1. SẢN PHẨM SẮT VUÔNG 4 LÀ GÌ? THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ SẮT VUÔNG 4
Sắt vuông 4 là loại thép hộp vuông có cấu trúc rỗng bên trong, có chiều dài cạnh vuông là 40mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m, 12m, thành mỏng, kết cấu nhẹ. Loại vật liệu này được ưa chuộng trong xây dựng và công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công, lắp đặt. Tùy vào nhu cầu sử dụng và môi trường, người ta có thể chọn giữa Giá Sắt vuông 4 đen (không mạ kẽm) hoặc Giá Sắt vuông 4 mạ kẽm (chống ăn mòn tốt hơn).

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sắt Vuông 4
Sắt vuông 4 (hay thép hộp vuông 40×40) là loại thép có mặt cắt ngang hình vuông với kích thước mỗi cạnh là 40mm. Đây là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, xây dựng nhà xưởng, khung kết cấu, nội thất, công nghiệp chế tạo,…
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài tiêu chuẩn (m) |
|---|---|---|---|
| 40 x 40 | 1.2 | ~1,44 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 1.4 | ~1,68 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 1,5 | ~1,79 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 1.8 | ~2.12 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 2.0 | ~2,34 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 2.3 | ~2,67 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 2,5 | ~2,88 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 3.0 | ~3,42 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 3.5 | ~3,96 | 6 – 12 |
| 40 x 40 | 4.0 | ~4,48 | 6 – 12 |
Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Tiêu chuẩn của Sắt Vuông 4
Sắt vuông 4 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy theo mục đích sử dụng và thị trường tiêu thụ. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): TCVN 1651-2:2018 (thép kết cấu cán nóng), TCVN 197:2002 (thép kết cấu hàn).
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): JIS G3466, JIS G3101 (thép cacbon kết cấu).
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): ASTM A500 (thép kết cấu rỗng), ASTM A36 (thép carbon thông dụng).
- Tiêu chuẩn châu Âu (EN): EN 10210, EN 10219 (thép kết cấu rỗng).
2. SO SÁNH CÁC LOẠI SẮT VUÔNG 4 PHỔ BIẾN TRÊN THỊ TRƯỜNG
Hiện nay, sắt vuông 4 có thể được phân loại dựa trên quy trình sản xuất, chất lượng thép, và tiêu chuẩn kỹ thuật. Dưới đây là bảng so sánh các loại sắt vuông 4 phổ biến:
| Tiêu chí | Sắt vuông đen | Sắt vuông mạ kẽm | Sắt vuông inox |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | Thép carbon thông thường | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Thép không gỉ (Inox 201, 304, 316) |
| Bề mặt | Đen, dễ oxy hóa | Lớp mạ kẽm sáng bóng, chống gỉ | Sáng bóng, chống gỉ tuyệt đối |
| Khả năng chịu lực | Tốt, độ cứng cao | Tốt, có lớp mạ bảo vệ | Tốt, bền với môi trường khắc nghiệt |
| Độ bền | Trung bình, dễ bị ăn mòn | Cao, chống gỉ sét tốt hơn | Rất cao, chống oxy hóa tốt nhất |
| Ứng dụng | Công trình xây dựng, kết cấu thép, nội thất | Ngoài trời, môi trường ẩm ướt, công trình dân dụng | Công nghiệp thực phẩm, y tế, trang trí cao cấp |
| Giá thành | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
3. BẢNG GIÁ GIÁ SẮT VUÔNG 4 MỚI NHẤT THỊ TRƯỜNG NĂM 2026
Công Ty Thép SATA cung cấp bảng báo giá sắt vuông 4 mới nhất với mức giá cạnh tranh và ổn định trên thị trường cho mọi công trình dân dụng và công nghiệp. Chúng tôi cam kết sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, độ bền cao, đáp ứng tốt nhu cầu cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với uy tín nhiều năm trong lĩnh vực sắt thép xây dựng, SATA luôn mang đến giải pháp tối ưu về chi phí và dịch vụ cho khách hàng trên toàn quốc.
Giá sắt vuông 4 dao động từ 115.000 VNĐ/cây đến 450.000 VNĐ/cây, tùy theo loại thép (đen hoặc mạ kẽm), độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và vị trí công trình. Mức giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đơn hànG. Việc cập nhật thường xuyên giá sắt vuông giúp cho việc lập kế hoạch tài chính và đầu tư trở nên dễ dàng hơn.
Giá Sắt vuông 4 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại sắt hộp, độ dày, chất lượng vật liệu, thương hiệu sản xuất và khối lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại Sắt vuông 4 phổ biến trên thị trường:
- Độ dày: Từ 0.7mm – 2.0mm.
- Chất liệu: Hộp kẽm hoặc hộp đen.
- Số lượng mua: Mua số lượng lớn thường có giá ưu đãi.
- Thị trường và nhà cung cấp: Giá có thể thay đổi theo thời điểm.
Bảng Giá Sắt Vuông 4 đen
- Giá sắt vuông dao động từ 95.000 VNĐ/cây – 350.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
| 40x40x0.7 | 95.000 |
| 40x40x0.8 | 100.000 |
| 40x40x0.9 | 105.000 |
| 40x40x1.0 | 110.000 |
| 40x40x1.1 | 115.000 |
| 40x40x1.2 | 120.000 |
| 40x40x1.4 | 125.000 |
| 40x40x1.5 | 130.000 |
| 40x40x1.6 | 140.000 |
| 40x40x1.7 | 135.000 |
| 40x40x1.8 | 144.000 |
| 40x40x1.9 | 147.000 |
| 40x40x2.0 | 153.000 |
| 40x40x2.1 | 164.000 |
| 40x40x2.2 | 180.000 |
| 40x40x2.3 | 191.000 |
| 40x40x2.4 | 121.000 |
| 40x40x2.5 | 129.000 |
| 40x40x2.7 | 200.000 |
| 40x40x2.8 | 216.000 |
| 40x40x2.9 | 230.000 |
| 40x40x3.0 | 245.000 |
| 40x40x3.1 | 350.000 |
Bảng Giá Sắt Vuông 4 mạ kẽm
- Giá Sắt vuông 4 dao động từ 145.000 VNĐ/cây – 430.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
| 40x40x0.7 | 145.000 |
| 40x40x0.8 | 155.000 |
| 40x40x0.9 | 165.000 |
| 40x40x1.0 | 174.000 |
| 40x40x1.1 | 185.000 |
| 40x40x1.2 | 197.000 |
| 40x40x1.4 | 204.000 |
| 40x40x1.5 | 210.000 |
| 40x40x1.6 | 220.000 |
| 40x40x1.7 | 240.000 |
| 40x40x1.8 | 255.000 |
| 40x40x1.9 | 276.000 |
| 40x40x2.0 | 287.000 |
| 40x40x2.1 | 298.000 |
| 40x40x2.2 | 317.000 |
| 40x40x2.3 | 430.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không cố định, có thể biến đổi tùy theo biến động giá cả trên thị trường. Khách hàng liên hệ ngay với chúng tôi Thép SATA để nhận báo giá chính xác nhất.
4. TÌNH HÌNH THỊ TRƯỜNG SẮT VUÔNG 4 HIỆN NAY VÀ LỜI KHUYÊN KHI MUA HÀNG
Hiện nay, thị trường sắt vuông 4 đang chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như biến động giá nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển và xu hướng xây dựng tăng cao ở cả khu vực đô thị lẫn nông thôn. Do đó, giá sắt vuông 4 có thể dao động theo thời điểm và từng thương hiệu cung cấp, gây khó khăn cho người mua khi lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Để mua được sắt vuông 4 với chất lượng tốt và giá hợp lý, quý khách nên:
-
Theo dõi bảng giá thị trường cập nhật thường xuyên để nắm bắt thời điểm giá ổn định.
-
Chọn nhà cung cấp uy tín, có thông tin rõ ràng về xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng và dịch vụ hậu mãi.
-
Xác định mục đích sử dụng cụ thể để chọn đúng kích thước, độ dày phù hợp, tránh lãng phí chi phí.
-
So sánh báo giá từ nhiều nguồn và thương lượng khối lượng lớn để nhận ưu đãi tốt hơn.
Với cách tiếp cận này, quý khách sẽ tối ưu được ngân sách đầu tư và đảm bảo chất lượng công trình khi sử dụng sắt vuông 4 trong xây dựng hay cơ khí.

Có nên mua sắt vuông 4 bây giờ không?
Nếu bạn đang có nhu cầu sử dụng sắt vuông 4 cho công trình hoặc dự án của mình, thời điểm hiện tại là phù hợp để mua hàng. Tuy nhiên, hãy luôn chú ý đến chất lượng sản phẩm và lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho công trình.
Nếu bạn cần mua thì nên lưu ý
-
Xác định độ dày cần thiết phù hợp công trình (khung mái, khung cửa, nội thất…) vì độ dày ảnh hưởng lớn tới giá và khả năng chịu lực.
-
Quyết định chọn loại mạ kẽm vs không mạ kẽm: Nếu vị trí thi công ngoài trời, nơi dễ ẩm ướt, hoặc có môi trường khắc nghiệt → chọn loại mạ kẽm sẽ bền hơn.
-
Chọn thương hiệu uy tín vì nguồn gốc, mác thép và chất lượng sẽ ảnh hưởng lâu dài tới công trình (ăn mòn, uốn cong, hàn nối).
-
Lưu ý chi phí vận chuyển và dịch vụ: Giá niêm yết chưa chắc đã là giá tới công trình; cần tính thêm vận chuyển, cắt theo yêu cầu, chiết khấu số lượng lớn.
-
So sánh giá theo cây và theo kg để biết có bị chênh lệch quá nhiều so với thị trường không, tránh mua quá đắt cho trị giá thực.
-
Kiểm tra khi nhận hàng: chiều dài, độ dày thực tế, số lượng cây, mác thép, chứng từ (CO/CQ) nếu có. Tránh mua hàng thiếu tiêu chuẩn vì sẽ ảnh hưởng tới chất lượng công trình.
Lưu ý: Giá cả có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Do đó, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để có thông tin cập nhật nhất.
5. NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ SẮT VUÔNG 4 KHI MUA HÀNG
Khi lựa chọn mua sắt vuông 4 (thép hộp 40×40), khách hàng cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo hiệu quả đầu tư, chất lượng công trình và tránh phát sinh chi phí không đáng có:
Giá Sắt Vuông 4 Phụ Thuộc Vào Những Yếu Tố Nào?
Khi mua sắt vuông 4, khách hàng cần lưu ý rằng giá sản phẩm có thể biến động theo nhiều yếu tố, bao gồm:
”Chất lượng thép & tiêu chuẩn sản xuất:”
- Sắt vuông 4 đạt chuẩn JIS, ASTM, TCVN sẽ có giá cao hơn so với hàng không rõ nguồn gốc.
- Thép từ Hòa Phát, Hoa Sen, Posco,… thường đắt hơn nhưng chất lượng ổn định hơn.
”Loại sắt vuông 4:”
- Sắt vuông đen: Giá rẻ nhất nhưng dễ bị gỉ nếu không bảo quản tốt.
- Sắt vuông mạ kẽm: Giá cao hơn sắt đen do có lớp kẽm chống gỉ.
- Sắt vuông inox (201, 304, 316): Giá cao nhất nhưng bền và chống gỉ tuyệt đối.
”Độ dày và kích thước:”
- Sắt vuông 4 có độ dày từ 1.2mm – 4.0mm, độ dày càng lớn thì giá càng cao.
- Kích thước tiêu chuẩn thường là 6m hoặc 12m, nếu đặt cắt theo yêu cầu thì có thể tốn phí cắt.
”Thị trường thép và tỷ giá:”
- Giá sắt vuông 4 phụ thuộc vào giá thép nguyên liệu thế giới, nguồn cung cấp quặng sắt và tình hình thị trường.
- Tỷ giá USD cũng ảnh hưởng đến giá nhập khẩu thép từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
”Nhà cung cấp và chính sách giá:”
- Mua tại các đại lý cấp 1, nhà máy sản xuất sẽ có giá tốt hơn so với các cửa hàng nhỏ lẻ.
- Các đại lý lớn có thể có chiết khấu, khuyến mãi, hỗ trợ vận chuyển, giúp giảm chi phí.
Những Lưu Ý Khi Chọn Mua Sắt Vuông 4
So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp
- Trước khi mua, khách hàng nên tham khảo bảng giá từ ít nhất 2 – 3 đơn vị để có mức giá hợp lý nhất.
- Hỏi rõ về đơn giá theo kg, cây, mét, tránh nhầm lẫn khi tính toán chi phí.
Cẩn thận với hàng giá rẻ bất thường
- Nếu giá thấp hơn thị trường quá nhiều, có thể là hàng kém chất lượng, độ dày không đủ, thép tái chế.
- Kiểm tra bề mặt, độ dày thực tế, tem nhãn, hóa đơn xuất xứ trước khi quyết định mua.
Yêu cầu báo giá chi tiết, tránh phí ẩn
- Hỏi rõ về phí vận chuyển, phí VAT, phí cắt thép nếu có.
- Một số nơi có giá rẻ nhưng lại tính thêm các chi phí khác, làm tăng tổng tiền phải trả.
Kiểm tra chính sách bảo hành & đổi trả
- Nên chọn nhà cung cấp có chính sách bảo hành, đổi trả nếu hàng bị lỗi, sai quy cách.
- Nếu mua số lượng lớn, có thể yêu cầu hợp đồng cam kết chất lượng & tiến độ giao hàng.
6. CÁC YÊU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG VÀ GIÁ SẮT VUÔNG 4
Nguyên liệu sản xuất
Chất lượng sắt vuông 4 phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào. Thép nguyên chất với hàm lượng tạp chất thấp sẽ tạo ra sản phẩm có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Ngược lại, nguyên liệu kém chất lượng có thể dẫn đến sản phẩm dễ bị gỉ sét và giảm tuổi thọ.
Quy trình sản xuất
Công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, TCVN, đảm bảo sắt vuông 4 đạt chất lượng cao. Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp sản phẩm có kích thước chính xác, bề mặt mịn và không có khuyết tật.

Lớp mạ bảo vệ
Đối với sắt vuông mạ kẽm, lớp mạ chất lượng cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất. Lớp mạ không đồng đều hoặc quá mỏng có thể giảm hiệu quả bảo vệ.
Bảo quản và vận chuyển
Sắt vuông 4 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hóa chất. Quá trình vận chuyển cần cẩn thận để tránh va đập, cong vênh hoặc trầy xước bề mặt, ảnh hưởng đến chất lượng và thẩm mỹ của sản phẩm.
7. HƯỚNG DẨN CÁCH MUA VÀ LỰA CHỌN SẮT VUÔNG TỐT NHẤT
1/ Xác định nhu cầu sử dụng
Trước khi mua, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng sắt vuông 4:
-
Công trình nội thất: Có thể chọn sắt vuông đen để tiết kiệm chi phí.
-
Công trình ngoại thất hoặc môi trường ẩm ướt: Nên chọn sắt vuông mạ kẽm để tăng khả năng chống gỉ sét.
-
Công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền: Sắt vuông inox là lựa chọn phù hợp dù giá thành cao hơn.
2/ Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Mua sắt vuông 4 từ các nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Bạn nên tham khảo ý kiến từ các khách hàng trước đó hoặc tìm hiểu thông tin trên các trang web chính thức của nhà cung cấp.
3/ Kiểm tra chứng nhận chất lượng
Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng nhận về tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Điều này giúp bạn yên tâm về chất lượng và độ an toàn khi sử dụng.
4/ So sánh giá cả và dịch vụ
Tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau để có sự so sánh và lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá rẻ mà bỏ qua chất lượng. Ngoài ra, bạn cũng nên xem xét các dịch vụ kèm theo như vận chuyển, chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
5/ Kiểm tra thực tế sản phẩm
Trước khi mua, nên kiểm tra trực tiếp sản phẩm về độ dày, kích thước, bề mặt và các yếu tố kỹ thuật khác để đảm bảo phù hợp với yêu cầu. Nếu có thể, hãy yêu cầu mẫu thử hoặc xem sản phẩm thực tế tại kho hàng.
8. TẠI SAO NÊN SỬ DỤNG SẮT VUÔNG 4 CHO CÔNG TRÌNH CỦA BẠN
Việc lựa chọn sắt vuông 4 (thép hộp vuông 40x40mm) cho công trình phụ thuộc vào mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện môi trường. Dưới đây là một số phân tích giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:
1. Khi nào nên sử dụng sắt vuông 4?
Công trình dân dụng & trang trí nội thất
- Làm khung cửa, lan can, hàng rào, bàn ghế, giường, tủ,…
- Dễ dàng gia công, tạo hình, giá thành hợp lý.
Công trình nhà xưởng, kết cấu thép nhẹ
- Làm khung giàn, kệ chứa hàng, dàn giáo, hệ thống cột, xà gồ,…
- Độ bền cao, chịu lực tốt, dễ lắp đặt.
Ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt (CẦN CHỌN LOẠI MẠ KẼM HOẶC INOX)
- Làm mái che, biển quảng cáo, hệ thống cổng, khung bảo vệ,…
- Chọn sắt vuông mạ kẽm để chống gỉ, tăng tuổi thọ sản phẩm.
2. Khi nào không nên sử dụng sắt vuông 4?
Công trình yêu cầu chịu tải nặng và kết cấu lớn
- Nếu cần chịu tải trọng lớn (kết cấu cầu đường, nhà cao tầng,…), cần sử dụng thép hình H, I, U thay vì sắt vuông 4.
Môi trường có hóa chất ăn mòn cao
- Nếu công trình tiếp xúc thường xuyên với hóa chất mạnh, bạn nên chọn thép inox 304 hoặc 316 thay vì sắt vuông thông thường.
9. CHÍNH SÁCH VÀ CAM KẾT KHI MUA SẮT VUÔNG 4 TẠI CHÚNG TÔI

1. Chính sách khi mua sắt vuông 4
Chính sách giá:
- Được báo giá chi tiết, minh bạch theo đơn vị cây, kg hoặc mét.
- Hỗ trợ giá tốt khi mua số lượng lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn.
Chính sách vận chuyển:
- Miễn phí vận chuyển trong nội thành với đơn hàng lớn.
- Giao hàng tận nơi, đảm bảo đúng thời gian cam kết.
Chính sách bảo hành & đổi trả:
- Cam kết hàng chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Hỗ trợ đổi trả nếu sản phẩm bị lỗi do nhà sản xuất.
Chính sách thanh toán:
- Hỗ trợ thanh toán linh hoạt: chuyển khoản, tiền mặt, công nợ với đối tác lớn.
2. Cam kết từ nhà cung cấp uy tín
Sản phẩm đạt chuẩn chất lượng
- Được sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN, ASTM, JIS.
- Độ dày chuẩn, bề mặt mịn, không cong vênh.
Giá cả cạnh tranh, hợp lý
- Cam kết giá tốt, không tăng giá đột biến.
- Luôn có chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng thân thiết.
Dịch vụ chuyên nghiệp
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Cung cấp hóa đơn, chứng chỉ CO, CQ đầy đủ.
Giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn
- Hệ thống vận chuyển nhanh, đảm bảo tiến độ thi công.
10. SẮT THÉP SATA CUNG CẤP BÁO GIÁ SẮT VUÔNG 4 TỐT NHẤT, RẺ NHẤT TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Sắt vuông 4 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩmSắt vuông 4 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Sắt vuông 4, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại sắt vuông với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Sắt vuông 4 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:



















