT | Dịch vụ thi công | Đơn giá | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|
| 10 | Thi công Panel PU dày 50mm | 507.000đ | m² |
| 11 | Thi công Panel PU dày 75mm | 658.000đ | m² |
| 12 | Thi công Panel PU dày 100mm | 768.000đ | m² |
→ Cam Kết Từ Sắt Thép SATA
- ✅ Sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn ISO và kiểm định chất lượng
- ✅ Đội ngũ thi công chuyên nghiệp, đúng tiến độ, kỹ thuật cao
- ✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ thiết kế và lựa chọn vật liệu phù hợp
- ✅ Giao hàng toàn quốc, linh hoạt theo tiến độ công trình
- ✅ Chính sách bảo hành rõ ràng, hậu mãi chu đáo
→ Lưu Ý Báo Giá Tấm trần Panel:
- Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
- Giá chưa bao gồm phí vận chuyển và thuế VAT. Liên hệ ngay hotline: 0309725545 để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng cụ thể!
2. Giới Thiệu Tấm Trần Panel là gì? Loại Panel này có lợi ích sử dụng như thế nào?
Tấm trần Panel là vật liệu xây dựng dạng tấm, được thiết kế chuyên dụng để làm trần cho các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy. Với cấu trúc nhẹ, độ bền cao và khả năng thi công nhanh chóng, tấm Panel ngày càng được ưa chuộng trong các lĩnh vực như xây dựng nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, văn phòng và nhà ở dân dụng.

Sản phẩm này không chỉ giúp tối ưu chi phí vận hành nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình. Tấm trần Panel có nhiều loại lõi khác nhau như EPS, PU, Rockwool,… phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể.
Cấu Tạo Chung Của Tấm Trần Panel
Tấm trần Panel được cấu tạo từ 3 lớp chính:

-
Lớp bề mặt (hai mặt ngoài):
- Thường là tôn mạ kẽm, tôn màu, inox hoặc nhôm.
- Có chức năng bảo vệ lõi cách nhiệt bên trong khỏi tác động của môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, hóa chất,…
- Bề mặt có thể được xử lý chống ăn mòn, chống trầy xước và dễ vệ sinh.
-
Lớp lõi cách nhiệt (lớp giữa):
- Là phần quan trọng nhất, quyết định khả năng cách nhiệt và cách âm của tấm Panel.
- Các loại lõi phổ biến gồm:
- EPS (Expanded Polystyrene): nhẹ, giá thành thấp, cách nhiệt tốt.
- PU (Polyurethane): cách nhiệt cao, chống cháy lan, độ bền vượt trội.
- Rockwool: chống cháy cực tốt, cách âm cao, phù hợp công trình đặc thù.
- Độ dày lõi thường từ 50mm đến 100mm, tùy theo yêu cầu kỹ thuật.
-
Lớp keo kết dính chuyên dụng:
- Giúp liên kết chắc chắn giữa lớp lõi và lớp bề mặt.
- Đảm bảo độ ổn định, không bong tróc trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tấm trần Panel có thể được sản xuất theo kích thước yêu cầu, dễ dàng lắp đặt bằng hệ phụ kiện đồng bộ, giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
3. Ưu Điểm Của Tấm Trần Panel Cách Nhiệt có gì đáng chú ý? Top những lí do bạn nên sử dụng loại tôn này!

Tấm trần Panel là vật liệu xây dựng hiện đại, được ứng dụng rộng rãi nhờ sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật vượt trội. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp Panel trở thành lựa chọn hàng đầu trong thi công trần cách nhiệt:
-
Cách nhiệt – cách âm hiệu quả: Giúp giữ nhiệt độ ổn định, giảm tiếng ồn, tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát hoặc điều hòa.
-
Chống cháy lan: Một số loại Panel như PU, Rockwool có khả năng chống cháy theo tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo an toàn cho công trình.
-
Trọng lượng nhẹ: Không gây áp lực lên kết cấu tường, nền móng, phù hợp cả với công trình cải tạo và xây mới.
-
Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí: Dễ lắp đặt, không cần kỹ thuật phức tạp, rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
-
Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài: Chịu lực tốt, không thấm nước, không bị mục nát hay xuống cấp, sử dụng ổn định từ 15–30 năm.
-
Thẩm mỹ và vệ sinh dễ dàng: Bề mặt phẳng, không bám bụi, không nấm mốc, dễ lau chùi, giữ vẻ đẹp lâu dài.
-
An toàn cho sức khỏe: Vật liệu sạch, không chứa hóa chất độc hại, thân thiện với môi trường và người sử dụng.
-
Khả năng tái chế: Góp phần giảm thiểu rác thải xây dựng, phù hợp với xu hướng vật liệu xanh.
Với những ưu điểm toàn diện về kỹ thuật, hiệu quả sử dụng và kinh tế, tấm trần Panel cách nhiệt ngày càng được tin dùng trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Đây là giải pháp lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm vật liệu vừa bền, vừa tiết kiệm, vừa đảm bảo chất lượng lâu dài.
4. Tổng Hợp ĐẦY ĐỦ CÁC LOẠI TẤM TRẦN PANEL PHỔ BIẾN TRÊN THỊ TRƯỜNG HIỆN NAY giúp khách Hàng tham khảo!
Tấm trần Panel là loại vật liệu xây dựng dạng “sandwich” hiện đại, có kết cấu 3 lớp gồm: hai lớp tôn/thép phủ sơn tĩnh điện bên ngoài và lớp lõi cách nhiệt ở giữa như EPS, PU, Rockwool, Glasswool hoặc PIR.
Trần Panel được ưa chuộng vì thi công nhanh, bền, chống nóng, chống ồn tốt và mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng lâu dài.

1. Tấm trần Panel EPS – Tiết kiệm và phổ biến nhất hiện nay
EPS (Expanded Polystyrene) là vật liệu cách nhiệt được tạo thành từ các hạt nhựa PS nở ra và liên kết với nhau thành khối rắn, bên trong chứa đến 98% không khí. Đây là loại lõi panel phổ biến nhất vì có giá thành rẻ, nhẹ và dễ thi công.
➤ Ưu điểm nổi bật:
-
Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng cho công trình.
-
Cách nhiệt tốt, hệ số dẫn nhiệt thấp (~0.036–0.040 W/m·K).
-
Cách âm vừa phải (~23–30 dB), chống ẩm tốt.
-
Giá rẻ, thi công nhanh, dễ gia công theo kích thước yêu cầu.
-
Dễ dàng tái sử dụng và thân thiện môi trường.
➤ Hạn chế:
-
Chống cháy không cao nếu không xử lý chống cháy lan.
-
Cách âm và cách nhiệt kém hơn PU, Rockwool, PIR.
➤ Ứng dụng:
-
Nhà ở, văn phòng, nhà trọ, công trình dân dụng giá rẻ.
-
Nhà kho, nhà máy quy mô nhỏ, xưởng gia công.
2. Tấm trần Panel PU – Cách nhiệt cực tốt, độ bền cao
PU (Polyurethane) là loại vật liệu cách nhiệt cao cấp, có cấu trúc tế bào kín nên ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả. Lõi PU có độ bền cơ học cao, khả năng kháng nước và chống cháy lan khá tốt.
➤ Ưu điểm nổi bật:
-
Cách nhiệt vượt trội nhất trong các loại Panel (λ ~0.018–0.022 W/m·K).
-
Trọng lượng nhẹ, mật độ ~40 kg/m³.
-
Cách âm tốt, chống cháy đạt tiêu chuẩn (khi có xử lý).
-
Độ bền cao, sử dụng được hơn 30 năm.
-
Không hút ẩm, không mục, không bị ảnh hưởng bởi côn trùng.
➤ Hạn chế:
-
Giá cao hơn so với EPS.
-
Kỹ thuật thi công cần chính xác để đảm bảo khớp nối kín.
➤ Ứng dụng:
-
Phòng sạch, phòng lạnh, kho dược, nhà máy chế biến thực phẩm.
-
Công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
3. Tấm trần Panel Rockwool – Chống cháy & cách âm chuyên dụng
Rockwool (bông khoáng) là vật liệu được sản xuất từ đá núi lửa nung chảy ở nhiệt độ 1.400°C, sau đó quay ly tâm tạo thành sợi. Đây là loại vật liệu nổi bật với tính năng chống cháy và tiêu âm vượt trội.
➤ Ưu điểm nổi bật:
-
Chống cháy lan cực tốt, chịu nhiệt đến 1000°C.
-
Cách âm hiệu quả (40–60 dB).
-
Chịu nén, chịu lực tốt, tuổi thọ cao.
-
Không mối mọt, không ăn mòn, không độc hại.
➤ Hạn chế:
-
Trọng lượng nặng hơn EPS, PU.
-
Giá thành tương đối cao.
-
Khi cắt phải có dụng cụ chuyên dụng, dễ bay sợi nếu không xử lý kỹ.
➤ Ứng dụng:
-
Công trình yêu cầu PCCC: nhà máy điện, nhà xưởng hóa chất, kho xăng dầu.
-
Studio, phòng thu âm, nhà máy in, rạp hát.
4. Tấm trần Panel Glasswool – Cách âm tốt, trọng lượng nhẹ
Glasswool (bông thủy tinh) là sợi thủy tinh có cấu trúc dạng sợi liên kết ngẫu nhiên, có khả năng hấp thụ âm thanh và cách nhiệt hiệu quả. Đây là lựa chọn phù hợp cho công trình cần trọng lượng nhẹ và tiêu âm.
➤ Ưu điểm nổi bật:
-
Trọng lượng nhẹ hơn Rockwool.
-
Cách âm tốt (~35–50 dB), hấp thụ tiếng ồn cao.
-
Khả năng chống cháy khá tốt (không bắt lửa).
-
Giá thành hợp lý hơn Rockwool.
-
An toàn hơn nếu được phủ lớp film hoặc vải chống bụi.
➤ Hạn chế:
-
Dễ bay sợi thủy tinh nếu không có lớp phủ bảo vệ.
-
Không phù hợp với môi trường ẩm ướt kéo dài.
➤ Ứng dụng:
-
Trần văn phòng, nhà hát, rạp chiếu phim, trường học.
-
Nhà máy điện tử, phòng thí nghiệm.
5. Tấm trần Panel PIR – Thế hệ mới, chống cháy ưu việt
PIR (Polyisocyanurate) là dòng vật liệu cao cấp, được phát triển từ PU với cấu trúc polymer ba chiều chéo giúp tăng khả năng chịu nhiệt và giảm mức phát sinh khí độc khi cháy.
➤ Ưu điểm nổi bật:
-
Cách nhiệt cực tốt: hệ số dẫn nhiệt thấp hơn PU (~0.021 W/m·K).
-
Chống cháy lan tuyệt đối, không nhỏ giọt, tự dập tắt khi cháy.
-
Chịu nhiệt cao (lên đến 250°C).
-
Ít khói, ít khí độc khi xảy ra hỏa hoạn.
-
Tuổi thọ vượt trội (>40 năm).
➤ Hạn chế:
-
Giá cao nhất trong các loại Panel.
-
Thi công yêu cầu tiêu chuẩn cao, nhà cung cấp hạn chế.
➤ Ứng dụng:
-
Công trình chuẩn quốc tế: nhà máy sản xuất vaccine, phòng sạch vi sinh, trung tâm dữ liệu, sân bay, khách sạn cao cấp.
5. Một số Ứng Dụng Của Tấm Trần Panel Cách Nhiệt trong thực tế
Tấm trần Panel không chỉ là vật liệu cách nhiệt hiệu quả mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:

-
Nhà xưởng, nhà máy sản xuất: Giúp kiểm soát nhiệt độ, giảm tiếng ồn, tăng hiệu quả vận hành và bảo vệ thiết bị.
-
Kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm: Giữ nhiệt độ ổn định, hạn chế thất thoát nhiệt, đảm bảo chất lượng bảo quản hàng hóa.
-
Phòng sạch, phòng thí nghiệm: Đáp ứng yêu cầu về môi trường kiểm soát bụi, độ ẩm và nhiệt độ, phù hợp tiêu chuẩn GMP, ISO.
-
Văn phòng, nhà ở dân dụng: Tăng khả năng cách nhiệt, cách âm cho không gian sống, giảm chi phí điện năng và nâng cao tiện nghi.
-
Siêu thị, showroom, trung tâm thương mại: Tạo không gian mát mẻ, yên tĩnh, thẩm mỹ cao và tiết kiệm chi phí vận hành.
-
Trang trại chăn nuôi, nhà kính nông nghiệp: Bảo vệ vật nuôi và cây trồng khỏi thời tiết khắc nghiệt, tăng hiệu quả sản xuất.
Với khả năng thích ứng linh hoạt và hiệu quả sử dụng cao, tấm trần Panel ngày càng được tin dùng trong nhiều loại công trình. Đây là giải pháp tối ưu cho những ai đang tìm kiếm vật liệu vừa bền, vừa tiết kiệm, vừa đảm bảo chất lượng lâu dài.
6. HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT TẤM TRẦN PANEL CHUẨN KỸ THUẬT – CHUYÊN NGHIỆP NHẤT 2025
Lắp đặt tấm trần Panel đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ, hiệu quả cách nhiệt – cách âm mà còn giúp kéo dài tuổi thọ công trình, hạn chế các rủi ro như võng trần, thấm nước, xuống cấp nhanh.Dưới đây là tổng hợp hướng dẫn chi tiết từ các chuyên gia Panel hàng đầu, ứng dụng thực tế tại các dự án nhà xưởng, phòng sạch, trung tâm logistics, bệnh viện và công trình dân dụng cao cấp.
✅ CHUẨN BỊ TRƯỚC THI CÔNG – CƠ SỞ CHO ĐỘ BỀN CỦA TRẦN PANEL
1.1. Chuẩn bị vật tư và thiết bị cần thiết
Vật tư bắt buộc:
-
Tấm trần Panel (EPS/PU/PIR/Glasswool/Rockwool) theo thông số kỹ thuật.
-
Ty treo (M6–M10), thanh xương chịu lực (C, U, Omega tùy thiết kế).
-
Vít tự khoan mạ kẽm/inox chuyên dụng.
-
Ron cao su, silicon chống thấm, keo PU/PU Foam.
-
Phụ kiện: nẹp bo, nẹp góc, nẹp nối, tấm che khe kỹ thuật.
Thiết bị thi công:
-
Máy cắt Panel chuyên dụng hoặc máy cắt tay.
-
Máy khoan, máy siết vít, máy bắn đinh công nghiệp.
-
Laser định vị, thước thủy, thước dây, máy đo khoảng cách.
-
Dụng cụ bảo hộ: giày, găng tay, mũ, dây đai an toàn.
1.2. Khảo sát và xử lý mặt bằng
-
Đảm bảo bề mặt sạch, khô, không lồi lõm.
-
Đánh dấu các điểm mốc định vị khung trần bằng laser để căn chỉnh chính xác.
-
Xác định cao độ trần theo thiết kế và đồng nhất toàn bộ mặt bằng.
-
Nếu là công trình cải tạo, cần kiểm tra kết cấu chịu lực có đủ tải trọng không.
✅ CÁC BƯỚC THI CÔNG TẤM TRẦN PANEL – CHUẨN TỪNG MILIMET
BƯỚC 1: ĐỊNH VỊ VÀ GẮN TY TREO
-
Đo và đánh dấu lưới trần trên các mảng tường hoặc cột nhà.
-
Khoan và cấy ty treo vào trần bê tông hoặc dầm chính bằng nở sắt hoặc nở hóa chất.
-
Lắp móc treo và gắn ty đúng theo khoảng cách tiêu chuẩn:
-
Ty chính: cách nhau 1.2 – 1.5 m.
-
Ty phụ hoặc thanh giằng: cách nhau 0.8 – 1.0 m.
-
Với trần panel nặng (Rockwool, PIR), nên gia cường thêm bằng thanh treo chữ Z hoặc kết cấu khung phụ đỡ song song.
BƯỚC 2: LẮP HỆ KHUNG CHỊU LỰC
-
Dựng hệ khung ngang bằng thanh U/C hoặc Omega có độ dày từ 0.5–1.2 mm tùy tải trọng.
-
Gắn cố định vào các ty treo, cân chỉnh cao độ bằng máy laser hoặc thước nước.
-
Đảm bảo khung nằm chính xác trên cùng một mặt phẳng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
| Khoảng cách khung chính | Khoảng cách khung phụ |
|---|---|
| 600 – 1000 mm | 300 – 600 mm |
BƯỚC 3: LẮP ĐẶT TẤM TRẦN PANEL
-
Tấm đầu tiên đặt sát tường, mép tấm phải được bắn vít đúng vị trí xương.
-
Các tấm tiếp theo lắp theo chiều âm – dương (tấm lồi chồng lên tấm lõm).
-
Dùng vít tự khoan bắn trực tiếp vào xương hoặc kết cấu chịu lực, kết hợp băng ron để đảm bảo kín khít.
Một số mẹo chuyên dụng:
Không bắn vít quá gần mép tấm (tối thiểu 20 mm từ mép).
Sử dụng đệm cao su hoặc ron chống rò rỉ nếu trần yêu cầu chống bụi.
BƯỚC 4: XỬ LÝ KHE NỐI VÀ PHỤ KIỆN HOÀN THIỆN
-
Lắp nẹp chữ T, chữ V, hoặc bo góc nhôm tại các vị trí tiếp giáp tường hoặc giao nhau.
-
Bơm keo silicon vào khe nối giữa các tấm để tăng kín khí và chống bụi.
-
Nếu có đèn, cửa gió điều hòa, cần khoét lỗ đúng chuẩn và gia cố quanh miệng bằng nẹp.
✅ Đối với phòng sạch/kho lạnh, yêu cầu:
-
Mối nối liền khối, không hở ánh sáng.
-
Silicon chuyên dụng chống nấm mốc, kháng UV, không co ngót.
BƯỚC 5: KIỂM TRA – NGHIỆM THU – BÀN GIAO
-
Đo độ phẳng toàn bộ bề mặt trần bằng máy laser (sai số cho phép ±2 mm).
-
Kiểm tra độ kín khít các mối ghép, độ vững chắc của ty treo và khung.
-
Vệ sinh toàn bộ trần bằng khăn ẩm mềm, tránh dùng hóa chất có tính mài mòn.
Nghiệm thu công trình cần đảm bảo:
-
Không lộ vít, không xô lệch mép tấm.
-
Bề mặt phẳng, liền khối, màu sắc đồng đều.
-
Có bản vẽ hoàn công và danh sách vật tư kèm bảo hành.
⊗ NHỮNG LỖI CẦN TRÁNH KHI THI CÔNG
| Lỗi phổ biến | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Mép tấm không khít | Gây lọt bụi, không khí, nước |
| Sử dụng ty treo yếu hoặc lắp lệch | Trần võng, rung lắc, mất an toàn |
| Không xử lý silicon tại các khe nối | Dễ bị ẩm mốc, không đạt tiêu chuẩn phòng sạch |
| Dùng vít không đồng bộ, dễ rỉ sét | Mất thẩm mỹ, giảm tuổi thọ |
| Lắp sai chiều âm – dương | Hở mối nối, giảm khả năng liên kết |
Việc lắp đặt tấm trần Panel đúng kỹ thuật không chỉ quyết định đến tính năng cách nhiệt – cách âm – chống cháy mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của nhà thầu.
✅ Thi công đúng quy trình → Trần phẳng, đẹp, chắc chắn
✅ Lắp sai kỹ thuật → Hở, thấm, võng trần, chi phí sửa chữa tăng cao.
7. Sắt thép SATA cung cấp Tấm trần panel chính hãng chất lượng 100% – Cung cấp giá tấm trần panel giá rẻ chất lượng tại tP.HCM!
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp tấm trần Panel chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
➤ Vì sao chọn tấm trần Panel của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Di Động: 0903.725.545
- ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Fanpage:



















