Giá Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm là vật liệu xây dựng cách nhiệt nhẹ, cấu tạo từ lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) và hai mặt tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện. Với đặc tính cách nhiệt – cách âm – chống cháy lan – trọng lượng nhẹ, loại panel này đang được sử dụng rộng rãi trong các công trình như nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng tạm, nhà container, phòng sạch,….
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Giá Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm Là Gì? Có Nên Dùng Trong Xây Dựng Công Nghiệp?
Tấm Panel cách nhiệt 100mm là loại vật liệu xây dựng dạng tấm, có cấu tạo 3 lớp gồm: 2 mặt ngoài là tôn mạ kẽm hoặc inox, ở giữa là lớp lõi cách nhiệt dày 100mm làm từ EPS, PU hoặc Rockwool. Nhờ độ dày vượt trội, loại panel này mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy tốt hơn nhiều so với các loại mỏng hơn.
Trong xây dựng công nghiệp như nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy thực phẩm, panel cách nhiệt 100mm ngày càng được ưa chuộng bởi:
-
Cách nhiệt vượt trội, giảm tải cho hệ thống làm mát.
-
Tiết kiệm chi phí vận hành điện năng nhờ giữ nhiệt tốt.
-
Thi công nhanh, dễ lắp ghép, ít gây bụi bẩn.
-
Tăng độ bền công trình, nhờ khả năng chống ẩm, chống cháy.
-
Tính thẩm mỹ cao, nhiều màu sắc và kiểu dáng linh hoạt.
Với những ưu điểm trên, panel cách nhiệt 100mm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu cao về nhiệt độ, độ bền và tính an toàn. Đặc biệt, trong điều kiện khí hậu nóng ẩm như Việt Nam, sử dụng panel dày 100mm không chỉ đảm bảo hiệu quả cách nhiệt mà còn giúp tiết kiệm lâu dài.

2. Cấu Tạo Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm – Dày Dặn, Chống Cháy, Cách Âm Tốt
Tấm panel cách nhiệt 100mm có cấu tạo 3 lớp tiêu chuẩn, được thiết kế tối ưu để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong xây dựng công nghiệp:
Lớp ngoài cùng (2 mặt tôn):
Được làm từ tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, tôn lạnh, hoặc inox, có khả năng chống ăn mòn, chống oxi hóa và chịu lực tốt. Bề mặt được cán sóng hoặc phẳng tùy mục đích sử dụng, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ vệ sinh.
Lớp lõi cách nhiệt (dày 100mm):
Tùy theo yêu cầu, lõi có thể là:
-
EPS (Expanded Polystyrene): Cách nhiệt, cách âm tốt, giá rẻ, trọng lượng nhẹ.
-
PU (Polyurethane): Hiệu suất cách nhiệt vượt trội, cách âm cao, bền với môi trường.
-
Rockwool (bông khoáng): Chống cháy cực tốt, cách âm hiệu quả, chịu nhiệt độ cao.
Lớp keo liên kết đặc biệt:
Giúp 3 lớp dính chặt với nhau, tạo nên một khối vững chắc, đồng thời chống thấm nước, chống bong tróc và chống nứt gãy khi chịu tác động thời tiết hoặc rung động.
Nhờ cấu tạo dày dặn và chắc chắn, panel cách nhiệt 100mm không chỉ đảm bảo khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội mà còn chống cháy lan hiệu quả, phù hợp cho:
-
Nhà máy sản xuất điện tử, dược phẩm, thực phẩm.
-
Kho lạnh, phòng sạch, phòng server.
-
Các công trình cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
3. So Sánh Panel Cách Nhiệt Dày 100mm Và 50mm – Nên Dùng Loại Nào?
Để so sánh panel cách nhiệt dày 100mm và 50mm, chúng ta cần xem xét các yếu tố như hiệu suất cách nhiệt, cách âm, chống cháy, chi phí, trọng lượng, và ứng dụng thực tế. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên các thông tin tham khảo:
So sánh panel cách nhiệt 100mm và 50mm
| Tiêu chí | Panel 100mm | Panel 50mm |
|---|---|---|
| Hiệu suất cách nhiệt | Hiệu quả cách nhiệt vượt trội hơn do độ dày lõi xốp lớn hơn, giảm thất thoát nhiệt tốt hơn, phù hợp với các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt (kho lạnh, phòng sạch). | Hiệu quả cách nhiệt tốt nhưng kém hơn so với 100mm, phù hợp với các công trình không yêu cầu cách nhiệt cao như nhà xưởng thông thường. |
| Cách âm | Khả năng cách âm tốt hơn nhờ độ dày lớn, giảm tiếng ồn hiệu quả hơn, lý tưởng cho các môi trường cần yên tĩnh (phòng thu, văn phòng). | Cách âm ở mức trung bình, phù hợp cho các công trình ít yêu cầu về giảm tiếng ồn. |
| Chống cháy | Với các loại lõi như Rockwool hoặc PU, panel 100mm có khả năng chống cháy tốt hơn do lớp lõi dày hơn, chịu nhiệt lên tới 1000-1200°C trong thời gian dài hơn (đặc biệt với Rockwool). | Khả năng chống cháy thấp hơn, đặc biệt với lõi EPS. Với lõi PU hoặc Rockwool, vẫn có khả năng chống cháy nhưng thời gian chịu nhiệt ngắn hơn. |
Trọng lượng |
Nặng hơn do độ dày lớn hơn, có thể làm tăng tải trọng công trình, cần cân nhắc cấu trúc móng. |
Nhẹ hơn, giảm tải trọng công trình, phù hợp với các công trình có móng yếu hoặc cần tiết kiệm chi phí nền móng. |
| Chi phí | Giá cao hơn, ví dụ:
– EPS 100mm: ~193.000-270.000 VNĐ/m² – PU 100mm: ~450.000 VNĐ/m² – Rockwool 100mm: ~400.000 VNĐ/m² – Glasswool 100mm: ~600.000 VNĐ/m² |
Giá thấp hơn, ví dụ:
– EPS 50mm: ~149.000-260.000 VNĐ/m² – PU 50mm: ~350.000 VNĐ/m² – Rockwool 50mm: ~300.000 VNĐ/m² – Glasswool 50mm: ~450.000 VNĐ/m² |
| Độ bền và chịu lực | Chịu lực tốt hơn, ít bị biến dạng trong điều kiện khắc nghiệt, phù hợp cho các công trình lớn, yêu cầu độ bền cao. | Chịu lực kém hơn, dễ bị biến dạng hơn trong điều kiện khắc nghiệt, phù hợp cho công trình nhỏ hoặc tạm thời. |
| Ứng dụng | Kho lạnh, hầm đông, phòng sạch, nhà xưởng lớn, công trình yêu cầu cách nhiệt và chống cháy cao (y tế, dược phẩm, nhà máy hóa chất). | Nhà xưởng thông thường, văn phòng, nhà lắp ghép, kho chứa hàng không yêu cầu nhiệt độ đặc biệt. |
Nên chọn loại nào?
Việc chọn panel 100mm hay 50mm phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách và yêu cầu cụ thể của công trình:
Chọn panel 100mm nếu:
- Công trình yêu cầu cách nhiệt cao (kho lạnh, hầm đông, phòng sạch y tế/dược phẩm).
- Cần khả năng chống cháy tốt (nhà xưởng chứa vật liệu dễ cháy, nhà máy hóa chất).
- Yêu cầu cách âm vượt trội (phòng thu, hội trường).
- Ngân sách cho phép và công trình có móng đủ vững chắc để chịu tải trọng nặng hơn.
- Ví dụ: Kho lạnh bảo quản thực phẩm cần panel PU hoặc EPS 100mm để đảm bảo nhiệt độ ổn định.

Chọn panel 50mm nếu:
- Công trình có yêu cầu cách nhiệt cơ bản (nhà xưởng thông thường, văn phòng, nhà lắp ghép).
- Ngân sách hạn chế hoặc cần tiết kiệm chi phí.
- Công trình có móng yếu hoặc yêu cầu giảm tải trọng.
- Ví dụ: Vách ngăn văn phòng hoặc nhà xưởng không yêu cầu nhiệt độ đặc biệt có thể dùng panel EPS 50mm để tiết kiệm chi phí
4. Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm Dùng Trong Công Trình Nào? Top 5 Ứng Dụng Phổ Biến
Nhờ độ dày lý tưởng cùng khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội, tấm panel cách nhiệt 100mm đang là lựa chọn ưu tiên cho nhiều công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng. Dưới đây là 5 ứng dụng phổ biến nhất:
Kho lạnh – Kho bảo quản thực phẩm
- Lõi PU hoặc EPS giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thất thoát hơi lạnh.
- Đáp ứng yêu cầu khắt khe về vệ sinh, chống ẩm mốc và tiết kiệm năng lượng.
Nhà máy sản xuất – Phòng sạch (Cleanroom)
- Dùng làm tường, vách ngăn, trần trong các nhà máy dược phẩm, điện tử, thực phẩm.
- Giúp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và bụi, đồng thời đảm bảo độ kín khít cao.
Xưởng công nghiệp – Nhà xưởng lắp ghép
- Chịu lực tốt, cách nhiệt hiệu quả, thích hợp cho kết cấu khung thép tiền chế.
- Giúp giảm nhiệt độ môi trường làm việc, bảo vệ máy móc và thiết bị.
Phòng máy lạnh – Phòng server, trung tâm dữ liệu
- Giữ nhiệt ổn định, chống nhiễm điện, giảm tiếng ồn từ hệ thống máy chủ.
- Bảo vệ linh kiện điện tử trước biến động môi trường.
Nhà container, văn phòng di động, nhà ở dân dụng
- Thi công nhanh, nhẹ, tiết kiệm chi phí.
- Cách nhiệt tốt giúp giảm sử dụng điều hòa – phù hợp nhà ở vùng nắng nóng.
Tấm panel cách nhiệt 100mm là giải pháp đa năng, không chỉ phù hợp cho các công trình đòi hỏi tính kỹ thuật cao mà còn đang dần phổ biến trong đời sống dân dụng hiện đại nhờ tiện lợi, tiết kiệm và bền bỉ.

5. Báo Giá Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm Mới Nhất 2025
Bảng giá tấm Panel cách nhiệt 100mm được cập nhật mới nhất, phục vụ cho các dự án xây dựng nhà xưởng, kho lạnh, nhà tiền chế và các công trình cần kiểm soát nhiệt độ hiệu quả. Tấm panel 100mm có cấu tạo gồm hai lớp tôn bao bọc lõi EPS/PU/PIR cách nhiệt, mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, chịu lực tốt và thi công nhanh chóng.
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho tấm panel cách nhiệt dày 100mm mới nhất năm 2025, dựa trên các nguồn thông tin uy tín từ các nhà cung cấp tại Việt Nam. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng đặt hàng, loại tôn, tỷ trọng lõi, và nhà cung cấp. Giá dưới đây chưa bao gồm VAT (10%) và chi phí vận chuyển.
Bảng Giá Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm
- Giá Tấm Panel 100mm dao động từ 210.000 VNĐ/m² đến 450.000 VNĐ/m². Quý khách có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn và cập nhật bảng giá mới nhất hôm nay.
| Loại Panel | Giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Panel EPS | 210.000 – 270.000 | Lõi xốp EPS, tỷ trọng 8-14 kg/m³, tôn dày 0.4-0.5mm. Giá rẻ nhất trong các loại. |
| Panel PU | 450.000 – 780.000 | Lõi PU, tỷ trọng ~40 kg/m³, cách nhiệt vượt trội, phù hợp kho lạnh, phòng sạch. |
| Panel Rockwool | 295.000 – 400.000 | Lõi bông khoáng, tỷ trọng 60-150 kg/m³, chống cháy tốt, phù hợp nhà xưởng, lò sấy. |
| Panel Glasswool | 432.000 – 600.000 | Lõi bông thủy tinh, tỷ trọng 48-64 kg/m³, cách âm tốt, phù hợp phòng thu, văn phòng. |
| Panel XPS | 630.000 – 882.000 | Lõi xốp XPS, cách nhiệt và chống cháy vượt trội, dùng cho công trình cao cấp. |
- Xem thêm: Bảng giá tấm panel mới nhất
Lưu ý về Giá Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm
- Biến động giá: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, thương hiệu tôn (Hoa Sen, Đông Á, Việt Pháp, v.v.), độ dày tôn (0.3-0.6mm), và tỷ trọng lõi. Ví dụ, panel EPS tỷ trọng 10 kg/m³ có thể đắt hơn ~10.000-12.000 VNĐ/m² so với tỷ trọng 8 kg/m³.
- Phụ kiện và chi phí khác: Giá trên là giá vật liệu, chưa bao gồm chi phí vận chuyển (~150.000-200.000 VNĐ/đơn hàng) và thi công. Nếu thêm màng nilon bảo vệ hoặc xốp hạn chế cháy lan, giá tăng ~5.000-10.000 VNĐ/m²
- Xem thêm: Bảng giá tấm panel 50mm mới nhất
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm
- Chất liệu lõi: PU và XPS đắt hơn EPS do khả năng cách nhiệt và chống cháy vượt trội. Rockwool và Glasswool có giá trung bình nhưng ưu tiên cho công trình cần chống cháy.
- Độ dày tôn: Tôn dày hơn (0.5-0.6mm) làm tăng giá 5-15% so với tôn mỏng (0.3-0.4mm).
- Tỷ trọng lõi: Tỷ trọng cao hơn (ví dụ: EPS 14 kg/m³, Rockwool 120 kg/m³) tăng giá so với tỷ trọng thấp.
- Số lượng đặt hàng: Đặt hàng số lượng lớn thường được chiết khấu 2-10%.
- Vị trí công trình: Chi phí vận chuyển thay đổi tùy khu vực (miền Bắc, Trung, Nam).
6. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Và Quy Trình Sản Xuất Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm
Để đảm bảo độ bền, khả năng cách nhiệt – cách âm – chống cháy tối ưu, tấm panel cách nhiệt 100mm cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe và được sản xuất theo quy trình kỹ thuật chính xác. Dưới đây là thông tin chi tiết:
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Cần Đáp Ứng
| Hạng mục | Tiêu chuẩn phổ biến |
|---|---|
| Chống cháy | ASTM E84, BS 476 Part 6 & 7 (Châu Âu, Anh Quốc) |
| Cách nhiệt | ASTM C518 (Hoa Kỳ), ISO 6946 |
| Cách âm | ISO 10140-2 (Độ giảm âm thanh) |
| Tải trọng và độ bền cơ học | TCVN 8284-1:2009, ASTM E72 |
| Kháng nước & độ ẩm | ASTM D2126, JIS A 9511 |
| An toàn sức khỏe | Không chứa amiăng, không phát sinh khí độc hại |
| Độ dày tấm panel | ± 1mm so với danh định (100mm) |
Lưu ý:
- Các tiêu chuẩn này cần được kiểm tra định kỳ và đi kèm chứng nhận từ phòng thí nghiệm độc lập nếu panel được dùng trong dự án lớn (kho lạnh, dược phẩm, điện tử,…).
Quy Trình Sản Xuất Tấm Panel Cách Nhiệt 100mm
Quy trình sản xuất hiện đại sử dụng dây chuyền cán – ép liên tục (Continuous Line) đảm bảo sản phẩm đồng đều, chắc chắn và đạt độ bám dính cao giữa các lớp.
Chuẩn bị nguyên vật liệu:
-
Tôn mạ kẽm hoặc inox: Dày 0.3–0.6mm, sơn tĩnh điện hoặc phủ màu.
-
Lõi cách nhiệt: EPS / PU / Rockwool nguyên sinh, đạt tiêu chuẩn an toàn.
-
Keo chuyên dụng: Có khả năng chịu nhiệt, chống ẩm và bám dính cao.
Cán định hình tôn mặt ngoài:
-
Tôn được đưa vào máy cán tạo sóng hoặc mặt phẳng theo yêu cầu.
-
Đảm bảo kích thước chính xác và tăng độ cứng bề mặt.
Phun keo liên kết:
-
Lớp keo được phun đều lên mặt trong của lớp tôn.
-
Keo phải đạt độ bám dính chuẩn để ngăn bong tróc theo thời gian.
Ghép lõi cách nhiệt:bb
-
Lõi EPS, PU hoặc Rockwool được đưa vào giữa hai lớp tôn.
-
Máy cán ép liên tục (hoặc ép thủ công tùy mô hình sản xuất) đảm bảo liên kết chặt giữa 3 lớp.
Ép định hình và cắt tấm:
-
Tấm được ép thành khối đồng nhất, sau đó cắt theo kích thước yêu cầu.
-
Độ dày 100mm được kiểm tra bằng máy đo chuyên dụng.
Kiểm định chất lượng:
-
Kiểm tra độ phẳng, độ bám dính, khả năng cách nhiệt, cách âm, độ chịu lực.
-
Tấm đạt chuẩn sẽ được đóng gói, bọc màng PE và vận chuyển.

7. Tư Vấn Chọn Mua Panel Cách Nhiệt Dày 100mm Theo Nhu Cầu Công Trình
Việc lựa chọn đúng loại panel cách nhiệt 100mm không chỉ giúp tối ưu hiệu suất cách nhiệt – cách âm, mà còn tiết kiệm chi phí thi công và vận hành. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn mua phù hợp theo từng loại công trình:
Công trình yêu cầu cách nhiệt cao, tiết kiệm điện năng:
Gợi ý: Panel PU 100mm
- Hiệu suất cách nhiệt vượt trội, giữ lạnh lâu.
- Phù hợp cho kho lạnh, kho mát, phòng bảo quản, nhà ở vùng nắng nóng.
- Giá cao hơn EPS, nhưng tiết kiệm chi phí vận hành về lâu dài.
Công trình yêu cầu chống cháy, cách âm cao:
Gợi ý: Panel Rockwool 100mm
- Khả năng chống cháy lên đến 2 giờ.
- Cách âm tốt, chịu được môi trường nhiệt độ cao.
- Ứng dụng: Nhà xưởng cơ khí, xưởng hóa chất, tòa nhà, trung tâm dữ liệu.
Công trình cần tiết kiệm chi phí, dễ thi công:
Gợi ý: Panel EPS 100mm
- Giá thành rẻ nhất trong 3 loại, trọng lượng nhẹ.
- Dễ lắp ghép, phù hợp nhà xưởng thông thường, văn phòng di động, nhà ở dân dụng.
- Không nên dùng cho công trình yêu cầu chống cháy nghiêm ngặt.
Môi trường ẩm ướt, ven biển hoặc hóa chất ăn mòn:
Gợi ý:
-
Mặt ngoài nên chọn tôn inox hoặc tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm AZ.
-
Giúp tăng độ bền, chống gỉ sét, thích hợp khu chế xuất, khu công nghiệp nặng.
Mẹo chọn mua:
-
Ưu tiên nhà cung cấp uy tín, có kiểm định chất lượng lõi, keo liên kết và bề mặt tôn.
-
Kiểm tra chứng chỉ chống cháy, cách nhiệt, cách âm (nếu cần cho dự án đặc thù).
-
Hỏi rõ thời gian bảo hành, chính sách lắp đặt và vận chuyển
















